Trắc nghiệm C5 - Kinh tế phát triển - Đại học Thái Nguyên

Bộ câu hỏi trắc nghiệm nâng cao Chương 5 Kinh tế phát triển (Đại học Thái Nguyên) có đáp án và giải thích chi tiết. Nội dung bao gồm lý thuyết và bài tập tình huống về Toàn cầu hóa kinh tế, Nền kinh tế tri thức, cơ hội và thách thức trong hội nhập quốc tế (WTO, CPTPP). 

Từ khoá: Đại học Thái Nguyên TNU Trắc nghiệm kinh tế Chương 5 Toàn cầu hóa Kinh tế tri thức Hội nhập kinh tế

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

419,277 lượt xem 32,250 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Động lực cơ bản thúc đẩy sự hình thành và phát triển của xu thế toàn cầu hóa là gì?
A.  
Sự xuất hiện của các định chế tài chính quốc tế như WB, IMF.
B.  
Chiến lược mở rộng lãnh thổ của các cường quốc phương Tây.
C.  
Sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất vượt ra khỏi biên giới quốc gia.
D.  
Mong muốn chính trị của các nhà lãnh đạo thế giới nhằm thiết lập trật tự mới.
Câu 2: 0.25 điểm
Một quan điểm cho rằng toàn cầu hóa thực chất là chính sách bành trướng quyền lực của Mỹ sau sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu. Quan điểm này nhìn nhận toàn cầu hóa dưới góc độ nào?
A.  
Góc độ kinh tế học thuần túy.
B.  
Góc độ chính trị và quan hệ quốc tế.
C.  
Góc độ văn hóa và xã hội.
D.  
Góc độ khoa học và công nghệ.
Câu 3: 0.25 điểm
Xét về bản chất kinh tế, mối quan hệ giữa "quốc tế hóa" và "toàn cầu hóa" được hiểu như thế nào là chính xác nhất?
A.  
Quốc tế hóa là giai đoạn sau của toàn cầu hóa.
B.  
Toàn cầu hóa và quốc tế hóa là hai quá trình hoàn toàn tách biệt, không liên quan.
C.  
Toàn cầu hóa là quá trình quốc tế hóa đời sống kinh tế đạt tới đỉnh cao.
D.  
Quốc tế hóa chỉ diễn ra trong lĩnh vực văn hóa, còn toàn cầu hóa diễn ra trong kinh tế.
Câu 4: 0.25 điểm
Trong xu thế toàn cầu hóa, sự xuất hiện của các liên kết khu vực (như EU, ASEAN, NAFTA) mang ý nghĩa gì?
A.  
Là những "vòng tròn đồng tâm" của tiến trình nhất thể hóa nền kinh tế thế giới.
B.  
Là rào cản lớn nhất ngăn chặn tiến trình toàn cầu hóa diễn ra.
C.  
Là sự đối lập hoàn toàn với xu thế tự do hóa thương mại toàn cầu.
D.  
Là dấu hiệu cho thấy sự sụp đổ của hệ thống thương mại đa phương.
Câu 5: 0.25 điểm
Đặc điểm "không đối xứng" của quá trình toàn cầu hóa hiện nay chủ yếu thể hiện ở khía cạnh nào?
A.  
Tốc độ phát triển công nghiệp nhanh hơn nông nghiệp.
B.  
Sự chênh lệch giữa dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp.
C.  
Phân phối lợi ích không đều, nước phát triển được lợi nhiều hơn nước đang phát triển.
D.  
Sự mất cân bằng giữa xuất khẩu và nhập khẩu của mọi quốc gia.
Câu 6: 0.25 điểm
Trong những thập kỷ gần đây, xu hướng nào phản ánh rõ nét nhất sự gia tăng của toàn cầu hóa kinh tế so với tăng trưởng sản xuất?
A.  
Tốc độ tăng trưởng dân số cao hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế.
B.  
Tốc độ tăng trưởng thương mại thế giới cao hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng GDP thế giới.
C.  
Tốc độ khai thác tài nguyên thiên nhiên vượt quá tốc độ tái tạo.
D.  
Tốc độ lạm phát toàn cầu tăng nhanh hơn tốc độ tăng lương.
Câu 7: 0.25 điểm
Khi tham gia vào toàn cầu hóa, một sự sụp đổ tài chính ở một quốc gia có thể dẫn đến hậu quả gì đối với các quốc gia khác?
A.  
Tạo ra hiệu ứng lan tỏa, gây bất ổn cho các nền kinh tế khác do tính tùy thuộc lẫn nhau.
B.  
Không ảnh hưởng gì vì mỗi quốc gia có chính sách tiền tệ độc lập hoàn toàn.
C.  
Chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia có chung đường biên giới địa lý.
D.  
Giúp các quốc gia khác tăng trưởng nhanh hơn nhờ thu hút vốn tháo chạy.
Câu 8: 0.25 điểm
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tại sao các công ty xuyên quốc gia lại chuyển hướng mục tiêu từ "lợi nhuận tối đa tức thời" sang "chạy theo thị trường mở rộng"?
A.  
Vì họ bị ép buộc bởi các chính phủ sở tại.
B.  
Vì lợi nhuận không còn là mục tiêu quan trọng của doanh nghiệp.
C.  
Vì thương mại đang biến thành hàm số của đầu tư, đầu tư càng rộng thì thương mại càng phát triển.
D.  
Vì thị trường nội địa của các nước phát triển đã hoàn toàn biến mất.
Câu 9: 0.25 điểm
Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế thế giới dưới tác động của toàn cầu hóa diễn ra theo xu hướng nào?
A.  
Tăng tỷ trọng nông nghiệp, giảm tỷ trọng dịch vụ.
B.  
Giảm tỷ trọng nông nghiệp và công nghiệp chế biến, tăng mạnh tỷ trọng dịch vụ.
C.  
Giữ nguyên tỷ trọng các ngành nhưng tăng về quy mô tuyệt đối.
D.  
Tăng tỷ trọng công nghiệp khai khoáng để đáp ứng nhu cầu nguyên liệu.
Câu 10: 0.25 điểm
Đối với các nước đang phát triển, "mô thức phát triển rút ngắn" trong bối cảnh toàn cầu hóa được hiểu là gì?
A.  
Rút ngắn thời gian làm việc của người lao động để tăng năng suất.
B.  
Cắt giảm quy trình sản xuất để tiết kiệm chi phí nguyên liệu.
C.  
Bỏ qua giai đoạn phát triển kinh tế để tập trung vào quân sự.
D.  
Thông qua hội nhập để đi tắt đón đầu, tận dụng nguồn lực bên ngoài để tiến tới trình độ phát triển cao hơn.
Câu 11: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp Việt Nam chuyên xuất khẩu nông sản thô gặp khó khăn khi đối tác nước ngoài yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn môi trường và dư lượng hóa chất. Đây là ví dụ về thách thức nào của hội nhập?
A.  
Các rào cản phi thuế quan và yêu cầu chuẩn mực cao về chất lượng/vệ sinh an toàn.
B.  
Sự biến động của tỷ giá hối đoái làm giảm lợi nhuận.
C.  
Sự thiếu hụt nguồn nhân lực giá rẻ tại địa phương.
D.  
Sự cạnh tranh không lành mạnh từ các doanh nghiệp trong nước.
Câu 12: 0.25 điểm
Khái niệm "Chảy máu chất xám" trong bối cảnh kinh tế tri thức và toàn cầu hóa đề cập đến hiện tượng nào?
A.  
Các nhà khoa học không tìm được việc làm tại các nước phát triển.
B.  
Nhân lực trình độ cao từ nước nghèo di chuyển sang nước giàu làm việc.
C.  
Việc chuyển giao công nghệ cũ từ nước giàu sang nước nghèo.
D.  
Sự suy giảm trí nhớ của người lao động do làm việc quá sức.
Câu 13: 0.25 điểm
Tại sao nói quá trình toàn cầu hóa hiện nay mang tính chất "tự do hóa kinh tế"?
A.  
Vì nó cho phép mọi người dân tự do di cư đến bất kỳ quốc gia nào.
B.  
Vì các chính phủ không còn can thiệp vào nền kinh tế.
C.  
Vì mọi loại hàng hóa đều được miễn phí.
D.  
Vì nó gỡ bỏ các hàng rào thuế quan, phi thuế quan và rào cản đầu tư giữa các quốc gia.
Câu 14: 0.25 điểm
Theo cách tiếp cận của OECD (1995), yếu tố nào đóng vai trò quyết định nhất trong nền kinh tế tri thức?
A.  
Sự sản sinh, phổ cập và sử dụng tri thức.
B.  
Tổng số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
C.  
Số lượng tài nguyên khoáng sản chưa khai thác.
D.  
Quy mô dân số trong độ tuổi lao động.
Câu 15: 0.25 điểm
Một quốc gia A có GDP là 100 tỷ USD, trong đó các ngành công nghiệp thâm dụng tri thức và dịch vụ công nghệ cao đóng góp 75 tỷ USD. Quốc gia A có thể được coi là gì?
A.  
Một nền kinh tế nông nghiệp thuần túy.
B.  
Một nền kinh tế đang trong giai đoạn công nghiệp hóa sơ khai.
C.  
Một nền kinh tế tri thức.
D.  
Một nền kinh tế dựa vào tài nguyên.
Câu 16: 0.25 điểm
Điểm khác biệt căn bản về "cấu trúc" giữa nền kinh tế tri thức so với các nền kinh tế trước đây là gì?
A.  
Chuyển từ cấu trúc phi tập trung sang tập trung tuyệt đối.
B.  
Chuyển từ cấu trúc hình tháp (dọc) sang cấu trúc mạng lưới (ngang).
C.  
Chuyển từ cấu trúc mở sang cấu trúc khép kín "tự cung tự cấp".
D.  
Chuyển từ cấu trúc phẳng sang cấu trúc phân tầng giai cấp rõ rệt.
Câu 17: 0.25 điểm
Trong nền kinh tế tri thức, tài sản quý giá nhất của một doanh nghiệp là gì?
A.  
Vốn vô hình (thông tin, tri thức, năng lực sáng tạo).
B.  
Hệ thống nhà xưởng và máy móc hạng nặng.
C.  
Nguồn nguyên liệu thô dự trữ trong kho.
D.  
Số lượng lao động phổ thông giá rẻ.
Câu 18: 0.25 điểm
Cách tiếp cận "hẹp" về kinh tế tri thức thường đồng nhất nó với lĩnh vực nào?
A.  
Giáo dục và đào tạo đại học.
B.  
Các ngành công nghiệp nặng.
C.  
Nông nghiệp công nghệ cao.
D.  
Công nghệ cao, đặc biệt là công nghệ thông tin (kinh tế số).
Câu 19: 0.25 điểm
Tại sao trong kinh tế tri thức, việc học tập trở thành "nghĩa vụ" và phải diễn ra "suốt đời"?
A.  
Vì bằng cấp là tiêu chuẩn duy nhất để xét lương.
B.  
Vì chính phủ bắt buộc người dân phải đến trường hàng ngày.
C.  
Vì tốc độ lạc hậu của tri thức rất nhanh, nếu không học sẽ bị đào thải.
D.  
Vì tuổi thọ con người ngày càng cao nên có nhiều thời gian rảnh rỗi.
Câu 20: 0.25 điểm
Lý thuyết "Làn sóng thứ ba" của Alvin Toffler gợi ý cơ hội nào cho các nước nghèo?
A.  
Có thể tiến thẳng vào kinh tế tri thức mà không cần trải qua đầy đủ giai đoạn công nghiệp hóa truyền thống.
B.  
Phải hoàn thành triệt để công nghiệp hóa rồi mới được phát triển công nghệ thông tin.
C.  
Nên tập trung phát triển nông nghiệp để đảm bảo an ninh lương thực trước.
D.  
Nên đóng cửa nền kinh tế để tự phát triển công nghệ nội sinh.
Câu 21: 0.25 điểm
Một trong những rủi ro lớn nhất mà các nước đang phát triển phải đối mặt khi tiếp nhận đầu tư từ nước ngoài trong bối cảnh kinh tế tri thức là gì?
A.  
Bị ép buộc phải tăng lương cho người lao động quá cao.
B.  
Phải tiếp nhận quá nhiều chuyên gia nước ngoài.
C.  
Nhận được quá nhiều công nghệ hiện đại khiến người dân không biết sử dụng.
D.  
Trở thành "bãi rác công nghệ" do tiếp nhận các công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm.
Câu 22: 0.25 điểm
Trong kinh tế tri thức, tốc độ tăng trưởng tri thức nhân loại diễn ra theo quy luật nào?
A.  
Tăng đều đặn theo cấp số cộng.
B.  
Giảm dần do giới hạn của bộ não con người.
C.  
Tăng nhanh theo cấp số nhân (hàm mũ), thời gian tăng gấp đôi ngày càng rút ngắn.
D.  
Không thay đổi đáng kể trong 100 năm qua.
Câu 23: 0.25 điểm
Biểu hiện nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của cơ cấu lao động trong nền kinh tế tri thức?
A.  
Tỷ lệ lao động trong ngành dịch vụ chiếm đa số (trên 70-80%).
B.  
Lao động cơ bắp chiếm tỷ trọng lớn và giữ vai trò quyết định.
C.  
Chỉ số IQ và năng lực sáng tạo là tiêu chí đánh giá quan trọng.
D.  
Lao động nông nghiệp chiếm tỷ lệ rất nhỏ (dưới 5%).
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao nói quá trình toàn cầu hóa hiện nay là "không đối xứng" về mặt xã hội?
A.  
Vì nó chỉ diễn ra ở Bắc bán cầu.
B.  
Vì nó chỉ tập trung vào người già mà bỏ quên giới trẻ.
C.  
Vì nó tạo ra sự bình đẳng tuyệt đối giữa các giai cấp.
D.  
Vì nó chú trọng lợi ích kinh tế nhưng chưa quan tâm đầy đủ đến an sinh xã hội và môi trường.
Câu 25: 0.25 điểm
Công thức nào sau đây mô tả đúng nhất về xu hướng giá cả của các sản phẩm công nghệ cao (như máy tính, linh kiện điện tử) trong nền kinh tế tri thức?
A.  
Giá cả tăng tỷ lệ thuận với tính năng.
B.  
Tính năng tăng lên nhưng giá thành lại có xu hướng giảm đi.
C.  
Giá cả giữ nguyên bất chấp sự thay đổi công nghệ.
D.  
Giá cả chỉ phụ thuộc vào giá nguyên liệu thô đầu vào.
Câu 26: 0.25 điểm
Yếu tố nào được coi là "phần mềm hệ thống" để vận hành xã hội phát triển trong kỷ nguyên kinh tế tri thức?
A.  
Hệ thống máy chủ và cáp quang internet.
B.  
Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
C.  
Cơ chế quản lý (thể chế, chính sách, luật pháp, bộ máy).
D.  
Số lượng các trường đại học công lập.
Câu 27: 0.25 điểm
Nếu một quốc gia tham gia vào mạng lưới kinh tế toàn cầu nhưng trình độ phát triển quá thấp so với trình độ chung của mạng, quốc gia đó sẽ đối mặt với điều gì?
A.  
Độ rủi ro càng lớn và dễ bị tổn thương.
B.  
Được ưu tiên miễn phí mọi giao dịch.
C.  
Tự động được nâng hạng phát triển mà không cần nỗ lực.
D.  
Không chịu ảnh hưởng gì từ biến động của mạng lưới.
Câu 28: 0.25 điểm
Sự khác biệt giữa quy luật xã hội (chi phối toàn cầu hóa) và quy luật tự nhiên là gì?
A.  
Quy luật xã hội không thể dự đoán được.
B.  
Quy luật xã hội diễn ra nhanh hơn quy luật tự nhiên.
C.  
Quy luật xã hội không có tính khách quan.
D.  
Quy luật xã hội hoạt động thông qua tác động của con người (chủ thể), mang dấu ấn của chủ thể.
Câu 29: 0.25 điểm
Theo quan điểm của Mác và Ănghen được trích dẫn, toàn cầu hóa kinh tế có tác động gì đến ranh giới quan hệ sản xuất?
A.  
Làm cho ranh giới giữa các quốc gia trở nên cứng nhắc hơn.
B.  
Làm mờ ranh giới giữa quan hệ sản xuất trong nước và quan hệ kinh tế quốc tế.
C.  
Xóa bỏ hoàn toàn nhà nước dân tộc.
D.  
Thay thế quan hệ sản xuất bằng quan hệ tình cảm.
Câu 30: 0.25 điểm
Tình trạng "mất cân đối cục bộ cung - cầu lao động" tại Việt Nam sau khi gia nhập WTO thể hiện rõ nhất ở đâu?
A.  
Tại các vùng núi cao hẻo lánh.
B.  
Trong khu vực hành chính công.
C.  
Tại các khu công nghiệp (đặc biệt là phía Nam).
D.  
Trong lĩnh vực nông nghiệp truyền thống.
Câu 31: 0.25 điểm
Mục tiêu cuối cùng của khu vực hóa (như AFTA, EU) trong tiến trình toàn cầu hóa là gì?
A.  
Hướng tới một nền kinh tế toàn cầu tự do hóa và thống nhất.
B.  
Chia cắt thế giới thành các khối đối đầu nhau vĩnh viễn.
C.  
Bảo vệ tuyệt đối thị trường nội địa khỏi sự xâm nhập bên ngoài.
D.  
Loại bỏ vai trò của các tổ chức đa phương như WTO.
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao Nhật Bản được cho là gặp khó khăn trong giai đoạn chuyển đổi sang kinh tế tri thức vào cuối thế kỷ 20?
A.  
Vì thiếu nguồn vốn đầu tư.
B.  
Vì "ngủ quên" trên thành tựu điện tử dân dụng và chậm chân trong cách mạng số hóa/Internet.
C.  
Vì dân số già hóa quá nhanh.
D.  
Vì bị Mỹ cấm vận công nghệ.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong kinh tế tri thức, sự thay đổi từ quan hệ "cai trị - lệ thuộc" sang quan hệ nào là đặc trưng của cấu trúc mạng?
A.  
Quan hệ chủ nợ - con nợ.
B.  
Quan hệ cha - con.
C.  
Quan hệ độc quyền - cạnh tranh.
D.  
Quan hệ tham dự bình đẳng.
Câu 34: 0.25 điểm
Đặc điểm của lao động trong nền kinh tế tri thức khác với kinh tế công nghiệp ở chỗ nào?
A.  
Người lao động chỉ cần tuân thủ kỷ luật dây chuyền.
B.  
Người lao động là bộ phận phụ thuộc vào máy móc.
C.  
Người lao động phải có năng lực sáng tạo và tri thức khoa học.
D.  
Sức khỏe cơ bắp là yếu tố quan trọng nhất.
Câu 35: 0.25 điểm
Để đánh giá một quốc gia đã bước vào nền kinh tế tri thức hay chưa, ngoài tỷ trọng GDP, người ta còn dựa vào tiêu chí nào trong sản phẩm?
A.  
Kích thước và trọng lượng của sản phẩm.
B.  
Độ bền vật lý của sản phẩm.
C.  
Hàm lượng tri thức, khoa học và công nghệ cao trong sản phẩm.
D.  
Số lượng nguyên liệu thô được sử dụng.
Câu 36: 0.25 điểm
Câu nói "Nội bất xuất, ngoại bất nhập" phản ánh tính chất của nền kinh tế trong giai đoạn lịch sử nào?
A.  
Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.
B.  
Xã hội phong kiến với nền kinh tế tự cung tự cấp.
C.  
Giai đoạn chủ nghĩa thực dân mới.
D.  
Thời kỳ toàn cầu hóa hiện đại.
Câu 37: 0.25 điểm
Ngành nào sau đây được coi là "trụ cột" của nền kinh tế tri thức?
A.  
Công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới.
B.  
Công nghiệp dệt may và da giày.
C.  
Khai thác than và dầu khí.
D.  
Nông nghiệp lúa nước và chăn nuôi gia súc.
Câu 38: 0.25 điểm
Thách thức lớn nhất về mặt môi trường đối với các nước đang phát triển trong quá trình công nghiệp hóa và toàn cầu hóa là gì?
A.  
Sự gia tăng của các loài động vật hoang dã.
B.  
Nguy cơ nhận chuyển giao công nghệ gây ô nhiễm (hiệu ứng "bãi rác thải").
C.  
Sự giảm nhiệt độ toàn cầu làm ảnh hưởng đến nông nghiệp.
D.  
Thiếu nước sạch do xuất khẩu nước đóng chai.
Câu 39: 0.25 điểm
Để tránh tụt hậu trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, giải pháp căn bản và ưu tiên hàng đầu về mặt xã hội được đề xuất là gì?
A.  
Tăng cường xuất khẩu tài nguyên thô.
B.  
Chấn hưng, cải cách giáo dục và nhanh chóng tiến tới phổ cập đại học.
C.  
Hạn chế nhập khẩu công nghệ để bảo vệ sản xuất trong nước.
D.  
Tập trung phát triển các ngành công nghiệp thâm dụng lao động.
Câu 40: 0.25 điểm
Biểu hiện nào sau đây cho thấy sự gia tăng tính bổ sung giữa các thị trường trong toàn cầu hóa?
A.  
Các quốc gia đóng cửa biên giới để bảo vệ sản xuất trong nước.
B.  
Mục tiêu của các công ty xuyên quốc gia là chiếm lĩnh thị trường mở rộng chứ không chỉ là lợi nhuận tức thời.
C.  
Các nước chỉ trao đổi những hàng hóa mà mình không thể sản xuất được.
D.  
Thương mại quốc tế giảm sút so với đầu tư trong nước.