Trắc nghiệm chương 1 - Phương pháp nghiên cứu - TMU

Tổng hợp các câu hỏi trắc nghiệm Chương 1 - Tổng luận về phương pháp nghiên cứu khoa học giáo trình TMU. Bộ đề bao gồm kiến thức về phân loại nghiên cứu, tư duy diễn dịch, quy nạp và các thuật ngữ cơ bản như giả thuyết, biến số, luận cứ. Có giải thích chi tiết giúp sinh viên Thương mại ôn thi hiệu quả.

Từ khoá: Phương pháp nghiên cứu khoa học TMU Trắc nghiệm chương 1 NCKH Đại học Thương mại Tài liệu ôn thi TMU Nghiên cứu định tính định lượng Giả thuyết khoa học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

422,151 lượt xem 32,471 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một nhà nghiên cứu tiến hành quan sát hàng loạt các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cụ thể và nhận thấy tất cả các doanh nghiệp này đều gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay. Từ những quan sát riêng lẻ đó, ông ta rút ra kết luận chung rằng: "Mọi doanh nghiệp vừa và nhỏ đều khó tiếp cận vốn vay". Đây là ví dụ minh họa cho phương pháp tư duy nào?
A.  
Phương pháp thực nghiệm
B.  
Phương pháp diễn dịch (Deductive)
C.  
Phương pháp quy nạp (Inductive)
D.  
Phương pháp phân tích tổng hợp
Câu 2: 0.25 điểm
Trong một nghiên cứu về tác động của lãi suất đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của người dân, yếu tố "lãi suất" đóng vai trò là loại biến số nào nếu "quyết định gửi tiền" là yếu tố chịu sự thay đổi?
A.  
Biến phụ thuộc
B.  
Biến định tính
C.  
Biến độc lập
D.  
Biến ngoại lai
Câu 3: 0.25 điểm
Khi xét đến mối quan hệ giữa "Nội hàm" và "Ngoại diên" của một khái niệm, thao tác logic đi từ một khái niệm có ngoại diên rộng đến một khái niệm có ngoại diên hẹp hơn (bao hàm trong nó) được gọi là gì?
A.  
Thu hẹp khái niệm
B.  
Mở rộng khái niệm
C.  
Phân chia khái niệm
D.  
Định nghĩa khái niệm
Câu 4: 0.25 điểm
Một công trình nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích chính là giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước tại một khu công nghiệp cụ thể để cải thiện đời sống người dân quanh đó, không chú trọng việc mở rộng kho tàng tri thức lý thuyết chung hay xây dựng lý thuyết mới. Nghiên cứu này thuộc loại hình nào?
A.  
Nghiên cứu cơ bản
B.  
Nghiên cứu hàn lâm
C.  
Nghiên cứu mô tả
D.  
Nghiên cứu ứng dụng
Câu 5: 0.25 điểm
Để chứng minh tính chân xác của một giả thuyết nghiên cứu (luận đề), nhà nghiên cứu sử dụng các kết luận khoa học đã được công nhận làm tiền đề. Các kết luận khoa học dùng làm tiền đề này được gọi là gì trong cấu trúc logic của phép chứng minh?
A.  
Luận chứng
B.  
Luận cứ
C.  
Giả thuyết phụ
D.  
Phán đoán
Câu 6: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản về tính chất dữ liệu giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng là gì?
A.  
Nghiên cứu định tính sử dụng dữ liệu "cứng" (con số), nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu "mềm" (từ ngữ).
B.  
Nghiên cứu định tính không cần dữ liệu, nghiên cứu định lượng cần dữ liệu lớn.
C.  
Nghiên cứu định tính sử dụng dữ liệu "mềm" (từ ngữ), nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu "cứng" (con số).
D.  
Cả hai đều sử dụng dữ liệu giống nhau nhưng cách xử lý khác nhau.
Câu 7: 0.25 điểm
Trong cấu trúc của một bài báo khoa học, phần nào có chức năng mô tả vắn tắt vấn đề, phương pháp và kết quả chính, giúp người đọc nắm bắt nhanh nội dung cốt lõi mà không cần đọc toàn bộ bài viết?
A.  
Phần giới thiệu
B.  
Phần kết luận
C.  
Phần tóm lược (Abstract)
D.  
Phần thảo luận
Câu 8: 0.25 điểm
Nếu một khái niệm có ngoại diên là tập hợp rỗng, tức là không chứa bất kỳ đối tượng nào trong thực tế (ví dụ như "động cơ vĩnh cửu" hay "hình vuông tròn"), thì đó là loại khái niệm gì?
A.  
Khái niệm trừu tượng
B.  
Khái niệm đơn nhất
C.  
Khái niệm rỗng
D.  
Khái niệm chung vô hạn
Câu 9: 0.25 điểm
Một sinh viên sử dụng số liệu từ Tổng cục Thống kê và các báo cáo tài chính đã được công bố của các công ty niêm yết để thực hiện khóa luận tốt nghiệp mà không trực tiếp đi khảo sát. Loại dữ liệu sinh viên này đang sử dụng là gì?
A.  
Dữ liệu sơ cấp
B.  
Dữ liệu thứ cấp
C.  
Dữ liệu thực nghiệm
D.  
Dữ liệu định tính
Câu 10: 0.25 điểm
Khi xây dựng khung lý thuyết cho một đề tài, nhà nghiên cứu cần thực hiện thao tác "tổng hợp" (synthesis). Điều kiện tiên quyết để có thể thực hiện quá trình tổng hợp là gì?
A.  
Phải có quá trình quan sát thực tế trước đó.
B.  
Phải có quá trình phân tích trước đó.
C.  
Phải xây dựng được mô hình toán học.
D.  
Phải thu thập đủ dữ liệu sơ cấp.
Câu 11: 0.25 điểm
Trong các tiêu chí đánh giá một giả thuyết khoa học tốt, tiêu chí nào cho rằng giả thuyết đơn giản nhất chứa nhiều nội dung thực nghiệm nhất và dễ kiểm chứng nhất sẽ được ưu tiên lựa chọn?
A.  
Tính chính xác
B.  
Tính đa dạng
C.  
Tính đơn giản
D.  
Tính hệ thống
Câu 12: 0.25 điểm
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về "Tri thức kinh nghiệm"?
A.  
Là những hiểu biết được tích lũy một cách hệ thống nhờ hoạt động nghiên cứu khoa học.
B.  
Là những hiểu biết đi sâu vào bản chất và các mối quan hệ bên trong của sự vật.
C.  
Là nền tảng duy nhất của khoa học hiện đại, không cần kiểm chứng.
D.  
Là những hiểu biết tích lũy qua hoạt động sống hàng ngày, chưa đi sâu vào bản chất sự vật.
Câu 13: 0.25 điểm
Trong quy trình nghiên cứu khoa học, bước nào được coi là quan trọng nhất, mang tính chất quyết định phương hướng và giúp nhà nghiên cứu trả lời câu hỏi "Mình muốn nghiên cứu cái gì"?
A.  
Xây dựng giả thuyết
B.  
Thu thập dữ liệu
C.  
Xác định đối tượng nghiên cứu
D.  
Phân tích số liệu
Câu 14: 0.25 điểm
Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sâu về văn hóa của một bộ tộc ít người bằng cách sống cùng họ trong 2 năm, tham gia vào các lễ hội và sinh hoạt hàng ngày. Phương pháp nghiên cứu này thiên về hướng tiếp cận nào?
A.  
Nghiên cứu định lượng
B.  
Nghiên cứu định tính
C.  
Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng lab
D.  
Nghiên cứu thống kê
Câu 15: 0.25 điểm
Biến số "Giới tính" với các giá trị (Nam, Nữ) hoặc "Ngành nghề" (Kỹ sư, Bác sĩ, Giáo viên) thuộc loại biến số nào?
A.  
Biến số liên tục
B.  
Biến số số (định lượng)
C.  
Biến số ngoại sinh
D.  
Biến số phạm trù (định tính)
Câu 16: 0.25 điểm
Khi kiểm tra một mô hình nghiên cứu gồm nhiều giả thuyết, trường hợp nào sau đây đồng nghĩa với việc mô hình đó bị bác bỏ hoàn toàn?
A.  
Không giả thuyết nào bị bác bỏ.
B.  
Tất cả các giả thuyết đều bị bác bỏ.
C.  
Một số giả thuyết bị bác bỏ, một số được chấp nhận.
D.  
Các giả thuyết mâu thuẫn với nhau.
Câu 17: 0.25 điểm
Sự khác biệt giữa "Đối tượng nghiên cứu" và "Khách thể nghiên cứu" là gì?
A.  
Đối tượng nghiên cứu là người thực hiện, Khách thể nghiên cứu là người hướng dẫn.
B.  
Đối tượng nghiên cứu là bản chất/quy luật cần làm rõ, Khách thể nghiên cứu là vật mang đối tượng đó (nơi chứa đựng vấn đề).
C.  
Đối tượng nghiên cứu là sự vật khách quan, Khách thể nghiên cứu là phương pháp thực hiện.
D.  
Hai khái niệm này là một, không có sự phân biệt.
Câu 18: 0.25 điểm
Trong nghiên cứu diễn dịch (deductive), kết luận được rút ra dựa trên cơ sở nào?
A.  
Dựa trên sự tổng quát hóa từ nhiều quan sát ngẫu nhiên.
B.  
Dựa trên cảm tính của nhà nghiên cứu.
C.  
Dựa trên tiền đề đúng thì kết luận chắc chắn đúng (đi từ cái chung đến cái riêng).
D.  
Dựa trên dữ liệu thống kê mô tả.
Câu 19: 0.25 điểm
"Giả thuyết không phải là sự quan sát, mô tả hiện tượng đơn thuần, mà phải được...". Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thiện đặc điểm của giả thuyết.
A.  
chấp nhận ngay lập tức bởi cộng đồng khoa học.
B.  
kiểm chứng bằng cơ sở lý luận hoặc thực nghiệm.
C.  
giữ bí mật cho đến khi công bố kết quả.
D.  
xây dựng dựa trên trí tưởng tượng phong phú.
Câu 20: 0.25 điểm
Khi trích dẫn tài liệu tham khảo trong báo cáo khoa học, nguyên tắc nào sau đây là KHÔNG đúng đối với các tài liệu tiếng nước ngoài?
A.  
Giữ nguyên văn tên tài liệu, không phiên âm.
B.  
Xếp riêng theo từng ngôn ngữ.
C.  
Phải dịch toàn bộ tên tài liệu sang tiếng Việt để người đọc dễ hiểu.
D.  
Sắp xếp theo thứ tự ABC họ tên tác giả.
Câu 21: 0.25 điểm
Loại nghiên cứu nào có mục đích chính là mở rộng kho tàng tri thức, thỏa mãn trí tò mò khoa học, khám phá bản chất hiện tượng mà không nhất thiết phải có ứng dụng thực tế ngay lập tức?
A.  
Nghiên cứu triển khai
B.  
Nghiên cứu cơ bản
C.  
Nghiên cứu ứng dụng
D.  
Nghiên cứu hành động
Câu 22: 0.25 điểm
Một nhà nghiên cứu muốn kiểm định mối quan hệ giữa "Chi phí quảng cáo" và "Doanh thu". Anh ta thu thập số liệu quá khứ của công ty trong 10 năm từ các báo cáo lưu trữ và chạy mô hình hồi quy để phân tích. Đây là ví dụ về phương pháp nghiên cứu nào?
A.  
Phương pháp phi thực nghiệm (Quan sát dữ liệu có sẵn)
B.  
Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
C.  
Phương pháp phỏng vấn chuyên gia
D.  
Phương pháp dân tộc học
Câu 23: 0.25 điểm
Khái niệm AA được gọi là "khái niệm đơn nhất" khi nào?
A.  
Khi ngoại diên của AA chứa từ hai đối tượng trở lên.
B.  
Khi ngoại diên của AA chỉ gồm một đối tượng duy nhất.
C.  
Khi ngoại diên của AA là tập hợp rỗng.
D.  
Khi nội hàm của AA không xác định được.
Câu 24: 0.25 điểm
Trong quá trình hình thành khái niệm, thao tác "Trừu tượng hóa" có vai trò gì?
A.  
Kết hợp các thành phần của đối tượng thành một thể thống nhất.
B.  
So sánh sự giống và khác nhau giữa các đối tượng.
C.  
Bỏ qua các dấu hiệu không cơ bản, chỉ giữ lại những dấu hiệu cơ bản của sự vật.
D.  
Phân chia đối tượng thành các phần nhỏ để nghiên cứu độc lập.
Câu 25: 0.25 điểm
Lý thuyết khoa học được đánh giá là tốt nếu thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
A.  
Có thể giải thích được nhiều hiện tượng và có thể kiểm chứng được.
B.  
Phức tạp và khó bị bác bỏ bởi bất kỳ thực nghiệm nào.
C.  
Chỉ dựa trên suy luận logic mà không cần thực nghiệm.
D.  
Được viết bởi các giáo sư nổi tiếng.
Câu 26: 0.25 điểm
Trong cấu trúc logic của phép chứng minh khoa học, "Luận chứng" trả lời cho câu hỏi nào?
A.  
Cần chứng minh điều gì?
B.  
Chứng minh bằng cái gì?
C.  
Kết quả chứng minh là gì?
D.  
Chứng minh bằng cách nào?
Câu 27: 0.25 điểm
Khi nghiên cứu về một vấn đề hoàn toàn mới, chưa có cơ sở lý thuyết nền tảng nào trước đó để dựa vào, nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp xây dựng lý thuyết nào?
A.  
Xây dựng lý thuyết dựa trên thực nghiệm (Grounded Theory).
B.  
Xây dựng lý thuyết dựa trên khám phá lý thuyết cũ.
C.  
Phương pháp diễn dịch từ các nguyên lý toán học.
D.  
Phương pháp tổng hợp tài liệu thứ cấp.
Câu 28: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của nghiên cứu định tính?
A.  
Dữ liệu thường là từ ngữ, hình ảnh.
B.  
Mẫu nghiên cứu thường nhỏ.
C.  
Mang tính khách quan cao, tách biệt hoàn toàn nhà nghiên cứu khỏi đối tượng.
D.  
Thiết kế nghiên cứu linh hoạt, có thể thay đổi trong quá trình thực hiện.
Câu 29: 0.25 điểm
Trong một báo cáo khoa học (luận văn, luận án), phần "Phụ lục" thường chứa những nội dung gì?
A.  
Các kết luận quan trọng nhất của nghiên cứu.
B.  
Dữ liệu thô, bảng biểu chi tiết, mẫu phiếu khảo sát, hình ảnh minh họa.
C.  
Danh mục tài liệu tham khảo.
D.  
Tóm tắt nội dung luận văn.
Câu 30: 0.25 điểm
"Bác bỏ" trong nghiên cứu khoa học là thao tác logic nhằm mục đích gì?
A.  
Khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết.
B.  
Chỉ rõ tính không chính xác của một phán đoán (luận đề, luận cứ hoặc luận chứng).
C.  
Tổng hợp các lý thuyết lại với nhau.
D.  
Xây dựng giả thuyết mới.
Câu 31: 0.25 điểm
Phương pháp thu thập dữ liệu nào cho phép nhà nghiên cứu chủ động tạo ra tình huống, biến đổi các điều kiện (tham số) để quan sát phản ứng của đối tượng?
A.  
Phương pháp thực nghiệm
B.  
Phương pháp quan sát tự nhiên
C.  
Phương pháp điều tra bảng hỏi
D.  
Phương pháp nghiên cứu tài liệu
Câu 32: 0.25 điểm
Trong các bước thực hiện nghiên cứu khoa học theo trình tự logic, bước nào diễn ra ngay sau bước "Phát hiện và đặt vấn đề nghiên cứu"?
A.  
Phân tích và thảo luận
B.  
Xây dựng giả thuyết
C.  
Kết luận và đề nghị
D.  
Xây dựng luận chứng (thu thập thông tin)
Câu 33: 0.25 điểm
Thế nào là "nguyên tắc tương xứng" trong định nghĩa khái niệm?
A.  
Nội hàm của khái niệm được định nghĩa phải phong phú hơn khái niệm dùng để định nghĩa.
B.  
Ngoại diên của khái niệm được định nghĩa và ngoại diên của khái niệm dùng để định nghĩa phải bằng nhau.
C.  
Khái niệm định nghĩa không được chứa từ phủ định.
D.  
Định nghĩa không được nói vòng quanh.
Câu 34: 0.25 điểm
Khi một nhà nghiên cứu sử dụng kết quả từ các bài báo, luận văn, sách đã xuất bản để làm cơ sở lý luận cho đề tài của mình, nhà nghiên cứu đang sử dụng phương pháp nào?
A.  
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
B.  
Phương pháp nghiên cứu tài liệu (nghiên cứu lý thuyết)
C.  
Phương pháp chuyên gia
D.  
Phương pháp trắc nghiệm
Câu 35: 0.25 điểm
Một tiêu đề bài báo khoa học tốt cần tránh điều gì để đảm bảo tính chuyên nghiệp và dễ tiếp cận?
A.  
Chứa các từ khóa quan trọng để tra cứu.
B.  
Phản ánh chính xác nội dung bài viết.
C.  
Sử dụng các từ ngữ khó hiểu, từ viết tắt chưa phổ biến, công thức phức tạp.
D.  
Ngắn gọn, súc tích.
Câu 36: 0.25 điểm
Trong mô hình nghiên cứu, mối quan hệ tác động qua lại giữa các nhân tố (biến số) thường được thể hiện một cách trực quan dưới dạng nào?
A.  
Chỉ là văn bản mô tả suông.
B.  
Hình vẽ (sơ đồ) hoặc phương trình toán học/thống kê.
C.  
Danh sách liệt kê các đầu dòng.
D.  
Bảng thuật ngữ định nghĩa.
Câu 37: 0.25 điểm
Sự khác biệt về yêu cầu chất lượng giữa "Luận văn thạc sĩ" và "Khóa luận tốt nghiệp đại học" chủ yếu nằm ở điểm nào?
A.  
Khóa luận đại học yêu cầu cao hơn về tính mới.
B.  
Luận văn thạc sĩ yêu cầu cao hơn về độ sâu lý luận, khả năng tổng hợp và vận dụng phương pháp nghiên cứu.
C.  
Khóa luận đại học không cần người hướng dẫn.
D.  
Luận văn thạc sĩ không cần phần tổng quan tài liệu.
Câu 38: 0.25 điểm
Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu khoa học được thể hiện rõ nhất qua yêu cầu cốt lõi nào đối với nhà nghiên cứu?
A.  
Tính trung thực, khách quan và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ (trích dẫn nguồn).
B.  
Tính tiết kiệm chi phí nghiên cứu.
C.  
Tính nhanh chóng trong việc công bố kết quả.
D.  
Tính phức tạp của phương pháp sử dụng.
Câu 39: 0.25 điểm
Nếu giả thuyết nghiên cứu là HH. Việc tìm kiếm các bằng chứng thực tế, lý luận để ủng hộ và khẳng định tính đúng đắn của HH được gọi là quá trình gì?
A.  
Xây dựng giả thuyết
B.  
Chứng minh (Xác nhận giả thuyết)
C.  
Bác bỏ giả thuyết
D.  
Mô phỏng giả thuyết
Câu 40: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là căn cứ quan trọng nhất để quyết định việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu (định tính hay định lượng) cho một đề tài?
A.  
Chỉ dựa vào sở thích cá nhân của nhà nghiên cứu.
B.  
Dựa vào bản chất vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và nguồn lực sẵn có.
C.  
Phương pháp nào tốn ít tiền nhất thì chọn.
D.  
Phương pháp nào có phần mềm xử lý hiện đại nhất thì chọn.