Trắc nghiệm chương 2 - Phương pháp nghiên cứu khoa học - TMU

Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm kiến thức Chương 2 Phương pháp nghiên cứu khoa học TMU. Bộ đề bao quát các nội dung trọng tâm: cách tiếp cận định tính, định lượng, xây dựng giả thuyết, xác định vấn đề nghiên cứu và quy trình thiết kế nghiên cứu chuẩn theo giáo trình Đại học Thương mại. Có giải thích chi tiết giúp sinh viên ôn luyện hiệu quả.

Từ khoá: trắc nghiệm phương pháp nghiên cứu khoa học phương pháp nghiên cứu khoa học TMU chương 2 thiết kế nghiên cứu giả thuyết nghiên cứu nghiên cứu định tính và định lượng ôn thi TMU

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

422,152 lượt xem 32,472 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Yếu tố nào đóng vai trò định hướng cho mọi khía cạnh của nghiên cứu, từ đánh giá quan điểm đến phân tích dữ liệu chi tiết?
A.  
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
B.  
Khung thiết kế nghiên cứu
C.  
Kỹ thuật thu thập số liệu
D.  
Các chiến lược tìm hiểu
Câu 2: 0.25 điểm
Ba cách tiếp cận nghiên cứu cơ bản được phân loại dựa trên tư liệu và thuật ngữ bao gồm những gì?
A.  
Định tính, định lượng và thực nghiệm
B.  
Định tính, định lượng và kết hợp
C.  
Quan sát, thực tế và lý thuyết
D.  
Khám phá, mô tả và nhân quả
Câu 3: 0.25 điểm
Một nhà khoa học xã hội muốn tìm hiểu sâu về hành vi và động cơ của con người thông qua lời nói và văn bản. Cách tiếp cận nào là phù hợp nhất?
A.  
Tiếp cận định lượng
B.  
Tiếp cận kết hợp
C.  
Tiếp cận định tính
D.  
Tiếp cận chuẩn tắc
Câu 4: 0.25 điểm
Để xem xét và hiểu rõ các cách tiếp cận nghiên cứu, nhà nghiên cứu cần tập trung vào ba thành phần nào của khung thiết kế?
A.  
Giả định tri thức, chiến lược tìm hiểu và phương pháp nghiên cứu
B.  
Ý tưởng nghiên cứu, vấn đề nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
C.  
Mục tiêu nghiên cứu, giả thuyết và mô hình nghiên cứu
D.  
Quan sát thực tế, tổng kết lý thuyết và phân tích dữ liệu
Câu 5: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về ý tưởng nghiên cứu khoa học?
A.  
Là kết luận cuối cùng của quá trình nghiên cứu thực nghiệm
B.  
Là những nhận định sơ bộ ban đầu giúp nhận dạng vấn đề nghiên cứu
C.  
Là một hệ thống các biến số đã được đo lường chính xác
D.  
Là các số liệu thống kê thu thập được từ địa bàn nghiên cứu
Câu 6: 0.25 điểm
Khi một ý tưởng độc đáo xuất hiện đột ngột, bỏ qua các bước tư duy logic thông thường do quá trình tích lũy kiến thức lâu dài, đây là cơ chế gì?
A.  
Cơ chế phân tích nguyên nhân
B.  
Cơ chế tiếp cận thực tiễn
C.  
Cơ chế trực giác
D.  
Cơ chế quan sát thực tế
Câu 7: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp nhận thấy doanh thu giảm sút và tiến hành phân tích sâu các mâu thuẫn giữa lý thuyết quản lý và thực tế vận hành để tìm giải pháp. Đây là cơ chế hình thành ý tưởng nào?
A.  
Phân tích nguyên nhân - hậu quả và phát hiện mâu thuẫn
B.  
Tiếp cận thực tiễn và tham gia của đối tượng liên quan
C.  
Trực giác và nhảy vọt tư duy
D.  
Thâm nhập cơ sở và quan sát thực tế
Câu 8: 0.25 điểm
Trong khoa học, "vấn đề nghiên cứu" được hiểu một cách bản chất là gì?
A.  
Những khó khăn về kinh phí và nguồn lực của nhà khoa học
B.  
Khoảng cách giữa điều mong muốn đạt tới và thực tế hiện tại
C.  
Tập hợp các câu hỏi trắc nghiệm trong đề cương nghiên cứu
D.  
Các tài liệu tham khảo đã được xuất bản trong quá khứ
Câu 9: 0.25 điểm
Hai đặc điểm cơ bản bắt buộc phải có của một vấn đề nghiên cứu là gì?
A.  
Phải có tính lý luận và phải có tính trừu tượng cao
B.  
Phải có thực và giải quyết phải mang lại lợi ích thiết thực
C.  
Phải mới mẻ hoàn toàn và không cần gắn với thực tế
D.  
Phải có tính lịch sử và có thể đo lường bằng tiền bạc
Câu 10: 0.25 điểm
Việc nhận dạng vấn đề nghiên cứu thường được thực hiện thông qua hai nguồn chính nào?
A.  
Từ thư viện điện tử và từ các cuộc phỏng vấn chuyên gia
B.  
Từ lý thuyết và từ thực tế cuộc sống
C.  
Từ ngân sách nghiên cứu và từ năng lực cá nhân
D.  
Từ các bài báo quốc tế và từ các hội thảo khoa học
Câu 11: 0.25 điểm
Loại hình nghiên cứu nào sử dụng lại thiết kế, mô hình nhưng gia tăng mức độ tổng quát ở một nền văn hóa hoặc đối tượng nghiên cứu khác?
A.  
Nghiên cứu nguyên thủy (Original research)
B.  
Nghiên cứu lặp loại I
C.  
Nghiên cứu lặp loại II
D.  
Nghiên cứu lặp loại 0
Câu 12: 0.25 điểm
Tên của một đề tài nghiên cứu khoa học cần phải đảm bảo những yêu cầu kỹ thuật nào?
A.  
Càng dài càng tốt để thể hiện hết nội dung nghiên cứu
B.  
Ngắn gọn, súc tích, rõ ràng và chứa đựng thông tin cơ bản
C.  
Chỉ cần nêu đối tượng nghiên cứu, không cần nêu phạm vi
D.  
Phải dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn khó hiểu để gây ấn tượng
Câu 13: 0.25 điểm
Sự khác biệt cốt lõi giữa "Mục đích" và "Mục tiêu" trong nghiên cứu là gì?
A.  
Mục đích trả lời câu hỏi "Làm gì?", mục tiêu trả lời câu hỏi "Để làm gì?"
B.  
Mục tiêu là cái đích cuối cùng, mục đích là các bước cụ thể
C.  
Mục đích khó đo lường, mục tiêu có thể đo lường hoặc định lượng được
D.  
Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể dùng thay thế nhau
Câu 14: 0.25 điểm
Câu hỏi nghiên cứu (Research Question) có bản chất là gì?
A.  
Một khẳng định chắc chắn về kết quả nghiên cứu
B.  
Một phát biểu mang tính bất định về một vấn đề
C.  
Một lời giải thích sơ bộ về bản chất sự vật
D.  
Một danh sách các câu hỏi phỏng vấn khách hàng
Câu 15: 0.25 điểm
Khi xác định phạm vi nghiên cứu về mặt không gian, nhà nghiên cứu KHÔNG được viết theo cách nào sau đây?
A.  
Tại thành phố Hà Nội
B.  
Trong các ngân hàng thương mại Việt Nam
C.  
Sinh viên các trường đại học khối kinh tế
D.  
Tại địa bàn tỉnh Bình Dương
Câu 16: 0.25 điểm
Giả thuyết nghiên cứu được hiểu là gì trong tiến trình khoa học?
A.  
Là một sự thật hiển nhiên không cần chứng minh
B.  
Là câu trả lời sơ bộ, cần chứng minh cho câu hỏi nghiên cứu
C.  
Là một lý thuyết đã được cộng đồng khoa học thừa nhận rộng rãi
D.  
Là kết quả cuối cùng sau khi đã xử lý số liệu thống kê
Câu 17: 0.25 điểm
Một giả thuyết được phát biểu theo dạng: "Nếu xuất khẩu có liên quan tới tăng trưởng, vậy thì tăng xuất khẩu có thể gia tăng tăng trưởng kinh tế". Đây là dạng thức gì?
A.  
Dạng thức quan hệ nhân - quả
B.  
Dạng thức "nếu - vậy thì"
C.  
Dạng thức kết luận khẳng định
D.  
Dạng thức mô tả hiện tượng
Câu 18: 0.25 điểm
Tại sao nhà nghiên cứu cần xây dựng giả thuyết ngay cả khi nó có thể bị đánh đổ sau thực nghiệm?
A.  
Để làm cho bài báo khoa học có độ dài đạt chuẩn
B.  
Để có hướng tìm kiếm những điều chưa biết thay vì tìm kiếm mù quáng
C.  
Để khẳng định cái tôi cá nhân của người nghiên cứu
D.  
Để làm hài lòng các nhà biên tập tạp chí khoa học
Câu 19: 0.25 điểm
Thuật ngữ "Khe hổng nghiên cứu" (Research Gap) thường được xác định rõ nhất thông qua hoạt động nào?
A.  
Thiết kế mô hình toán học
B.  
Tổng quan nghiên cứu (Tổng quan lý thuyết)
C.  
Xây dựng bảng hỏi khảo sát
D.  
Phân tích kết quả hồi quy
Câu 20: 0.25 điểm
Một tổng quan nghiên cứu tốt mang lại vai trò gì trong việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu?
A.  
Giúp nhà nghiên cứu không cần phải thu thập dữ liệu mới
B.  
Giúp đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp trước đó để chọn lọc
C.  
Giúp chứng minh rằng mọi phương pháp cũ đều sai lầm
D.  
Giúp tăng số lượng tài liệu tham khảo trong danh mục trích dẫn
Câu 21: 0.25 điểm
Bước đầu tiên trong quy trình thực hiện tổng quan nghiên cứu là gì?
A.  
Lập danh sách tài liệu tham khảo
B.  
Thiết kế sơ đồ tổng kết tài liệu
C.  
Xác định những từ khóa về chủ đề nghiên cứu
D.  
Đọc tóm tắt các bài báo quan trọng
Câu 22: 0.25 điểm
Tại sao việc trích dẫn và liệt kê tài liệu tham khảo lại là dấu hiệu đầu tiên chứng minh khả năng khoa học của nhà nghiên cứu?
A.  
Vì nó thể hiện tính kế thừa và sự trung thực trong khoa học
B.  
Vì nó cho thấy nhà nghiên cứu có nhiều tiền để mua tài liệu
C.  
Vì nó làm cho báo cáo nghiên cứu trông chuyên nghiệp hơn
D.  
Vì nó giúp nhà nghiên cứu trốn tránh trách nhiệm về các sai sót
Câu 23: 0.25 điểm
Thiết kế nghiên cứu (Research Design) được định nghĩa chung nhất là gì?
A.  
Một bản vẽ kỹ thuật về các thiết bị thí nghiệm
B.  
Một kế hoạch tổng thể để trả lời câu hỏi nghiên cứu
C.  
Một danh mục các biến số độc lập và biến phụ thuộc
D.  
Một quy trình tính toán các tham số hồi quy
Câu 24: 0.25 điểm
Theo Robson (2002), nếu phương pháp thu thập dữ liệu không đưa ra được câu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu, nhà nghiên cứu nên làm gì?
A.  
Thay đổi dữ liệu thực tế cho khớp với câu hỏi
B.  
Hủy bỏ dự án nghiên cứu ngay lập tức
C.  
Mở rộng mẫu, thu thập thêm dữ liệu hoặc thay đổi câu hỏi nghiên cứu
D.  
Giữ nguyên phương pháp và hy vọng kết quả sẽ thay đổi
Câu 25: 0.25 điểm
Cách tiếp cận nghiên cứu nào nhấn mạnh đến cấu trúc chặt chẽ, các quan sát định lượng và phân tích thống kê để khái quát hóa thành quy luật?
A.  
Tiếp cận linh hoạt (Flexible)
B.  
Tiếp cận định lượng (Fixed Design)
C.  
Tiếp cận định tính
D.  
Tiếp cận dân tộc học
Câu 26: 0.25 điểm
Một nghiên cứu viên muốn tìm hiểu ý nghĩa của một hiện tượng mới mẻ đối với một nhóm nhỏ cá nhân bằng các câu hỏi mở. Phương pháp nào là tối ưu?
A.  
Nghiên cứu thực nghiệm
B.  
Nghiên cứu mô tả (Survey)
C.  
Nghiên cứu định tính
D.  
Nghiên cứu thống kê
Câu 27: 0.25 điểm
Khi nào nhà nghiên cứu nên ưu tiên sử dụng nghiên cứu định lượng thay vì định tính?
A.  
Khi chủ đề nghiên cứu còn rất mới và chưa rõ ràng
B.  
Khi cần khái quát hóa và so sánh kết quả trong một quần thể lớn
C.  
Khi muốn tìm hiểu sâu về nguyên nhân của hành vi đơn lẻ
D.  
Khi không có đủ thời gian để thiết kế bảng hỏi chuẩn hóa
Câu 28: 0.25 điểm
Một nghiên cứu kết luận: "Tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho gia tăng xuất khẩu và ngược lại". Đây là ví dụ của loại thiết kế nào?
A.  
Nghiên cứu thống kê thuần túy
B.  
Nghiên cứu nhân - quả
C.  
Nghiên cứu tình huống
D.  
Nghiên cứu dân tộc học
Câu 29: 0.25 điểm
Phương pháp thu thập dữ liệu nào dựa trên các bảng hỏi (questionnaire) và là phổ biến nhất trong tiếp cận định lượng?
A.  
Phỏng vấn sâu
B.  
Phương pháp khảo sát (Survey)
C.  
Quan sát tham gia
D.  
Phân tích dữ liệu thứ cấp
Câu 30: 0.25 điểm
Trong phương pháp quan sát, sự khác biệt giữa quan sát định lượng và quan sát định tính là gì?
A.  
Quan sát định lượng chỉ dùng mắt, định tính dùng máy ảnh
B.  
Quan sát định lượng chú trọng tần suất hành động, định tính để mở và tự nhiên
C.  
Quan sát định lượng diễn ra ở phòng thí nghiệm, định tính ở ngoài trời
D.  
Không có sự khác biệt về quy trình, chỉ khác về người thực hiện
Câu 31: 0.25 điểm
Một nhà nghiên cứu xin vào làm công nhân tại một nhà máy trong 6 tháng để vừa làm việc vừa ghi chép về văn hóa ứng xử của công nhân. Đây là kỹ thuật gì?
A.  
Quan sát theo cấu trúc
B.  
Khảo sát bằng bảng hỏi
C.  
Quan sát trong vai trò người tham gia
D.  
Phỏng vấn nhóm tập trung
Câu 32: 0.25 điểm
Dữ liệu thứ cấp bao gồm những loại tài liệu nào sau đây?
A.  
Các câu trả lời trực tiếp từ khách hàng khi đi phỏng vấn
B.  
Nhật ký, biên bản cuộc họp, báo cáo cổ đông và các băng ghi âm cũ
C.  
Các con số do máy tính tự động sinh ra trong quá trình mô phỏng
D.  
Các giả thuyết chưa được kiểm chứng của tác giả
Câu 33: 0.25 điểm
Thiết kế nghiên cứu khám phá (thăm dò) thường được áp dụng trong tình huống nào?
A.  
Vấn đề nghiên cứu đã quá rõ ràng và cần kiểm định lại
B.  
Vấn đề nghiên cứu còn mới, lý thuyết chưa rõ hoặc bản thân có ít hiểu biết
C.  
Cần xác định chính xác mối quan hệ nhân quả giữa hai biến số
D.  
Cần mô tả chi tiết đặc điểm của một dân cư địa phương
Câu 34: 0.25 điểm
Câu hỏi nghiên cứu dạng "Ai? Cái gì? Khi nào? Ở đâu và bao nhiêu?" thường đặc trưng cho loại thiết kế nào?
A.  
Thiết kế nghiên cứu nhân quả
B.  
Thiết kế nghiên cứu mô tả
C.  
Thiết kế nghiên cứu thăm dò
D.  
Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm
Câu 35: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây CẦN được cân nhắc khi lựa chọn giữa cách tiếp cận định tính và định lượng?
A.  
Màu sắc của báo cáo nghiên cứu
B.  
Sự phù hợp với vấn đề, kinh nghiệm cá nhân và đối tượng độc giả
C.  
Độ dài của tên đề tài nghiên cứu
D.  
Số lượng các từ viết tắt trong văn bản
Câu 36: 0.25 điểm
Đặc điểm chung quan trọng nhất của mọi loại mô hình nghiên cứu là gì?
A.  
Phải giống thực tế 100% về mọi chi tiết
B.  
Phải được thể hiện bằng công thức toán học phức tạp
C.  
Không nhất thiết giống 100% thực tế, miễn là thỏa mãn yêu cầu cơ bản
D.  
Phải được vẽ bằng các phần mềm đồ họa chuyên nghiệp
Câu 37: 0.25 điểm
Trong mô hình hồi quy toán học Y=β0+β1X1+ϵY = \beta_{0} + \beta_{1}X_{1} + \epsilon, tham số β0\beta_{0} được gọi là gì?
A.  
Tham số hồi quy của biến X
B.  
Hệ số chặn của hàm hồi quy
C.  
Sai số của mô hình
D.  
Biến phụ thuộc cần nghiên cứu
Câu 38: 0.25 điểm
Ba yêu cầu cốt lõi khi xây dựng một mô hình nghiên cứu bao gồm những gì?
A.  
Chính xác, phức tạp và trừu tượng
B.  
Cơ bản, đơn giản và cụ thể
C.  
Mới mẻ, đồ sộ và đa chiều
D.  
Lý thuyết, thực nghiệm và thống kê
Câu 39: 0.25 điểm
Nếu một sinh viên chọn cách tiếp cận định tính vì muốn "sáng tạo hơn và viết theo phong cách văn chương", sinh viên đó đang dựa trên tiêu chí lựa chọn nào?
A.  
Sự phù hợp với vấn đề nghiên cứu
B.  
Độc giả của báo cáo
C.  
Kinh nghiệm và sở thích cá nhân
D.  
Ràng buộc về nguồn vốn đầu tư
Câu 40: 0.25 điểm
"Nguyên tắc vàng" đảm bảo thành công cho một công trình nghiên cứu khoa học là sự nhất quán giữa các yếu tố nào?
A.  
Kinh phí, thời gian và nhân lực thực hiện
B.  
Vấn đề, mục tiêu, câu hỏi và phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu
C.  
Tên đề tài, danh mục tài liệu và số trang của báo cáo
D.  
Lời cảm ơn, mục lục và phần phụ lục của nghiên cứu