Chương 2: Pháp luật, đặc điểm chung-Pháp luật đại cương NEU

Khám phá Chương 2 của khóa học Pháp Luật Đại Cương tại NEU: phân tích vai trò, chức năng và cơ chế vận hành của pháp luật như một công cụ điều chỉnh các mối quan hệ xã hội. Nội dung hệ thống, dễ hiểu, giúp sinh viên nắm vững cách thức pháp luật duy trì trật tự và ổn định xã hội.

Từ khoá: pháp luật công cụ điều chỉnh quan hệ xã hội NEU pháp luật đại cương trật tự xã hội chức năng pháp luật bài giảng online

Phụ đề:

00:00 - 00:08 Chào mừng các bạn đến với buổi chia sẻ hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về chương 2 của môn học, với chủ đề pháp luật, công cụ điều chỉnh các mối quan hệ xã hội.
00:09 - 00:14 Đây là một chủ đề hết sức quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của pháp luật trong đời sống.
00:14 - 00:18 Đầu tiên, chúng ta sẽ đi vào phần thứ nhất, bản chất và những đặc điểm chung của pháp luật.
00:19 - 00:21 Một, nguồn gốc của pháp luật.
00:21 - 00:25 Các bạn thân mến, pháp luật không phải là một hiện tượng tự nhiên mà luôn tồn tại.
00:25 - 00:28 Nó chỉ xuất hiện khi xã hội phát triển đến một giai đoạn nhất định.
00:28 - 00:36 Trong xã hội Cộng sản nguyên thủy, khi chưa có sự phân chia giai cấp, các quy tắc ứng xử chung được hình thành một cách tự phát, chủ yếu là các phong tục, tập quán hoặc lễ nghi tôn giáo,
00:37 - 00:40 và được đảm bảo bằng sự tự giác hay uy tín của thủ lĩnh cộng đồng.
00:40 - 00:49 Tuy nhiên, khi xã hội nguyên thủy tan vỡ và xã hội giai cấp xuất hiện, với sự đối lập về lợi ích kinh tế ngày càng gay gắt giữa các nhóm người, giai cấp thống trị đã tổ chức nên nhà nước.
00:50 - 00:58 Thông qua nhà nước, giai cấp thống trị đặt ra những quy tắc xử sự mới, chính là pháp luật và dùng sức mạnh quyền lực nhà nước để buộc mọi người phải tuân theo nhằm bảo vệ lợi ích của mình.
00:58 - 01:07 Ban đầu, các quy tắc này có thể là sự thừa nhận phong tục tập quán cũ, nhưng về sau, nhà nước trực tiếp ban hành dưới dạng các văn bản pháp luật để toàn xã hội thực hiện.
01:07 - 01:11 Tiếp theo là phần hai, khái niệm và những đặc điểm chung của pháp luật.
01:11 - 01:16 Pháp luật là một hệ thống các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do nhà nước đặt ra và bảo đảm thực hiện.
01:16 - 01:25 Nó thể hiện ý chí của giai cấp thống trị và nhu cầu tồn tại của xã hội, nhằm mục đích điều chỉnh các quan hệ xã hội, tạo lập trật tự và ổn định cho sự phát triển xã hội.
01:26 - 01:29 Từ khái niệm này, chúng ta có thể rút ra bốn đặc điểm chung của pháp luật.
01:30 - 01:32 Đầu tiên là tính giai cấp.
01:32 - 01:36 Pháp luật ra đời chủ yếu để bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, thể hiện ý chí của giai cấp này.
01:37 - 01:44 Ý chí này không phải là ý muốn chủ quan của một nhóm người, mà xét cho cùng, là do các lợi ích kinh tế khách quan của giai cấp đó quyết định.
01:44 - 01:52 Như các nhà tư tưởng Marx và Engels đã từng nhận định, pháp luật chỉ là ý chí của giai cấp được nâng lên thành luật và ý chí đó do các điều kiện sinh hoạt vật chất của giai cấp ấy quyết định.
01:53 - 01:57 Do đó, pháp luật không bao giờ có thể cao hơn trình độ kinh tế của xã hội.
01:58 - 01:59 Thứ hai là tính xã hội.
01:59 - 02:04 Bên cạnh việc thể hiện ý chí giai cấp, pháp luật còn tồn tại từ nhu cầu chung của đời sống xã hội.
02:04 - 02:12 Nó điều chỉnh các hành vi mang tính phổ biến, phù hợp với lợi ích của đa số trong cộng đồng, phản ánh những quy luật tồn tại khách quan mà bất kỳ xã hội nào cũng phải tuân thủ.
02:13 - 02:20 Nhà nước, với tư cách là người quản lý xã hội, cần thể chế hóa các quy tắc này thành pháp luật để chúng được áp dụng rộng rãi, thống nhất và hiệu quả hơn.
02:21 - 02:23 Đặc điểm thứ ba là tính quy phạm.
02:23 - 02:28 Pháp luật là những quy tắc xử sự, đóng vai trò khuôn mẫu, tiêu chuẩn cho hành vi của con người.
02:28 - 02:33 Con người dựa vào đó để xác định mình được làm gì, phải làm gì hoặc không được làm gì.
02:33 - 02:36 Nếu vượt quá giới hạn, đó là vi phạm pháp luật.
02:36 - 02:42 So với các quy tắc xã hội khác như đạo đức hay tôn giáo, quy phạm pháp luật có tính bắt buộc và tính phổ biến cao hơn.
02:42 - 02:48 Tính bắt buộc thể hiện ở việc mọi người đều phải tuân theo, bất kể ý muốn chủ quan và được bảo đảm bằng sự cưỡng chế nhà nước.
02:48 - 02:57 Tính phổ biến có nghĩa là pháp luật có phạm vi bao quát rộng khắp, tác động đến tất cả các lĩnh vực và đối tượng trong xã hội, không giới hạn bởi thành viên của một tổ chức hay tín ngưỡng nào.
02:58 - 02:59 Cuối cùng là tính nhà nước.
02:59 - 03:04 Pháp luật do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền xây dựng và ban hành bằng các văn bản, mang dấu ấn của nhà nước.
03:05 - 03:07 Chỉ có nhà nước mới có quyền đặt ra pháp luật.
03:07 - 03:15 Ngoài ra, nhà nước còn tổ chức thực hiện và bảo đảm pháp luật được tuân thủ trong thực tế, bằng quyền lực vốn có của mình, bao gồm cả các biện pháp cưỡng chế khi cần thiết.
03:16 - 03:18 Sự cưỡng chế này mang tính nhà nước, nhân danh nhà nước.
03:18 - 03:28 Vì vậy, pháp luật có đặc điểm và bản chất tương ứng với nhà nước đã ban hành ra nó, ví dụ như pháp luật chiếm hữu nô lệ, pháp luật phong kiến, pháp luật tư sản hay pháp luật xã hội chủ nghĩa.
03:29 - 03:34 Chúng ta sẽ chuyển sang phần ba, bản chất và vai trò của pháp luật nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
03:35 - 03:38 Về bản chất, pháp luật của nhà nước chúng ta là pháp luật xã hội chủ nghĩa.
03:38 - 03:44 Nó thể hiện ý chí của giai cấp công nhân, đồng thời phản ánh ý chí và lợi ích của các tầng lớp nhân dân lao động khác và của cả dân tộc.
03:45 - 03:56 Sự thống nhất này xuất phát từ việc lợi ích của giai cấp công nhân, nông dân, trí thức và toàn dân tộc có sự thống nhất cơ bản và lâu dài, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
03:57 - 04:05 Việc khẳng định pháp luật thể hiện ý chí của nhân dân lao động không phủ nhận tính giai cấp, mà vấn đề là pháp luật phải phản ánh và bảo vệ lợi ích trên quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam.
04:05 - 04:10 Sự kết hợp chặt chẽ giữa tính giai cấp sâu sắc và tính nhân dân rộng rãi là một đặc điểm quan trọng của pháp luật nước ta.
04:11 - 04:17 Về vai trò của pháp luật nhà nước Việt Nam, pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
04:18 - 04:22 Thứ nhất, pháp luật là công cụ thực hiện đường lối, chính sách của Đảng.
04:22 - 04:27 Đảng lãnh đạo bằng cách vạch ra đường lối, chính sách dựa trên phân tích khoa học và vận dụng sáng tạo các nguyên lý.
04:28 - 04:33 Để đường lối, chính sách của Đảng đi vào thực tế, chúng cần được cụ thể hóa, biến thành pháp luật của nhà nước.
04:33 - 04:42 Bằng cách đó, pháp luật trở thành những quyết định quản lý mang tính quyền lực nhà nước, thành các quyền và nghĩa vụ pháp lý cụ thể, được thực hiện một cách trực tiếp, chính xác và thống nhất trong cả nước.
04:43 - 04:47 Thứ hai, pháp luật là công cụ thực hiện quyền dân chủ của nhân dân lao động.
04:47 - 04:51 Nhà nước chúng ta đảm bảo và phát huy quyền làm chủ mọi mặt của nhân dân.
04:51 - 04:55 Pháp luật phải quy định cụ thể, bảo đảm nguyên tắc mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.
04:56 - 05:01 Đồng thời, pháp luật cũng quy định rõ nghĩa vụ phục vụ nhân dân của các cơ quan và cán bộ công chức, ngăn chặn tiêu cực.
05:02 - 05:09 Mặt khác, khi công dân thực hiện quyền tự do, dân chủ của mình, cần tuân thủ pháp luật, không làm tổn hại đến lợi ích chung và quyền của người khác.
05:09 - 05:16 Pháp luật ghi rõ quyền và nghĩa vụ công dân, yêu cầu mỗi người chăm lo lợi ích chung và áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với những ai vi phạm.
05:17 - 05:19 Thứ ba, pháp luật là công cụ quản lý của nhà nước.
05:20 - 05:23 Nhà nước không thể hình dung được một sự quản lý xã hội mà lại không có pháp luật.
05:24 - 05:38 Pháp luật không chỉ nhằm mục đích trừng trị, trấn áp để duy trì trật tự, mà còn là công cụ quan trọng để cải tạo các quan hệ xã hội cũ, xây dựng và điều hành mọi lĩnh vực từ kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, khoa học công nghệ, mở đường cho các quan hệ xã hội mới phát triển.
05:38 - 05:55 Ngày nay, pháp luật còn là công cụ hướng dẫn, khuyến khích, thúc đẩy, điều chỉnh sự phát triển, đặc biệt trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động kinh doanh tự do, bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp, đồng thời giúp nhà nước điều hành nền kinh tế, khắc phục mặt trái thị trường và kiểm soát các hoạt động kinh doanh.
05:56 - 06:02 Pháp luật cũng là cơ sở pháp lý để hoàn thiện bộ máy nhà nước, từ lập pháp đến hành pháp và tư pháp, đặc biệt là cải cách hành chính quốc gia.
06:03 - 06:08 Từ những phân tích trên, có thể kết luận rằng nhà nước sử dụng pháp luật như một công cụ chủ yếu để quản lý xã hội.
06:09 - 06:12 Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào phần thứ hai, quy phạm pháp luật.
06:13 - 06:15 Một, khái niệm của quy phạm pháp luật.
06:15 - 06:23 Quy phạm pháp luật là những quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do nhà nước đặt ra và bảo đảm thực hiện, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội, tạo lập trật tự ổn định cho sự phát triển xã hội.
06:24 - 06:28 Mỗi quy phạm pháp luật có thể được xem như một đơn vị pháp luật, một tế bào của toàn bộ nền pháp luật.
06:29 - 06:35 Nó được đặt ra nhằm tác động, điều chỉnh một loại quan hệ xã hội nhất định, không giới hạn số lần áp dụng mà hoạt động thường xuyên, liên tục.
06:36 - 06:38 Hai, cơ cấu của quy phạm pháp luật.
06:39 - 06:45 Một quy phạm pháp luật thường được trình bày theo một cơ cấu nhất định, gồm ba bộ phận cấu thành, giả định, quy định và chế tài.
06:46 - 06:51 Gia định là bộ phận nêu rõ những điều kiện, hoàn cảnh hoặc những đối tượng nào thuộc phạm vi điều chỉnh của quy phạm pháp luật đó.
06:52 - 06:56 Nó trả lời cho các câu hỏi ai, khi nào, trong điều kiện nào.
06:56 - 07:00 Gia định càng cụ thể, rõ ràng thì càng thuận lợi cho việc áp dụng pháp luật.
07:01 - 07:07 Quy định là phần chỉ ra trong hoàn cảnh đó, điều kiện đó, người ta được làm gì, phải làm gì và không được làm gì.
07:07 - 07:12 Đây là phần nội dung chính, nêu lên những hành vi xử sự tiêu chuẩn, hành vi mẫu mà nhà nước đặt ra.
07:13 - 07:20 Quy định có thể là mệnh lệnh, bắt buộc hoặc ngăn cấm, tùy nghi, cho phép các bên tự thỏa thuận hoặc giao quyền, xác định quyền hạn.
07:20 - 07:25 Chế tài là phần chỉ rõ hậu quả bất lợi phải gánh chịu nếu không làm đúng hoặc làm sai phần quy định.
07:25 - 07:27 Chế tài đảm bảo tính cưỡng chế của pháp luật.
07:27 - 07:46 Có bốn loại chế tài chính, chế tài hành chính, xử phạt vi phạm hành chính, xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, chế tài dân sự, bồi thường thiệt hại, trả lại tài sản, chế tài hình sự, hình phạt đối với tội phạm, chỉ tòa án mới có thẩm quyền áp dụng, và chế tài kỷ luật, áp dụng bởi người sử dụng lao động đối với người lao động vi phạm kỷ luật lao động.
07:46 - 07:53 Cần lưu ý rằng trong thực tế, không phải lúc nào một điếu luật cũng có đầy đủ ba bộ phận này, mà có thể có chế tài tương ứng nằm trong điều luật khác.
07:54 - 07:57 Chúng ta sẽ tiếp tục với phần thứ ba, quan hệ pháp luật.
07:58 - 08:00 Một, khái niệm của quan hệ pháp luật.
08:00 - 08:05 Quan hệ pháp luật là quan hệ giữa người với người, tức quan hệ xã hội, do một quy phạm pháp luật điều chỉnh.
08:05 - 08:10 Nó biểu hiện thành quyền và nghĩa vụ pháp lý cụ thể của các bên và được đảm bảo bằng sự cưỡng chế nhà nước.
08:11 - 08:15 Việc xác lập các quan hệ pháp luật chính là biểu hiện kết quả của việc thực hiện pháp luật trong đời sống.
08:15 - 08:19 Pháp luật đi vào thực tế thông qua việc xác lập các quan hệ pháp luật cụ thể.
08:20 - 08:21 Hai, chủ thể của quan hệ pháp luật.
08:22 - 08:29 Chủ thể là những cá nhân hay tổ chức dựa trên cơ sở các quy phạm pháp luật mà tham gia vào quan hệ pháp luật, trở thành người mang quyền và nghĩa vụ pháp lý cụ thể.
08:29 - 08:32 Chủ thể có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
08:32 - 08:36 Đối với cá nhân, khi là chủ thể của quan hệ pháp luật, trước hết là công dân.
08:36 - 08:40 Công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là người có quốc tịch Việt Nam.
08:41 - 08:44 Cá nhân khi tham gia quan hệ pháp luật cần có năng lực pháp luật và năng lực hành vi.
08:45 - 08:49 Năng lực pháp luật là khả năng được hưởng quyền và làm nghĩa vụ, có từ khi sinh ra.
08:49 - 08:54 Năng lực hành vi là khả năng bằng hành vi của mình mà tham gia vào quan hệ pháp luật để hưởng quyền và làm nghĩa vụ.
08:55 - 09:01 Người có năng lực hành vi là người hiểu rõ ý nghĩa và kết quả hành vi mình thực hiện, thường phụ thuộc vào độ tuổi và trạng thái tâm thần.
09:01 - 09:06 Ngoài công dân, người nước ngoài, người không quốc tịch cũng có thể là chủ thể của nhiều quan hệ pháp luật.
09:07 - 09:12 Đối với tổ chức, một tổ chức có thể là chủ thể của nhiều quan hệ pháp luật khác nhau, đặc biệt là pháp nhân.
09:12 - 09:24 Một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi có đủ bốn điều kiện, được thành lập hợp pháp, có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, có tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó và nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập.
09:24 - 09:31 Việc phân biệt thể nhân, cá nhân và pháp nhân có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định giới hạn trách nhiệm tài sản khi tham gia các quan hệ pháp luật.
09:32 - 09:35 Ba, nội dung và bốn, khách thể của quan hệ pháp luật.
09:35 - 09:39 Nội dung của quan hệ pháp luật bao gồm quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể.
09:40 - 09:43 Quyền là mức độ, phạm vi được phép xử sự được nhà nước bảo vệ.
09:43 - 09:48 Nghĩa vụ là mức độ, phạm vi xử sự cần phải có, được bảo đảm bằng sự cưỡng chế của nhà nước.
09:48 - 09:54 Trong pháp luật nước ta, quyền và nghĩa vụ luôn thống nhất và đi liền với nhau, không thừa nhận có những người đặc quyền, đặc lợi.
09:55 - 10:01 Khách thể của quan hệ pháp luật là những gì mà các chủ thể mong muốn đạt được khi tham gia quan hệ pháp luật, phản ánh lợi ích của chủ thể.
10:02 - 10:03 Năm, sự kiện pháp lý.
10:03 - 10:13 Một quan hệ xã hội chỉ có thể trở thành quan hệ pháp luật khi được một quy phạm pháp luật điều chỉnh, và khi xảy ra những sự việc cụ thể trong đời sống phù hợp với những điều kiện mà quy phạm pháp luật đã giả định trước.
10:13 - 10:16 Những sự việc cụ thể đó được gọi là sự kiện pháp lý.
10:16 - 10:21 Sự kiện pháp lý là điều kiện đủ để một quan hệ pháp luật cụ thể phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt.
10:22 - 10:24 Sự kiện pháp lý bao gồm sự biến và hành vi.
10:24 - 10:30 Sự biến là những sự kiện phát sinh không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người, ví dụ như tai nạn hay thiên tai.
10:30 - 10:36 Hành vi là những sự kiện xảy ra thông qua ý chí của con người, có thể là hành vi hợp pháp hoặc hành vi không hợp pháp, vi phạm pháp luật.
10:37 - 10:40 Tiếp theo là phần thứ tư, thực hiện pháp luật và áp dụng pháp luật.
10:41 - 10:43 Một, các hình thức thực hiện pháp luật.
10:43 - 10:46 Việc thực hiện pháp luật bao gồm bốn hình thức chính.
10:46 - 10:49 Đầu tiên là tuân theo pháp luật hay còn gọi là tuân thủ pháp luật.
10:50 - 10:54 Đây là hình thức mà các chủ thể tự kiềm chế, không làm những hành vi mà pháp luật ngăn cấm.
10:55 - 10:58 Con người thực hiện nghĩa vụ một cách thụ động, không cần một hành vi cụ thể nào.
10:59 - 11:00 Thứ hai là thi hành pháp luật.
11:00 - 11:06 Đây là hình thức mà các chủ thể thực hiện nghĩa vụ của mình bằng hành động tích cực, chủ động làm những điều pháp luật yêu cầu.
11:06 - 11:09 Thứ ba là vận dụng pháp luật hay còn gọi là sử dụng pháp luật.
11:10 - 11:14 Trong hình thức này, các chủ thể thực hiện các quyền được cho phép hoặc được giao theo quy định của pháp luật.
11:14 - 11:20 Khác với hai hình thức trên, chủ thể có thể thực hiện hoặc không thực hiện các quyền này theo ý chí của mình chứ không bị ép buộc.
11:21 - 11:22 Thứ tư là áp dụng pháp luật.
11:22 - 11:24 Đây là một hình thức thực hiện pháp luật đặc biệt quan trọng.
11:25 - 11:32 Đó là quá trình mà nhà nước, thông qua các cơ quan và người có thẩm quyền, tổ chức cho các chủ thể thực hiện những quy định của pháp luật trong một tình huống cụ thể.
11:33 - 11:45 Việc áp dụng pháp luật xuất hiện khi cần sự can thiệp của nhà nước để giải quyết các trường hợp như áp dụng biện pháp cưỡng chế, khi quyền và nghĩa vụ không mặc nhiên phát sinh, khi có tranh chấp, hoặc khi nhà nước cần giám sát, kiểm tra, xác nhận sự việc.
11:46 - 11:48 Hai, đặc điểm của hoạt động áp dụng pháp luật.
11:48 - 11:51 Hoạt động áp dụng pháp luật có những đặc điểm sau.
11:51 - 11:55 Nó mang tính tổ chức, quyền lực nhà nước, chỉ do cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền thực hiện.
11:56 - 12:03 Các quyết định áp dụng pháp luật có tính bắt buộc đối với chủ thể bị áp dụng và các bên liên quan, và được bảo đảm thực hiện bằng các biện pháp cưỡng chế nhà nước khi cần thiết.
12:04 - 12:09 Thứ hai, hoạt động áp dụng pháp luật được thực hiện theo một thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định.
12:09 - 12:13 Thứ ba, đây là hoạt động điều chỉnh cá biệt, cụ thể đối với các quan hệ xã hội.
12:14 - 12:20 Bằng việc áp dụng pháp luật, những quy phạm pháp luật chung được cá biệt hóa, cụ thể hóa cho từng cá nhân, tổ chức trong những tình huống cụ thể.
12:20 - 12:23 Kết quả của việc này thường là một văn bản cụ thể.
12:24 - 12:27 Cuối cùng, hoạt động áp dụng pháp luật mang tính sáng tạo.
12:27 - 12:30 Mỗi quy phạm pháp luật chỉ giả định những trường hợp chung nhất.
12:30 - 12:39 Khi áp dụng vào từng trường hợp cụ thể, cơ quan và người có thẩm quyền phải phân tích sự việc, làm sáng tỏ các điều kiện để lựa chọn quy phạm pháp luật phù hợp và định ra cách giải quyết đúng đắn nhất.
12:40 - 12:51 Tóm lại, áp dụng pháp luật là hoạt động mang tính tổ chức, quyền lực nhà nước, được thực hiện theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định nhằm cá biệt hóa những quy phạm pháp luật đối với các cá nhân, tổ chức cụ thể trong các trường hợp cụ thể.
12:52 - 12:54 Tiếp theo là phần thứ năm, ý thức pháp luật.
12:54 - 12:57 Một, khái niệm và hai, vai trò của ý thức pháp luật.
12:58 - 13:05 Ý thức pháp luật là tổng hợp những tư tưởng, quan điểm, thái độ và sự hiểu biết của con người đối với pháp luật hiện hành và tinh thần chung của pháp luật nhà nước.
13:06 - 13:12 Nó thể hiện sự đánh giá về tính hợp pháp hay không hợp pháp trong hành vi xử sự của con người cũng như trong tổ chức, hoạt động của các cơ quan.
13:12 - 13:17 Ý thức pháp luật là một bộ phận của ý thức xã hội và ra đời, thay đổi cùng với pháp luật.
13:18 - 13:23 Về vai trò, ý thức pháp luật trước hết là tiền đề tư tưởng trực tiếp để xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật nhà nước.
13:23 - 13:30 Nó quyết định hiệu quả của việc thực hiện pháp luật, bởi lẽ pháp luật chỉ có thể đi vào cuộc sống khi con người có ý thức nghiêm chỉnh chấp hành.
13:30 - 13:37 Ý thức pháp luật cũng là nhân tố đảm bảo áp dụng pháp luật đúng đắn và có hiệu quả, đòi hỏi những người áp dụng pháp luật phải có kiến thức chuyên sâu và trình độ cao.
13:38 - 13:45 Việc bồi dưỡng, giáo dục và nâng cao ý thức pháp luật cho mọi tầng lớp trong xã hội có vai trò đặc biệt quan trọng, nhằm nâng cao trình độ văn hóa pháp lý chung.
13:46 - 13:49 Chúng ta sẽ chuyển sang phần thứ sáu, vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý.
13:50 - 13:53 Một, bản chất và những dấu hiệu cơ bản của vi phạm pháp luật.
13:53 - 13:56 Vi phạm pháp luật là điều không thể tránh khỏi trong mọi xã hội.
13:57 - 14:00 Một hành vi được xác định là vi phạm pháp luật khi có đủ bốn dấu hiệu sau.
14:01 - 14:05 Thứ nhất, vi phạm pháp luật luôn là một hành vi của con người, bao gồm hành động hoặc không hành động.
14:05 - 14:09 Pháp luật điều chỉnh hành vi, không phải suy nghĩ hay sở thích cá nhân.
14:09 - 14:15 Thứ hai, hành vi đó phải trái với các quy định của pháp luật, xâm hại tới các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ.
14:15 - 14:22 Tính trái pháp luật có thể biểu hiện ở việc không thực hiện những điều phải làm, làm những điều pháp luật cấm, hoặc sử dụng quyền vượt quá giới hạn cho phép.
14:23 - 14:26 Thứ ba, hành vi trái pháp luật đó phải chứa đựng lỗi của chủ thể.
14:26 - 14:33 Lỗi là yếu tố không thể thiếu để xác định vi phạm pháp luật, biểu hiện trạng thái tâm lý của người thực hiện hành vi, có thể là cố ý hoặc vô ý.
14:34 - 14:40 Nếu hành vi trái pháp luật xảy ra do điều kiện khách quan mà chủ thể không thể ý thức hoặc lường trước được thì họ không bị coi là có lỗi.
14:41 - 14:45 Thứ tư, chủ thể đã thực hiện hành vi trái pháp luật phải có năng lực chịu trách nhiệm pháp lý.
14:46 - 14:50 Điều này chỉ áp dụng đối với những người có khả năng tự lựa chọn cách xử sự và có sự tự do ý chí.
14:51 - 15:01 Từ các dấu hiệu cơ bản đó, vi phạm pháp luật được khái niệm là hành vi, hành động hoặc không hành động, trái pháp luật và có lỗi, do chủ thể có năng lực hành vi thực hiện, xâm hại các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ.
15:02 - 15:09 Vi phạm pháp luật có nhiều loại, thường chia thành vi phạm hành chính, vi phạm dân sự, vi phạm hình sự, tội phạm và vi phạm kỷ luật.
15:10 - 15:11 Hai, trách nhiệm pháp lý.
15:12 - 15:19 Trong khoa học pháp lý, trách nhiệm pháp lý được hiểu là những hậu quả bất lợi mà theo quy định của pháp luật được áp dụng đối với các chủ thể đã có hành vi vi phạm pháp luật.
15:19 - 15:24 Nó thể hiện sự lên án, phản đối của nhà nước và xã hội đối với hành vi vi phạm cũng như đối với người vi phạm.
15:25 - 15:29 Truy cứu trách nhiệm pháp lý chính là áp dụng các biện pháp cưỡng chế đã được quy định trong các chế tài của quy phạm pháp luật.
15:30 - 15:35 Trách nhiệm pháp lý không phải là sự cưỡng chế nhà nước, mà là nghĩa vụ phải gánh chịu các biện pháp cưỡng chế đó.
15:36 - 15:43 Cơ sở để truy cứu trách nhiệm pháp lý là cấu thành của vi phạm pháp luật, bao gồm mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể và khách thể của vi phạm pháp luật.
15:44 - 15:48 Mặt khách quan là biểu hiện bên ngoài, gồm hành vi trái pháp luật, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả.
15:49 - 15:56 Mặt chủ quan là lỗi của người vi phạm, có thể là cố ý trực tiếp, cố ý gián tiếp, vô ý vì quá tự tin hoặc vô ý do cẩu thả.
15:56 - 15:59 Chủ thể là cá nhân hoặc tổ chức có năng lực trách nhiệm pháp lý.
16:00 - 16:03 Khách thể là những quan hệ xã hội đang được pháp luật bảo vệ và bị xâm hại.
16:03 - 16:10 Mỗi loại vi phạm pháp luật có loại trách nhiệm pháp lý tương ứng, bao gồm trách nhiệm hành chính, trách nhiệm dân sự, trách nhiệm hình sự và trách nhiệm kỷ luật.
16:11 - 16:15 Cuối cùng, chúng ta sẽ tìm hiểu về phần thứ bảy, pháp chế xã hội chủ nghĩa.
16:16 - 16:21 Một, khái niệm và đặc điểm của pháp chế xã hội chủ nghĩa của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
16:21 - 16:33 Pháp chế xã hội chủ nghĩa là phương thức quản lý của nhà nước đối với xã hội, biểu hiện ở việc thực hiện nghiêm chỉnh và triệt để hiến pháp và pháp luật của mọi cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức các cấp, các tổ chức xã hội, tổ chức kinh tế và mọi công dân.
16:34 - 16:36 Pháp chế biểu hiện trên ba mặt cơ bản.
16:37 - 16:40 Trước hết, pháp chế là nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước.
16:40 - 16:47 Mọi cán bộ, công chức nhà nước phải tôn trọng và thực hiện pháp luật nghiêm chỉnh khi thực hành công vụ, chỉ được thực hiện những việc mà pháp luật quy định.
16:48 - 16:58 Thứ hai, pháp chế cũng là nguyên tắc hoạt động để thực hiện vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với xã hội, cũng như nguyên tắc hoạt động của các tổ chức chính trị xã hội trong quá trình tham gia quản lý nhà nước, quản lý xã hội.
16:59 - 17:02 Thứ ba, pháp chế là nguyên tắc xử sự của công dân.
17:03 - 17:09 Mọi công dân phải tôn trọng và thực hiện pháp luật nghiêm chỉnh trong sinh hoạt hàng ngày, hoạt động kinh doanh và khi tham gia vào công việc của nhà nước.
17:10 - 17:15 Công dân và các chủ thể không phải là cán bộ, công chức có quyền thực hiện những việc mà pháp luật không cấm.
17:16 - 17:18 Đặc điểm của pháp chế xã hội chủ nghĩa là tính thống nhất cao.
17:19 - 17:28 Tính thống nhất này thể hiện ở sự thống nhất chặt chẽ, phối hợp nhịp nhàng giữa các quy phạm pháp luật và toàn bộ hệ thống pháp luật, cũng như ở việc thực hiện thống nhất mọi pháp luật đã ban hành trong phạm vi cả nước.
17:28 - 17:33 Không thể chấp nhận tình trạng pháp luật được áp dụng khác nhau ở các địa phương, cấp hoặc ngành khác nhau.
17:34 - 17:37 Hai, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa đối với nhà nước Việt Nam.
17:38 - 17:44 Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa là một yêu cầu cấp bách hiện nay, gắn liền với việc hoàn thiện bộ máy nhà nước và cải cách hành chính quốc gia.
17:45 - 18:06 Các biện pháp quan trọng để tăng cường pháp chế bao gồm, xây dựng một hệ thống pháp luật đầy đủ, đồng bộ và dần hoàn thiện, xây dựng và bổ sung các quy phạm pháp luật bảo đảm quyền làm chủ của công dân, xây dựng hệ thống pháp luật về kinh tế phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nâng cao trình độ nhận thức pháp luật và ý thức pháp luật của mọi công dân và cán bộ công chức, và xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật.
18:07 - 18:15 Thiết lập nền pháp chế xã hội chủ nghĩa chính là thiết lập một xã hội mà pháp luật là tiêu chuẩn cao nhất trong việc quản lý xã hội, đồng nghĩa với việc xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
18:16 - 18:18 Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
18:18 - 18:24 Hi vọng những chia sẻ này đã giúp các bạn có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về pháp luật và vai trò của nó trong đời sống xã hội.
18:25 - 18:28 Hẹn gặp lại các bạn trong những buổi chia sẻ tiếp theo.