Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Thương mại điện tử (NEU)

Tham gia trắc nghiệm ôn tập Chương 1 Thương mại điện tử (NEU) với 40 câu hỏi đa dạng Lý thuyết, Tình huống và Tính toán. Kiểm tra kiến thức về khái niệm, đặc trưng, mô hình B2C/B2B/C2C/C2B, lợi ích, điều kiện phát triển và công thức cơ bản. Hoàn thiện kỹ năng và tự tin đạt điểm cao!

Từ khoá: Trắc nghiệm ôn tập Thương mại điện tử NEU Chương 1 Quiz online E-Commerce Lý thuyết EC Tình huống EC Công thức EC

Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ


Chọn hình thức ôn tập:

Bạn chưa làm đề thi này!

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Điều nào sau đây không phải là đặc trưng của thương mại điện tử?
A.  
Phụ thuộc công nghệ
B.  
Tốc độ giao dịch cao
C.  
Tính ổn định không đổi của giá cả
D.  
Giao dịch không dùng giấy
Câu 2: 0.25 điểm
Trong mô hình B2B, công nghệ nào được sử dụng phổ biến để trao đổi dữ liệu giữa các doanh nghiệp?
A.  
Đấu giá điện tử
B.  
Cổng thanh toán trực tuyến
C.  
Mạng xã hội doanh nghiệp
D.  
EDI
Câu 3: 0.25 điểm
Báo cáo nào dưới đây phản ánh lợi ích của thương mại điện tử với người tiêu dùng?
A.  
Giao dịch 24/7 không giới hạn địa lý
B.  
Mở rộng thị trường toàn cầu
C.  
Giảm chi phí vận chuyển doanh nghiệp
D.  
Chuyên môn hóa trong SCM
Câu 4: 0.25 điểm
Ví dụ nào sau đây là mô hình C2C?
A.  
Doanh nghiệp mua nguyên liệu từ doanh nghiệp khác
B.  
Doanh nghiệp bán lẻ qua website
C.  
Influencer cung cấp dịch vụ marketing
D.  
Sàn đấu giá trực tuyến cho cá nhân
Câu 5: 0.25 điểm
Yếu tố nào không thuộc hạ tầng pháp lý cho thương mại điện tử?
A.  
Luật giao dịch điện tử
B.  
Chứng từ số
C.  
Quy định bảo hộ người tiêu dùng
D.  
Hệ thống ERP nội bộ
Câu 6: 0.25 điểm
Khi so sánh quy trình mua bán, giai đoạn nào là đặc trưng của thương mại truyền thống?
A.  
Đơn điện tử
B.  
Website cung cấp catalogue
C.  
Phương tiện số hóa
D.  
Đơn giấy
Câu 7: 0.25 điểm
Lợi ích nào không thuộc về tổ chức khi triển khai thương mại điện tử?
A.  
Giảm chi phí tồn kho
B.  
Rút ngắn chu kỳ thanh toán
C.  
Tăng cơ hội tiếp cận giáo dục
D.  
Chuyên môn hóa SCM
Câu 8: 0.25 điểm
Tình huống: Công ty A muốn bảo vệ giao dịch trực tuyến, công nghệ nào phù hợp?
A.  
RSS
B.  
EDI
C.  
FTP
D.  
SSL/SET
Câu 9: 0.25 điểm
Hạn chế nào dưới đây thuộc về khía cạnh kỹ thuật của thương mại điện tử?
A.  
Thói quen mua sắm truyền thống của khách hàng
B.  
Khung pháp lý chưa đồng bộ và hoàn thiện
C.  
Băng thông mạng chưa đáp ứng đủ yêu cầu
D.  
Khó khăn trong việc đánh giá chất lượng thực tế
Câu 10: 0.25 điểm
Mô hình nào cho phép cá nhân cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp?
A.  
B2C
B.  
C2C
C.  
B2B
D.  
C2B
Câu 11: 0.25 điểm
Hiện tượng "Phi trung gian hóa" (Disintermediation) trong thương mại điện tử mang lại tác động chính nào sau đây?
A.  
Tăng cường sử dụng catalogue giấy trong tiếp thị
B.  
Phụ thuộc nhiều hơn vào các nhà bán buôn trung gian
C.  
Cho phép nhà sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng
D.  
Tăng chi phí giao dịch cho khách hàng cuối cùng
Câu 12: 0.25 điểm
Đâu là một trong những lợi ích nổi bật của thương mại điện tử đối với toàn xã hội?
A.  
Giảm lưu lượng giao thông và ô nhiễm môi trường
B.  
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp
C.  
Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân trực tuyến
D.  
Rút ngắn thời gian thu hồi vốn cho nhà đầu tư
Câu 13: 0.25 điểm
Khi nào mô hình Intra-business EC được sử dụng?
A.  
Trao đổi dữ liệu EDI giữa doanh nghiệp
B.  
Đấu giá cá nhân trên sàn
C.  
Bán hàng cho khách lẻ qua website
D.  
Đào tạo nội bộ qua Intranet
Câu 14: 0.25 điểm
Thương mại điện tử cung cấp khả năng cá nhân hóa đại chúng (Mass Customization) mang lại lợi thế gì cho khách hàng?
A.  
Giảm thiểu rủi ro khi thanh toán trực tuyến
B.  
Nhận được hàng hóa với thời gian nhanh nhất
C.  
Mua được sản phẩm thiết kế theo nhu cầu riêng
D.  
Trải nghiệm dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7
Câu 15: 0.25 điểm
Khái niệm nào mở rộng hơn E-Commerce?
A.  
Extranet
B.  
Intranet
C.  
EDI
D.  
E-Business
Câu 16: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là hạ tầng cơ sở truyền thông (Network Infrastructure) cho thương mại điện tử?
A.  
Các quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
B.  
Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
C.  
Mạng Internet, Intranet và Extranet toàn cầu
D.  
Đội ngũ kỹ sư phần mềm và chuyên gia an ninh
Câu 17: 0.25 điểm
Yếu tố nào thuộc điều kiện phát triển hạ tầng nhân lực?
A.  
Danh mục điện tử
B.  
SSL/SET
C.  
Chuyên gia CNTT
D.  
Luật giao dịch điện tử
Câu 18: 0.25 điểm
Theo mô hình phân loại của Choi et al., một giao dịch được coi là "Thương mại điện tử thuần túy" (Pure E-commerce) khi nào?
A.  
Sản phẩm vật lý, thanh toán điện tử, giao nhận vật lý
B.  
Sản phẩm số hóa, thanh toán truyền thống, giao nhận số hóa
C.  
Sản phẩm vật lý, thanh toán truyền thống, giao nhận vật lý
D.  
Sản phẩm số hóa, thanh toán điện tử, giao nhận số hóa
Câu 19: 0.25 điểm
Phạm vi Extranet trong EC là gì?
A.  
Mạng dành cho khách hàng công khai
B.  
Mạng toàn cầu Internet
C.  
Mạng nội bộ công ty
D.  
Mạng chia sẻ giữa doanh nghiệp và đối tác
Câu 20: 0.25 điểm
Trong quá trình triển khai thương mại điện tử, đâu là rào cản mang tính chất phi kỹ thuật?
A.  
Thiếu hụt các giao thức bảo mật đường truyền mạng
B.  
Thiếu niềm tin của khách hàng vào người bán trực tuyến
C.  
Hệ thống cơ sở dữ liệu không đủ dung lượng lưu trữ
D.  
Sự cố không tương thích giữa các nền tảng phần mềm
Câu 21: 0.25 điểm
Điểm khác biệt nào về thị trường giữa EC và truyền thống?
A.  
Đơn điện tử vs đơn giấy
B.  
Marketing đại trà vs tương tác cá nhân
C.  
Firewall vs SSL
D.  
Mạng LAN vs WAN
Câu 22: 0.25 điểm
Trong quy trình mua bán EC, đâu là phương tiện thanh toán?
A.  
Séc
B.  
Catalogue giấy
C.  
Tiền mặt
D.  
Tiền điện tử
Câu 23: 0.25 điểm
Yếu tố an ninh nào cần cho giao dịch điện tử?
A.  
ERP
B.  
CMS
C.  
Catalogue online
D.  
SSL/SET
Câu 24: 0.25 điểm
Chuỗi cung ứng kéo (Pull-type SCM) trong thương mại điện tử hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A.  
Sản xuất được kích hoạt khi có đơn đặt hàng thực tế
B.  
Sản xuất trước dựa trên các báo cáo dự báo thị trường
C.  
Đẩy mạnh các chiến dịch quảng cáo để tiêu thụ hàng tồn
D.  
Sản xuất hàng loạt để đạt được lợi thế về quy mô lớn
Câu 25: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây tạo ra sự khác biệt căn bản giữa thương mại điện tử so với thương mại truyền thống?
A.  
Yêu cầu bắt buộc phải có cửa hàng trưng bày vật lý
B.  
Thời gian thực hiện các giao dịch bị giới hạn cố định
C.  
Khách hàng chỉ có thể thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp
D.  
Khả năng tương tác thông tin liên tục vượt rào cản địa lý
Câu 26: 0.25 điểm
Trong EC, thuật ngữ “push-type SCM” có nghĩa là gì?
A.  
Chuỗi cung ứng theo đơn hàng thực tế
B.  
Giao dịch cá nhân hóa
C.  
Chuỗi cung ứng dựa trên dự báo
D.  
Thanh toán điện tử
Câu 27: 0.25 điểm
Hạn chế nào sau đây khiến nhiều người tiêu dùng ngần ngại khi ra quyết định mua sắm trực tuyến?
A.  
Tốc độ cập nhật thông tin sản phẩm trên website chậm
B.  
Không có nhiều phương thức thanh toán để lựa chọn
C.  
Không được trực tiếp trải nghiệm cảm giác, màu sắc
D.  
Khó khăn trong việc tìm kiếm các mã giảm giá, ưu đãi
Câu 28: 0.25 điểm
Yếu tố nào thuộc về môi trường vĩ mô (pháp lý) đóng vai trò nền tảng để thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử?
A.  
Sự ra đời của các nền tảng ví điện tử trực tuyến
B.  
Mức độ am hiểu về công nghệ của người tiêu dùng
C.  
Việc ban hành Luật Giao dịch điện tử và chữ ký số
D.  
Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống logistic nội địa
Câu 29: 0.25 điểm
So với danh mục sản phẩm truyền thống (Paper Catalogue), danh mục điện tử (E-catalogue) mang lại lợi thế gì cho nhà bán lẻ?
A.  
Không đòi hỏi người dùng phải có thiết bị điện tử
B.  
Phù hợp hơn với người tiêu dùng lớn tuổi ở nông thôn
C.  
Dễ dàng cập nhật giá cả và thông tin theo thời gian thực
D.  
Chi phí in ấn và phát hành được giữ ở mức cố định
Câu 30: 0.25 điểm
Dịch vụ khai báo thuế điện tử mà một doanh nghiệp thực hiện trên cổng thông tin của cơ quan nhà nước thuộc mô hình nào?
A.  
B2C (Business to Consumer)
B.  
C2C (Consumer to Consumer)
C.  
B2B (Business to Business)
D.  
B2G (Business to Government)
Câu 31: 0.25 điểm
Thành phần nào trong kiến trúc hệ thống thương mại điện tử chịu trách nhiệm lưu trữ và truy xuất các thông tin về sản phẩm, đơn hàng?
A.  
Trình duyệt web của người dùng (Web Browser)
B.  
Tường lửa bảo vệ mạng nội bộ (Firewall)
C.  
Cổng thanh toán trực tuyến (Payment Gateway)
D.  
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Database System)
Câu 32: 0.25 điểm
Trong EC, “tốc độ cao” đề cập đến gì?
A.  
Tốc độ Internet cố định
B.  
Tốc độ ship hàng vật lý
C.  
Thời gian xử lý giao dịch nhanh
D.  
Tốc độ giảm giá
Câu 33: 0.25 điểm
Tình huống: Khách hàng muốn thanh toán tự động, công nghệ nào phù hợp?
A.  
Đơn giấy
B.  
Catalogue giấy
C.  
Tiền điện tử
D.  
FTP
Câu 34: 0.25 điểm
Yếu tố nào không hỗ trợ điều kiện phát triển hạ tầng công nghệ?
A.  
Chi phí hợp lý
B.  
Mạng ổn định
C.  
Chuẩn quốc tế
D.  
Khung pháp lý
Câu 35: 0.25 điểm
Trong mô hình G2C, ai là người cung cấp dịch vụ?
A.  
Doanh nghiệp
B.  
Cá nhân
C.  
Đối tác thương mại
D.  
Chính phủ
Câu 36: 0.25 điểm
Tình huống: Doanh nghiệp lo ngại chi phí vô hình, vấn đề nào phù hợp?
A.  
Đo lường lợi ích vô hình
B.  
Thiếu catalogue
C.  
SSL chưa cài
D.  
Mạng LAN yếu
Câu 37: 0.25 điểm
Theo khuôn khổ phân tích, mức độ số hóa của một giao dịch thương mại điện tử phụ thuộc vào những chiều (dimension) cốt lõi nào?
A.  
Kênh truyền thông, cổng thanh toán và nền tảng web
B.  
Sản phẩm cốt lõi, quy trình bán hàng và tác nhân giao dịch
C.  
Băng thông mạng, thiết bị đầu cuối và phần mềm quản lý
D.  
Giá cả sản phẩm, chi phí vận chuyển và mức thuế suất
Câu 38: 0.25 điểm
Tình huống: Công ty muốn hợp tác thiết kế trực tuyến, công nghệ nào cần?
A.  
Tiền điện tử
B.  
SSL/SET
C.  
Firewall
D.  
Mạng chia sẻ file chung
Câu 39: 0.25 điểm
Điều nào phản ánh lợi ích EC với tổ chức là rút ngắn chu kỳ?
A.  
Chu kỳ báo cáo
B.  
Chu kỳ thanh toán – giao nhận
C.  
Chu kỳ đào tạo nhân sự
D.  
Chu kỳ đánh giá chất lượng
Câu 40: 0.25 điểm
Tình huống: Khách muốn tham gia đấu giá trực tuyến, mô hình nào?
A.  
B2C
B.  
Pure EC
C.  
B2B
D.  
C2C
Quảng cáo

 
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm

Khoá học liên quan