- Tâm lý học giáo dục
- Đã kiểm duyệt
Tóm tắt kiến thức chương 1 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)
Tổng hợp trọng tâm kiến thức chương 1 học phần Tâm lý học giáo dục: bản chất hiện tượng tâm lý, hoạt động nhận thức, các quy luật tình cảm và phẩm chất ý chí.
- Tâm lý người mang bản chất xã hội và là hình ảnh phản ánh chủ quan của hiện thực khách quan.
- Tâm lý học giáo dục tìm hiểu sự biến đổi tâm lý người học dưới tác động của quá trình giảng dạy.
- Đời sống tinh thần được hợp thành bởi ba mặt cốt lõi: nhận thức, tình cảm và ý chí.
I. Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp
Tâm lý học giáo dục tìm hiểu thế giới nội tâm của người học. Khoa học này tập trung vào cách các tác động sư phạm hình thành nên phẩm chất tâm lý.
1. Khái niệm và đối tượng
Tâm lý bao gồm mọi hiện tượng tinh thần xảy ra trong đầu óc con người. Chúng gắn liền với cơ thể và điều hành mọi hoạt động của chúng ta.
- Tâm lý học giáo dục
- Chuyên ngành hẹp nghiên cứu khía cạnh tâm lý của hoạt động dạy học và giáo dục, nhằm hình thành phẩm chất nhất định ở người học.
Đối tượng nghiên cứu chính của môn học là sự nảy sinh và biến đổi tâm lý dưới các tác động giáo dục. Mảng này được chia thành hai hướng trọng tâm.
- Nghiên cứu quy luật: tìm hiểu cách người học lĩnh hội tri thức, kỹ năng và kỹ xảo thông qua bài giảng.
- Hình thành nhân cách: theo dõi quá trình hình thành hành vi đạo đức trong các điều kiện giáo dục cụ thể.
2. Nhiệm vụ cơ bản
Chuyên ngành này đóng vai trò cơ sở lý luận khoa học cho thực tiễn giảng dạy. Các nhiệm vụ chính bao phủ nhiều khía cạnh của môi trường học đường.
- Nghiên cứu cơ sở tâm lý của các triết lý giáo dục → tạo ra hiệu quả giảng dạy tối ưu nhất.
- Chỉ ra quy luật phát triển trí tuệ và hình thành nhân cách học sinh → giúp giáo viên phân loại học lực.
- Xác định cơ sở tâm lý để điều khiển quá trình dạy học → kết nối chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình.
- Phân tích sự hình thành phẩm chất và uy tín của người giáo viên → chuẩn hóa năng lực sư phạm.
- Cung cấp nền tảng khoa học vững chắc → xây dựng mô hình xã hội học tập suốt đời.
3. Phương pháp nghiên cứu
Việc nghiên cứu phải tuân theo nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng. Tâm lý luôn gắn liền với hoạt động và các hiện tượng luôn liên hệ qua lại.
| Phương pháp | Đặc điểm chính | Ưu điểm nổi bật | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|---|
| Quan sát | Tri giác có chủ định đối tượng qua hành vi | Thu thập tài liệu khách quan trong điều kiện tự nhiên | Mất nhiều thời gian chờ hiện tượng xảy ra |
| Trò chuyện | Đặt câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp | Linh hoạt, khai thác sâu tâm tư đối tượng | Cần kỹ năng dẫn dắt câu chuyện khéo léo |
| Phiếu hỏi | Dùng hệ thống câu hỏi soạn sẵn | Thu thập thông tin nhanh trên diện rộng | Dễ gặp tình trạng trả lời thiếu khách quan |
| Thực nghiệm | Chủ động gây ra hiện tượng để nghiên cứu | Tính chủ động cao, có thể lặp lại kiểm chứng | Khó khống chế yếu tố chủ quan của người tham gia |
| Trắc nghiệm | Công cụ chuẩn hóa để đo lường năng lực | Tiêu chuẩn hóa cao, dễ định lượng kết quả | Chỉ quan tâm kết quả, ít chú ý quá trình |
Thực nghiệm tự nhiên và quan sát là hai phương pháp hoàn toàn giống nhau.
Quan sát là theo dõi tự nhiên, còn thực nghiệm tự nhiên có sự chủ động khống chế yếu tố môi trường.
Khi chọn phương pháp nghiên cứu, không có công cụ nào là tuyệt đối tối ưu; người nghiên cứu cần kết hợp linh hoạt nhiều cách thức.
II. Bản chất, chức năng và phân loại
Hiện tượng tâm lý định hướng và thôi thúc con người vượt qua mọi khó khăn. Chúng tồn tại dưới nhiều dạng với đặc tính và thời gian khác nhau.
1. Bản chất và chức năng
Tâm lý là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Cùng một sự vật nhưng mỗi người lại có cảm nhận khác biệt tùy vào vốn sống cá nhân.
-
Phản ánh hiện thực
Hiện thực khách quan là nguồn gốc và nội dung của mọi hiện tượng tâm lý. Không có tác động từ thế giới bên ngoài thì không có tâm lý.
-
Bản chất xã hội
Tâm lý biến đổi theo sự phát triển của lịch sử cá nhân và dân tộc. Nó là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp xã hội.
Tâm lý người không hoàn toàn bẩm sinh hay do di truyền quyết định. Các mối quan hệ xã hội mới là môi trường nhào nặn nên thế giới tinh thần.
Chức năng chính của tâm lý là định hướng hoạt động thông qua mục đích. Nó cũng tham gia điều khiển và điều chỉnh hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
2. Phân loại hiện tượng tâm lý
Dựa vào thời gian tồn tại, tâm lý con người được chia thành ba nhóm chính. Mỗi nhóm có mức độ ổn định và vai trò khác nhau trong đời sống.
| Loại hiện tượng | Đặc điểm nhận biết | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| Quá trình tâm lý | Diễn ra ngắn, có khởi đầu và kết thúc rõ ràng | Cảm giác, tri giác, tư duy, xúc cảm |
| Trạng thái tâm lý | Diễn ra tương đối dài, khởi đầu không rõ ràng | Sự chú ý, tâm trạng vui dai dẳng, lo âu |
| Thuộc tính tâm lý | Ổn định, khó hình thành nhưng khó mất đi | Tính cách, năng lực, lý tưởng, niềm tin |
Thuộc tính tâm lý là yếu tố cốt lõi tạo nên nhân cách, chúng chi phối mạnh mẽ toàn bộ các quá trình và trạng thái tâm lý khác.
III. Nhận thức, tình cảm và ý chí
Ba yếu tố nhận thức, tình cảm và ý chí hợp thành đời sống tinh thần hoàn chỉnh. Chúng chi phối toàn diện cách con người hiểu thế giới, rung cảm và hành động.
1. Hoạt động nhận thức
Nhận thức là quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào não bộ. Tiến trình này diễn ra liên tục qua hai mức độ từ thấp lên cao.
| Tiêu chí | Nhận thức cảm tính | Nhận thức lý tính |
|---|---|---|
| Mức độ | Sơ đẳng, là giai đoạn đầu tiên | Cao cấp, đi sâu vào bản chất |
| Phản ánh | Thuộc tính bề ngoài, tác động trực tiếp | Thuộc tính bên trong, mối liên hệ bản chất |
| Hình thức | Cảm giác và tri giác | Tư duy và tưởng tượng |
a) Nhận thức cảm tính
Đây là cánh cửa đầu tiên giúp con người tiếp xúc với thế giới. Nó phản ánh trực tiếp những gì đang diễn ra trước mắt ngay tại thời điểm đó.
- Cảm giác: phản ánh riêng lẻ từng thuộc tính bề ngoài → hoạt động theo quy luật ngưỡng cảm giác và sự thích ứng.
- Tri giác: phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài → mang tính đối tượng, tính lựa chọn và tính ổn định.
Ví dụ, khi nếm một quả chanh, vị chua là cảm giác. Sự tổng hợp vị chua, màu xanh, mùi thơm để nhận ra quả chanh chính là tri giác.
b) Nhận thức lý tính
Khi cần giải quyết những vấn đề phức tạp, con người bắt buộc phải dùng đến nhận thức lý tính. Mức độ này giúp tìm ra quy luật ẩn sâu bên trong sự vật.
- Tư duy: quá trình phản ánh thuộc tính bản chất → luôn gắn với hoàn cảnh có vấn đề và mang tính gián tiếp.
- Tưởng tượng: tạo ra hình ảnh mới trên cơ sở biểu tượng cũ → nảy sinh khi hoàn cảnh thiếu dữ liệu thực tế.
Một học sinh giải toán hình học không thể chỉ dùng mắt nhìn hình vẽ để đoán đáp án. Việc vận dụng các định lý để suy luận chính là hoạt động tư duy.
c) Trí nhớ
Trí nhớ là bước chuyển tiếp quan trọng kết nối giữa nhận thức cảm tính và lý tính. Nó diễn ra theo một trình tự sinh học nghiêm ngặt.
- Ghi nhớ: tiếp nhận thông tin và lưu trữ vào vỏ não.
- Gìn giữ: củng cố thông tin để không bị phai mờ theo thời gian.
- Tái hiện: làm sống lại những thông tin đã lưu trữ khi cần thiết.
- Quên: không tái hiện được thông tin ở một thời điểm cụ thể.
Quên không phải là mất hoàn toàn dấu vết thông tin trong não bộ. Đó chỉ là hiện tượng ức chế tạm thời khiến ta không làm sống lại được thông tin đúng lúc.
Tốc độ quên diễn ra đều đặn và tuyến tính theo thời gian kể từ lúc học.
Tốc độ quên diễn ra nhanh nhất ngay sau khi học, sau đó chậm dần theo thời gian.
Đề thi thường hỏi cách chống quên hiệu quả nhất. Đáp án chuẩn luôn là việc phải tiến hành ôn tập ngay sau khi vừa ghi nhớ xong.
2. Tình cảm và các quy luật
Tình cảm là thái độ rung cảm đối với những sự vật, hiện tượng xung quanh. Chúng luôn gắn liền với hệ thống nhu cầu và động cơ của con người.
- Thích ứng: một cảm xúc lặp lại nhiều lần sẽ dần bị suy yếu và chai sạn.
- Tương phản: tình cảm này xuất hiện làm tăng cường độ của tình cảm kia → sau nỗi buồn, niềm vui trở nên sâu sắc hơn.
- Pha trộn: hai tình cảm đối cực cùng tồn tại về một đối tượng → cảm giác vừa giận vừa thương một người.
- Di chuyển: cảm xúc từ đối tượng này chuyển sang đối tượng khác → hiện tượng giận cá chém thớt trong dân gian.
- Lây lan: hiện tượng cảm xúc lan truyền mạnh mẽ trong tập thể → vui lây, buồn lây.
Tình cảm phức tạp không tự nhiên sinh ra từ hư không. Nó được hình thành vững chắc thông qua việc tổng hợp nhiều xúc cảm cùng loại diễn ra lặp đi lặp lại.
3. Ý chí và các phẩm chất
Ý chí là mặt năng động nhất của ý thức con người. Nó thể hiện qua năng lực thực hiện hành động có mục đích và nỗ lực vượt qua trở ngại.
-
Tính mục đích
Biết đề ra mục tiêu sống rõ ràng và điều chỉnh mọi hành vi tuân theo mục tiêu đó.
-
Tính độc lập
Ra quyết định dựa trên niềm tin riêng, không dễ bị người khác ám thị hay lung lay.
-
Tính quyết đoán
Ra quyết định kịp thời, dứt khoát trên cơ sở đã cân nhắc và tính toán kỹ lưỡng.
-
Tính kiên cường
Duy trì nỗ lực lâu dài để đạt mục tiêu bất chấp mọi khó khăn cản bước.
-
Tính dũng cảm
Sẵn sàng vươn tới mục đích ngay cả khi phải đối mặt với nguy hiểm, rủi ro.
-
Tính tự chủ
Làm chủ được bản thân, biết kìm hãm các hành động bột phát thiếu suy nghĩ.
Một người có cường độ nỗ lực mạnh mẽ thì được coi là có ý chí chân chính. Ý chí này điều khiển hành động của con người đi theo một kế hoạch đã định trước.
Ý chí chân chính phải luôn đi kèm với nội dung đạo đức tốt đẹp, tuyệt đối không hướng sức mạnh tinh thần vào những mục đích xấu.
Ôn tập nhanh
- Tâm lý học giáo dục chuyên tìm hiểu sự biến đổi thế giới nội tâm của học sinh dưới tác động giảng dạy.
- Tâm lý người mang bản chất xã hội rõ nét, là hình ảnh chủ quan phản ánh thế giới khách quan.
- Thuộc tính tâm lý là nhóm hiện tượng có tính ổn định cao nhất, cấu thành nên nhân cách con người.
- Tiến trình nhận thức đi từ mức độ cảm tính bề ngoài tiến sâu đến mức độ lý tính tìm ra bản chất.
- Tình cảm hoạt động theo nhiều quy luật đan xen, điển hình là quy luật tương phản, pha trộn và lây lan.
- Ý chí cần sức mạnh nỗ lực vượt khó không ngừng và phải gắn chặt với nền tảng đạo đức chân chính.
Hỏi và đáp
Nguồn gốc sâu xa của tâm lý người bắt nguồn từ đâu?
Bắt nguồn từ hiện thực khách quan tác động trực tiếp vào não bộ thông qua lăng kính chủ quan của mỗi người.
Vì sao nói cảm giác là quá trình nhận thức sơ đẳng nhất?
Vì nó chỉ phản ánh được các thuộc tính bề ngoài, rời rạc khi sự vật trực tiếp kích thích vào giác quan.
Tốc độ quên diễn ra theo quy luật thời gian như thế nào?
Diễn ra không đồng đều → giai đoạn đầu ngay sau khi học sẽ quên nhanh nhất, về sau tốc độ chậm dần.
Quy luật pha trộn của đời sống tình cảm được thể hiện ra sao?
Hai trạng thái tình cảm đối lập cùng lúc tồn tại khi hướng về chung một đối tượng → tiêu biểu là cảm giác vừa giận vừa thương.
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên, Tâm lý học giáo dục (TNUE), Chương 1.
- Tóm tắt kiến thức chương 1 - Tâm lý học giáo dục (HNUE).
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)



