Trắc nghiệm chương 5 Xã hội học (NEU): Xã hội hóa

Ôn luyện hiệu quả với bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 5 môn Xã hội học NEU. Hệ thống đề thi bám sát giáo trình, kiểm tra toàn diện kiến thức về bản chất con người, cơ chế, môi trường (gia đình, nhà trường, nhóm xã hội, truyền thông), các phân đoạn xã hội hóa và hệ thống vị trí, vị thế, vai trò xã hội giúp sinh viên tự tin đạt điểm cao.

Từ khoá: trắc nghiệm xã hội học NEU đề thi online xã hội học trắc nghiệm chương 5 xã hội học trắc nghiệm xã hội hóa môi trường xã hội hóa vị trí xã hội vị thế xã hội vai trò xã hội xung đột vai trò câu hỏi trắc nghiệm xã hội học có đáp án ôn thi NEU

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi một người rơi vào tình huống nguy hiểm đến tính mạng, phản xạ tự nhiên của họ là bỏ chạy hoặc chống trả quyết liệt để bảo vệ bản thân, thậm chí có thể lấn át lý trí. Dưới góc độ nghiên cứu về bản chất con người, hành động này bị chi phối chủ yếu bởi yếu tố nào?
A.  
Cái tôi lý tưởng
B.  
Hành vi ý thức
C.  
Bản năng sinh tồn
D.  
Bản thể xã hội
Câu 2: 0.25 điểm
Một sinh viên nhặt được chiếc ví chứa rất nhiều tiền. Dù đang gặp khó khăn tài chính và nảy sinh ý định giữ lại (sự thôi thúc từ bên trong), nhưng sau đó sinh viên này quyết định đem nộp cho công an vì cảm thấy việc giữ lại là vi phạm đạo đức và sẽ bị xã hội lên án. Quyết định trả lại ví tiền thể hiện sự can thiệp của yếu tố nào trong cấu trúc tâm lý theo phân tâm học?
A.  
Cái ấy (vô thức)
B.  
Cái siêu tôi (siêu phàm)
C.  
Tiềm thức luân hồi
D.  
Bản năng tự vệ
Câu 3: 0.25 điểm
Mối quan hệ giữa sự tồn tại sinh học và sự tồn tại xã hội của con người thường được biểu diễn qua sự giằng xé giữa các hành vi. Sự khác biệt căn bản nhất giữa hành vi bản năng và hành vi ý thức thể hiện ở điểm nào dưới đây?
A.  
Hành vi bản năng mang tính toán trước, hành vi ý thức mang tính tự phát.
B.  
Cả hai hành vi đều xuất phát từ hệ thống giáo dục chính quy.
C.  
Hành vi bản năng không thể thay đổi, hành vi ý thức có tính di truyền.
D.  
Hành vi bản năng nhằm thỏa mãn nhu cầu sinh học sơ đẳng, hành vi ý thức có tính toán và hướng đích.
Câu 4: 0.25 điểm
Một nhà quản lý tại doanh nghiệp X luôn thiết lập các quy định giám sát nhân viên bằng hệ thống camera chấm điểm và áp dụng các hình phạt tài chính nặng nề, vì tin rằng nhân viên tự nhiên luôn lười biếng và tìm cách trốn việc. Triết lý quản lý này tương đồng với quan điểm nào về quá trình tiếp nhận kinh nghiệm xã hội của cá nhân?
A.  
Thuyết Y về sự tự định hướng.
B.  
Quan niệm "Nhân chi sơ tính bản ác" và Thuyết X.
C.  
Quan niệm "Nhân chi sơ tính bản thiện".
D.  
Quan điểm đề cao sự sáng tạo của con người tâm linh.
Câu 5: 0.25 điểm
Nhận định Bản chaˆˊt con ngườieqSự trừu tượng caˊ biệt\text{Bản chất con người} eq \text{Sự trừu tượng cá biệt} mà là sự tổng hòa các mối quan hệ xã hội trong tính hiện thực của nó, phản ánh triết lý của nhà tư tưởng nào trong việc giải thích sự hình thành con người xã hội?
A.  
S. Freud
B.  
E. Durkheim
C.  
Karl Marx
D.  
G. Mead
Câu 6: 0.25 điểm
Khi một sinh viên mới vào trường đại học, sinh viên này phải tìm hiểu và tuân thủ các quy chế học vụ, tham gia các lớp học bắt buộc và hoàn thành bài tập theo định dạng chuẩn của giảng viên. Sinh viên này đang tiếp nhận các kinh nghiệm xã hội thông qua cơ chế nào?
A.  
Cơ chế tự phát
B.  
Cơ chế lây lan
C.  
Cơ chế bắt chước
D.  
Cơ chế định chế
Câu 7: 0.25 điểm
Một gia đình có truyền thống nói chuyện rất nhỏ nhẹ. Đứa trẻ sinh ra và lớn lên trong gia đình này, dù không hề bị ép buộc hay được dạy trực tiếp về âm lượng giọng nói, vẫn tự nhiên hình thành thói quen nói năng từ tốn, nhỏ nhẹ giống hệt cha mẹ mình. Quá trình tiếp nhận thói quen này minh họa cho cơ chế nào?
A.  
Cơ chế phi định chế thông qua sự lây lan.
B.  
Cơ chế định chế thông qua quy chế gia đình.
C.  
Cơ chế giáo dục nhận thức.
D.  
Cơ chế phân vai hình thức.
Câu 8: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa môi trường gia đình và môi trường nhà trường trong việc định hình nhân cách cá nhân là gì?
A.  
Gia đình chỉ dạy nghề nghiệp, nhà trường chỉ truyền cảm xúc.
B.  
Gia đình trang bị tri thức khoa học, nhà trường hình thành tiểu văn hóa.
C.  
Gia đình tạo ra tiểu văn hóa qua lối sống tự nhiên, nhà trường trang bị tri thức khoa học và chuẩn mực xã hội một cách có tổ chức.
D.  
Cả hai môi trường đều sử dụng hoàn toàn cơ chế định chế mang tính cưỡng chế.
Câu 9: 0.25 điểm
Một thiếu niên thường xuyên trốn học để đi chơi điện tử cùng một nhóm bạn tự phát, mặc dù ở nhà cha mẹ giáo dục rất nghiêm khắc và ở trường thầy cô liên tục nhắc nhở. Hiện tượng này minh chứng cho đặc điểm nào của các môi trường tương tác xã hội?
A.  
Sự bất lực hoàn toàn của thiết chế gia đình trong kỷ nguyên số.
B.  
Tác động của nhóm bạn bè cùng trang lứa đôi khi mạnh mẽ lấn át cả ảnh hưởng của gia đình và nhà trường.
C.  
Nhà trường không có chức năng giáo dục nhân cách mà chỉ dạy kiến thức.
D.  
Cơ chế lây lan không tồn tại trong các nhóm xã hội nhỏ.
Câu 10: 0.25 điểm
Phương tiện truyền thông đại chúng mang đặc tính "hai mặt" đối với sự phát triển nhận thức của cá nhân. Biểu hiện nào sau đây phản ánh mặt tiêu cực cần được kiểm soát định hướng?
A.  
Phát sóng các bộ phim tài liệu về lịch sử tiến hóa của loài người.
B.  
Sự thương mại hóa dẫn đến việc truyền tải các hình ảnh bạo lực, sai lệch chuẩn mực, khiến trẻ em lầm tưởng đó là hành vi được xã hội chấp nhận.
C.  
Cung cấp bức tranh đa dạng về thế giới thực tại để mở rộng hiểu biết.
D.  
Tổ chức các trò chơi truyền hình khuyến khích sự sáng tạo của thanh thiếu niên.
Câu 11: 0.25 điểm
Việc một cá nhân đã trưởng thành gặp phải một biến cố lớn (như mất việc làm hoặc phá sản), sau đó họ thay đổi hoàn toàn quan điểm sống, học cách thích ứng với hoàn cảnh mới và trở nên điềm tĩnh hơn, phản ánh đặc điểm nào của quá trình học hỏi kinh nghiệm xã hội?
A.  
Quá trình này chỉ xảy ra ở giai đoạn trước lao động.
B.  
Người lớn thay đổi hành vi thông qua việc tính toán, phán xét và thích ứng với các khủng hoảng trong cuộc đời.
C.  
Quá trình này đã kết thúc khi cá nhân đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh lý.
D.  
Sự sao chép thụ động các quy chuẩn từ hệ thống pháp luật.
Câu 12: 0.25 điểm
Một bé gái 4 tuổi lấy ống nghe đồ chơi giả làm bác sĩ để khám bệnh cho gấu bông, và bắt chước cách nói chuyện ân cần của bác sĩ nhi khoa mà bé từng gặp. Theo lý thuyết của G. Mead, bé gái đang ở giai đoạn nào của quá trình hình thành cái tôi?
A.  
Giai đoạn nhận thức về "cái chúng ta".
B.  
Giai đoạn bắt chước cơ học vô thức.
C.  
Giai đoạn đóng vai.
D.  
Giai đoạn trò chơi có tổ chức.
Câu 13: 0.25 điểm
Trong lý thuyết của G. Mead, sự chuyển biến nhận thức để con người phân biệt rõ ràng giữa "cái tôi" cá nhân và "cái chúng ta" của cộng đồng, từ đó tuân thủ các đòi hỏi chung của toàn xã hội, diễn ra ở giai đoạn nào?
A.  
Giai đoạn tự lập.
B.  
Giai đoạn bắt chước.
C.  
Giai đoạn đóng vai.
D.  
Giai đoạn trò chơi.
Câu 14: 0.25 điểm
G. Andreeva cho rằng giai đoạn tham gia vào hoạt động sản xuất vật chất hoặc tinh thần (giai đoạn lao động) là thời kỳ quan trọng nhất của quá trình hoàn thiện nhân cách vì lý do cốt lõi nào?
A.  
Đây là lúc cá nhân vừa tiếp thu, vừa tích lũy kinh nghiệm, đồng thời bộc lộ năng lực hành vi có ích và đóng góp trực tiếp cho sự phát triển của xã hội.
B.  
Đây là thời kỳ duy nhất con người thoát khỏi sự chi phối của bản năng sinh học.
C.  
Đây là lúc cá nhân bắt đầu tiếp nhận tri thức lý thuyết một cách thụ động từ nhà trường.
D.  
Cá nhân không còn bị ảnh hưởng bởi môi trường gia đình ở giai đoạn này.
Câu 15: 0.25 điểm
Quan điểm hiện đại đánh giá như thế nào về những người cao tuổi đã nghỉ hưu trong chu trình tiếp nhận và sáng tạo kinh nghiệm xã hội?
A.  
Họ hoàn toàn bị loại khỏi hệ thống phân tầng vị thế.
B.  
Họ vẫn đóng vai trò tích cực trong việc tái tạo kinh nghiệm xã hội và truyền đạt các giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ.
C.  
Quá trình tương tác xã hội của họ chấm dứt vì không còn khả năng lao động tạo ra của cải.
D.  
Họ chỉ thực hiện hành vi bản năng do suy giảm trí tuệ.
Câu 16: 0.25 điểm
Theo triết học cổ Phương Đông, thời kỳ con người có khả năng tự lập hoàn toàn về suy nghĩ, bộc lộ tính tự chủ, sáng tạo cao nhất và cống hiến nhiều nhất cho cộng đồng nằm ở độ tuổi nào?
A.  
Dưới 18 tuổi.
B.  
Từ 18 đến dưới 30 tuổi.
C.  
Từ 30 tuổi cho đến lúc qua đời.
D.  
Chỉ giai đoạn sau khi nghỉ hưu.
Câu 17: 0.25 điểm
Hai nhân viên cùng làm việc trong một phòng ban, cùng có chức danh "Chuyên viên phân tích". Việc họ được phân công nhiệm vụ tương đương nhau phản ánh khái niệm nào dưới đây?
A.  
Vai trò hình thức
B.  
Vị trí xã hội
C.  
Quyền lực xã hội
D.  
Vị thế xã hội
Câu 18: 0.25 điểm
Một bác sĩ quyết định vượt qua cơn buồn ngủ tột độ sau ca trực dài 24 tiếng để tiến hành cấp cứu giữ lại mạng sống cho một bệnh nhân bị tai nạn giao thông nghiêm trọng. Xét về mặt hệ thống hành vi tại vị trí xã hội, hành động này thuộc loại nào?
A.  
Hành vi bản năng sinh tồn.
B.  
Hành vi không mong muốn tích cực.
C.  
Hành vi mong muốn.
D.  
Hành vi không mong muốn tiêu cực.
Câu 19: 0.25 điểm
Điều gì tạo nên sự khác biệt cốt lõi giữa "vị trí xã hội" và "vị thế xã hội"?
A.  
Vị trí xã hội mang tính chất cha truyền con nối, còn vị thế xã hội do nỗ lực cá nhân.
B.  
Vị thế xã hội luôn bao gồm quyền lợi vật chất, vị trí xã hội thì không.
C.  
Vị trí xã hội phản ánh sự bình đẳng chưa có đánh giá thứ bậc, còn vị thế xã hội gắn liền với địa vị, thứ bậc, quyền lực và trách nhiệm được xã hội thừa nhận.
D.  
Vị trí xã hội chỉ tồn tại trong gia đình, vị thế xã hội tồn tại trong cơ quan.
Câu 20: 0.25 điểm
Một tỷ phú không nắm giữ bất kỳ chức vụ nào trong bộ máy chính quyền hay đoàn thể chính trị, nhưng ý kiến của ông ta có thể làm thay đổi quyết định đầu tư của cả một khu vực. Dạng quyền lực mà tỷ phú này đang sở hữu xuất phát từ đâu?
A.  
Sự phân công của pháp luật nhà nước.
B.  
Quyền lực do nắm giữ những giá trị quý hiếm (tài sản, tiền bạc) được xã hội thừa nhận.
C.  
Cơ chế bầu cử dân chủ của cộng đồng.
D.  
Sự lây lan tâm lý trong nhóm xã hội nhỏ.
Câu 21: 0.25 điểm
Tổng giám đốc một công ty ban hành quyết định bổ nhiệm Trưởng phòng Marketing cho một nhân viên xuất sắc dựa trên thành tích làm việc vượt trội của người này do Giám đốc nhân sự đề xuất. Việc bổ nhiệm này được thực hiện qua cơ chế nào?
A.  
Cơ chế thi cử
B.  
Cơ chế tiến cử
C.  
Cơ chế bầu cử
D.  
Cơ chế cha truyền con nối
Câu 22: 0.25 điểm
Việc tổ chức thi tuyển công chức nhà nước để chọn ra những người có năng lực nhất vào làm việc tại các sở, ban, ngành là ứng dụng của cơ chế sắp đặt vị thế nào?
A.  
Cơ chế lây lan tự nhiên.
B.  
Cơ chế thi cử.
C.  
Cơ chế tiến cử.
D.  
Cơ chế bầu cử.
Câu 23: 0.25 điểm
Một cán bộ lãnh đạo cấp phòng luôn ra lệnh cho nhân viên cấp dưới bằng thái độ hống hách. Tuy nhiên, nhân viên chỉ làm việc mang tính đối phó và thường xuyên nhờ vả một nhân viên lâu năm khác để xin ý kiến chuyên môn thực sự. Tình huống này phản ánh sự chênh lệch giữa hai yếu tố nào của người cán bộ?
A.  
Có vai trò cá nhân nhưng thiếu vai trò hình thức.
B.  
Có vị trí xã hội nhưng không có vị thế xã hội.
C.  
Có vai trò hình thức (quyền lực chức vụ) nhưng không có vai trò cá nhân (uy tín thực tế).
D.  
Xung đột giữa quyền lợi và trách nhiệm pháp lý.
Câu 24: 0.25 điểm
Một chiến sĩ cảnh sát giao thông khi đang làm nhiệm vụ trên đường đã phải lập biên bản vi phạm đối với chính người ruột thịt của mình dù trong lòng rất xót xa. Hành vi của chiến sĩ cảnh sát phù hợp với phân loại vai trò nào của Talcott Parsons?
A.  
Vai trò đòi hỏi sự kiềm chế tình cảm khi thực hiện.
B.  
Vai trò cá nhân dựa trên sự đồng cảm.
C.  
Vai trò đối xử đặc thù vì quan hệ đặc biệt.
D.  
Vai trò tự phát không theo chuẩn mực.
Câu 25: 0.25 điểm
Một nữ giám đốc phải hoàn thành báo cáo quý vào sáng hôm sau, nhưng tối hôm đó con nhỏ của cô bị sốt cao cần người chăm sóc. Trạng thái tâm lý căng thẳng mà người phụ nữ này đang trải qua được gọi là hiện tượng gì?
A.  
Xung đột thế hệ.
B.  
Căng thẳng và xung đột vai trò.
C.  
Sự lây lan tâm lý tiêu cực.
D.  
Sự chênh lệch thứ bậc vị thế.
Câu 26: 0.25 điểm
Trong tình huống mâu thuẫn giữa việc công ty cần gấp bản báo cáo và con nhỏ bị ốm nặng, nếu người mẹ quyết định gọi điện xin phép sếp dời hạn nộp báo cáo để đưa con đi cấp cứu, cô ấy đã sử dụng cách giải quyết xung đột vai trò nào?
A.  
Phối hợp, dung hòa các vai trò.
B.  
Từ bỏ hoàn toàn vị thế nghề nghiệp.
C.  
Thực hiện vai trò hợp pháp theo quy chế lao động.
D.  
Ưu tiên thực hiện vai trò quan trọng và cấp bách hơn.
Câu 27: 0.25 điểm
Quá trình từ khi một cá thể sinh học vừa lọt lòng mẹ, trải qua học tập, tương tác với gia đình, nhà trường và xã hội để tạo dựng nên một nhân cách trọn vẹn, được gọi chung là quá trình gì?
A.  
Tiến hóa sinh học.
B.  
Xã hội hóa.
C.  
Lan truyền văn hóa.
D.  
Phân tầng vị thế.
Câu 28: 0.25 điểm
Khái niệm "Giáo dục" theo nghĩa rộng trong xã hội học được hiểu như thế nào so với khái niệm "Xã hội hóa"?
A.  
Giáo dục đồng nhất với khái niệm xã hội hóa, là sự tác động của toàn bộ hệ thống các mối quan hệ xã hội nhằm chuyển tải kinh nghiệm.
B.  
Giáo dục hẹp hơn, chỉ bao gồm việc dạy chữ ở bậc tiểu học.
C.  
Giáo dục là cơ chế phi định chế, trong khi xã hội hóa là cơ chế định chế.
D.  
Giáo dục kết thúc năm 18 tuổi, còn xã hội hóa kéo dài đến lúc nghỉ hưu.
Câu 29: 0.25 điểm
Hành vi thanh niên tình nguyện đi đến vùng sâu vùng xa để giúp đỡ đồng bào bị lũ lụt dọn dẹp nhà cửa phản ánh điều kiện nào trong quá trình phát triển nhân cách?
A.  
Hoạt động tự phát nhằm thỏa mãn cái vô thức.
B.  
Sự thụ động làm theo mệnh lệnh của hệ thống nhà nước.
C.  
Cá nhân không chỉ tiếp thu kinh nghiệm thụ động mà còn chủ động, tích cực tạo ra giá trị mới đem lại lợi ích cho cộng đồng.
D.  
Việc thiết lập các cơ chế thi cử để tìm kiếm vị thế lãnh đạo.
Câu 30: 0.25 điểm
Một người thường xuyên tham gia hội nhóm những người yêu xe đạp cổ. Các thành viên trong nhóm luôn chia sẻ kiến thức về phụ tùng, đồng thời tạo ra một quy định ngầm là cuối tuần phải tụ tập đạp xe 20km. Sự chi phối hành vi cá nhân trong nhóm này thể hiện qua yếu tố nào?
A.  
Mệnh lệnh hành chính của nhà nước.
B.  
Quy chế của nhóm và hành vi đồng lứa.
C.  
Sự cưỡng bức của thiết chế gia đình.
D.  
Quá trình phân đoạn lao động xã hội.
Câu 31: 0.25 điểm
Sự khác nhau căn bản giữa quan niệm xã hội hóa "thụ động" và "tích cực" nằm ở cách đánh giá yếu tố nào của cá nhân?
A.  
Khả năng di truyền sinh học.
B.  
Tính chủ động, sáng tạo trong quá trình thu nhận và tạo ra kinh nghiệm xã hội.
C.  
Độ tuổi khi kết thúc quá trình học tập.
D.  
Mức độ tuân thủ pháp luật hiện hành.
Câu 32: 0.25 điểm
Khi so sánh sự chi phối của quy luật tự nhiên và quy luật xã hội đối với con người, mô hình nào sau đây biểu diễn đúng tính chất nguồn gốc hành vi của con người trong cuộc sống thường ngày?
A.  
Haˋnh vi=Bản thể xa˜ hộiBản na˘ng sinh toˆˋn\text{Hành vi} = \text{Bản thể xã hội} - \text{Bản năng sinh tồn}
B.  
Hành vi con người hoàn toàn do di truyền sinh học quyết định, xã hội không có tác động.
C.  
Haˋnh vi=Bản na˘ng sinh toˆˋn+Bản thể xa˜ hội (Yˊ thức)\text{Hành vi} = \text{Bản năng sinh tồn} + \text{Bản thể xã hội (Ý thức)}
D.  
Hành vi của con người chỉ bao gồm những tính toán có mục đích, triệt tiêu hoàn toàn vô thức.
Câu 33: 0.25 điểm
Để đánh giá mức độ quyền lực của các vị thế xã hội trong một công ty, người ta dựa vào mối quan hệ nào giữa các cá nhân chiếm giữ vị thế đó?
A.  
Quan hệ huyết thống trong công ty.
B.  
Sự chi phối lẫn nhau, tạo ra vị thế lãnh đạo và vị thế bị lãnh đạo.
C.  
Mức độ thân thiết của tình đồng nghiệp.
D.  
Trình độ học vấn của từng nhân viên.
Câu 34: 0.25 điểm
Một người thợ thủ công lành nghề dạy cách khắc gỗ cho con trai. Cậu bé chăm chú nhìn tay cha và cẩn thận đục từng nét gỗ y hệt như những gì cha làm. Dưới góc độ các cơ chế học hỏi, hành động của cậu bé thuộc loại nào?
A.  
Sự lây lan hành vi.
B.  
Sự giáo dục của nhà trường.
C.  
Bắt chước (mô phỏng, tái tạo hành động có ý thức).
D.  
Sự phân đoạn xã hội hóa trước lao động.
Câu 35: 0.25 điểm
Trong mô hình của S. Freud, "Cái tôi" (Ego) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A.  
Nguyên tắc hiện thực.
B.  
Nguyên tắc kiểm duyệt đạo đức.
C.  
Nguyên tắc vô thức hoàn toàn.
D.  
Nguyên tắc thỏa mãn khoái cảm tức thời.
Câu 36: 0.25 điểm
Việc pháp luật dân sự phân định các mốc tuổi như dưới 18 tuổi (vị thành niên) và đủ 18 tuổi trở lên (thành niên) phản ánh sự phân đoạn xã hội hóa dựa trên cơ sở nào?
A.  
Sự phát triển năng lực tình dục theo S. Freud.
B.  
Sự phát triển năng lực hành vi xã hội và trách nhiệm pháp lý.
C.  
Khả năng tham gia nhóm bạn bè cùng trang lứa.
D.  
Sự kết thúc của quá trình giáo dục tri thức.
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao việc gia đình định hướng đúng đắn lại có vai trò tối quan trọng đối với một cá nhân trong việc trở thành một con người có nhân cách tốt?
A.  
Vì nếu không có định hướng, cá nhân sẽ bị hệ thống pháp luật bắt giam ngay lập tức.
B.  
Vì gia đình cung cấp toàn bộ tri thức khoa học kỹ thuật để cá nhân đi làm.
C.  
Vì đây là nhóm xã hội duy nhất cá nhân tiếp xúc trong đời.
D.  
Vì con người luôn bị giằng xé bởi vô thức và ý thức, nếu không có điểm tựa định hướng tốt, cá nhân rất dễ lầm lạc, "trở thành tốt thì khó, xấu thì dễ".
Câu 38: 0.25 điểm
Hai sinh viên cùng thảo luận về cách thăng tiến trong xã hội. Sinh viên A cho rằng chỉ cần nỗ lực học tập và làm việc thật giỏi (tu thân lập nghiệp). Sinh viên B cho rằng phải tìm mọi cách luồn cúi, hãm hại đối thủ cạnh tranh. Nhận định nào sau đây đúng với cơ chế giành lấy vị thế xã hội?
A.  
Chỉ cách của sinh viên A là con đường duy nhất tồn tại trong thực tế.
B.  
Cả hai đều là những con đường thực tế đang tồn tại trong xã hội để giành lấy vị thế, dù tính chất đạo đức trái ngược nhau.
C.  
Việc hãm hại người khác chỉ xảy ra ở giai đoạn trước lao động.
D.  
Xã hội chỉ trao vị thế thông qua cơ chế di truyền sinh học.
Câu 39: 0.25 điểm
Đâu là đặc trưng cơ bản nhất của "cơ chế phi định chế" trong quá trình lĩnh hội văn hóa của cá nhân?
A.  
Tính chất tự nhiên, không bị ràng buộc bởi các quy chế tổ chức chính thức.
B.  
Yêu cầu phải có hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đi kèm.
C.  
Chỉ xuất hiện trong quá trình học tập tại các trường đại học.
D.  
Việc sử dụng các hình thức khen thưởng và kỷ luật bằng tài chính.
Câu 40: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về một "vai trò xã hội"?
A.  
Nó là mô hình hành vi xã hội mang tính khách quan.
B.  
Nó được xác định căn cứ vào những chuẩn mực, giá trị của xã hội đó.
C.  
Nó là sự cố định, bất biến, hoàn toàn giống nhau ở mọi nền văn hóa và thời đại.
D.  
Nó thể hiện những đòi hỏi, kỳ vọng của xã hội đối với một vị thế nhất định.