Tóm tắt kiến thức chương 1 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)

Khám phá kiến thức nền tảng về Tâm lý học giáo dục: Từ bản chất phản ánh hiện thực khách quan, các phương pháp nghiên cứu khoa học đến ba mặt cơ bản của đời sống tâm lý là Nhận thức, Tình cảm và Ý chí theo giáo trình Đại học Sư phạm Hà Nội.

Tâm lý học giáo dụcTNUEbản chất tâm lý ngườiphương pháp nghiên cứu tâm lýnhận thức cảm tínhnhận thức lý tínhtình cảm và ý chí

 

1.1. Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của Tâm lý học giáo dục

1.1.1. Tâm lý học giáo dục là gì ?

1.1.1.1. Tâm lý học là gì?

Tâm lý bao gồm tất cả những hiện tượng tinh thần xảy ra trong đầu óc con người, gắn liền và điều hành mọi hành động, hoạt động của con người. Đời sống tâm lý được hợp thành bởi ba mặt: Nhận thức, tình cảm và hành động ý chí.

Tâm lý học là khoa học về các hiện tượng tâm lý, nghiên cứu sự nảy sinh, hình thành và phát triển của các hiện tượng đó. Nó khác với các khoa học tự nhiên ở chỗ đi sâu vào thế giới nội tâm của con người, nơi có những quy luật riêng biệt về tinh thần và sự phản ánh hiện thực.

1.1.1.2. Tâm lý học giáo dục là gì ?

Giáo dục theo nghĩa rộng là toàn bộ tác động của nhà trường, gia đình và xã hội. Theo nghĩa hẹp, đó là quá trình tác động đến tư tưởng, đạo đức và hành vi.

Tâm lý học giáo dục là một chuyên ngành hẹp nghiên cứu những khía cạnh tâm lý của hoạt động dạy học và giáo dục. Nó tập trung vào việc làm thế nào để các tác động sư phạm hình thành nên những phẩm chất tâm lý nhất định ở người học.

1.1.2. Đối tượng của tâm lý học giáo dục

Đối tượng nghiên cứu chính bao gồm các quy luật nảy sinh, biến đổi và phát triển tâm lý của cá nhân/nhóm dưới tác động của giáo dục. Cụ thể là nghiên cứu quy luật lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo và sự hình thành hành vi đạo đức trong các điều kiện giáo dục khác nhau.

1.1.3. Nhiệm vụ của tâm lý học giáo dục

- Nghiên cứu cơ sở tâm lý của các quan điểm, triết lý giáo dục để tạo hiệu quả tối ưu.
- Chỉ ra quy luật lĩnh hội tri thức, phát triển trí tuệ và hình thành nhân cách học sinh.
- Xác định cơ sở tâm lý để điều khiển tối ưu quá trình dạy học tại nhà trường, gia đình và xã hội.
- Phân tích các thành tố trong hoạt động sư phạm, sự hình thành phẩm chất và uy tín của giáo viên.
- Cung cấp cơ sở khoa học cho giáo dục gia đình, cộng đồng và xây dựng xã hội học tập suốt đời.

1.1.4. Các phương pháp nghiên cứu của tâm lý học giáo dục

1.1.4.1. Các nguyên tắc phương pháp luận

a. Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng: Khẳng định tâm lý có nguồn gốc từ thế giới khách quan tác động vào não người thông qua lăng kính chủ quan. Các điều kiện bên ngoài (xã hội) đóng vai trò quyết định nhưng phải thông qua điều kiện bên trong.

b. Nguyên tắc thống nhất tâm lý, ý thức, nhân cách với hoạt động: Hoạt động là phương thức hình thành, phát triển và thể hiện tâm lý. Ngược lại, tâm lý điều hành hoạt động.

c. Nghiên cứu các hiện tượng tâm lý trong mối liên hệ giữa chúng: Các hiện tượng tâm lý không biệt lập mà luôn bổ sung, chuyển hóa và chi phối lẫn nhau.

1.1.4.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

Bảng 1. So sánh các phương pháp nghiên cứu tâm lý phổ biến

Phương phápĐặc điểm chínhƯu điểmNhược điểm/Lưu ý
Quan sátTri giác có chủ định đối tượng qua hành vi, cử chỉ.Thu thập tài liệu cụ thể, khách quan trong điều kiện tự nhiên.Mất thời gian, người nghiên cứu bị động chờ hiện tượng xảy ra.
Trò chuyệnĐặt câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp để thu thập thông tin.Linh hoạt, có thể khai thác sâu tâm tư đối tượng.Cần kỹ năng "lái hướng" câu chuyện khéo léo để đạt mục đích.
Phiếu hỏiSử dụng hệ thống câu hỏi soạn sẵn (đóng hoặc mở).Thu thập thông tin nhanh trên diện rộng.Dễ thiếu khách quan (hiện tượng "nghĩ một đằng nói một nẻo").
Thực nghiệmChủ động gây ra hiện tượng để nghiên cứu trong điều kiện khống chế.Tính chủ động cao, có thể lặp lại để kiểm chứng.Khó khống chế hoàn toàn yếu tố chủ quan của người bị thực nghiệm.
Trắc nghiệm (Test)Công cụ chuẩn hóa để đo lường nhân cách hoặc năng lực.Ngắn gọn, tiêu chuẩn hóa cao, dễ định lượng kết quả.Chỉ quan tâm kết quả cuối cùng, ít chú ý đến quá trình dẫn đến kết quả.

* Lưu ý cho sinh viên: Khi chọn phương pháp nghiên cứu, không có phương pháp nào là tuyệt đối tối ưu. Sinh viên thường nhầm lẫn giữa "Quan sát" và "Thực nghiệm tự nhiên". Hãy nhớ: Quan sát là theo dõi tự nhiên, còn Thực nghiệm tự nhiên là nhà nghiên cứu chủ động thay đổi/khống chế một số yếu tố trong môi trường tự nhiên đó.

1.1.5. Quan hệ giữa Tâm lý học giáo dục với các chuyên ngành khoa học khác

1.1.5.1. Với Giáo dục học: Tâm lý học là cơ sở để Giáo dục học xây dựng các phương pháp dạy học phù hợp lứa tuổi.

1.1.5.2. Với Tâm lý học nhận thức: Giúp chỉ ra bản chất hoạt động nhận thức để giáo viên dẫn dắt học sinh lĩnh hội tri thức hiệu quả.

1.1.5.3. Với Tâm lý học phát triển: Cung cấp đặc điểm tâm lý lứa tuổi để tổ chức các hoạt động chủ đạo phù hợp.

1.1.5.4. Với Tâm lý học xã hội: Giúp giáo viên sử dụng nhóm/tập thể học sinh như một môi trường và phương tiện giáo dục.

1.2. Bản chất, chức năng và phân loại các hiện tượng tâm lý

1.2.1. Bản chất của tâm lý người

a. Sự phản ánh hiện thực khách quan vào não thông qua chủ thể: Hiện thực khách quan là nguồn gốc và nội dung của tâm lý. Tuy nhiên, hình ảnh tâm lý mang tính chủ thể (cùng một sự vật nhưng mỗi người thấy khác nhau tùy vào vốn sống, nhu cầu, năng lực).

b. Bản chất xã hội - lịch sử: Tâm lý người không phải bẩm sinh hoàn toàn mà là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp trong các mối quan hệ xã hội. Nó biến đổi theo sự phát triển của lịch sử cá nhân và dân tộc.

1.2.2. Chức năng của tâm lý

- Định hướng cho hoạt động thông qua mục đích và động cơ.
- Động lực thôi thúc con người vượt qua khó khăn.
- Điều khiển, kiểm tra quá trình hoạt động theo kế hoạch.
- Điều chỉnh hành vi cho phù hợp với mục tiêu và thực tế.

1.2.3. Phân loại các hiện tượng tâm lý

Bảng 2. Phân loại hiện tượng tâm lý theo thời gian tồn tại

Loại hiện tượngĐặc điểmVí dụ
Quá trình tâm lýDiễn ra ngắn, có khởi đầu và kết thúc rõ ràng.Cảm giác, tri giác, tư duy, xúc cảm.
Trạng thái tâm lýDiễn ra tương đối dài, khởi đầu/kết thúc không rõ ràng.Sự chú ý, tâm trạng (vui dai dẳng, lo âu).
Thuộc tính tâm lýỔn định, khó hình thành nhưng khó mất đi, tạo nên nhân cách.Tính cách, năng lực, lý tưởng, niềm tin.

1.3. Nhận thức - Tình cảm - Ý chí

1.3.1. Nhận thức

Nhận thức là một hoạt động phản ánh hiện thực khách quan, bao gồm hai giai đoạn chính:

Bảng 3. So sánh Nhận thức cảm tính và Nhận thức lý tính

Tiêu chíNhận thức cảm tínhNhận thức lý tính
Mức độSơ đẳng, là giai đoạn đầu tiên.Cao cấp, đi sâu vào bản chất.
Đặc điểm phản ánhPhản ánh thuộc tính bề ngoài, trực tiếp tác động.Phản ánh thuộc tính bên trong, mối liên hệ bản chất.
Hình thứcCảm giác, Tri giác.Tư duy, Tưởng tượng.

1.3.1.2. Các giai đoạn nhận thức

a. Nhận thức cảm tính:

- Cảm giác: Phản ánh riêng lẻ từng thuộc tính bề ngoài. Có các quy luật: ngưỡng cảm giác (tỷ lệ nghịch với độ nhạy cảm), thích ứng và tác động qua lại.
- Tri giác: Phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài. Có quy luật: tính đối tượng, tính lựa chọn, tính có ý nghĩa, tính ổn định và tổng giác.

b. Nhận thức lý tính:

- Tư duy: Quá trình phản ánh những thuộc tính bản chất và quy luật. Tư duy có tính "có vấn đề", tính gián tiếp (qua ngôn ngữ/công cụ) và tính trừu tượng hóa/khái quát hóa.
- Tưởng tượng: Tạo ra hình ảnh mới trên cơ sở biểu tượng cũ. Nảy sinh khi hoàn cảnh có vấn đề nhưng tính bất định lớn (không đủ dữ liệu để tư duy).

c. Trí nhớ:

Trí nhớ là giai đoạn chuyển tiếp giữa cảm tính và lý tính. Bao gồm các quá trình: Ghi nhớ -> Gìn giữ -> Tái hiện -> Quên.

* Chú ý về "Quên": Quên không phải là mất hoàn toàn mà là không làm sống lại dấu vết đúng lúc cần thiết. Tốc độ quên diễn ra nhanh nhất ở giai đoạn đầu sau khi học, sau đó giảm dần. Do đó, cần ôn tập ngay sau khi ghi nhớ.

1.3.2. Tình cảm

Tình cảm là thái độ rung cảm đối với những sự vật liên quan đến nhu cầu và động cơ. Các quy luật quan trọng bao gồm:

- Thích ứng (chai dạn): Một cảm xúc lặp lại mãi sẽ bị suy yếu.
- Tương phản: Sự xuất hiện tình cảm này làm tăng cường độ của tình cảm kia (ví dụ: sau nỗi buồn, niềm vui trở nên sâu sắc hơn).
- Pha trộn: Hai tình cảm đối cực tồn tại cùng lúc (giận mà thương).
- Di chuyển: "Giận cá chém thớt".
- Lây lan: Vui lây, buồn lây trong tập thể.
- Hình thành tình cảm: Tổng hợp từ nhiều xúc cảm cùng loại.

1.3.3. Ý chí

Ý chí là mặt năng động của ý thức, thể hiện qua năng lực thực hiện hành động có mục đích và nỗ lực vượt khó.

Các phẩm chất của ý chí bao gồm:

1. Tính mục đích: Biết đề ra mục đích cho cuộc sống và điều chỉnh hành vi theo đó.
2. Tính độc lập: Quyết định dựa trên niềm tin riêng, không dễ bị ám thị.
3. Tính quyết đoán: Quyết định kịp thời, dứt khoát trên cơ sở cân nhắc kỹ.
4. Tính kiên cường: Duy trì nỗ lực lâu dài để đạt mục tiêu bất chấp khó khăn.
5. Tính dũng cảm: Sẵn sàng vươn tới mục đích bất chấp nguy hiểm.
6. Tính tự chủ: Làm chủ bản thân, kìm hãm các hành động bột phát.

* Ghi chú ôn thi: Sinh viên cần phân biệt rõ giữa "Cường độ ý chí" và "Nội dung đạo đức của ý chí". Một người có ý chí mạnh nhưng hướng vào mục đích xấu thì không được gọi là có giá trị ý chí chân chính.

Mục lục
1.1. Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của Tâm lý học giáo dục
1.1.1. Tâm lý học giáo dục là gì ?
1.1.2. Đối tượng của tâm lý học giáo dục
1.1.3. Nhiệm vụ của tâm lý học giáo dục
1.1.4. Các phương pháp nghiên cứu của tâm lý học giáo dục
1.1.5. Quan hệ giữa Tâm lý học giáo dục với các chuyên ngành khoa học khác
1.2. Bản chất, chức năng và phân loại các hiện tượng tâm lý
1.2.1. Bản chất của tâm lý người
1.2.2. Chức năng của tâm lý
1.2.3. Phân loại các hiện tượng tâm lý
1.3. Nhận thức - Tình cảm - Ý chí
1.3.1. Nhận thức
1.3.2. Tình cảm
1.3.3. Ý chí
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự