Trắc nghiệm ôn tập chương 7 - Kinh tế du lịch (NEU)

Bộ 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập môn Kinh tế Du lịch Chương 7: Cơ sở vật chất - kỹ thuật du lịch, biên soạn bám sát giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Đề thi bao gồm các dạng câu hỏi lý thuyết và tình huống thực tế về vai trò, đặc điểm, phân loại, yêu cầu đối với hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật (lưu trú, vận chuyển, ăn uống...) và các xu hướng phát triển hiện đại. Có đáp án và giải thích chi tiết giúp sinh viên củng cố kiến thức và đạt kết quả cao trong kỳ thi.

Từ khoá: kinh tế du lịch trắc nghiệm kinh tế du lịch chương 7 cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch neu đại học kinh tế quốc dân trắc nghiệm du lịch có đáp án quản trị khách sạn cơ sở lưu trú ôn thi hết học phần

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

420,772 lượt xem 32,366 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi xét theo nghĩa rộng, yếu tố nào sau đây được coi là một phần của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A.  
Chỉ các tài sản do doanh nghiệp lữ hành sở hữu
B.  
Chỉ hệ thống khách sạn và nhà hàng
C.  
Hệ thống cơ sở hạ tầng xã hội như đường xá, điện nước, viễn thông
D.  
Các tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác
Câu 2: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa khái niệm cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch theo nghĩa hẹp so với nghĩa rộng là gì?
A.  
Bao gồm cả hệ thống giao thông công cộng quốc gia
B.  
Chỉ bao gồm các phương tiện do các tổ chức du lịch tạo ra để khai thác tiềm năng du lịch
C.  
Tập trung vào các yếu tố tự nhiên hơn là nhân tạo
D.  
Bao gồm tất cả các ngành kinh tế hỗ trợ gián tiếp
Câu 3: 0.25 điểm
Trong cơ cấu của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch phân loại theo chức năng tham gia vào quá trình lao động, tại sao tỷ trọng công cụ lao động lại nhỏ hơn so với tư liệu lao động (như nhà cửa, kiến trúc)?
A.  
Vì ngành du lịch phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc tự động hóa
B.  
Vì chi phí khấu hao máy móc trong du lịch quá cao
C.  
Vì khách du lịch trả tiền chủ yếu cho cảm giác trải nghiệm không gian và tiện nghi hơn là sản phẩm cơ khí
D.  
Vì các doanh nghiệp du lịch không chú trọng đầu tư công nghệ
Câu 4: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "cầu nối" giữa khách du lịch với các nhà cung cấp sản phẩm du lịch trong hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật?
A.  
Cơ sở vật chất của các đơn vị vận chuyển
B.  
Hệ thống cơ sở lưu trú và ăn uống
C.  
Các công trình vui chơi giải trí
D.  
Cơ sở vật chất phục vụ các hoạt động trung gian (đại lý, lữ hành)
Câu 5: 0.25 điểm
Trong hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ lưu trú, khu vực nào được xem là có vai trò quy định đến quy mô và tính chất của các khu vực còn lại?
A.  
Khu vực buồng ngủ
B.  
Khu vực nhà hàng
C.  
Khu vực đón tiếp (Lễ tân)
D.  
Khu vực giải trí bổ sung
Câu 6: 0.25 điểm
Tại sao nói mối quan hệ giữa tài nguyên du lịch và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch vừa có tính thống nhất vừa có tính mâu thuẫn?
A.  
Vì chúng thuộc hai lĩnh vực quản lý hoàn toàn khác nhau
B.  
Vì tài nguyên là tự nhiên còn cơ sở vật chất là nhân tạo nên không thể hòa hợp
C.  
Thống nhất vì hỗ trợ khai thác, mâu thuẫn vì quá trình xây dựng và vận hành có thể tác động tiêu cực đến tài nguyên
D.  
Thống nhất về mặt kinh tế nhưng mâu thuẫn về mặt pháp lý
Câu 7: 0.25 điểm
Một khu du lịch được xây dựng đầy đủ các khu lưu trú, ăn uống nhưng lại thiếu hệ thống xử lý rác thải đạt chuẩn. Điều này vi phạm đặc điểm nào của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A.  
Tính thời vụ trong kinh doanh
B.  
Tính đồng bộ trong xây dựng và sử dụng
C.  
Tính đa dạng hóa sản phẩm
D.  
Tính hao mòn vô hình
Câu 8: 0.25 điểm
Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG trực tiếp dẫn đến việc giá trị một đơn vị công suất sử dụng của khách sạn thường rất cao?
A.  
Yêu cầu cao về mức độ sang trọng và tiện nghi của khách
B.  
Chi phí đầu tư lớn cho cảnh quan và môi trường xung quanh
C.  
Chi phí trả lương cho nhân viên phục vụ trực tiếp
D.  
Tính thời vụ khiến thời gian sử dụng thực tế ngắn
Câu 9: 0.25 điểm
Công thức tổng quát để xác định giá trị một đơn vị công suất sử dụng trong đầu tư khách sạn là:
A.  
V=Tổng doanh thu haˋng na˘mSoˆˊ lượng phoˋngV = \frac{\text{Tổng doanh thu hàng năm}}{\text{Số lượng phòng}}
B.  
V=Tổng voˆˊn đaˆˋu tư×Coˆng suaˆˊt thieˆˊt keˆˊV = \text{Tổng vốn đầu tư} \times \text{Công suất thiết kế}
C.  
V=Tổng chi phıˊ vận haˋnhTổng soˆˊ lượng nhaˆn vieˆnV = \frac{\text{Tổng chi phí vận hành}}{\text{Tổng số lượng nhân viên}}
D.  
V=Tổng voˆˊn đaˆˋu tưCoˆng suaˆˊt thieˆˊt keˆˊV = \frac{\text{Tổng vốn đầu tư}}{\text{Công suất thiết kế}}
Câu 10: 0.25 điểm
Đặc điểm "thời gian hao mòn thành phần chính tương đối lâu" của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch đặt ra yêu cầu gì cho nhà đầu tư?
A.  
Cần phải thường xuyên thay đổi kết cấu tòa nhà hàng năm
B.  
Nên đầu tư xây dựng tạm bợ để dễ dàng thay đổi
C.  
Phải tính toán thiết kế để đảm bảo sự phù hợp lâu dài, tránh lạc hậu sớm
D.  
Chỉ nên tập trung vốn vào các trang thiết bị ngắn hạn
Câu 11: 0.25 điểm
Việc sử dụng không cân đối hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch chủ yếu do nguyên nhân nào gây ra?
A.  
Do thiếu vốn đầu tư ban đầu
B.  
Do tính chất thời vụ và mục đích đa dạng của các đối tượng khách khác nhau
C.  
Do trình độ quản lý của nhân viên yếu kém
D.  
Do sự xuống cấp nhanh chóng của trang thiết bị
Câu 12: 0.25 điểm
Khi đánh giá mức độ tiện nghi của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch, yếu tố nào sau đây thường được quan tâm đối với khách du lịch thương gia (công vụ)?
A.  
Sự hiện diện của các khu vui chơi giải trí ồn ào
B.  
Các thiết bị văn phòng, thông tin liên lạc hiện đại và phòng hội thảo
C.  
Các chương trình hoạt náo và sân khấu ngoài trời
D.  
Khoảng cách gần nhất đến các bãi biển công cộng
Câu 13: 0.25 điểm
Yêu cầu về "Gam màu chủ đạo" trong thiết kế và trang trí nội thất cơ sở lưu trú nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Để tiết kiệm chi phí sơn và vật liệu
B.  
Để tạo sự hài hòa, ấn tượng và phù hợp với tâm lý đối tượng khách mục tiêu
C.  
Để che giấu các vết bẩn trong quá trình sử dụng
D.  
Để tuân thủ quy định cứng nhắc của cơ quan quản lý nhà nước
Câu 14: 0.25 điểm
Trong bốn yêu cầu cơ bản đối với hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch, nếu yêu cầu về "mức độ an toàn" không được đảm bảo thì sẽ dẫn đến hậu quả gì?
A.  
Các yêu cầu còn lại vẫn có thể bù đắp và thu hút khách
B.  
Khách hàng vẫn chấp nhận nếu giá cả đủ rẻ
C.  
Toàn bộ hệ thống không thể đáp ứng được khách hàng, các yêu cầu khác trở nên vô nghĩa
D.  
Chỉ ảnh hưởng nhỏ đến doanh thu của bộ phận vui chơi giải trí
Câu 15: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chỉ tiêu đánh giá về mặt "Kỹ thuật" của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A.  
Mức độ tiện nghi của trang thiết bị
B.  
Mức độ vệ sinh bên trong và bên ngoài
C.  
Khả năng thu hồi vốn đầu tư
D.  
Mức độ thẩm mỹ trong thiết kế tổng thể
Câu 16: 0.25 điểm
Tại sao việc đánh giá "Vị trí" của một cơ sở du lịch lại phụ thuộc vào mục đích chuyến đi của du khách?
A.  
Vì vị trí địa lý thay đổi theo mùa
B.  
Vì giá đất ở mỗi nơi là khác nhau
C.  
Vì mỗi đối tượng khách có tiêu chí về sự "thuận lợi" khác nhau (nghỉ dưỡng cần yên tĩnh, thương gia cần trung tâm)
D.  
Vì các phương tiện vận chuyển khách có tốc độ khác nhau
Câu 17: 0.25 điểm
Xu hướng "Đa dạng hóa" cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch xuất phát từ nguyên nhân sâu xa nào?
A.  
Do sự khan hiếm của vật liệu xây dựng truyền thống
B.  
Do sự phát triển phong phú và đa dạng của nhu cầu du lịch
C.  
Do yêu cầu bắt buộc của các tổ chức xếp hạng sao
D.  
Do sự cạnh tranh về giá giữa các doanh nghiệp
Câu 18: 0.25 điểm
Việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng (Resort) nằm sâu trong rừng hoặc ven biển, hạn chế bê tông hóa, phản ánh xu hướng phát triển nào của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A.  
Xu hướng hiện đại hóa công nghệ cao
B.  
Xu hướng hài hòa với môi trường thiên nhiên
C.  
Xu hướng tập trung vào du lịch mua sắm
D.  
Xu hướng giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu
Câu 19: 0.25 điểm
Sự kết hợp giữa "Hiện đại" và "Truyền thống" trong xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch mang lại lợi ích gì?
A.  
Giúp giảm bớt các tiêu chuẩn phục vụ quốc tế
B.  
Tạo ra sản phẩm độc đáo, vừa đảm bảo tiện nghi chuẩn quốc tế vừa mang bản sắc văn hóa dân tộc
C.  
Chỉ phục vụ được khách nội địa, khó thu hút khách quốc tế
D.  
Làm tăng sự phức tạp không cần thiết trong khâu quản lý
Câu 20: 0.25 điểm
Một khách sạn trang bị hệ thống phần mềm quản lý đặt phòng tự động và các thiết bị phòng họp trực tuyến hiện đại là biểu hiện của xu hướng nào?
A.  
Xu hướng đa dạng hóa loại hình lưu trú
B.  
Xu hướng quay về với thiên nhiên
C.  
Xu hướng hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật
D.  
Xu hướng bảo tồn văn hóa truyền thống
Câu 21: 0.25 điểm
Nếu một khách sạn có sảnh đón tiếp rất lớn và sang trọng nhưng số lượng phòng ngủ lại quá ít không tương xứng, khách sạn đó đang gặp vấn đề về:
A.  
Mức độ vệ sinh môi trường
B.  
Tính đồng bộ và cân đối giữa các khu vực
C.  
Chất lượng phục vụ của nhân viên
D.  
Vị trí địa lý không thuận lợi
Câu 22: 0.25 điểm
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về "Đối tượng lao động" trong cơ cấu cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A.  
Tòa nhà khách sạn
B.  
Thực phẩm tươi sống để chế biến món ăn
C.  
Hệ thống xe vận chuyển khách
D.  
Bể bơi và sân tennis
Câu 23: 0.25 điểm
Tại sao các công trình kiến trúc bổ trợ (như sân vườn, đường nội bộ) lại quan trọng đối với cơ sở lưu trú?
A.  
Vì chúng giúp tăng diện tích đất được cấp phép
B.  
Vì chúng tham gia tạo khung cảnh môi trường, tăng tính hấp dẫn và thư giãn cho khách
C.  
Vì chúng là nơi duy nhất khách có thể sử dụng dịch vụ ăn uống
D.  
Vì chúng giúp giảm thiểu chi phí xây dựng tòa nhà chính
Câu 24: 0.25 điểm
Đối với một khu du lịch biển, việc đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật ở những nơi không có bãi tắm đẹp hoặc xa biển sẽ dẫn đến tình trạng gì?
A.  
Tiết kiệm chi phí vận hành do ít khách
B.  
Cơ sở vật chất đó trở nên thông thường, khó thu hút khách du lịch
C.  
Tăng hiệu quả bảo vệ môi trường biển
D.  
Dễ dàng chuyển đổi sang mục đích công nghiệp
Câu 25: 0.25 điểm
"Cảm giác là người sử dụng đầu tiên" là mục tiêu hướng tới của yêu cầu nào đối với cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A.  
Mức độ an toàn
B.  
Mức độ hiện đại
C.  
Mức độ vệ sinh
D.  
Mức độ thẩm mỹ
Câu 26: 0.25 điểm
Trong bối cảnh du lịch có trách nhiệm, mối quan hệ mâu thuẫn giữa cơ sở vật chất kỹ thuật và tài nguyên cần được giải quyết như thế nào?
A.  
Ngừng hoàn toàn việc xây dựng mới
B.  
Xem xét nghiêm túc các tác động môi trường từ khâu quy hoạch đến vận hành để giảm thiểu tiêu cực
C.  
Chỉ tập trung phát triển du lịch ảo để không tác động vào tài nguyên
D.  
Chấp nhận hy sinh tài nguyên để phát triển kinh tế
Câu 27: 0.25 điểm
Tại sao hệ thống cơ sở vật chất của các đại lý du lịch (trung gian) lại có đặc điểm khác biệt so với khách sạn?
A.  
Vì họ không trực tiếp sản xuất ra dịch vụ lưu trú hay ăn uống tại chỗ
B.  
Vì họ không cần quan tâm đến khách hàng
C.  
Vì họ hoạt động chủ yếu vào ban đêm
D.  
Vì họ thuộc sự quản lý của Bộ Giao thông Vận tải
Câu 28: 0.25 điểm
Khi thiết kế một phòng ngủ khách sạn có diện tích nhỏ, việc sử dụng màu sơn tối và các đồ đạc có màu sắc tương phản mạnh sẽ gây ra hiệu ứng gì?
A.  
Làm cho căn phòng trông rộng rãi và sang trọng hơn
B.  
Tạo cảm giác ấm cúng và thân thiện
C.  
Làm cho căn phòng có cảm giác càng nhỏ hẹp và chật chội hơn
D.  
Giúp khách hàng dễ ngủ hơn
Câu 29: 0.25 điểm
Một nhà hàng trong khách sạn 5 sao nhưng sử dụng bát đĩa sứt mẻ và khăn trải bàn ố màu là vi phạm yêu cầu nào về cơ sở vật chất?
A.  
Mức độ an toàn lao động
B.  
Mức độ tiện nghi và vệ sinh
C.  
Tính đa dạng hóa sản phẩm
D.  
Tính thời vụ trong kinh doanh
Câu 30: 0.25 điểm
Chỉ tiêu "Giá trị một đơn vị công suất sử dụng" cao phản ánh điều gì về rào cản gia nhập ngành kinh doanh khách sạn cao cấp?
A.  
Rào cản thấp, ai cũng có thể tham gia
B.  
Đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu rất lớn
C.  
Chỉ cần vốn lưu động, không cần vốn cố định
D.  
Phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhân lực giá rẻ
Câu 31: 0.25 điểm
Việc phân loại cơ sở vật chất kỹ thuật thành "Cơ sở thuộc cơ quan quản lý" và "Cơ sở thuộc doanh nghiệp" dựa trên tiêu chí nào?
A.  
Chức năng tham gia vào quá trình lao động
B.  
Quá trình tạo ra dịch vụ
C.  
Chức năng quản lý và kinh doanh
D.  
Mức độ hiện đại của thiết bị
Câu 32: 0.25 điểm
Trường hợp nào sau đây là ví dụ về sự "kết hợp hài hòa giữa cơ sở vật chất kỹ thuật với tài nguyên du lịch"?
A.  
Xây dựng khách sạn cao tầng chắn hết tầm nhìn ra biển
B.  
San phẳng một ngọn đồi tự nhiên để làm bãi đỗ xe
C.  
Xây dựng các Bungalow ẩn mình dưới tán cây rừng, sử dụng vật liệu tự nhiên
D.  
Xả nước thải chưa qua xử lý trực tiếp ra hồ
Câu 33: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến một số thành phần cơ sở vật chất du lịch được sử dụng không cân đối theo thời gian?
A.  
Quy luật sinh lý của con người (giờ ăn, giờ ngủ)
B.  
Đặc điểm khí hậu thời tiết của điểm đến (mùa mưa/nắng)
C.  
Thói quen đi du lịch vào cuối tuần
D.  
Sự thiếu hụt nguồn cung ứng điện năng quốc gia
Câu 34: 0.25 điểm
Đánh giá cơ sở vật chất kỹ thuật về mặt "Kinh tế" bao gồm việc xem xét chỉ tiêu nào?
A.  
Số lượng bình cứu hỏa được trang bị
B.  
Khoảng cách từ khách sạn đến sân bay
C.  
Mức độ hài hòa của màu sắc nội thất
D.  
Mức độ trang bị tài sản theo đơn vị công suất thiết kế
Câu 35: 0.25 điểm
Tại sao trong các khách sạn, diện tích dành cho giao thông nội bộ, khuôn viên, sân vườn thường chiếm tỷ lệ lớn (có thể tới 60%)?
A.  
Vì đất đai xây dựng khách sạn thường rất rẻ
B.  
Để đáp ứng nhu cầu cao của khách về cảnh quan môi trường và không gian thư giãn
C.  
Do quy định bắt buộc của chính quyền địa phương để tránh kẹt xe
D.  
Để tận dụng làm bãi đỗ xe thu phí người ngoài
Câu 36: 0.25 điểm
Một hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch được coi là đồng bộ về mặt kỹ thuật thiết kế khi nào?
A.  
Khi tất cả các thiết bị đều được nhập khẩu từ một quốc gia
B.  
Khi diện tích, kích thước các khu vực tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng và phù hợp với công năng
C.  
Khi toàn bộ nhân viên đều mặc đồng phục giống nhau
D.  
Khi giá phòng được niêm yết công khai
Câu 37: 0.25 điểm
Xu hướng khách du lịch muốn trải nghiệm "ngủ thuyền lênh đênh trên sông nước" hoặc "ở nhà sàn dân bản" phản ánh điều gì?
A.  
Sự nghèo nàn của hệ thống khách sạn cao cấp
B.  
Nhu cầu đa dạng hóa các hình thức lưu trú ngoài các khách sạn truyền thống
C.  
Sự thiếu hụt ngân sách của khách du lịch
D.  
Sự suy giảm của ngành xây dựng cơ bản
Câu 38: 0.25 điểm
Trong cấu thành của tư liệu lao động ngành du lịch, tại sao hệ thống cấp thoát nước và thông tin liên lạc lại chiếm vị trí quan trọng?
A.  
Vì đây là quy định của ngành bưu điện
B.  
Vì chúng là thành phần chính tạo ra môi trường đảm bảo tiện nghi cho khách sinh hoạt
C.  
Vì chúng dễ dàng lắp đặt và bảo trì
D.  
Vì chúng mang lại doanh thu trực tiếp cao nhất
Câu 39: 0.25 điểm
Để đánh giá đúng mức độ thuận lợi về vị trí của một cơ sở du lịch, cần căn cứ vào yếu tố nào là chủ yếu?
A.  
Khoảng cách địa lý tính bằng km
B.  
Ý kiến chủ quan của chủ đầu tư
C.  
Mức độ tương thích với mục đích chuyến đi và loại hình du lịch của khách
D.  
Số lượng các tuyến xe buýt đi qua
Câu 40: 0.25 điểm
Mối quan hệ giữa "đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật" và "quy hoạch khai thác tài nguyên" thể hiện như thế nào?
A.  
Đầu tư xây dựng phải căn cứ vào tài nguyên để quy hoạch khai thác hiệu quả
B.  
Đầu tư trước, sau đó mới tìm kiếm tài nguyên phù hợp
C.  
Quy hoạch tài nguyên độc lập, không liên quan đến khả năng xây dựng
D.  
Tài nguyên chỉ là yếu tố phụ, công nghệ xây dựng mới là quyết định