Trắc nghiệm ôn tập chương 5: Môn tiếng Việt - Đại học Vinh
Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 5: Ngữ pháp văn bản Tiếng Việt dành cho sinh viên Đại học Vinh. Đề thi bao quát các kiến thức trọng tâm về tính liên kết, tính hoàn chỉnh của văn bản, các phép liên kết hình thức (lặp, thế, nối, tỉnh lược) và cấu trúc đoạn văn (diễn dịch, quy nạp, móc xích). Tài liệu hỗ trợ ôn thi hiệu quả với lời giải chi tiết.
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng việt ngữ pháp văn bản đại học vinh ôn thi tiếng việt liên kết văn bản cấu trúc đoạn văn tiếng việt đại học vinh trắc nghiệm online ngữ pháp
Câu 1: Đối tượng nghiên cứu chính của ngữ pháp văn bản bao gồm những gì?
A. Các quy tắc kết hợp âm tiết để tạo thành từ và cụm từ
B. Các hiện tượng ngôn ngữ thuộc lĩnh vực trên câu như văn bản lớn và văn bản nhỏ
C. Các mô hình cấu trúc cú pháp của câu đơn và câu ghép
D. Các hình vị và phương thức cấu tạo từ trong tiếng Việt
Câu 2: Tại sao ngữ pháp truyền thống lại bộc lộ hạn chế khi coi câu là đơn vị lớn nhất?
A. Vì nó không thể giải thích các hiện tượng câu thiếu thành phần nhưng vẫn đủ nghĩa nhờ liên kết với câu khác
B. Vì nó quá chú trọng vào việc phân tích các tác phẩm văn học lớn thay vì các câu lẻ
C. Vì nó thừa nhận câu là một bộ phận của các kết cấu lớn hơn trong phát ngôn
D. Vì nó chỉ tập trung vào ngữ âm và hình vị mà bỏ qua cấu trúc của câu
Câu 3: Đặc điểm nào xác định tính "hướng tâm" trong liên kết của văn bản?
A. Mỗi phần trong văn bản là một mảnh đoạn nội dung độc lập hoàn toàn
B. Các câu trong văn bản được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái
C. Mọi phần, mọi đoạn trong văn bản đều hướng tới một nội dung chung hoặc chủ đề thống nhất
D. Văn bản phải có độ dài nhất định và sử dụng nhiều thuật ngữ khoa học
Câu 4: Lĩnh vực nghiên cứu nào tập trung vào những quy luật chung như quy luật tạo văn bản và đặc điểm của văn bản?
B. Phong cách văn bản học
D. Cú pháp học truyền thống
Câu 5: Thuật ngữ "liên kết" trong văn bản được hiểu đầy đủ là gì?
A. Là mạng lưới các mối quan hệ về nội dung và hình thức giữa các thành tố trong và ngoài văn bản
B. Là sự ghép nối các câu lại với nhau một cách ngẫu nhiên theo ý muốn người viết
C. Là việc sử dụng các từ nối để kéo dài dung lượng của đoạn văn
D. Là quy trình đặt tiêu đề sao cho phù hợp với nội dung của từng câu đơn lẻ
Câu 6: Điểm khác biệt chính giữa văn bản khoa học và văn bản nghệ thuật về mặt liên kết là gì?
A. Văn bản khoa học liên kết đa chiều, văn bản nghệ thuật liên kết trực tiếp
B. Văn bản khoa học liên kết trực tiếp và chặt chẽ, văn bản nghệ thuật liên kết đa dạng và nhiều chiều
C. Văn bản khoa học không có tính liên kết logic, văn bản nghệ thuật thì có
D. Văn bản khoa học liên kết theo lối gián tiếp, văn bản nghệ thuật liên kết theo trình tự thời gian
Câu 7: Sự hoàn chỉnh của một văn bản được biểu hiện qua các khía cạnh nào?
A. Sự toàn vẹn về nội dung và sự khép kín về hình thức
B. Chỉ cần đầy đủ các thành phần chủ ngữ và vị ngữ trong mỗi câu
C. Việc văn bản phải có độ dài tối thiểu là hai trang giấy trở lên
D. Sự xuất hiện của các hình ảnh minh họa đan xen trong các đoạn văn
Câu 8: Vai trò của "tiêu đề" trong một văn bản hoàn chỉnh là gì?
A. Chỉ đơn thuần là tên gọi để phân biệt văn bản này với văn bản khác
B. Định danh, khái quát chủ đề, xác định phạm vi và có chức năng dự báo nội dung
C. Thay thế hoàn toàn cho câu chủ đề ở đoạn văn đầu tiên
D. Liệt kê tất cả các nhân vật xuất hiện trong văn bản nghệ thuật
Câu 9: Liên kết logic trong văn bản dựa trên những cơ sở nào?
A. Logic tự nhiên của sự vật, logic văn hóa của dân tộc và logic của logic học
B. Chỉ dựa trên khả năng sử dụng các liên từ nối như "vì", "nên", "nhưng"
C. Dựa trên trật tự bảng chữ cái của các từ vựng xuất hiện trong câu
D. Dựa trên độ dài của các câu và các đoạn văn trong văn bản
Câu 10: Phép liên kết hình thức nào sử dụng lại các yếu tố đã xuất hiện ở câu trước cho câu sau?
Câu 11: Tác dụng chính của "phép thế đại từ" trong liên kết văn bản là gì?
A. Làm cho văn bản dài ra để người đọc dễ theo dõi hơn
B. Tránh lặp từ, giúp thông tin súc tích và tiết kiệm lời nói
C. Thay đổi chủ đề của văn bản một cách đột ngột giữa các đoạn
D. Chuyển đổi văn bản từ phong cách nghệ thuật sang khoa học
Câu 12: Thế nào là "phép tỉnh lược" trong liên kết hình thức?
A. Rút gọn bộ phận câu ở câu sau mà có thể tìm thấy ở câu trước để tạo sự gắn bó
B. Bỏ qua các đoạn văn không quan trọng để văn bản ngắn gọn hơn
C. Việc không đặt tiêu đề cho văn bản để tạo sự bất ngờ
D. Sử dụng các từ ngữ trái nghĩa để liên kết các câu kế cận
Câu 13: Phép liên tưởng đồng chất trong văn bản được hiểu là:
A. Sử dụng các từ ngữ đối lập nhau về nghĩa để tạo sự tương phản
B. Sử dụng các từ ngữ có quan hệ ngữ nghĩa cùng loại, cùng trường nghĩa hoặc cùng hoạt động
C. Việc lặp lại hoàn toàn cấu trúc ngữ pháp của câu chủ ngôn
D. Dùng các đại từ thay thế cho các danh từ riêng ở câu trước
Câu 14: Đặc điểm cơ bản của một đoạn văn là gì?
A. Là bộ phận của văn bản, biểu thị một tiểu chủ đề và được tách ra rõ ràng về hình thức
B. Là một tập hợp ngẫu nhiên các câu có cùng độ dài
C. Phải luôn có ít nhất năm câu và bắt đầu bằng một trạng ngữ
D. Là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất dùng để thông báo một sự việc
Câu 15: Đoạn văn diễn dịch có cấu trúc như thế nào?
A. Câu chủ đề đứng ở cuối đoạn, tổng kết ý của toàn đoạn
B. Các câu có quan hệ đẳng lập, không có câu chủ đề chung
C. Câu chủ đề đứng ở đầu đoạn, các câu sau thuyết minh cụ thể hóa câu đó
D. Các câu móc nối với nhau theo trật tự thời gian diễn tiến
Câu 16: Đoạn văn quy nạp được tổ chức theo trình tự nào?
A. Đi từ các chi tiết cụ thể đến kết luận khái quát ở câu cuối đoạn
B. Đi từ nhận định tổng quát đến các ví dụ minh họa chi tiết
C. Sắp xếp các câu theo quan hệ móc xích về mặt từ vựng
D. Không có sự phân biệt giữa ý khái quát và ý cụ thể
Câu 17: Trong một văn bản lớn, đoạn văn chuyển tiếp thực hiện chức năng gì?
A. Dùng để miêu tả ngoại hình nhân vật trong các tác phẩm nghệ thuật
B. Liên kết các đoạn văn khác bằng cách tổng kết ý trước và dự báo ý sau
C. Thay thế cho phần mở đầu của một văn bản chính luận
D. Đưa ra các số liệu thống kê để chứng minh cho lập luận khoa học
Câu 18: Tại sao câu trong văn bản lại phong phú và linh hoạt hơn câu ở dạng trừu tượng?
A. Vì nó luôn gắn liền với ngữ cảnh và các tình huống giao tiếp cụ thể
B. Vì nó không cần tuân thủ bất kỳ quy tắc ngữ pháp nào của tiếng Việt
C. Vì nó luôn có dung lượng dài hơn các câu trong từ điển
D. Vì nó chỉ được sử dụng bởi các nhà văn lớn có phong cách riêng
Câu 19: Việc tách các thành phần câu (như trạng ngữ, định ngữ) thành một câu riêng có tác dụng gì?
A. Là một lỗi sai ngữ pháp cần được sửa chữa ngay lập tức
B. Làm cho văn bản trở nên rời rạc và khó hiểu đối với người đọc
C. Tạo điểm nhấn, thay đổi nhịp điệu và tác động đến tâm lý người đọc
D. Chỉ nhằm mục đích kéo dài độ dài của văn bản để gây ấn tượng
Câu 20: "Liên kết chủ đề" của toàn bộ văn bản được hình thành từ đâu?
A. Là tổng cộng số câu có trong tất cả các đoạn văn của văn bản
B. Là sự thống nhất ý đồ của tác giả được triển khai qua các bộ phận cấu thành văn bản
C. Chỉ dựa vào tiêu đề mà tác giả đặt cho văn bản đó
D. Do việc lặp lại một từ khóa duy nhất ở mọi vị trí trong văn bản
Câu 21: Đặc điểm nổi bật nhất của đoạn văn miêu tả là gì?
A. Thường nhấn mạnh vào sự quan sát và trật tự sắp xếp không gian thay vì thời gian
B. Luôn trình bày các sự kiện theo một trình tự thời gian liên tục
C. Sử dụng rất nhiều các từ nối chỉ quan hệ nhân quả như "do đó", "vì vậy"
D. Chỉ tập trung vào việc đưa ra các kết luận logic về bản chất sự vật
Câu 22: Đoạn văn tường thuật thường có dấu hiệu hình thức nào dễ nhận thấy?
A. Sự xuất hiện của nhiều tính từ miêu tả hình dáng và màu sắc
B. Sử dụng nhiều từ ngữ chỉ thời gian và trình tự trước sau của sự kiện
C. Luôn có cấu trúc tổng - phân - hợp với câu chốt ở cuối đoạn
D. Việc lặp lại một mô hình cú pháp ở tất cả các câu trong đoạn
Câu 23: Cơ sở để tách một đoạn văn trong văn bản là gì?
A. Khi chuyển từ tiểu chủ đề này sang tiểu chủ đề khác hoặc thay đổi không gian, thời gian
B. Cứ sau mỗi năm câu thì bắt buộc phải xuống dòng để tách đoạn mới
C. Khi người viết cảm thấy mỏi tay và muốn tạm dừng việc trình bày
D. Chỉ tách đoạn khi bắt đầu giới thiệu một nhân vật mới hoàn toàn
Câu 24: Thế đồng nghĩa miêu tả trong liên kết hình thức được thể hiện như thế nào?
A. Dùng các từ đồng nghĩa được ghi sẵn trong từ điển để thay thế
B. Dùng cụm từ miêu tả đặc trưng của đối tượng ở câu trước để thay thế ở câu sau
C. Dùng các từ ngữ trái nghĩa hoàn toàn để tạo sự liên kết tương phản
D. Lặp lại nguyên văn cụm danh từ ở câu chủ ngôn sang câu kết ngôn
Câu 25: Tại sao nói đoạn văn tổng - phân - hợp là sự phối hợp giữa diễn dịch và quy nạp?
A. Vì nó có câu chủ đề ở đầu và một câu tổng hợp lại ý ở cuối đoạn
B. Vì nó sử dụng cả phép lặp từ vựng và phép thế đồng nghĩa
C. Vì nó vừa có tính chất miêu tả không gian vừa có tính chất tường thuật thời gian
D. Vì nó bắt đầu bằng một câu hỏi và kết thúc bằng một câu trả lời
Câu 26: "Phép nối" trong liên kết văn bản sử dụng phương tiện gì để kết nối các câu?
A. Các đại từ chỉ định như "đó", "kia", "ấy"
B. Các từ ngữ có chức năng nối như liên từ, phụ từ hoặc các cụm từ chuyển tiếp
C. Sự im lặng (tỉnh lược) giữa các thành phần chủ ngữ và vị ngữ
D. Việc lặp lại mô hình cấu trúc câu của câu đứng trước
Câu 27: Đoạn văn song hành khác đoạn văn diễn dịch ở điểm nào?
A. Đoạn văn song hành có nhiều câu chủ đề hơn đoạn văn diễn dịch
B. Đoạn văn song hành không có câu chủ đề, các câu có vị thế ngang hàng
C. Đoạn văn song hành luôn dài hơn đoạn văn diễn dịch rất nhiều
D. Đoạn văn song hành chỉ dùng trong thơ, diễn dịch chỉ dùng trong văn xuôi
Câu 28: Hiện tượng "phi văn bản" thường xảy ra khi nào?
A. Khi văn bản có quá nhiều lỗi chính tả và trình bày không đẹp mắt
B. Khi các câu được ghép nối một cách máy móc, thiếu sự chuẩn bị về chủ đề và logic
C. Khi văn bản được viết bằng ngôn ngữ cổ mà người hiện đại không hiểu
D. Khi tác giả sử dụng quá nhiều các phép liên kết hình thức như lặp và thế
Câu 29: Logic học giúp ích gì cho liên kết trong văn bản?
A. Giúp văn bản tuân theo các quy luật của tư duy như tính nhất quán và không mâu thuẫn
B. Cung cấp các từ vựng chuyên ngành về toán học để văn bản trở nên hàn lâm
C. Giúp tác giả sắp xếp các câu theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tra cứu
D. Thay thế hoàn toàn cho các phép liên kết hình thức như phép thế và phép nối
Câu 30: Thế nào là "phép tuyến tính phi thời gian" trong liên kết văn bản?
A. Sắp xếp các câu dựa trên mối quan hệ logic hoặc đặc điểm nhân vật thay vì diễn biến thời gian
B. Việc trình bày các sự kiện lộn xộn, không theo bất kỳ một trật tự nào
C. Chỉ sử dụng các động từ ở thì hiện tại để kể về các chuyện trong quá khứ
D. Việc xóa bỏ hoàn toàn các trạng ngữ chỉ thời gian trong đoạn văn tường thuật
Câu 31: Một văn bản có "giá trị phong cách" nghĩa là gì?
A. Văn bản đó phải được trình bày theo một mẫu thiết kế đồ họa độc đáo
B. Văn bản có cấu tạo và nội dung phù hợp với đặc trưng của một loại hình giao tiếp nhất định
C. Tác giả của văn bản đó phải có phong cách ăn mặc thời thượng
D. Văn bản đó chỉ bao gồm các câu văn hoa mỹ và giàu hình ảnh biểu cảm
Câu 32: Vai trò của các câu trong một đoạn văn là gì?
A. Mỗi câu đóng vai trò độc lập hoàn toàn, không liên quan đến mạch nội dung của đoạn
B. Thể hiện một ý nhất định và góp phần thể hiện chủ đề của từng bộ phận văn bản
C. Chỉ nhằm mục đích minh họa cho câu chủ đề ở đoạn văn phía trước
D. Luôn phải lặp lại ít nhất hai từ có mặt trong tiêu đề của văn bản
Câu 33: Điều gì tạo nên "tính hồi cố" của tiêu đề văn bản?
A. Khi người đọc liên hệ tên gọi với nội dung đã đọc để hiểu sâu hơn ý nghĩa văn bản
B. Khi tiêu đề được đặt bằng một ngôn ngữ cổ xưa để gợi nhớ về quá khứ
C. Việc tiêu đề được nhắc lại nhiều lần trong phần kết luận của văn bản
D. Khi tác giả thay đổi tiêu đề nhiều lần trong quá trình sáng tác văn bản
Câu 34: "Phép liên tưởng không đồng chất" được sử dụng khi nào?
A. Khi các từ ngữ liên kết thuộc cùng một từ loại và cùng một tính chất
B. Khi các yếu tố liên kết có quan hệ ngữ nghĩa trong cùng trường nghĩa nhưng khác loại
C. Khi người viết sử dụng các từ ngữ hoàn toàn không liên quan gì đến nhau
D. Khi tất cả các câu trong đoạn văn đều sử dụng phép lặp từ vựng
Câu 35: Đặc điểm của đoạn văn chuyển tiếp về mặt nội dung thường gồm những phần nào?
A. Một phần miêu tả cảnh vật và một phần tường thuật sự kiện
B. Một phần giải thích lý do và một phần đưa ra kết luận logic
C. Một phần hồi cố ý trước và một phần dự báo ý sau
D. Một câu hỏi tu từ và một câu trả lời khẳng định ý đồ tác giả
Câu 36: Tại sao việc sử dụng phép thế đại từ lại giúp "dồn nén thông tin"?
A. Vì đại từ có thể thay thế cho cả một cụm từ dài hoặc cả một câu trước đó
B. Vì đại từ luôn có nghĩa rộng hơn các danh từ mà nó thay thế
C. Vì đại từ giúp người đọc không cần phải suy nghĩ về nội dung đã qua
D. Vì đại từ làm cho cấu trúc ngữ pháp của câu trở nên phức tạp hơn
Câu 37: "Logic tự nhiên của một nền văn hóa" ảnh hưởng đến liên kết văn bản như thế nào?
A. Nó bắt buộc mọi văn bản nghệ thuật phải miêu tả các phong tục tập quán cổ truyền
B. Nó quyết định tính hợp lý của một lập luận dựa trên quan niệm đạo đức, tôn giáo của xã hội đó
C. Nó quy định số lượng đoạn văn tối đa mà một văn bản nghệ thuật được phép có
D. Nó thay thế hoàn toàn các quy luật logic học trong việc xây dựng văn bản khoa học
Câu 38: Trong văn bản nghệ thuật, đoạn kết thường có tác dụng gì đặc biệt?
A. Chỉ đơn giản là thông báo rằng câu chuyện đã kết thúc
B. Thường có tác động mạnh đến ý chí, làm thay đổi hoặc thông suốt tâm lý người đọc
C. Liệt kê danh mục các tài liệu mà tác giả đã tham khảo để viết tác phẩm
D. Luôn phải lặp lại nguyên văn tiêu đề của tác phẩm để tạo sự khép kín
Câu 39: Sự khác biệt giữa "liên kết nội dung" và "liên kết hình thức" là:
A. Liên kết nội dung là mối quan hệ giữa các ý, hình thức là phương tiện để biểu thị quan hệ đó
B. Liên kết nội dung chỉ có trong văn bản nghệ thuật, hình thức chỉ có trong văn bản khoa học
C. Liên kết nội dung là do người đọc tự nghĩ ra, hình thức là do người viết tạo lập
D. Liên kết nội dung là việc dùng từ nối, hình thức là việc sắp xếp các câu
Câu 40: Tại sao việc tách đoạn vừa mang tính "tự do" vừa mang tính "nguyên tắc"?
A. Tự do là vì tác giả có thể tách đoạn tùy ý, nguyên tắc là vì phải có dấu chấm cuối đoạn
B. Tự do là quyền của tác giả, nguyên tắc là sự chi phối của nội dung để đảm bảo tính dễ hiểu
C. Tự do là dành cho văn bản nghệ thuật, nguyên tắc là dành cho văn bản khoa học
D. Tự do là việc đặt tên tiêu đề, nguyên tắc là việc sắp xếp các câu trong đoạn