Trắc nghiệm luyện tập tiếng Hàn sơ cấp 2 chương 6: 교통
Ôn luyện và đánh giá năng lực với đề thi trắc nghiệm tiếng Hàn Sơ cấp 2 Bài 6 chủ đề Giao thông (교통). Hệ thống bài tập đa dạng giúp bạn nắm chắc từ vựng về phương tiện, cách chỉ đường và các điểm ngữ pháp quan trọng (-아/어서, -지요?, số thứ tự).
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng hàn sơ cấp 2 bài tập tiếng hàn sơ cấp 2 bài 6 tiếng hàn chủ đề giao thông từ vựng giao thông tiếng hàn đề thi tiếng hàn online ngữ pháp tiếng hàn sơ cấp 2
Câu 1: Nhóm từ nào sau đây chứa một từ KHÔNG cùng loại với các từ còn lại?
Câu 2: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "지하철 노선도를 보고 목적지까지 가는 ( ... )을/를 확인합니다."
Câu 3: Khi đi taxi, nếu bạn muốn tài xế quay đầu xe lại, bạn sẽ sử dụng động từ nào dưới đây?
Câu 4: Chọn cách chia đúng với cấu trúc "-아/어서" cho câu sau: "친구를 (만나다) 같이 저녁을 먹을 거예요."
A. 친구를 만나는서 같이 저녁을 먹을 거예요.
B. 친구를 만나서 같이 저녁을 먹을 거예요.
C. 친구를 만났어서 같이 저녁을 먹을 거예요.
D. 친구를 만나고서 같이 저녁을 먹을 거예요.
Câu 5: Câu nào dưới đây sử dụng cấu trúc "-아/어서" ĐÚNG ngữ pháp và logic?
A. 서울역에서 내려서 1호선으로 갈아타세요.
Câu 6: Hoàn thành đoạn hội thoại sau bằng cách sử dụng ngữ pháp "-지요?":
가: 저 사람이 한국 대학교 학생( ... )?
나: 네, 맞아요.
Câu 7: Dịch câu sau sang tiếng Hàn một cách tự nhiên nhất: "Hôm qua bạn đã xem phim với bạn trai đúng không?"
Câu 8: Điền số thứ tự thích hợp vào chỗ trống: "오늘은 제 동생의 ( 20 ) 생일입니다."
Câu 9: Đâu là cách viết đúng của "Ngã tư đầu tiên" trong tiếng Hàn?
Câu 10: Hãy chọn câu miêu tả ĐÚNG hướng dẫn sau: "Băng qua vạch kẻ đường, sau đó đi thẳng."
Câu 11: Từ nào thích hợp để hoàn thành câu sau: "버스를 잘못 타서 다음 정류장에서 내린 후에 다시 ( ... )."
Câu 12: Trong các loại taxi sau, loại nào là "Taxi gọi qua tổng đài"?
Câu 13: Hoàn thành cuộc đối thoại sau:
가: 여기서 서점에 어떻게 가요?
나: 이 길로 ( ... ) 가면 사거리가 나와요.
Câu 14: Tình huống: Bạn đang ở ga tàu điện ngầm và muốn xác nhận xem chuyến tàu có đi về hướng An-guk hay không. Bạn sẽ hỏi như thế nào?
Câu 15: Chọn phương án ĐÚNG để điền vào chỗ trống: "우리 집은 약국 골목으로 ( ... ) 두 번째 건물입니다."
Câu 16: Hai hành động: "사과를 씻다" (Rửa táo) và "먹다" (Ăn). Cách ghép câu nào sau đây thể hiện đúng trình tự thời gian theo ngữ pháp đã học?
Câu 17: Bạn A hỏi: "여기에서 시청까지 어떻게 가야 해요?". Chọn câu trả lời phù hợp nhất.
Câu 18: Ý nghĩa của biển báo có chữ "버스 전용" trên mặt đường ở Hàn Quốc là gì?
Câu 19: Chọn từ thích hợp: "지하철 ( ... )을/를 보면 어떻게 가야 하는지 알 수 있어요."
Câu 20: Trong tiếng Hàn, phát âm của từ '시청역' (Ga Tòa thị chính) là gì?
Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án thích hợp điền vào các chỗ trống (21-25):
수빈 씨, 내일 우리 (1)에서 만날 거지요? 역에서 내려서 2번 (2)(으)로 나오세요. 밖으로 나오면 바로 앞에 횡단보도가 있어요. 횡단보도를 (3) 똑바로 오세요. 그리고 약국이 있는 모퉁이에서 (4)으로 도세요. 거기로 들어가면 (5) 건물이 보일 거예요. 거기가 우리가 만날 카페예요. 내일 봐요!
Câu 21: Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (1):
Câu 22: Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (2):
Câu 23: Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (3):
Câu 24: Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (4):
Câu 25: Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (5):
Câu 26: Câu hỏi xác nhận nào sau đây được viết ĐÚNG ngữ pháp?
Câu 27: Bạn hỏi đường: "여기에 약국이 어디에 있습니까?". Người trả lời muốn nói: "Qua ngã tư đầu tiên là có". Hãy chọn câu tiếng Hàn đúng nhất.
Câu 28: Từ nào có thể được thay thế cho "똑바로 가다" mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu hướng dẫn đường?
Câu 29: Chọn thứ tự câu đúng để hoàn thành đoạn hội thoại:
(가) 여기서 동대문역사문화공원역까지 어떻게 가요?
(나) ________________________________. 그리고 거기에서 내리세요.
A. 3호선으로 갈아타세요. 그 다음에 4호선에서 환승하세요.
Câu 30: Khi lên xe buýt tuyến ngắn trong một khu dân cư ở Hàn Quốc, bạn sẽ sử dụng phương tiện nào?
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (31-35):
지훈 씨의 퇴근 길
안녕하세요? 저는 이지훈입니다. 저는 보통 회사에서 집까지 시내버스를 타고 갑니다. 하지만 금요일 저녁에는 길이 너무 많이 막힙니다. 그래서 금요일에는 버스를 타지 않고 지하철을 이용합니다. 회사 앞 지하철역에서 1호선을 탑니다. 그리고 시청역에서 내려서 2호선으로 갈아탑니다. 2호선을 타고 세 정거장을 더 가면 우리 집 근처 역이 나옵니다. 역에서 3번 출구로 나가서 5분쯤 걸어가면 우리 집입니다. 지하철을 타면 시간이 많이 안 걸려서 참 좋습니다.
Câu 31: Theo đoạn văn, bình thường Jihoon đi làm về bằng phương tiện gì?
Câu 32: Tại sao vào tối thứ Sáu Jihoon không đi xe buýt?
Câu 33: Jihoon chuyển tàu (환승) ở ga nào?
Câu 34: Sau khi chuyển sang tuyến số 2, Jihoon phải đi qua bao nhiêu bến/ga nữa mới đến ga gần nhà?
Câu 35: Chọn phát biểu ĐÚNG với nội dung đoạn văn trên.
A. 지훈 씨의 집은 역 3번 출구에서 가깝습니다.
B. 지훈 씨는 금요일마다 콜택시를 부릅니다.
Câu 36: Sự khác biệt giữa "돌아가다" và "지나가다" trong chỉ đường là gì?
A. '돌아가다' là đi vào, '지나가다' là đi ra.
B. '돌아가다' là quay lại, '지나가다' là đi ngang qua.
C. '돌아가다' là đi thẳng, '지나가다' là rẽ trái.
D. Hai từ này có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Câu 37: Hoàn thành câu sau cho tự nhiên: "오른쪽으로 ( ... ) 왼쪽 모퉁이에 한국극장이 보일 거예요."
Câu 38: Khi có ai đó hỏi "이 버스가 서울역에 가지요?", và thực tế là chuyến xe đó KHÔNG đi đến ga Seoul, bạn sẽ trả lời lịch sự như thế nào?
Câu 39: Bạn muốn nói "Hãy xuống xe ở bến này rồi đi bộ qua đường", câu nào dưới đây dịch đúng ngữ pháp nhất?
A. 이번 정류장에서 내리고 횡단보도를 건너가세요.
B. 이번 정류장에 내려서 횡단보도를 지나가세요.
C. 이번 정류장에서 내려서 횡단보도를 건너가세요.
D. 이번 정류장에 내리지만 횡단보도를 직진하세요.
Câu 40: Hãy đọc định nghĩa và chọn từ vựng tương ứng: "기차가 지나가는 길과 자동차나 사람이 다니는 길이 만나는 곳입니다." (Nơi mà đường tàu hỏa chạy qua giao với đường dành cho ô tô hoặc người đi bộ).