Trắc nghiệm kiểm thử phần mềm: Giới thiệu chung về kiểm thử

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm kiểm thử phần mềm chương giới thiệu chung. Kiểm tra kiến thức về khái niệm, mục tiêu và quy trình kiểm thử cơ bản có đáp án chi tiết.

Từ khoá: trắc nghiệm kiểm thử phần mềm software testing nhập môn kiểm thử đề thi tester cơ bản khái niệm kiểm thử phần mềm

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 9: 1 điểm
Ai là người thường xuyên thực hiện Kiểm thử Hộp trắng (White Box Testing) nhất?
A.  
Khách hàng cuối (End users).
B.  
Chuyên viên thiết kế giao diện (UI/UX Designer).
C.  
Lập trình viên (Developer) hoặc Kỹ sư kiểm thử (SDET).
D.  
Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst).
Câu 1: 1 điểm
Theo định nghĩa cơ bản, kiểm thử phần mềm (Software Testing) là quá trình gì?
A.  
Đánh giá và xác minh xem một sản phẩm phần mềm có hoạt động đúng như mong đợi hay không.
B.  
Viết mã nguồn để xây dựng các chức năng theo yêu cầu của khách hàng.
C.  
Triển khai phần mềm lên môi trường máy chủ để người dùng cuối sử dụng.
D.  
Sửa chữa các lỗi phát sinh trong quá trình phần mềm đang hoạt động thực tế.
Câu 10: 1 điểm
Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng nhất về Kiểm thử Hộp xám (Grey Box Testing)?
A.  
Người kiểm thử hoàn toàn không có bất kỳ kiến thức nào về cấu trúc bên trong hệ thống.
B.  
Người kiểm thử có một phần kiến thức về cấu trúc bên trong, ví dụ như cấu trúc Database.
C.  
Chỉ tập trung kiểm thử các dòng lệnh if/else trong mã nguồn.
D.  
Được thực hiện bởi người dùng cuối trong môi trường beta trước khi phát hành.
Câu 2: 1 điểm
Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu cốt lõi của kiểm thử phần mềm?
A.  
Tìm kiếm các lỗi, sai sót trong mã nguồn và logic hoạt động.
B.  
Đảm bảo phần mềm đáp ứng đầy đủ và chính xác các yêu cầu của doanh nghiệp.
C.  
Thiết kế lại giao diện người dùng (UI) sao cho bắt mắt hơn trước khi phát hành.
D.  
Kiểm tra các lỗ hổng bảo mật và ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.
Câu 3: 1 điểm
Trong một dự án kiểm thử màn hình đăng nhập với 5 trường dữ liệu, mỗi trường có 10 giá trị khác nhau. Tester quyết định chỉ kiểm thử các giá trị hợp lệ và một vài giá trị biên thay vì kiểm thử tất cả tổ hợp. Điều này phản ánh nguyên tắc kiểm thử nào?
A.  
Kiểm thử chứng minh sự hiện diện của lỗi.
B.  
Kiểm thử toàn diện là không thể.
C.  
Sự tập trung của lỗi.
D.  
Nghịch lý thuốc trừ sâu.
Câu 4: 1 điểm
Để khắc phục hiện tượng "Nghịch lý thuốc trừ sâu" (Pesticide Paradox) trong kiểm thử, đội ngũ QA cần thực hiện hành động nào sau đây?
A.  
Xóa bỏ hoàn toàn bộ Test Case cũ và viết lại từ đầu cho mỗi chu kỳ kiểm thử.
B.  
Tăng cường sử dụng các công cụ tự động hóa để chạy bộ Test Case cũ nhanh hơn.
C.  
Chỉ tập trung kiểm thử vào 20% module có chứa nhiều lỗi nhất.
D.  
Liên tục xem xét, cập nhật và bổ sung các ca kiểm thử mới vào bộ Test Case hiện tại.
Câu 5: 1 điểm
Trong vòng đời kiểm thử phần mềm (STLC), giai đoạn nào được thực hiện ngay sau giai đoạn "Lập kế hoạch" (Test Planning)?
A.  
Phân tích yêu cầu (Requirement Analysis).
B.  
Thiết lập môi trường (Environment Setup).
C.  
Phát triển kịch bản (Test Case Development).
D.  
Thực thi kiểm thử (Test Execution).
Câu 6: 1 điểm
Đâu là kết quả chính yếu (Deliverable) của giai đoạn Phân tích yêu cầu trong STLC?
A.  
Tài liệu RTM (Requirement Traceability Matrix) và Kế hoạch kiểm thử sơ bộ.
B.  
Tài liệu Ước lượng nỗ lực (Effort Estimation) và Kế hoạch kiểm thử chi tiết.
C.  
Bộ Test Cases hoàn chỉnh và Test Data sẵn sàng.
D.  
Báo cáo danh sách lỗi (Defect Report) và Trạng thái thực thi.
Câu 7: 1 điểm
Nếu đội ngũ kiểm thử muốn mô phỏng mạng nội bộ và cấu hình phần cứng của người dùng cuối để kiểm tra xem hệ thống có chạy ổn định không, họ cần tập trung vào giai đoạn nào trong STLC?
A.  
Phát triển kịch bản (Test Case Development).
B.  
Thiết lập môi trường (Environment Setup).
C.  
Thực thi kiểm thử (Test Execution).
D.  
Đóng chu kỳ (Test Cycle Closure).
Câu 8: 1 điểm
Trong kiểm thử Hộp đen (Black Box Testing), tester tập trung vào khía cạnh nào của phần mềm?
A.  
Cấu trúc mã nguồn, các thuật toán và vòng lặp bên trong hệ thống.
B.  
Thiết kế cơ sở dữ liệu và các truy vấn SQL ở tầng backend.
C.  
Sự kết hợp giữa Hộp đen và một phần mã nguồn của Hộp trắng.
D.  
Chức năng đầu vào và đầu ra mà không cần biết cấu trúc bên trong.
Câu 11: 1 điểm
Một lập trình viên đã kiểm tra riêng biệt chức năng "Thêm vào giỏ hàng" và "Thanh toán". Sau đó, QA tiến hành ghép nối hai chức năng này lại để xem dữ liệu có chuyển đúng không. Đây là loại kiểm thử gì?
A.  
Kiểm thử tích hợp (Integration Testing).
B.  
Kiểm thử đơn vị (Unit Testing).
C.  
Kiểm thử hệ thống (System Testing).
D.  
Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing).
Câu 12: 1 điểm
Alpha Testing và Beta Testing là hai hình thức chính thuộc cấp độ kiểm thử nào?
A.  
Kiểm thử đơn vị (Unit Testing).
B.  
Kiểm thử tích hợp (Integration Testing).
C.  
Kiểm thử hệ thống (System Testing).
D.  
Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing).
Câu 13: 1 điểm
Khi dự án có các tính năng thường xuyên thay đổi giao diện và yêu cầu đánh giá về trải nghiệm người dùng (UX), phương pháp tiếp cận nào là phù hợp nhất?
A.  
Sử dụng công cụ Selenium để tự động hóa toàn bộ.
B.  
Chỉ dùng Kiểm thử Hộp trắng để rà soát mã nguồn.
C.  
Sử dụng Kiểm thử Thủ công (Manual Testing) vì tính linh hoạt cao.
D.  
Thực hiện ngay Kiểm thử hiệu năng để xem tải hệ thống.
Câu 14: 1 điểm
Theo nguyên tắc trong kỹ nghệ phần mềm, chi phí sửa lỗi phát hiện ở giai đoạn nào là đắt đỏ nhất?
A.  
Giai đoạn phân tích yêu cầu.
B.  
Giai đoạn phần mềm đã phát hành ra môi trường thực tế (Production).
C.  
Giai đoạn thiết kế hệ thống.
D.  
Giai đoạn lập trình và viết mã (Coding).
Câu 15: 1 điểm
Giả sử có một biểu thức mô tả chi phí sửa lỗi, công thức được viết bằng MathTex: Chi Phıˊ=Cơ bn×10Giai đonChi\ Phí = Cơ\ bản \times 10^{Giai\ đoạn}. Ý nghĩa cốt lõi của sự tăng trưởng hàm mũ này là gì?
A.  
Chi phí sửa lỗi giảm dần theo thời gian phát triển.
B.  
Thời gian kiểm thử luôn tốn gấp 10 lần thời gian lập trình.
C.  
Chi phí sửa chữa lỗi tăng theo cấp số nhân qua từng giai đoạn phát triển.
D.  
Mỗi giai đoạn cần có 10 tester để đảm bảo chất lượng phần mềm.
Câu 16: 1 điểm
Việc mô phỏng hàng ngàn người dùng truy cập cùng lúc vào một trang web bán hàng trong ngày Black Friday nhằm phục vụ mục tiêu kiểm thử nào?
A.  
Đảm bảo hiệu suất (Khả năng chịu tải).
B.  
Tăng cường bảo mật mạng.
C.  
Xác minh các yêu cầu về giao diện UI.
D.  
Tìm kiếm lỗi cú pháp trong mã nguồn.
Câu 17: 1 điểm
Vì sao nguyên tắc "Kiểm thử sớm" (Early Testing) lại nhấn mạnh việc QA tham gia ngay từ giai đoạn phân tích yêu cầu?
A.  
Để QA có thể viết mã nguồn thay cho Developer nếu dự án trễ tiến độ.
B.  
Nhằm mục đích hoàn thành kiểm thử trước khi dự án bắt đầu lập trình.
C.  
Vì giai đoạn đó hệ thống đã hoàn thiện, dễ dàng mô phỏng môi trường thật nhất.
D.  
Để phát hiện sai sót trong yêu cầu sớm, giảm thiểu chi phí sửa lỗi so với khi đã code xong.
Câu 18: 1 điểm
Trong giai đoạn Thực thi kiểm thử (Test Execution), nếu Tester tìm thấy lỗi (bug), hành động tiếp theo bắt buộc cần làm là gì?
A.  
Lờ đi nếu lỗi đó không nằm trong Test Plan.
B.  
Báo cáo lỗi (Log defects) vào hệ thống quản lý lỗi (như Jira, Bugzilla).
C.  
Tự mình sửa trực tiếp trong mã nguồn của hệ thống ngay lập tức.
D.  
Đóng chu kỳ kiểm thử và bàn giao sản phẩm cho khách hàng.
Câu 19: 1 điểm
Nguyên lý "Sự ảo tưởng về việc không có lỗi" (Absence of errors fallacy) ngụ ý điều gì?
A.  
Bất kỳ phần mềm nào cũng không bao giờ có thể tìm được toàn bộ lỗi.
B.  
Chỉ cần phần mềm không có lỗi thì chắc chắn sẽ thành công trên thị trường.
C.  
Hệ thống không có lỗi vẫn có thể thất bại nếu nó được xây dựng sai yêu cầu thực tế của người dùng.
D.  
Người kiểm thử thường tưởng tượng ra lỗi để báo cáo cho đủ KPI.
Câu 20: 1 điểm
Kiểm thử tự động (Automation Testing) thường được ưu tiên áp dụng cho loại kiểm thử nào sau đây?
A.  
Kiểm thử hồi quy (Regression Testing) và luồng công việc lặp đi lặp lại nhiều lần.
B.  
Kiểm thử khám phá (Exploratory Testing).
C.  
Kiểm thử trải nghiệm người dùng (UX Testing).
D.  
Kiểm thử khả năng sử dụng (Usability Testing) trên một giao diện hoàn toàn mới.
Câu 21: 1 điểm
Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một hoạt động của kiểm thử Hộp trắng (White Box Testing)?
A.  
Kiểm tra từng câu lệnh điều kiện if/else trong một hàm tính toán giảm giá.
B.  
Đánh giá luồng dữ liệu truyền qua các lớp (classes) trong cấu trúc hệ thống.
C.  
Đo lường độ bao phủ mã nguồn (Code Coverage) của bộ Unit Test.
D.  
Nhập một chuỗi ký tự đặc biệt vào ô tìm kiếm trên trang chủ và quan sát thông báo lỗi hiển thị.
Câu 22: 1 điểm
Hình thức kiểm thử được phân phối cho một nhóm người dùng thực tế sử dụng thử trong môi trường thực của họ để nhận phản hồi trước khi phát hành gọi là gì?
A.  
Alpha Testing.
B.  
Beta Testing.
C.  
Unit Testing.
D.  
Integration Testing.
Câu 23: 1 điểm
Tài liệu Kế hoạch kiểm thử (Test Plan) do Test Manager hoặc Test Lead thực hiện thường chứa đựng thông tin nào dưới đây?
A.  
Mã nguồn chi tiết của toàn bộ hệ thống sau khi lập trình.
B.  
Danh sách các khách hàng tiềm năng sẽ mua sản phẩm trong tương lai.
C.  
Chi phí, nguồn lực, phương pháp tiếp cận và ước lượng nỗ lực cho dự án.
D.  
Lịch sử thao tác duyệt web của người dùng cuối trong môi trường Beta.
Câu 24: 1 điểm
Dựa vào nguyên tắc "Sự tập trung của lỗi", nếu QA nhận thấy 80% lỗi trong sprint này tập trung ở module Thanh Toán, họ nên hành động ra sao?
A.  
Phân bổ thêm thời gian và ưu tiên kiểm thử sâu hơn ở module Thanh Toán.
B.  
Dừng kiểm thử module Thanh Toán vì mọi lỗi chắc chắn đã được tìm thấy hết.
C.  
Phân bổ đều thời gian kiểm thử cho tất cả các module khác mà không ưu tiên module nào.
D.  
Yêu cầu loại bỏ chức năng Thanh Toán ra khỏi hệ thống để tránh rủi ro.
Câu 25: 1 điểm
Trong kiểm thử Tích hợp (Integration Testing), hai phương pháp tiếp cận phổ biến để ghép nối các module là gì?
A.  
Black-box và White-box.
B.  
Từ dưới lên (Bottom-up) và Từ trên xuống (Top-down).
C.  
Manual và Automation.
D.  
Alpha và Beta.
Câu 26: 1 điểm
Kiểm thử Hệ thống (System Testing) là quá trình kiểm thử một hệ thống hoàn chỉnh nhằm đánh giá sự tuân thủ các yêu cầu gì?
A.  
Các yêu cầu về tối ưu hóa vòng lặp bên trong của lập trình viên.
B.  
Các yêu cầu về chuẩn định dạng HTML/CSS của giao diện người dùng.
C.  
Các yêu cầu về cấu hình máy chủ vật lý cài đặt tại công ty.
D.  
Các đặc tả yêu cầu kinh doanh (Business Requirements) từ góc nhìn tổng thể.
Câu 27: 1 điểm
Nhược điểm lớn nhất của Kiểm thử Tự động (Automation Testing) so với Kiểm thử Thủ công là gì?
A.  
Không thể chạy liên tục 24/7 trong các môi trường tích hợp CI/CD.
B.  
Độ chính xác rất thấp, hệ thống thường xuyên so sánh sai kết quả mong đợi.
C.  
Chi phí đầu tư ban đầu cao và bảo trì kịch bản tự động cực kỳ phức tạp khi UI thay đổi.
D.  
Tốn nhiều thời gian hơn để chạy một luồng công việc cơ bản so với con người.
Câu 28: 1 điểm
Ví dụ nào dưới đây phản ánh rõ nhất nguyên tắc "Kiểm thử phụ thuộc ngữ cảnh"?
A.  
Một phần mềm y tế cần mức độ kiểm thử nghiêm ngặt hơn hẳn một website blog cá nhân.
B.  
Mọi phần mềm dù lớn hay nhỏ đều phải được kiểm thử tự động hóa 100%.
C.  
Tester phải sử dụng duy nhất một bộ kịch bản kiểm thử cho tất cả các dự án của công ty.
D.  
Chỉ có ứng dụng trên thiết bị di động mới cần kiểm thử, ứng dụng web thì không cần.
Câu 29: 1 điểm
Hậu quả nào sau đây KHÔNG TRỰC TIẾP là kết quả của việc phát hành một phần mềm chưa qua kiểm thử kỹ lưỡng?
A.  
Hủy hoại danh tiếng doanh nghiệp do mất niềm tin từ khách hàng.
B.  
Rò rỉ dữ liệu do lỗ hổng bảo mật bị hacker lợi dụng.
C.  
Gây thiệt hại lớn về tài chính khi phải xử lý sự cố trên môi trường Production.
D.  
Chi phí thiết lập môi trường (Environment Setup) ở giai đoạn đầu bị đội lên quá cao.
Câu 30: 1 điểm
Mục đích chính của giai đoạn "Đóng chu kỳ" (Test Cycle Closure) trong STLC là gì?
A.  
Bắt đầu quá trình phân tích và viết Test Case cho dự án mới tiếp theo.
B.  
Đánh giá tổng kết, rút ra bài học kinh nghiệm và lập Báo cáo tổng kết kiểm thử.
C.  
Sửa chữa toàn bộ các bug còn sót lại trong mã nguồn trước khi bàn giao.
D.  
Thiết lập lại máy chủ mạng và database cho người dùng cuối.
Câu 31: 1 điểm
Trong kiểm thử phần mềm, thuật ngữ "Defects" hoặc "Bugs" mang ý nghĩa tiêu chuẩn là gì?
A.  
Là một tính năng mới, đột phá của hệ thống phần mềm.
B.  
Là những đoạn mã nguồn được tối ưu hóa hoàn hảo.
C.  
Là những khiếm khuyết, lỗi hoặc thiếu sót của phần mềm so với yêu cầu ban đầu.
D.  
Là kết quả mong đợi (Expected Result) được định nghĩa trong Test Case.
Câu 32: 1 điểm
Trong thực tế, ai là người thường xuyên viết và chạy kiểm thử Đơn vị (Unit Testing) cho một module hàm tính toán trước khi chuyển giao sang tích hợp?
A.  
Khách hàng đại diện (Client).
B.  
Kỹ sư đảm bảo chất lượng phần mềm độc lập (QA/Tester).
C.  
Chuyên viên phân tích nghiệp vụ dự án (Business Analyst).
D.  
Lập trình viên (Developer) chịu trách nhiệm phát triển module đó.
Câu 33: 1 điểm
Việc thực hiện chạy thử nghiệm khói (Smoke Testing) để xác minh tính ổn định của nền tảng thường diễn ra gắn liền với giai đoạn nào trong quy trình STLC?
A.  
Phân tích yêu cầu (Requirement Analysis).
B.  
Thiết lập môi trường (Environment Setup).
C.  
Đóng chu kỳ kiểm thử (Test Cycle Closure).
D.  
Lập kế hoạch tổng thể (Test Planning).
Câu 34: 1 điểm
Trong giai đoạn Thiết kế Kịch bản (Test Case Development), thuật ngữ "Test Data" mang ý nghĩa gì?
A.  
Là số liệu thống kê về thời gian làm việc của các thành viên trong đội Tester.
B.  
Là dữ liệu chứa thông tin cấu hình phần cứng của Server người dùng cuối.
C.  
Là các dữ liệu kiểm thử được chuẩn bị sẵn để làm đầu vào khi chạy các ca kiểm thử.
D.  
Là toàn bộ hệ thống dữ liệu báo cáo lỗi (Bug logs) sau khi dự án kết thúc.
Câu 35: 1 điểm
Một trong những lợi ích dài hạn của kiểm thử phần mềm mang lại đối với doanh nghiệp là gì?
A.  
Giúp tăng trưởng doanh thu thông qua việc duy trì khách hàng bằng sản phẩm chất lượng.
B.  
Cho phép doanh nghiệp sa thải hoàn toàn bộ phận chăm sóc và hỗ trợ khách hàng.
C.  
Cam kết chắc chắn 100% người dùng trên thế giới sẽ tải và sử dụng ứng dụng.
D.  
Tự động hóa hoàn toàn quy trình xây dựng kiến trúc phần mềm thay thế con người.
Câu 36: 1 điểm
Điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa Alpha Testing và Beta Testing là gì?
A.  
Alpha Testing do Developer thực hiện, trong khi Beta Testing luôn do Tester thực hiện.
B.  
Alpha Testing tiến hành trên môi trường Production, còn Beta Testing làm ở môi trường Local.
C.  
Alpha Testing là phương pháp hộp trắng, còn Beta Testing là phương pháp hộp đen.
D.  
Alpha Testing thực hiện tại nội bộ nhà phát triển, Beta Testing thực hiện ở môi trường người dùng cuối.
Câu 37: 1 điểm
Nếu một Tester phát hiện rằng ứng dụng ngân hàng cho phép người dùng thay đổi ID trên URL để xem số dư của người khác, điều này đe dọa nghiêm trọng đến mục tiêu kiểm thử nào nhất?
A.  
Đảm bảo hiệu suất hoạt động liên tục.
B.  
Tăng cường bảo mật thông tin và dữ liệu.
C.  
Xác minh hiển thị của giao diện người dùng.
D.  
Phân tích tính dễ sử dụng (Usability).
Câu 38: 1 điểm
Tại sao Kiểm thử thủ công (Manual Testing) vẫn được coi là bắt buộc dù công nghệ kiểm thử tự động đã phát triển mạnh mẽ?
A.  
Vì các công cụ tự động hóa ngày nay không thể hoạt động được trên môi trường Web browser.
B.  
Vì chi phí chi trả tiền lương cho Tester thủ công luôn rẻ hơn chi phí license phần mềm tự động.
C.  
Vì nó rất linh hoạt, có thể phát hiện các vấn đề UX/UI mà máy móc không thể cảm nhận được.
D.  
Vì chỉ có kiểm thử thủ công mới có thể áp dụng để đánh giá hiệu năng tải nặng của hệ thống.
Câu 39: 1 điểm
Việc thực hiện "Review chéo" (Peer review) các ca kiểm thử trong nội bộ đội QA có tác dụng quan trọng nào?
A.  
Phát hiện và sửa chữa trực tiếp các lỗi cú pháp trong mã nguồn của lập trình viên.
B.  
Kiểm tra tốc độ thao tác chuột và gõ phím của Tester để đánh giá năng suất.
C.  
Giảm bớt thời gian phải tham gia các cuộc họp phân tích yêu cầu với khách hàng.
D.  
Đảm bảo tính logic, bao phủ toàn diện các luồng hoạt động và độ chính xác của kịch bản.
Câu 40: 1 điểm
Trong môi trường tích hợp và triển khai liên tục (CI/CD), phương pháp kiểm thử nào đóng vai trò the chốt để đảm bảo tốc độ giao hàng nhanh và liên tục?
A.  
Kiểm thử tự động (Automation Testing).
B.  
Kiểm thử thủ công (Manual Testing) toàn diện.
C.  
Kiểm thử khám phá (Exploratory Testing).
D.  
Kiểm thử Alpha.