Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Nhập môn quan hệ quốc tế AJC

Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 1 môn Nhập môn Quan hệ Quốc tế (Introduction to International Relations) được biên soạn bám sát giáo trình đại học. Đề thi bao gồm các nội dung trọng tâm: Khái niệm, lịch sử hình thành, đối tượng và phương pháp nghiên cứu (cấp độ phân tích), cùng sự so sánh chi tiết giữa các lý thuyết chủ yếu (Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, Chủ nghĩa Mác-Lênin).

Từ khoá: quan hệ quốc tế nhập môn quan hệ quốc tế trắc nghiệm quan hệ quốc tế lý thuyết quan hệ quốc tế chủ nghĩa hiện thực chủ nghĩa tự do chủ nghĩa kiến tạo cấp độ phân tích chính trị quốc tế ôn thi quan hệ quốc tế

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

418,529 lượt xem 32,195 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết để một hành vi tương tác được coi là "quan hệ quốc tế"?
A.  
Các chủ thể phải có cùng ngôn ngữ và văn hóa.
B.  
Hành động đó phải mang tính chất hòa bình và hợp tác.
C.  
Sự tương tác phải diễn ra qua biên giới quốc gia.
D.  
Các chủ thể tham gia bắt buộc phải là các quốc gia có chủ quyền.
Câu 2: 0.25 điểm
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tại sao việc nghiên cứu Quan hệ quốc tế lại được ví như việc tìm hiểu "kênh chuyển tải"?
A.  
Vì nó là phương tiện duy nhất để các quốc gia tuyên chiến với nhau.
B.  
Vì hầu hết các tác động từ môi trường thế giới vào quốc gia và con người đều đi qua quan hệ quốc tế.
C.  
Vì nó giúp chuyển tải hàng hóa từ nước này sang nước khác mà không cần thuế quan.
D.  
Vì nó là kênh thông tin liên lạc giữa các nhà lãnh đạo cấp cao.
Câu 3: 0.25 điểm
Xét về mặt cấu thành, "Hành vi" trong quan hệ quốc tế được hiểu như thế nào là đầy đủ nhất?
A.  
Chỉ bao gồm các hành động quân sự và ngoại giao chính thức.
B.  
Là kết quả cuối cùng của quá trình đàm phán giữa hai quốc gia.
C.  
Là những ý định chủ quan nằm trong tư duy của các nhà lãnh đạo.
D.  
Là quá trình tương tác thông qua cách thức quan hệ và việc sử dụng công cụ nhất định.
Câu 4: 0.25 điểm
Một quốc gia A quyết định thay đổi luật đầu tư nội địa, khiến dòng vốn từ quốc gia B rút ồ ạt khỏi A. Đây là ví dụ minh họa cho loại hình tương tác nào?
A.  
Tác động trực tiếp.
B.  
Ảnh hưởng gián tiếp.
C.  
Xung đột quân sự.
D.  
Hợp tác song phương.
Câu 5: 0.25 điểm
Theo quan điểm hiện đại, phạm vi nghiên cứu của môn Quan hệ quốc tế đang thay đổi theo xu hướng nào?
A.  
Thu hẹp lại chỉ tập trung vào các cường quốc và các tổ chức quân sự.
B.  
Giữ nguyên như thế kỷ 19, tập trung vào lịch sử ngoại giao.
C.  
Mở rộng cả về chủ thể (phi quốc gia), lĩnh vực (phi chính trị) và vấn đề (toàn cầu).
D.  
Loại bỏ các vấn đề an ninh truyền thống để tập trung hoàn toàn vào kinh tế.
Câu 6: 0.25 điểm
Một nhà nghiên cứu tập trung phân tích vai trò của cá tính và niềm tin tôn giáo của Tổng thống Mỹ trong việc ra quyết định tấn công Iraq. Nhà nghiên cứu này đang sử dụng cấp độ phân tích nào?
A.  
Cấp độ hệ thống (Systemic Level).
B.  
Cấp độ cá nhân (Individual Level).
C.  
Cấp độ quốc gia (State Level).
D.  
Cấp độ toàn cầu (Global Level).
Câu 7: 0.25 điểm
Đối tượng nghiên cứu cốt lõi của môn Quan hệ quốc tế (theo mô hình cấu thành) bao gồm chuỗi các yếu tố nào?
A.  
Động cơ - Hành vi - Kết quả.
B.  
Chiến tranh - Hòa bình - Đàm phán.
C.  
Kinh tế - Chính trị - Văn hóa.
D.  
Quốc gia - Tổ chức quốc tế - Cá nhân.
Câu 8: 0.25 điểm
"Mô hình bàn bi-a" (Billiard Ball Model) là hình ảnh ẩn dụ cho quan điểm của lý thuyết nào về quan hệ quốc tế?
A.  
Chủ nghĩa Tự do.
B.  
Chủ nghĩa Kiến tạo.
C.  
Chủ nghĩa Mác-Lênin.
D.  
Chủ nghĩa Hiện thực.
Câu 9: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản nhất về phương pháp luận giữa Chủ nghĩa Hiện thực Mới (Neorealism) và Chủ nghĩa Hiện thực cổ điển là gì?
A.  
Coi trọng vai trò của luật pháp quốc tế hơn sức mạnh quân sự.
B.  
Cho rằng bản chất con người là tốt đẹp và hướng thiện.
C.  
Nhấn mạnh tác động của cấu trúc hệ thống quốc tế thay vì bản chất con người.
D.  
Phủ nhận hoàn toàn vai trò của quốc gia trong quan hệ quốc tế.
Câu 10: 0.25 điểm
Theo Chủ nghĩa Tự do Mới, "mạng nhện" (Cobweb Model) phản ánh đặc điểm gì của quan hệ quốc tế?
A.  
Sự giăng bẫy của các nước lớn đối với các nước nhỏ.
B.  
Sự phức tạp, chồng chéo và phụ thuộc lẫn nhau giữa đa dạng các chủ thể.
C.  
Sự mong manh dễ vỡ của các hiệp ước hòa bình.
D.  
Cấu trúc phân tầng giai cấp rõ rệt trong xã hội quốc tế.
Câu 11: 0.25 điểm
Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) có quan điểm như thế nào về tình trạng "vô chính phủ" trong quan hệ quốc tế?
A.  
Là một thực tế khách quan, bất biến và luôn dẫn đến chiến tranh.
B.  
Không tồn tại, vì thế giới luôn có trật tự ngầm.
C.  
Là sản phẩm do các quốc gia kiến tạo nên (là những gì quốc gia tạo ra nó).
D.  
Là kết quả tất yếu của sự cạnh tranh kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Câu 12: 0.25 điểm
Theo Chủ nghĩa Mác-Lênin, động lực chính thúc đẩy sự vận động và thay đổi của quan hệ quốc tế là gì?
A.  
Đấu tranh giai cấp.
B.  
Sự cân bằng quyền lực.
C.  
Sự phát triển của các tổ chức quốc tế.
D.  
Các ý tưởng và chuẩn mực mới.
Câu 13: 0.25 điểm
Nếu bạn muốn giải thích lý do tại sao các quốc gia Châu Âu lại hình thành liên minh EU để cùng phát triển kinh tế và tránh chiến tranh, lý thuyết nào sau đây có sức giải thích phù hợp nhất?
A.  
Chủ nghĩa Mác-Lênin.
B.  
Chủ nghĩa Hiện thực.
C.  
Chủ nghĩa Tự do.
D.  
Chủ nghĩa Hậu hiện đại.
Câu 14: 0.25 điểm
Khái niệm "An ninh" trong quan hệ quốc tế, theo quan điểm truyền thống của Chủ nghĩa Hiện thực, chủ yếu đề cập đến điều gì?
A.  
An ninh con người và môi trường sống.
B.  
Sự thịnh vượng về kinh tế và văn hóa.
C.  
Sự tồn vong của quốc gia, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
D.  
Sự bảo vệ các giá trị dân chủ và nhân quyền.
Câu 15: 0.25 điểm
Khi nghiên cứu về nguyên nhân một cuộc chiến tranh, nếu nhà phân tích tập trung vào áp lực từ các tập đoàn sản xuất vũ khí trong nước đối với chính phủ, họ đang đứng ở cấp độ phân tích nào?
A.  
Cấp độ quốc gia (State Level).
B.  
Cấp độ cá nhân (Individual Level).
C.  
Cấp độ hệ thống (Systemic Level).
D.  
Cấp độ toàn cầu (Global Level).
Câu 16: 0.25 điểm
Nhận định nào sau đây SAI khi nói về đối tượng nghiên cứu của môn Quan hệ quốc tế?
A.  
Chỉ nghiên cứu những hành động hợp tác, bỏ qua các hành động xung đột.
B.  
Nghiên cứu cả động cơ, hành vi và kết quả của tương tác.
C.  
Nghiên cứu các nhân tố bên trong (quốc nội) tác động đến quan hệ.
D.  
Nghiên cứu các nhân tố bên ngoài (hệ thống) chi phối quan hệ.
Câu 17: 0.25 điểm
Tại sao Chủ nghĩa Hiện thực lại cho rằng "xung đột là tuyệt đối" trong quan hệ quốc tế?
A.  
Vì các quốc gia thiếu các kênh ngoại giao hiệu quả.
B.  
Vì sự cạnh tranh quyền lực là trò chơi có tổng bằng 0 (Zero-sum game).
C.  
Vì các tổ chức quốc tế luôn kích động mâu thuẫn.
D.  
Vì nền kinh tế thế giới luôn rơi vào khủng hoảng.
Câu 18: 0.25 điểm
Vai trò của "Thể chế" (Institution) trong Chủ nghĩa Tự do Mới được nhìn nhận như thế nào?
A.  
Là công cụ của các nước mạnh để áp đặt nước yếu.
B.  
Là yếu tố không quan trọng, chỉ mang tính hình thức.
C.  
Là phương tiện giúp khắc chế môi trường vô chính phủ và thúc đẩy hợp tác.
D.  
Là nguyên nhân chính gây ra sự mất bản sắc văn hóa.
Câu 19: 0.25 điểm
Trong các lý thuyết sau, lý thuyết nào có tính "duy tâm chủ quan" khi đề cao vai trò của ý thức con người trong việc cấu thành thực tại xã hội?
A.  
Chủ nghĩa Hiện thực.
B.  
Chủ nghĩa Kiến tạo.
C.  
Chủ nghĩa Mác-Lênin.
D.  
Chủ nghĩa Tự do.
Câu 20: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây được coi là "nhân tố bên trong" tác động đến quá trình tương tác quốc tế?
A.  
Tình hình đối nội và nhận thức của chủ thể.
B.  
Bối cảnh an ninh khu vực.
C.  
Xu thế toàn cầu hóa kinh tế.
D.  
Luật pháp và các công ước quốc tế.
Câu 21: 0.25 điểm
Quan điểm "Các quốc gia có thể hình thành cộng đồng an ninh thông qua việc chia sẻ bản sắc chung" thuộc về trường phái nào?
A.  
Chủ nghĩa Hiện thực.
B.  
Chủ nghĩa Tự do.
C.  
Chủ nghĩa Mác-Lênin.
D.  
Chủ nghĩa Kiến tạo.
Câu 22: 0.25 điểm
Theo giáo trình, chức năng của hoạt động quan hệ quốc tế đối với mỗi quốc gia là gì?
A.  
Chỉ là hoạt động phụ trợ cho các chính sách kinh tế.
B.  
Là hoạt động giải trí và giao lưu văn hóa.
C.  
Là hoạt động chức năng đối ngoại nhằm duy trì sự tồn tại và phát triển.
D.  
Là hoạt động nhằm phô trương sức mạnh quân sự.
Câu 23: 0.25 điểm
Khi phân tích sự sụp đổ của Liên Xô, nếu một nhà nghiên cứu cho rằng nguyên nhân chính là do sự thay đổi trong hệ tư tưởng và nhận thức của giới tinh hoa (Elite), họ đang áp dụng cách tiếp cận của:
A.  
Chủ nghĩa Kiến tạo.
B.  
Chủ nghĩa Hiện thực.
C.  
Chủ nghĩa Mác-Lênin.
D.  
Chủ nghĩa Tự do.
Câu 24: 0.25 điểm
Lịch sử phát triển của môn Quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1919) có đặc điểm gì nổi bật?
A.  
Bắt đầu được đào tạo như một ngành học độc lập tại đại học.
B.  
Hoàn toàn bị chi phối bởi tư tưởng Mác-Lênin.
C.  
Chỉ tập trung nghiên cứu về kinh tế học.
D.  
Chưa có bất kỳ hệ thống lý luận nào được hình thành.
Câu 25: 0.25 điểm
"Cân bằng quyền lực" (Balance of Power) được Chủ nghĩa Hiện thực coi là công cụ để làm gì?
A.  
Để tiêu diệt hoàn toàn các nước nhỏ.
B.  
Để duy trì ổn định, trật tự và ngăn chặn sự thống trị của một quốc gia.
C.  
Để xóa bỏ hoàn toàn chiến tranh trên thế giới.
D.  
Để thúc đẩy thương mại tự do toàn cầu.
Câu 26: 0.25 điểm
Trong các phương pháp nghiên cứu sau, phương pháp nào KHÔNG PHẢI là phương pháp đặc thù riêng của môn Quan hệ quốc tế (dù có được sử dụng)?
A.  
Phương pháp phân tích lợi ích.
B.  
Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại.
C.  
Phương pháp toán học và thống kê.
D.  
Phương pháp phân tích tác động.
Câu 27: 0.25 điểm
Chủ nghĩa Mác-Lênin dự báo như thế nào về tương lai của hệ thống nhà nước - quốc gia?
A.  
Nhà nước sẽ tồn tại vĩnh viễn và ngày càng mạnh lên.
B.  
Nhà nước sẽ tự tiêu vong khi giai cấp biến mất, dẫn đến thế giới đại đồng.
C.  
Các nhà nước sẽ sáp nhập thành một Siêu chính phủ toàn cầu.
D.  
Nhà nước sẽ chuyển sang hình thức quân chủ chuyên chế.
Câu 28: 0.25 điểm
Thuật ngữ "Self-help" (Tự lực) trong Chủ nghĩa Hiện thực ám chỉ điều gì?
A.  
Các quốc gia phải tự phát triển kinh tế mà không cần nhập khẩu.
B.  
Các quốc gia phải tự lo cho an ninh và sự tồn vong của mình vì không ai bảo vệ họ.
C.  
Các quốc gia nên đóng cửa biên giới để tự cung tự cấp.
D.  
Các cá nhân phải tự giác tuân thủ luật pháp quốc tế.
Câu 29: 0.25 điểm
Một sự kiện như Đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi cách các quốc gia tương tác về y tế và biên giới. Theo lý thuyết cấu thành, đây là ví dụ về tác động của yếu tố nào?
A.  
Động cơ chủ quan.
B.  
Nhân tố bên trong.
C.  
Nhân tố bên ngoài (môi trường toàn cầu).
D.  
Hành vi ngoại giao.
Câu 30: 0.25 điểm
Tại sao nói quan hệ quốc tế có tính "đa ngành và liên ngành"?
A.  
Vì nó chỉ sử dụng duy nhất kiến thức của môn Lịch sử.
B.  
Vì đối tượng nghiên cứu của nó chồng lấn và cần kiến thức của nhiều lĩnh vực (chính trị, kinh tế, luật, xã hội...).
C.  
Vì nó không có đối tượng nghiên cứu riêng biệt.
D.  
Vì nó là môn học dễ nhất trong khối xã hội.
Câu 31: 0.25 điểm
Theo Chủ nghĩa Tự do, tại sao các nền dân chủ ít khi gây chiến với nhau?
A.  
Vì họ có vũ khí hạt nhân để răn đe.
B.  
Vì các giá trị chung, thể chế và sự phụ thuộc lẫn nhau thúc đẩy giải quyết hòa bình.
C.  
Vì họ không có quân đội.
D.  
Vì lãnh đạo các nước dân chủ thường yếu đuối.
Câu 32: 0.25 điểm
Khái niệm "Chủ thể nhất thể" (Unitary actor) trong Chủ nghĩa Hiện thực có nghĩa là gì?
A.  
Quốc gia hành động như một thực thể thống nhất, có một tiếng nói chung ra bên ngoài.
B.  
Quốc gia bị chia rẽ bởi nhiều đảng phái chính trị.
C.  
Quốc gia bao gồm nhiều dân tộc cùng sinh sống.
D.  
Quốc gia luôn tuân thủ tuyệt đối các mệnh lệnh của Liên Hợp Quốc.
Câu 33: 0.25 điểm
Lý thuyết Hệ thống Thế giới (World System Theory) của Immanuel Wallerstein chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ trường phái nào?
A.  
Chủ nghĩa Tự do.
B.  
Chủ nghĩa Kiến tạo.
C.  
Chủ nghĩa Hiện thực.
D.  
Chủ nghĩa Mác-Lênin (Mác-xít mới).
Câu 34: 0.25 điểm
Trong quy trình nghiên cứu QHQT, việc trả lời câu hỏi "Quốc gia A mong muốn đạt được điều gì khi quan hệ với quốc gia B?" là đang xác định yếu tố nào?
A.  
Kết quả.
B.  
Môi trường.
C.  
Hành vi.
D.  
Động cơ.
Câu 35: 0.25 điểm
Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất quan điểm của Chủ nghĩa Hiện thực về "Lợi ích quốc gia"?
A.  
Lợi ích quốc gia là đa dạng và có thể thay đổi tùy theo bản sắc.
B.  
Lợi ích quốc gia là tối thượng và cố định (gắn với quyền lực và an ninh).
C.  
Lợi ích quốc gia phải phục tùng lợi ích của cộng đồng quốc tế.
D.  
Lợi ích quốc gia là lợi ích của giai cấp cầm quyền.
Câu 36: 0.25 điểm
Theo giáo trình, tại sao nói quan hệ chính trị vẫn chiếm vị trí trung tâm dù phạm vi nghiên cứu QHQT đã mở rộng?
A.  
Vì các nhà nghiên cứu chỉ thích chủ đề chính trị.
B.  
Vì kinh tế không quan trọng bằng quân sự.
C.  
Vì các lĩnh vực quan hệ khác đều chịu sự chi phối ít nhiều của quan hệ chính trị.
D.  
Vì sách giáo khoa chưa cập nhật kiến thức mới.
Câu 37: 0.25 điểm
Tình huống: Hai quốc gia ký kết một hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo cấu trúc của QHQT, việc "ký kết hiệp định" thuộc về công đoạn nào?
A.  
Động cơ.
B.  
Hành vi.
C.  
Kết quả.
D.  
Nhân tố bên ngoài.
Câu 38: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường quốc tế theo quan điểm của Chủ nghĩa Hiện thực?
A.  
Có tính tôn ti trật tự cao với một chính phủ toàn cầu.
B.  
Vô chính phủ (Anarchy).
C.  
Các quốc gia luôn nghi ngờ lẫn nhau.
D.  
Tiềm ẩn nguy cơ xung đột thường trực.
Câu 39: 0.25 điểm
Chủ nghĩa Kiến tạo giải thích sự thay đổi từ "kẻ thù" sang "đối tác" giữa hai quốc gia là do đâu?
A.  
Do sự thay đổi trong cán cân quyền lực quân sự.
B.  
Do áp lực của các lệnh trừng phạt kinh tế.
C.  
Do quá trình tương tác làm thay đổi nhận thức, bản sắc và cấu trúc xã hội giữa họ.
D.  
Do sự sụp đổ của hệ thống tư bản chủ nghĩa.
Câu 40: 0.25 điểm
Trong các cấp độ phân tích, cấp độ "Hệ thống" (Systemic Level) đòi hỏi nhà nghiên cứu phải chú ý đến điều gì?
A.  
Tính cách của người đứng đầu nhà nước.
B.  
Các nhóm áp lực trong quốc hội.
C.  
Cấu trúc phân bố quyền lực toàn cầu và các xu thế lớn.
D.  
Mối quan hệ song phương cụ thể giữa hai nước.