Đề thi ôn tập tiếng Trung HSK 1 Bài 2: 谢谢你! (Xièxie nǐ)
Thử sức với bộ đề thi trắc nghiệm HSK 1 Bài 2 "Cảm ơn bạn". Đề thi bao quát toàn bộ từ vựng giao tiếp (cảm ơn, tạm biệt), quy tắc biến điệu của "bù", cách phát âm thanh nhẹ và các nét chữ Hán cơ bản. Phù hợp cho người tự học tiếng Trung sơ cấp.
Từ khoá: HSK 1 Bài 2 HSK 1 谢谢你 Trắc nghiệm tiếng Trung online Tự học tiếng Trung Pinyin HSK 1 Tiếng Trung cơ bản Đề thi HSK 1 có đáp án Học tiếng Trung online
Câu 1: Khi người khác nói "谢谢你!", bạn nên đáp lại như thế nào cho lịch sự?
Câu 2: Trong từ "妈妈" (māma), âm tiết thứ hai mang thanh điệu gì?
Câu 3: Từ nào sau đây có cách đọc biến điệu của "不" thành "bú"?
Câu 4: Đâu là phiên âm đúng của từ "Tạm biệt"?
Câu 5: Từ "奶奶" (Bà nội) có phiên âm đúng là:
Câu 6: Quy tắc đặt dấu thanh điệu nào sau đây là ĐÚNG đối với vận mẫu "iu"?
Câu 7: Khi giáo viên muốn cả lớp cùng đọc to, giáo viên sẽ nói câu nào?
Câu 8: Chữ Hán "山" (shān) mô phỏng hình ảnh của vật gì?
Câu 9: Chọn thanh mẫu uốn lưỡi (retroflex) trong các lựa chọn sau:
Câu 10: Đâu là phiên âm đúng của từ "Bố" trong tiếng Trung?
Câu 11: Chữ Hán "口" (kǒu) có nghĩa là gì?
Câu 12: Vận mẫu "un" là hình thức viết gọn của vận mẫu nào?
Câu 13: Câu "再读一遍" (Zài dú yí biàn) thường được dùng khi nào?
A. Khi muốn học sinh đọc lại lần nữa
B. Khi muốn học sinh mở sách
C. Khi muốn học sinh đặt câu hỏi
D. Khi muốn học sinh chào tạm biệt
Câu 14: Chữ Hán nào sau đây có chứa nét "竖钩" (sổ móc)?
Câu 15: Từ nào sau đây KHÔNG phải là từ chỉ người thân trong gia đình?
Câu 16: Chọn từ có vận mẫu mũi sau (-ng):
Câu 17: Chữ "见" (jiàn) gồm bộ "mắt" (目) ở trên và bộ "người" (人) ở dưới mang ý nghĩa gì?
Câu 18: Khi bạn vô tình làm phiền ai đó, bạn nên nói:
Câu 19: Đáp lại lời xin lỗi "对不起", người ta thường nói:
Câu 20: Chữ "小" (xiǎo) có nghĩa trái ngược với chữ nào?
Bài đọc: Lời chào buổi sáng
早上好!我叫大卫。这是我的爸爸,这是我的妈妈。我们在家里。我的爸爸说:“大声读书。”我说:“好的。”下午我要去学校,我对妈妈说:“再见!”妈妈说:“再见!”
Đoạn văn: Cuộc gặp gỡ bất ngờ
(1)_____!王老师。老师说:你好,大卫。(2)_____老师。老师说:不客气。我们要上课了。老师说:请(3)_____书。(4)_____问题吗?我说:没有。下课了,我说:(5)_____!老师说:再见!
Câu 31: Tìm từ khác loại trong nhóm sau:
Câu 32: Phiên âm "xuéxiào" đặt dấu thanh điệu ở đâu là đúng?
Câu 33: Chữ Hán "山" có bao nhiêu nét?
Câu 34: Trong câu "Bú kèqi", tại sao "bù" lại đọc thành "bú"?
B. Vì đi trước từ mang thanh 4
C. Vì đi trước từ mang thanh 1
Câu 35: Nét "横折" (ngang gập) có trong chữ nào sau đây?
Câu 36: "Ông nội" trong tiếng Trung được gọi là:
Câu 37: Khi giáo viên nói "有问题吗?", bạn không có thắc mắc thì trả lời:
Câu 38: Chọn pinyin đúng cho hình ảnh "Trứng gà" (Jīdàn):
Câu 39: Âm tiết "liú" có nguyên âm gốc là gì?
Câu 40: Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là "Không"?