200 câu Trắc nghiệm Kiểm thử phần mềm: Thực hành kết hợp

Tổng hợp 200 câu hỏi trắc nghiệm kiểm thử phần mềm (Software Testing) mức độ vận dụng cao. Đề thi online có đáp án chi tiết giúp bạn ôn tập và củng cố kiến thức thực tế hiệu quả.

Từ khoá: trắc nghiệm kiểm thử phần mềm software testing kiểm thử vận dụng đề thi kiểm thử có đáp án ôn thi tester

Số câu hỏi: 200 câuSố mã đề: 5 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm

Hệ thống tính phí vận chuyển dựa trên khối lượng bưu kiện. Khối lượng hợp lệ từ 1kg đến 50kg. Theo kỹ thuật phân tích giá trị biên (BVA 3 giá trị), đâu là tập test case tốt nhất để kiểm thử cận dưới?

A.  
0, 1, 50
B.  
1, 2, 49
C.  
0.9, 1.0, 1.1
D.  
-1, 0, 1
Câu 2: 0.25 điểm

Phân vùng tương đương (EP): Một ứng dụng vay vốn yêu cầu thu nhập hàng tháng phải từ 15 triệu VNĐ trở lên (15\ge 15). Phân vùng tương đương nào sau đây là hợp lý nhất để thiết kế kiểm thử?

A.  
Phân thành hai vùng: một vùng hợp lệ (15\ge 15 triệu) và một vùng không hợp lệ (<15< 15 triệu).
B.  
Phân thành hai vùng hợp lệ riêng biệt (vùng đúng 15 triệu) và (vùng lớn hơn 15 triệu).
C.  
Phân thành ba vùng chi tiết để kiểm tra (<15,=15,>15< 15, = 15, > 15 triệu).
D.  
Phân thành một vùng hợp lệ duy nhất (15\ge 15 triệu), bỏ qua hoàn toàn vùng không hợp lệ.
Câu 3: 0.25 điểm

Kiểm thử Bảng quyết định: Một trang e-commerce giảm giá dựa trên 3 điều kiện boolean: "Khách VIP", "Tổng đơn > 1 triệu", và "Có mã Voucher". Có tối đa bao nhiêu quy tắc (rules) độc lập được tạo ra trong bảng quyết định đầy đủ?

A.  
6
B.  
8
C.  
9
D.  
12
Câu 4: 0.25 điểm

Kiểm thử chuyển đổi trạng thái: Đơn hàng trên ứng dụng có các trạng thái: Mới -> Đã thanh toán -> Đang giao -> Hoàn thành. Sự kiện "Khách hủy đơn" chỉ cho phép khi ở trạng thái "Mới" hoặc "Đã thanh toán". Chuyển đổi nào sau đây là KHÔNG hợp lệ và cần thiết kế làm negative test case?

A.  
Mới -> Đã hủy
B.  
Đã thanh toán -> Đang giao
C.  
Đã thanh toán -> Đã hủy
D.  
Đang giao -> Đã hủy
Câu 5: 0.25 điểm

Kiểm thử Use Case: Đâu là ví dụ đúng nhất mô tả "Luồng ngoại lệ" (Exception Flow) khi thiết kế kịch bản test cho Use Case "Rút tiền ATM"?

A.  
Luồng các bước mà người dùng rút tiền thành công theo thứ tự bình thường.
B.  
Người dùng thay đổi số tiền muốn rút ở bước xác nhận cuối cùng.
C.  
Hệ thống khóa thẻ ngay lập tức do người dùng nhập sai mã PIN quá 3 lần.
D.  
Người dùng bấm nút Cancel ở màn hình chờ giao dịch.
Câu 6: 0.25 điểm

Pairwise Testing: Một form có 3 trường: "Giới tính" (2 lựa chọn), "Độ tuổi" (3 lựa chọn), "Quốc gia" (2 lựa chọn). Test vét cạn cần 2×3×2=122 \times 3 \times 2 = 12 test cases. Pairwise Testing giúp giảm số ca kiểm thử bằng cơ chế nào?

A.  
Đảm bảo mọi tổ hợp cặp giá trị của hai biến bất kỳ đều xuất hiện cùng nhau ít nhất một lần.
B.  
Chỉ kết hợp các biến chứa giá trị hợp lệ với nhau, đồng thời loại bỏ hoàn toàn các giá trị ngoại lệ.
C.  
Trích xuất ngẫu nhiên 50% số lượng test cases từ tổng số kịch bản của phương pháp vét cạn.
D.  
Đảm bảo thực thi tuần tự từng biến số đơn lẻ thay vì phải xem xét việc kết hợp tất cả chúng lại.
Câu 7: 0.25 điểm

Phân tích giá trị biên (BVA): Form tạo tài khoản yêu cầu nhập mật khẩu có độ dài từ 8 đến 16 ký tự. Nếu áp dụng BVA dạng 2-value, tập hợp các độ dài nào sau đây sẽ được dùng để kiểm thử?

A.  
8, 16
B.  
7, 8, 9, 15, 16, 17
C.  
0, 8, 16, 20
D.  
7, 8, 16, 17
Câu 8: 0.25 điểm

Phân vùng tương đương (EP): Mã khuyến mãi hợp lệ yêu cầu bắt đầu bằng chữ "SALE" và theo sau là chính xác 4 chữ số. Nếu kiểm thử phần "4 chữ số", chuỗi nhập nào sau đây rơi vào phân vùng không hợp lệ?

A.  
1234
B.  
123
C.  
0000
D.  
9999
Câu 9: 0.25 điểm

Bảng quyết định (Decision Table): Khi phân tích và rút gọn bảng, nếu một Hành động (Action) giống hệt nhau bất kể điều kiện Y là True hay False (trong khi các điều kiện khác cố định), ta có thể áp dụng kỹ thuật nào?

A.  
Bỏ qua toàn bộ quy tắc và các hành động tương ứng trong quá trình kiểm thử phần mềm.
B.  
Bổ sung thêm một điều kiện Z hoàn toàn mới nhằm mục đích làm rõ ngữ cảnh của hệ thống.
C.  
Hợp nhất hai quy tắc đó lại với nhau và đánh dấu điều kiện Y ở trạng thái "Don't care".
D.  
Thực hiện kỹ thuật phân vùng tương đương riêng cho điều kiện Y để giảm số lượng kịch bản.
Câu 10: 0.25 điểm

State Transition Testing: Trạng thái tài khoản đổi từ "Active" sang "Locked" nếu nhập sai PIN 3 lần. Kỹ thuật này đặc biệt chú trọng vào việc xác minh yếu tố nào dưới đây?

A.  
Giao diện cảnh báo lỗi thiết kế có đúng chuẩn UI/UX hay không.
B.  
Các sự kiện (events) kích hoạt chuyển trạng thái và các hành động (actions) diễn ra sau đó.
C.  
Hiệu suất khi có 100.000 người cùng lúc bị khóa tài khoản.
D.  
Phân tích bảo mật chống lại các cuộc tấn công Brute-force.
Câu 11: 0.25 điểm

Kiểm thử Use Case: Yếu tố nào sau đây bắt buộc phải được thiết lập hợp lệ TRƯỚC KHI các bước trong luồng sự kiện của Use Case có thể bắt đầu?

A.  
Pre-conditions (Điều kiện tiên quyết).
B.  
Post-conditions (Điều kiện hậu quyết).
C.  
Alternate flows (Luồng thay thế).
D.  
Exception flows (Luồng ngoại lệ).
Câu 12: 0.25 điểm

Pairwise Testing: Phương pháp Pairwise phát huy hiệu quả tối ưu nhất trong bối cảnh thực tế nào sau đây?

A.  
Khi hệ thống phần mềm chỉ có một hoặc tối đa hai trường dữ liệu đầu vào đơn giản và độc lập.
B.  
Khi hệ thống yêu cầu độ chính xác tuyệt đối 100%, ví dụ như các thiết bị y tế nhúng phức tạp.
C.  
Khi các biến đầu vào trong phần mềm hoạt động hoàn toàn độc lập và không bao giờ tương tác với nhau.
D.  
Khi hệ thống có nhiều tham số đầu vào, khiến việc kiểm thử vét cạn (Exhaustive) tốn quá nhiều chi phí.
Câu 13: 0.25 điểm

BVA & EP: Một ứng dụng tính giá vé xem phim quy định: Dưới 6 tuổi (Miễn phí); Từ 6 đến 60 tuổi (50k); Trên 60 tuổi (25k). Dùng BVA dạng 2 giá trị, nhóm test case nào sau đây bao phủ đúng các ranh giới biên?

A.  
0, 5, 6, 59, 60
B.  
6, 7, 59, 60, 61
C.  
5, 6, 60, 61
D.  
1, 6, 30, 60, 80
Câu 14: 0.25 điểm

Phân vùng tương đương (EP): Đầu vào cho phép là một Ngày trong tháng (từ 1 đến 31). Đâu là cách chia phân vùng tương đương cơ bản và đúng chuẩn nhất?

A.  
Hợp lệ: 15; Không hợp lệ: 0
B.  
Hợp lệ: 1 đến 31; Không hợp lệ: < 1 và > 31
C.  
Hợp lệ: 1, 31; Không hợp lệ: 0, 32
D.  
Hợp lệ: Các số chẵn; Không hợp lệ: Các số lẻ
Câu 15: 0.25 điểm

Decision Table Testing: Tại sao bảng quyết định lại đặc biệt hữu ích khi thiết kế kịch bản cho module "Xét duyệt khoản vay ngân hàng"?

A.  
Hiển thị rõ ràng các tổ hợp điều kiện logic phức tạp tương ứng với các quyết định, giúp tránh bỏ sót quy tắc.
B.  
Hỗ trợ quá trình thiết kế và tối ưu hóa trải nghiệm giao diện người dùng (UI/UX) cho các biểu mẫu nhập liệu.
C.  
Cung cấp nền tảng để công cụ tự động hóa sinh ra và thực thi các test script mà không cần can thiệp mã nguồn.
D.  
Áp dụng nguyên lý mảng trực giao để giảm thiểu số lượng kịch bản kiểm thử tương tự như phương pháp Pairwise.
Câu 16: 0.25 điểm

State Transition: Thuật ngữ "0-switch coverage" trong kỹ thuật kiểm thử theo trạng thái yêu cầu tester thực hiện điều gì?

A.  
Đảm bảo thực thi kiểm thử hệ thống khi nó đang ở trạng thái ngắt kết nối hoặc không có điện năng hoạt động.
B.  
Đảm bảo kịch bản kiểm thử đi qua toàn bộ các trạng thái lỗi hệ thống hoặc các ngoại lệ không thể phục hồi.
C.  
Đảm bảo quá trình kiểm thử bao phủ mọi sự chuyển đổi (transition) hợp lệ trong biểu đồ trạng thái ít nhất một lần.
D.  
Đảm bảo kịch bản kiểm thử thực thi toàn bộ các chuỗi bao gồm chính xác hai sự chuyển đổi liên tiếp nhau.
Câu 17: 0.25 điểm

Use Case Testing: Đâu là một ví dụ chính xác về Post-condition (Điều kiện hậu quyết) trong Use Case "Chỉnh sửa hồ sơ cá nhân"?

A.  
Người dùng nhập thông tin không đúng định dạng yêu cầu, ví dụ như nhập sai cấu trúc của địa chỉ email.
B.  
Người dùng bắt buộc phải xác thực thành công và đang duy trì trạng thái đăng nhập hợp lệ trên hệ thống.
C.  
Hệ thống thực hiện tải lại trang và hiển thị rõ ràng nút "Save" để người dùng chuẩn bị thao tác lưu.
D.  
Cơ sở dữ liệu được cập nhật chính xác các thông tin mới và hệ thống trả về thông báo thao tác thành công.
Câu 18: 0.25 điểm

Pairwise Testing: Các công cụ sinh test case Pairwise (như PICT, ACTS) hoạt động dựa trên cơ sở toán học chủ đạo nào?

A.  
Phân tích đồ thị vòng (Cyclomatic Complexity).
B.  
Mảng trực giao (Orthogonal Arrays) để sắp xếp và tối ưu tổ hợp.
C.  
Thuật toán đệ quy quay lui (Backtracking).
D.  
Ma trận xác suất Markov.
Câu 19: 0.25 điểm

BVA: Một mảng (Array) lưu trữ dữ liệu từ index 0 đến n1n-1, giới hạn chứa tối đa 50 phần tử. Áp dụng BVA (3-value) để kiểm tra lỗi tràn mảng (Out of bounds) cận trên, bộ giá trị nào sau đây là chuẩn?

A.  
48, 49, 50
B.  
0, 1, 49
C.  
49, 50, 51
D.  
1, 49, 50
Câu 20: 0.25 điểm

Phân vùng tương đương (EP): Ứng dụng upload tài liệu chỉ cho phép định dạng PDF và kích thước tối đa 5MB. Xác định phân vùng tương đương hợp lệ chuẩn xác nhất.

A.  
File PDF kích thước 6MB.
B.  
File DOCX kích thước 3MB.
C.  
File PDF kích thước 0MB.
D.  
File PDF với kích thước trong khoảng 0<x50 < x \le 5 MB.
Câu 21: 0.25 điểm

Decision Table: Bạn có một bảng 16 rules. Qua phân tích, điều kiện C (Giao hàng hỏa tốc) không ảnh hưởng tới kết quả tính phí nếu điều kiện A (Tài khoản VIP) là True. Việc bạn gộp các rules này lại được gọi bằng thuật ngữ gì?

A.  
Khử nội suy (Interpolation).
B.  
Mở rộng ma trận quyết định.
C.  
Rút gọn bảng quyết định (Collapsing rules).
D.  
Tối ưu hóa mã nguồn (Code Refactoring).
Câu 22: 0.25 điểm

State Transition: "Guard condition" (Điều kiện bảo vệ) được gán trên các mũi tên chuyển trạng thái đóng vai trò gì?

A.  
Một cơ chế an ninh nhằm bảo vệ các cổng giao tiếp API khỏi hàng loạt các request rác (như tấn công DDoS).
B.  
Một biểu thức logic kiểm tra xem sự chuyển đổi trạng thái có ĐƯỢC PHÉP diễn ra khi sự kiện kích hoạt hay không.
C.  
Một phương thức dự phòng dùng để lưu trữ lại trạng thái cuối cùng của hệ thống ngay trước khi bị đóng đột ngột.
D.  
Một bộ đếm nội bộ được sử dụng với mục đích theo dõi và ghi nhận tổng số lần một trạng thái đã được truy cập.
Câu 23: 0.25 điểm

Use Case Testing: Thuật ngữ "Happy Path" thường được dùng để mô tả thành phần nào trong tài liệu Use Case?

A.  
Kịch bản thành công chính (Main Success Scenario) mà không gặp bất kỳ lỗi nào.
B.  
Các luồng thay thế (Alternate flows) do người dùng chọn ngã rẽ khác.
C.  
Các điều kiện tiên quyết của hệ thống.
D.  
Đường biên hệ thống (System Boundary) trong sơ đồ UML.
Câu 24: 0.25 điểm

Pairwise Testing: Cấu hình hệ thống yêu cầu kiểm tra 4 tham số độc lập, mỗi tham số chứa 3 giá trị (3^4 = 81 kết hợp). Nếu dùng Pairwise bằng mảng trực giao L9, số test case tối thiểu xấp xỉ cần thiết để bao phủ mọi CẶP là bao nhiêu?

A.  
12
B.  
81
C.  
9
D.  
24
Câu 25: 0.25 điểm

BVA: Một ứng dụng tài chính xử lý biến x là số thực với 2 chữ số thập phân. Ranh giới hợp lệ là 0.00x10.000.00 \le x \le 10.00. Giá trị kiểm thử biên KHÔNG hợp lệ ở cận dưới là?

A.  
-1.00
B.  
0.00
C.  
0.01
D.  
-0.01
Câu 26: 0.25 điểm

Phân vùng tương đương (EP): Chức năng tìm nhà theo bộ lọc giá có các vùng: "Dưới 1 tỷ", "1 tỷ - 3 tỷ", "Trên 3 tỷ". Người dùng nhập vào giá trị -500 triệu. Việc kiểm thử với giá trị này có nghĩa là bạn đang test ở phân vùng nào?

A.  
Dữ liệu này thuộc về phân vùng hợp lệ đại diện cho mức giá trị bất động sản nằm ở khoảng "Dưới 1 tỷ".
B.  
Dữ liệu này rơi vào phân vùng không hợp lệ do mức giá trị thực tế của bất động sản không thể là số âm.
C.  
Dữ liệu này được xếp vào phân vùng hợp lệ đại diện cho mức giá trị bất động sản nằm ở khoảng "Trên 3 tỷ".
D.  
Dữ liệu này kích hoạt ngoại lệ khiến hệ thống không thực hiện tính toán mà tự động ép kiểu bộ lọc về mốc 0.
Câu 27: 0.25 điểm

Bảng quyết định (Decision Table): Cấu trúc tiêu chuẩn của một bảng quyết định chia làm 4 góc phần tư. Góc "Action Stub" (Cuống hành động) thường nằm ở đâu và chứa gì?

A.  
Nằm ở góc dưới bên trái, liệt kê tên tất cả các hành động/kết quả có thể xảy ra.
B.  
Nằm ở góc trên bên phải, chứa các ô True/False của quy tắc.
C.  
Nằm ở góc trên bên trái, liệt kê danh sách các điều kiện.
D.  
Nằm ở góc dưới bên phải, chứa các dấu X thể hiện hành động được thi hành.
Câu 28: 0.25 điểm

Kiểm thử theo trạng thái: Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là một thành phần được biểu diễn trong biểu đồ State Transition?

A.  
State (Trạng thái của hệ thống).
B.  
Transition (Sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác).
C.  
Event (Sự kiện kích hoạt chuyển đổi).
D.  
Actor (Tác nhân bên ngoài tương tác với hệ thống).
Câu 29: 0.25 điểm

Use Case Testing: Phương pháp kiểm thử dựa trên Use Case mang lại hiệu quả cao nhất khi được áp dụng trong giai đoạn/cấp độ kiểm thử nào?

A.  
Giai đoạn Unit Testing, tập trung vào việc thực thi và kiểm thử độc lập các hàm hoặc module mã nguồn đơn lẻ.
B.  
Giai đoạn Component Testing, ưu tiên việc kiểm tra sự tương tác và tích hợp của các thành phần phần mềm bị cô lập.
C.  
Giai đoạn System Testing và Acceptance Testing, hướng đến việc kiểm thử toàn bộ luồng nghiệp vụ của hệ thống thực tế.
D.  
Giai đoạn White-box Testing, đi sâu vào việc phân tích và đánh giá cấu trúc mã nguồn bên trong của phần mềm ứng dụng.
Câu 30: 0.25 điểm

Pairwise Testing: Đâu được xem là một rủi ro/nhược điểm lớn nhất khi lạm dụng Pairwise thay vì Exhaustive Testing?

A.  
Nó thường đòi hỏi nhân sự QA phải trang bị kỹ năng lập trình để viết các automation script phức tạp.
B.  
Nó có nguy cơ bỏ sót các lỗi logic nghiệp vụ chỉ xuất hiện khi kết hợp đồng thời từ 3 biến trở lên.
C.  
Nó có khả năng sinh ra một số lượng test case quá khổng lồ, dẫn đến việc lãng phí tài nguyên hệ thống.
D.  
Nó mang bản chất lý thuyết thuần túy và hoàn toàn không thể áp dụng vào thực tế cho các ứng dụng Mobile.
Câu 31: 0.25 điểm

BVA & Loop Testing: Áp dụng phân tích biên cho việc kiểm thử vòng lặp `for` có số vòng lặp tối đa là `n`. Theo quy tắc chuẩn, các số lần lặp nào nên được ưu tiên kiểm thử để tìm lỗi biên?

A.  
Thực thi lặp tuần tự các mốc: 0 vòng, 1 vòng, 2 vòng, n-1 vòng, n vòng, và n+1 vòng.
B.  
Chỉ thực thi lặp tối đa n vòng theo kịch bản thông thường nhằm mục đích tối ưu hóa thời gian.
C.  
Thực thi lặp ở một ngưỡng trung bình an toàn là khoảng n/2 số vòng để kiểm tra tính ổn định.
D.  
Ép hệ thống thực thi vòng lặp vô hạn liên tục để kiểm tra khả năng bắt lỗi tràn bộ nhớ (Overflow).
Câu 32: 0.25 điểm

Phân vùng tương đương (EP): Trường nhập liệu "Năm Sinh" quy định định dạng YYYY và phải rơi vào mốc từ 1900 đến 2024. Nếu Tester truyền vào giá trị "19AB", giá trị này đại diện cho loại phân vùng nào?

A.  
Phân vùng hợp lệ về logic nhưng sai khoảng giá trị.
B.  
Phân vùng không hợp lệ về phạm vi dữ liệu thời gian.
C.  
Giá trị biên cận dưới sai.
D.  
Phân vùng không hợp lệ về định dạng (Format) hoặc Kiểu dữ liệu.
Câu 33: 0.25 điểm

Decision Table: Một chức năng phân quyền dựa trên 3 điều kiện nhị phân (Yes/No). Trong khi thiết kế kịch bản, Tester chỉ vẽ ra 6 rules. Tình trạng này phản ánh điều gì trong quá trình phân tích?

A.  
Cấu trúc của bảng quyết định này đã đạt được mức độ phân tích và tối ưu hóa logic tốt nhất có thể.
B.  
Hệ thống thiết kế kịch bản đang gặp tình trạng có quá nhiều quy tắc dư thừa (Redundant rules) không cần thiết.
C.  
Bảng quyết định đang thiếu quy tắc, vì cần tới tối đa 23=82^3 = 8 rules trừ khi có áp dụng kỹ thuật rút gọn logic.
D.  
Quá trình thiết kế kiểm thử phần mềm thực tế không yêu cầu phải tuân theo bất kỳ công thức toán học cố định nào.
Câu 34: 0.25 điểm

State Transition Testing: Thuật ngữ "1-switch coverage" (Độ bao phủ 1 chuyển đổi) yêu cầu bộ test case phải đi qua tổ hợp nào?

A.  
Đảm bảo đi qua tất cả các trạng thái hoạt động đơn lẻ của hệ thống ít nhất một lần duy nhất trong biểu đồ.
B.  
Đảm bảo đi qua tất cả các chuỗi bao gồm chính xác hai sự chuyển đổi liên tiếp (2 transitions sequence) trong biểu đồ.
C.  
Đảm bảo thực thi toàn vẹn một chuỗi hành động xuyên suốt kéo dài từ điểm bắt đầu đến khi kết thúc hệ thống.
D.  
Đảm bảo tiến hành chạy kịch bản kiểm thử duy nhất một lần đối với trường hợp chuyển đổi bị lỗi (negative test).
Câu 35: 0.25 điểm

Kiểm thử Use Case: Trong cấu trúc mô tả Use Case chuẩn UML, "Extension Points" (Điểm mở rộng) thường dùng với mục đích gì để QA thiết kế kịch bản?

A.  
Chỉ định vị trí cụ thể trong luồng sự kiện nơi có thể chèn thêm các hành vi bổ sung từ một Use Case khác.
B.  
Đánh dấu các vị trí quan trọng nhằm mục đích xác định điểm kết thúc bắt buộc của một kịch bản kiểm thử chuẩn.
C.  
Liệt kê chi tiết danh sách tất cả các bảng dữ liệu (Database Table) sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thao tác.
D.  
Phân tích và đánh dấu các điểm nghẽn cổ chai có nguy cơ cao xảy ra hiện tượng sập máy chủ (Crash Server).
Câu 36: 0.25 điểm

Pairwise Testing: Khi dùng các công cụ Pairwise, tính năng "Seed Value" (Giá trị mầm/hạt giống) mang lại khả năng thủ thuật gì cho Tester?

A.  
Cung cấp tính năng khởi tạo hàng loạt dữ liệu rác ngẫu nhiên (dummy data) để phục vụ cho việc nhồi dữ liệu database.
B.  
Hỗ trợ thuật toán loại bỏ ngay lập tức tất cả các kết hợp mang nguy cơ gây ra lỗi ra khỏi kết quả test case output.
C.  
Cho phép gắn cứng một số cấu hình mang tính nghiệp vụ cốt lõi bắt buộc phải xuất hiện trong tập test case được sinh ra.
D.  
Tự động thống kê, phân tích dữ liệu và tiến hành chấm điểm tỷ lệ pass/fail tổng thể cho toàn bộ chu kỳ kiểm thử.
Câu 37: 0.25 điểm

BVA & Thời gian: Hệ thống tính lãi vay cần user chọn kỳ hạn "Tháng" nằm trong khoảng 1 đến 12. Nếu ứng dụng BVA loại 2 giá trị biên (2-value boundary), tổng số lượng test case cần để bao phủ biên hợp lệ lẫn không hợp lệ là bao nhiêu?

A.  
2 (1 và 12).
B.  
3 (0, 1, 12).
C.  
5 (0, 1, 6, 12, 13).
D.  
4 (0, 1, 12, 13).
Câu 38: 0.25 điểm

Phân vùng tương đương (EP): Khi áp dụng EP cho biến cấu trúc dữ liệu là một "Danh sách liên kết" (Linked List) chứa tối đa 10 phần tử, cách phân chia nào sau đây là logic nhất để test thủ tục duyệt mảng?

A.  
Tập trung kiểm tra tính hợp lệ của các giá trị phần tử nằm tại vị trí index ở mức biên như số 1, số 5 và số 10.
B.  
Chia thành các vùng: Danh sách rỗng, Danh sách từ 1-9 phần tử, Danh sách đầy (10), và Danh sách vượt quá giới hạn (>10).
C.  
Xây dựng kịch bản kiểm thử vét cạn bằng cách thêm liên tục từng phần tử một cho đến khi đầy hoặc tràn bộ nhớ.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn phương pháp EP vì kỹ thuật này không thể áp dụng chuẩn xác cho các biến mang kiểu tập hợp dữ liệu.
Câu 39: 0.25 điểm

Decision Table: Về mặt phân loại phân tích kiến trúc phần mềm theo định nghĩa chuẩn mực, kỹ thuật Kiểm thử Bảng quyết định thuộc nhóm kỹ thuật nào?

A.  
White-box testing (Nhóm kỹ thuật kiểm thử hộp trắng phụ thuộc vào việc phân tích trực tiếp cấu trúc mã nguồn Code).
B.  
Experience-based testing (Nhóm kỹ thuật kiểm thử phần mềm phụ thuộc hoàn toàn vào kiến thức và kinh nghiệm của Tester).
C.  
Black-box testing (Nhóm kỹ thuật kiểm thử hộp đen được thiết kế mô phỏng dựa trên các tài liệu đặc tả nghiệp vụ).
D.  
Performance testing (Nhóm kỹ thuật kiểm thử phi chức năng tập trung vào việc đo lường và đánh giá hiệu năng đỉnh).
Câu 40: 0.25 điểm

Đánh giá kỹ thuật: Trong các phương pháp thiết kế Test Case hộp đen, kỹ thuật nào được đánh giá là mạnh mẽ và triệt để nhất khi bạn phải đối mặt với các tính năng có nghiệp vụ logic lồng ghép nhau, mà kết quả đầu ra phụ thuộc trực tiếp vào tổ hợp của các biến cờ (flags) đầu vào?

A.  
Boundary Value Analysis (Phân tích giá trị biên).
B.  
Use Case Testing (Kiểm thử hướng kịch bản sử dụng).
C.  
State Transition Testing (Kiểm thử chuyển đổi trạng thái).
D.  
Decision Table Testing (Kiểm thử dựa trên Bảng quyết định logic).