Trắc nghiệm ôn tập bài 11 - 现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn?)
Tổng hợp 40 câu trắc nghiệm ôn tập Bài 11 HSK 1 "现在几点?". Luyện tập cách nói giờ phút, phân biệt "两" và "二", vị trí trạng ngữ chỉ thời gian và cách dùng "前". Đề thi kèm bài đọc hiểu và giải thích chi tiết, giúp bạn tự tin chinh phục kỳ thi HSK 1.
Từ khoá: HSK 1 trắc nghiệm HSK 1 bài 11 học tiếng Trung online cách nói giờ trong tiếng Trung giáo trình chuẩn HSK 1 ôn thi HSK sơ cấp
Câu 1: Chọn từ có bộ Nhân đứng (亻) để hoàn thành câu sau: "_____ 是我的老师。"
Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "现在 _____ 点十分。" (Giả sử đồng hồ đang chỉ 2:10)
Câu 3: Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
Câu 4: Sắp xếp câu sau cho đúng: (1) 我 (2) 吃饭 (3) 中午 (4) 十二点
Câu 5: Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi: "你几点去学校?"
Câu 6: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "爸爸下午五点 _____ 家。"
Câu 7: Đâu là cách viết đúng của số phút "3:05"?
Câu 8: Chọn từ phù hợp để hỏi cho phần gạch chân: "我现在十点工作。"
Câu 9: Tìm lỗi sai trong câu sau: "二点十分我们去看电影。"
Câu 10: Điền từ thích hợp: "你想在北京 _____ 几天?"
Câu 11: Chọn câu có cấu trúc thời gian đúng nhất:
Câu 12: "6:30" có thể được nói là "六点三十分" hoặc cách nào khác?
Câu 13: Điền vào chỗ trống: "我 _____ 一去北京。"
Câu 14: "Chiều nay bạn có đi cửa hàng không?" - Chuyển sang tiếng Trung:
Câu 15: Chọn từ có nghĩa ngược lại với "前" (qián):
Câu 16: Trong câu "我中午吃饭", từ "中午" đóng vai trò gì?
Câu 17: Chọn từ điền vào chỗ trống: "现在是 _____ 点五十八分。" (Gần 6 giờ)
Câu 18: Điền từ thích hợp: "你什么时候 _____ 电影?"
Câu 19: Xác định từ viết sai phiên âm:
Câu 20: "Trước thứ Sáu" nói thế nào trong tiếng Trung?
Câu 21: Hoàn thành hội thoại:
A: 现在几点?
B: _____
Câu 22: Hoàn thành hội thoại:
A: 我们什么时候去北京?
B: _____
Câu 23: Hoàn thành hội thoại:
A: 你中午工作吗?
B: _____
Câu 24: Hoàn thành hội thoại:
A: 星期五前你能回家吗?
B: _____
Câu 25: Hoàn thành hội thoại:
A: 你去哪儿?
B: 我去商店,十点 _____ 回家。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong đoạn văn sau:
你好!我现在在北京 (1)______。今天星期一,我上午十点 (2)______ 吃饭,中午 (3)______ 休息(xiūxi - nghỉ ngơi)。(4)______ 三点,我去商店买东西。我星期五 (5)______ 回家。
Câu 26: Chọn từ điền vào vị trí (1):
Câu 27: Chọn từ điền vào vị trí (2):
Câu 28: Chọn từ điền vào vị trí (3):
Câu 29: Chọn từ điền vào vị trí (4):
Câu 30: Chọn từ điền vào vị trí (5):
Đoạn văn: 大卫的一天 (Một ngày của David)
大卫现在在北京学习汉语。
他每天上午八点去学校,中午十二点跟朋友吃饭。
下午他在图书馆(túshūguǎn - thư viện)看书。
今天下午三点,他想去商店买一些东西。
六点前他回北京的家,晚上他在家看电影。
Câu 36: Chữ "午" (wǔ) trong "中午" có bao nhiêu nét?
Câu 37: Bộ "阝" trong chữ "院" (yuàn) nằm ở vị trí nào?
Câu 38: Từ "东西" trong câu "我去买东西" đọc thanh nhẹ ở âm tiết thứ hai. Nghĩa của nó là gì?
Câu 39: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "我们 _____ 点三十分去看电影。"
Câu 40: Câu "我八点前在家" có nghĩa là gì?
C. Tôi ở nhà trước 8 giờ.
D. Tôi không ở nhà lúc 8 giờ.