Trắc nghiệm ôn tập bài 11 - 现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn?)

Tổng hợp 40 câu trắc nghiệm ôn tập Bài 11 HSK 1 "现在几点?". Luyện tập cách nói giờ phút, phân biệt "两" và "二", vị trí trạng ngữ chỉ thời gian và cách dùng "前". Đề thi kèm bài đọc hiểu và giải thích chi tiết, giúp bạn tự tin chinh phục kỳ thi HSK 1.

Từ khoá: HSK 1 trắc nghiệm HSK 1 bài 11 học tiếng Trung online cách nói giờ trong tiếng Trung giáo trình chuẩn HSK 1 ôn thi HSK sơ cấp

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,994 lượt xem 32,306 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ có bộ Nhân đứng (亻) để hoàn thành câu sau: "_____ 是我的老师。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "现在 _____ 点十分。" (Giả sử đồng hồ đang chỉ 2:10)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 3: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
A.  
商店
B.  
学校
C.  
什么时候
D.  
医院
Câu 4: 0.25 điểm
Sắp xếp câu sau cho đúng: (1) 我 (2) 吃饭 (3) 中午 (4) 十二点
A.  
(1)(2)(3)(4)
B.  
(3)(4)(2)(1)
C.  
(1)(2)(4)(3)
D.  
(1)(3)(4)(2)
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi: "你几点去学校?"
A.  
八点前。
B.  
我不认识他。
C.  
苹果三块钱。
D.  
好的,谢谢。
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "爸爸下午五点 _____ 家。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 7: 0.25 điểm
Đâu là cách viết đúng của số phút "3:05"?
A.  
三点五
B.  
三点零五分
C.  
三点五十分
D.  
三点十五分
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn từ phù hợp để hỏi cho phần gạch chân: "我现在十点工作。"
A.  
哪儿
B.  
C.  
什么
D.  
几点
Câu 9: 0.25 điểm
Tìm lỗi sai trong câu sau: "二点十分我们去看电影。"
A.  
二点
B.  
十分
C.  
我们
D.  
电影
Câu 10: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp: "你想在北京 _____ 几天?"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn câu có cấu trúc thời gian đúng nhất:
A.  
妈妈六点做饭。
B.  
做饭六点妈妈。
C.  
妈妈做饭六点。
D.  
六点做饭妈妈。
Câu 12: 0.25 điểm
"6:30" có thể được nói là "六点三十分" hoặc cách nào khác?
A.  
六点一分
B.  
六点二十分
C.  
六点十分
D.  
六点半
Câu 13: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống: "我 _____ 一去北京。"
A.  
几点
B.  
医生
C.  
星期
D.  
名字
Câu 14: 0.25 điểm
"Chiều nay bạn có đi cửa hàng không?" - Chuyển sang tiếng Trung:
A.  
明天下午你去商店吗?
B.  
下午你去商店吗?
C.  
下午你去学校吗?
D.  
中午你去商店吗?
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn từ có nghĩa ngược lại với "前" (qián):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 16: 0.25 điểm
Trong câu "我中午吃饭", từ "中午" đóng vai trò gì?
A.  
Trạng ngữ
B.  
Chủ ngữ
C.  
Động từ
D.  
Tân ngữ
Câu 17: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống: "现在是 _____ 点五十八分。" (Gần 6 giờ)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 18: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp: "你什么时候 _____ 电影?"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 19: 0.25 điểm
Xác định từ viết sai phiên âm:
A.  
Xiànzài (现在)
B.  
Shíhou (时候)
C.  
Zhōngwǔ (中午)
D.  
Chǐ fàn (吃饭)
Câu 20: 0.25 điểm
"Trước thứ Sáu" nói thế nào trong tiếng Trung?
A.  
星期五前
B.  
星期五后
C.  
星期五中
D.  
星期五上
Câu 21: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại: A: 现在几点? B: _____
A.  
我很好。
B.  
十点十分。
C.  
在商店。
D.  
去北京。
Câu 22: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại: A: 我们什么时候去北京? B: _____
A.  
星期一。
B.  
爸爸。
C.  
很好。
D.  
医生。
Câu 23: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại: A: 你中午工作吗? B: _____
A.  
他在看书。
B.  
十二点。
C.  
不工作。
D.  
谢谢你。
Câu 24: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại: A: 星期五前你能回家吗? B: _____
A.  
能。
B.  
我不想去。
C.  
没关系。
D.  
对不起。
Câu 25: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại: A: 你去哪儿? B: 我去商店,十点 _____ 回家。
A.  
B.  
C.  
D.  

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong đoạn văn sau:

你好!我现在在北京 (1)______。今天星期一,我上午十点 (2)______ 吃饭,中午 (3)______ 休息(xiūxi - nghỉ ngơi)。(4)______ 三点,我去商店买东西。我星期五 (5)______ 回家。

Câu 26: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (1):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 27: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (2):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 28: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (3):
A.  
二点
B.  
十二点
C.  
几点
D.  
三点
Câu 29: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (4):
A.  
什么时候
B.  
上午
C.  
昨天
D.  
下午
Câu 30: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (5):
A.  
B.  
C.  
D.  

Đoạn văn: 大卫的一天 (Một ngày của David)

大卫现在在北京学习汉语。
他每天上午八点去学校,中午十二点跟朋友吃饭。
下午他在图书馆(túshūguǎn - thư viện)看书。
今天下午三点,他想去商店买一些东西。
六点前他回北京的家,晚上他在家看电影。

Câu 31: 0.25 điểm
大卫现在在哪儿?
A.  
学校
B.  
医院
C.  
北京
D.  
商店
Câu 32: 0.25 điểm
他几点去学校?
A.  
十二点
B.  
八点
C.  
三点
D.  
六点
Câu 33: 0.25 điểm
中午大卫做什么?
A.  
看书
B.  
买东西
C.  
看电影
D.  
吃饭
Câu 34: 0.25 điểm
今天下午三点他去哪儿?
A.  
商店
B.  
学校
C.  
图书馆
D.  
Câu 35: 0.25 điểm
大卫什么时候回家?
A.  
六点后
B.  
六点前
C.  
十二点
D.  
八点
Câu 36: 0.25 điểm
Chữ "午" (wǔ) trong "中午" có bao nhiêu nét?
A.  
3 nét
B.  
4 nét
C.  
5 nét
D.  
2 nét
Câu 37: 0.25 điểm
Bộ "阝" trong chữ "院" (yuàn) nằm ở vị trí nào?
A.  
Bên phải
B.  
Bên trên
C.  
Bên dưới
D.  
Bên trái
Câu 38: 0.25 điểm
Từ "东西" trong câu "我去买东西" đọc thanh nhẹ ở âm tiết thứ hai. Nghĩa của nó là gì?
A.  
Hướng Đông và Tây
B.  
Đồ vật / Đồ đạc
C.  
Ăn cơm
D.  
Xem phim
Câu 39: 0.25 điểm
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "我们 _____ 点三十分去看电影。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 40: 0.25 điểm
Câu "我八点前在家" có nghĩa là gì?
A.  
Tôi ở nhà lúc 8 giờ.
B.  
Tôi ở nhà sau 8 giờ.
C.  
Tôi ở nhà trước 8 giờ.
D.  
Tôi không ở nhà lúc 8 giờ.