Trắc nghiệm ôn tập tiếng Hàn sơ cấp 2 chương 12: 공공장소
Ôn tập toàn diện kiến thức tiếng Hàn Sơ cấp 2 Bài 12 với chủ đề Nơi công cộng (공공장소). Bộ đề thi trắc nghiệm online đa dạng giúp bạn củng cố từ vựng và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm như -(으)면서, -(으)면 안 되다, và đuôi câu rút gọn -요. Thi thử ngay để đánh giá trình độ và tự tin đạt điểm cao!
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng Hàn tiếng Hàn sơ cấp 2 bài 12 tiếng Hàn 공공장소 nơi công cộng tiếng Hàn ngữ pháp -(으)면서 ngữ pháp -(으)면 안 되다 đề thi tiếng Hàn online ôn tập tiếng Hàn sơ cấp
Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "저는 보통 음악을 ( ) 청소를 합니다."
Câu 2: Chọn câu viết đúng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa nhất:
Câu 3: Điền câu trả lời thích hợp nhất vào đoạn hội thoại sau: "A: 주말에 보통 뭐 해요? B: ( )"
Câu 4: Từ vựng nào sau đây KHÔNG cùng nhóm ý nghĩa với các từ còn lại khi nói về hành vi ở nơi công cộng?
Câu 5: Điền dạng rút gọn đúng nhất cho câu trả lời sau: "A: 어디에 가요? B: ( )"
Câu 6: Chọn vế câu phù hợp để hoàn thành đoạn hội thoại sau: "A: 여기서 담배를 피워도 돼요? B: 아니요, ( )"
Câu 7: Khi bạn muốn nhắc nhở một người quen rằng "Tuyệt đối không được dắt chó vào công viên", bạn sẽ nói câu nào?
Câu 8: Khi đang xem phim ở rạp chiếu phim (극장), hành động nào sau đây là KHÔNG được phép?
Câu 9: Chọn từ thích hợp điền vào đoạn hội thoại: "A: 수업 시간에 물을 ( )? B: 네, 물은 마셔도 괜찮아요."
Câu 10: Chọn cách nói ngắn gọn đúng nhất cho câu trả lời sau: "A: 언제 고향에 돌아가요? B: (다음 주에 고향에 돌아가요.)"
Đoạn văn 1 (11-15): 읽고 빈칸에 알맞은 말을 고르십시오.
내일은 우리 반 친구들과 같이 박물관에 갈 겁니다. 박물관은 공공장소이기 때문에 ( 12 )을/를 지켜야 합니다. 먼저, 박물관 안에서 ( 13 ) 구경하면 안 됩니다. 그리고 작품에 ( 14 ) 안 됩니다. 사진을 찍고 싶으면 사진을 ( 15 ) 되는 곳에서만 찍어야 합니다. 다른 사람을 ( 16 ) 안 되니까 항상 조심해야 합니다.
Câu 11: Điền từ thích hợp vào vị trí ( 12 ):
Câu 12: Điền từ thích hợp vào vị trí ( 13 ):
Câu 13: Điền từ thích hợp vào vị trí ( 14 ):
Câu 14: Điền từ thích hợp vào vị trí ( 15 ):
Câu 15: Điền từ thích hợp vào vị trí ( 16 ):
Câu 16: Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất khi bạn bước vào thư viện (도서관)?
A. 도서관에서 노래를 부르면서 책을 읽어도 됩니다.
C. 도서관에서 친구와 큰 소리로 잡담해도 됩니다.
D. 도서관에서 휴대전화로 통화하면 안 됩니다.
Câu 17: Chọn cụm từ đúng để hoàn thiện câu: "A: 이 옷을 입어 봐도 돼요? B: 아니요, 이 옷은 ( )."
Câu 18: Dựa theo quy tắc phát âm của bài 12, từ "가져가다" được phát âm như thế nào là đúng nhất?
Câu 19: Theo văn hóa phép tắc nơi công cộng ở Hàn Quốc, khi đi xe buýt bạn phải tuân thủ điều gì?
Câu 20: Từ vựng nào được dùng để chỉ hành động "làm ồn ào"?
Câu 21: Biển báo "금연" có ý nghĩa là ( )를 피우면 안 됩니다.
Câu 22: Tìm câu bị sai về mặt ngữ pháp:
Câu 23: Bạn hỏi một người bạn xem họ đã mua chiếc túi đó ở đâu. Người bạn muốn dùng mẫu câu ngắn gọn "-요" để trả lời. Chọn câu trả lời đúng nhất: "A: 그 가방 어디에서 샀어요? B: ( )"
Câu 24: Bạn muốn kể với bạn bè rằng cuối tuần qua mình đã đến "Bảo tàng mỹ thuật" để xem tranh. Từ vựng nào sau đây là chính xác?
Câu 25: Tại bệnh viện, quy định thường dặn người nhà bệnh nhân không được mang hoa vào phòng bệnh vì mùi hoa có thể không tốt cho bệnh nhân. Câu tiếng Hàn nào diễn đạt đúng ý cấm đoán này?
Câu 26: Hoàn thành đoạn hội thoại sau: "A: 기숙사에서 요리를 ( )? B: 아니요, 식당에서 밥을 먹어야 합니다."
Câu 27: Chọn cách phát âm đúng theo quy tắc đã học đối với từ "붙였어요":
Câu 28: Chọn cặp từ thích hợp điền vào 2 chỗ trống sau đây: "음악을 ( ) 공부해요. 하지만 도서관에서는 큰 소리로 음악을 ( ) 안 돼요."
Câu 29: Hành động nào sau đây được coi là tuân thủ tốt phép tắc nơi công cộng?
Câu 30: "A: 어제 왜 학교에 안 왔어요? B: ( )"
Đoạn văn 2 (31-35): 다음 글을 읽고 질문에 답하십시오.
제 친구 후엉 씨는 어제 병원에 입원했습니다. 그래서 오늘 오후에 후엉 씨를 보러 병원에 갈 겁니다. 병원 면회 시간은 오후 2시부터 6시까지입니다. 병실에 들어갈 때 조심해야 하는 유의 사항이 있습니다. 병실에 꽃을 가져가면 안 됩니다. 꽃 냄새가 환자에게 나쁘기 때문입니다. 그리고 병실에서 음식을 먹으면서 이야기하면 안 됩니다. 다른 환자들을 방해하면 안 되기 때문입니다. 그래서 저는 후엉 씨가 좋아하는 책을 사서 갈 겁니다.
Câu 32: 병실에 왜 꽃을 가져가면 안 됩니까?
C. 후엉 씨가 꽃을 안 좋아하기 때문입니다.
Câu 33: 다음 중 이 병실에서 해도 되는 일은 무엇입니까?
Câu 35: 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
B. 병실에서 밥을 먹으면서 이야기해도 됩니다.
C. 이 사람은 후엉 씨에게 책을 줄 겁니다.
Câu 36: Từ nào dưới đây có cách phát âm **SAI** với quy tắc đã học ở bài 12?
Câu 37: Câu nào sau đây sử dụng đúng ngữ pháp -(으)면서?
B. 책을 읽으면서 음악을 들으면서 잤습니다.
Câu 38: Hoàn thành hội thoại sau: "A: ( )에서 담배를 피워도 돼요? B: 아니요, 공공장소에서는 모두 담배를 피우면 안 돼요. 밖에 나가서 피우세요."
Câu 39: Chọn vế sau thích hợp để hoàn thành câu cảnh báo: "비행기가 이륙할 때는 휴대전화를..."
Câu 40: Bạn hãy dịch câu "Không được bơi ở sông" sang tiếng Hàn: