Trắc nghiệm ôn tập chương 6 - Lý thuyết truyền thông (AJC)
Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 6 môn Lý thuyết truyền thông, biên soạn bám sát giáo trình Học viện Báo chí và Tuyên truyền (AJC). Đề thi bao gồm kiến thức cốt lõi về quy trình Giám sát, các phương pháp Đánh giá (định tính, định lượng, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) và chiến lược Duy trì kế hoạch truyền thông. Hệ thống câu hỏi đa dạng từ lý thuyết đến bài tập tình huống thực tế, có đáp án và giải thích chi tiết giúp sinh viên củng cố kiến thức và đạt kết quả cao trong kỳ thi hết môn.
Từ khoá: lý thuyết truyền thông trắc nghiệm chương 6 giám sát và đánh giá kế hoạch truyền thông AJC ôn thi báo chí phương pháp nghiên cứu truyền thông trắc nghiệm có đáp án truyền thông đại chúng
Câu 3: Sự khác biệt cơ bản về mặt "thời gian thực hiện" giữa Giám sát và Đánh giá là gì?
A. Giám sát thực hiện vào cuối năm; Đánh giá thực hiện thường xuyên.
B. Giám sát thực hiện khi có khủng hoảng; Đánh giá thực hiện khi bắt đầu dự án.
C. Giám sát được tiến hành thường xuyên, liên tục; Đánh giá chỉ tiến hành ở các điểm mốc quan trọng hoặc khi kết thúc.
D. Cả hai đều được thực hiện ngẫu nhiên không xác định trước.
Câu 1: Trong quản lý hoạt động truyền thông, hoạt động nào đóng vai trò như một "hệ thống cảnh báo sớm" giúp nhà quản lý phát hiện ngay những sai lệch về tiến độ và nguồn lực trong quá trình thực hiện?
A. Lập kế hoạch chiến lược
Câu 2: Một nhà quản lý truyền thông muốn biết liệu chiến dịch có đang đi đúng hướng và tiến độ hay không để đưa ra các điều chỉnh tức thời. Người này đang thực hiện công việc gì?
D. Đánh giá hiệu quả đầu tư
Câu 4: Khi phân tích nguyên nhân sai lệch giữa thực tế và kế hoạch trong quá trình giám sát, nhà quản lý cần tập trung vào các yếu tố nào?
A. Chỉ tập trung vào yếu tố tài chính.
B. Tiến độ, khối lượng công việc và nội dung thực hiện.
C. Chỉ tập trung vào phản hồi của đối tượng mục tiêu.
D. So sánh với các kế hoạch của đối thủ cạnh tranh.
Câu 5: Để trả lời cho câu hỏi "Tại sao cần giám sát?", người lập kế hoạch đang xác định yếu tố nào trong bảng kế hoạch giám sát?
A. Phương pháp và nguồn lực
B. Mục tiêu và vấn đề giám sát
D. Tiến trình và nhiệm vụ
Câu 6: Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình các bước giám sát cơ bản?
A. Thu thập thông tin và số liệu cần thiết.
B. Phân tích và diễn giải kết quả.
C. Xây dựng kế hoạch truyền thông mới hoàn toàn.
D. Lập kế hoạch giám sát.
Câu 7: Khi đánh giá "Hiệu quả các nguồn lực đầu tư", nhà quản lý quan tâm đến mối tương quan nào?
A. Tương quan giữa số lượng nhân viên và thời gian làm việc.
B. Tương quan giữa sự thay đổi nhận thức và hành vi.
C. Tương quan giữa kết quả đạt được thực tế với chi phí đã sử dụng.
D. Tương quan giữa số liệu định tính và định lượng.
Câu 38: Khi phân tích dữ liệu định tính, người nghiên cứu thường làm việc gì?
A. Chạy các hàm thống kê phức tạp.
B. Xác định các chủ đề (themes) từ dữ liệu thô.
C. Tính toán giá trị trung bình cộng.
Câu 39: Một trong những mục đích của việc "Sử dụng kết quả đánh giá" là cung cấp thông tin cho cán bộ quản lý về điều gì?
A. Về những việc phát sinh hàng ngày.
B. Về mức độ phù hợp của các chính sách và giải pháp đã lựa chọn.
C. Về lịch làm việc của tuần sau.
D. Về danh sách nhân viên đi làm muộn.
Câu 40: Trong bước "Lập kế hoạch giám sát", việc xác định "Thế nào?" (How) tương ứng với nội dung gì?
A. Xác định người tham gia.
B. Xác định thời gian thực hiện.
C. Xác định phương pháp và nguồn lực giám sát.
D. Xác định mục tiêu giám sát.
Câu 8: Một báo cáo đánh giá kết luận rằng: "Sau 6 tháng, 70% đối tượng mục tiêu đã thay đổi thói quen rửa tay bằng xà phòng". Đây là loại đánh giá nào?
A. Đánh giá tiến độ thực hiện.
B. Đánh giá hiệu quả tài chính.
C. Đánh giá quy trình giám sát.
D. Đánh giá tác động đối với đối tượng.
Câu 9: Phương pháp nào sau đây được coi là phương pháp đánh giá định lượng?
A. Thảo luận nhóm tập trung.
B. Quan sát hành vi không cấu trúc.
C. Phân tích số liệu thống kê sẵn có hoặc điều tra bằng bảng hỏi.
D. Phỏng vấn sâu cá nhân.
Câu 10: Trong bảng so sánh giữa Giám sát và Đánh giá, mục tiêu của "Đánh giá" được xác định là gì?
A. Thúc đẩy hoàn thành kế hoạch ngay lập tức.
B. Xác định mức độ hoàn thành kế hoạch và rút ra bài học kinh nghiệm.
C. Điều chỉnh các hoạt động hàng ngày.
D. Kiểm tra tiến độ nhanh hay chậm theo tuần.
Câu 11: Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của dữ liệu thu được từ phương pháp "Nghiên cứu định tính"?
A. Các con số thống kê chính xác tuyệt đối.
B. Các chỉ báo dưới dạng chữ, mô tả mức độ, cảm nhận (đa số, một số, tăng lên...).
C. Các biểu đồ tỷ lệ phần trăm từ phần mềm SPSS.
D. Số lượng người tham gia chính xác đến hàng đơn vị.
Câu 12: Để đảm bảo tính khách quan cho kết quả nghiên cứu đánh giá, công việc này thường nên được thực hiện bởi ai?
A. Chính những người trực tiếp thực hiện dự án đó.
B. Một cơ quan hoặc nhóm nghiên cứu độc lập.
C. Đối tượng thụ hưởng của dự án.
Câu 13: Trong quy trình đánh giá, bước "Thử nghiệm công cụ" (như bảng hỏi) có mục đích chính là gì?
A. Để tiết kiệm chi phí in ấn.
B. Để tập huấn cho người được phỏng vấn.
C. Để tìm ra những bất hợp lý, câu hỏi đa nghĩa hoặc không rõ nghĩa để điều chỉnh kịp thời.
D. Để có ngay số liệu báo cáo sơ bộ.
Câu 14: Khi sử dụng phương pháp "Phân tích số liệu sẵn có", bước thẩm định độ tin cậy của số liệu có thể được thực hiện bằng cách nào?
A. Sao chép y nguyên số liệu vào báo cáo.
B. Phỏng vấn cán bộ thu thập số liệu hoặc so sánh với số liệu tương tự của cơ quan khác.
C. Tự động điều chỉnh số liệu theo ý muốn chủ quan.
D. Chỉ chọn những số liệu có lợi cho báo cáo.
Câu 15: "Con số này nói về việc gì, diễn ra ở đâu, so sánh với cái gì?" là những câu hỏi giúp nhà quản lý thực hiện kỹ năng gì khi làm việc với số liệu thống kê?
A. Kỹ năng diễn giải ý nghĩa con số.
B. Kỹ năng tính toán số học.
C. Kỹ năng lưu trữ hồ sơ.
D. Kỹ năng trình bày đồ họa.
Câu 16: Phương pháp "Phỏng vấn sâu" phù hợp nhất trong trường hợp nào sau đây?
A. Cần biết tỷ lệ % người dân ủng hộ chiến dịch.
B. Cần tìm hiểu sâu nguyên nhân, động cơ dẫn đến sự thay đổi thái độ/hành vi của một cá nhân cụ thể.
C. Cần lấy ý kiến nhanh của hàng nghìn người.
D. Cần quan sát hành vi đám đông tại nơi công cộng.
Câu 17: Một trong những điều kiện quan trọng để tổ chức "Thảo luận nhóm tập trung" hiệu quả là gì?
A. Các thành viên trong nhóm phải hoàn toàn xa lạ và đối lập nhau về quan điểm.
B. Nhóm càng đông càng tốt (trên 20 người).
C. Hình thành các nhóm đồng nhất, thành viên có cùng một đặc điểm liên quan đến chủ đề.
D. Không cần người hướng dẫn để thảo luận diễn ra tự nhiên.
Câu 18: Vai trò của "Người hướng dẫn" (Facilitator) trong thảo luận nhóm là gì?
A. Ghi chép biên bản cuộc họp từng từ một.
B. Áp đặt ý kiến cá nhân lên nhóm thảo luận.
C. Phục vụ hậu cần và ăn uống.
D. Gợi mở vấn đề, điều phối tranh luận đúng hướng và tạo không khí thoải mái.
Câu 19: Phương pháp "Quan sát" trong đánh giá truyền thông có ưu điểm gì so với phỏng vấn?
A. Tiết kiệm thời gian hơn phỏng vấn rất nhiều.
B. Có thể xem xét trực tiếp phản ứng, hành vi thực tế thay vì chỉ nghe lời kể lại.
C. Có thể áp dụng cho hàng triệu người cùng lúc.
D. Không cần chuẩn bị đề cương trước.
Câu 20: Hành động nào sau đây thể hiện việc "Duy trì kế hoạch truyền thông"?
A. Kết thúc dự án và giải tán đội ngũ ngay lập tức.
B. Đào tạo năng lực cho cộng đồng để họ tự quản lý kế hoạch trong tương lai.
C. Chỉ tập trung vào việc viết báo cáo tổng kết để nộp.
D. Thu hồi toàn bộ tài liệu truyền thông về kho.
Câu 21: Tại sao khi lập kế hoạch đánh giá, người ta thường chỉ chọn "mẫu nghiên cứu" (sampling) thay vì điều tra toàn bộ?
A. Vì không muốn biết hết sự thật.
B. Do hạn chế về thời gian, kinh phí và nhân lực.
C. Vì phương pháp thống kê không cho phép điều tra toàn bộ.
D. Vì mẫu nghiên cứu luôn chính xác hơn tổng thể.
Câu 22: Một báo cáo đánh giá có nội dung: "Chi phí trung bình để tiếp cận một người dân là 50.000đ, thấp hơn dự kiến là 70.000đ". Đây là kết quả của loại đánh giá nào?
B. Đánh giá tính cấp bách.
C. Đánh giá tác động xã hội.
D. Đánh giá hiệu quả nguồn lực đầu tư.
Câu 23: Trong phương pháp quan sát, việc "người quan sát làm quen với địa điểm và xin phép cán bộ phụ trách" thuộc bước nào?
B. Chuẩn bị trước khi quan sát.
C. Ghi chép trong khi quan sát.
Câu 24: Một kế hoạch giám sát tốt cần trả lời được câu hỏi "Ai?". Câu hỏi này nhằm xác định điều gì?
A. Đối tượng thụ hưởng của dự án.
B. Người tham gia giám sát.
Câu 25: Sự khác biệt về "Tính cấp bách" giữa giám sát và đánh giá là gì?
A. Đánh giá cấp bách hơn giám sát.
B. Cả hai đều không cấp bách.
C. Giám sát mang tính cấp bách để thúc đẩy thực hiện; Đánh giá thường không cấp bách bằng.
D. Cả hai đều cấp bách như nhau trong mọi trường hợp.
Câu 26: "Các khuyến nghị muốn khả thi phải xác định được các nguồn lực cần thiết để thực hiện chúng". Đây là yêu cầu của phần nào trong báo cáo giám sát?
A. Phần mô tả thực trạng.
B. Phần kết luận và khuyến nghị (Tăng cường và thay đổi).
Câu 27: Khi sử dụng số liệu thống kê, tại sao cần chú ý đến "số liệu quan trọng nhất" (lớn nhất, nhỏ nhất, biến đổi đặc biệt)?
A. Vì chúng thường chứa đựng những dấu hiệu nổi bật hoặc đáng ngờ cần giải thích.
B. Vì chúng dễ vẽ biểu đồ nhất.
C. Vì chúng giúp báo cáo ngắn gọn hơn.
D. Vì các số liệu trung bình không có ý nghĩa.
Câu 28: Loại đánh giá nào thường sử dụng kết hợp cả định tính và định lượng?
A. Chỉ đánh giá tài chính.
B. Hầu hết các hoạt động đánh giá toàn diện trong thực tế.
D. Không có loại nào kết hợp cả hai.
Câu 29: Mục đích của việc "Trao đổi địa chỉ, điện thoại với người cung cấp thông tin" trong phương pháp thu thập số liệu sẵn có là gì?
B. Để liên lạc kiểm chứng hoặc bổ sung thông tin khi cần thiết.
D. Để nhờ họ viết báo cáo thay mình.
Câu 30: Trong cấu trúc của một báo cáo đánh giá hoàn chỉnh, phần nào trình bày về "mức độ thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi"?
A. Giới thiệu nghiên cứu.
B. Phân tích kết quả đánh giá.
Câu 31: "Gây quỹ hoặc huy động nguồn lực" sau khi dự án kết thúc được xếp vào nhóm hoạt động nào?
B. Duy trì kế hoạch truyền thông.
Câu 32: Nguyên tắc về "Kích thước mẫu" (Sample size) trong nghiên cứu đánh giá khuyên rằng:
A. Nên chọn mẫu nhỏ nhất có thể để tiết kiệm.
B. Nên chọn mẫu lớn hơn yêu cầu thực tế để dự phòng trường hợp rơi rớt/từ chối.
C. Kích thước mẫu không quan trọng bằng bảng hỏi.
D. Luôn luôn phải chọn mẫu trên 10.000 người.
Câu 33: Khi thực hiện phỏng vấn sâu, yếu tố "địa điểm" cần đảm bảo điều gì?
A. Ồn ào, náo nhiệt để người trả lời thấy vui vẻ.
B. Nơi công cộng càng đông người càng tốt.
Câu 34: Trong phương pháp thảo luận nhóm, người "Ghi chép biên bản" (Note-taker) có nhiệm vụ gì khác với người hướng dẫn?
B. Ghi lại trung thực những điểm quan trọng, ý kiến của các thành viên.
C. Phân tích số liệu ngay tại chỗ.
Câu 35: Một nhà quản lý so sánh tiến độ thực tế với biểu đồ Gantt đã lập. Đây là hành động thuộc nội dung nào?
A. Giám sát tiến độ thực hiện kế hoạch.
B. Đánh giá tác động dài hạn.
C. Duy trì quan hệ đối tác.
Câu 36: Câu hỏi: "Mục tiêu có đạt được không? Đạt được bao nhiêu phần trăm?" thường xuất hiện trong hoạt động nào?
Câu 37: "Kết nối các vấn đề truyền thông với các chương trình phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội khác" là một giải pháp để làm gì?
A. Để giám sát chéo lẫn nhau.
B. Để đánh giá nhân viên.
C. Để duy trì bền vững kế hoạch truyền thông.