Trắc nghiệm kiểm thử phần mềm: Phân tích giá trị biên BVA

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm kiểm thử phần mềm về kỹ thuật phân tích giá trị biên (BVA). Đề thi có đáp án chi tiết giúp bạn nắm vững kiến thức thiết kế kịch bản kiểm thử hiệu quả.

Từ khoá: trắc nghiệm BVA kiểm thử phần mềm phân tích giá trị biên software testing quiz kỹ thuật thiết kế kiểm thử bài tập BVA có đáp án

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 40: 0.25 điểm
Vì sao BVA lại mang tôn chỉ hoạt động là "Tập trung vào Ranh Giới, Bỏ qua Trung Tâm"?
A.  
Vì phần lớn các lỗi phần mềm thường xảy ra do sai sót cấu hình giới hạn (điều kiện) của lập trình viên tại ranh giới dữ liệu.
B.  
Vì vùng trung tâm dữ liệu thường được mã hóa bảo vệ tự động bằng các framework hiện đại.
C.  
Vì việc tìm ra điểm trung tâm của một tập dữ liệu thường mất quá nhiều thời gian tính toán.
D.  
Vì người dùng thực tế không bao giờ có xu hướng nhập các giá trị ở giữa phân vùng hợp lệ.
Câu 1: 0.25 điểm
Kỹ thuật Phân tích Giá trị Biên (BVA) thuộc phương pháp kiểm thử nào?
A.  
Kiểm thử Hộp đen (Black-box Testing)
B.  
Kiểm thử Hộp trắng (White-box Testing)
C.  
Kiểm thử Hộp xám (Gray-box Testing)
D.  
Kiểm thử Cấu trúc (Structural Testing)
Câu 2: 0.25 điểm
Đâu là tiền đề cơ bản (nguyên lý cốt lõi) của hoạt động Phân tích Giá trị Biên?
A.  
Lỗi phần mềm thường phân bố đều đặn trên toàn bộ miền giá trị dữ liệu.
B.  
Phần lớn các lỗi logic và khiếm khuyết phần mềm thường tụ tập tại ranh giới của dữ liệu đầu vào.
C.  
Lỗi phần mềm chủ yếu phát sinh ở giá trị trung tâm (nominal) của phân vùng dữ liệu.
D.  
Lỗi chỉ xuất hiện khi kết hợp ngẫu nhiên nhiều biến số với nhau.
Câu 3: 0.25 điểm
Theo lý thuyết BVA, nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là lý do chính gây ra lỗi biên?
A.  
Nhầm lẫn trong việc xác định điểm bắt đầu của mảng (đếm từ 0 hay 1).
B.  
Sử dụng sai toán tử so sánh (ví dụ dùng < thay vì <=).
C.  
Đường truyền mạng chập chờn gây mất mát gói tin.
D.  
Thiếu sót trong việc kiểm tra điều kiện kết thúc vòng lặp.
Câu 4: 0.25 điểm
Lỗi "Off-by-one error" (lỗi lệch một) thường xuất hiện phổ biến ở đâu trong quá trình lập trình?
A.  
Khi thiết kế giao diện đồ họa.
B.  
Khi cấu hình cơ sở dữ liệu.
C.  
Khi mã hóa dữ liệu bảo mật.
D.  
Khi kiểm tra điều kiện kết thúc vòng lặp.
Câu 5: 0.25 điểm
Phân tích Giá trị Biên (BVA) được xem là phần mở rộng trực tiếp của kỹ thuật kiểm thử nào?
A.  
Đoán lỗi (Error Guessing).
B.  
Bảng quyết định (Decision Table).
C.  
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning).
D.  
Kiểm thử chuyển trạng thái (State Transition).
Câu 6: 0.25 điểm
Sự khác biệt chính giữa Phân vùng tương đương (EP) và Phân tích Giá trị Biên (BVA) là gì?
A.  
EP chọn 1 giá trị đại diện cho một lớp, còn BVA trích xuất các giá trị ở hai đầu mút của lớp đó.
B.  
EP chỉ dùng cho biến phụ thuộc, BVA dùng cho biến độc lập.
C.  
EP dùng cho kiểm thử tự động, còn BVA bắt buộc kiểm thử thủ công.
D.  
EP luôn sinh ra số lượng Test Case lớn hơn rất nhiều so với BVA.
Câu 7: 0.25 điểm
Triết lý "Giả định Lỗi Đơn" (Single Fault Assumption) trong BVA phát biểu điều gì?
A.  
Mỗi ứng dụng phần mềm chỉ có duy nhất một lỗi có thể xảy ra.
B.  
Lỗi thường phát sinh từ một điểm ranh giới duy nhất bị cấu hình sai, hiếm khi do tương tác nhiều khiếm khuyết cùng lúc.
C.  
Chỉ cần chạy một Test Case duy nhất là đủ để tìm ra toàn bộ lỗi biên.
D.  
Lỗi biên chỉ xảy ra với dữ liệu có định dạng số nguyên dương.
Câu 8: 0.25 điểm
Dựa trên nguyên lý "Giả định Lỗi Đơn", khi thiết kế Test Case bằng BVA cho hệ thống có nhiều biến, Tester sẽ làm gì?
A.  
Đưa tất cả các biến về giá trị biên cùng một lúc.
B.  
Để tất cả các biến ở giá trị danh nghĩa (nominal).
C.  
Chỉ đưa một biến về giá trị biên, các biến còn lại giữ ở giá trị danh nghĩa (nominal).
D.  
Chọn ngẫu nhiên các giá trị biên cho tất cả các biến.
Câu 9: 0.25 điểm
Theo phương pháp BVA, tại khu vực Cận dưới (Minimum), giá trị "Min + 1" được xếp vào loại biên nào?
A.  
Giá trị biên ngoài - Không hợp lệ.
B.  
Giá trị biên trong - Không hợp lệ.
C.  
Giá trị tối thiểu chính xác.
D.  
Giá trị biên trong - Hợp lệ (ngay trên ngưỡng tối thiểu).
Câu 10: 0.25 điểm
Trong ngữ cảnh của BVA, giá trị danh nghĩa (Nominal) mang ý nghĩa gì?
A.  
Là giá trị lớn nhất mà hệ thống có thể xử lý trước khi crash.
B.  
Là một giá trị bình thường, an toàn, nằm ở khoảng giữa của phân vùng hợp lệ.
C.  
Là giá trị gây lỗi hệ thống ngay lập tức (Invalid data).
D.  
Là giá trị nằm ngay dưới ngưỡng tối thiểu (Min - 1).
Câu 11: 0.25 điểm
Đối với phương pháp Phân tích Giá trị Biên Cơ bản (Normal BVA), tập hợp các giá trị cần kiểm thử cho một phân vùng là gì?
A.  
{Min,Min+1,Max1,Max,Nominal}\{Min, Min+1, Max-1, Max, Nominal\}
B.  
{Min1,Min,Max,Max+1,Nominal}\{Min-1, Min, Max, Max+1, Nominal\}
C.  
{Min,Max,Nominal}\{Min, Max, Nominal\}
D.  
{Min1,Min+1,Max1,Max+1}\{Min-1, Min+1, Max-1, Max+1\}
Câu 12: 0.25 điểm
Công thức tính số lượng Test Case cho phương pháp Phân tích Giá trị Biên Cơ bản (Normal BVA) là gì (với nn là số biến độc lập)?
A.  
T=2n+1T = 2n + 1
B.  
T=4n+1T = 4n + 1
C.  
T=6n+1T = 6n + 1
D.  
T=n2+1T = n^2 + 1
Câu 13: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cốt lõi (hoặc hạn chế) của phương pháp Normal BVA so với Robustness Testing là gì?
A.  
Normal BVA tốn nhiều thời gian thiết kế hơn Robustness Testing.
B.  
Normal BVA hoàn toàn bỏ qua việc sử dụng giá trị danh nghĩa (Nominal).
C.  
Normal BVA bỏ qua việc kiểm tra các giá trị lỗi (không hợp lệ) ngoài ranh giới.
D.  
Normal BVA chỉ áp dụng được cho dữ liệu dạng chuỗi (String).
Câu 14: 0.25 điểm
Phương pháp Phân tích Giá trị Biên Mạnh mẽ (Robustness Testing) bổ sung thêm các giá trị nào so với Normal BVA?
A.  
Min+1Min+1Max1Max-1
B.  
Nominal+1Nominal+1Nominal1Nominal-1
C.  
MinMinMaxMax
D.  
Min1Min-1Max+1Max+1
Câu 15: 0.25 điểm
Công thức tính số lượng Test Case cho phương pháp Phân tích Giá trị Biên Mạnh mẽ (Robustness Testing) là gì?
A.  
T=4n+1T = 4n + 1
B.  
T=5n+1T = 5n + 1
C.  
T=6n+1T = 6n + 1
D.  
T=8n+1T = 8n + 1
Câu 16: 0.25 điểm
Nếu một phần mềm có 2 biến đầu vào độc lập, số lượng Test Case tạo ra theo phương pháp Phân tích Giá trị Biên Cơ bản (Normal BVA) là bao nhiêu?
A.  
9
B.  
13
C.  
15
D.  
17
Câu 17: 0.25 điểm
Một hệ thống yêu cầu độ tin cậy cực cao có 3 biến đầu vào độc lập, Tester quyết định dùng Robust BVA. Tổng số Test Case là bao nhiêu?
A.  
13
B.  
19
C.  
21
D.  
25
Câu 18: 0.25 điểm
Bước đầu tiên trong quy trình 4 bước thực hiện Phân tích Giá trị Biên chi tiết là gì?
A.  
Thiết kế Test Case chi tiết.
B.  
Trích xuất Giá trị biên dựa trên công thức.
C.  
Xác định Lớp tương đương thông qua tài liệu yêu cầu (SRS).
D.  
Xác định ngay các Điểm Biên (Min, Max).
Câu 19: 0.25 điểm
Tại Bước 3 "Trích xuất Giá trị" của quy trình BVA, người kiểm thử phải làm gì?
A.  
Lấy dữ liệu ngẫu nhiên từ cơ sở dữ liệu thực tế của người dùng.
B.  
Ghi lại kết quả test (Pass/Fail) vào phần mềm quản lý lỗi.
C.  
Kết hợp 1 giá trị biên với các giá trị danh nghĩa để viết test case.
D.  
Áp dụng công thức BVA để tính toán ra cụ thể các giá trị như Min-1, Min, Min+1...
Câu 20: 0.25 điểm
Trong kịch bản hệ thống đăng ký ràng buộc độ tuổi từ 18 đến 56. Giá trị "Biên ngoài trên" (Max + 1) sẽ là bao nhiêu?
A.  
17
B.  
19
C.  
55
D.  
57
Câu 21: 0.25 điểm
Cho yêu cầu: "Độ tuổi từ 18 đến 56". Áp dụng Robust BVA, kết quả mong đợi (Expected Result) cho giá trị 17 là gì?
A.  
Lỗi (Invalid).
B.  
Thành công (Valid).
C.  
Hệ thống Crash.
D.  
Không xác định.
Câu 22: 0.25 điểm
Hệ thống yêu cầu Mật khẩu có độ dài từ 8 đến 12 ký tự. Khi kiểm tra các giá trị không hợp lệ theo biên (Min-1 và Max+1), ta dùng độ dài bao nhiêu?
A.  
6 và 14 ký tự.
B.  
7 và 13 ký tự.
C.  
8 và 12 ký tự.
D.  
9 và 11 ký tự.
Câu 23: 0.25 điểm
Một ô nhập Mật khẩu yêu cầu độ dài từ 8 đến 12 ký tự. Đâu là tập hợp các độ dài thuộc nhóm Test Hợp Lệ (Biên)?
A.  
7 và 13 ký tự.
B.  
9 và 11 ký tự.
C.  
8 và 12 ký tự.
D.  
10 ký tự.
Câu 24: 0.25 điểm
Đâu là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của kỹ thuật Phân tích Giá trị Biên (BVA)?
A.  
Chuyên dùng để kiểm tra các luồng nghiệp vụ kinh doanh phức tạp.
B.  
Kiểm tra rất tốt các dữ liệu kiểu Logic (Boolean).
C.  
Đảm bảo kiểm tra đúng trình tự các bước của một quy trình hệ thống.
D.  
Tỷ lệ phát hiện lỗi tại các giá trị biên luôn cao hơn nhiều so với chọn ngẫu nhiên.
Câu 25: 0.25 điểm
Việc áp dụng BVA mang lại lợi thế gì lớn trong Kiểm thử Tự động hóa (Automation Test)?
A.  
Tự động hóa hoàn toàn việc viết mã nguồn cho ứng dụng.
B.  
Có khả năng thay thế hoàn toàn vai trò của Manual Tester.
C.  
Dễ dàng triển khai thông qua kỹ thuật Data-Driven Testing với các tập dữ liệu biên.
D.  
Giúp tự động vá các lỗ hổng bảo mật phát sinh tại biên.
Câu 26: 0.25 điểm
Hạn chế của phương pháp Phân tích Giá trị Biên (BVA) khi đối mặt với các biến số có sự phụ thuộc lẫn nhau là gì?
A.  
BVA gặp thất bại, không thể kiểm tra chính xác nếu biến A thay đổi làm giới hạn biến B thay đổi theo.
B.  
BVA tạo ra quá nhiều Test Case gây hiện tượng tràn bộ nhớ.
C.  
BVA luôn giả định các biến phụ thuộc có giới hạn tĩnh bằng 0.
D.  
BVA bắt buộc Tester phải chuyển sang phương pháp Hộp trắng để xử lý tiếp.
Câu 27: 0.25 điểm
Tại sao kỹ thuật BVA lại "vô dụng" đối với dữ liệu dạng Boolean (True/False) hoặc Checkbox?
A.  
Vì dữ liệu Boolean có quá nhiều giá trị khác nhau để tiến hành kiểm tra.
B.  
Vì chúng chỉ mang tính Logic, không có phạm vi số lượng hay đường ranh giới cụ thể.
C.  
Vì các framework Automation Test hiện nay không hỗ trợ tương tác với Checkbox.
D.  
Vì lỗi phần mềm không bao giờ xuất hiện ở các trường dữ liệu Boolean.
Câu 28: 0.25 điểm
Phân tích Giá trị Biên (BVA) có hỗ trợ kiểm thử luồng (Flow Testing) không? Tại sao?
A.  
Có, vì BVA giúp vẽ ra được sơ đồ luồng dữ liệu của hệ thống một cách trực quan.
B.  
Có, vì BVA kiểm tra toàn bộ dữ liệu khi nó di chuyển qua các tầng kiến trúc mạng.
C.  
Không, vì BVA chỉ là kỹ thuật kiểm tra dữ liệu đầu vào đơn lẻ, không xác minh trình tự logic.
D.  
Không, vì luồng ứng dụng bắt buộc phải được kiểm thử bằng phương pháp Đoán lỗi (Error Guessing).
Câu 29: 0.25 điểm
Trong thực tế, Phân tích Giá trị Biên (BVA) thường được kết hợp hoàn hảo nhất với kỹ thuật nào để tạo độ bao phủ tối ưu?
A.  
Kiểm thử thăm dò (Exploratory Testing).
B.  
Bảng quyết định (Decision Table).
C.  
Chuyển đổi trạng thái (State Transition).
D.  
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning - EP).
Câu 30: 0.25 điểm
Câu nói ẩn dụ nào sau đây mô tả đúng nhất mối quan hệ bổ trợ giữa BVA và Phân vùng tương đương (EP)?
A.  
EP thiết kế giao diện, BVA kiểm thử cơ sở dữ liệu.
B.  
EP quét các ngoại lệ phần cứng, BVA kiểm tra luồng chức năng phần mềm.
C.  
BVA kiểm tra bên trong hộp trắng, EP kiểm tra bên ngoài hộp đen.
D.  
EP chia miếng bánh thành nhiều phần, BVA kiểm tra lớp vỏ của từng phần bánh đó.
Câu 31: 0.25 điểm
Giả sử một biến đầu vào có giới hạn hợp lệ 10x2010 \le x \le 20. Theo BVA, giá trị 20 được gọi là gì?
A.  
Biên chuẩn trên (Biên trong - Hợp lệ).
B.  
Biên ngoài trên.
C.  
Biên ngoài dưới.
D.  
Giá trị danh nghĩa (Nominal).
Câu 32: 0.25 điểm
Khi áp dụng Robust BVA và nhập giá trị Min1Min - 1 vào hệ thống, Tester kỳ vọng nhận được kết quả (Expected Result) là gì?
A.  
Hệ thống xử lý thành công và lưu trữ dữ liệu bình thường.
B.  
Hệ thống báo lỗi (Invalid) và từ chối xử lý đầu vào đó.
C.  
Hệ thống tự động ép kiểu và sửa giá trị thành MinMin.
D.  
Hệ thống bỏ qua giá trị này và tự động thực hiện bước tiếp theo.
Câu 33: 0.25 điểm
Khi sử dụng kỹ thuật BVA, đưa giá trị MaxMax vào hệ thống, kết quả mong đợi đối với hệ thống là gì?
A.  
Thông báo lỗi vì đây là một giá trị nằm ngay ranh giới nguy hiểm.
B.  
Thông báo lỗi vì giá trị đã đạt ngưỡng dung lượng tối đa.
C.  
Thành công (Valid) vì MaxMax nằm ở ngưỡng giới hạn hợp lệ của hệ thống.
D.  
Không xác định trước được cho đến khi chạy mã nguồn.
Câu 34: 0.25 điểm
Theo góc độ phân tích lỗi, lập trình viên thường mắc "Off-by-one error" trong tình huống cụ thể nào dưới đây?
A.  
Khi khởi tạo một biến hằng số (Constant variable).
B.  
Khi viết câu lệnh truy vấn dữ liệu từ SQL.
C.  
Khi liên kết dữ liệu giao diện (Data binding) lên màn hình.
D.  
Khi thiết lập điều kiện lặp (ví dụ dùng i<10i < 10 thay vì dùng i10i \le 10).
Câu 35: 0.25 điểm
Cho trường dữ liệu số nguyên x thỏa mãn 1x1001 \le x \le 100. Các giá trị kiểm thử thiết kế theo phương pháp Normal BVA là tập hợp nào?
A.  
{0,1,2,99,100,101}\{0, 1, 2, 99, 100, 101\}
B.  
{1,50,100}\{1, 50, 100\}
C.  
{0,1,100,101,50}\{0, 1, 100, 101, 50\}
D.  
{1,2,99,100,50}\{1, 2, 99, 100, 50\}
Câu 36: 0.25 điểm
Nếu hệ thống có 5 biến đầu vào độc lập, áp dụng Normal BVA, số lượng test case tạo ra sẽ là bao nhiêu?
A.  
21
B.  
25
C.  
31
D.  
120
Câu 37: 0.25 điểm
Dựa trên những "Hạn chế của BVA", thành phần UI nào sau đây KHÔNG cần thiết và không thể áp dụng BVA để thiết kế Test Case?
A.  
Ô nhập liệu số lượng hàng tồn kho (Number Box).
B.  
Nút tùy chọn giới tính Nam/Nữ (Radio button).
C.  
Thanh trượt chọn tỷ lệ phần trăm (Slider).
D.  
Ô nhập liệu số điện thoại có giới hạn ký tự.
Câu 38: 0.25 điểm
Trong bước 1 "Xác định Lớp tương đương" để làm nền tảng cho BVA, tài liệu nào thường được Tester phân tích chủ yếu?
A.  
Tài liệu Hướng dẫn sử dụng hệ thống (User Manual).
B.  
Mã nguồn của toàn bộ chương trình (Source Code).
C.  
Tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS - Software Requirement Specification).
D.  
Biên bản cuộc họp (Meeting Minutes).
Câu 39: 0.25 điểm
Xét kịch bản yêu cầu "Độ tuổi từ 18 đến 56", giá trị 19 được gọi tên chuyên môn là gì theo thuật ngữ phân tích biên?
A.  
Biên ngoài dưới.
B.  
Biên trong dưới.
C.  
Biên chuẩn dưới.
D.  
Giá trị danh nghĩa (Nominal).