Trắc nghiệm ôn tập chương 4 - Lý thuyết truyền thông (AJC)
Bộ 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 4 Giáo trình Lý thuyết truyền thông (Học viện Báo chí và Tuyên truyền). Nội dung bao phủ toàn diện các kiến thức về: Truyền thông cá nhân (vận động hành lang, tư vấn, viết thư), Truyền thông nhóm (họp báo, diễn thuyết, tập huấn), Truyền thông đại chúng (Báo in, Phát thanh, Truyền hình, Báo mạng) và Truyền thông qua thiết chế văn hóa. Đề thi có đáp án và giải thích chi tiết, phù hợp cho sinh viên ôn thi hết môn.
Từ khoá: Lý thuyết truyền thông Kênh truyền thông Vận động hành lang Họp báo Kỹ năng tư vấn Báo mạng điện tử Truyền thông đại chúng Văn hóa dân gian AJC Ôn thi báo chí
Câu 1: Trong bối cảnh vận động hành lang, khi gặp phải những quan điểm đối lập từ các nhà hoạch định chính sách, chiến thuật nào sau đây được xem là khôn ngoan và hiệu quả nhất để bắt đầu cuộc đối thoại?
A. Tập trung tranh luận ngay vào những điểm cốt lõi gây mâu thuẫn để làm rõ trắng đen.
B. Sử dụng áp lực từ dư luận báo chí để buộc họ phải thay đổi quan điểm trước khi gặp gỡ.
C. Bắt đầu từ những điểm tương đồng hoặc những vấn đề đơn giản, dễ chấp nhận để tạo không khí cởi mở.
D. Trình bày ngay lập tức toàn bộ các bằng chứng khoa học phức tạp để áp đảo lý lẽ của họ.
Câu 2: Một cán bộ truyền thông muốn gửi thông điệp đến một quan chức cấp cao. Người này không giỏi ăn nói hoạt bát nhưng lại có khả năng lập luận chặt chẽ và muốn trình bày vấn đề một cách hệ thống, không bị ngắt quãng. Phương thức truyền thông cá nhân nào là phù hợp nhất?
C. Gặp gỡ trực tiếp tại văn phòng.
D. Vận động hành lang qua bữa trưa làm việc.
Câu 3: Yếu tố nào sau đây được coi là hạn chế lớn nhất của hình thức giao tiếp qua điện thoại so với gặp gỡ mặt đối mặt?
A. Không thể nhận được phản hồi ngay lập tức từ người nghe.
B. Chi phí thực hiện cuộc gọi thường cao hơn chi phí đi lại.
C. Khả năng tiếp cận đối tượng ở xa bị hạn chế do đường truyền.
D. Kết quả cuộc giao tiếp thường không được lưu lại bằng văn bản và thiếu các dữ kiện hình ảnh phi ngôn từ.
Câu 4: Trong kỹ năng tư vấn cá nhân, "lắng nghe" khác với "nghe" ở điểm cơ bản nào?
A. Lắng nghe là quy trình sinh lý thụ động, còn nghe là quy trình tâm lý chủ động.
B. Nghe là hoạt động của giác quan (sinh lý), còn lắng nghe là quy trình tâm lý để diễn giải và thấu hiểu.
C. Lắng nghe chỉ tập trung vào ngôn từ, còn nghe bao gồm cả quan sát cử chỉ.
D. Nghe đòi hỏi sự đồng cảm, còn lắng nghe chỉ cần giữ im lặng để đối phương nói.
Câu 5: Một trong những mục đích chính của "Vận động hành lang" (Lobbying) khác biệt so với các hình thức truyền thông thay đổi hành vi cá nhân là gì?
A. Tác động nhằm thay đổi các chính sách, chương trình phân bổ ngân sách ở tầm vĩ mô.
B. Nhằm thay đổi nhận thức và thái độ của từng người dân trong cộng đồng.
C. Giáo dục kỹ năng sống cho các nhóm đối tượng yếu thế.
D. Cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý cho cá nhân.
Câu 6: Khi thực hiện một cuộc "thăm tại nhà" (home visit), bước chuẩn bị nào sau đây là cần thiết để đảm bảo cuộc gặp diễn ra suôn sẻ và được gia đình chấp nhận?
A. Chuẩn bị sẵn các câu hỏi mang tính chất phê bình để chấn chỉnh ngay các hành vi sai lệch.
B. Đến bất ngờ không báo trước để kiểm tra thực tế sinh hoạt của gia đình.
C. Hẹn trước thời gian thích hợp và tìm hiểu sơ bộ hoàn cảnh gia đình.
D. Mang theo thật nhiều quà cáp đắt tiền để lấy lòng gia chủ.
Câu 7: Trong cấu trúc của một bài diễn thuyết trước công chúng, phần "Kết luận" đảm nhận chức năng đặc trưng nào?
A. Giải thích chi tiết các thuật ngữ chuyên môn đã sử dụng.
B. Tổng kết vấn đề, củng cố ấn tượng và kêu gọi hành động.
C. Trình bày các luận cứ và số liệu mới chưa kịp nói ở phần thân bài.
D. Giới thiệu làm quen và tạo thiện cảm ban đầu với khán giả.
Câu 8: Khi tổ chức "Thảo luận nhóm nhỏ", việc sắp xếp chỗ ngồi có vai trò như thế nào đối với hiệu quả truyền thông?
A. Chỗ ngồi cần được sắp xếp sao cho mọi người đều nhìn rõ các phương tiện trực quan và dễ dàng tương tác.
B. Người tham dự nên ngồi theo hàng dọc như trong lớp học để tập trung vào người hướng dẫn.
C. Nên tách riêng nam và nữ ngồi hai bên để tránh mất tập trung.
D. Chỗ ngồi không quan trọng, quan trọng là nội dung tài liệu phát tay.
Câu 9: Đặc điểm nào sau đây là ưu thế vượt trội của "Báo mạng điện tử" so với Báo in và Phát thanh?
A. Khả năng lưu trữ thông tin vĩnh viễn mà không cần thiết bị hỗ trợ.
B. Tính chính thống và độ tin cậy của thông tin luôn cao hơn tuyệt đối.
C. Không phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng công nghệ và đường truyền internet.
D. Khả năng tích hợp đa phương tiện (văn bản, âm thanh, hình ảnh động, video) và tính tương tác cao.
Câu 10: Loại hình hình phương tiện truyền thông nào có khả năng "địa phương hóa" thông tin cao nhất, phù hợp với các hệ thống truyền thanh xã, phường?
C. Băng cát-sét (Cassette) hoặc file âm thanh số.
Câu 11: Trong kỹ năng lắng nghe khi tư vấn, hành động nào sau đây được coi là **không** phù hợp và phát tín hiệu tiêu cực đến đối tượng?
A. Đặt câu hỏi gợi mở để đối tượng nói rõ hơn vấn đề của họ.
B. Nhìn vào mắt người nói và gật đầu nhẹ để xác nhận sự chú ý.
C. Ngáp dài, nhìn đồng hồ hoặc làm việc riêng (đọc/viết) khi đối tượng đang nói.
D. Im lặng lắng nghe và tóm tắt lại ý của đối tượng sau khi họ nói xong.
Câu 12: Tại sao "Sách khổ nhỏ/Sách bỏ túi" thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông về chính sách hoặc pháp luật?
A. Vì nó có thể chứa đựng nội dung phong phú, mang tính hệ thống cao và thuận tiện để người dân mang theo tham khảo lâu dài.
B. Vì nó có khả năng cập nhật tin tức thời sự nhanh nhất trong ngày.
C. Vì chi phí sản xuất sách rẻ hơn nhiều so với tờ rơi.
D. Vì sách có khả năng tương tác trực tiếp với người đọc như internet.
Câu 13: Trong hoạt động "Họp báo", vai trò chính của người dẫn chương trình (MC) là gì?
A. Trực tiếp trả lời tất cả các câu hỏi khó từ nhà báo thay cho lãnh đạo.
B. Soạn thảo toàn bộ thông cáo báo chí và phát cho người tham dự.
C. Kiểm duyệt bài viết của nhà báo trước khi họ đăng tải.
D. Điều hành tiến trình cuộc họp, giới thiệu đại biểu và chuyển câu hỏi của nhà báo đến người phát biểu.
Câu 14: Khi sử dụng "Tờ rơi" (tờ gấp) trong truyền thông, yêu cầu quan trọng nhất về mặt hình thức và nội dung là gì?
A. Phải in trên giấy dày nhất có thể và viết càng nhiều chữ càng tốt để tận dụng giấy.
B. Nội dung ngắn gọn, chắt lọc, chia thành các mục rõ ràng, trình bày ấn tượng, dễ đọc, dễ nhớ.
C. Phải sử dụng ngôn ngữ hàn lâm, khoa học để tăng độ tin cậy.
D. Không cần sử dụng hình ảnh minh họa, chỉ cần tập trung vào văn bản pháp quy.
Câu 15: Đối với phương tiện "Phát thanh" (Radio), hạn chế lớn nhất liên quan đến tính chất của thông tin là gì?
A. Chỉ những người có trình độ học vấn cao mới tiếp cận được.
B. Tính tuyến tính của âm thanh khiến thông tin trôi qua nhanh, khó lưu giữ và khó theo dõi nếu không tập trung.
C. Phạm vi phủ sóng hẹp, chỉ giới hạn trong các đô thị lớn.
D. Chi phí sản xuất chương trình đắt hơn nhiều so với truyền hình.
Câu 16: Chiến thuật "Mưa lâu thấm đất" thường được áp dụng trong hình thức truyền thông nào khi đối tượng là những người bận rộn và dễ quên?
C. Tổ chức hội thảo khoa học.
D. Phát tờ rơi tại ngã tư.
Câu 17: Trong giao tiếp trực tiếp, khi gặp tình huống đối tượng phản đối gay gắt, việc "chia nhỏ vấn đề phản đối" có tác dụng gì?
A. Làm cho đối tượng cảm thấy vấn đề trở nên phức tạp hơn và từ bỏ tranh luận.
B. Giúp kéo dài thời gian cuộc gặp để chờ đợi viện binh.
C. Để thuyết phục dần từng phần, hạn chế mức độ phản đối và tìm kiếm các điểm tương đồng.
D. Để đánh lạc hướng đối tượng sang một chủ đề khác không liên quan.
Câu 18: Kỹ năng "quan sát" trong tư vấn cá nhân bao gồm việc xem xét yếu tố nào ngoài bản thân đối tượng?
A. Chỉ quan sát trang phục của đối tượng.
B. Quan sát các phương tiện giao thông đi lại trên đường đến nhà đối tượng.
C. Quan sát thái độ của những người hàng xóm đối với cán bộ tư vấn.
D. Quan sát hoàn cảnh xung quanh, điều kiện sống và môi trường xã hội của đối tượng.
Câu 19: Mục đích chính của việc "Họp cung cấp thông tin" (Briefing) khác với họp báo thông thường ở điểm nào?
A. Là cuộc họp kín chỉ dành cho nội bộ cơ quan, không mời nhà báo.
B. Nhằm cung cấp thông tin chính xác từ người có trách nhiệm hoặc chuyên gia để nhà báo hiểu đúng vấn đề trước khi viết bài.
C. Là buổi tiệc chiêu đãi các nhà báo để tạo quan hệ thân thiết.
D. Là buổi tranh luận công khai giữa hai phe đối lập về một chính sách.
Câu 20: Ưu thế lớn nhất của "Truyền hình" so với các phương tiện truyền thông đại chúng khác như Báo in hay Phát thanh là gì?
A. Giá thành thiết bị thu nhận rẻ nhất trong các loại phương tiện.
B. Khán giả có thể chủ động hoàn toàn về tốc độ tiếp nhận thông tin (đọc nhanh hay chậm).
C. Tác động đồng thời vào cả thính giác và thị giác bằng hình ảnh động và âm thanh sống động.
D. Quy trình sản xuất đơn giản, gọn nhẹ, ít tốn kém nhân lực.
Câu 21: Trong diễn thuyết trước công chúng, kênh "phi ngôn ngữ" (hay ngôn ngữ cơ thể) đóng vai trò như thế nào?
A. Không quan trọng, chỉ cần nội dung lời nói hay là đủ.
B. Gây nhiễu loạn thông tin nếu cử chỉ không thống nhất.
C. Giúp bổ sung cảm xúc, nhấn mạnh ý nghĩa và gieo lòng tin vào người nghe qua ánh mắt, nụ cười, tư thế.
D. Chỉ có tác dụng trang trí cho người diễn thuyết thêm sinh động.
Câu 22: Khi sử dụng hình thức "Dân ca" để truyền thông, điều gì cần lưu ý để đảm bảo hiệu quả tiếp nhận?
A. Cần đặt lời mới phù hợp với vần điệu, niêm luật của làn điệu dân ca và phù hợp với đặc trưng vùng miền của đối tượng.
B. Phải chọn các làn điệu phức tạp, luyến láy nhiều để thể hiện trình độ nghệ thuật.
C. Nên giữ nguyên lời cổ, không được thay đổi bất kỳ từ ngữ nào dù nội dung không liên quan.
D. Chỉ nên sử dụng nhạc Opera phương Tây để tạo sự mới lạ, hiện đại.
Câu 23: "Thiết chế văn hóa" được định nghĩa là gì trong bối cảnh truyền thông?
A. Là các tòa nhà cổ kính chỉ dùng để tham quan du lịch.
B. Là các cơ quan, tổ chức xã hội cùng cơ sở vật chất làm nhiệm vụ tổ chức, bảo quản, trao truyền các giá trị văn hóa.
C. Là các quy định pháp luật cứng nhắc về văn hóa.
D. Là các lễ hội tự phát của người dân không có tổ chức quản lý.
Câu 24: Một khóa "Tập huấn" (Training) ngắn hạn thường tập trung vào mục tiêu chính nào?
A. Cung cấp bằng cấp học thuật cao cấp (Tiến sĩ, Thạc sĩ).
B. Kiểm tra sát hạch để loại bỏ nhân sự yếu kém.
C. Nghỉ dưỡng và tham quan du lịch là chính.
D. Cập nhật kiến thức mới, trao đổi kinh nghiệm và phát triển kỹ năng thực hành cho người tham gia.
Câu 25: Khi gọi điện thoại để vận động một quan chức, tại sao giọng nói lại đóng vai trò quyết định (chiếm 86% hiệu quả)?
A. Vì qua điện thoại người nghe không nhìn thấy hình ảnh, nên giọng nói phải chuyên nghiệp, ấm áp để gây ấn tượng và thể hiện sự tôn trọng.
B. Vì mạng điện thoại chỉ truyền được âm thanh tần số thấp.
C. Vì nội dung trao đổi qua điện thoại thường không quan trọng.
D. Vì người nghe thường bị lãng tai.
Câu 26: Trong kỹ năng viết thư vận động, ngôn ngữ sử dụng trong thư cần đảm bảo yêu cầu gì?
A. Dùng nhiều từ lóng, từ địa phương để tạo sự gần gũi.
B. Chính xác, trang trọng, thể hiện tình cảm chân thành, xưng hô nhã nhặn và tránh lối viết khoa trương.
C. Dùng lời lẽ đanh thép, mang tính răn đe để người nhận sợ hãi.
D. Viết càng dài dòng, hoa mỹ càng tốt để thể hiện trình độ văn chương.
Câu 27: Loại hình "Kịch ngắn" trong truyền thông dân số/sức khỏe nên có độ dài khoảng bao lâu là hợp lý nhất?
Câu 28: Ưu điểm của phương pháp "Gặp gỡ trực tiếp" so với các phương pháp gián tiếp là gì?
A. Có thể tránh mặt được những câu hỏi khó.
B. Nội dung luôn được lưu lại chính xác từng từ dưới dạng văn bản.
C. Thông tin phản hồi nhận được ngay lập tức, có thể sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ để tác động.
D. Không đòi hỏi kỹ năng giao tiếp hay ứng xử linh hoạt.
Câu 29: Trong vận động hành lang, việc "nắm vững thông tin về quan hệ nội bộ" của tổ chức đối tượng nhằm mục đích gì?
A. Để tống tiền hoặc gây sức ép cá nhân.
B. Để biết họ có đoàn kết hay chia rẽ, từ đó xác định cách tác động vào nhóm nào, cá nhân nào có ảnh hưởng thực sự.
C. Để xin việc làm cho người thân.
D. Để viết bài báo bôi nhọ tổ chức đó.
Câu 30: Hạn chế của "Báo in" trong bối cảnh truyền thông hiện đại là gì?
A. Không có tính logic và chiều sâu.
B. Không thể lưu giữ lâu dài.
C. Tính thời sự, cập nhật chậm hơn so với phát thanh, truyền hình và báo mạng; phát hành tốn kém và phụ thuộc vận tải.
D. Người đọc không thể chủ động về thời gian đọc.
Câu 31: Khi kết thúc một cuộc gặp gỡ vận động hành lang, hành động nào sau đây là cần thiết để duy trì mối quan hệ và thúc đẩy cam kết?
A. Yêu cầu họ ký ngay vào bản cam kết một cách ép buộc.
B. Tỏ thái độ ca ngợi, biết ơn đối với sự lắng nghe/ủng hộ của quan chức và giữ đúng chữ tín về những điều bí mật.
C. Đe dọa sẽ công bố thông tin cuộc gặp nếu họ không thực hiện lời hứa.
D. Rời đi ngay lập tức mà không cần chào hỏi để tiết kiệm thời gian.
Câu 32: Phương tiện truyền thông nào sau đây thuộc nhóm "Thiết chế văn hóa mới"?
D. Câu lạc bộ, Nhà văn hóa, Thư viện.
Câu 33: Kỹ thuật "ngừng giọng" trong diễn thuyết được sử dụng nhằm mục đích gì?
A. Để diễn giả nghỉ ngơi lấy hơi hoặc nhớ lại nội dung đã quên.
B. Để nhấn mạnh tầm quan trọng của ý vừa nói hoặc sắp nói, tạo sự tập trung chú ý của người nghe.
C. Để chờ khán giả vỗ tay tán thưởng.
D. Để kiểm tra xem micro có bị hỏng không.
Câu 34: Trong một bài diễn thuyết, nếu nhận thấy khán giả bắt đầu mất tập trung, diễn giả nên sử dụng thủ thuật nào?
A. Thay đổi trạng thái giao tiếp (như đặt câu hỏi, di chuyển vị trí), thay đổi âm lượng hoặc sử dụng sự hài hước.
B. Tiếp tục đọc to đề cương đã chuẩn bị mà không quan tâm đến khán giả.
C. Kết thúc bài diễn thuyết ngay lập tức.
D. Chỉ trích khán giả vì thái độ thiếu tôn trọng.
Câu 35: Vì sao các loại hình văn nghệ dân gian (như tấu, vè, ca dao) lại có hiệu quả cao trong truyền thông tại cộng đồng?
A. Vì chúng mang tính hàn lâm, bác học, nâng cao dân trí.
B. Vì chúng quen thuộc, đậm đà bản sắc dân tộc, tác động nhẹ nhàng vào tình cảm và dễ đi vào lòng người.
C. Vì chúng yêu cầu chi phí dàn dựng rất cao và hoành tráng.
D. Vì chúng chỉ dành riêng cho người cao tuổi thưởng thức.
Câu 36: Một trong những nguyên tắc quan trọng khi xây dựng chương trình cho khóa tập huấn là gì?
A. Một lý thuyết, nhiều thực hành và lồng ghép lý thuyết trong thực hành.
B. 100% là lý thuyết để đảm bảo tính hàn lâm.
C. Chỉ tập trung vào thực hành, bỏ qua hoàn toàn lý thuyết nền tảng.
D. Dành phần lớn thời gian cho việc giải lao và giao lưu.
Câu 37: Điểm yếu về mặt an ninh của "Báo mạng điện tử" là gì?
A. Không thể kiểm duyệt nội dung trước khi đăng.
B. Dễ bị hacker tấn công, đánh cắp dữ liệu, thay đổi nội dung hoặc làm tê liệt hệ thống.
C. Giấy in dễ bị rách và phai màu theo thời gian.
D. Sóng vô tuyến dễ bị nhiễu bởi thời tiết.
Câu 38: Khi biên soạn "Tờ rơi", tại sao nên sử dụng câu ngắn và các mục rõ ràng?
B. Để phù hợp với trình độ của người mù chữ.
C. Để người đọc dễ dàng nắm bắt thông điệp cốt lõi nhanh chóng, tránh gây mỏi mắt hay nhàm chán.
D. Để chừa chỗ trống cho người đọc ghi chép.
Câu 39: Một "bản tin ngắn" hoặc "tờ số liệu" thường được dùng hỗ trợ hiệu quả nhất cho hình thức truyền thông nào?
A. Vận động hành lang (để cung cấp bằng chứng xác thực cho quan chức).
B. Biểu diễn văn nghệ quần chúng.
C. Phát thanh trên loa phường.
Câu 40: Chức năng "giải quyết mâu thuẫn" trong tư vấn cá nhân có ý nghĩa gì?
A. Giúp đối tượng kiện cáo ra tòa án.
B. Tạo ra mâu thuẫn mới để đối tượng phấn đấu.
C. Giúp đối tượng tranh luận thắng lợi trong các cuộc họp.
D. Giúp đối tượng giải quyết những khác biệt và mâu thuẫn với người khác hoặc trong chính bản thân họ.