Trắc nghiệm luyện tập tiếng Hàn sơ cấp 2 chương 6: 교통

Ôn luyện và đánh giá năng lực với đề thi trắc nghiệm tiếng Hàn Sơ cấp 2 Bài 6 chủ đề Giao thông (교통). Hệ thống bài tập đa dạng giúp bạn nắm chắc từ vựng về phương tiện, cách chỉ đường và các điểm ngữ pháp quan trọng (-아/어서, -지요?, số thứ tự).

Từ khoá: trắc nghiệm tiếng hàn sơ cấp 2 bài tập tiếng hàn sơ cấp 2 bài 6 tiếng hàn chủ đề giao thông từ vựng giao thông tiếng hàn đề thi tiếng hàn online ngữ pháp tiếng hàn sơ cấp 2

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Nhóm từ nào sau đây chứa một từ KHÔNG cùng loại với các từ còn lại?
A.  
모범택시, 시내버스, 마을버스
B.  
삼거리, 사거리, 모퉁이
C.  
주유소, 미용실, 환승역
D.  
직진하다, 우회전하다, 돌아가다
Câu 2: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "지하철 노선도를 보고 목적지까지 가는 ( ... )을/를 확인합니다."
A.  
방면
B.  
골목
C.  
기본요금
D.  
신호등
Câu 3: 0.25 điểm
Khi đi taxi, nếu bạn muốn tài xế quay đầu xe lại, bạn sẽ sử dụng động từ nào dưới đây?
A.  
직진하다
B.  
지나가다
C.  
좌회전하다
D.  
유턴하다
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn cách chia đúng với cấu trúc "-아/어서" cho câu sau: "친구를 (만나다) 같이 저녁을 먹을 거예요."
A.  
친구를 만나는서 같이 저녁을 먹을 거예요.
B.  
친구를 만나서 같이 저녁을 먹을 거예요.
C.  
친구를 만났어서 같이 저녁을 먹을 거예요.
D.  
친구를 만나고서 같이 저녁을 먹을 거예요.
Câu 5: 0.25 điểm
Câu nào dưới đây sử dụng cấu trúc "-아/어서" ĐÚNG ngữ pháp và logic?
A.  
서울역에서 내려서 1호선으로 갈아타세요.
B.  
날씨가 좋아서 공원에 산책하러 가세요.
C.  
비가 와서 우산을 썼어요.
D.  
저는 밥을 먹어서 학교에 갔습니다.
Câu 6: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau bằng cách sử dụng ngữ pháp "-지요?": 가: 저 사람이 한국 대학교 학생( ... )? 나: 네, 맞아요.
A.  
이지요
B.  
지요
C.  
학생이지요
D.  
이었지요
Câu 7: 0.25 điểm
Dịch câu sau sang tiếng Hàn một cách tự nhiên nhất: "Hôm qua bạn đã xem phim với bạn trai đúng không?"
A.  
어제 남자친구랑 영화를 볼 거지요?
B.  
어제 남자친구랑 영화를 봤지요?
C.  
어제 남자친구랑 영화를 보지요?
D.  
어제 남자친구랑 영화를 봤어서요?
Câu 8: 0.25 điểm
Điền số thứ tự thích hợp vào chỗ trống: "오늘은 제 동생의 ( 20 ) 생일입니다."
A.  
이십 번째
B.  
이십 번
C.  
스물 번째
D.  
스무 번째
Câu 9: 0.25 điểm
Đâu là cách viết đúng của "Ngã tư đầu tiên" trong tiếng Hàn?
A.  
일 번째 사거리
B.  
하나 번째 사거리
C.  
한 번째 사거리
D.  
첫 번째 사거리
Câu 10: 0.25 điểm
Hãy chọn câu miêu tả ĐÚNG hướng dẫn sau: "Băng qua vạch kẻ đường, sau đó đi thẳng."
A.  
횡단보도를 지나서 오른쪽으로 가세요.
B.  
횡단보도를 건너서 똑바로 가세요.
C.  
횡단보도에서 내려서 유턴하세요.
D.  
횡단보도를 돌아가서 직진하세요.
Câu 11: 0.25 điểm
Từ nào thích hợp để hoàn thành câu sau: "버스를 잘못 타서 다음 정류장에서 내린 후에 다시 ( ... )."
A.  
갈아탔어요
B.  
지나갔어요
C.  
직진했어요
D.  
돌아갔어요
Câu 12: 0.25 điểm
Trong các loại taxi sau, loại nào là "Taxi gọi qua tổng đài"?
A.  
모범택시
B.  
리무진 택시
C.  
콜택시
D.  
일반 택시
Câu 13: 0.25 điểm
Hoàn thành cuộc đối thoại sau: 가: 여기서 서점에 어떻게 가요? 나: 이 길로 ( ... ) 가면 사거리가 나와요.
A.  
돌아가서
B.  
C.  
내려서
D.  
건너서
Câu 14: 0.25 điểm
Tình huống: Bạn đang ở ga tàu điện ngầm và muốn xác nhận xem chuyến tàu có đi về hướng An-guk hay không. Bạn sẽ hỏi như thế nào?
A.  
안국역이 몇 번째 역이지요?
B.  
안국역에서 어떻게 갈아타지요?
C.  
안국역이 어디에 있지요?
D.  
이 기차가 안국행이지요?
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn phương án ĐÚNG để điền vào chỗ trống: "우리 집은 약국 골목으로 ( ... ) 두 번째 건물입니다."
A.  
나가면
B.  
지나가면
C.  
들어가면
D.  
돌아가면
Câu 16: 0.25 điểm
Hai hành động: "사과를 씻다" (Rửa táo) và "먹다" (Ăn). Cách ghép câu nào sau đây thể hiện đúng trình tự thời gian theo ngữ pháp đã học?
A.  
사과를 씻어서 먹습니다.
B.  
사과를 씻지만 먹습니다.
C.  
사과를 씻으러 먹습니다.
D.  
사과를 씻거나 먹습니다.
Câu 17: 0.25 điểm
Bạn A hỏi: "여기에서 시청까지 어떻게 가야 해요?". Chọn câu trả lời phù hợp nhất.
A.  
시청 근처에 백화점이 있어요.
B.  
시청에서 5번 출구로 나가세요.
C.  
버스 정류장에서 10번 버스를 타세요.
D.  
시청이 아주 멀어서 걸어갈 수 없지요?
Câu 18: 0.25 điểm
Ý nghĩa của biển báo có chữ "버스 전용" trên mặt đường ở Hàn Quốc là gì?
A.  
길을 건널 수 있는 횡단보도입니다.
B.  
버스만 다닐 수 있는 도로입니다.
C.  
환승할 수 있는 역입니다.
D.  
택시를 탈 수 있는 정류장입니다.
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp: "지하철 ( ... )을/를 보면 어떻게 가야 하는지 알 수 있어요."
A.  
노선도
B.  
교통카드
C.  
건널목
D.  
기본요금
Câu 20: 0.25 điểm
Trong tiếng Hàn, phát âm của từ '시청역' (Ga Tòa thị chính) là gì?
A.  
[시청역]
B.  
[시청녁]
C.  
[시처녁]
D.  
[시천역]

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án thích hợp điền vào các chỗ trống (21-25):

수빈 씨, 내일 우리 (1)에서 만날 거지요? 역에서 내려서 2번 (2)(으)로 나오세요. 밖으로 나오면 바로 앞에 횡단보도가 있어요. 횡단보도를 (3) 똑바로 오세요. 그리고 약국이 있는 모퉁이에서 (4)으로 도세요. 거기로 들어가면 (5) 건물이 보일 거예요. 거기가 우리가 만날 카페예요. 내일 봐요!

Câu 21: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (1):

A.  
지하철역
B.  
우체국
C.  
미용실
D.  
공항
Câu 22: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (2):

A.  
노선
B.  
골목
C.  
호선
D.  
출구
Câu 23: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (3):

A.  
지나가고
B.  
건너서
C.  
돌아가지만
D.  
내려서
Câu 24: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (4):

A.  
직진
B.  
유턴
C.  
오른쪽
D.  
곧장
Câu 25: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào ô trống (5):

A.  
삼 번
B.  
셋 번
C.  
셋 번째
D.  
세 번째
Câu 26: 0.25 điểm
Câu hỏi xác nhận nào sau đây được viết ĐÚNG ngữ pháp?
A.  
지원 씨, 어제 학교에 갔지요?
B.  
지원 씨, 어제 학교에 가았지요?
C.  
지원 씨, 어제 학교에 가겠지요?
D.  
지원 씨, 어제 학교에 갈 거지요?
Câu 27: 0.25 điểm
Bạn hỏi đường: "여기에 약국이 어디에 있습니까?". Người trả lời muốn nói: "Qua ngã tư đầu tiên là có". Hãy chọn câu tiếng Hàn đúng nhất.
A.  
첫 번째 사거리에서 내리세요.
B.  
두 번째 사거리에서 오른쪽으로 가세요.
C.  
첫 번째 사거리를 지나가면 있어요.
D.  
사거리를 돌아가면 약국이 나올 거예요.
Câu 28: 0.25 điểm
Từ nào có thể được thay thế cho "똑바로 가다" mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu hướng dẫn đường?
A.  
좌회전하다
B.  
직진하다
C.  
우회전하다
D.  
돌아가다
Câu 29: 0.25 điểm
Chọn thứ tự câu đúng để hoàn thành đoạn hội thoại: (가) 여기서 동대문역사문화공원역까지 어떻게 가요? (나) ________________________________. 그리고 거기에서 내리세요.
A.  
3호선으로 갈아타세요. 그 다음에 4호선에서 환승하세요.
B.  
여기에서 4호선을 타세요.
C.  
4호선으로 내려서 지하철을 타세요.
D.  
동대문역에서 버스를 타세요.
Câu 30: 0.25 điểm
Khi lên xe buýt tuyến ngắn trong một khu dân cư ở Hàn Quốc, bạn sẽ sử dụng phương tiện nào?
A.  
시외버스
B.  
고속버스
C.  
마을버스
D.  
셔틀버스

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (31-35):

지훈 씨의 퇴근 길

안녕하세요? 저는 이지훈입니다. 저는 보통 회사에서 집까지 시내버스를 타고 갑니다. 하지만 금요일 저녁에는 길이 너무 많이 막힙니다. 그래서 금요일에는 버스를 타지 않고 지하철을 이용합니다. 회사 앞 지하철역에서 1호선을 탑니다. 그리고 시청역에서 내려서 2호선으로 갈아탑니다. 2호선을 타고 세 정거장을 더 가면 우리 집 근처 역이 나옵니다. 역에서 3번 출구로 나가서 5분쯤 걸어가면 우리 집입니다. 지하철을 타면 시간이 많이 안 걸려서 참 좋습니다.

Câu 31: 0.25 điểm
Theo đoạn văn, bình thường Jihoon đi làm về bằng phương tiện gì?
A.  
지하철
B.  
택시
C.  
마을버스
D.  
시내버스
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao vào tối thứ Sáu Jihoon không đi xe buýt?
A.  
길이 너무 많이 막혀서
B.  
시내버스가 안 와서
C.  
지하철 요금이 싸서
D.  
걷고 싶어서
Câu 33: 0.25 điểm
Jihoon chuyển tàu (환승) ở ga nào?
A.  
회사 앞 역
B.  
집 근처 역
C.  
시청역
D.  
서울역
Câu 34: 0.25 điểm
Sau khi chuyển sang tuyến số 2, Jihoon phải đi qua bao nhiêu bến/ga nữa mới đến ga gần nhà?
A.  
한 정거장
B.  
두 정거장
C.  
세 정거장
D.  
네 정거장
Câu 35: 0.25 điểm
Chọn phát biểu ĐÚNG với nội dung đoạn văn trên.
A.  
지훈 씨의 집은 역 3번 출구에서 가깝습니다.
B.  
지훈 씨는 금요일마다 콜택시를 부릅니다.
C.  
지훈 씨는 항상 지하철로 퇴근합니다.
D.  
회사 앞 지하철역은 2호선입니다.
Câu 36: 0.25 điểm
Sự khác biệt giữa "돌아가다" và "지나가다" trong chỉ đường là gì?
A.  
'돌아가다' là đi vào, '지나가다' là đi ra.
B.  
'돌아가다' là quay lại, '지나가다' là đi ngang qua.
C.  
'돌아가다' là đi thẳng, '지나가다' là rẽ trái.
D.  
Hai từ này có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Câu 37: 0.25 điểm
Hoàn thành câu sau cho tự nhiên: "오른쪽으로 ( ... ) 왼쪽 모퉁이에 한국극장이 보일 거예요."
A.  
가면
B.  
가서
C.  
가지만
D.  
가고
Câu 38: 0.25 điểm
Khi có ai đó hỏi "이 버스가 서울역에 가지요?", và thực tế là chuyến xe đó KHÔNG đi đến ga Seoul, bạn sẽ trả lời lịch sự như thế nào?
A.  
네, 서울역에 가지요.
B.  
아니요, 이 버스는 서울역에 안 가요.
C.  
네, 다음 정류장에서 타세요.
D.  
아니요, 지하철을 타지요.
Câu 39: 0.25 điểm
Bạn muốn nói "Hãy xuống xe ở bến này rồi đi bộ qua đường", câu nào dưới đây dịch đúng ngữ pháp nhất?
A.  
이번 정류장에서 내리고 횡단보도를 건너가세요.
B.  
이번 정류장에 내려서 횡단보도를 지나가세요.
C.  
이번 정류장에서 내려서 횡단보도를 건너가세요.
D.  
이번 정류장에 내리지만 횡단보도를 직진하세요.
Câu 40: 0.25 điểm
Hãy đọc định nghĩa và chọn từ vựng tương ứng: "기차가 지나가는 길과 자동차나 사람이 다니는 길이 만나는 곳입니다." (Nơi mà đường tàu hỏa chạy qua giao với đường dành cho ô tô hoặc người đi bộ).
A.  
횡단보도
B.  
지하도
C.  
건널목
D.  
육교