Đề thi trắc nghiệm Tổng quan Du lịch - Đại học Mở Hà Nội

Thử sức với bộ đề thi trắc nghiệm môn Tổng quan Du lịch gồm 40 câu hỏi bám sát giáo trình Đại học Mở Hà Nội. Đề thi bao gồm kiến thức về khái niệm du lịch, loại hình, sản phẩm, thị trường, hoạt động lữ hành, cơ sở lưu trú và pháp luật du lịch. Có đáp án và giải thích chi tiết giúp sinh viên chuyên ngành du lịch ôn tập hiệu quả và nắm vững kiến thức nền tảng.

Từ khoá: trắc nghiệm tổng quan du lịch đề thi du lịch online giáo trình du lịch đại học mở lữ hành và hướng dẫn du lịch cơ sở lưu trú du lịch luật du lịch 2017 ôn thi chuyên ngành du lịch

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

422,135 lượt xem 32,470 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây được xác định là xu thế khách quan ảnh hưởng đến sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trong lĩnh vực du lịch?
A.  
Chống khủng bố toàn cầu
B.  
Toàn cầu hóa
C.  
Thương mại hóa các di sản
D.  
Biến đổi khí hậu
Câu 2: 0.25 điểm
Khi Việt Nam tham gia sâu vào các tổ chức như ASEAN, APEC hay PATA, yếu tố nào đóng vai trò là công cụ cạnh tranh chủ yếu giữa các nền kinh tế?
A.  
Nguồn nhân lực chất lượng cao và công nghệ hiện đại
B.  
Số lượng danh lam thắng cảnh tự nhiên
C.  
Hệ thống luật pháp về an ninh biên giới
D.  
Tổng diện tích các khu bảo tồn thiên nhiên
Câu 3: 0.25 điểm
Xu hướng nhu cầu của khách du lịch thế giới hiện nay đang chuyển dịch theo hướng nào?
A.  
Chỉ tập trung vào các dịch vụ nghỉ dưỡng hiện đại, khép kín
B.  
Ưu tiên các điểm đến có tính đại trà và giá thành thấp nhất
C.  
Tìm kiếm các giá trị nguyên bản về văn hóa và sự hoang dã của tự nhiên
D.  
Tránh xa hoàn toàn các yếu tố công nghệ trong quá trình trải nghiệm
Câu 4: 0.25 điểm
Trong bối cảnh Việt Nam chịu tác động của biến đổi khí hậu, loại hình du lịch nào được khuyến khích phát triển để đảm bảo tính bền vững?
A.  
Du lịch công nghiệp nặng
B.  
Du lịch xanh và du lịch có trách nhiệm
C.  
Du lịch săn bắn động vật hoang dã
D.  
Du lịch thâm dụng tài nguyên đất
Câu 5: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp muốn đầu tư vào du lịch nghỉ dưỡng dài ngày tại Việt Nam. Họ nên lưu ý vấn đề gì nhất về thực trạng hiện nay của dòng khách này?
A.  
Khách nội địa không có nhu cầu nghỉ dưỡng dài ngày
B.  
Tỷ trọng khách chi trả cao và lưu trú dài ngày vẫn còn thấp
C.  
Việt Nam đang cấm các hoạt động lưu trú trên 15 ngày
D.  
Chỉ có khách đến từ khu vực Đông Nam Á mới nghỉ dưỡng dài ngày
Câu 6: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là hạn chế lớn nhất khiến sản phẩm du lịch Việt Nam thường bị đánh giá là suy thoái nhanh?
A.  
Sự thiếu hụt trầm trọng các tài nguyên tự nhiên
B.  
Sự trùng lặp, ít sáng tạo và thiếu tính độc đáo
C.  
Việc sử dụng quá nhiều công nghệ cao trong phục vụ
D.  
Giá thành sản phẩm quá cao so với khu vực
Câu 7: 0.25 điểm
Tại sao việc phát triển du lịch lại được xem là công cụ để thực hiện chức năng "xuất khẩu tại chỗ"?
A.  
Vì du khách phải mang hàng hóa của Việt Nam ra nước ngoài sau chuyến đi
B.  
Vì du khách tiêu dùng các dịch vụ và hàng hóa trong nước bằng ngoại tệ
C.  
Vì Nhà nước ưu tiên chuyển các tài nguyên du lịch ra khỏi biên giới
D.  
Vì toàn bộ nhân lực ngành du lịch là người nước ngoài
Câu 8: 0.25 điểm
Trong định hướng phát triển, nội dung nào thể hiện sự thay đổi về tư duy từ phát triển "chiều rộng" sang "chiều sâu"?
A.  
Chỉ tập trung vào việc tăng số lượng khách quốc tế bằng mọi giá
B.  
Chú trọng chất lượng, khẳng định thương hiệu và hiệu quả kinh doanh
C.  
Mở rộng diện tích tất cả các điểm du lịch hiện có
D.  
Tăng số lượng lao động không qua đào tạo để giảm chi phí
Câu 9: 0.25 điểm
Nhóm khách du lịch nào sau đây là đối tượng ưu tiên thu hút trong chiến lược phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam?
A.  
Khách du lịch đi theo diện ngắn ngày và chi tiêu thấp
B.  
Phân đoạn khách có khả năng chi trả cao và lưu trú dài ngày
C.  
Khách du lịch chỉ quan tâm đến các dịch vụ miễn phí
D.  
Khách du lịch đi xuyên biên giới bằng phương tiện cá nhân thô sơ
Câu 10: 0.25 điểm
Khi nói về mối quan hệ giữa du lịch và bảo tồn, quan điểm nào sau đây là đúng đắn?
A.  
Phải dừng toàn bộ hoạt động du lịch để bảo tồn tuyệt đối
B.  
Du lịch là động lực tạo ra nguồn lực cho công tác bảo tồn các giá trị văn hóa
C.  
Phát triển du lịch chỉ cần tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt
D.  
Chỉ bảo tồn những giá trị văn hóa nào mang lại lợi nhuận ngay lập tức
Câu 11: 0.25 điểm
Trong chiến lược tổ chức không gian du lịch, yếu tố nào giúp giảm thiểu sự trùng lặp sản phẩm giữa các địa phương?
A.  
Tăng cường tính liên kết vùng và liên vùng
B.  
Để các địa phương tự do phát triển theo ý muốn
C.  
Mỗi địa phương chỉ được phép có một công ty du lịch duy nhất
D.  
Cấm các địa phương lân cận phát triển cùng một loại tài nguyên
Câu 12: 0.25 điểm
Loại hình du lịch nào được ưu tiên phát triển hàng đầu tại Việt Nam dựa trên lợi thế về địa hình lãnh thổ?
A.  
Du lịch thể thao mùa đông trên băng
B.  
Du lịch biển và hải đảo
C.  
Du lịch thám hiểm sa mạc cát
D.  
Du lịch nghiên cứu vũ trụ
Câu 13: 0.25 điểm
Để nâng cao tính chuyên nghiệp trong phục vụ, giải pháp nào về nhân lực cần được thực hiện đối với các doanh nghiệp du lịch?
A.  
Giảm thời gian đào tạo ngoại ngữ để tập trung làm việc
B.  
Thực hiện chuẩn hóa nhân lực theo các tiêu chuẩn khu vực và quốc tế
C.  
Chỉ tuyển dụng lao động là người bản địa không qua trường lớp
D.  
Hạn chế tối đa việc liên kết với các cơ sở đào tạo chuyên ngành
Câu 14: 0.25 điểm
Tại các vùng biên giới và hải đảo, phát triển du lịch không chỉ vì kinh tế mà còn nhằm mục đích gì quan trọng?
A.  
Để tăng diện tích lấn biển trái phép
B.  
Để thực hiện nhiệm vụ an ninh, quốc phòng và bảo vệ chủ quyền
C.  
Để giảm bớt số lượng dân cư sinh sống tại đó
D.  
Để tạo ra các khu vực trung chuyển hàng hóa lậu
Câu 15: 0.25 điểm
Một công ty lữ hành tổ chức tour cho khách tham quan làng nghề truyền thống ở vùng Đồng bằng sông Hồng. Đây là ví dụ của dòng sản phẩm du lịch nào?
A.  
Du lịch nghiên cứu sinh vật biển
B.  
Du lịch văn hóa gắn với văn minh lúa nước
C.  
Du lịch nghỉ dưỡng núi cao
D.  
Du lịch thám hiểm hang động
Câu 16: 0.25 điểm
Theo định hướng phát triển không gian du lịch, Việt Nam được phân chia thành bao nhiêu vùng du lịch chính?
A.  
3 vùng
B.  
5 vùng
C.  
7 vùng
D.  
9 vùng
Câu 17: 0.25 điểm
Vùng du lịch nào có lợi thế đặc trưng là sự kết hợp giữa "du lịch di sản văn hóa thế giới" và "hành lang kinh tế Đông - Tây"?
A.  
Vùng Trung du miền núi Bắc Bộ
B.  
Vùng Bắc Trung Bộ
C.  
Vùng Đông Nam Bộ
D.  
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Câu 18: 0.25 điểm
Sản phẩm du lịch chủ đạo của vùng Tây Nguyên tập trung vào yếu tố nào?
A.  
Nghỉ dưỡng biển chất lượng cao
B.  
Du lịch sinh thái và văn hóa các dân tộc thiểu số
C.  
Tham quan các khu công nghiệp phần mềm
D.  
Du lịch đường sông miệt vườn
Câu 19: 0.25 điểm
Trong các vùng du lịch, vùng nào được định hướng phát triển mạnh nhất về du lịch đô thị và du lịch MICE (Hội thảo, sự kiện)?
A.  
Vùng Tây Nguyên và Bắc Trung Bộ
B.  
Vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng
C.  
Vùng Trung du miền núi Bắc Bộ
D.  
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ
Câu 20: 0.25 điểm
Điểm đến nào sau đây được quy hoạch để phát triển loại hình du lịch văn hóa tâm linh và tham quan thắng cảnh tại vùng Đồng bằng sông Hồng?
A.  
Khu du lịch Tràng An (Ninh Bình)
B.  
Khu du lịch Mũi Né (Bình Thuận)
C.  
Khu du lịch Thác Bản Giốc (Cao Bằng)
D.  
Khu du lịch Yok Đôn (Đắk Lắk)
Câu 21: 0.25 điểm
Mục tiêu đến năm 2030 của ngành du lịch Việt Nam là gì?
A.  
Đang trong quá trình thử nghiệm hoạt động du lịch
B.  
Việt Nam trở thành quốc gia có ngành du lịch phát triển
C.  
Chỉ phát triển du lịch ở các thành phố lớn
D.  
Ngừng đón khách quốc tế để tập trung khách nội địa
Câu 22: 0.25 điểm
Giải pháp nào giúp giải quyết vấn đề "tính thời vụ" khắc nghiệt của du lịch miền Bắc và miền Trung?
A.  
Đóng cửa các khu du lịch vào mùa đông
B.  
Đa dạng hóa sản phẩm và phát triển các loại hình du lịch ít phụ thuộc thời tiết
C.  
Giảm giá toàn bộ dịch vụ xuống mức 0 đồng để thu hút khách
D.  
Cấm khách du lịch đến vào mùa mưa bão
Câu 23: 0.25 điểm
Vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch bền vững là gì?
A.  
Chỉ là đối tượng phục vụ không có quyền lợi
B.  
Chủ thể tham gia trực tiếp và hưởng lợi từ hoạt động du lịch
C.  
Phải di dời hoàn toàn khỏi các khu du lịch
D.  
Không được phép tiếp xúc với khách quốc tế
Câu 24: 0.25 điểm
Hình ảnh "Nụ cười Việt Nam" trong các chương trình hành động nhằm mục đích gì?
A.  
Quảng cáo cho các dịch vụ nha khoa
B.  
Nâng cao nhận thức đón tiếp và xây dựng hình ảnh điểm đến thân thiện
C.  
Yêu cầu mọi người dân phải cười liên tục khi gặp người lạ
D.  
Giảm chi phí xúc tiến quảng bá ở nước ngoài
Câu 25: 0.25 điểm
Để phát triển thương hiệu du lịch quốc gia, yếu tố nào đóng vai trò cốt lõi?
A.  
Số lượng các văn phòng đại diện du lịch tại nước ngoài
B.  
Chất lượng sản phẩm và giá trị văn hóa độc đáo, đặc sắc
C.  
Tổng kinh phí chi cho việc in ấn tờ rơi
D.  
Việc sử dụng tên gọi bằng tiếng nước ngoài cho tất cả các điểm đến
Câu 26: 0.25 điểm
Cơ quan nào đóng vai trò chủ trì, tổ chức triển khai thực hiện Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam?
A.  
Bộ Tài chính
B.  
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
C.  
Bộ Giao thông vận tải
D.  
Bộ Công an
Câu 27: 0.25 điểm
Trong các giải pháp về đầu tư, ngân sách Nhà nước ưu tiên hỗ trợ vốn cho lĩnh vực nào?
A.  
Xây dựng toàn bộ các khách sạn 5 sao cho tư nhân
B.  
Phát triển kết cấu hạ tầng tại các địa bàn trọng điểm và khu du lịch quốc gia
C.  
Trả lương trực tiếp cho hướng dẫn viên của các công ty lữ hành
D.  
Mua sắm trang thiết bị văn phòng cho tất cả các doanh nghiệp du lịch
Câu 28: 0.25 điểm
Một trong những mục tiêu xã hội của phát triển du lịch là:
A.  
Tăng tỷ lệ đô thị hóa một cách tự phát
B.  
Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Việt Nam
C.  
Khuyến khích người dân bỏ nghề nông để làm du lịch
D.  
Hạn chế sự giao lưu văn hóa với người nước ngoài
Câu 29: 0.25 điểm
Việc áp dụng "Tài khoản vệ tinh du lịch" nhằm mục đích gì trong quản lý?
A.  
Để theo dõi vị trí của khách du lịch qua vệ tinh
B.  
Để đánh giá chính xác đóng góp kinh tế của ngành du lịch vào GDP
C.  
Để thanh toán tiền phòng khách sạn qua không gian mạng
D.  
Để cấp phép cho các chuyến du lịch vũ trụ
Câu 30: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về sản phẩm du lịch vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A.  
Nghỉ dưỡng núi cao kết hợp thám hiểm hang động
B.  
Du lịch sinh thái, văn hóa sông nước miệt vườn
C.  
Tham quan các di tích chiến tranh ở biên giới phía Bắc
D.  
Du lịch công nghiệp khai thác khoáng sản
Câu 31: 0.25 điểm
Để ứng phó với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực, ngành du lịch Việt Nam cần làm gì?
A.  
Hạ thấp chất lượng dịch vụ để giảm giá thành tối đa
B.  
Chuyên nghiệp hóa công tác xúc tiến quảng bá và nâng cao chất lượng sản phẩm
C.  
Cấm các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động du lịch tại Việt Nam
D.  
Ngừng việc hợp tác quốc tế để bảo vệ thị trường nội địa
Câu 32: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây được coi là "đòn bẩy" cho sự phát triển của ngành du lịch trong giai đoạn mới?
A.  
Các cơ quan quản lý nhà nước
B.  
Các doanh nghiệp du lịch
C.  
Khách du lịch có thu nhập thấp
D.  
Các tài nguyên du lịch chưa được khai phá
Câu 33: 0.25 điểm
Quan điểm "phân cấp mạnh" trong quản lý du lịch có ý nghĩa gì?
A.  
Mọi việc từ nhỏ đến lớn đều do Trung ương quyết định
B.  
Trao quyền chủ động và trách nhiệm cho chính quyền địa phương và cơ sở
C.  
Chia nhỏ ngành du lịch thành các bộ phận không liên quan đến nhau
D.  
Hạn chế sự can thiệp của các hiệp hội nghề nghiệp
Câu 34: 0.25 điểm
Trong chiến lược phát triển thị trường, thị trường khách quốc tế nào được coi là "thị trường gần"?
A.  
Tây Âu và Bắc Mỹ
B.  
Đông Bắc Á và Đông Nam Á
C.  
Trung Đông và Châu Phi
D.  
Nam Mỹ và vùng Scandinavia
Câu 35: 0.25 điểm
Tại sao cần phải thực hiện "xã hội hóa" trong đầu tư phát triển du lịch?
A.  
Để Nhà nước không phải chịu trách nhiệm về du lịch nữa
B.  
Để huy động mọi nguồn lực từ các thành phần kinh tế và cộng đồng
C.  
Để tất cả mọi người đều có thể làm hướng dẫn viên mà không cần bằng cấp
D.  
Để biến các khu du lịch thành tài sản riêng của một số cá nhân
Câu 36: 0.25 điểm
Khu vực nào sau đây được quy hoạch để trở thành khu du lịch quốc gia với đặc trưng là "Cảnh quan công viên địa chất"?
A.  
Đồng Văn (Hà Giang)
B.  
Côn Đảo (Bà Rịa - Vũng Tàu)
C.  
Bà Nà (Đà Nẵng)
D.  
Núi Cốc (Thái Nguyên)
Câu 37: 0.25 điểm
Giải pháp về "hợp tác quốc tế" giúp ích gì cho nhân lực ngành du lịch Việt Nam?
A.  
Thay thế toàn bộ lao động Việt Nam bằng lao động nước ngoài
B.  
Chuyển giao công nghệ quản lý tiên tiến và đào tạo theo chuẩn quốc tế
C.  
Giúp lao động Việt Nam có thể đi du lịch nước ngoài miễn phí
D.  
Không có tác động gì đến chất lượng nhân lực
Câu 38: 0.25 điểm
Một khu du lịch áp dụng quy trình xử lý rác thải nghiêm ngặt và sử dụng năng lượng mặt trời. Đây là biểu hiện của:
A.  
Phát triển du lịch theo chiều rộng
B.  
Phát triển du lịch bền vững và thân thiện với môi trường
C.  
Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
D.  
Xu hướng du lịch thâm dụng lao động
Câu 39: 0.25 điểm
Khi khách du lịch Việt Nam đi ra nước ngoài tăng nhanh, ngành du lịch cần có phản ứng gì?
A.  
Cấm người dân đi du lịch nước ngoài để giữ ngoại tệ
B.  
Nâng cao chất lượng dịch vụ trong nước để tăng sức cạnh tranh
C.  
Tăng thuế thật cao đối với các công ty lữ hành quốc tế
D.  
Không cần quan tâm vì đó không phải là trách nhiệm của ngành
Câu 40: 0.25 điểm
Sản phẩm du lịch của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ tập trung mạnh nhất vào loại hình nào?
A.  
Du lịch hang động và thám hiểm rừng sâu
B.  
Du lịch nghỉ dưỡng biển, đảo và di sản văn hóa
C.  
Du lịch biên mậu và thương mại cửa khẩu
D.  
Du lịch nông nghiệp công nghệ cao trên núi