Trắc nghiệm Tổng hợp môn Quản Trị Học HCE - Đề số 1
Bài trắc nghiệm tổng hợp môn Quản Trị Học HCE - Đề số 1 giúp sinh viên củng cố kiến thức cơ bản và nâng cao về quản trị. Đề được biên soạn dựa trên giáo trình chính thức, phù hợp để ôn luyện cho kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ hoặc luyện thi học phần. Bao phủ các nội dung như lý thuyết quản trị, chức năng quản trị, kỹ năng nhà quản trị và môi trường tổ chức, đây là tài liệu hữu ích giúp bạn tự đánh giá năng lực và chuẩn bị tốt cho kỳ thi.
Từ khoá: trắc nghiệm quản trị học đề thi HCE ôn tập quản trị tổng hợp kiến thức quản trị bài kiểm tra quản trị câu hỏi trắc nghiệm đề số 1 quản trị học kiểm tra giữa kỳ thi cuối kỳ quản trị quản trị kinh doanh nhà quản trị chức năng quản trị
Việc sử dụng hệ thống khen thưởng theo thành tích cá nhân trong một môi trường làm việc đòi hỏi sự hợp tác và phụ thuộc lẫn nhau cao giữa các thành viên có thể dẫn đến loại xung đột nào?
A.
Xung đột chức năng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.
B.
Xung đột phi chức năng, do sự cạnh tranh mang tính ăn thua và làm suy giảm hợp tác.
C.
Xung đột về vai trò.
D.
Xung đột giữa cá nhân và tổ chức.
Câu 2: 0.25 điểm
Việc nhà quản trị phải hiểu biết sâu sắc các quy luật kinh tế, xã hội, tâm lý học, toán học... và vận dụng chúng vào thực tiễn thể hiện khía cạnh nào của quản trị?
A.
Quản trị là một nghệ thuật.
B.
Quản trị là một khoa học.
C.
Quản trị là một nghề.
D.
Quản trị là một quá trình.
Câu 3: 0.25 điểm
Theo F. W. Taylor, để nâng cao năng suất, nhà quản trị cần làm gì?
A.
Trao quyền tự quyết cho công nhân để họ phát huy sáng tạo.
B.
Nghiên cứu thời gian và các thao tác một cách khoa học để tìm ra "phương pháp tốt nhất" và huấn luyện công nhân theo phương pháp đó.
C.
Tập trung vào việc tạo dựng mối quan hệ xã hội tốt đẹp trong xưởng máy.
D.
Thiết lập 14 nguyên tắc quản trị chung cho toàn bộ nhà máy.
Câu 4: 0.25 điểm
Trong 14 nguyên tắc quản trị của Fayol, nguyên tắc "thống nhất chỉ huy" (mỗi công nhân chỉ nhận lệnh từ một cấp trên) mâu thuẫn trực tiếp với đặc điểm của mô hình tổ chức nào?
A.
Cơ cấu trực tuyến.
B.
Cơ cấu chức năng.
C.
Cơ cấu trực tuyến - chức năng.
D.
Cơ cấu theo sản phẩm.
Câu 5: 0.25 điểm
Theo mô hình của Vroom, Philip Yetton và Arthur Tago, phong cách ra quyết định nào có mức độ tham gia của nhân viên cao nhất?
A.
Nhà quản trị độc lập ra quyết định và thông báo.
B.
Nhà quản trị lấy thông tin từ cấp dưới rồi tự quyết định.
C.
Nhà quản trị trao đổi riêng lẻ với từng cấp dưới rồi tự quyết định.
D.
Nhà quản trị bàn bạc với cả tập thể và quyết định dựa trên ý kiến đa số.
Câu 6: 0.25 điểm
Kỹ thuật Delphi là một công cụ hỗ trợ dự báo dựa trên nguyên tắc nào?
A.
Phân tích dữ liệu thống kê trong quá khứ.
B.
Xây dựng các kịch bản tương lai có thể xảy ra.
C.
Lấy ý kiến và tìm kiếm sự nhất trí của một tập thể các chuyên gia qua nhiều vòng.
D.
Mô phỏng hệ thống thực tế bằng các mô hình định lượng.
Câu 7: 0.25 điểm
Đâu KHÔNG phải là một trong các thành tố của văn hóa tổ chức được liệt kê trong tài liệu?
A.
Các truyền thuyết, giai thoại, nghi lễ.
B.
Lợi nhuận và thị phần của doanh nghiệp.
C.
Hệ giá trị, triết lý của tổ chức.
D.
Nội quy, quy tắc, đồng phục.
Câu 8: 0.25 điểm
"Quản trị phải tách rời sở hữu" là một trong những đặc tính về chủ nghĩa quan liêu của ai?
A.
Henry Fayol.
B.
F. W. Taylor.
C.
Max Weber.
D.
Elton Mayo.
Câu 9: 0.25 điểm
Một công ty đang kinh doanh trong ngành có tốc độ tăng trưởng cao nhưng thị phần của công ty lại thấp. Theo ma trận BCG, công ty này đang ở vị thế nào?
A.
Ngôi sao (Stars).
B.
Con bò sữa (Cash Cows).
C.
Dấu hỏi (Question Marks).
D.
Con chó (Dogs).
Câu 10: 0.25 điểm
Một công ty đang đối mặt với sự sụt giảm tinh thần làm việc của nhân viên sau khi áp dụng hệ thống lương thưởng mới. Theo lý thuyết hai nhóm yếu tố của F.Herzberg, nhà quản trị nên tập trung vào yếu tố nào trước tiên để giải quyết tình trạng "bất mãn" trước khi có thể tạo ra sự "thỏa mãn" thực sự?
A.
Tăng cường sự thách thức trong công việc và cơ hội thăng tiến.
B.
Cải thiện các chính sách của công ty và phương pháp giám sát.
C.
Ghi nhận thành tích của nhân viên và giao thêm trách nhiệm cho họ.
D.
Cả ba phương án trên đều có tác động như nhau đến sự bất mãn.
Câu 11: 0.25 điểm
Một nhà quản trị nhận thấy một nhân viên làm việc rất hiệu quả khi được giao các mục tiêu thách thức và được phản hồi cụ thể, nhanh chóng về kết quả. Theo lý thuyết của Mc. Clelland, nhân viên này có nhu cầu nổi trội là gì?
A.
Nhu cầu về quyền lực.
B.
Nhu cầu liên kết.
C.
Nhu cầu về sự thành đạt.
D.
Nhu cầu an toàn.
Câu 12: 0.25 điểm
Việc một nhà quản trị giao cho cấp dưới quyền quyết định các vấn đề tác nghiệp hàng ngày nhưng vẫn yêu cầu mọi báo cáo chi tiêu trên 10 triệu đồng phải được mình phê duyệt là một ví dụ về việc áp dụng nguyên tắc nào trong tổ chức?
A.
Phân quyền tuyệt đối.
B.
Cân bằng giữa tập trung và phân quyền.
C.
Thống nhất chỉ huy.
D.
Tầm hạn quản trị hẹp.
Câu 13: 0.25 điểm
Một nhà quản trị áp dụng "phong cách lãnh đạo dân chủ" sẽ có hành động nào sau đây?
A.
Tự mình ra quyết định và yêu cầu cấp dưới tuân thủ triệt để.
B.
Giao toàn bộ quyền quyết định cho cấp dưới và không can thiệp.
C.
Tham khảo ý kiến tập thể, để họ tham gia bàn bạc trước khi ra quyết định.
D.
Chỉ tập trung vào việc duy trì kỷ luật và trật tự.
Câu 14: 0.25 điểm
Một nhà quản trị cấp cao dành phần lớn thời gian để phân tích các xu hướng kinh tế vĩ mô, dự báo sự thay đổi của thị trường và xác định vị thế của công ty trong 5 năm tới. Theo Robert Katz, nhà quản trị này đang sử dụng chủ yếu kỹ năng nào?
A.
Kỹ năng kỹ thuật (chuyên môn).
B.
Kỹ năng nhân sự.
C.
Kỹ năng tư duy (nhận thức).
D.
Kỹ năng ra quyết định.
Câu 15: 0.25 điểm
Trong mô hình chiến lược thích ứng của Miles và Snow, một công ty theo đuổi sự ổn định bằng cách sản xuất một số ít sản phẩm cho một phân khúc hẹp và ra sức bảo vệ thị phần đó được gọi là gì?
A.
Người tìm kiếm (Prospectors).
B.
Người phân tích (Analyzers).
C.
Người phản ứng (Reactors).
D.
Người hậu vệ (Defenders).
Câu 16: 0.25 điểm
Quá trình kiểm tra mà trong đó kết quả thực tế được đo lường và so sánh với tiêu chuẩn để đưa ra hành động điều chỉnh được gọi là gì?
A.
Hệ thống kiểm tra dự báo (feedforward).
B.
Hệ thống phản hồi về kết quả của các hoạt động (feedback).
C.
Kiểm tra trong hoạt động (concurrent).
D.
Kiểm tra đột xuất.
Câu 17: 0.25 điểm
Triết lý của phương pháp quản trị Kaizen là gì?
A.
Đạt được một bước đột phá lớn và sau đó duy trì sự ổn định.
B.
"Không ngày nào không có một cải tiến nào đó ở một bộ phận nào đó trong công ty".
C.
Chỉ có giới quản lý mới có trách nhiệm cải tiến.
D.
Tập trung vào việc thay đổi công nghệ thay vì con người.
Câu 18: 0.25 điểm
Quản trị sự thay đổi được định nghĩa là gì?
A.
Quá trình phản ứng thụ động trước những biến động của môi trường.
B.
Quá trình thiết kế và thực hiện có tính toán sự đổi mới tổ chức để thích nghi với môi trường hoặc đạt mục đích mới.
C.
Quá trình giữ cho tổ chức ổn định và không thay đổi.
D.
Quá trình sa thải nhân viên cũ và tuyển dụng nhân viên mới.
Câu 19: 0.25 điểm
Nguồn gốc của xung đột trong tổ chức có thể bắt nguồn từ đâu, theo tài liệu?
A.
Sự đồng nhất tuyệt đối về mục tiêu giữa các bộ phận.
B.
Sự độc lập hoàn toàn về nhiệm vụ giữa các nhóm.
C.
Sự khan hiếm nguồn lực, mục tiêu không tương đồng và sự phụ thuộc lẫn nhau trong công việc.
D.
Sự giao tiếp hoàn hảo và thông tin được chia sẻ đầy đủ.
Câu 20: 0.25 điểm
Việc một công ty lắp đặt hệ thống cảnh báo cháy và yêu cầu nhân viên tham gia các buổi huấn luyện phòng cháy chữa cháy là một biện pháp quản trị rủi ro thuộc loại nào?
A.
Tránh khỏi rủi ro.
B.
Chuyển giao rủi ro.
C.
Phòng ngừa thiệt hại và hạn chế rủi ro.
D.
Tự bảo hiểm.
Câu 21: 0.25 điểm
Đâu là sự khác biệt cơ bản nhất giữa "lý thuyết quản trị khoa học" của Taylor và "lý thuyết quản trị hành chính" của Fayol?
A.
Taylor tập trung vào việc tăng năng suất lao động cá nhân, trong khi Fayol tập trung vào việc xây dựng các nguyên tắc quản trị chung cho toàn bộ tổ chức.
B.
Taylor nhấn mạnh yếu tố con người và tâm lý xã hội, trong khi Fayol nhấn mạnh yếu tố kinh tế.
C.
Lý thuyết của Taylor chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ, trong khi lý thuyết của Fayol áp dụng cho các tập đoàn lớn.
D.
Lý thuyết của Taylor đề cao vai trò của nhà quản trị cấp cao, trong khi Fayol đề cao vai trò của quản đốc và công nhân.
Câu 22: 0.25 điểm
Một nhà quản trị ra quyết định tuyển dụng dựa trên "linh cảm" và "ấn tượng" cá nhân về ứng viên thay vì dựa trên các tiêu chí và quy trình rõ ràng. Hành động này có thể dẫn đến sai lầm nào trong quá trình ra quyết định?
A.
Quá cầu toàn trong việc ra quyết định.
B.
Ra quyết định dựa trên những ấn tượng hoặc cảm xúc cá nhân.
C.
Quyết định mang tính thỏa hiệp.
D.
Thiếu thông tin khi ra quyết định.
Câu 23: 0.25 điểm
Theo Max Weber, một tổ chức "quan liêu bàn giấy" lý tưởng KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
A.
Phân công lao động với thẩm quyền và trách nhiệm được quy định rõ.
B.
Các chức vụ được thiết lập theo hệ thống chỉ huy có tôn ti trật tự.
C.
Việc quản trị gắn liền với sở hữu để đảm bảo sự tận tâm.
D.
Nhân sự được tuyển dụng và thăng cấp dựa trên năng lực.
Câu 24: 0.25 điểm
Việc công ty May 10 đặt mục tiêu "doanh thu tháng 3 tăng 5% so với tháng 2" và các bộ phận phải xây dựng kế hoạch cụ thể để đạt được là một ví dụ về loại hình hoạch định nào?
A.
Hoạch định chiến lược.
B.
Hoạch định tác nghiệp.
C.
Hoạch định định hướng.
D.
Hoạch định dài hạn.
Câu 25: 0.25 điểm
Trong các bước ra quyết định, việc sử dụng các mô hình toán học như quy hoạch tuyến tính, lý thuyết trò chơi, sơ đồ PERT được thực hiện ở bước nào?
A.
Chính thức đề ra nhiệm vụ.
B.
Xây dựng mô hình để tính toán hiệu quả các phương án.
C.
So sánh các phương án quyết định.
D.
Đề ra quyết định cuối cùng.
Câu 26: 0.25 điểm
"Quản trị là hoàn thành công việc thông qua người khác". Định nghĩa này của Mary Parker Follett nhấn mạnh khía cạnh nào nhất của quản trị?
A.
Khía cạnh khoa học và định lượng.
B.
Khía cạnh hành vi, mang tính mục đích và tập thể.
C.
Khía cạnh quyền lực và kiểm soát.
D.
Khía cạnh hoạch định và ra quyết định.
Câu 27: 0.25 điểm
Một công ty công nghệ cao hoạt động trong môi trường thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. Cơ cấu tổ chức nào sau đây có khả năng sẽ cản trở sự phát triển của công ty này nhất?
A.
Cơ cấu ma trận.
B.
Cơ cấu hữu cơ, phi tập trung.
C.
Cơ cấu cơ học, tập trung hóa cao với nhiều quy tắc cứng rắn.
D.
Cơ cấu theo đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
Câu 28: 0.25 điểm
Đâu là sự khác biệt chính giữa "quyền hạn trực tuyến" và "quyền hạn chức năng"?
A.
Quyền hạn trực tuyến chỉ có ở cấp cao, còn quyền hạn chức năng chỉ có ở cấp thấp.
B.
Quyền hạn trực tuyến là quyền ra quyết định và giám sát cấp dưới trực tiếp, trong khi quyền hạn chức năng là quyền kiểm soát các hoạt động nhất định của các bộ phận khác.
C.
Quyền hạn trực tuyến gắn với việc ra quyết định, còn quyền hạn chức năng chỉ mang tính tư vấn.
D.
Quyền hạn trực tuyến tạo ra chuỗi mệnh lệnh dọc, còn quyền hạn chức năng tạo ra chuỗi mệnh lệnh ngang.
Câu 29: 0.25 điểm
Việc một nhà quản trị chỉ kiểm tra các chỉ số tài chính dễ đo lường như doanh thu, lợi nhuận mà bỏ qua các yếu tố khó đo lường hơn như sự hài lòng của nhân viên hay văn hóa tổ chức đã vi phạm yêu cầu nào của công tác kiểm tra?
A.
Kiểm tra phải tiết kiệm.
B.
Kiểm tra phải có trọng điểm.
C.
Kiểm tra phải khách quan, chính xác.
D.
Hệ thống kiểm tra phải toàn diện và cân đối, không chỉ tập trung vào những yếu tố dễ đo lường.
Câu 30: 0.25 điểm
Nguyên tắc "gắn với mục tiêu" trong tổ chức quản trị có nghĩa là gì?
A.
Bộ máy tổ chức phải linh hoạt để đối phó với sự thay đổi.
B.
Bộ máy tổ chức phải được xây dựng trên cơ sở mục tiêu mà doanh nghiệp cần đạt được.
C.
Phải có sự cân đối giữa quyền hành và trách nhiệm trong bộ máy.
D.
Mỗi người chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên.
Câu 31: 0.25 điểm
Khi một xung đột xảy ra do các nhóm có mục tiêu không tương đồng (ví dụ: phòng marketing muốn đa dạng sản phẩm để tăng doanh thu, phòng sản xuất muốn tiêu chuẩn hóa để giảm chi phí), phương pháp giải quyết xung đột nào có khả năng mang lại giải pháp lâu dài và tối ưu nhất cho tổ chức?
A.
Né tránh (rút lui khỏi xung đột).
B.
Đối đầu (sử dụng quyền lực để ép buộc).
C.
Thỏa hiệp (mỗi bên nhượng bộ một phần).
D.
Hợp tác (cùng nhau tìm kiếm giải pháp có lợi cho tất cả các bên).
Câu 32: 0.25 điểm
"Văn hóa tổ chức được hình thành thông qua các quy định, chế độ, nguyên tắc có tính chất ràng buộc trong nội bộ. Trải qua thời gian dài thì những quy định, những nguyên tắc đó sẽ trở thành những chuẩn mực, những giá trị, những tập quán và những nguyên tắc bất thành văn". Nhận định này mô tả quá trình nào?
A.
Quá trình thể chế hóa văn hóa tổ chức.
B.
Quá trình xung đột văn hóa.
C.
Quá trình thay đổi văn hóa tổ chức.
D.
Quá trình đánh giá văn hóa tổ chức.
Câu 33: 0.25 điểm
Nhà quản trị nào sau đây cần kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn ở mức độ cao nhất?
A.
Tổng Giám đốc của một tập đoàn đa quốc gia.
B.
Giám đốc Marketing của một công ty hàng tiêu dùng.
C.
Tổ trưởng một tổ sản xuất trong nhà máy.
D.
Giám đốc nhân sự.
Câu 34: 0.25 điểm
Khi đối mặt với sự không công bằng trong đãi ngộ, người lao động có xu hướng so sánh tỷ lệ "đóng góp/phần thưởng" của mình với người khác. Đây là nội dung cốt lõi của lý thuyết tạo động lực nào?
A.
Lý thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow.
B.
Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg.
C.
Học thuyết mong đợi của Vroom.
D.
Học thuyết về sự công bằng.
Câu 35: 0.25 điểm
Sự ra đời của lý thuyết tâm lý xã hội trong quản trị (lý thuyết hành vi) chủ yếu là để khắc phục hạn chế nào của lý thuyết quản trị cổ điển?
A.
Quá chú trọng đến môi trường bên ngoài mà bỏ qua các yếu tố nội bộ.
B.
Quá đề cao bản chất kinh tế và duy lý của con người mà đánh giá thấp các nhu cầu xã hội.
C.
Thiếu các nguyên tắc quản trị rõ ràng và phổ quát.
D.
Không áp dụng các phương pháp khoa học và định lượng vào quản trị.
Câu 36: 0.25 điểm
Trong phân tích SWOT, "Chiến lược ST" có nghĩa là gì?
A.
Sử dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội.
B.
Sử dụng điểm mạnh để né tránh các nguy cơ.
C.
Hạn chế điểm yếu để khai thác cơ hội.
D.
Tối thiểu hóa điểm yếu và né tránh nguy cơ.
Câu 37: 0.25 điểm
Việc một công ty sản xuất máy tính mở thêm một chuỗi cửa hàng bán lẻ để tự phân phối sản phẩm của mình là một ví dụ về chiến lược gì?
A.
Đa dạng hóa đồng tâm.
B.
Hội nhập ngang.
C.
Phát triển thị trường.
D.
Hội nhập dọc xuôi chiều.
Câu 38: 0.25 điểm
"Khẩu hiệu hành động của Công ty Sears: 'Sears là nơi nước Mỹ mua hàng'" trong tình huống nghiên cứu thể hiện điều gì rõ nhất trong hoạch định chiến lược của công ty?
A.
Mục tiêu tài chính.
B.
Viễn cảnh và sứ mệnh của tổ chức.
C.
Phân tích SWOT.
D.
Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm.
Câu 39: 0.25 điểm
Mục tiêu của việc quản trị xung đột là gì?
A.
Loại bỏ hoàn toàn mọi xung đột trong tổ chức.
B.
Luôn luôn khuyến khích xung đột ở mức độ cao nhất.
C.
Sử dụng các biện pháp can thiệp để làm giảm xung đột quá mức hoặc gia tăng xung đột khi nó quá yếu, nhằm đạt đến một mức độ tối ưu cho hoạt động.
D.
Chỉ giải quyết các xung đột giữa các cá nhân, không quan tâm đến xung đột giữa các nhóm.
Câu 40: 0.25 điểm
Trong quản trị sự thay đổi, việc nhà quản trị giải thích rõ ràng lý do thay đổi, chỉ ra những điểm lỗi thời của cái cũ và cung cấp các nguồn lực cần thiết cho nhân viên được gọi là biện pháp gì để vượt qua sự chống đối?
A.
Duy trì động lực cho quá trình thay đổi.
B.
Giúp nhân viên có những bước đi đầu tiên.
C.
Thay đổi dòng thông tin để tạo xung đột chức năng.
D.
Áp dụng phong cách lãnh đạo độc đoán để buộc tuân thủ.