Trắc nghiệm Chính sách kinh tế & xã hội HCE - Đề số 2
Thử sức với bộ 40 câu trắc nghiệm Chính sách Kinh tế - Xã hội nâng cao (Phần 2), tập trung vào kỹ năng phân tích tình huống, đánh giá tác động và điều chỉnh chính sách. Nội dung bao quát các chủ đề: mô hình hợp lý, quy tắc Tinbergen, phân tích lợi ích - chi phí (CBA), chính sách tài khóa - tiền tệ và các vấn đề thực tiễn trong quản lý nhà nước. Đề thi có đáp án và giải thích chi tiết, hỗ trợ ôn thi cao học và công chức hiệu quả.
Từ khoá: trắc nghiệm chính sách kinh tế xã hội phân tích chính sách công bài tập tình huống quản lý nhà nước đánh giá chính sách quy trình chính sách mô hình Tinbergen phân tích lợi ích chi phí chính sách tài khóa chính sách tiền tệ ôn thi công chức quản lý hành chính công
Câu 1: Nhà nước thực hiện chức năng quản lý xã hội chủ yếu thông qua công cụ nào để đảm bảo tính cưỡng chế và bắt buộc chung?
A. Các quy phạm đạo đức và phong tục tập quán
B. Hệ thống pháp luật và các văn bản quy phạm pháp luật
C. Các hương ước và quy ước của cộng đồng dân cư
D. Tuyên truyền, giáo dục và vận động quần chúng
Câu 2: Khi một chính sách kinh tế - xã hội được ban hành nhằm giải quyết vấn đề thất nghiệp gia tăng, chức năng này thể hiện vai trò gì của chính sách?
B. Chức năng tạo lập nguồn thu
C. Chức năng hạch toán kinh tế
Câu 3: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng cơ bản của Nhà nước so với các tổ chức xã hội khác?
A. Phân chia dân cư theo lãnh thổ hành chính
B. Hoạt động hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện đóng góp của thành viên mà không có ngân sách
C. Có chủ quyền tối cao trong việc quyết định các vấn đề đối nội và đối ngoại
D. Có bộ máy chuyên làm nhiệm vụ quản lý và cưỡng chế
Câu 4: Một chính phủ quyết định đánh thuế cao vào các doanh nghiệp xả thải ra môi trường thay vì cấm hoàn toàn. Xét về góc độ kinh tế học trong phân tích chính sách, hành động này dựa trên cơ sở lý luận nào?
A. Loại bỏ hoàn toàn ngoại ứng tiêu cực
B. Phân phối lại thu nhập từ người giàu sang người nghèo
C. Nội hóa chi phí ngoại ứng (Internalizing Externalities) để điều chỉnh hành vi thông qua cơ chế giá
D. Tăng quyền lực hành chính của nhà nước
Câu 5: Trong mô hình phân tích chính sách của Tinbergen, "Quy tắc Tinbergen" phát biểu điều gì về mối quan hệ giữa mục tiêu và công cụ?
A. Để đạt được N mục tiêu độc lập, chính phủ cần ít nhất N công cụ chính sách độc lập
B. Số lượng mục tiêu phải luôn ít hơn số lượng công cụ
C. Chỉ cần một công cụ duy nhất là đủ để giải quyết mọi mục tiêu
D. Số lượng công cụ không quan trọng, quan trọng là ý chí chính trị
Câu 6: Để lựa chọn phương án chính sách tối ưu, phương pháp nào thường được sử dụng để so sánh giữa cái được và cái mất của từng phương án?
A. Phương pháp thử và sai
B. Phương pháp phân tích lợi ích - chi phí
C. Phương pháp bốc thăm ngẫu nhiên
D. Phương pháp dựa trên cảm tính của người lãnh đạo
Câu 7: Tình huống: Chính phủ muốn giảm tỷ lệ hút thuốc lá. Thay vì chỉ tuyên truyền, Chính phủ tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá. Biện pháp này tác động vào yếu tố nào của hành vi người tiêu dùng?
A. Tác động vào sở thích và thói quen
B. Tác động vào lợi ích kinh tế và ngân sách của người tiêu dùng
C. Tác động vào ý thức đạo đức
D. Tác động vào quyền tự do cá nhân
Câu 8: Khi phân tích tính khả thi của một dự án chính sách công, khái niệm "Chi phí chìm" (Sunk Cost) nên được xử lý như thế nào?
A. Phải được tính vào tổng chi phí của dự án mới để thu hồi vốn
B. Phải được coi là yếu tố quyết định để tiếp tục dự án dù không hiệu quả
C. Nên được bỏ qua và không tính vào quá trình ra quyết định cho tương lai
D. Được tính toán như một khoản lợi ích tiềm năng
Câu 9: Tại sao trong các dự án công cộng như xây dựng công viên hay đê điều, khu vực tư nhân thường ít mặn mà đầu tư và Nhà nước phải đóng vai trò chủ đạo?
A. Vì đây là những hàng hóa công cộng thuần túy, có tính không loại trừ và không cạnh tranh, dẫn đến hiện tượng "kẻ ăn không" (free-rider)
B. Vì Nhà nước cấm tư nhân tham gia
C. Vì chi phí xây dựng quá thấp không bõ công đầu tư
D. Vì tư nhân không có đủ công nghệ xây dựng
Câu 10: Tình huống: Một địa phương muốn phát triển du lịch nhưng người dân địa phương thiếu vốn và kỹ năng. Chính quyền hỗ trợ bằng cách liên kết với ngân hàng để cho vay ưu đãi và mở lớp đào tạo nghề miễn phí. Đây là việc sử dụng nhóm giải pháp chính sách nào?
A. Giải pháp cưỡng chế hành chính
B. Giải pháp tạo tiền đề và hỗ trợ năng lực (Enabling)
C. Giải pháp phân phối lại thu nhập trực tiếp
D. Giải pháp thay thế thị trường
Câu 11: Khái niệm "Độ trễ bên trong" (Inside Lag) của chính sách tài khóa thường dài hơn chính sách tiền tệ chủ yếu do nguyên nhân nào?
A. Do quy trình phê duyệt ngân sách và thay đổi luật thuế phải thông qua Quốc hội tốn nhiều thời gian
B. Do Bộ Tài chính làm việc chậm hơn Ngân hàng Trung ương
C. Do tác động của thuế lên nền kinh tế diễn ra chậm chạp
D. Do máy in tiền hoạt động nhanh hơn máy tính thuế
Câu 12: Trong phân tích chính sách, cách tiếp cận "vĩ mô" thường tập trung vào điều gì?
A. Hành vi của từng hộ gia đình hoặc cá nhân riêng lẻ
B. Những tác động tổng thể đến nền kinh tế quốc dân và các cân đối lớn
C. Chi tiết kỹ thuật của một quy trình sản xuất cụ thể
D. Lợi nhuận của một doanh nghiệp đơn lẻ
Câu 13: Trong phân tích lợi ích - chi phí (CBA), việc sử dụng "tỷ suất chiết khấu" (discount rate) cao sẽ có tác động như thế nào đến việc đánh giá các dự án dài hạn (như trồng rừng, biến đổi khí hậu)?
A. Làm tăng giá trị hiện tại của lợi ích tương lai, khuyến khích dự án dài hạn
B. Không ảnh hưởng gì đến kết quả đánh giá
C. Làm giảm giá trị hiện tại của lợi ích tương lai, gây bất lợi cho các dự án dài hạn
D. Làm cho dự án trở nên khả thi về mặt chính trị hơn
Câu 14: Mô hình phân tích chính sách của Tinbergen chú trọng đến mối quan hệ giữa hai yếu tố nào?
A. Giữa mục tiêu và công cụ chính sách
B. Giữa người dân và doanh nghiệp
C. Giữa quá khứ và tương lai
D. Giữa lý thuyết và thực hành
Câu 15: Một trong những rủi ro của việc Chính phủ vay nợ quá nhiều từ công chúng thông qua phát hành trái phiếu để chi tiêu là gì?
A. Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect) đầu tư tư nhân
B. Tăng nguồn cung tiền mặt trong lưu thông ngay lập tức
C. Giảm lãi suất thị trường xuống mức âm
D. Làm tăng tiết kiệm của khu vực tư nhân
Câu 16: Tình huống: Doanh nghiệp A có tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) thấp hơn lãi suất vay ngân hàng, nhưng vẫn quyết định vay thêm vốn để mở rộng sản xuất. Điều này sẽ dẫn đến hậu quả gì đối với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)?
A. ROE sẽ tăng lên nhờ đòn bẩy tài chính
B. ROE sẽ giảm đi do tác động tiêu cực của đòn bẩy tài chính
D. ROE sẽ bằng đúng lãi suất ngân hàng
Câu 17: Chỉ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio) của một quốc gia tăng từ 3 lên 5 trong giai đoạn 5 năm. Điều này phản ánh thực trạng gì của nền kinh tế?
A. Nền kinh tế đang sử dụng vốn ngày càng kém hiệu quả hơn
B. Công nghệ sản xuất đã tiến bộ vượt bậc
C. Năng suất lao động đang tăng rất nhanh
D. Nền kinh tế không cần vốn đầu tư nữa
Câu 18: Trong quy trình hoạch định chính sách, bước nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo chính sách giải quyết đúng "căn nguyên" thay vì chỉ xử lý "triệu chứng"?
B. Phân tích và xác định vấn đề chính sách
Câu 19: Tài chính quốc gia bao gồm các bộ phận chủ yếu nào?
A. Tài chính nhà nước, tài chính doanh nghiệp, và các tổ chức tài chính trung gian (bao gồm tài chính hộ gia đình)
B. Chỉ bao gồm Ngân sách nhà nước
C. Tiền mặt trong dân và vàng dự trữ
D. Tài sản của các tập đoàn đa quốc gia
Câu 20: Khác biệt cơ bản nhất giữa nguồn vốn ODA (Viện trợ phát triển chính thức) và vốn vay thương mại quốc tế là gì?
A. ODA có yếu tố ưu đãi (viện trợ không hoàn lại hoặc lãi suất thấp) nhưng thường đi kèm các điều kiện ràng buộc
B. ODA có lãi suất cao hơn vay thương mại
C. ODA chỉ dành cho doanh nghiệp tư nhân, vay thương mại dành cho Chính phủ
D. ODA không cần phải trả lại trong mọi trường hợp
Câu 21: Khi thực hiện chính sách "Người cày có ruộng", Chính phủ thực hiện việc chia lại ruộng đất. Đây là ví dụ về chức năng gì của chính sách kinh tế - xã hội?
A. Chức năng ổn định kinh tế vĩ mô
B. Chức năng phân phối lại nhằm đảm bảo công bằng xã hội
C. Chức năng tăng trưởng kinh tế thuần túy
D. Chức năng hội nhập quốc tế
Câu 22: Một chính sách được thiết kế tốt trên giấy nhưng thất bại khi triển khai do cán bộ thực thi hiểu sai tinh thần chỉ đạo hoặc cố tình làm sai lệch vì lợi ích nhóm. Đây là thất bại ở khâu nào?
B. Tổ chức thực thi chính sách
Câu 23: Trong phân tích chính sách, "Giá mờ" (Shadow Price) được sử dụng để làm gì?
B. Để phản ánh đúng giá trị thực tế xã hội của nguồn lực khi giá thị trường bị bóp méo
C. Để làm tăng chi phí dự án một cách giả tạo
D. Để tính toán lợi nhuận kế toán cho doanh nghiệp
Câu 24: Tình huống: Nhà nước muốn phát triển vùng kinh tế khó khăn. Công cụ nào sau đây mang tính "đòn bẩy kinh tế" hiệu quả nhất để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào vùng này?
A. Ra lệnh cho các doanh nghiệp phải chuyển trụ sở về đó
B. Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền thuê đất
C. Tổ chức các phong trào thi đua khen thưởng
D. Tăng cường thanh tra các doanh nghiệp ở vùng khác
Câu 25: Tại sao nói "Thông tin là huyết mạch của quy trình chính sách"?
A. Vì thông tin giúp báo chí có việc làm
B. Vì thông tin chính xác, kịp thời và đầy đủ là cơ sở để ra quyết định đúng, thực thi hiệu quả và điều chỉnh phù hợp
C. Vì thông tin giúp tăng chi phí quản lý
D. Vì thông tin làm phức tạp hóa vấn đề
Câu 26: Một dự án đầu tư công có NPV (Giá trị hiện tại ròng) < 0 khi tính theo lãi suất thị trường, nhưng Chính phủ vẫn quyết định đầu tư. Lý do hợp lý nhất cho quyết định này là gì?
A. Chính phủ không biết tính toán tài chính
B. Dự án mang lại lợi ích xã hội và ngoại ứng tích cực lớn mà phân tích tài chính chưa bao quát hết
C. Chính phủ muốn tiêu hết ngân sách còn thừa
D. Dự án giúp tăng lạm phát
Câu 27: "Sự lựa chọn công cộng" (Public Choice) áp dụng phương pháp phân tích kinh tế vào chính trị, cho rằng các chính trị gia và công chức hành động chủ yếu vì động cơ gì?
A. Hoàn toàn vì lợi ích công cộng
B. Tối đa hóa lợi ích cá nhân (phiếu bầu, quyền lực, thu nhập) tương tự như các chủ thể kinh tế
C. Vì lòng vị tha tuyệt đối
D. Vì mệnh lệnh của cấp trên
Câu 28: Biện pháp "Nghiệp vụ thị trường mở" (Open Market Operations) của Ngân hàng Trung ương tác động đến cung tiền như thế nào khi Ngân hàng Trung ương MUA vào các giấy tờ có giá?
Câu 29: Tình huống: Một chính sách bảo hiểm y tế tự nguyện có nguy cơ phá sản vì chỉ những người hay ốm đau mới mua bảo hiểm, còn người khỏe mạnh thì không. Hiện tượng này trong kinh tế học thông tin gọi là gì?
A. Rủi ro đạo đức (Moral Hazard)
B. Lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection)
Câu 30: Trong bối cảnh hội nhập, "Hàng rào kỹ thuật" trong thương mại quốc tế (TBT) được sử dụng với mục đích chính đáng là bảo vệ sức khỏe và môi trường, nhưng cũng thường bị lạm dụng để làm gì?
A. Để khuyến khích nhập khẩu
B. Để bảo hộ sản xuất trong nước một cách tinh vi dưới hình thức các tiêu chuẩn khắt khe
D. Để hỗ trợ các nước nghèo
Câu 31: Hệ số ICOR cao ở khu vực kinh tế nhà nước so với khu vực tư nhân thường phản ánh điều gì?
A. Khu vực nhà nước sử dụng vốn hiệu quả hơn
B. Khu vực nhà nước sử dụng vốn kém hiệu quả hơn
C. Khu vực nhà nước đầu tư ít hơn
D. Khu vực nhà nước đóng góp nhiều hơn vào tăng trưởng
Câu 33: "Cơ chế một cửa" trong cải cách hành chính nhắm đến việc giảm loại chi phí nào cho người dân và doanh nghiệp?
A. Chi phí sản xuất trực tiếp
B. Chi phí giao dịch (chi phí tuân thủ thủ tục)
C. Chi phí nguyên vật liệu
Câu 32: Loại hình bảo hiểm nào hoạt động vì mục đích sinh lời và mang tính tự nguyện?
B. Bảo hiểm y tế bắt buộc
C. Bảo hiểm kinh doanh (Bảo hiểm thương mại)
Câu 34: Khi thực hiện chính sách "kích cầu" bằng cách tăng chi tiêu công trong ngắn hạn, rủi ro vĩ mô lớn nhất về dài hạn có thể là gì?
A. Giảm tỷ lệ thất nghiệp vĩnh viễn
B. Gia tăng thâm hụt ngân sách và áp lực lạm phát
Câu 35: Một chính sách được coi là "Hợp lòng dân" (Politically feasible) khi nào?
A. Khi nó mang lại lợi ích cho tất cả mọi người như nhau
B. Khi nó nhận được sự ủng hộ của đa số người dân và phù hợp với nguyện vọng, lợi ích chính đáng của họ
C. Khi nó chỉ phục vụ cho tầng lớp lãnh đạo
D. Khi nó không tốn kém chi phí nào
Câu 36: Trong quản lý tài chính công, nguyên tắc "Kỷ luật tài khóa" đòi hỏi điều gì?
A. Chi tiêu thoải mái không cần giới hạn
B. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thu chi, giới hạn thâm hụt và nợ công để đảm bảo an toàn tài chính quốc gia
C. Chỉ chi tiêu cho lương công chức
D. Luôn luôn phải có thặng dư ngân sách lớn
Câu 38: Tình huống: Để khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, Chính phủ áp dụng cơ chế giá FIT (giá mua điện ưu đãi cố định) trong 20 năm. Đây là công cụ chính sách gì?
A. Công cụ pháp lý (ra lệnh)
B. Công cụ kinh tế (trợ giá/đảm bảo giá)
Câu 37: "Độ trễ" của chính sách là gì?
A. Khoảng thời gian từ khi chính sách ra đời đến khi hết hiệu lực
B. Khoảng thời gian chậm trễ giữa các khâu trong quá trình chính sách (nhận thức, ra quyết định, thực thi, tác động)
C. Sự chậm chạp của cán bộ công chức
D. Thời gian nghỉ ngơi giữa các cuộc họp
Câu 39: Phân tích "Các bên liên quan" (Stakeholder Analysis) giúp nhà hoạch định chính sách nhận diện điều gì quan trọng nhất?
A. Số lượng người dân trong khu vực
B. Ai là người ủng hộ, ai là người phản đối, và quyền lực/ảnh hưởng của từng nhóm đối với chính sách
C. Chi phí kỹ thuật của dự án
D. Thời gian hoàn thành dự án
Câu 40: "Thông tin bất cân xứng" (Asymmetric Information) trên thị trường tài chính dẫn đến rủi ro gì cho các ngân hàng khi cho vay?
A. Ngân hàng có quá nhiều khách hàng tốt
B. Ngân hàng khó phân biệt được dự án tốt và xấu, dễ dẫn đến lựa chọn đối nghịch (cho vay nhầm dự án rủi ro cao)
C. Ngân hàng luôn luôn lãi lớn
D. Khách hàng luôn trung thực tuyệt đối