Trắc nghiệm chương 3 Tin học Đại cương - Giáo trình chung
Ôn luyện hiệu quả với bộ đề thi trắc nghiệm online Chương 3 Tin học Đại cương - Giáo trình chung về Microsoft PowerPoint 2013. Hệ thống câu hỏi kiểm tra toàn diện kiến thức từ cơ bản đến nâng cao: thao tác quản lý tệp tin, thiết lập hình nền slide, chèn đối tượng (hình ảnh, âm thanh, video, SmartArt, nút hành động) cho đến các kỹ thuật cài đặt hiệu ứng chuyển trang, hoạt họa đối tượng, tạo liên kết và cấu hình trình chiếu, in ấn chuyên nghiệp.
Từ khoá: Trắc nghiệm Tin học đại cương Đề thi Tin học cơ sở Trắc nghiệm chương 3 Microsoft PowerPoint 2013 Ôn tập PowerPoint Thiết kế slide Hiệu ứng trình chiếu Đề thi online Tin học
Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ
Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đâu KHÔNG phải là một cách để đóng cửa sổ ứng dụng Microsoft PowerPoint 2013?
A.
Bấm tổ hợp phím Ctrl+W
B.
Bấm tổ hợp phím Alt+F4
C.
Bấm tổ hợp phím Ctrl+N
D.
Bấm vào nút Office, chọn Close
Câu 2: 0.25 điểm
Để tạo một tệp tin trình chiếu mới hoàn toàn (trắng), bạn chọn tuỳ chọn nào trong giao diện New?
A.
Recent Documents
B.
Blank Presentation
C.
Office Theme
D.
New Slide
Câu 3: 0.25 điểm
Tính năng lưu trữ OneDrive trong PowerPoint 2013 mang lại lợi ích chính nào cho người dùng?
A.
Tự động tạo ra các chủ đề (Theme) mới dựa trên hình ảnh của người dùng.
B.
Nén dung lượng tệp tin trình chiếu xuống mức thấp nhất.
C.
Ngăn chặn hoàn toàn virus xâm nhập vào tệp tin.
D.
Lưu tài liệu lên đám mây để sử dụng mọi lúc, mọi nơi có kết nối internet.
Câu 4: 0.25 điểm
Nếu bạn vừa thao tác trên một tệp tin PowerPoint vào ngày hôm qua, cách nhanh nhất để mở lại nó trong Menu File/Open là gì?
A.
Chọn mục Recent Documents.
B.
Chọn Computer và duyệt (Browse) tìm từng thư mục.
C.
Chọn OneDrive và tải lại tệp.
D.
Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+N.
Câu 5: 0.25 điểm
Khi muốn thêm một Slide mới nhưng muốn tuỳ chọn bố cục (Layout) khác với bố cục mặc định, bạn cần thực hiện thao tác nào?
A.
Bấm trực tiếp vào biểu tượng New Slide.
B.
Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+M hai lần.
C.
Bấm chọn vào mũi tên bên cạnh chữ New Slide.
D.
Vào menu Insert chọn Layout.
Câu 6: 0.25 điểm
Đặc điểm nào dưới đây phân biệt giữa việc thay đổi Background (Màu nền) và thay đổi Theme (Mẫu nền thiết kế)?
A.
Background áp dụng cho mọi slide, còn Theme chỉ áp dụng cho 1 slide.
B.
Thay đổi Background sẽ tự động làm thay đổi font chữ của văn bản.
C.
Thay đổi Background chỉ đổi màu nền mà không thay đổi thiết kế bố cục của mẫu đang dùng.
D.
Background cung cấp các chủ đề chuyên ngành như Kinh doanh, Giáo dục.
Câu 10: 0.25 điểm
Bạn chèn một bản nhạc nền nhưng không muốn biểu tượng chiếc loa xuất hiện trên Slide khi đang trình chiếu. Bạn sẽ thiết lập như thế nào?
A.
Xoá biểu tượng chiếc loa đi sau khi chèn âm thanh.
B.
Bấm vào biểu tượng loa, trên thanh PLAYBACK nhấn "Play in Background".
C.
Kéo biểu tượng chiếc loa ra khỏi vùng soạn thảo (vùng màu trắng) của Slide.
D.
Giảm Transparency của chiếc loa xuống 0%.
Câu 7: 0.25 điểm
Trong cửa sổ Format Background, tuỳ chọn "Gradient Fill" dùng để làm gì?
A.
Tạo nền trong suốt hoàn toàn.
B.
Tạo màu nền biến đổi.
C.
Sử dụng hình ảnh làm nền.
D.
Tạo màu nền đồng nhất một màu duy nhất.
Câu 11: 0.25 điểm
Làm thế nào để chèn một đoạn video trực tuyến (từ các trang web) vào PowerPoint 2013?
A.
Vào tab INSERT -> Audio -> Online Audio.
B.
Vào tab INSERT -> Video -> Video on My PC.
C.
Vào tab INSERT -> Video -> Bấm chọn Online Video...
D.
Vào tab HOME -> Media -> Online Video.
Câu 12: 0.25 điểm
Action Button (Nút hành động) trong PowerPoint nằm trong nhóm lệnh nào trên thanh Ribbon?
A.
INSERT / Media
B.
DESIGN / Themes
C.
ANIMATIONS / Advanced Animation
D.
HOME / Drawing / Shapes
Câu 13: 0.25 điểm
Khi vẽ một nút Action Button để mở một tệp tin Video bên ngoài, trong hộp thoại Action Settings phần "Hyperlink to", bạn phải chọn mục nào?
A.
Other file...
B.
Next Slide
C.
URL...
D.
Existing File or Web Page
Câu 14: 0.25 điểm
Để tạo một sơ đồ tổ chức hoặc quy trình, bạn nên chèn đối tượng nào sau đây?
A.
Chart (Biểu đồ)
B.
WordArt (Chữ nghệ thuật)
C.
SmartArt
D.
Table (Bảng biểu)
Câu 15: 0.25 điểm
Thuật ngữ "Transition" trong PowerPoint dùng để chỉ hiệu ứng nào?
A.
Hiệu ứng xuất hiện của từng dòng chữ.
B.
Hiệu ứng chuyển tiếp giữa các trang Slide.
C.
Hiệu ứng nhấn mạnh (đổi màu) hình ảnh.
D.
Hiệu ứng tự động lưu tệp tin trình chiếu.
Câu 16: 0.25 điểm
Để trình chiếu tự động chuyển sang trang kế tiếp sau 5 giây mà không cần bấm chuột, bạn thực hiện cấu hình tại thẻ Transitions như thế nào?
A.
Đánh dấu mục On Mouse Click và chỉnh Delay là 5s.
B.
Chọn Duration là 05:00.
C.
Sử dụng Animation Pane và chọn Start After Previous.
D.
Bỏ dấu chọn On Mouse click, đánh dấu vào After và nhập thời gian.
Câu 17: 0.25 điểm
Trong thẻ Transitions, tuỳ chọn "Duration" có ý nghĩa gì?
A.
Độ trễ trước khi slide tiếp theo bắt đầu.
B.
Thời gian hiển thị tĩnh của toàn bộ bài thuyết trình.
C.
Thời gian chờ người dùng click chuột.
D.
Thời gian hiệu ứng chuyển Slide sẽ chạy.
Câu 18: 0.25 điểm
Để gán hiệu ứng chuyển động cho một đối tượng (văn bản, hình ảnh) trong slide, bạn sử dụng thẻ nào trên Ribbon?
A.
Thẻ Animations
B.
Thẻ Transitions
C.
Thẻ Design
D.
Thẻ Slide Show
Câu 19: 0.25 điểm
Công cụ "Animation Painter" có chức năng tương tự như công cụ nào dùng để sao chép định dạng trong bộ Office?
A.
Copy & Paste
B.
Format Background
C.
Format Painter (Cây cọ)
D.
SmartArt
Câu 20: 0.25 điểm
Làm thế nào để thay đổi thứ tự xuất hiện của các hiệu ứng đã tạo trong một slide?
A.
Xoá hết đi và làm lại từ đầu theo thứ tự mong muốn.
B.
Mở Animation Pane, nắm giữ chuột và kéo hiệu ứng tới vị trí mới.
C.
Đổi số thứ tự trong ô Duration.
D.
Sử dụng tính năng Trigger.
Câu 21: 0.25 điểm
Chức năng "Trigger" trong phần tuỳ chỉnh hiệu ứng (Effect Options) dùng để làm gì?
A.
Chọn hành động kích hoạt hiệu ứng (VD: khi bấm chuột vào chính đối tượng đó).
B.
Tạo hiệu ứng âm thanh nổ khi đối tượng xuất hiện.
C.
Tự động lặp lại hiệu ứng nhiều lần mà không dừng.
D.
Xoá các hiệu ứng thừa trong slide.
Câu 8: 0.25 điểm
Để loại bỏ một mẫu thiết kế (Theme) đang áp dụng và đưa bài thuyết trình về dạng nền trắng mặc định ban đầu, bạn phải làm gì?
A.
Chọn Format Background và kéo thanh Transparency lên 100%.
B.
Chọn tab Design và bấm nút Delete Theme.
C.
Sử dụng công cụ Animation Painter.
D.
Vào thẻ Design/Theme và chọn lại Theme đầu tiên (Office theme).
Câu 22: 0.25 điểm
Trong thẻ Effect Options của một hiệu ứng văn bản, tuỳ chọn "Animate text" cho phép bạn làm gì?
A.
Tự động dịch văn bản sang ngôn ngữ khác.
B.
Biến văn bản thành hình ảnh đồ hoạ.
C.
Chọn kiểu chữ xuất hiện (từng ký tự, từng chữ hay cả đoạn văn).
D.
Chèn hiệu ứng âm thanh vào văn bản.
Câu 23: 0.25 điểm
Để tạo liên kết từ một nút trên Slide 1 nhảy thẳng đến Slide 3 trong cùng một bài thuyết trình, tại hộp thoại Insert Hyperlink, bạn chọn mục nào?
A.
Existing File or Web Page
B.
Create New Document
C.
E-mail Address
D.
Place in This Document
Câu 24: 0.25 điểm
Để một bức ảnh khi trình chiếu bấm vào sẽ tự mở trang web "www.tin.edu.vn", bạn chọn "Existing File or Web Page" rồi nhập địa chỉ web vào ô nào?
A.
Text to display
B.
Address
C.
ScreenTip
D.
Target Frame
Câu 25: 0.25 điểm
Giả sử bạn thiết lập thời gian của hiệu ứng là và . Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cơ chế hoạt động?
A.
Hệ thống sẽ chờ 2 giây trì hoãn trước khi hiệu ứng thực sự chạy trong thời gian 3 giây.
B.
Hiệu ứng chạy trong 3 giây và tự động lặp lại sau 2 giây.
C.
Tổng thời gian người xem thấy slide đứng yên là 5 giây.
D.
Thời lượng thực tế hiển thị của slide bị trừ đi 2 giây.
Câu 26: 0.25 điểm
Lệnh Slide Show/Set Up/Rehearse Timings có tác dụng gì trong PowerPoint?
A.
Ghi âm giọng nói của người thuyết trình.
B.
Kiểm tra lỗi chính tả của toàn bộ Slide.
C.
Thiết đặt và ghi lại thời gian chạy thực tế của từng slide cho việc trình diễn tự động.
D.
Chuyển đổi file PowerPoint thành tệp tin Video.
Câu 27: 0.25 điểm
Để bài trình chiếu tự động lặp đi lặp lại không ngừng cho đến khi nhấn phím ESC, bạn cấu hình tại mục Set Up Show như thế nào?
A.
Đánh dấu vào ô "Show without animation".
B.
Chọn "Look continuously until 'ESC'" trong phần Show options.
C.
Chọn "Presented by a speaker (full screen)".
D.
Tăng thông số Repeat trong Animation Pane lên mức tối đa.
Câu 28: 0.25 điểm
Việc lưu tệp tin dưới định dạng "PowerPoint Show" (.ppsx) mang lại mục đích chính nào?
A.
Chuyển file lên đám mây OneDrive nhanh hơn do dung lượng nhỏ.
B.
Mã hoá tệp tin bằng mật khẩu để tránh bị lây nhiễm virus.
C.
Tạo ra bản in chất lượng cao (Handouts) cho khán giả.
D.
Đóng gói trình chiếu, khi bấm mở sẽ chạy ngay lập tức mà hạn chế người khác sửa chữa.
Câu 29: 0.25 điểm
Sự khác biệt giữa lệnh "Save" (khi tệp đã được lưu trước đó) so với lệnh "Save As" là gì?
A.
Save sẽ xoá toàn bộ dữ liệu cũ, Save As thì ghi đè.
B.
Save As chỉ cho phép lưu trên đám mây, Save chỉ lưu trên máy tính.
C.
Save sẽ ghi đè cập nhật mới mà không hỏi lại tên/vị trí; Save As cho phép lưu thành một file tên mới hoặc tại vị trí khác.
D.
Không có sự khác biệt nào.
Câu 30: 0.25 điểm
Trong Tab Timing của Animation Pane, mục "Repeat" thực hiện chức năng nào?
A.
Lặp lại hành động của hiệu ứng theo số lần chỉ định.
B.
Sao chép hiệu ứng sang slide kế tiếp.
C.
Xóa bỏ khoảng thời gian Delay trước đó.
D.
Kéo dài thời lượng Transition của slide.
Câu 31: 0.25 điểm
Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để gọi nhanh hộp thoại in ấn trong PowerPoint?
A.
Ctrl + O
B.
Ctrl + P
C.
Ctrl + N
D.
Ctrl + S
Câu 32: 0.25 điểm
Trong giao diện Format Background, lựa chọn "Pattern" có nghĩa là gì?
A.
Nền là một tấm hình (Picture) trong máy tính.
B.
Không sử dụng bất kỳ màu nền nào.
C.
Nền được tải về từ kho Online của Microsoft.
D.
Nền là các mẫu hoa văn nền dạng hình học (đường kẻ, chấm bi, họa tiết...).
Câu 33: 0.25 điểm
Theo giáo trình, phiên bản PowerPoint được giới thiệu sở hữu "giao diện hoàn toàn mới" và hỗ trợ chèn video online là phiên bản nào?
A.
PowerPoint 2003
B.
PowerPoint 2010
C.
PowerPoint 2013
D.
PowerPoint 365
Câu 34: 0.25 điểm
Để chèn bảng biểu, bạn cần thao tác theo đường dẫn nào trên thanh Ribbon?
A.
INSERT / Illustrations / Table
B.
INSERT / Tables / Table / Insert Table
C.
HOME / Editing / Insert Table
D.
DESIGN / Table Layouts
Câu 35: 0.25 điểm
Trong thẻ Timing của một hiệu ứng Animation, tham số "Start" dùng để xác định điều gì?
A.
Vị trí tọa độ bắt đầu của đối tượng trên màn hình.
B.
Kích thước ban đầu của hình ảnh đồ họa.
C.
Màu sắc xuất hiện đầu tiên của chữ.
D.
Cách thức chạy hiệu ứng (bấm chuột, chạy cùng lúc với hiệu ứng trước, hay chạy sau).
Câu 36: 0.25 điểm
Chức năng "Photo Album" hỗ trợ tạo trình chiếu ảnh nhanh trong PowerPoint 2013 nằm ở tab nào?
A.
INSERT
B.
HOME
C.
DESIGN
D.
SLIDE SHOW
Câu 37: 0.25 điểm
Ngoài việc vào File/Open, bạn có thể mở một tệp tin PowerPoint đã lưu trong My Computer bằng cách nào?
A.
Vào tab Design và chọn Browse for Themes.
B.
Bấm phím F5 trên bàn phím.
C.
Tìm đến nơi chứa tệp trình diễn và bẩm đúp chuột vào tệp tin đó.
D.
Sử dụng lệnh Rehearse Timings.
Câu 38: 0.25 điểm
Trong hộp thoại Action Settings, nhóm lệnh quy định chức năng khi nhấn chuột vào một Action Button là gì?
A.
Mouse Over
B.
Play Sound
C.
Highlight click
D.
Hyperlink to
Câu 39: 0.25 điểm
Tài liệu đề cập rằng người dùng có thể in ấn bản trình chiếu dưới dạng "Handout". "Handout" có nghĩa là gì?
A.
Là giấy chứng nhận hoàn thành bài thuyết trình.
B.
Là các bản in (tài liệu phát tay) có chứa nhiều slide trên một trang dành cho khán giả.
C.
Là phần ghi chú ẩn chỉ dành cho người thuyết trình xem.
D.
Là một tập hợp các Template thiết kế.
Câu 40: 0.25 điểm
Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để mở hộp thoại Open (Mở tệp tin)?
A.
Ctrl + O
B.
Ctrl + S
C.
Ctrl + N
D.
Ctrl + W
Câu 9: 0.25 điểm
Định dạng tệp tin âm thanh nào sau đây ĐƯỢC HỖ TRỢ chèn vào PowerPoint 2013?
A.
wav, mp3, wma
B.
flac, ogg, mkv
C.
exe, mp4, bat
D.
rar, zip, aiff
Đề thi tương tự
Trắc nghiệm C3 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm chương 3 Tội phạm học - Đại học Luật (HLU)
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm chương 3 - Quản trị tài chính doanh nghiệp NEU
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm chương 3 - Thị trường Bất động sản (HUCE)
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm ôn tập chương 3 - Hệ thống thông tin quản lý NEU
2 mã đề 80 câu hỏi
