Trắc nghiệm ôn tập tiếng Hàn sơ cấp 2 chương 7: 전화
Làm bài trắc nghiệm Tiếng Hàn Sơ cấp 2 Chương 7 chủ đề Điện thoại (전화) online. Ôn tập nhanh từ vựng viễn thông, ngữ pháp chỉ mục đích -(으)려고, thứ tự -기 전에, ý chí -(으)ㄹ게요 và văn hóa giao tiếp điện thoại của người Hàn Quốc. Đánh giá kết quả ngay!
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng Hàn sơ cấp 2 tiếng Hàn sơ cấp 2 chương 7 bài tập tiếng Hàn bài 7 từ vựng tiếng Hàn chủ đề điện thoại ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp ôn thi tiếng Hàn online test tiếng Hàn tự học tiếng Hàn
Đoạn văn 1 (1-5): 학교 생활과 휴대전화 예절
저는 대학교에 다닙니다. 내일 시험이 있어서 도서관에서 공부할 겁니다. 저는 보통 공부를 시작하( 1 ) 휴대전화를 ( 2 ). 도서관 안에서는 전화를 받을 수 없으니까 ( 3 ) 합니다. 수업 시간에는 친구가 문자를 보내면 제가 수업이 끝난 후에 다시 ( 4 ). 주말에는 고향에 있는 부모님께 전화를 ( 5 ) 국제전화 카드를 샀습니다.
Câu 1: Chọn ngữ pháp đúng điền vào vị trí ( 1 ) trong đoạn văn.
Câu 2: Từ vựng thích hợp nhất điền vào vị trí ( 2 ) là gì?
Câu 3: Chọn từ thích hợp để điền vào vị trí ( 3 ).
Câu 4: Câu hoàn chỉnh cho vị trí ( 4 ) là gì?
Câu 5: Ngữ pháp đúng điền vào vị trí ( 5 ) là gì?
Câu 6: Chọn từ KHÁC loại với các từ còn lại.
Câu 7: Chọn câu đúng để hoàn thành đoạn hội thoại sau:
A: 안녕하세요. 김 부장님 좀 부탁드립니다.
B: 죄송합니다. 지금 ( ). 메시지를 남기시겠어요?
Câu 8: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
저는 한국에서 일하( ) 한국어를 열심히 배웁니다.
Câu 9: Câu nào sau đây sử dụng ngữ pháp "-기 전에" đúng nhất?
Câu 10: Câu nào sau đây thể hiện ĐÚNG lời hứa hoặc ý chí của người nói?
Câu 11: Khi bạn gọi điện nhưng người bên kia đang bận nói chuyện với người khác, bạn sẽ nghe thấy trạng thái gì?
Câu 12: Mã số quốc gia (ví dụ: +84, +82) trong tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 13: Chọn câu đáp ứng tự nhiên nhất cho đoạn hội thoại:
A: 누가 회의실을 청소할 거예요?
B: ( )
Câu 14: Hoàn thành câu sau: "비행기 표를 ( ) 여행사에 전화를 걸었습니다."
Câu 15: Phím thăng (#) trên bàn phím điện thoại được gọi là gì trong tiếng Hàn?
Câu 16: Phát âm đúng của từ "읽지" là gì?
Câu 17: Phát âm đúng của từ "맑고" là gì?
Câu 18: Câu nào sau đây sử dụng SAI ngữ pháp?
C. 한국어를 잘 들을게요 매일 드라마를 봅니다.
Câu 19: Bạn muốn nói "Tôi sẽ đợi ở trước cổng trường", câu nào diễn đạt đúng nhất?
Câu 20: Theo văn hóa thông tin Hàn Quốc, những người (đặc biệt là giới trẻ) dùng ngón tay cái thao tác nhắn tin cực kỳ nhanh nhạy được gọi là gì?
Đoạn văn 2 (21-25): 비행기 표 예약
수진 씨에게,
수진 씨, 안녕하세요? 마이입니다. 저 다음 달에 한국으로 여행을 가려고 해요. 그래서 어제 비행기 표를 예약했어요. 출발하기 전에 호텔도 예약하려고 인터넷을 찾고 있어요. 그런데 한국 여행사에 전화를 걸었는데 계속 통화 중이었어요. 그래서 아직 호텔 예약을 못 했어요. 수진 씨가 시간 있으면 저를 좀 도와주시겠어요? 내일 오전 10시부터 11시 사이에 수진 씨에게 다시 전화할게요. 그때 꼭 전화를 받아 주세요.
마이 드림
Câu 21: 마이 씨가 이 이메일을 쓴 목적은 무엇입니까? (Mục đích Mai viết email này là gì?)
Câu 22: 읽은 내용과 **맞는** 것을 고르십시오. (Chọn câu ĐÚNG với nội dung bài đọc).
A. 마이 씨는 아직 비행기 표를 사지 못했습니다.
B. 마이 씨는 내일 한국으로 여행을 갑니다.
C. 마이 씨는 아직 호텔을 예약하지 않았습니다.
D. 수진 씨는 지금 한국 여행사에서 일합니다.
Câu 23: 마이 씨는 내일 언제 수진 씨에게 전화할 것입니까? (Ngày mai Mai sẽ gọi cho Sujin vào lúc nào?)
Câu 24: 빈칸에 들어갈 알맞은 말은? (Từ thích hợp điền vào chỗ trống?)
"한국 여행사에 전화를 걸었는데 계속 ( )이었어요."
Câu 25: 마이 씨는 출발하기 전에 무엇을 하려고 합니까? (Mai định làm gì trước khi xuất phát?)
Câu 26: Chọn câu phản ánh sự thay đổi văn hóa giao tiếp qua điện thoại của người Hàn Quốc theo bài học:
A. Ngày xưa, người Hàn Quốc chỉ dùng điện thoại di động.
B. Hiện nay ai cũng nhận điện thoại bằng câu "여보세요?".
C. Từ việc dùng điện thoại cố định chuyển sang dùng máy nhắn tin và sau đó là điện thoại di động.
D. Giá điện thoại hiện nay vẫn đắt bằng giá một căn nhà ở nội thành Seoul.
Câu 27: Nếu bạn là người nhận cuộc gọi và thấy người gọi đã nhấm sai số, bạn nên nói thế nào cho lịch sự?
Câu 28: Nếu điện thoại của bạn tắt nguồn vì cạn kiệt pin, cụm từ nào sau đây mô tả đúng nhất?
Câu 29: Chọn cách diễn đạt đúng khi đề nghị ghi lại tin nhắn cho người khác đang vắng mặt.
Câu 30: Khi điện thoại bàn reo lên và bạn muốn chủ động nói với đồng nghiệp: "Tôi sẽ nhận điện thoại", bạn dùng câu nào?
Câu 31: Từ nào dùng để chỉ người chịu trách nhiệm, người trực tiếp phụ trách một công việc cụ thể trong công ty?
Câu 32: Trong đoạn hội thoại sau, A muốn làm gì?
A: 여보세요. 시티 투어 버스를 ( ) 전화 드렸습니다.
B: 네, 언제로 예약하시겠습니까?
Câu 33: Hoàn thành đoạn hội thoại sau sao cho tự nhiên nhất:
A: 다음에는 누가 발표를 할까요?
B: ( )
Câu 34: Chọn câu ĐÚNG khi dịch sang tiếng Hàn: "Mặc áo trước khi trang điểm."
Câu 35: Từ "성함" trong câu "성함과 연락처를 부탁드립니다" có nghĩa là gì?
Câu 36: Từ vựng nào sau đây mang nghĩa là "Hủy bỏ"?
Câu 37: Điền vào chỗ trống: "국제전화를 하실 때는 먼저 001을 누르고, 다음에 ( )를 누르세요."
Câu 38: Nếu bạn gọi đến công ty nhưng người cần gặp đang đi ra ngoài không có ở văn phòng, lễ tân có thể dùng câu gì?
Câu 39: Ở cuối email hoặc thư tay kính gửi người lớn tuổi, người Hàn Quốc thường dùng từ nào gắn sau tên của bản thân người gửi?
Câu 40: Phát âm đúng của câu "지금 책을 읽습니다" là gì?