Trắc nghiệm ôn tập chương 5 - Lý thuyết truyền thông (AJC)

Bộ 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 5 môn Lý thuyết truyền thông (Giáo trình AJC) với chủ đề "Kế hoạch truyền thông". Đề thi bao quát các kiến thức trọng tâm: phân tích thực trạng (SWOT), phân tích đối tượng, xác định mục tiêu, xây dựng thông điệp và thử nghiệm tài liệu. Hệ thống câu hỏi từ lý thuyết đến tình huống thực tế, giúp sinh viên củng cố kiến thức và đạt điểm cao trong kỳ thi hết môn.

Từ khoá: lý thuyết truyền thông kế hoạch truyền thông trắc nghiệm ajc ôn thi truyền thông phân tích swot xác định mục tiêu truyền thông xây dựng thông điệp truyền thông đại chúng

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Bản chất cốt lõi của một bản kế hoạch truyền thông là gì?
A.  
Một văn bản liệt kê các chi phí cần thiết để thực hiện quảng cáo.
B.  
Một danh sách các nhân sự sẽ tham gia vào dự án.
C.  
Văn bản trình bày hệ thống các công việc dự định, cách thức, trình tự và thời hạn tiến hành cụ thể.
D.  
Báo cáo tổng kết các hoạt động đã diễn ra trong quá khứ.
Câu 17: 0.25 điểm
Phương pháp "Lượng giá khả năng đọc" được sử dụng để làm gì trong quá trình thử nghiệm tài liệu?
A.  
Để xem tài liệu in màu có đẹp không.
B.  
Để xác định chi phí in ấn tài liệu.
C.  
Để xác định đối tượng ở trình độ học vấn nào mới hiểu được nội dung.
D.  
Để kiểm tra tốc độ đọc của phát thanh viên.
Câu 18: 0.25 điểm
Yêu cầu "Tính cụ thể" của một mục tiêu truyền thông nghĩa là gì?
A.  
Mục tiêu phải phản ánh kết quả rõ ràng trong mỗi bước và toàn bộ quá trình.
B.  
Mục tiêu phải có con số tài chính chính xác.
C.  
Mục tiêu phải giống hệt với các địa phương khác.
D.  
Mục tiêu phải được viết bằng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp.
Câu 2: 0.25 điểm
Quy trình xây dựng kế hoạch truyền thông được chia thành hai bước lớn, đó là những bước nào?
A.  
Chuẩn bị lập kế hoạch và Lập kế hoạch truyền thông.
B.  
Phân tích đối tượng và Đánh giá hiệu quả.
C.  
Huy động nguồn vốn và Thực hiện truyền thông.
D.  
Xây dựng thông điệp và Sản xuất tài liệu.
Câu 19: 0.25 điểm
Khi lập thời gian biểu cho kế hoạch truyền thông, mục đích chính là để làm gì?
A.  
Để tính toán lương thưởng cho nhân viên.
B.  
Làm cơ sở để tiến hành giám sát quá trình và đánh giá kết quả thực hiện.
C.  
Để in ra treo tường cho đẹp.
D.  
Để kéo dài thời gian dự án càng lâu càng tốt.
Câu 20: 0.25 điểm
Hành động nào sau đây thuộc về bước "Phân bổ nguồn lực"?
A.  
Viết báo cáo tổng kết cuối năm.
B.  
Phỏng vấn người dân để tìm vấn đề.
C.  
Tuyển dụng người cần cho nhiệm vụ và đào tạo họ.
D.  
Thiết kế logo cho chương trình.
Câu 21: 0.25 điểm
Một câu hỏi như "Anh/chị có thích hình ảnh này không? Tại sao?" thường được sử dụng trong giai đoạn nào?
A.  
Phân tích thực trạng.
B.  
Thử nghiệm tài liệu truyền thông.
C.  
Lập ngân sách.
D.  
Phân bổ nguồn lực.
Câu 22: 0.25 điểm
Mục tiêu "Giảm 50% số học sinh vi phạm Luật giao thông đường bộ sau 3 tháng" đảm bảo tiêu chí nào nổi bật nhất trong việc đánh giá kết quả?
A.  
Tính trừu tượng.
B.  
Tính có thể đo lường được.
C.  
Tính văn hóa.
D.  
Tính lịch sử.
Câu 23: 0.25 điểm
Nếu nội lực của tổ chức yếu (nhân sự thiếu kinh nghiệm, thiếu kinh phí) nhưng vẫn cố lập một kế hoạch hoành tráng, kế hoạch đó đã vi phạm yêu cầu nào của mục tiêu truyền thông?
A.  
Tính thời hạn.
B.  
Tính khả thi.
C.  
Tính cụ thể.
D.  
Tính đo lường.
Câu 24: 0.25 điểm
Đối với việc sản xuất tài liệu truyền thông, câu hỏi nào quan trọng nhất cần trả lời khi quyết định thuê ngoài hay tự làm?
A.  
Cơ quan có đủ cán bộ có năng lực để tự sản xuất không?
B.  
Máy in của cơ quan có còn mực không?
C.  
Nhân viên có thích làm việc này không?
D.  
Văn phòng có đủ chỗ ngồi không?
Câu 25: 0.25 điểm
Trong bảng mẫu xác định vấn đề ưu tiên, tổng điểm của một vấn đề được tính dựa trên cơ sở nào?
A.  
Cộng điểm của các tiêu chuẩn (nhu cầu, tính phổ biến, tính cấp thiết, khả thi, cộng đồng).
B.  
Nhân đôi điểm của tính khả thi.
C.  
Lấy điểm cao nhất trong các tiêu chuẩn.
D.  
Do lãnh đạo tự quyết định điểm số.
Câu 26: 0.25 điểm
Phân tích "Hành vi hiện tại của đối tượng và lý do tại sao có hành vi đó" giúp người lập kế hoạch hiểu được điều gì?
A.  
Ngân sách cần thiết.
B.  
Nguồn gốc sâu xa của vấn đề để tác động thay đổi.
C.  
Thời gian kết thúc dự án.
D.  
Danh sách các nhà tài trợ.
Câu 3: 0.25 điểm
Khi phân tích thực trạng để chuẩn bị lập kế hoạch, hai hoạt động chính cần thực hiện là gì?
A.  
Phân tích ngân sách và phân tích thời gian.
B.  
Phân tích vấn đề và phân tích tổ chức.
C.  
Phân tích đối thủ cạnh tranh và phân tích thị trường.
D.  
Phân tích thông điệp và phân tích kênh truyền thông.
Câu 4: 0.25 điểm
Trong phân tích tổ chức, việc khảo sát "điểm mạnh và điểm yếu" thuộc về yếu tố nào?
A.  
Ngoại lực.
B.  
Áp lực cạnh tranh.
C.  
Nội lực.
D.  
Thời cơ thị trường.
Câu 5: 0.25 điểm
Một cán bộ truyền thông đang xem xét "tính bức xúc, trầm trọng của vấn đề" để quyết định có đưa vào kế hoạch hay không. Người này đang thực hiện công việc gì?
A.  
Xác định ngân sách dự kiến.
B.  
Xác định vấn đề ưu tiên truyền thông.
C.  
Phân tích kỹ thuật sản xuất tài liệu.
D.  
Đánh giá hiệu quả cuối cùng.
Câu 6: 0.25 điểm
Nhóm đối tượng nào sau đây được coi là "đối tượng gián tiếp" trong một chiến dịch truyền thông về an toàn giao thông cho học sinh trung học?
A.  
Bản thân học sinh trung học.
B.  
Những người trực tiếp tham gia điều khiển xe cùng lứa tuổi.
C.  
Phụ huynh, thầy cô giáo và cảnh sát giao thông.
D.  
Các em học sinh tiểu học chưa tham gia giao thông.
Câu 7: 0.25 điểm
Mục tiêu truyền thông được định nghĩa là gì?
A.  
Số tiền lãi thu được sau chiến dịch.
B.  
Những hành vi mong đợi ở đối tượng sau khi được can thiệp truyền thông.
C.  
Tổng số lượng tài liệu đã phát ra cộng đồng.
D.  
Số giờ phát sóng trên truyền hình.
Câu 8: 0.25 điểm
Một mục tiêu truyền thông đầy đủ cần được xây dựng dựa trên cơ sở trả lời bốn câu hỏi nào?
A.  
Ai? Cái gì? Mức độ nào? Khi nào và ở đâu?
B.  
Bao nhiêu tiền? Ai làm? Làm thế nào? Tại sao?
C.  
Tại sao? Khi nào? Cái gì? Của ai?
D.  
Ai? Làm gì? Ở đâu? Hậu quả là gì?
Câu 9: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các tiêu chuẩn xác định vấn đề ưu tiên truyền thông?
A.  
Tính phổ biến của vấn đề.
B.  
Khả năng tham gia của cộng đồng.
C.  
Sở thích cá nhân của người lập kế hoạch.
D.  
Nhu cầu của đất nước và chính sách quốc gia.
Câu 27: 0.25 điểm
"Tránh việc đề ra mục tiêu vượt quá khả năng về kinh phí, nguồn nhân lực" là nội dung của yêu cầu nào đối với mục tiêu?
A.  
Tính phù hợp.
B.  
Tính khả thi.
C.  
Tính thời hạn.
D.  
Tính cụ thể.
Câu 28: 0.25 điểm
Một kế hoạch truyền thông thiếu đi "Tính thời hạn" trong mục tiêu sẽ dẫn đến hậu quả gì?
A.  
Không biết khi nào phải hoàn thành, gây khó khăn cho việc đôn đốc và đánh giá.
B.  
Kế hoạch sẽ tiết kiệm được chi phí.
C.  
Nhân viên sẽ làm việc chăm chỉ hơn.
D.  
Đối tượng sẽ thay đổi hành vi nhanh hơn.
Câu 10: 0.25 điểm
Trong quy trình xây dựng tài liệu truyền thông, bước nào diễn ra ngay sau khi "Thiết kế phác thảo đầu tiên của tài liệu"?
A.  
Sản xuất hàng loạt ngay lập tức.
B.  
Thử nghiệm tài liệu.
C.  
Phân phối tài liệu.
D.  
Lập kế hoạch ngân sách.
Câu 11: 0.25 điểm
Phương pháp "Thảo luận nhóm tập trung" để thử nghiệm tài liệu thường bao gồm bao nhiêu thành viên tham gia?
A.  
3 - 5 người.
B.  
8 - 10 người.
C.  
20 - 30 người.
D.  
50 người trở lên.
Câu 12: 0.25 điểm
"Khả năng về nguồn lực, tài chính và phương tiện" tương ứng với tiêu chuẩn nào khi xác định vấn đề ưu tiên?
A.  
Tính bức xúc.
B.  
Tính khả thi.
C.  
Tính cộng đồng.
D.  
Tính phổ biến.
Câu 29: 0.25 điểm
Việc "Phân tích các văn bản của Đảng, Nhà nước" được sử dụng trong cả hai hoạt động nào?
A.  
Phân tích ngân sách và Phân tích rủi ro.
B.  
Phân tích tổ chức (ngoại lực) và Phân tích đối tượng.
C.  
Thiết kế hình ảnh và In ấn tài liệu.
D.  
Họp báo và Tổ chức sự kiện.
Câu 30: 0.25 điểm
Tại sao cần "Thử nghiệm lại" (Lặp lại thử nghiệm) tài liệu truyền thông?
A.  
Để tiêu hết ngân sách còn thừa.
B.  
Để đảm bảo tài liệu sau khi hiệu chỉnh đã thực sự hoàn thiện và đạt yêu cầu chất lượng.
C.  
Để kéo dài thời gian dự án.
D.  
Vì quy trình bắt buộc phải làm 2 lần bất kể kết quả.
Câu 13: 0.25 điểm
Khi phân tích đối tượng, việc tìm hiểu "mạng lưới truyền thông" và "các nguồn lực hỗ trợ" nhằm mục đích đánh giá điều gì?
A.  
Mức độ hiểu biết của đối tượng.
B.  
Hành vi hiện tại của đối tượng.
C.  
Khả năng chấp nhận thay đổi hành vi của đối tượng.
D.  
Thu nhập bình quân của đối tượng.
Câu 31: 0.25 điểm
Câu hỏi: "Nội dung tài liệu có dễ hiểu đối với anh/chị không?" nhằm đánh giá yếu tố nào của tài liệu?
A.  
Hình thức trình bày.
B.  
Phần chữ viết (nội dung).
C.  
Chất lượng giấy in.
D.  
Màu sắc hình ảnh.
Câu 32: 0.25 điểm
Khi xây dựng kế hoạch phát triển tài liệu, câu hỏi "Tài liệu đến với đối tượng bằng cách nào?" đề cập đến vấn đề gì?
A.  
Kênh phân phối truyền thông.
B.  
Nội dung thông điệp.
C.  
Chi phí sản xuất.
D.  
Người thiết kế.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong một chiến dịch truyền thông thay đổi hành vi, "đối tượng trực tiếp" là ai?
A.  
Những người tài trợ cho chương trình.
B.  
Những người là mục tiêu tác động trực tiếp để thay đổi hành vi.
C.  
Các nhà báo viết bài về chương trình.
D.  
Lãnh đạo địa phương nơi diễn ra chương trình.
Câu 14: 0.25 điểm
Tại sao cần phải thiết lập "Mục tiêu dài hạn" trong kế hoạch truyền thông?
A.  
Để làm cơ sở xác định các mục tiêu ngắn hạn, trước mắt.
B.  
Để báo cáo thành tích với cấp trên.
C.  
Để kéo dài thời gian giải ngân kinh phí.
D.  
Để tăng độ phức tạp cho dự án.
Câu 15: 0.25 điểm
Trong phân tích tổ chức, yếu tố "Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước" được xếp vào nhóm nào?
A.  
Nội lực (Điểm mạnh/Yếu).
B.  
Ngoại lực (Cơ hội/Thách thức).
C.  
Kỹ năng cá nhân.
D.  
Trang thiết bị nội bộ.
Câu 16: 0.25 điểm
Ma trận kế hoạch truyền thông (đối tượng và các hoạt động) KHÔNG bao gồm cột thông tin nào sau đây?
A.  
Thông điệp.
B.  
Cơ quan/người thực hiện.
C.  
Kết quả chi tiết của từng cuộc họp giao ban.
D.  
Kinh phí dự kiến.
Câu 34: 0.25 điểm
Yếu tố nào KHÔNG thuộc về "Nguồn lực truyền thông"?
A.  
Nhân lực (con người).
B.  
Tài lực (kinh phí).
C.  
Cơ sở vật chất, thiết bị.
D.  
Sự may mắn ngẫu nhiên.
Câu 35: 0.25 điểm
Việc "Quan sát" và "Phỏng vấn" là các phương pháp thường được sử dụng chung cho những bước nào trong lập kế hoạch?
A.  
Chỉ dùng cho bước đánh giá cuối cùng.
B.  
Phân tích thực trạng (vấn đề, tổ chức) và Phân tích đối tượng.
C.  
Chỉ dùng khi lập bảng ngân sách.
D.  
Dùng để thiết kế logo.
Câu 36: 0.25 điểm
Khi một thông điệp quá dài và dùng từ ngữ chuyên môn khó hiểu, nó có khả năng vi phạm kết quả của bước nào trong quy trình phát triển tài liệu?
A.  
Bước phân phối.
B.  
Bước thử nghiệm tài liệu.
C.  
Bước lập ngân sách.
D.  
Bước ký hợp đồng.
Câu 37: 0.25 điểm
Mục tiêu "100% người dân được giới thiệu Luật giao thông" khác với mục tiêu "100% người dân nắm vững Luật giao thông" ở điểm nào?
A.  
Khác về đối tượng.
B.  
Khác về mức độ nhận thức/hành vi mong muốn thay đổi.
C.  
Khác về địa điểm.
D.  
Khác về kinh phí.
Câu 38: 0.25 điểm
Trong cấu trúc của một mục tiêu truyền thông SMARTSMART, yếu tố "Relevant" (Thích hợp) tương ứng với yêu cầu nào trong giáo trình?
A.  
Tính khả thi.
B.  
Tính phù hợp.
C.  
Tính thời hạn.
D.  
Tính cụ thể.
Câu 39: 0.25 điểm
Để đánh giá "Tính phổ biến" của một vấn đề truyền thông, người ta thường xem xét điều gì?
A.  
Vấn đề đó xảy ra với nhiều người hay ít người.
B.  
Vấn đề đó tốn bao nhiêu tiền để giải quyết.
C.  
Vấn đề đó có được lên tivi không.
D.  
Vấn đề đó có dễ viết báo cáo không.
Câu 40: 0.25 điểm
Nếu một kế hoạch truyền thông không có "Lập kế hoạch giám sát và đánh giá", rủi ro lớn nhất là gì?
A.  
Không tiêu hết tiền dự án.
B.  
Không biết được kết quả thực tế có đạt được mục tiêu hay không và không kịp thời điều chỉnh sai sót.
C.  
Nhân viên sẽ không có việc làm.
D.  
Tài liệu sẽ bị in sai màu.