Trắc nghiệm chương 2 Xã hội học NEU: Cấu trúc xã hội

Ôn luyện hiệu quả với bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 2 môn Xã hội học NEU. Hệ thống đề thi bám sát giáo trình, bao quát toàn bộ kiến thức trọng tâm về các lý thuyết cấu trúc, các phân hệ cơ bản (giai cấp, dân tộc, dân số, giới tính), bất bình đẳng, phân tầng và di động xã hội, giúp sinh viên tự tin đạt kết quả cao.

Từ khoá: trắc nghiệm xã hội học NEU trắc nghiệm chương 2 xã hội học cấu trúc xã hội câu hỏi trắc nghiệm phân tầng xã hội di động xã hội trắc nghiệm xã hội học có đáp án ôn thi NEU

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
A. Comte ban đầu cho rằng cá nhân là đơn vị cấu thành của cấu trúc xã hội, nhưng sau đó ông đã thay đổi quan điểm và chỉ ra đơn vị xã hội đích thực là yếu tố nào?
A.  
Làng xã
B.  
Các nhóm nghề nghiệp
C.  
Gia đình
D.  
Tôn giáo
Câu 2: 0.25 điểm
Đặc trưng nổi bật nhất của "sự kiện xã hội" theo quan điểm của E. Durkheim có tác động như thế nào đối với cá nhân?
A.  
Tạo ra sức mạnh cưỡng bức từ bên ngoài lên hành vi của cá nhân
B.  
Khuyến khích sự tự do tuyệt đối trong hành động của con người
C.  
Phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí chủ quan và cảm xúc cá nhân
D.  
Chỉ tác động lên nhóm thiểu số trong xã hội
Câu 3: 0.25 điểm
Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng tính chất của một sự kiện xã hội bệnh lý (khác thường)?
A.  
Phù hợp với ưu thế đạo đức và chính trị của một xã hội cụ thể
B.  
Có mặt ở tuyệt đại đa số các cá thể trong xã hội
C.  
Tuân theo các quy ước phổ biến về ngôn ngữ và giao tiếp
D.  
Xảy ra mang tính ngoại lệ, nhất thời và thường gặp ở nhóm thiểu số
Câu 4: 0.25 điểm
Để xây dựng sự phân loại xã hội, E. Durkheim cho rằng cần bắt đầu từ tổ hợp xã hội sơ đẳng và đơn giản nhất. Tổ hợp đó được gọi là gì?
A.  
Bộ lạc
B.  
Bầy
C.  
Thị tộc
D.  
Cộng đồng tôn giáo
Câu 5: 0.25 điểm
Trong lý thuyết hệ thống của T. Parsons, cấu trúc của bất kỳ một xã hội nào cũng bắt buộc phải duy trì 5 tiểu hệ thống chức năng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc 5 tiểu hệ thống đó?
A.  
Tiểu hệ thống kinh tế
B.  
Tiểu hệ thống văn hóa
C.  
Tiểu hệ thống dân số học
D.  
Tiểu hệ thống pháp luật
Câu 6: 0.25 điểm
Điều gì sẽ xảy ra nếu các tiểu hệ thống chức năng trong một xã hội trùng khít hoàn toàn lên nhau mà không có sự giao thoa độc lập tương đối?
A.  
Xã hội sẽ đạt trạng thái cân bằng tuyệt đối và phát triển bền vững
B.  
Năng suất lao động xã hội tăng lên một cách đột biến
C.  
Con người sẽ hoàn toàn được giải phóng khỏi áp lực xã hội
D.  
Dẫn đến hiện tượng siêu tích hợp và gây ra xung đột xã hội
Câu 7: 0.25 điểm
Trong cấu trúc hình thái kinh tế - xã hội, nền tảng quyết định các mối quan hệ xã hội khác được tạo nên từ yếu tố nào?
A.  
Toàn bộ quan hệ kinh tế (quan hệ sản xuất)
B.  
Các thiết chế tôn giáo và hệ tư tưởng
C.  
Sự phát triển của các công cụ lao động cá nhân
D.  
Quan hệ chính trị và ngoại giao quốc tế
Câu 8: 0.25 điểm
Kiến trúc thượng tầng có thể tác động trở lại cơ sở hạ tầng thông qua cách thức nào sau đây?
A.  
Chỉ có thể tác động làm kìm hãm sự phát triển kinh tế
B.  
Có thể tác động cùng chiều thúc đẩy kinh tế, hoặc ngược chiều gây khủng hoảng
C.  
Tự động thay thế hoàn toàn cơ sở hạ tầng khi xảy ra khủng hoảng
D.  
Hoàn toàn thụ động và không có bất kỳ khả năng tác động ngược lại nào
Câu 9: 0.25 điểm
Thành phần nào dưới đây được coi là một trong những thành tố quan trọng nhất cấu thành nên cấu trúc xã hội?
A.  
Mật độ dân số
B.  
Năng suất lao động
C.  
Thu nhập bình quân đầu người
D.  
Vị thế, vai trò và các thiết chế xã hội
Câu 10: 0.25 điểm
Việc tìm hiểu và phân tích cấu trúc xã hội mang lại giá trị thực tiễn nào trong quá trình hoạch định chính sách?
A.  
Giúp dự đoán chính xác thời điểm xảy ra thiên tai
B.  
Xóa bỏ hoàn toàn mọi sự phân công lao động trong xã hội
C.  
Cung cấp cơ sở khoa học để vạch ra chính sách nhằm phát huy nhân tố tích cực và khắc phục hiện tượng lệch chuẩn
D.  
Giúp các cá nhân tự động đạt được địa vị xã hội cao mà không cần nỗ lực
Câu 11: 0.25 điểm
Trong một xã hội có giai cấp, phân hệ nào đóng vai trò hạt nhân và sự biến đổi của nó kéo theo sự biến đổi của toàn bộ cấu trúc xã hội?
A.  
Cấu trúc xã hội - dân số
B.  
Cấu trúc xã hội - giai cấp
C.  
Cấu trúc xã hội - giới tính
D.  
Cấu trúc xã hội - lãnh thổ
Câu 12: 0.25 điểm
Dựa trên chuẩn mực kinh tế của xã hội học mác-xít, yếu tố cốt lõi nào dùng để phân định các giai cấp trong xã hội?
A.  
Mối quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất
B.  
Mức độ tín nhiệm chính trị trong cộng đồng
C.  
Trình độ học vấn và bằng cấp của cá nhân
D.  
Phong cách sinh hoạt và thị hiếu nghệ thuật
Câu 13: 0.25 điểm
Đâu là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự bất bình đẳng và mâu thuẫn giữa các dân tộc trong cùng một quốc gia?
A.  
Sự tương đồng quá lớn về ngôn ngữ và phong tục
B.  
Do các dân tộc duy trì tỷ lệ sinh đẻ bằng nhau
C.  
Sự đa dạng về các loại hình thiết chế gia đình
D.  
Sự phát triển không đồng đều về kinh tế, chính trị, văn hóa giữa các dân tộc
Câu 14: 0.25 điểm
Dưới góc độ xã hội học, khái niệm "thế hệ" được hiểu theo nghĩa nào sau đây?
A.  
Chỉ những người sinh ra vào cùng một năm dương lịch
B.  
Là nhóm người có cùng mức thu nhập trong một thập kỷ
C.  
Là tập hợp những người cùng chung sống trong một thời kỳ lịch sử và có hoàn cảnh xã hội giống nhau
D.  
Là những người có chung một đặc điểm về mã gen sinh học
Câu 15: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân phổ biến dẫn đến sự bất đồng và xung đột giữa các thế hệ?
A.  
Sự bảo thủ và thói quen áp đặt của thế hệ đi trước
B.  
Sự đồng thuận hoàn toàn về các định hướng giá trị thẩm mỹ
C.  
Những khuyết tật trong hệ thống giáo dục khiến thế hệ trẻ nhận thức sai lệch
D.  
Sự bất bình đẳng về vị trí và vai trò do các thiết chế xã hội quy định
Câu 16: 0.25 điểm
Tỷ số giới tính thường được dùng để phản ánh cấu trúc giới tính của dân cư. Nếu sử dụng công thức SR=PnamPnu~×100SR = \frac{P_{nam}}{P_{n\tilde{u}}} \times 100, sự chênh lệch lớn của chỉ số này ở cấp quốc gia có thể gây ra hệ quả gì?
A.  
Gây ra những hành vi xã hội không lành mạnh và vi phạm luật hôn nhân gia đình
B.  
Đẩy nhanh quá trình tự động hóa trong các ngành công nghiệp nặng
C.  
Giúp thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền
D.  
Tạo điều kiện tối ưu để phát triển đồng đều các loại hình nghệ thuật
Câu 17: 0.25 điểm
Tại một khu vực miền núi, trình độ sản xuất còn manh mún, mật độ dân cư thưa thớt và vẫn giữ đậm các phong tục tập quán truyền thống. Đặc điểm này phản ánh loại cấu trúc xã hội nào?
A.  
Cấu trúc xã hội - thế hệ
B.  
Cấu trúc xã hội - nghề nghiệp
C.  
Cấu trúc xã hội - lãnh thổ
D.  
Cấu trúc xã hội - giai cấp
Câu 18: 0.25 điểm
Theo số liệu điều tra dân số năm 1999 tại Việt Nam, sự phân hóa trình độ học vấn biểu hiện rõ nét nhất ở khía cạnh nào?
A.  
Tỷ lệ biết chữ của nam và nữ ở thành thị là hoàn toàn bằng nhau tuyệt đối
B.  
Tỷ lệ mù chữ ở khu vực thành thị cao gấp đôi so với nông thôn
C.  
Nhóm người trên 55 tuổi có tỷ lệ nữ giới đạt trình độ chuyên môn kỹ thuật cao hơn nam
D.  
Tỷ lệ không biết chữ ở nông thôn cao gấp trên hai lần so với khu vực thành thị
Câu 19: 0.25 điểm
Do nhu cầu thị trường, số lượng lớn lao động nông nghiệp đã chuyển sang làm công nhân tại các khu công nghiệp, kéo theo sự thay đổi về môi trường làm việc và thu nhập. Quá trình này làm biến đổi chủ yếu loại cấu trúc nào?
A.  
Cấu trúc xã hội - dân tộc
B.  
Cấu trúc xã hội - nghề nghiệp
C.  
Cấu trúc xã hội - thế hệ
D.  
Cấu trúc xã hội - giới tính
Câu 20: 0.25 điểm
Trên bình diện xã hội, "bất bình đẳng xã hội" được hiểu một cách chuẩn xác nhất là gì?
A.  
Sự không ngang bằng nhau về cơ hội hoặc lợi ích giữa các cá nhân/nhóm
B.  
Sự khác biệt về ngoại hình và thể lực bẩm sinh giữa những con người
C.  
Sự giống hệt nhau về mọi năng lực trí tuệ của con người trong cùng một quốc gia
D.  
Sự phân chia ranh giới địa lý hành chính không đồng đều
Câu 21: 0.25 điểm
Một chính trị gia sử dụng chức vụ của mình để cấp các hợp đồng kinh tế béo bở cho công ty của người nhà. Hệ quả tạo ra sự chênh lệch về tài sản này bắt nguồn từ yếu tố nào gây ra bất bình đẳng?
A.  
Sự khác nhau về khả năng sinh học
B.  
Sự khác biệt ngẫu nhiên về thị hiếu tiêu dùng
C.  
Sự đa dạng về tín ngưỡng tôn giáo
D.  
Sự khác nhau về ảnh hưởng chính trị
Câu 22: 0.25 điểm
Phân tầng xã hội là hệ quả trực tiếp của hiện tượng nào sau đây trong quá trình phát triển của lịch sử loài người?
A.  
Sự đồng nhất tuyệt đối về văn hóa
B.  
Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu
C.  
Bất bình đẳng xã hội mang tính cơ cấu và sự phân công lao động
D.  
Việc áp dụng các chuẩn mực đạo đức chung
Câu 23: 0.25 điểm
Hiện tượng "Phân tầng xã hội hợp thức" đem lại tác động chủ yếu nào đối với hệ thống xã hội?
A.  
Tạo ra động lực thúc đẩy xã hội đi lên dựa trên nguyên tắc "làm theo năng lực, hưởng theo lao động"
B.  
Triệt tiêu hoàn toàn tính cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường
C.  
Kìm hãm sự sáng tạo do mọi người đều được cào bằng về tài sản
D.  
Tạo ra chu kỳ khủng hoảng kinh tế liên tục
Câu 24: 0.25 điểm
Bác sĩ A là một chuyên gia phẫu thuật hàng đầu, làm việc chăm chỉ, tạo ra nhiều giá trị và có mức thu nhập rất cao, thuộc giới thượng lưu. Ngược lại, tên trùm lừa đảo B chiếm đoạt tài sản người khác để mua biệt thự sang trọng. Trường hợp của B phản ánh hiện tượng gì?
A.  
Di động xã hội theo chiều ngang
B.  
Phân tầng xã hội không hợp thức
C.  
Phân tầng xã hội hợp thức
D.  
Phân chia cấu trúc lãnh thổ
Câu 25: 0.25 điểm
Đặc trưng nghiêm ngặt nhất của hệ thống phân tầng "đóng" (xã hội đẳng cấp) là gì?
A.  
Khuyến khích sự cạnh tranh tự do để giành vị trí cao hơn
B.  
Cho phép các thành viên dễ dàng chuyển đổi nghề nghiệp nếu có tiền
C.  
Địa vị của mỗi người được quy định ngay từ lúc mới sinh ra bởi dòng dõi và cấm kết hôn ngoại tâng
D.  
Mọi tài sản đều được chia đều vào cuối mỗi năm
Câu 26: 0.25 điểm
Trong hệ thống phân tầng "mở" (xã hội giai cấp), địa vị của con người chủ yếu linh hoạt và phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?
A.  
Vị trí kinh tế, thu nhập và nghề nghiệp của họ đạt được
B.  
Quyết định ngẫu nhiên của các thầy cúng
C.  
Yếu tố giới tính bẩm sinh
D.  
Quyền lực truyền lại từ tổ tiên
Câu 27: 0.25 điểm
Những nhà lý thuyết chức năng xã hội giải thích sự xuất hiện tất yếu của bất bình đẳng xã hội dựa trên cơ sở lập luận nào?
A.  
Bất bình đẳng xuất phát từ sự bóc lột giá trị thặng dư
B.  
Cần có hệ thống phần thưởng khác nhau để lôi cuốn những người có kỹ năng đặc biệt vào các vị trí quan trọng nhất
C.  
Bất bình đẳng là do thị trường chứng khoán thao túng
D.  
Chỉ do sự phân biệt đối xử ngẫu nhiên về văn hóa
Câu 28: 0.25 điểm
Điểm yếu và hạn chế lớn nhất của thuyết chức năng khi giải thích về sự phân tầng xã hội là gì?
A.  
Giải thích hiện tượng một cách quá cực đoan theo hướng bạo lực
B.  
Quá nhấn mạnh vào yếu tố thị trường tiêu dùng
C.  
Chỉ dựa vào tiêu chí giáo dục mầm non
D.  
Bỏ qua các yếu tố cực kỳ quan trọng như kinh tế và quyền lực chính trị
Câu 29: 0.25 điểm
Học thuyết mác-xít chỉ ra rằng cách thức cuối cùng và triệt để nhất để xóa bỏ nguồn gốc của bất bình đẳng giai cấp là gì?
A.  
Tổ chức các cuộc thi năng khiếu định kỳ
B.  
Tiến hành các cuộc cách mạng xã hội để thay thế sự thống trị giai cấp và tiến tới thủ tiêu giai cấp
C.  
Kêu gọi lòng thương xót của giới chủ tư bản
D.  
Khuyến khích di cư sang các vùng đất mới
Câu 30: 0.25 điểm
Max Weber cho rằng sự phân tầng xã hội diễn ra phức tạp theo nhiều chiều hướng. Ông đã chỉ ra 3 yếu tố chủ yếu nào tạo nên sự phân tầng đó?
A.  
Lãnh thổ, Dân số, Giới tính
B.  
Quyền lực kinh tế, Địa vị xã hội, Quyền lực chính trị
C.  
Học vấn, Nghề nghiệp, Tính cách
D.  
Tôn giáo, Ngôn ngữ, Màu da
Câu 31: 0.25 điểm
Trong lý luận của Weber, "cơ may đời sống" của một người lao động trong xã hội tư bản được quyết định trực tiếp bởi yếu tố gì?
A.  
Mức độ sùng đạo của cá nhân đó
B.  
Truyền thống gia tộc hàng trăm năm
C.  
Khả năng chiếm lĩnh thị trường thông qua kỹ năng nghề nghiệp và bản lĩnh
D.  
Số lượng con cái trong gia đình
Câu 32: 0.25 điểm
Di động xã hội (Social mobility) được định nghĩa cơ bản là quá trình gì?
A.  
Sự thay đổi đồng loạt về hệ tư tưởng triết học
B.  
Sự di chuyển địa lý thuần túy từ quốc gia này sang quốc gia khác
C.  
Sự gia tăng tự nhiên của dân số học
D.  
Sự chuyển động, thay đổi vị trí của các cá nhân, nhóm trong cấu trúc và hệ thống các tầng lớp xã hội
Câu 33: 0.25 điểm
Giám đốc chi nhánh A kinh doanh thua lỗ nghiêm trọng, bị hội đồng quản trị bãi nhiệm và phải xuống làm nhân viên thị trường tập sự. Tình huống này minh họa cho hình thức di động xã hội nào?
A.  
Di động theo chiều ngang
B.  
Di động theo chiều dọc (đi xuống)
C.  
Di động liên thế hệ
D.  
Di động cơ cấu
Câu 34: 0.25 điểm
Một công nhân may ở xưởng X quyết định nghỉ việc và chuyển sang làm công nhân tại xưởng Y. Công việc, mức lương và điều kiện sống của người này gần như không thay đổi. Đây là ví dụ về hình thức di động nào?
A.  
Di động theo chiều ngang
B.  
Di động nội thế hệ đột biến
C.  
Di động liên thế hệ
D.  
Di động theo chiều dọc
Câu 35: 0.25 điểm
Cha mẹ làm nghề nông nghèo khó, quanh năm bán mặt cho đất bán lưng cho trời, nhưng nhờ đầu tư nuôi con ăn học, người con trai lớn lên trở thành một nhà khoa học nổi tiếng. Hiện tượng này mô tả chính xác nhất khái niệm nào?
A.  
Di động nội thế hệ
B.  
Di động theo chiều ngang
C.  
Di động liên thế hệ (đi lên)
D.  
Phân tầng xã hội đóng
Câu 36: 0.25 điểm
Một sinh viên mới ra trường bắt đầu từ vị trí lễ tân, sau 10 năm nỗ lực thăng tiến liên tục đã trở thành Giám đốc điều hành khách sạn đó. Quá trình này được gọi là gì?
A.  
Di động nội thế hệ
B.  
Sự phân cực lãnh thổ
C.  
Di động ngang liên tục
D.  
Di động liên thế hệ
Câu 37: 0.25 điểm
Đặc điểm của nền kinh tế nào tạo điều kiện thuận lợi nhất, mở ra nhiều cơ hội cho các cá nhân di động xã hội theo chiều hướng đi lên?
A.  
Nền kinh tế phong kiến tự cung tự cấp
B.  
Nền kinh tế săn bắt hái lượm nguyên thủy
C.  
Nền kinh tế khép kín phân chia đẳng cấp
D.  
Nền xã hội công nghiệp (xã hội mở)
Câu 38: 0.25 điểm
Yếu tố nào đóng vai trò như một "chiếc thang" quan trọng nhất, cung cấp kỹ năng thiết yếu để cá nhân tham gia cạnh tranh trên thị trường lao động và đạt được sự di động xã hội?
A.  
Mật độ dân số khu vực cư trú
B.  
Trình độ học vấn và giáo dục
C.  
Tỷ lệ sinh của thế hệ trước
D.  
Số lượng anh chị em ruột
Câu 39: 0.25 điểm
Quy mô gia đình ảnh hưởng như thế nào đến cơ hội di động xã hội theo chiều dọc của thế hệ con cái?
A.  
Gia đình đông con có lợi thế tuyệt đối do có nguồn lao động tay chân dồi dào
B.  
Số lượng con cái không hề tác động đến quá trình giáo dục
C.  
Gia đình ít con thường có điều kiện tập trung nguồn lực tốt hơn để đầu tư cho sự phát triển kỹ năng và nghề nghiệp của trẻ em
D.  
Gia đình đông con dễ dàng xin được việc làm quản lý cấp cao
Câu 40: 0.25 điểm
Trong xã hội hiện đại, mặc dù đã có nhiều thay đổi tích cực, nhóm đối tượng nào vẫn thường gặp nhiều rào cản và ít có cơ hội di động xã hội lên vị trí cao hơn so với nhóm còn lại?
A.  
Nam giới chưa kết hôn
B.  
Phụ nữ (nữ giới)
C.  
Con cái của các gia đình tư sản
D.  
Những người có bằng tiến sĩ