Trắc nghiệm ôn tập Chương 4 - Elicitation and Collaboration

Kiểm tra và củng cố kiến thức của bạn về Elicitation and Collaboration (Thu thập thông tin & Hợp tác) với 40 câu hỏi trắc nghiệm nâng cao. Bộ đề thi tập trung vào các bài tập tình huống thực tế, giúp bạn áp dụng lý thuyết vào công việc của một Business Analyst. Các câu hỏi bao quát toàn bộ 5 nhiệm vụ cốt lõi: Chuẩn bị, Thực hiện, Xác nhận, Truyền đạt và Quản lý hợp tác. Phù hợp cho sinh viên, nhà phân tích nghiệp vụ, và những ai đang ôn thi chứng chỉ BA. Thử sức ngay để đánh giá năng lực của bạn!

Từ khoá: Trắc nghiệm Elicitation and Collaboration Quiz Business Analysis Câu hỏi ôn tập BA Elicitation and Collaboration Thu thập thông tin và Hợp tác Phân tích nghiệp vụ Business Analyst câu hỏi tình huống ôn thi BA kiểm tra kiến thức CBAP CCBA Prepare for Elicitation Conduct Elicitation Confirm Elicitation Results

Thời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một nhà phân tích nghiệp vụ (BA) đang chuẩn bị cho một buổi hội thảo (workshop) và gửi trước cho những người tham gia một tài liệu tóm tắt các quy trình hiện tại cùng với chương trình nghị sự. Hành động này thuộc về yếu tố nào của việc "Chuẩn bị cho Elicitation"?
A.  
Thiết lập Hậu cần
B.  
Chọn Kỹ thuật Elicitation
C.  
Chuẩn bị các Bên liên quan
D.  
Hiểu Phạm vi của Elicitation
Câu 2: 0.25 điểm
Trong một dự án, BA nhận thấy một số thông tin thu thập được từ việc phỏng vấn trưởng phòng kinh doanh mâu thuẫn với dữ liệu trong báo cáo bán hàng hàng tháng. BA nên làm gì trong nhiệm vụ "Xác nhận Kết quả Elicitation"?
A.  
So sánh kết quả thu thập với các kết quả khác để tìm ra sự không nhất quán và giải quyết chúng.
B.  
Bỏ qua thông tin từ trưởng phòng kinh doanh vì dữ liệu báo cáo đáng tin cậy hơn.
C.  
Yêu cầu nhà tài trợ dự án quyết định thông tin nào là chính xác.
D.  
Chờ đến giai đoạn phân tích sâu hơn để giải quyết mâu thuẫn.
Câu 3: 0.25 điểm
Mục đích chính của nhiệm vụ "Truyền đạt Thông tin Phân tích Nghiệp vụ" là gì?
A.  
Phân phối tất cả các tài liệu đã được phê duyệt cho toàn bộ các bên liên quan.
B.  
Báo cáo tiến độ công việc phân tích nghiệp vụ cho quản lý dự án.
C.  
Gửi thông tin cho các bên liên quan để lưu trữ.
D.  
Đảm bảo các bên liên quan có sự hiểu biết chung về thông tin được chia sẻ.
Câu 4: 0.25 điểm
Một BA đang làm việc với một nhóm phát triển và họ sử dụng các ghi chú trên bảng trắng và các cuộc trò chuyện nhanh để làm rõ yêu cầu. Hình thức tài liệu này được phân loại là gì?
A.  
Tài liệu Chính thức (Formal Documentation)
B.  
Tài liệu Không chính thức (Informal Documentation)
C.  
Bài thuyết trình (Presentations)
D.  
Kế hoạch Hoạt động Elicitation
Câu 5: 0.25 điểm
Trong một dự án phức tạp, BA nhận thấy thái độ của một chuyên gia về chủ đề miền (Domain SME) trở nên tiêu cực và thiếu hợp tác. Nhà phân tích nghiệp vụ nên làm gì theo nhiệm vụ "Quản lý Hợp tác với các Bên liên quan"?
A.  
Báo cáo hành vi của SME cho người quản lý của họ.
B.  
Loại SME ra khỏi các hoạt động thu thập thông tin trong tương lai.
C.  
Chủ động tìm hiểu nguyên nhân và tìm cách cải thiện mối quan hệ làm việc để giảm thiểu các phản ứng tiêu cực.
D.  
Phớt lờ thái độ và tiếp tục công việc như bình thường.
Câu 6: 0.25 điểm
Đâu là đầu ra chính của nhiệm vụ "Thực hiện Elicitation" (Conduct Elicitation)?
A.  
Kế hoạch Hoạt động Elicitation (Elicitation Activity Plan)
B.  
Kết quả Elicitation (chưa xác nhận) (Elicitation Results (unconfirmed))
C.  
Thông tin Phân tích Nghiệp vụ (đã truyền đạt) (Business Analysis Information (communicated))
D.  
Kết quả Elicitation (đã xác nhận) (Elicitation Results (confirmed))
Câu 7: 0.25 điểm
Để khám phá các yêu cầu ẩn hoặc những nhu cầu mà người dùng cuối không thể diễn đạt rõ ràng, một BA quyết định tạo ra một mô hình giao diện tương tác để họ dùng thử và cho phản hồi. Kỹ thuật này được gọi là gì?
A.  
Tạo mẫu (Prototyping)
B.  
Phân tích Tài liệu (Document Analysis)
C.  
Phân tích Quy tắc Nghiệp vụ (Business Rules Analysis)
D.  
Phỏng vấn (Interviews)
Câu 8: 0.25 điểm
Việc xác định "ai nên tham gia, vai trò của họ là gì, và các nguồn lực như phòng họp, công cụ cần thiết" thuộc về yếu tố nào trong việc chuẩn bị thu thập thông tin?
A.  
Hiểu Phạm vi của Elicitation
B.  
Chọn Kỹ thuật Elicitation
C.  
Thiết lập Hậu cần (Logistics)
D.  
Đảm bảo Tài liệu Hỗ trợ
Câu 9: 0.25 điểm
Một BA cần hiểu cách nhân viên kho thực sự thực hiện quy trình nhận hàng trong môi trường làm việc thực tế của họ. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp nhất?
A.  
Khảo sát hoặc Bảng câu hỏi (Survey or Questionnaire)
B.  
Quan sát (Observation)
C.  
Phân tích Tài liệu (Document Analysis)
D.  
Khai thác Dữ liệu (Data Mining)
Câu 10: 0.25 điểm
Khi nào thì việc truyền đạt thông tin qua "Email hoặc các phương pháp phi ngôn ngữ khác" là phù hợp nhất?
A.  
Khi thông tin rất phức tạp và cần nhiều thảo luận.
B.  
Khi cần đạt được sự đồng thuận từ một nhóm lớn.
C.  
Khi thông tin có mức độ trưởng thành cao và cần ít hoặc không cần giải thích bằng lời nói.
D.  
Khi đây là lần đầu tiên thông tin được giới thiệu đến các bên liên quan.
Câu 11: 0.25 điểm
Đâu KHÔNG phải là một loại hình thu thập thông tin được mô tả trong giáo trình?
A.  
Hợp tác (Collaborative)
B.  
Thử nghiệm (Experiments)
C.  
Nghiên cứu (Research)
D.  
Ủy quyền (Delegated)
Câu 12: 0.25 điểm
Một BA mới tham gia dự án và muốn nhanh chóng hiểu rõ các chính sách, quy định và hợp đồng hiện có liên quan đến lĩnh vực kinh doanh. Kỹ thuật nào nên được ưu tiên sử dụng?
A.  
Phân tích Tài liệu (Document Analysis)
B.  
Động não (Brainstorming)
C.  
Hội thảo (Workshops)
D.  
Trò chơi Hợp tác (Collaborative Games)
Câu 13: 0.25 điểm
Việc một BA và các bên liên quan cùng nhau xác định và đồng ý về thời gian cũng như nguồn lực họ sẽ cam kết cho các hoạt động phân tích nghiệp vụ là một phần của yếu tố nào?
A.  
Giám sát Thu hút Bên liên quan
B.  
Đạt được Thỏa thuận về Cam kết
C.  
Hợp tác
D.  
Hướng dẫn Hoạt động Elicitation
Câu 14: 0.25 điểm
"Kế hoạch Hoạt động Elicitation" (Elicitation Activity Plan) là đầu ra của nhiệm vụ nào và là đầu vào cho nhiệm vụ nào?
A.  
Đầu ra của "Thực hiện Elicitation" và đầu vào của "Xác nhận Kết quả Elicitation".
B.  
Đầu ra của "Chuẩn bị cho Elicitation" và đầu vào của "Thực hiện Elicitation".
C.  
Đầu ra của "Quản lý Hợp tác với các Bên liên quan" và đầu vào của "Chuẩn bị cho Elicitation".
D.  
Đầu ra của "Xác nhận Kết quả Elicitation" và đầu vào của "Truyền đạt Thông tin".
Câu 15: 0.25 điểm
Tại sao việc thu thập thông tin (Elicitation) không được xem là một 'giai đoạn' riêng lẻ trong phân tích nghiệp vụ?
A.  
Vì nó chỉ được thực hiện bởi các BA cấp cao.
B.  
Vì nó là một hoạt động không cần lập kế hoạch.
C.  
Vì nó diễn ra liên tục chừng nào công việc phân tích nghiệp vụ còn tiếp diễn.
D.  
Vì nó luôn được thực hiện trước tất cả các nhiệm vụ khác.
Câu 16: 0.25 điểm
Một công ty muốn cải thiện hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM). BA cần xác định các yêu cầu từ nhiều phòng ban khác nhau (Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng) và cần đạt được sự đồng thuận về các tính năng ưu tiên. Kỹ thuật nào là hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu này?
A.  
Phỏng vấn (Interviews) từng cá nhân.
B.  
Gửi một Bảng câu hỏi (Questionnaire) cho tất cả mọi người.
C.  
Tổ chức một Hội thảo (Workshop) có sự tham gia của đại diện các phòng ban.
D.  
Phân tích dữ liệu (Data Mining) từ hệ thống CRM cũ.
Câu 17: 0.25 điểm
Đâu là sự khác biệt chính giữa việc "Xác nhận Kết quả Elicitation" và các hoạt động phân tích yêu cầu chính thức?
A.  
Việc xác nhận chỉ được thực hiện bởi Quản lý Dự án.
B.  
Việc xác nhận là một cuộc xem xét ít nghiêm ngặt và ít chính thức hơn.
C.  
Việc xác nhận không cần sự tham gia của các bên liên quan.
D.  
Không có sự khác biệt nào, chúng là một.
Câu 18: 0.25 điểm
Trong một buổi phỏng vấn, BA đặt các câu hỏi mở để khám phá nhu cầu và xác định các vấn đề mà người được phỏng vấn đang gặp phải. Hoạt động này thuộc nhiệm vụ nào?
A.  
Chuẩn bị cho Elicitation
B.  
Xác nhận Kết quả Elicitation
C.  
Thực hiện Elicitation
D.  
Quản lý Hợp tác với các Bên liên quan
Câu 19: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét trực tiếp khi "Hiểu Phạm vi của Elicitation"?
A.  
Kỹ năng của người thực hành phân tích nghiệp vụ.
B.  
Ngân sách chi tiết của toàn bộ dự án.
C.  
Văn hóa và môi trường tổng thể của công ty.
D.  
Vị trí của các bên liên quan và động lực nhóm của họ.
Câu 20: 0.25 điểm
Một BA trình bày một sơ đồ quy trình nghiệp vụ cho nhóm bên liên quan và yêu cầu họ đưa ra phản hồi, đề xuất chỉnh sửa để đảm bảo sơ đồ phản ánh đúng thực tế. Kỹ thuật nào đang được sử dụng?
A.  
Ước tính (Estimation)
B.  
Khai thác Dữ liệu (Data Mining)
C.  
Động não (Brainstorming)
D.  
Xem xét (Reviews)
Câu 21: 0.25 điểm
Mục tiêu của việc khuyến khích một "luồng thông tin, ý tưởng và đổi mới tự do" giữa BA và các bên liên quan là gì?
A.  
Để kéo dài thời gian dự án.
B.  
Để giảm thiểu số lượng tài liệu chính thức.
C.  
Để làm cho các bên liên quan có nhiều khả năng hỗ trợ sự thay đổi hơn.
D.  
Để chứng tỏ kỹ năng giao tiếp của BA.
Câu 22: 0.25 điểm
"Cách tiếp cận Thu hút Bên liên quan" (Stakeholder Engagement Approach) có vai trò quan trọng trong những nhiệm vụ nào sau đây?
A.  
Chỉ trong nhiệm vụ Quản lý Hợp tác với các Bên liên quan.
B.  
Chuẩn bị cho Elicitation, Thực hiện Elicitation, và Truyền đạt Thông tin Phân tích Nghiệp vụ.
C.  
Chỉ trong nhiệm vụ Chuẩn bị cho Elicitation.
D.  
Chỉ trong các hoạt động không được lên kế hoạch.
Câu 23: 0.25 điểm
Một dự án đang ở giai đoạn đầu và nhóm cần tạo ra càng nhiều ý tưởng sáng tạo càng tốt về một giải pháp tiềm năng mà không bị phán xét. Kỹ thuật nào phù hợp nhất?
A.  
Phân tích Quy tắc Nghiệp vụ (Business Rules Analysis)
B.  
Phân tích Giao diện (Interface Analysis)
C.  
Động não (Brainstorming)
D.  
Phân tích Tài liệu (Document Analysis)
Câu 24: 0.25 điểm
Đầu ra "Thu hút Bên liên quan" (Stakeholder Engagement) của nhiệm vụ 4.5 thể hiện điều gì?
A.  
Một bản báo cáo về mức độ hài lòng của các bên liên quan.
B.  
Sự sẵn lòng từ các bên liên quan để tham gia vào các hoạt động phân tích nghiệp vụ.
C.  
Một danh sách tất cả các bên liên quan và vai trò của họ.
D.  
Một lịch trình các cuộc họp với các bên liên quan.
Câu 25: 0.25 điểm
Khi một BA so sánh kết quả thu thập được từ một buổi hội thảo với các tài liệu quy trình hiện có của công ty, họ đang thực hiện một phần của yếu tố nào?
A.  
So sánh Kết quả Elicitation với các Kết quả Elicitation Khác
B.  
So sánh Kết quả Elicitation với Thông tin Nguồn
C.  
Hướng dẫn Hoạt động Elicitation
D.  
Chuẩn bị các Bên liên quan
Câu 26: 0.25 điểm
Loại hình thu thập thông tin nào phù hợp nhất khi BA cần khám phá thông tin không thể biết được nếu không có một thử nghiệm có kiểm soát?
A.  
Nghiên cứu (Research)
B.  
Hợp tác (Collaborative)
C.  
Thử nghiệm (Experiments)
D.  
Phỏng vấn (Interviews)
Câu 27: 0.25 điểm
Nhà tài trợ (Sponsor) có vai trò quan trọng nhất trong nhiệm vụ "Chuẩn bị cho Elicitation" là gì?
A.  
Cung cấp tài liệu hỗ trợ chi tiết.
B.  
Trực tiếp tham gia vào tất cả các hoạt động thu thập thông tin.
C.  
Có thẩm quyền phê duyệt sự kiện và yêu cầu sự tham gia của các bên liên quan cần thiết.
D.  
Thiết kế các câu hỏi phỏng vấn.
Câu 28: 0.25 điểm
Tại sao việc ghi lại kết quả thu thập thông tin lại quan trọng, ngay cả với các thông tin thu được từ các cuộc trò chuyện không có kế hoạch?
A.  
Để đảm bảo thông tin có sẵn cho việc tham khảo và sử dụng sau này.
B.  
Để chứng minh rằng BA đã làm việc chăm chỉ.
C.  
Để tăng số lượng tài liệu của dự án.
D.  
Vì đó là yêu cầu bắt buộc của tất cả các phương pháp quản lý dự án.
Câu 29: 0.25 điểm
Khi lựa chọn kỹ thuật thu thập thông tin, nhà phân tích nghiệp vụ phải cân nhắc các yếu tố nào?
A.  
Chỉ sở thích cá nhân của BA.
B.  
Ràng buộc về chi phí và thời gian, nguồn thông tin, văn hóa tổ chức, và kết quả mong muốn.
C.  
Chỉ kỹ thuật đã được sử dụng thành công trong dự án trước đó.
D.  
Chỉ yêu cầu của quản lý dự án.
Câu 30: 0.25 điểm
Một BA cần truyền đạt một tập hợp các yêu cầu đã được xác nhận cho nhóm kiểm thử (Testers). Mục tiêu chính của việc giao tiếp này là gì?
A.  
Để nhóm kiểm thử có thể bắt đầu viết các trường hợp kiểm thử (test cases).
B.  
Để nhận được phê duyệt cuối cùng từ nhóm kiểm thử.
C.  
Để thông báo rằng công việc của BA đã hoàn thành.
D.  
Để thu thập thêm yêu cầu mới từ nhóm kiểm thử.
Câu 31: 0.25 điểm
Trong bối cảnh của khu vực kiến thức "Elicitation and Collaboration", "Hợp tác" (Collaboration) được định nghĩa là gì?
A.  
Hành động của một người làm việc độc lập để đạt mục tiêu.
B.  
Hành động của hai hoặc nhiều người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
C.  
Quá trình giao việc cho các thành viên trong nhóm.
D.  
Một cuộc họp chính thức để báo cáo tiến độ.
Câu 32: 0.25 điểm
Một BA đang cố gắng xác định tất cả các quy tắc chi phối việc phê duyệt một khoản vay trong một ngân hàng. Kỹ thuật nào sẽ hữu ích nhất?
A.  
Sơ đồ Tư duy (Mind Mapping)
B.  
Phân tích Quy tắc Nghiệp vụ (Business Rules Analysis)
C.  
Tạo mẫu (Prototyping)
D.  
Phân tích Thị trường và Tiêu chuẩn (Benchmarking and Market Analysis)
Câu 33: 0.25 điểm
Trong một cuộc họp, một bên liên quan có ảnh hưởng liên tục đưa ra các yêu cầu nằm ngoài phạm vi đã thống nhất. BA nên làm gì để "Hướng dẫn Hoạt động Elicitation"?
A.  
Đồng ý với tất cả các yêu cầu để tránh xung đột.
B.  
Kết thúc cuộc họp ngay lập tức.
C.  
Ghi nhận các ý kiến ngoài phạm vi để xem xét sau và nhẹ nhàng điều hướng cuộc thảo luận trở lại chương trình nghị sự.
D.  
Bỏ qua các ý kiến của bên liên quan đó.
Câu 34: 0.25 điểm
Điều gì có thể là một tác động bất lợi của việc có mối quan hệ kém với các bên liên quan?
A.  
Các bên liên quan sẽ cung cấp thông tin chất lượng hơn để cải thiện mối quan hệ.
B.  
Dự án sẽ được hoàn thành nhanh hơn do ít có sự can thiệp.
C.  
Thiếu sự hỗ trợ và tham gia vào công việc, và thông tin phân tích nghiệp vụ có thể bị bỏ qua.
D.  
BA sẽ có nhiều thời gian hơn để làm việc độc lập.
Câu 35: 0.25 điểm
Hoạt động nào sau đây là một ví dụ về thu thập thông tin không có kế hoạch?
A.  
Một cuộc khảo sát được gửi đến 100 khách hàng.
B.  
Một buổi hội thảo kéo dài cả ngày đã được lên lịch trước một tháng.
C.  
Một cuộc trò chuyện ngẫu hứng trong lúc giải lao mà từ đó BA khám phá ra một yêu cầu quan trọng.
D.  
Một buổi trình diễn tạo mẫu (prototype) đã được sắp xếp.
Câu 36: 0.25 điểm
Đâu là mục đích của việc sử dụng kỹ thuật "Danh sách, Bản đồ hoặc Chân dung Bên liên quan" (Stakeholder List, Map, or Personas) trong các nhiệm vụ của chương này?
A.  
Để ước tính chi phí của dự án.
B.  
Để thiết kế kiến trúc kỹ thuật của giải pháp.
C.  
Để xác định ai nên được tham gia, vai trò của họ là gì và hiểu mối quan hệ giữa họ.
D.  
Để viết mã cho các chức năng của hệ thống.
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao việc đạt được sự đồng thuận từ tất cả các bên liên quan cần thiết lại quan trọng trước khi tiến hành một hoạt động thu thập thông tin?
A.  
Để đảm bảo không ai vắng mặt trong buổi họp.
B.  
Để đảm bảo sự hợp tác và tính hợp lệ của thông tin thu được.
C.  
Để làm cho hoạt động kéo dài hơn.
D.  
Vì đây là một thủ tục hành chính bắt buộc.
Câu 38: 0.25 điểm
Đầu vào "Nhu cầu" (Needs) có vai trò gì trong nhiệm vụ "Chuẩn bị cho Elicitation"?
A.  
Nó không cần thiết ở giai đoạn này.
B.  
Nó cung cấp một danh sách đầy đủ tất cả các yêu cầu chi tiết.
C.  
Nó hướng dẫn việc chuẩn bị về phạm vi và mục đích của các hoạt động thu thập thông tin.
D.  
Nó xác định giải pháp kỹ thuật cuối cùng.
Câu 39: 0.25 điểm
Khi nào thì một BA nên sử dụng hình thức giao tiếp "Bài thuyết trình" (Presentations)?
A.  
Để cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết cho các nhà phát triển.
B.  
Khi cần chia sẻ một bản ghi ổn định, lâu dài của thông tin.
C.  
Khi cần cung cấp một cái nhìn tổng quan cấp cao để hỗ trợ việc ra quyết định.
D.  
Để ghi lại các ghi chú trong một cuộc họp không chính thức.
Câu 40: 0.25 điểm
Một BA đang làm việc trong một dự án có nhiều rủi ro liên quan đến sự tham gia của các bên liên quan, ví dụ như họ có thể bị chuyển sang dự án khác hoặc không có đủ thời gian. BA nên sử dụng kỹ thuật nào để chủ động giải quyết vấn đề này?
A.  
Phân tích Quy trình (Process Analysis)
B.  
Phân tích và Quản lý Rủi ro (Risk Analysis and Management)
C.  
Mô hình Dữ liệu (Data Modelling)
D.  
Khai thác Dữ liệu (Data Mining)