Trắc nghiệm ôn tập chương 7 - Hành vi tổ chức (NEU)
Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7 NEU chuyên sâu về Giao tiếp, Xung đột và Đàm phán. Bộ đề thi bao gồm các câu hỏi lý thuyết và tình huống thực tế, kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp sinh viên NEU ôn luyện và đạt điểm cao trong kỳ thi kết thúc học phần.
Từ khoá: Hành vi tổ chức NEU Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7 Hành vi tổ chức Giao tiếp trong tổ chức Quản trị xung đột Kỹ năng đàm phán Ôn thi NEU Đề thi trắc nghiệm online
Câu 1: Trong một doanh nghiệp, khi nhà quản lý cấp cơ sở đưa ra các chỉ dẫn công việc cụ thể và yêu cầu nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt, quá trình giao tiếp này đang thực hiện chức năng chính nào?
Câu 2: Việc nhà quản lý thường xuyên thông báo kết quả công việc và chỉ cho nhân viên cách thức để nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai được gọi là hình thức giao tiếp nhằm:
A. Duy trì sự im lặng trong tổ chức
B. Kiểm soát hành vi tiêu cực
Câu 3: Đâu là định nghĩa chính xác nhất về "thông điệp" trong mô hình quá trình giao tiếp?
A. Là công cụ để giải mã thông tin
B. Là thông tin mà người gửi muốn chuyển tới người nhận
C. Là một dạng nhiễu làm sai lệch nội dung
D. Là kênh truyền thông chính thức của tổ chức
Câu 4: Bước nào trong quá trình giao tiếp liên quan đến việc chuyển đổi các biểu tượng thông điệp thành dạng mà người nhận có thể hiểu được?
Câu 5: Một hệ thống giao tiếp mà ở đó thông tin được chuyển tải từ cấp bậc thấp hơn đến cấp bậc cao hơn để báo cáo kết quả thực hiện công việc được gọi là:
A. Giao tiếp theo chiều ngang
B. Giao tiếp không chính thức
C. Giao tiếp từ dưới lên trên
D. Giao tiếp từ trên xuống dưới
Câu 6: Điểm bất lợi lớn nhất của hình thức giao tiếp bằng lời nói là gì?
A. Thông tin dễ bị bóp méo khi truyền qua nhiều người
B. Tốc độ truyền tin chậm
C. Thiếu sự phản hồi ngay lập tức
D. Khó điều chỉnh khi người nhận không hiểu
Câu 7: Hình thức giao tiếp nào sau đây cho phép lưu trữ thông tin lâu dài và người gửi thường phải suy nghĩ kỹ hơn trước khi thực hiện?
C. Tin đồn không chính thức
D. Giao tiếp qua chữ viết
Câu 8: Trong giao tiếp phi ngôn từ, hành động "nhún vai" của một nhân viên thường được hiểu là biểu hiện của:
B. Sự khác biệt hoặc không quan tâm
C. Sự lúng túng khi trả lời
D. Sự quên lãng một sự kiện
Câu 9: Mạng lưới giao tiếp nào sau đây thường được sử dụng khi thông tin được chuyển tải một cách chính thức theo mô hình quản lý trực tuyến?
Câu 10: Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự xuất hiện của các tin đồn trong tổ chức là do:
A. Hệ thống giao tiếp chính thức quá minh bạch
B. Các thành viên không muốn giao tiếp với nhau
C. Các tình huống quan trọng chưa được công bố thông tin chính thức
D. Các nhà quản lý quá thân thiện với nhân viên
Câu 11: Hiện tượng "lọc tin" trong giao tiếp tổ chức xảy ra khi:
A. Người gửi thay đổi thông tin có chủ ý để làm vui lòng người nhận
B. Người nhận nghe thông tin dựa trên nhu cầu cá nhân
C. Hai bên sử dụng ngôn ngữ quá khác biệt
D. Có quá nhiều tiếng ồn xung quanh khi trao đổi
Câu 12: Một người phỏng vấn có định kiến rằng ứng viên nữ luôn ưu tiên gia đình hơn sự nghiệp nên đã đánh giá thấp năng lực của họ. Đây là ví dụ về rào cản nào?
A. Sự khác biệt về giới tính
D. Nhận thức theo cảm tính
Câu 13: Theo các nghiên cứu về giới tính, nam giới thường sử dụng việc trò chuyện với mục đích chính là gì?
A. Tìm kiếm sự ủng hộ từ đồng nghiệp
B. Tạo sự gần gũi trong mối quan hệ
C. Nhấn mạnh địa vị và giữ tính độc lập
D. Thương lượng để đạt được sự thân thiết
Câu 14: Khi người nhận đang trong trạng thái bực tức hoặc quá vui mừng, quá trình giao tiếp thường bị ảnh hưởng như thế nào?
A. Thông tin được truyền đi rõ ràng hơn
B. Người nhận dễ bỏ qua suy nghĩ logic và phán xét theo cảm xúc
C. Khả năng phản hồi thông tin sẽ chính xác hơn
D. Tăng cường khả năng hiểu các thuật ngữ chuyên môn
Câu 15: Trong giao tiếp đa văn hóa, nguyên tắc nào giúp giảm bớt sự hiểu lầm khi tiếp xúc với một đối tác đến từ quốc gia khác?
A. Thừa nhận sự khác nhau cho đến khi chứng tỏ được sự tương đồng
B. Luôn coi cách giải thích của mình là chân lý bất biến
C. Đánh giá hành vi của đối phương dựa trên văn hóa của mình
D. Bỏ qua các dấu hiệu phi ngôn từ của đối tác
Câu 16: Để nâng cao hiệu quả giao tiếp, tại sao nhà quản lý nên yêu cầu nhân viên trình bày lại thông điệp bằng lời lẽ riêng của họ?
A. Để tiết kiệm thời gian giải thích lại
B. Để nhân viên cảm thấy bị kiểm soát chặt chẽ hơn
C. Để thể hiện quyền lực của người lãnh đạo
D. Để kiểm tra mức độ tương đồng giữa thông tin gửi và nhận
Câu 17: Trong các gợi ý để nghe có hiệu quả, việc sử dụng ánh mắt nhìn vào người nói có tác dụng gì?
A. Gây áp lực tâm lý cho người đối diện
B. Kiểm tra xem người nói có nói dối hay không
C. Giúp người nghe tập trung và khuyến khích người nói
D. Thể hiện sự không đồng tình với nội dung trình bày
Câu 18: Một người nghe hiệu quả nên tránh hành động nào sau đây trong quá trình trao đổi?
A. Cố gắng đoán trước ý tưởng và cắt lời người nói
B. Gật đầu khẳng định khi hiểu vấn đề
C. Đặt câu hỏi để làm rõ các điểm chưa rõ
D. Ngắt đoạn để tóm tắt lại ý tưởng vừa nghe
Câu 19: Quan điểm truyền thống về xung đột trong tổ chức cho rằng:
A. Xung đột là kết quả tự nhiên không thể tránh khỏi
B. Xung đột là tiêu cực và cần phải tuyệt đối tránh né
C. Xung đột là động lực cần thiết để sáng tạo
D. Xung đột giúp cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm
Câu 20: Trường phái "quan điểm tương tác" khuyến khích các nhà lãnh đạo thực hiện hành động nào đối với xung đột?
A. Loại trừ mọi mầm mống xung đột ngay lập tức
B. Chỉ chấp nhận những xung đột không gây căng thẳng
C. Phớt lờ mọi xung đột đang diễn ra trong nhóm
D. Duy trì xung đột ở mức tối thiểu để tổ chức luôn đổi mới và sáng tạo
Câu 21: Tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt một xung đột là "chức năng" hay "phi chức năng" là gì?
A. Tác động của xung đột đối với hoạt động chung của nhóm
B. Cảm nhận cá nhân của người gây ra xung đột
C. Thời gian kéo dài của cuộc tranh luận
D. Số lượng người tham gia vào cuộc xung đột đó
Câu 22: Trong các nguyên nhân gây xung đột, yếu tố nào liên quan đến đặc điểm cá nhân của các thành viên?
A. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các phòng ban
B. Hệ thống khen thưởng không công bằng
C. Quan điểm về hệ thống giá trị và tính cách chuyên quyền
D. Quy mô tổ chức và mức độ chuyên môn hóa
Câu 23: Một xung đột chỉ thực sự được "cảm nhận" thấy khi nào?
A. Khi thông tin giữa hai bên bắt đầu bị nhiễu
B. Khi hai bên có lợi ích đối lập nhưng chưa biết
C. Khi cấp trên bắt đầu can thiệp vào công việc
D. Khi sự lo lắng, căng thẳng và đối kháng ở các bên trở nên bị kích động
Câu 24: Khi một bên xung đột theo đuổi mục tiêu của mình bất chấp sự ảnh hưởng đến phía kia và sử dụng mọi lợi thế để chiến thắng, họ đang sử dụng phương pháp:
Câu 25: Giải pháp giải quyết xung đột nào được coi là "cùng có lợi" (win-win) vì nó nỗ lực tìm kiếm kết quả thỏa mãn hoàn toàn nhu cầu của cả hai bên?
Câu 26: Một bên ý thức được xung đột nhưng phản ứng bằng cách rút khỏi hoặc dập tắt sự bất đồng để duy trì trạng thái bình ổn, đây là phương pháp:
Câu 27: Đặc điểm đặc trưng của phương pháp "thỏa hiệp" trong giải quyết xung đột là gì?
A. Một bên hy sinh hoàn toàn quyền lợi cho bên kia
B. Mỗi bên phải từ bỏ một số lợi ích nhất định để đạt được thỏa thuận
C. Cả hai bên đều đạt được 100% mục tiêu ban đầu
D. Không có bất kỳ sự nhân nhượng nào từ các phía
Câu 28: Ở các quốc gia coi trọng sự bình ổn và "nữ quyền" như Nhật Bản, phương pháp giải quyết xung đột nào thường được ưa chuộng hơn?
B. Đấu tranh công khai và bạo lực
C. Đối kháng mạnh mẽ và trực diện
Câu 29: Xung đột mức độ thấp có thể nâng cao chất lượng quyết định của nhóm thông qua việc:
A. Ép buộc tất cả thành viên phải có ý kiến giống nhau
B. Loại bỏ hoàn toàn các ý kiến của nhóm thiểu số
C. Thúc đẩy việc xem xét tất cả các quan điểm và đánh giá lại các mục tiêu
D. Giúp các thành viên "chỉ biết vâng lời" thăng tiến nhanh hơn
Câu 30: Một nghiên cứu cho thấy các nhóm có đặc điểm nào sau đây thường đưa ra giải pháp hữu hiệu hơn khi giải quyết vấn đề?
A. Nhóm gồm các thành viên có lợi ích và quan điểm khác nhau
B. Nhóm mà sự đồng thuận đạt được một cách dễ dàng
C. Nhóm hoàn toàn thuần nhất về tư duy
D. Nhóm không bao giờ xảy ra tranh luận hay chất vấn
Câu 31: Hậu quả tiêu cực của xung đột phi chức năng đối với tổ chức bao gồm:
A. Thúc đẩy tinh thần tự phê bình của nhân viên
B. Sự gắn kết trong nhóm giảm sút và truyền tải thông tin bị cản trở
C. Tăng cường khả năng thích ứng với thay đổi
D. Nâng cao chất lượng các quyết định của ban quản lý
Câu 32: Bản chất của đàm phán "chia sẻ" (distributive bargaining) là gì?
A. Xây dựng mối quan hệ dài hạn giữa hai bên
B. Cố gắng đạt được giải pháp cả hai cùng thắng
C. Công khai toàn bộ thông tin cho đối phương biết
D. Phân chia lợi ích của hai bên trên một tổng thể cố định
Câu 33: Đàm phán "tổng thể" (integrative bargaining) thường được ưu thích hơn trong tổ chức vì nó:
A. Giúp một bên giành chiến thắng tuyệt đối
B. Tiết kiệm thời gian do không cần thảo luận kỹ
C. Xây dựng được các quan hệ dài hạn và tạo điều kiện hợp tác tương lai
D. Không yêu cầu các bên phải tin tưởng lẫn nhau
Câu 34: Một xu hướng ra quyết định sai lầm trong đàm phán là việc mọi người thường theo đuổi chiến lược đã vạch ra từ trước dù nó không còn phù hợp, gọi là:
B. Theo đuổi chiến lược thiếu hợp lý
C. Thiếu sự điều chỉnh hợp lý
D. Quá tự tin vào khả năng của mình
Câu 35: Trong tình huống đàm phán về tiền công, nếu mức lương thực tế nhận được là
60.000 đồng/ngày, người lao động sẽ cảm thấy thỏa mãn nếu họ nhận thức rằng:
A. Họ đã thắng lợi khi tăng thêm được
10.000 đồng so với mức khởi điểm
B. Họ đã thất bại vì không đạt được mức mong muốn
80.000 đồng
C. Giám đốc đang cố tình bóc lột sức lao động của họ
D. Thị trường lao động đang bị bão hòa
Câu 36: Người đàm phán thường phụ thuộc quá nhiều vào những thông tin có sẵn và quen thuộc thay vì tìm kiếm dữ liệu thực sự thích hợp, đây là lỗi:
D. Tiếp cận thông tin có chọn lọc
Câu 37: Để giảm thiểu sự hối tiếc của một người sau khi kết thúc đàm phán, họ cần thực hiện hành động nào?
A. Đồng ý ngay lập tức với lời đề nghị đầu tiên của đối tác
B. Thu thập càng nhiều thông tin càng tốt và đặt mình vào hoàn cảnh đối phương
C. Chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn trước mắt
D. Giữ bí mật hoàn toàn về các mục tiêu của mình
Câu 38: Nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính cách và đàm phán đã chỉ ra kết luận quan trọng nào?
A. Những người ưa mạo hiểm luôn là nhà đàm phán giỏi nhất
B. Tính cách là yếu tố quyết định 100% kết quả đàm phán
C. Đặc điểm tính cách không ảnh hưởng nhiều và trực tiếp tới quá trình đàm phán
D. Nên chú trọng vào việc thay đổi tính cách của đối phương để thắng lợi
Câu 39: Đặc điểm đàm phán của người Pháp theo quan điểm văn hóa là gì?
A. Thích xung đột và thông qua phản bác để được công nhận
B. Luôn muốn kết thúc đàm phán thật nhanh chóng vì thiếu kiên nhẫn
C. Rất quan tâm tới việc đối phương có thích mình hay không
D. Coi đàm phán là quá trình không bao giờ chấm dứt
Câu 40: Những chức năng nào sau đây thuộc về quá trình giao tiếp trong một nhóm hoặc tổ chức?
A. Chỉ bao gồm chức năng kiểm soát hành vi
B. Kiểm soát và tạo động lực cho nhân viên
C. Bày tỏ cảm xúc và giải tỏa nhu cầu xã hội
D. Cung cấp thông tin cần thiết để đưa ra quyết định