Trắc nghiệm kiến thức chương 2 - Kinh tế du lịch - NEU
Tổng hợp 80 câu hỏi trắc nghiệm môn Kinh tế du lịch Chương 2 (Giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân - NEU). Nội dung bám sát giáo trình về "Lịch sử hình thành, xu hướng phát triển và tác động kinh tế - xã hội của du lịch". Bộ đề bao gồm các dạng bài từ lý thuyết, bài tập tình huống đến tính toán, đi kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp sinh viên ôn tập hiệu quả, nắm vững kiến thức về cung cầu du lịch và các giai đoạn phát triển của ngành.
Từ khoá: Kinh tế du lịch Trắc nghiệm Kinh tế du lịch NEU Chương 2 Kinh tế du lịch Lịch sử du lịch Xu hướng phát triển du lịch Cung cầu du lịch Tác động kinh tế xã hội Ôn thi NEU Bài tập tình huống du lịch
Câu 1: Trong thời kỳ cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập, hình thức du lịch nào được xem là phát triển nhất do sự quản lý chặt chẽ của nhà nước và nhu cầu ngoại giao?
A. Du lịch chữa bệnh bằng nguồn nước khoáng.
B. Du lịch thể thao tham dự các thế vận hội.
C. Du lịch công vụ của các phái viên.
D. Du lịch hành hương tôn giáo.
Câu 2: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm nổi bật của hoạt động du lịch dưới thời Đế quốc La Mã cổ đại?
A. Hệ thống đường sá thuận lợi thúc đẩy du lịch công vụ.
B. Sự ra đời của các tổ chức du lịch quốc tế chuyên nghiệp.
C. Sự xuất hiện của các hướng dẫn viên và sách chỉ dẫn du lịch.
D. Hình thành các trạm nghỉ và khu nghỉ dưỡng ngoại ô với tiện nghi cao.
Câu 3: Tại sao trong giai đoạn đầu của thời kỳ phong kiến (từ thế kỷ V đến thế kỷ XI), hoạt động du lịch lại rơi vào tình trạng suy thoái và kém phát triển?
A. Do sự thống trị của quan điểm tôn giáo khắc kỷ và tình trạng chiến tranh, giao thông hư hỏng.
B. Do người dân tập trung hoàn toàn vào sản xuất nông nghiệp và không có nhu cầu giải trí.
C. Do các lãnh chúa phong kiến cấm người dân di chuyển ra khỏi nơi cư trú.
D. Do sự phát triển quá mạnh mẽ của thương nghiệp làm lu mờ du lịch.
Câu 4: Sự chuyển biến của phương thức sản xuất từ phong kiến sang tư bản chủ nghĩa ở Châu Âu (đặc biệt là Anh và Pháp) vào thế kỷ XVI đã tạo điều kiện cho loại hình sản phẩm hỗ trợ du lịch nào ra đời?
A. Các trang web đặt phòng trực tuyến.
B. Các sách hướng dẫn du lịch chi tiết.
C. Hệ thống tàu điện ngầm tốc độ cao.
D. Các công ty bảo hiểm du lịch toàn cầu.
Câu 5: Phát minh nào trong cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo ra bước ngoặt lớn làm giảm giá thành vận chuyển và khiến du lịch mang tính đại chúng hơn vào thế kỷ XIX?
B. Động cơ đốt trong trên ô tô.
C. Đầu máy hơi nước và đường sắt.
D. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
Câu 6: Một du khách hiện đại có xu hướng tự mình đặt vé máy bay, khách sạn và lên lịch trình thay vì mua tour trọn gói. Hành vi này phản ánh xu hướng nào trong cầu du lịch?
A. Sự thay đổi trong hình thức tổ chức chuyến đi.
B. Sự gia tăng các điểm đến trong một chuyến đi.
C. Sự phân hóa độ tuổi của khách du lịch.
D. Sự giảm thiểu chi tiêu cho các dịch vụ cơ bản.
Câu 7: Xét về cơ cấu chi tiêu của khách du lịch hiện đại, tỷ trọng chi tiêu đang dịch chuyển theo hướng nào?
A. Tăng tỷ trọng cho dịch vụ ăn uống và lưu trú, giảm mua sắm.
B. Giảm tỷ trọng cho dịch vụ cơ bản, tăng chi tiêu cho hàng hóa, đồ lưu niệm và giải trí.
C. Cân bằng tuyệt đối giữa chi phí đi lại và chi phí mua sắm.
D. Tập trung 100% ngân sách cho vé máy bay và khách sạn 5 sao.
Câu 8: Trong bối cảnh phân bố luồng khách du lịch quốc tế, khu vực nào được dự báo có tốc độ tăng trưởng nhanh và vươn lên vị trí quan trọng đối trọng với Châu Âu và Châu Mỹ?
C. Khu vực Đông Á - Thái Bình Dương.
Câu 9: Trong xã hội chiếm hữu nô lệ phương Đông, đặc biệt là Ai Cập cổ đại, thể loại du lịch nào được coi là phát triển nhất do Nhà nước nắm quyền kiểm soát thương mại?
Câu 10: Khi so sánh giá bán sản phẩm cho khách du lịch quốc tế và giá xuất khẩu hàng hóa thông thường, nhận định nào sau đây là đúng?
A. Hàng hóa bán cho khách du lịch thường có giá thấp hơn giá xuất khẩu (giá bán buôn).
B. Hàng hóa bán cho khách du lịch thường theo giá bán lẻ, cao hơn giá xuất khẩu thương mại (giá bán buôn).
C. Giá bán cho khách du lịch phải chịu thuế quan mậu dịch quốc tế cao hơn.
D. Giá bán trong du lịch không bao gồm giá trị dịch vụ phục vụ.
Câu 11: Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính khiến hoạt động du lịch gần như không có biểu hiện gì rõ rệt trong thời kỳ đầu phong kiến (thế kỷ V đến thế kỷ XI)?
A. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật
B. Nền kinh tế tự cung tự cấp và giao thông đường sá hư hỏng
C. Sự ra đời của các phương tiện giao thông hơi nước
D. Nhu cầu nghỉ dưỡng của tầng lớp quý tộc tăng cao
Câu 12: Tác động của du lịch đến việc phân phối lại thu nhập quốc dân giữa các vùng trong một nước thể hiện như thế nào?
A. Dòng tiền chủ yếu chảy từ các vùng nông thôn nghèo về các thành phố lớn.
B. Du lịch làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền.
C. Thu nhập được điều tiết từ vùng kinh tế phát triển (nơi khách cư trú) sang vùng có tài nguyên du lịch (thường kém phát triển hơn về sản xuất).
D. Du lịch chỉ tạo ra thu nhập cho các vùng ven biển và hải đảo.
Câu 13: Một tác động xã hội tích cực của du lịch đối với các làng nghề thủ công truyền thống là:
A. Thay thế hoàn toàn phương thức sản xuất thủ công bằng máy móc hiện đại.
B. Làm mất đi tính nguyên bản của sản phẩm do sản xuất hàng loạt.
C. Đánh thức và phục hồi các nghề thủ công mỹ nghệ cổ truyền để phục vụ nhu cầu mua sắm của du khách.
D. Chuyển đổi thợ thủ công thành nhân viên khách sạn.
Câu 14: Dựa trên số liệu về lao động, nếu một khách sạn 3 sao có 100 buồng, thì số lượng lao động trong các **dịch vụ bổ sung** mà khách sạn này tạo ra cho xã hội ước tính là bao nhiêu?
Câu 15: Trong xu hướng phát triển của cầu du lịch, tỷ trọng chi tiêu của du khách đang thay đổi theo hướng nào?
A. Tăng chi tiêu cho dịch vụ cơ bản, giảm dịch vụ bổ sung
B. Cân bằng chi tiêu giữa cơ bản và bổ sung
C. Giảm chi tiêu cho dịch vụ cơ bản, tăng chi tiêu cho dịch vụ bổ sung
D. Chỉ tập trung chi tiêu cho việc mua sắm hàng hóa
Câu 16: Một quốc gia A có nhiều tài nguyên thiên nhiên ở vùng núi xa xôi và vùng ven biển hẻo lánh. Việc phát triển du lịch tại các vùng này mang lại tác động xã hội tích cực nào dưới đây?
A. Tăng cường đô thị hóa tập trung
B. Giảm quá trình đô thị hóa và giảm sự tập trung dân cư căng thẳng ở các trung tâm
D. Giảm sự giao lưu văn hóa
Câu 17: Xu hướng "khu vực hóa, quốc tế hóa" trong hoạt động du lịch thể hiện rõ nhất qua biểu hiện nào sau đây?
A. Khách du lịch chỉ đi du lịch trong nước
B. Các nước đóng cửa biên giới để bảo vệ du lịch nội địa
C. Sự hình thành các tuyến du lịch liên kết giữa các nước và các tập đoàn du lịch đa quốc gia
D. Giảm bớt sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài
Câu 18: Đối với các nước đang phát triển (người đi sau), lợi thế lớn nhất trong việc phát triển du lịch nhờ quá trình quốc tế hóa là gì?
A. Có sẵn nguồn vốn khổng lồ từ nội lực
B. Tiếp thu công nghệ mới, rút ngắn thời gian phát triển và hội nhập
C. Không cần phải bảo vệ môi trường
D. Có sẵn lượng khách du lịch nội địa dồi dào
Câu 19: Tác động tiêu cực về mặt kinh tế khi phát triển du lịch quốc tế thụ động quá tải là gì?
A. Tăng thu ngân sách địa phương
B. Làm mất cân bằng cán cân thanh toán quốc tế và gây áp lực lạm phát
C. Giảm sự phụ thuộc vào dịch vụ
D. Tăng cường bảo vệ môi trường
Câu 20: Trong giai đoạn từ năm 1960 đến năm 2000, thị phần khách du lịch quốc tế của khu vực Châu Âu và Châu Mỹ có xu hướng biến đổi như thế nào?
B. Giữ nguyên ở mức 96,7%
C. Giảm từ 96,7% xuống còn khoảng 80%
D. Giảm mạnh xuống dưới 50%
Câu 21: Một du khách quyết định tự đặt vé máy bay, tự đặt phòng khách sạn và tự lên lịch trình ăn uống thay vì mua tour trọn gói. Hành vi này phản ánh xu hướng nào trong hình thức tổ chức chuyến đi?
A. Sự gia tăng của du lịch công vụ
B. Sự thay đổi từ du lịch trọn gói sang du lịch tự do, độc lập
C. Sự giảm sút của nhu cầu du lịch
D. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào công ty lữ hành
Câu 22: Tại sao nói du lịch là hoạt động "xuất khẩu tại chỗ" có hiệu quả cao?
A. Vì hàng hóa được bán với giá bán buôn
B. Vì hàng hóa phải chịu thuế quan mậu dịch quốc tế
C. Vì hàng hóa được bán theo giá bán lẻ cao hơn và không chịu hàng rào thuế quan
D. Vì chỉ xuất khẩu được các sản phẩm công nghiệp nặng
Câu 23: Việc phát triển du lịch nội địa có ý nghĩa kinh tế nào sau đây đối với việc sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật?
A. Làm giảm tuổi thọ của cơ sở vật chất
B. Giúp sử dụng hợp lý cơ sở vật chất kỹ thuật của du lịch quốc tế vào trước và sau thời vụ chính
C. Tăng chi phí bảo trì mà không tăng doanh thu
D. Chỉ phục vụ được khách quốc tế
Câu 24: Phân khúc khách du lịch nào thường quan tâm nhiều hơn đến giá cả và tìm kiếm các cuộc hành trình có giá phải chăng?
A. Khách du lịch là những người đang ở trong độ tuổi lao động tích cực
C. Khách du lịch là học sinh, sinh viên và khách du lịch cao tuổi
D. Khách du lịch mạo hiểm
Câu 25: Nguyên nhân chính dẫn đến tính "bấp bênh" của nền kinh tế nếu tỷ trọng ngành du lịch chiếm quá lớn trong GDP là gì?
A. Do du lịch không tạo ra sản phẩm vật chất
B. Do việc tiêu thụ dịch vụ du lịch phụ thuộc nhiều vào yếu tố chủ quan và khách quan, khách dễ từ chối chuyến đi
C. Do du lịch đòi hỏi vốn đầu tư quá lớn
D. Do du lịch chỉ phát triển ở thành phố
Câu 26: Vào thời kỳ La Mã cổ đại, một nghiệp vụ phục vụ du lịch lần đầu tiên được thành lập dưới thời Hoàng Đế August nhằm mục đích gì?
A. Phục vụ cho các thương gia nước ngoài
B. Phục vụ cho các đoàn quân viễn chinh
C. Phục vụ cho chính Hoàng đế cùng những người phục vụ và nhân viên cao cấp
D. Phục vụ cho tầng lớp nô lệ
Câu 27: Trong phân tích tác động kinh tế, "du lịch quốc tế chủ động" được hiểu là hình thức nào?
A. Người dân trong nước đi du lịch nước ngoài
B. Đón tiếp khách du lịch quốc tế đến thăm đất nước mình
C. Người dân đi du lịch trong nội địa
D. Các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào du lịch
Câu 28: Theo dự báo của WTO đề cập trong tài liệu, đến năm 2010 thị phần đón khách du lịch quốc tế của khu vực Đông Á - Thái Bình Dương sẽ đạt vị trí thứ mấy trên thế giới?
Câu 29: Một quốc gia quy định mỗi công dân một năm chỉ được đi du lịch nước ngoài một lần và giới hạn lượng ngoại tệ mang theo. Đây là biện pháp nhằm giải quyết vấn đề gì?
A. Ngăn chặn nhập cư trái phép
B. Hạn chế tác động tiêu cực của du lịch quốc tế thụ động (chảy máu ngoại tệ)
C. Khuyến khích du lịch mạo hiểm
D. Bảo vệ an toàn cho du khách
Câu 30: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một xu hướng phát triển của cung du lịch?
A. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch
B. Tăng cường tính thời vụ trong du lịch
C. Đẩy mạnh quá trình khu vực hóa, quốc tế hóa
D. Tăng cường hoạt động truyền thông
Câu 31: Tại sao nói du lịch quốc tế là một "đầu mối xuất - nhập khẩu ngoại tệ"?
A. Vì du lịch chỉ sử dụng tiền đô la Mỹ
B. Vì du khách mang ngoại tệ đến chi tiêu (xuất khẩu) và người dân mang tiền đi nước ngoài (nhập khẩu)
C. Vì các công ty du lịch trực tiếp in tiền
D. Vì du lịch không liên quan đến tiền tệ
Câu 32: Theo xu hướng phát triển, khoảng cách địa lý ngày càng ít cản trở du lịch nhờ vào yếu tố nào?
A. Sự kiên nhẫn của du khách
B. Sự hoàn thiện của phương tiện vận chuyển, đặc biệt là hàng không
C. Sự giảm giá của các khách sạn
D. Sự gia tăng của sách hướng dẫn du lịch
Câu 33: Trong phân tích tác động kinh tế, "du lịch quốc tế chủ động" được hiểu là hình thức nào?
A. Người dân trong nước đi du lịch nước ngoài
B. Đón tiếp khách du lịch quốc tế đến thăm đất nước mình
C. Người dân đi du lịch trong nội địa
D. Các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào du lịch
Câu 34: Một quốc gia quy định mỗi công dân một năm chỉ được đi du lịch nước ngoài một lần và giới hạn lượng ngoại tệ mang theo. Đây là biện pháp nhằm giải quyết vấn đề gì?
A. Ngăn chặn nhập cư trái phép
B. Hạn chế tác động tiêu cực của du lịch quốc tế thụ động (chảy máu ngoại tệ)
C. Khuyến khích du lịch mạo hiểm
D. Bảo vệ an toàn cho du khách
Câu 39: Theo dự báo của WTO đề cập trong tài liệu, đến năm 2010 thị phần đón khách du lịch quốc tế của khu vực Đông Á - Thái Bình Dương sẽ đạt vị trí thứ mấy trên thế giới?
Câu 40: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một xu hướng phát triển của cung du lịch?
A. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch
B. Tăng cường tính thời vụ trong du lịch
C. Đẩy mạnh quá trình khu vực hóa, quốc tế hóa
D. Tăng cường hoạt động truyền thông
Câu 35: Loại hình du lịch nào phát triển mạnh mẽ vào mùa đông những năm 1930, giúp các trung tâm du lịch núi sầm uất cả hai mùa?
B. Du lịch thể thao mùa đông (trượt tuyết)
Câu 36: Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, việc giảm thiểu các thủ tục thị thực (visa), hải quan được coi là gì?
A. Một rủi ro an ninh quốc gia
B. Một xu thế phát triển nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho du khách
C. Một hành động làm giảm nguồn thu ngân sách
D. Một biện pháp không cần thiết
Câu 37: Mối quan hệ giữa du lịch và các ngành kinh tế khác (Giao thông, Bưu điện, Nông nghiệp...) là mối quan hệ như thế nào?
A. Mối quan hệ cạnh tranh gay gắt
B. Mối quan hệ hỗ trợ liên ngành, thúc đẩy nhau cùng phát triển
C. Mối quan hệ triệt tiêu lẫn nhau
D. Không có mối quan hệ nào
Câu 38: Tác động của du lịch đến cơ sở hạ tầng kinh tế xã hội tại các vùng phát triển du lịch thể hiện như thế nào?
A. Làm xuống cấp nhanh chóng hệ thống điện nước
B. Mở mang, hoàn thiện mạng lưới giao thông, thông tin liên lạc, điện nước
C. Chỉ tập trung xây dựng khách sạn, không quan tâm hạ tầng chung
D. Làm tắc nghẽn giao thông vĩnh viễn