Trắc nghiệm Kiểm tra giá đánh giá trong giáo dục - HNUE

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm môn Kiểm tra đánh giá trong giáo dục theo giáo trình của PGS.TS Nguyễn Công Khanh - ĐH Sư phạm Hà Nội (HNUE). Tài liệu bao quát toàn bộ kiến thức trọng tâm: cơ sở lí luận đo lường, các loại hình đánh giá (tổng kết, quá trình, chẩn đoán), kỹ thuật thiết kế trắc nghiệm khách quan, tự luận, đánh giá năng lực và lý thuyết khảo thí hiện đại (IRT). Bộ đề giúp sinh viên sư phạm ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi kết thúc học phần.

Từ khoá: trắc nghiệm kiểm tra đánh giá trong giáo dục kiểm tra đánh giá giáo dục hnue giáo trình nguyễn công khanh đáp án trắc nghiệm kiểm tra đánh giá đề thi hnue đánh giá năng lực học sinh lý thuyết khảo thí hiện đại phương pháp kiểm tra đánh giá công cụ đánh giá giáo dục sư phạm hà nội ôn thi

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

420,412 lượt xem 32,338 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một giảng viên quyết định thay đổi hoàn toàn kĩ thuật đặt câu hỏi ngay giữa tiết học sau khi nhận thấy nhiều sinh viên có vẻ lúng túng và mất trật tự. Hành động này minh chứng rõ nhất cho vai trò nào của kiểm tra đánh giá?
A.  
Là công cụ để sàng lọc và phân loại trình độ học sinh cuối học kì
B.  
Là động lực thúc đẩy sự đổi mới và điều chỉnh quá trình dạy học
C.  
Là phương thức để hoàn thiện các thủ tục hồ sơ quản lí hành chính
D.  
Là thước đo duy nhất để đánh giá phẩm chất đạo đức của người học
Câu 2: 0.25 điểm
Trong hệ thống các thành tố cơ bản của quá trình dạy học, tại sao kiểm tra đánh giá lại được coi là một bộ phận không thể tách rời và có tính biện chứng?
A.  
Vì nó chỉ thực hiện chức năng kiểm soát kỉ luật trong lớp học
B.  
Vì nó cung cấp dữ liệu định lượng duy nhất cho việc xếp hạng
C.  
Vì nó giúp xác định mức độ đạt được của mục tiêu và điều chỉnh các thành tố khác
D.  
Vì nó là bước cuối cùng sau khi đã hoàn tất mọi hoạt động giảng dạy
Câu 3: 0.25 điểm
Một bài kiểm tra yêu cầu học sinh "Sử dụng các quy tắc về an toàn điện đã học để thiết kế sơ đồ lắp đặt mạch điện đơn giản cho một mô hình nhà đồ chơi". Theo thang nhận thức của Bloom, yêu cầu này thuộc mức độ nào?
A.  
Nhận biết
B.  
Thông hiểu
C.  
Phân tích
D.  
Áp dụng
Câu 4: 0.25 điểm
Khi định nghĩa về năng lực của người học, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để phân biệt với việc chỉ sở hữu tri thức thuần túy?
A.  
Khả năng tái hiện chính xác các định nghĩa trong sách giáo khoa
B.  
Khả năng vận dụng tổng hợp tri thức, kĩ năng và thái độ vào hành động
C.  
Việc đạt được điểm số cao nhất trong các kì thi trắc nghiệm chuẩn hóa
D.  
Thời gian học sinh dành ra để ghi nhớ các dữ liệu lịch sử và toán học
Câu 5: 0.25 điểm
Trong quá trình đánh giá lớp học, mục tiêu "Phân loại học sinh" thường được giáo viên sử dụng nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Đưa ra các quyết định sư phạm như chia nhóm học tập hoặc hỗ trợ đặc biệt
B.  
Công khai điểm số để tạo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên
C.  
Phê bình những cá nhân có kết quả thấp trước toàn thể phụ huynh
D.  
Loại bỏ những học sinh yếu kém ra khỏi chương trình giáo dục chính quy
Câu 6: 0.25 điểm
Khi giáo viên sử dụng các câu hỏi vấn đáp và theo dõi biểu cảm gương mặt của học sinh để điều chỉnh nhịp độ bài giảng, đây là ví dụ của loại hình đánh giá nào?
A.  
Đánh giá tổng kết cuối học kì
B.  
Đánh giá chính thức bằng văn bản
C.  
Đánh giá quá trình (Formative assessment)
D.  
Đánh giá dựa theo chuẩn quốc gia
Câu 7: 0.25 điểm
Trong khoa học giáo dục, tại sao không thể sử dụng thang đo tỉ lệ (có số 0 tuyệt đối) để đánh giá kiến thức của học sinh?
A.  
Vì mọi học sinh đều có tiềm năng đạt điểm tối đa nếu được học tập đúng cách
B.  
Vì điểm 0 không có nghĩa là học sinh hoàn toàn không có chút kiến thức nào
C.  
Vì các con số trong giáo dục chỉ dùng để định danh thay vì đo lường
D.  
Vì thang đo tỉ lệ quá phức tạp để giáo viên có thể áp dụng trên lớp học
Câu 8: 0.25 điểm
Sự khác biệt bản chất giữa khái niệm "Đánh giá" (Assessment) và "Kiểm tra" (Testing) nằm ở điểm nào?
A.  
Đánh giá là quá trình rộng hơn, bao gồm việc diễn giải thông tin để ra quyết định
B.  
Kiểm tra luôn mang tính định tính còn đánh giá luôn mang tính định lượng
C.  
Đánh giá chỉ thực hiện bằng máy tính còn kiểm tra chỉ thực hiện trên giấy
D.  
Kiểm tra được thực hiện hàng ngày còn đánh giá chỉ thực hiện cuối năm
Câu 9: 0.25 điểm
Thang đo sắp xếp thứ hạng năng lực học sinh theo các mức "Giỏi - Khá - Trung bình - Yếu" nhưng không xác định được khoảng cách chính xác giữa các mức thuộc loại thang đo nào?
A.  
Thang định khoảng (Interval scale)
B.  
Thang tỉ lệ (Ratio scale)
C.  
Thang định hạng (Ordinal scale)
D.  
Thang định danh (Nominal scale)
Câu 10: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây là nhược điểm tiêu biểu của hình thái đánh giá truyền thống dựa trên đo lường tâm lí?
A.  
Chi phí thực hiện quá cao và tốn kém nhiều thời gian chấm bài
B.  
Khó đảm bảo độ tin cậy và độ giá trị của các câu hỏi kiểm tra
C.  
Thiếu tính khách quan do hoàn toàn phụ thuộc vào ý kiến giáo viên
D.  
Dễ tạo áp lực thi cử và tập trung quá mức vào kĩ năng tư duy bậc thấp
Câu 11: 0.25 điểm
Hình thái đánh giá gắn với bối cảnh giáo dục có ưu điểm nổi bật nào so với hình thái đo lường tâm lí truyền thống?
A.  
Sử dụng máy tính để chấm điểm giúp loại bỏ hoàn toàn sai số con người
B.  
Khuyến khích học sinh tự đánh giá và phản hồi để điều chỉnh dạy học
C.  
Phạm vi nội dung kiểm tra rộng hơn và bao quát toàn bộ chương trình
D.  
Giảm bớt gánh nặng chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho giáo viên đứng lớp
Câu 12: 0.25 điểm
Trong hình thái đánh giá cá nhân hóa, tại sao mỗi học sinh lại được coi là trung tâm của quá trình đánh giá?
A.  
Vì học sinh là người duy nhất có quyền quyết định điểm số cuối cùng của mình
B.  
Vì đánh giá phải dựa trên tính duy nhất, phong cách học và trình độ của từng em
C.  
Vì giáo viên không cần tham gia vào bất kì bước nào của quy trình đánh giá
D.  
Vì loại hình này loại bỏ hoàn toàn các tiêu chí và chuẩn mực chung của môn học
Câu 13: 0.25 điểm
Khi giáo viên thực hiện "Đánh giá chẩn đoán" (Diagnostic assessment) trước khi bắt đầu một dự án đổi mới phương pháp, mục tiêu chính là gì?
A.  
Cung cấp thông tin về điểm mạnh, điểm yếu hiện tại của học sinh để định hướng
B.  
Tổng hợp điểm số để xét duyệt khen thưởng cho những học sinh xuất sắc nhất
C.  
So sánh năng lực của lớp học này với các lớp học khác trong cùng một khối
D.  
Thiết lập một rào cản hành chính để loại bỏ những học sinh không đủ điều kiện
Câu 14: 0.25 điểm
Loại hình đánh giá nào tập trung vào việc xác định mức độ thành tích của học sinh để công nhận việc hoàn thành một học phần và thường không quan tâm đến quá trình đạt được thành tích đó?
A.  
Đánh giá sơ khởi
B.  
Đánh giá quá trình
C.  
Đánh giá tổng kết (Summative assessment)
D.  
Đánh giá chẩn đoán
Câu 15: 0.25 điểm
Trong đánh giá quá trình, tại sao việc người học tham gia xây dựng tiêu chí chấm điểm lại được coi là một chiến lược hiệu quả?
A.  
Để giảm thiểu tối đa thời gian chấm bài cho giáo viên vào cuối học kì
B.  
Để học sinh có thể tự nâng điểm cho nhau một cách dễ dàng và thoải mái
C.  
Để người học hiểu rõ mục tiêu và sẵn sàng chấp nhận các hình thức đánh giá
D.  
Để thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong việc quản lí chất lượng dạy học
Câu 16: 0.25 điểm
Đặc điểm "Ấn tượng đầu tiên của giáo viên về học sinh thường tồn tại lâu dài và ít thay đổi" là một nguy cơ cần lưu ý của loại hình đánh giá nào?
A.  
Đánh giá tổng kết
B.  
Đánh giá sơ khởi (Placement assessment)
C.  
Đánh giá xác thực
D.  
Đánh giá đồng đẳng
Câu 17: 0.25 điểm
Hình thức đánh giá dựa theo chuẩn (Norm-referenced assessment) thường được minh chứng rõ nhất qua ví dụ nào dưới đây?
A.  
Bài kiểm tra IQ so sánh kết quả cá nhân với nhóm mẫu đại diện quốc gia
B.  
Phiếu đánh giá kĩ năng thuyết trình dựa trên các tiêu chí đã thống nhất từ đầu
C.  
Bài thi học kì kiểm tra mức độ nắm vững các mục tiêu cụ thể của chương trình
D.  
Bảng kiểm các hành vi an toàn trong phòng thí nghiệm của từng học sinh
Câu 18: 0.25 điểm
Nhược điểm nào sau đây thường đi kèm với hình thức đánh giá dựa theo chuẩn trong môi trường lớp học?
A.  
Không thể phân biệt được học sinh khá và học sinh yếu kém
B.  
Tiêu chí đánh giá quá cứng nhắc và không bao giờ thay đổi theo thời gian
C.  
Làm hạn chế tính hợp tác và dễ biến bạn bè thành đối thủ cạnh tranh
D.  
Đòi hỏi giáo viên phải tốn quá nhiều chi phí để mua sắm phần mềm hỗ trợ
Câu 19: 0.25 điểm
Trong đánh giá dựa theo tiêu chí (Criterion-referenced assessment), kết quả của học sinh được xác định dựa trên cơ sở nào?
A.  
Sự so sánh với điểm trung bình của toàn bộ các bạn học trong cùng khối lớp
B.  
Mức độ đạt được so với mục tiêu học tập cố định và chuẩn đầu ra đã đề ra
C.  
Thứ tự xếp hạng từ cao xuống thấp của học sinh trong danh sách cả trường
D.  
Tỉ lệ phần trăm học sinh đỗ vào trường so với tổng số thí sinh dự thi hàng năm
Câu 20: 0.25 điểm
Tại sao việc sử dụng số mức độ là số chẵn (4 hoặc 6) trong Phiếu hướng dẫn đánh giá (Rubric) lại được cân nhắc trong một số trường hợp?
A.  
Để đảm bảo luôn có một mức năng lực trung bình cho tất cả học sinh
B.  
Để dễ dàng tính toán điểm số bằng các phần mềm thống kê hiện đại
C.  
Để buộc người đánh giá phải phân định rõ giữa hai thái cực "Đạt" và "Chưa đạt"
D.  
Để tiết kiệm giấy in và thời gian giải thích tiêu chí cho phụ huynh học sinh
Câu 21: 0.25 điểm
Mục tiêu chính của việc thực hiện đánh giá không chính thức (Informal assessment) hàng ngày trên lớp là gì?
A.  
Cung cấp dữ liệu để giáo viên xếp hạng học lực cuối học kì cho học sinh
B.  
Thu thập minh chứng để giải trình với ban giám hiệu về kỉ luật lớp học
C.  
Cải thiện và điều chỉnh hoạt động học tập thay vì chú trọng phân loại
D.  
Tạo ra các bảng điểm số định lượng để so sánh năng lực giữa các cá nhân
Câu 22: 0.25 điểm
Đặc trưng nào dưới đây giúp phân biệt rõ nhất giữa đánh giá khách quan và đánh giá chủ quan?
A.  
Đánh giá khách quan chỉ sử dụng câu hỏi có duy nhất một đáp án đúng
B.  
Đánh giá khách quan luôn yêu cầu học sinh phải viết những bài luận dài
C.  
Đánh giá chủ quan chỉ được thực hiện bởi máy tính và các phần mềm xử lí
D.  
Đánh giá chủ quan loại bỏ hoàn toàn yếu tố ý kiến cá nhân của người chấm
Câu 23: 0.25 điểm
Trong hệ thống đánh giá giáo dục, loại hình đánh giá nào do các nhà quản lí chủ trì nhằm cung cấp thông tin cho việc điều chỉnh chính sách giáo dục quốc gia?
A.  
Đánh giá trên diện rộng (Broad assessment)
B.  
Đánh giá dựa vào nhà trường (School-based assessment)
C.  
Đánh giá trên lớp học (Classroom assessment)
D.  
Đánh giá cá nhân bằng quan sát trực tiếp
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao đánh giá tiến hành theo nhóm được coi là kinh tế và hiệu quả hơn đánh giá cá nhân nhưng lại có nhược điểm về sự thấu hiểu?
A.  
Vì nó tốn nhiều thời gian hơn để giáo viên có thể quan sát từng học sinh
B.  
Vì nó cho phép thu thập thông tin của nhiều học sinh cùng lúc nhưng thiếu sự tương tác sâu
C.  
Vì nó chỉ áp dụng được cho những môn học mang tính nghệ thuật như âm nhạc
D.  
Vì nó yêu cầu mỗi học sinh phải sử dụng một bộ thiết bị thí nghiệm riêng biệt
Câu 25: 0.25 điểm
Hoạt động tự suy ngẫm (Self-reflection) trong đánh giá quá trình mang lại lợi ích cốt lõi nào cho người học?
A.  
Giúp học sinh học thuộc lòng các bài giảng của giáo viên một cách nhanh nhất
B.  
Giúp người học nhận thức sâu sắc về điểm mạnh, điểm yếu và tự điều chỉnh
C.  
Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của các bài kiểm tra viết chính thức trên lớp
D.  
Đảm bảo học sinh luôn nhận được điểm cao nhất mà không cần nỗ lực học tập
Câu 26: 0.25 điểm
Trong đánh giá đồng đẳng (Peer assessment), tại sao học sinh lại có thể cung cấp những thông tin chi tiết mà đôi khi giáo viên khó nhận thấy?
A.  
Vì học sinh luôn có xu hướng bao che và chấm điểm cao cho bạn bè mình
B.  
Vì học sinh quan sát bạn mình liên tục trong suốt quá trình học tập thực tế
C.  
Vì giáo viên không có đủ năng lực chuyên môn để đánh giá các sản phẩm thực hành
D.  
Vì đánh giá đồng đẳng chỉ tập trung vào việc xếp loại học lực cuối học kì
Câu 27: 0.25 điểm
Đánh giá xác thực (Authentic assessment) sử dụng hình thức "Hồ sơ học tập" (Portfolio) nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Để lưu trữ toàn bộ các bài kiểm tra bị điểm kém của học sinh trong một năm
B.  
Để minh chứng cho quá trình nỗ lực và sự phát triển năng lực theo thời gian
C.  
Để thay thế cho các bằng cấp và chứng chỉ chính thức của hệ thống giáo dục
D.  
Để tạo ra một kho tài liệu giúp giáo viên có thể bán cho các khóa học sau
Câu 28: 0.25 điểm
Khi thiết kế câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn, tại sao giáo viên cần đưa "ý chính" của câu hỏi vào phần dẫn thay vì lặp lại ở các phương án trả lời?
A.  
Để làm cho câu hỏi trở nên khó hơn và đánh đố được nhiều học sinh giỏi
B.  
Để đảm bảo các phương án trả lời đều có độ dài bằng nhau một cách tuyệt đối
C.  
Để tránh sự trùng lặp vô ích và giúp câu dẫn trở nên rõ ràng, súc tích hơn
D.  
Để học sinh không thể sử dụng phương pháp loại trừ khi làm bài kiểm tra
Câu 29: 0.25 điểm
Trong Lý thuyết hồi đáp câu hỏi (IRT), việc ước tính năng lực của học sinh được căn cứ chủ yếu vào yếu tố nào?
A.  
Tổng số câu trả lời đúng mà không xét đến độ khó của từng câu hỏi
B.  
Mối quan hệ xác suất giữa độ khó của từng item và khả năng của người học
C.  
Tỉ lệ phần trăm học sinh trong lớp đạt được điểm 10 tuyệt đối
D.  
Ý kiến phán xét chủ quan của giáo viên về sự chăm chỉ của học sinh
Câu 30: 0.25 điểm
Tại sao việc phản hồi kết quả kiểm tra bằng những nhận xét như "làm ẩu", "sai nhiều" mà không kèm giải thích lại bị coi là phản hồi tiêu cực?
A.  
Vì nó khiến giáo viên mất quá nhiều thời gian để viết vào sổ điểm cá nhân
B.  
Vì nó không giúp học sinh nhận ra lỗi sai ở đâu và cách sửa đổi như thế nào
C.  
Vì học sinh sẽ luôn luôn đòi giáo viên phải nâng điểm sau khi nhận nhận xét
D.  
Vì những từ ngữ này không nằm trong danh mục thuật ngữ của ngành giáo dục
Câu 31: 0.25 điểm
Một bài tập tình huống yêu cầu học sinh "Tính chiều cao của một cái cây chỉ dựa vào bóng của nó và một chiếc gậy" tập trung đánh giá năng lực nào?
A.  
Năng lực ghi nhớ các định lí toán học cổ điển
B.  
Năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tiễn
C.  
Năng lực sử dụng các thiết bị công nghệ hiện đại
D.  
Năng lực trình bày văn bản theo đúng quy chuẩn
Câu 32: 0.25 điểm
Trong quy trình 9 bước thiết lập kế hoạch đánh giá trên lớp, bước "Xác định thời điểm đánh giá" có ý nghĩa gì đối với việc dạy học?
A.  
Để đảm bảo tất cả bài kiểm tra đều được thực hiện vào cuối học kì
B.  
Để giúp giáo viên rà soát và điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời
C.  
Để học sinh có đủ thời gian chuẩn bị các tài liệu quay cóp trong giờ thi
D.  
Để nhà trường có thể cắt giảm chi phí tổ chức thi cử định kì hàng năm
Câu 33: 0.25 điểm
Đặc điểm cốt lõi của năng lực "Tự học" mà giáo viên cần tập trung đánh giá ở học sinh là gì?
A.  
Khả năng học thuộc lòng toàn bộ giáo trình trong thời gian ngắn nhất
B.  
Khả năng tự giám sát, đặt mục tiêu và lựa chọn chiến lược học tập phù hợp
C.  
Việc luôn luôn đồng ý với mọi ý kiến và nhận xét của giáo viên trên lớp
D.  
Số lượng các lớp học thêm mà học sinh tham gia ngoài giờ học chính khóa
Câu 34: 0.25 điểm
Tại sao việc thiết kế câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn lại đòi hỏi các phương án nhiễu phải có tính hợp lí?
A.  
Để đảm bảo học sinh trung bình không bao giờ có thể chọn đúng đáp án
B.  
Để thu hút những học sinh không nắm vững kiến thức vào các lỗi sai phổ biến
C.  
Để làm cho bài thi trở nên đẹp mắt hơn về mặt bố cục trình bày văn bản
D.  
Để đánh lừa cả những học sinh giỏi nhất khiến các em phải bối rối khi chọn
Câu 35: 0.25 điểm
Trong đánh giá năng lực thực hiện, tại sao các tiêu chí đánh giá cần được cụ thể hóa thành các chỉ báo hành vi có thể quan sát được?
A.  
Để giúp cho việc chấm điểm trở nên cảm tính và phụ thuộc vào giáo viên hơn
B.  
Để đảm bảo tính khách quan và thống nhất trong việc đo lường kết quả
C.  
Để làm cho bài kiểm tra trở nên dài hơn và gây áp lực cho người học
D.  
Để loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng các Rubric trong quá trình đánh giá
Câu 36: 0.25 điểm
Một học sinh có "Tâm thế cầu tiến" (Growth mindset) sẽ có xu hướng sử dụng kết quả kiểm tra như thế nào?
A.  
Xem điểm số thấp là bằng chứng cho việc mình không có năng khiếu học tập
B.  
Coi đánh giá là cơ hội để học hỏi từ lỗi sai và cải thiện bản thân
C.  
Tìm mọi cách để gian lận trong lần sau nhằm che giấu đi sự yếu kém
D.  
Cảm thấy thất vọng và quyết định ngừng nỗ lực vì cho rằng mình đã thất bại
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao nói đánh giá xác thực có khả năng khắc phục nhược điểm "đặt học sinh vào vai trò thụ động" của đánh giá truyền thống?
A.  
Vì nó yêu cầu học sinh phải huy động mọi khả năng để giải quyết vấn đề thực tế
B.  
Vì giáo viên sẽ làm thay toàn bộ các phần việc khó khăn nhất cho học sinh
C.  
Vì nó không đưa ra bất kì tiêu chí hay chuẩn mực nào cho kết quả cuối cùng
D.  
Vì nó cho phép học sinh được tự do nghỉ học mà vẫn nhận được điểm cao
Câu 38: 0.25 điểm
Trong kĩ thuật thiết kế đề tự luận, tại sao việc nêu rõ "yêu cầu và hướng dẫn cụ thể" lại quan trọng hơn việc đưa ra một đề bài quá rộng?
A.  
Để giới hạn tối đa sự sáng tạo của học sinh nhằm dễ dàng cho việc chấm bài
B.  
Để tránh việc bất cứ câu trả lời nào cũng có thể đáp ứng được đề bài một cách hời hợt
C.  
Để học sinh không cần phải suy nghĩ nhiều mà chỉ cần chép lại sách giáo khoa
D.  
Để đảm bảo đề thi chỉ dành cho những học sinh có trí nhớ tốt nhất trong lớp học
Câu 39: 0.25 điểm
Khi giáo viên sử dụng kĩ thuật "Bài tập một phút" (Minute paper) vào cuối giờ học, mục đích chính là gì?
A.  
Để kiểm danh xem có học sinh nào trốn tiết học giữa chừng hay không
B.  
Để thu thập thông tin nhanh về điều quan trọng nhất học sinh đã tiếp thu được
C.  
Để tạo ra một bài kiểm tra định kì có hệ số điểm cao nhất trong học kì
D.  
Để thay thế hoàn toàn cho các giáo trình và tài liệu tham khảo chính thống
Câu 40: 0.25 điểm
Tại sao việc đảm bảo "Tính công khai" trong quy trình đánh giá lại góp phần nâng cao chất lượng học tập của học sinh?
A.  
Vì nó cho phép tất cả mọi người có thể xem và sửa điểm số của học sinh khác
B.  
Vì nó giúp người học biết rõ yêu cầu để chủ động điều chỉnh hành vi và nỗ lực
C.  
Vì nó khiến giáo viên không thể thay đổi bất kì tiêu chí nào trong suốt cả năm học
D.  
Vì nó loại bỏ hoàn toàn vai trò của giáo viên trong việc hướng dẫn làm bài tập