Trắc nghiệm C5 - Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại
Bài trắc nghiệm nâng cao kiến thức Chương 5 Quản trị Chuỗi cung ứng (SCM) của Trường Đại học Thương mại (TMU). Bao gồm các câu hỏi tình huống, phân tích TCO, mô hình Kraljic, chiến lược Thuê ngoài và Quản trị quan hệ Nhà cung cấp (SRM). Ôn tập hiệu quả cho sinh viên.
Từ khoá: Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng Chương 5 SCM TMU Mua sắm (Procurement) Quản lý Nguồn cung Mô hình Kraljic Tổng chi phí sở hữu (TCO) Thuê ngoài (Outsourcing) Quản trị quan hệ Nhà cung cấp (SRM) Luyện thi TMU Quản trị mua hàng
Câu 1: Sự khác biệt cơ bản giữa quan điểm "Mua hàng" (Purchasing) truyền thống (giai đoạn 1950-1980) và "Quản trị cung ứng" (Supply Management) hiện đại là gì?
A. Mua hàng tập trung vào chiến lược dài hạn, còn Quản trị cung ứng tập trung vào giao dịch ngắn hạn.
B. Mua hàng chỉ quan tâm đến giá rẻ nhất, trong khi Quản trị cung ứng tập trung vào tổng chi phí sở hữu và tạo giá trị gia tăng.
C. Mua hàng là hoạt động của toàn doanh nghiệp, còn Quản trị cung ứng chỉ là hoạt động của một phòng ban.
D. Mua hàng đòi hỏi kỹ năng đàm phán cao hơn Quản trị cung ứng.
Câu 2: Đối với các "Mặt hàng trở ngại" (Bottleneck items) có rủi ro cung ứng cao nhưng tác động lợi nhuận thấp, chiến lược mua phù hợp nhất là gì?
A. Đấu giá ngược để ép giá nhà cung cấp xuống mức thấp nhất.
B. Đơn giản hóa quy trình mua bằng các hệ thống tự động.
C. Duy trì mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài để cùng phát triển sản phẩm.
D. Đảm bảo cung ứng liên tục, tìm kiếm nguồn thay thế và giảm sự phụ thuộc.
Câu 3: Khi phân tích cơ hội thuê ngoài dựa trên giản đồ 2 chiều (Tầm quan trọng và Mức độ cạnh tranh), hoạt động nằm ở ô có "Tầm quan trọng thấp" và "Mức độ cạnh tranh thấp" (Ô số 3) nên được xử lý như thế nào?
A. Nên thuê ngoài vì đây là các hoạt động không cốt lõi và doanh nghiệp làm không tốt.
B. Bắt buộc phải tự làm để đảm bảo bí mật công nghệ.
C. Nên đầu tư mạnh để biến nó thành năng lực cốt lõi.
D. Chỉ thuê ngoài khi nhà cung cấp có chi phí rất cao.
Câu 4: Trong các hình thức thuê ngoài, "Offshore outsourcing" có đặc điểm nổi bật nào so với "Onshore" và "Nearshore"?
A. Chi phí nhân công cao nhất nhưng rủi ro thấp nhất.
B. Khoảng cách địa lý xa, khác biệt văn hóa lớn nhưng tiết kiệm chi phí nhân công nhiều nhất.
C. Có cùng ngôn ngữ và văn hóa với doanh nghiệp thuê.
D. Thực hiện ngay tại cơ sở của doanh nghiệp khách hàng.
Câu 5: Trong ma trận sức mạnh (Power Matrix) giữa người mua và nhà cung cấp, vị thế "Người mua thống trị" xảy ra khi nào?
A. Người mua phụ thuộc vào nhà cung cấp và có ít lựa chọn thay thế.
B. Cả hai bên đều phụ thuộc lẫn nhau và cần hợp tác chặt chẽ.
C. Người mua có sức mạnh cao, nhà cung cấp có sức mạnh thấp (người mua có nhiều lựa chọn, chiếm tỷ trọng doanh thu lớn của bên bán).
D. Cả hai bên đều độc lập và không có nhiều mối liên hệ ràng buộc.
Câu 6: Phương thức mua "Mua lại có điều chỉnh" (Modified rebuy) thường xảy ra trong tình huống nào?
A. Mua một mặt hàng hoàn toàn mới chưa từng mua bao giờ.
B. Mua lại mặt hàng cũ từ nhà cung cấp cũ mà không có thay đổi gì.
C. Nhu cầu mua thay đổi (về quy cách, giá cả, hoặc điều kiện) cần phải thương lượng lại.
D. Doanh nghiệp muốn chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp hiện tại ngay lập tức.
Câu 7: Loại hàng hóa nào sau đây thường được quản lý bằng chiến lược "Tối đa hóa lợi thế thương mại", sử dụng đấu thầu cạnh tranh hoặc đấu giá ngược điện tử?
Câu 8: Khái niệm "Nguồn ủy thác" (hay nguồn mạng lưới) trong cấu trúc nguồn cung có đặc điểm gì?
A. Doanh nghiệp mua trực tiếp từ tất cả các nhà cung cấp nhỏ lẻ trên thị trường.
B. Doanh nghiệp chọn một số nhà cung cấp chính và giao cho họ quản lý các nhà cung cấp cấp thấp hơn (sub-suppliers).
C. Doanh nghiệp chỉ mua duy nhất từ một nguồn do tính độc quyền của sản phẩm.
D. Doanh nghiệp chia nhỏ đơn hàng cho nhiều nhà cung cấp để tránh rủi ro.
Câu 9: Rủi ro "Hiệu ứng khóa" (The lock-in effect) trong chiến lược thuê ngoài đề cập đến vấn đề gì?
A. Việc thông tin nội bộ bị rò rỉ sang đối thủ cạnh tranh.
B. Sự phụ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp khiến chi phí chuyển đổi sang nhà cung cấp mới trở nên quá tốn kém.
C. Nhân viên nội bộ mất động lực làm việc do lo sợ bị sa thải.
D. Nhà cung cấp không đáp ứng được yêu cầu về chất lượng sản phẩm.
Câu 10: Trong quy trình thuê ngoài theo mô hình của McIvor (2000), nếu sau khi phân tích TOC (Tổng chi phí sở hữu) mà công ty nhận thấy mình có khả năng và hiệu quả chi phí tốt hơn nguồn bên ngoài, thì quyết định nên là gì?
A. Giữ lại để tự thực hiện (Insourcing).
B. Tiến hành thuê ngoài ngay lập tức.
C. Tìm kiếm đối tác liên minh chiến lược.
D. Chuyển sang thuê ngoài một phần nhỏ.
Câu 11: Theo quan điểm hiện đại, "Mua sắm" (Procurement) khác với "Mua hàng" (Purchasing) ở khía cạnh nào sau đây?
A. Procurement chỉ là hoạt động hành chính đơn thuần như đặt hàng và thanh toán.
B. Procurement tập trung vào quan hệ dài hạn, chiến lược và tối ưu hóa kết quả cung ứng.
C. Purchasing bao hàm cả Procurement.
D. Procurement không liên quan đến việc lựa chọn nhà cung cấp.
Câu 12: Yếu tố nào sau đây là NHƯỢC ĐIỂM của chiến lược "Nguồn đơn" (Single sourcing)?
A. Khó thiết lập mối quan hệ đối tác thân thiết.
B. Chi phí đàm phán và quản lý hợp đồng cao do phải làm việc với nhiều bên.
C. Rủi ro gián đoạn cung ứng cao nếu nhà cung cấp duy nhất gặp sự cố.
D. Chất lượng hàng hóa không đồng đều giữa các lô hàng.
Câu 13: Trong chiến lược phân tầng nguồn cung, "Cấp độ 1" được mô tả là:
A. Doanh nghiệp chỉ giao dịch với một nhà cung cấp duy nhất cho tất cả các mặt hàng.
B. Doanh nghiệp giao dịch trực tiếp với từng nhà cung cấp riêng lẻ.
C. Doanh nghiệp giao dịch thông qua một nhà cung cấp đại diện (Lead supplier).
D. Doanh nghiệp giao dịch với các nhóm nhà cung cấp theo cụm ngành hàng.
Câu 14: Một trong những mục tiêu chính của Quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM) là gì?
A. Tối đa hóa số lượng nhà cung cấp để dễ dàng ép giá.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài, cùng có lợi (Win-Win) để tối ưu hóa giá trị.
C. Chuyển toàn bộ rủi ro kinh doanh sang cho nhà cung cấp.
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ thông tin.
Câu 16: Trong mô hình chuỗi giá trị mở rộng, hoạt động mua (Procurement) khác biệt cơ bản so với quan điểm mua hàng truyền thống (Purchasing) ở điểm nào sau đây?
A. Tập trung tối đa vào các giao dịch ngắn hạn để đạt được mức giá rẻ nhất ngay lập tức.
B. Được xem là hoạt động hỗ trợ đơn thuần, mang tính hành chính và thụ động.
C. Tập trung vào tìm kiếm các cơ hội dài hạn, tối ưu hóa giá trị cho cả bên mua và bán thay vì chỉ tập trung vào giá rẻ nhất.
D. Chỉ tập trung vào việc xử lý đơn hàng và thanh toán hóa đơn để đảm bảo vật tư cho sản xuất.
Câu 15: "Thuê ngoài năng lực" (Competence outsourcing) khác với "Thuê ngoài chức năng" ở điểm nào?
A. Chỉ thuê nhân sự làm việc bán thời gian.
B. Thuê ngoài các hoạt động kiểm soát dòng hàng và phát triển công nghệ, đòi hỏi sự tin tưởng và cấu trúc phức tạp hơn.
C. Thuê ngoài các công việc đơn giản như dọn dẹp vệ sinh.
D. Thuê ngoài một chức năng cụ thể như trả lương hay vận chuyển đơn thuần.
Câu 18: Một doanh nghiệp quyết định mua máy photocopy. Giá mua ban đầu là 120 triệu đồng, nhưng doanh nghiệp tính toán thêm cả chi phí mực in, bảo trì hàng năm và chi phí tiêu hủy máy sau 5 năm sử dụng. Doanh nghiệp này đang áp dụng triết lý quản lý chi phí nào?
A. Chi phí biên (Marginal Cost).
B. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost).
C. Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO).
D. Chi phí cố định (Fixed Cost).
Câu 17: Khi phân tích giản đồ 3 chiều để lựa chọn cơ hội thuê ngoài, nhóm hoạt động có đặc điểm: "Chi phí cao, Năng suất thấp, Tầm quan trọng thấp" (Ô số 6) được đánh giá như thế nào?
A. Không bao giờ được thuê ngoài.
B. Cần giữ lại để cải thiện năng suất.
C. Là những công việc cần thuê ngoài nhiều nhất (ưu tiên thuê ngoài).
D. Chỉ thuê ngoài nếu nhà cung cấp là người nhà.
Câu 20: Trong ma trận Kraljic, nhóm mặt hàng nào có đặc điểm là tác động tới lợi nhuận cao nhưng rủi ro nguồn cung thấp, thường có nguồn cung dồi dào và được mua với số lượng lớn?
Câu 19: Cấu trúc tổ chức mua "Hỗn hợp" (Hybrid) có ưu điểm gì so với cấu trúc tập trung hoặc phân quyền hoàn toàn?
A. Tận dụng được sức mạnh mua của tập đoàn (gộp nhu cầu) nhưng vẫn linh hoạt đáp ứng nhu cầu địa phương.
B. Loại bỏ hoàn toàn bộ phận mua sắm tại trụ sở chính.
C. Cho phép mỗi chi nhánh tự quyết định giá mà không cần tuân theo chính sách chung.
D. Tập trung toàn bộ quyền lực vào một giám đốc duy nhất, không phân quyền cho cấp dưới.
Câu 21: Khi một công ty chuyển một phần hoạt động sản xuất của mình sang một nhà cung cấp ở nước lân cận có chung biên giới và sự tương đồng về văn hóa, hình thức thuê ngoài này được gọi là gì?
Câu 23: Công thức tính tổng chi phí sở hữu (TCO) được cấu thành bởi những yếu tố nào dưới đây?
A. TCO=Chi phıˊ mua+Chi phıˊ vận chuyển+Thueˆˊ B. TCO=Chi phıˊ mua+Chi phıˊ sở hữu+Chi phıˊ sau sở hữu C. TCO=Giaˊ mua−Chieˆˊt khaˆˊu+Chi phıˊ bảo haˋnh D. TCO=Chi phıˊ nguyeˆn vật liệu+Chi phıˊ nhaˆn coˆng+Chi phıˊ quản lyˊ Câu 22: Hành động nào sau đây phù hợp với chiến lược mua đối với "Mặt hàng đơn giản" (Routine items)?
A. Đầu tư nhiều thời gian để đàm phán hợp đồng phức tạp.
B. Tối ưu hóa khối lượng đặt hàng, giảm thiểu chi phí hành chính qua hệ thống điện tử.
C. Tìm kiếm các nhà cung cấp độc quyền để đảm bảo chất lượng.
D. Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược sâu sắc.
Câu 25: Loại hàng hóa mua nào thường bao gồm các vật phẩm như văn phòng phẩm, vật tư vệ sinh, dầu nhớt bôi trơn máy móc, có giá trị thấp nhưng tần suất mua lại cao và phân tán trong toàn bộ tổ chức?
B. Các hạng mục bảo trì, sửa chữa và vận hành (MRO).
C. Bán thành phẩm và linh kiện.
Câu 24: Khi nói về "Nguồn duy nhất" (Sole sourcing), điều này có nghĩa là:
A. Doanh nghiệp chọn mua từ một nhà cung cấp dù có nhiều người bán khác.
B. Doanh nghiệp mua từ hai nhà cung cấp để đối chiếu giá.
C. Trên thị trường chỉ có một nhà cung cấp duy nhất có khả năng cung cấp sản phẩm đó (thường là độc quyền).
D. Doanh nghiệp tự sản xuất chứ không mua ngoài.
Câu 28: Trong cấu trúc tổ chức mua, ưu điểm nổi bật nhất của mô hình "Mua tập trung" so với "Mua phân quyền" là gì?
A. Phản ứng nhanh chóng với các nhu cầu phát sinh tại địa phương.
B. Tận dụng được các nhà cung cấp nhỏ lẻ tại địa phương để giảm chi phí giao hàng.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các chi nhánh trong cùng một công ty.
D. Tập trung khối lượng mua để nhận được chiết khấu theo quy mô và tránh sự trùng lặp trong công việc.
Câu 26: Sự khác biệt lớn nhất giữa quan điểm "Mua sắm" (Procurement) hiện đại và "Mua hàng" (Purchasing) truyền thống nằm ở yếu tố nào?
A. Mua hàng là hoạt động hành chính, Mua sắm là tập hợp quy trình chiến lược, chiến thuật và hoạt động.
B. Mua hàng là hoạt động chiến lược, Mua sắm là hoạt động tác nghiệp.
C. Mua hàng tập trung vào xây dựng quan hệ, Mua sắm tập trung vào giao dịch.
D. Mua hàng chỉ xảy ra ở giai đoạn 1950-1980, Mua sắm chỉ xảy ra ở giai đoạn 1990-nay.
Câu 27: Mục tiêu "Phát triển nguồn cung ứng" trong quản trị mua hàng nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để ép giá nhà cung cấp hiện tại.
B. Loại bỏ hoàn toàn các nhà cung cấp nước ngoài.
C. Duy trì tính cạnh tranh của nguồn hiện tại, phát triển nguồn tiềm năng và cải thiện nguồn chưa đạt yêu cầu.
D. Tăng số lượng hàng tồn kho lên mức tối đa.
Câu 29: Một công ty sản xuất ô tô quyết định chỉ mua động cơ từ một nhà cung cấp duy nhất (mặc dù thị trường có nhiều nhà cung cấp khác) để xây dựng mối quan hệ chiến lược dài hạn và tích hợp công nghệ. Đây là cấu trúc nguồn cung nào?
A. Nguồn duy nhất (Sole sourcing).
B. Đa nguồn (Multiple sourcing).
C. Nguồn đơn (Single sourcing).
D. Nguồn ủy thác (Network sourcing).
Câu 30: Trong quy trình thuê ngoài, khi sử dụng phương pháp dựa vào chi phí để quyết định thuê ngoài hay tự làm, công thức tính hiệu số
D (lợi ích của thuê ngoài) trong trường hợp thuê ngoài chọn lọc là gì?
A. D=TX⋅(Z+K)−P⋅Kp B. D=(Z+K)−P⋅Kp C. D=P⋅Kp−TX⋅(Z+K) D. D=XT⋅(Z+K)−P Câu 31: Một công ty đang mua một loại vật tư tiêu hao có giá trị thấp, nguồn cung dồi dào và có thể dễ dàng thay thế. Theo ma trận Kraljic, mục tiêu chiến lược mua nào được ưu tiên cho mặt hàng này?
A. Xây dựng mối quan hệ liên minh chiến lược với nhà cung cấp.
B. Tối đa hóa lợi thế thương mại bằng đàm phán giảm giá sâu.
C. Đơn giản hóa quy trình mua, sử dụng các công cụ điện tử và tiêu chuẩn hóa sản phẩm.
D. Đảm bảo nguồn cung ổn định bằng hợp đồng dài hạn.
Câu 34: Đối với "Mặt hàng trở ngại" (Bottleneck items) trong ma trận Kraljic, chiến lược mua phù hợp nhất là gì?
A. Đấu thầu cạnh tranh gay gắt để giảm giá thấp nhất có thể.
B. Đơn giản hóa quy trình mua bằng các công cụ tự động để giảm chi phí hành chính.
C. Đảm bảo cung ứng liên tục, tìm kiếm nguồn thay thế và giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.
D. Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược lâu dài để cùng phát triển sản phẩm mới.
Câu 32: Trong bối cảnh thuê ngoài (Outsourcing), "Thuê ngoài Onshore" (Onshore outsourcing) có đặc điểm gì so với "Thuê ngoài Nearshore" và "Offshore"?
A. Khoảng cách địa lý lớn nhất và chi phí nhân công thấp nhất.
B. Có cùng ngôn ngữ và văn hóa, thường trong cùng một nước, nhưng chi phí cao hơn.
C. Khoảng cách địa lý gần, chi phí nhân công thấp hơn Onshore.
D. Không được phép sử dụng lao động có tay nghề cao.
Câu 33: Một trong những rủi ro khi sử dụng chiến lược "Nhiều nhà cung cấp" (Multiple sourcing) là gì?
A. Phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn cung.
B. Giảm ưu đãi và sự hợp tác sâu sắc từ nhà cung cấp (do phân tán đơn hàng).
C. Không có khả năng so sánh giá cả.
D. Rủi ro gián đoạn cung ứng cao hơn so với nguồn đơn.
Câu 35: Công ty A là nhà cung cấp duy nhất trên thế giới có bằng sáng chế cho một loại linh kiện đặc biệt. Công ty B buộc phải mua từ A. Mối quan hệ giữa A và B trong Ma trận sức mạnh là gì?
Câu 36: Trong mô hình Kraljic, "Rủi ro cung ứng" được đánh giá dựa trên tiêu thức nào?
A. Tỷ trọng trên tổng chi phí mua và khả năng tăng trưởng kinh doanh.
B. Giá mua thực tế và tổng chi phí sở hữu.
C. Tính sẵn có, số lượng nhà cung cấp và cơ hội thuê ngoài.
D. Khối lượng tiêu thụ nội bộ và chi phí vận chuyển.
Câu 37: Rủi ro nào sau đây là đặc trưng của việc doanh nghiệp quyết định sử dụng chiến lược "Nguồn đơn" (Single Sourcing) một cách tự nguyện?
A. Giảm khả năng hợp tác và đổi mới.
B. Rủi ro gián đoạn toàn bộ nguồn cung nếu nhà cung cấp gặp sự cố.
C. Chi phí quản lý hợp đồng tăng lên đáng kể.
D. Mất đi tính kinh tế nhờ quy mô.
Câu 38: Một công ty logistics quyết định thuê ngoài khâu quản lý đội xe tải và bảo trì định kỳ cho một nhà cung cấp dịch vụ chuyên biệt. Đây là ví dụ về rủi ro gì nếu hợp đồng không rõ ràng?
A. Rò rỉ thông tin mật về khách hàng.
B. Mất khả năng kiểm soát đối với cách thức và chất lượng thực hiện nhiệm vụ.
C. Hiệu ứng khóa về chi phí.
D. Rủi ro ngôn ngữ và văn hóa.
Câu 39: Trong quy trình SRM, việc "Xây dựng khung dữ liệu" (Data Framework) phục vụ mục tiêu chính nào?
A. Để so sánh giá mua của các nhà cung cấp khác nhau.
B. Để đo lường tác động của nhà cung cấp đến lợi nhuận và hiệu quả tài chính của công ty (EVA).
C. Để xác định các bước trong quy trình vận hành SRM.
D. Để lưu trữ các báo cáo tài chính của nhà cung cấp.
Câu 40: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của cấu trúc tổ chức mua tập trung (Centralized Purchasing)?
A. Tăng vị thế và sức mạnh đàm phán với nhà cung cấp.
B. Tận dụng tính kinh tế nhờ quy mô trong vận chuyển.
C. Phản ứng nhanh và linh hoạt với nhu cầu đặc thù của các cơ sở địa phương.
D. Giúp người mua chuyên môn hóa vào một nhóm mặt hàng cụ thể.