Trắc nghiệm Chương 6 Nhập môn Công nghệ số - ĐH Quốc gia VNU

Luyện tập bộ câu hỏi trắc nghiệm online Chương 6 môn Nhập môn công nghệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU). Ôn tập bám sát kiến thức trọng tâm về bảo vệ dấu chân số, các nguy cơ an ninh mạng (Phishing, Malware, DDoS), quy tắc sao lưu 3-2-1, liêm chính học thuật, phòng chống đạo văn, trích dẫn Harvard và đạo đức khi sử dụng AI tạo sinh để sinh viên tự tin đạt điểm cao.

Từ khoá: Trắc nghiệm Nhập môn công nghệ đề thi online VNU Nhập môn công nghệ Chương 6 an toàn thông tin an ninh mạng dấu chân số sức khỏe số liêm chính học thuật phòng chống đạo văn trích dẫn Harvard đạo đức AI AI tạo sinh

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Nam thường xuyên cấp quyền để ứng dụng bản đồ truy cập vị trí chạy ngầm trên điện thoại nhằm nhận gợi ý lộ trình. Tập hợp các dữ liệu vị trí được hệ thống thu thập tự động này đại diện cho khái niệm nào?
A.  
Dấu chân số bị động
B.  
Dấu chân số chủ động
C.  
Bóng đen kỹ thuật số
D.  
Danh tính số
Câu 2: 0.25 điểm
Hành động nào sau đây của sinh viên sẽ trực tiếp tạo ra dấu chân số chủ động trên không gian mạng?
A.  
Đăng tải hình ảnh tham gia chiến dịch tình nguyện lên mạng xã hội
B.  
Cho phép trang web lưu trữ cookie để ghi nhớ ngôn ngữ hiển thị
C.  
Ứng dụng thời tiết liên tục cập nhật vị trí thiết bị
D.  
Hệ thống tự động ghi nhận địa chỉ IP khi sinh viên truy cập cổng thông tin trường
Câu 3: 0.25 điểm
Một nhà tuyển dụng tìm kiếm tên của sinh viên A trên Internet và thu thập được các thông tin về trường đại học, sở thích cá nhân, kỹ năng chuyên môn cũng như các bình luận mà sinh viên này từng để lại. Tập hợp thông tin giúp định danh sinh viên A trong không gian mạng được gọi là gì?
A.  
Dữ liệu ngoại vi
B.  
Danh tính số
C.  
Dấu chân carbon
D.  
Tài sản số
Câu 4: 0.25 điểm
Trong khuôn viên trường, sinh viên B thấy một áp phích thông báo học bổng với mã QR. Khi quét mã, trang web yêu cầu nhập mật khẩu email trường để xác nhận. Đây có khả năng cao là hình thức tấn công nào?
A.  
Mã độc tống tiền (Ransomware)
B.  
Lừa đảo trực tuyến qua mã QR (QR Code Phishing)
C.  
Khai thác lỗ hổng Zero-day
D.  
Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoSDDoS)
Câu 5: 0.25 điểm
Toàn bộ tài liệu đồ án tốt nghiệp của nhóm sinh viên C đột nhiên bị đổi đuôi tệp thành ký tự lạ và không thể mở được. Trên màn hình xuất hiện thông báo yêu cầu chuyển tiền mã hóa để nhận khóa giải mã. Nguy cơ an ninh mạng nhóm đang gặp phải là gì?
A.  
Tấn công chèn mã SQL (SQL Injection)
B.  
Phần mềm quảng cáo độc hại (Adware)
C.  
Lừa đảo qua tin nhắn (Smishing)
D.  
Mã độc tống tiền (Ransomware)
Câu 6: 0.25 điểm
Vào ngày đăng ký tín chỉ, hệ thống mạng của trường đại học đột ngột tê liệt do phải nhận một lượng truy cập khổng lồ từ một mạng lưới máy tính bị chiếm quyền điều khiển. Dịch vụ không thể đáp ứng yêu cầu của sinh viên. Đây là ví dụ về loại tấn công nào?
A.  
Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoSDDoS)
B.  
Lừa đảo trực tuyến (Phishing)
C.  
Phát tán phần mềm gián điệp (Spyware)
D.  
Tấn công nghe lén (Man-in-the-Middle)
Câu 7: 0.25 điểm
Sự khác biệt lớn nhất khiến các email lừa đảo (phishing) do Trí tuệ Nhân tạo hỗ trợ trở nên nguy hiểm và khó phát hiện hơn so với các email lừa đảo truyền thống là gì?
A.  
Sử dụng ngôn ngữ hoàn hảo, tự nhiên, có ngữ cảnh phù hợp và hầu như không có lỗi chính tả hay ngữ pháp
B.  
Chỉ tấn công vào các tài khoản email chưa kích hoạt tính năng chuyển tiếp
C.  
Luôn yêu cầu nạn nhân chuyển tiền bằng thẻ cào điện thoại thay vì chuyển khoản
D.  
Gửi kèm các tệp tin có dung lượng khổng lồ gây quá tải hộp thư
Câu 8: 0.25 điểm
Sinh viên D nhận được cuộc gọi video từ người tự xưng là giảng viên cố vấn, yêu cầu đóng ngay khoản phí thực tập. Hình ảnh và giọng nói rất giống giảng viên, nhưng có vài điểm giật cục ở khẩu hình. Kỹ thuật kẻ gian sử dụng ở đây là gì?
A.  
Khống chế phiên giao dịch (Session Hijacking)
B.  
Tấn công tiêm nhiễm mã độc (Injection)
C.  
Khai thác bộ nhớ đệm (Cache Poisoning)
D.  
Công nghệ giả mạo sâu (Deepfake)
Câu 9: 0.25 điểm
Để đối phó với việc phải nhớ quá nhiều mật khẩu phức tạp cho các tài khoản học tập và mạng xã hội khác nhau, biện pháp nào sau đây được khuyến nghị là an toàn và hiệu quả nhất?
A.  
Sử dụng trình quản lý mật khẩu an toàn và chỉ cần nhớ một mật khẩu chủ duy nhất
B.  
Ghi mật khẩu ra sổ tay cá nhân và luôn mang theo bên mình
C.  
Sử dụng chung một mật khẩu mạnh cho tất cả các tài khoản quan trọng
D.  
Lưu toàn bộ mật khẩu vào một tệp văn bản không mã hóa trên màn hình máy tính
Câu 10: 0.25 điểm
Tính năng bảo mật nào yêu cầu người dùng phải cung cấp thêm một yếu tố bổ sung (như mã OTP qua điện thoại hoặc ứng dụng xác thực) ngoài mật khẩu để có thể đăng nhập vào tài khoản?
A.  
Xác thực hai yếu tố (2FA2FA)
B.  
Mã hóa đầu cuối (End-to-End Encryption)
C.  
Tường lửa bảo vệ (Firewall)
D.  
Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)
Câu 11: 0.25 điểm
Khi ngồi làm bài tập tại một quán cà phê sử dụng mạng Wi-Fi công cộng không có mật khẩu, sinh viên nên sử dụng công cụ nào để tạo một đường hầm mã hóa, bảo vệ dữ liệu khỏi bị theo dõi?
A.  
Trình duyệt web ẩn danh (Incognito Mode)
B.  
Công cụ dọn dẹp hệ thống
C.  
Phần mềm diệt virus (Antivirus)
D.  
Mạng riêng ảo (VPN)
Câu 12: 0.25 điểm
Theo quy tắc sao lưu dữ liệu an toàn 3213-2-1, con số 22 đại diện cho yêu cầu nào?
A.  
Sử dụng 22 phần mềm diệt virus khác nhau để quét dữ liệu
B.  
Cập nhật dữ liệu đều đặn 22 lần mỗi ngày
C.  
Lưu trữ dữ liệu trên ít nhất 22 loại phương tiện hoặc định dạng khác nhau
D.  
Tạo ra ít nhất 22 bản sao dự phòng tại cùng một thư mục
Câu 13: 0.25 điểm
Sinh viên E lưu một bản sao khóa luận tốt nghiệp trên ổ cứng máy tính, một bản trên USB mang theo người, và một bản tải lên dịch vụ lưu trữ đám mây. Việc dùng dịch vụ đám mây đáp ứng yếu tố nào trong quy tắc 3213-2-1?
A.  
Lưu trữ 11 bản sao ở một địa điểm khác (off-site)
B.  
Tạo ra 33 bản sao chính thức
C.  
Sử dụng 11 phương pháp mã hóa độc lập
D.  
Đồng bộ hóa 22 hệ điều hành
Câu 14: 0.25 điểm
Để giảm thiểu tình trạng mỏi mắt kỹ thuật số (Digital Eye Strain) do nhìn màn hình quá lâu, quy tắc 20202020-20-20 khuyên người dùng nên làm gì?
A.  
Sau mỗi 2020 phút làm việc, nhìn ra xa 2020 feet (khoảng 6 mét) trong 2020 giây
B.  
Nghỉ ngơi 2020 phút sau mỗi 2020 giờ làm việc liên tục
C.  
Điều chỉnh độ sáng màn hình ở mức 20%20\%, cách xa 2020 cm trong 2020 phút
D.  
Chớp mắt 2020 lần sau mỗi 2020 phút và uống 2020 ml nước
Câu 15: 0.25 điểm
Nguyên nhân sinh lý chính khiến việc sử dụng thiết bị điện tử có màn hình trước khi đi ngủ thường gây ra tình trạng rối loạn giấc ngủ là gì?
A.  
Sóng vô tuyến làm thay đổi chu kỳ thở tự nhiên
B.  
Bức xạ nhiệt từ thiết bị làm tăng thân nhiệt cơ thể
C.  
Âm thanh thông báo gây ra hội chứng ù tai tạm thời
D.  
Ánh sáng xanh từ màn hình ức chế quá trình sản xuất hormone melatonin
Câu 16: 0.25 điểm
Hiện tượng tâm lý mà người dùng luôn cảm thấy lo lắng, bồn chồn rằng mình sẽ bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị hay tin tức quan trọng mà người khác đang chia sẻ trên mạng xã hội được gọi là gì?
A.  
Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO)
B.  
Mỏi mệt kỹ thuật số (Digital Fatigue)
C.  
Hội chứng ảo giác (Hallucination)
D.  
Bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying)
Câu 17: 0.25 điểm
Phương pháp nào sau đây giúp sinh viên thiết lập lại trạng thái cân bằng số bằng cách dành ra những khoảng thời gian nhất định hoàn toàn không sử dụng các thiết bị công nghệ?
A.  
Cai nghiện số (Digital Detox)
B.  
Chuyển đổi kỹ thuật số (Digital Transformation)
C.  
Thực hành chánh niệm (Mindfulness)
D.  
Đồng bộ hóa dữ liệu
Câu 18: 0.25 điểm
Theo tinh thần trách nhiệm với môi trường của một công dân số, hành động nào sau đây giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của rác thải điện tử (e-waste)?
A.  
Vứt bỏ các thiết bị điện tử hỏng vào thùng rác sinh hoạt thông thường để tiết kiệm diện tích
B.  
Kéo dài vòng đời thiết bị bằng cách sửa chữa và mang rác thải điện tử đến đúng điểm thu gom quy định
C.  
Thay mới điện thoại ngay khi có phiên bản mới nhất trên thị trường để tối ưu hiệu suất
D.  
Sử dụng đồng thời nhiều thiết bị điện tử có chức năng tương tự nhau để dự phòng
Câu 19: 0.25 điểm
Khi tham gia vào một cuộc thảo luận học thuật trên diễn đàn trực tuyến của trường và gặp phải một quan điểm hoàn toàn trái ngược với mình, quy tắc ứng xử (Netiquette) nào là phù hợp nhất?
A.  
Tẩy chay cuộc thảo luận và báo cáo hệ thống là nội dung spam
B.  
Lan truyền thông tin cá nhân của người đó để cộng đồng mạng cùng công kích
C.  
Giao tiếp một cách tôn trọng, tránh sử dụng ngôn từ thù ghét và tập trung phản biện vào luận điểm
D.  
Sử dụng tài khoản ẩn danh để chỉ trích gay gắt cá nhân người đưa ra quan điểm
Câu 20: 0.25 điểm
Hành vi sao chép nguyên văn một đoạn văn từ nguồn tài liệu tham khảo vào bài tiểu luận của mình mà không sử dụng dấu ngoặc kép và không ghi chú nguồn rõ ràng được phân loại là vi phạm nào?
A.  
Bịa đặt (Fabrication)
B.  
Gian lận hợp đồng (Contract Cheating)
C.  
Khủng bố không gian mạng
D.  
Đạo văn (Plagiarism)
Câu 21: 0.25 điểm
Sinh viên F không thể thu thập đủ số lượng phiếu khảo sát thực tế cho báo cáo nghiên cứu khoa học, do đó đã tự ý điền thông số giả mạo cho 2020 phiếu còn thiếu. Hành vi này vi phạm nguyên tắc liêm chính học thuật dưới hình thức nào?
A.  
Xung đột lợi ích (Conflict of Interest)
B.  
Bịa đặt (Fabrication)
C.  
Diễn giải sai lệch (Misparaphrasing)
D.  
Đạo văn chắp vá (Patchwork Plagiarism)
Câu 22: 0.25 điểm
Một sinh viên năm cuối trả tiền cho một cá nhân trên Internet để viết hộ toàn bộ luận văn tốt nghiệp, sau đó nộp dưới tên của mình. Đây là ví dụ điển hình của hành vi nào?
A.  
Lỗi trích dẫn (Citation Error)
B.  
Gian lận hợp đồng (Contract Cheating)
C.  
Đạo văn ý tưởng (Idea Plagiarism)
D.  
Tự đạo văn (Self-plagiarism)
Câu 23: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Để thực hiện kỹ năng Diễn giải (Paraphrasing) một cách hiệu quả và đảm bảo tính liêm chính, sinh viên CẦN BẮT BUỘC phải thực hiện những yêu cầu nào sau đây? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
A.  
Giữ nguyên toàn bộ cấu trúc câu gốc nhưng thay đổi bằng các từ đồng nghĩa
B.  
Trình bày lại ý tưởng hoàn toàn bằng ngôn ngữ và cấu trúc câu của riêng mình
C.  
Chỉ cần viết lại ý tưởng mà không cần trích dẫn nếu đoạn văn đủ ngắn
D.  
Trích dẫn đầy đủ nguồn gốc của ý tưởng tác giả gốc ở cuối hoặc trong văn bản
Câu 24: 0.25 điểm
Phương pháp Trích dẫn nguyên văn (Quoting) – sử dụng chính xác từng từ của tác giả và đặt trong dấu ngoặc kép – chỉ NÊN được ưu tiên sử dụng trong trường hợp nào?
A.  
Khi sinh viên muốn kéo dài độ dài của bài luận để đáp ứng yêu cầu số lượng từ
B.  
Khi sinh viên không có đủ thời gian để đọc hiểu đoạn văn gốc
C.  
Khi lời diễn đạt của tác giả cực kỳ độc đáo, súc tích, mạnh mẽ và việc thay đổi sẽ làm mất đi giá trị của câu nói
D.  
Khi văn bản gốc chứa nhiều thông tin thống kê phức tạp và số liệu đồ thị
Câu 25: 0.25 điểm
Khi nhận được Báo cáo tương đồng (similarity report) từ phần mềm Turnitin với một tỷ lệ phần trăm nhất định, sinh viên cần hiểu ý nghĩa của báo cáo này như thế nào?
A.  
Bất kỳ báo cáo nào có tỷ lệ tương đồng lớn hơn 0%0\% đều đồng nghĩa với việc sinh viên đã cố tình gian lận
B.  
Báo cáo chỉ cho thấy mức độ trùng khớp văn bản so với cơ sở dữ liệu, sinh viên cần tự đánh giá xem các phần trùng lặp có vi phạm đạo văn hay không
C.  
Báo cáo tự động loại bỏ các đoạn văn bản do Trí tuệ Nhân tạo tạo ra và chỉ kiểm tra lỗi do con người sao chép
D.  
Tỷ lệ phần trăm trong báo cáo chính là số điểm bị trừ của sinh viên đối với môn học đó
Câu 26: 0.25 điểm
Lợi thế lớn nhất của phần mềm quản lý tài liệu tham khảo Zotero so với nhiều công cụ cùng loại khác là gì?
A.  
Có dung lượng lưu trữ đám mây miễn phí không giới hạn cho mọi kích thước tệp PDF
B.  
Là phần mềm mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí, có khả năng tùy biến cao và hỗ trợ thu thập dữ liệu nhanh chóng
C.  
Được tích hợp sẵn trực tiếp vào các hệ thống quản lý học tập (LMS) của mọi trường đại học
D.  
Cung cấp giao diện mạng xã hội khổng lồ kết nối trực tiếp sinh viên với các nhà nghiên cứu hàng đầu
Câu 27: 0.25 điểm
Hành vi sử dụng công cụ AI (như ChatGPT) để tự động viết lại (paraphrase) nhiều đoạn văn bản từ các bài báo khoa học nhằm lách phần mềm kiểm tra đạo văn, mà người dùng không có bất kỳ đóng góp tư duy phản biện nào, được coi là gì?
A.  
Đạo văn do AI hỗ trợ (AI-assisted Plagiarism)
B.  
Tối ưu hóa học thuật tự động
C.  
Lỗi ảo giác hệ thống (Hallucination)
D.  
Nghiên cứu có sự trợ giúp của máy học
Câu 28: 0.25 điểm
Sinh viên yêu cầu một chatbot AI cung cấp số liệu thống kê về tỷ lệ thất nghiệp năm 20252025. Chatbot trả về một bảng số liệu chi tiết kèm trích dẫn nguồn từ một tổ chức quốc tế, nhưng khi kiểm tra, bản báo cáo đó hoàn toàn không tồn tại. Rủi ro sinh viên đang gặp phải gọi là gì?
A.  
Vi phạm bản quyền số
B.  
Thiên kiến thuật toán (Algorithm Bias)
C.  
Hiện tượng "Ảo giác" của AI (AI Hallucinations)
D.  
Tấn công từ chối dịch vụ
Câu 29: 0.25 điểm
Các tổ chức giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc "Sự trung thực và Nguyên bản (Honesty and Originality)" khi sử dụng AI. Việc áp dụng đúng nguyên tắc này thể hiện qua hành động nào dưới đây?
A.  
Sử dụng AI để gợi ý dàn ý, tóm tắt tài liệu phức tạp, nhưng tự mình xây dựng lập luận cốt lõi và viết bài
B.  
Yêu cầu AI phân tích dữ liệu nghiên cứu sơ cấp và sao chép toàn bộ kết luận đó vào bài nộp
C.  
Giấu giếm việc sử dụng AI bằng cách chạy nội dung qua phần mềm thay đổi cấu trúc câu
D.  
Sử dụng công cụ AI để trộn lẫn nội dung từ nhiều trang web thành một bài luận hoàn chỉnh
Câu 30: 0.25 điểm
Theo hướng dẫn đạo đức, vì sao sinh viên tuyệt đối không nên tải các dữ liệu nghiên cứu cá nhân chưa được công bố, hoặc các số liệu tài chính nhạy cảm lên các chatbot AI công khai như ChatGPT?
A.  
Vì thông tin nhập vào có thể được lưu trữ và sử dụng để huấn luyện mô hình AI trong tương lai, gây rò rỉ dữ liệu
B.  
Vì hệ thống chatbot có giới hạn về độ dài văn bản đối với các tệp dữ liệu mật
C.  
Vì việc tải dữ liệu lên sẽ làm giảm tốc độ xử lý của thiết bị cá nhân
D.  
Vì thuật toán AI sẽ tự động thay đổi các con số dẫn đến sai lệch kết quả nghiên cứu
Câu 31: 0.25 điểm
Theo khuyến nghị trích dẫn chuẩn Harvard đối với nội dung do AI tạo ra (không có URL chia sẻ), định dạng nào sau đây trong Danh mục tài liệu tham khảo là chính xác nhất?
A.  
Tên công cụ AI, Ngày tháng truy cập. (Năm tạo ra).
B.  
Tác giả Vô danh (Năm). Phản hồi tự động từ hệ thống máy tính.
C.  
URL phần mềm, Tên nhà phát triển. Ngày tháng năm phản hồi.
D.  
Tên nhà phát triển AI (Năm). Tên công cụ AI: Phản hồi cho [Người dùng], Ngày Tháng.
Câu 32: 0.25 điểm
Đạo luật nào của Việt Nam, được thông qua năm 20182018, quy định rõ nghiêm cấm các hành vi đăng tải thông tin sai sự thật gây hoang mang, xúc phạm danh dự trên không gian số?
A.  
Luật An ninh mạng
B.  
Luật Viễn thông
C.  
Luật An toàn thông tin mạng
D.  
Luật Công nghệ thông tin
Câu 33: 0.25 điểm
Theo Nghị định 13/2023/NĐCP13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam, nguyên tắc cốt lõi nào bắt buộc các tổ chức phải tuân thủ trước khi tiến hành thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân của sinh viên?
A.  
Phải có sự đồng ý rõ ràng, minh bạch và tự nguyện của cá nhân chủ thể dữ liệu
B.  
Tổ chức có quyền mua bán dữ liệu với bên thứ ba nhằm mục đích thống kê giáo dục
C.  
Chỉ cần thông báo công khai trên trang web mà không cần cá nhân xác nhận
D.  
Tổ chức được phép mặc định thu thập mọi dữ liệu nếu cá nhân không phản đối trong 2424 giờ
Câu 34: 0.25 điểm
Một sinh viên cố tình tải lậu một phần mềm đồ họa đắt tiền từ các trang web chia sẻ không bản quyền về máy để làm bài tập. Hành động này vi phạm trực tiếp đạo luật nào của Việt Nam?
A.  
Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
B.  
Luật Giáo dục đại học
C.  
Luật Sở hữu trí tuệ
D.  
Luật An toàn thông tin
Câu 35: 0.25 điểm
Văn bản pháp luật mới nào của Việt Nam, dự kiến có hiệu lực từ ngày 01/01/202601/01/2026, sẽ thiết lập một khuôn khổ toàn diện quy định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của bên kiểm soát dữ liệu cá nhân?
A.  
Nghị định Quản lý thương mại điện tử
B.  
Luật Giao dịch điện tử toàn cầu
C.  
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 20252025
D.  
Luật An ninh mạng sửa đổi
Câu 36: 0.25 điểm
Các mô hình AI đôi khi cung cấp những câu trả lời thiên lệch, phiến diện hoặc chứa đựng định kiến về một giới tính hay chủng tộc cụ thể. Nguyên nhân chủ yếu nhất của hiện tượng "Thiên kiến trong AI (AI Bias)" là gì?
A.  
Mô hình AI học và tái tạo lại những định kiến vốn đã tồn tại sẵn trong lượng dữ liệu khổng lồ thu thập từ Internet
B.  
Người dùng cung cấp quá ít dữ liệu đầu vào cho lệnh prompt
C.  
Công cụ AI chưa được cập nhật phần mềm diệt virus
D.  
Nhà phát triển cố tình lập trình thêm các thuật toán gây bất bình đẳng xã hội
Câu 37: 0.25 điểm
Theo hướng dẫn sử dụng AI có trách nhiệm, nguyên tắc "Minh bạch (Transparency)" đòi hỏi sinh viên phải làm gì khi nộp một bài tiểu luận?
A.  
Chia sẻ mật khẩu tài khoản AI cá nhân cho giảng viên để đối chiếu
B.  
Liệt kê toàn bộ lịch sử tìm kiếm trên trình duyệt trong phần phụ lục
C.  
Nộp kèm một bản ghi âm toàn bộ quá trình trò chuyện với AI
D.  
Công khai rõ ràng danh tính công cụ AI đã dùng và cách thức, mục đích sử dụng chúng trong quá trình làm bài
Câu 38: 0.25 điểm
Chuẩn trích dẫn Harvard cho văn bản trong bài (in-text citation) yêu cầu đặt thông tin cơ bản nào ngay phía sau đoạn nội dung được sử dụng từ nguồn tham khảo?
A.  
Tên tác giả và năm xuất bản, ví dụ: (Hùng, 20222022)
B.  
Tên bài viết và số trang đầy đủ
C.  
Mã số ISBN của cuốn sách
D.  
Toàn bộ đường dẫn URL của trang web
Câu 39: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Trung tâm Quốc tế về Liêm chính học thuật (ICAI) đã định nghĩa Liêm chính học thuật là sự cam kết tuân thủ sáu giá trị cốt lõi nào? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
A.  
Trách nhiệm (Responsibility) và Dũng cảm (Courage)
B.  
Linh hoạt (Flexibility) và Khôn ngoan (Wisdom)
C.  
Trung thực (Honesty) và Tin cậy (Trust)
D.  
Công bằng (Fairness) và Tôn trọng (Respect)
Câu 40: 0.25 điểm
Theo góc độ giáo dục đại học, hậu quả dài hạn lớn nhất đối với bản thân sinh viên khi thực hiện các hành vi gian lận học thuật, thay vì tự hoàn thành nhiệm vụ, là gì?
A.  
Tiết kiệm được thời gian học tập nhưng bị phạt tài chính nhẹ
B.  
Mất quyền truy cập vĩnh viễn vào hệ thống mạng xã hội của trường
C.  
Tước đi cơ hội phát triển tư duy phản biện, kỹ năng thực chất và làm giảm uy tín nghề nghiệp sau này
D.  
Tăng khả năng bị tấn công bởi các mã độc tống tiền