Trắc nghiệm chương 4 - Quản lý Nhà nước về Kinh tế - APGA

Bộ đề trắc nghiệm online chương 4 môn Quản lý Nhà nước về Kinh tế - Học viện Hành chính (APGA). Ôn tập kiến thức trọng tâm về quản lý dự án đầu tư, quy trình thẩm định, đấu thầu và các quy định pháp lý hiện hành kèm giải thích chi tiết.

Từ khoá: Trắc nghiệm Quản lý nhà nước về kinh tế Học viện Hành chính APGA Quản lý dự án đầu tư Đấu thầu Thẩm định dự án Đầu tư công

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

419,192 lượt xem 32,243 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp quyết định nhập khẩu dây chuyền công nghệ mới để thay thế toàn bộ hệ thống máy móc cũ nhằm giảm chi phí nhiên liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm, dù công suất không thay đổi đáng kể. Đây là ví dụ minh họa cho loại hình đầu tư nào?
A.  
Đầu tư theo chiều rộng.
B.  
Đầu tư theo chiều sâu.
C.  
Đầu tư cưỡng bức.
D.  
Đầu tư gián tiếp.
Câu 2: 0.25 điểm
Trong cấu thành vốn đầu tư, khoản chi phí nào sau đây thường KHÔNG được tính vào vốn đầu tư xây dựng cơ bản (vốn cố định) mà được quản lý riêng khi công trình đi vào hoạt động, nhưng thực tế lại là một bộ phận không thể thiếu để vận hành?
A.  
Chi phí mua sắm dây chuyền thiết bị chính.
B.  
Chi phí xây lắp nhà xưởng.
C.  
Chi phí thiết kế và quản lý dự án.
D.  
Vốn lưu động (mua nguyên liệu, trả lương, tư liệu lao động rẻ tiền mau hỏng).
Câu 3: 0.25 điểm
Xét theo tình thế đầu tư, khi cầu thị trường lớn hơn cung, nhà sản xuất buộc phải mở rộng quy mô để giành thị phần dù có thể chưa sẵn sàng. Loại hình đầu tư này được gọi là gì?
A.  
Đầu tư tự chủ.
B.  
Đầu tư phát triển.
C.  
Đầu tư cưỡng bức.
D.  
Đầu tư chiều sâu.
Câu 4: 0.25 điểm
Chỉ tiêu nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả của vốn đầu tư bằng cách xác định số năm cần thiết để tổng lợi nhuận và khấu hao thu được bù đắp đủ số vốn đầu tư ban đầu?
A.  
Hệ số hiệu quả đầu tư (E).
B.  
Suất đầu tư (v).
C.  
Điểm hòa vốn (Q).
D.  
Thời hạn thu hồi vốn đầu tư (T).
Câu 5: 0.25 điểm
Để tính toán "Chi phí toàn phần" (C) của một dự án nhằm so sánh và lựa chọn phương án tối ưu, công thức nào sau đây là chính xác nhất?
A.  
C=V+L×TC = V + L \times T
B.  
C=V+Q×ZC = V + Q \times Z
C.  
C=VKC = \frac{V}{K}
D.  
C=1TC = \frac{1}{T}
Câu 6: 0.25 điểm
Khi so sánh các phương án đầu tư có thời gian thi công khác nhau, tại sao cần phải thực hiện bước "quy đổi vốn đầu tư"?
A.  
Để làm tròn số liệu cho dễ tính toán suất đầu tư.
B.  
Để loại trừ yếu tố lạm phát ra khỏi tính toán chi phí.
C.  
Để tính đến chi phí cơ hội của vốn bị ứ đọng trong thời gian xây dựng.
D.  
Để cân bằng lợi nhuận giữa các năm hoạt động của dự án.
Câu 7: 0.25 điểm
Trong công thức tính điểm hòa vốn Q=VlQ = \frac{V}{l}, đại lượng ll đại diện cho yếu tố nào?
A.  
Lãi suất ngân hàng.
B.  
Lợi nhuận trên một đơn vị sản phẩm.
C.  
Tổng lợi nhuận hàng năm.
D.  
Tổng vốn đầu tư ban đầu.
Câu 8: 0.25 điểm
Đối với các dự án phi kinh tế (như y tế, giáo dục) nơi mà lợi nhuận không phải là mục tiêu chính và khó đo lường kết quả bằng tiền, phương pháp nào thường được dùng để đánh giá hiệu quả kinh tế trên giác độ xây dựng?
A.  
Tính thời gian thu hồi vốn đầu tư.
B.  
So sánh lợi nhuận ròng hàng năm.
C.  
Tính giá thành đơn vị kết quả xây dựng cơ bản (suất chi phí cho một giường bệnh, một phòng học).
D.  
Tính điểm hòa vốn dựa trên học phí hoặc viện phí.
Câu 9: 0.25 điểm
Khi đánh giá một dự án đầu tư, tại sao phải xem xét "tính toàn diện" của hiệu quả đầu tư thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận tài chính?
A.  
Vì mọi dự án đều có tác động hai mặt (tốt và xấu) đến kinh tế, xã hội và môi trường.
B.  
Vì lợi nhuận tài chính thường không chính xác do lạm phát.
C.  
Vì Nhà nước bắt buộc phải báo cáo thành tích xã hội.
D.  
Vì các dự án đầu tư không bao giờ tạo ra lợi nhuận trong ngắn hạn.
Câu 10: 0.25 điểm
Một trong những đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt "Dự án đầu tư" với các loại dự án hoặc kế hoạch thông thường khác là gì?
A.  
Phải có sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài.
B.  
Phải có sự chi phí (bỏ vốn) để tạo ra hoặc mua sắm phương tiện vật chất nhằm đạt mục đích.
C.  
Phải được phê duyệt bởi Thủ tướng Chính phủ.
D.  
Phải diễn ra trong thời gian ngắn dưới 1 năm.
Câu 11: 0.25 điểm
Trong chu trình soạn thảo và quản lý dự án, bước "Nghiên cứu tiền khả thi" (Pre-feasibility study) đóng vai trò chính là gì?
A.  
Thiết kế chi tiết thi công và lập tổng dự toán chính xác.
B.  
Loại bỏ sớm các ý tưởng đầu tư không hiệu quả hoặc bế tắc để tránh lãng phí chi phí nghiên cứu sâu.
C.  
Ký kết hợp đồng với các nhà thầu xây dựng.
D.  
Nghiệm thu và đưa công trình vào khai thác sử dụng.
Câu 12: 0.25 điểm
Phần "Giải pháp thực hiện dự án" trong một bản dự án đầu tư có vai trò quyết định đến yếu tố nào sau đây?
A.  
Tính thẩm mỹ của công trình.
B.  
Tính khả thi của dự án.
C.  
Tên gọi của dự án.
D.  
Quy mô lý thuyết của dự án.
Câu 13: 0.25 điểm
Tại sao Nhà nước cần phải quản lý các dự án đầu tư của tư nhân (dân lập)?
A.  
Để thu toàn bộ lợi nhuận từ các dự án này vào ngân sách.
B.  
Để đảm bảo dự án tư nhân không gây tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội và quy hoạch chung.
C.  
Vì tư nhân không có khả năng tự quản lý tài chính của mình.
D.  
Để biến tất cả tư nhân thành doanh nghiệp nhà nước.
Câu 14: 0.25 điểm
Cơ chế "Phân loại dự án để phân cấp phê duyệt" (như chia thành nhóm A, B, C) nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Tăng quyền lực tuyệt đối cho cấp Trung ương.
B.  
Loại bỏ hoàn toàn các dự án nhỏ ra khỏi sự quản lý của Nhà nước.
C.  
Hợp lý hóa sự phân công quản lý, đảm bảo cấp có năng lực phù hợp sẽ thẩm định dự án tương xứng, tránh quá tải.
D.  
Kéo dài thời gian thẩm định để kiểm tra kỹ hơn.
Câu 15: 0.25 điểm
Đối với các dự án sử dụng vốn Nhà nước, tại sao cần phải tách biệt giữa chức năng "Quản lý nhà nước đối với dự án" và chức năng "Trực tiếp điều hành/quản lý dự án"?
A.  
Để tăng số lượng biên chế trong cơ quan nhà nước.
B.  
Để gắn trách nhiệm cụ thể cho chủ đầu tư (Ban QLDA), tránh tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi" của cơ quan chủ quản.
C.  
Để làm chậm tiến độ giải ngân vốn đầu tư.
D.  
Để các Ban QLDA có thể tự do sử dụng vốn mà không cần báo cáo.
Câu 16: 0.25 điểm
Trong hoạt động đấu thầu, "Gói thầu" được hiểu là gì?
A.  
Toàn bộ số tiền lãi mà nhà thầu thu được.
B.  
Một phần công việc hoặc toàn bộ dự án được phân chia để mời thầu.
C.  
Khoản tiền hối lộ để được trúng thầu.
D.  
Bản thiết kế kỹ thuật của công trình.
Câu 17: 0.25 điểm
Nguyên tắc "Chất lượng là hàng đầu" trong quản lý dự án đầu tư ngụ ý điều gì?
A.  
Phải đạt chất lượng tốt nhất bằng bất cứ giá nào, không quan tâm chi phí.
B.  
Không được hy sinh chất lượng, tùy tiện thay đổi thiết kế vì lý do không chính đáng, nhưng cũng không theo đuổi chất lượng cao quá mức cần thiết gây lãng phí.
C.  
Chỉ cần quan tâm đến hình thức bên ngoài của công trình.
D.  
Chất lượng chỉ là yếu tố phụ, tiến độ thi công mới là quan trọng nhất.
Câu 18: 0.25 điểm
Khi thẩm định một dự án đầu tư bằng nguồn vốn Nhà nước, nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi thẩm định bắt buộc?
A.  
Sự phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội.
B.  
Tính khả thi về tài chính và khả năng trả nợ (nếu có vay).
C.  
Bí mật đời tư của các thành viên trong Ban quản lý dự án.
D.  
Tác động của dự án đến môi trường và xã hội.
Câu 19: 0.25 điểm
Trong các mô hình tổ chức Ban quản lý dự án (QLDA), mô hình "Ban quản lý chuyên quản" có đặc điểm gì?
A.  
Được lập ra để quản lý đồng thời nhiều dự án hoặc quản lý hết dự án này đến dự án khác.
B.  
Chỉ tồn tại duy nhất cho một công trình và giải thể ngay sau khi xong.
C.  
Sử dụng hoàn toàn bộ máy hành chính sẵn có của cơ quan chủ quản mà không tách riêng.
D.  
Do nhà thầu thi công tự thành lập để quản lý chính mình.
Câu 20: 0.25 điểm
Theo quy trình lựa chọn phương án đầu tư tối ưu, chỉ tiêu Tbt=V1V2C2C1T_{bt} = \frac{V_1 - V_2}{C_2 - C_1} (Thời hạn thu hồi vốn đầu tư bỏ thêm) được sử dụng khi nào?
A.  
Khi cần so sánh hai phương án có vốn đầu tư bằng nhau nhưng lợi nhuận khác nhau.
B.  
Khi so sánh phương án có vốn đầu tư lớn hơn nhưng mang lại chi phí vận hành (giá thành) thấp hơn so với phương án kia.
C.  
Khi dự án không có lợi nhuận.
D.  
Khi muốn tính toán lãi suất ngân hàng.
Câu 21: 0.25 điểm
Tại sao trong quản lý dự án, giai đoạn "Nghiên cứu khả thi" đòi hỏi độ chính xác cao hơn rất nhiều so với "Nghiên cứu tiền khả thi"?
A.  
Vì đây là cơ sở để quyết định đầu tư chính thức và tiến hành thi công, liên quan trực tiếp đến việc giải ngân tiền thật.
B.  
Vì đây là giai đoạn chỉ mang tính chất tham khảo.
C.  
Vì giai đoạn này do sinh viên thực tập thực hiện.
D.  
Vì giai đoạn này không tốn kém chi phí.
Câu 22: 0.25 điểm
"Sáng kiến đầu tư" thường xuất phát từ đâu?
A.  
Chỉ xuất phát từ mệnh lệnh của cấp trên.
B.  
Xuất phát từ "Cơ hội đầu tư" (bối cảnh thuận lợi, nhu cầu thị trường, chiến lược phát triển).
C.  
Xuất phát từ việc dư thừa tiền mặt không biết làm gì.
D.  
Xuất phát từ sự ngẫu hứng không cần căn cứ.
Câu 23: 0.25 điểm
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của công tác "Đăng ký dự án" đối với cơ quan quản lý Nhà nước là gì?
A.  
Giúp Nhà nước biết sự hiện diện của đối tượng quản lý để kịp thời hướng dẫn, điều chỉnh hoặc ngăn chặn tác hại ngay từ đầu.
B.  
Để thu phí đăng ký nhằm tăng ngân sách là mục tiêu duy nhất.
C.  
Để sao chép ý tưởng kinh doanh của người dân.
D.  
Để làm khó dễ cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Câu 24: 0.25 điểm
Trong quản lý chi phí dự án, khái niệm "Vốn quy đổi" được sử dụng nhằm giải quyết vấn đề gì?
A.  
Sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền.
B.  
Sự chênh lệch về thời điểm bỏ vốn (dòng tiền) giữa các phương án có tiến độ thi công khác nhau.
C.  
Chuyển đổi vốn cố định thành vốn lưu động.
D.  
Quy đổi từ hiện vật sang tiền mặt.
Câu 25: 0.25 điểm
Dự án nào sau đây có khả năng cao nhất thuộc nhóm A (nhóm quan trọng nhất) theo phân loại dự án đầu tư công?
A.  
Dự án xây dựng trụ sở UBND xã vùng núi.
B.  
Dự án sửa chữa nhỏ trường tiểu học.
C.  
Dự án xây dựng cảng biển nước sâu, sân bay quốc tế hoặc các công trình liên quan đến an ninh quốc phòng đặc biệt.
D.  
Dự án mua sắm văn phòng phẩm cho cơ quan huyện.
Câu 26: 0.25 điểm
Biện pháp "Đấu thầu" trong thực hiện dự án đầu tư công chủ yếu nhằm giải quyết mâu thuẫn nào?
A.  
Mâu thuẫn giữa thiết kế và thi công.
B.  
Mâu thuẫn lợi ích giữa Chủ đầu tư (muốn rẻ, tốt) và Nhà thầu (muốn lợi nhuận cao), đồng thời ngăn chặn sự thông đồng tham nhũng.
C.  
Mâu thuẫn giữa vốn trong nước và vốn nước ngoài.
D.  
Mâu thuẫn giữa các bộ ngành trung ương.
Câu 27: 0.25 điểm
Khi phân tích "Suất đầu tư" (v), kết luận nào sau đây là KHÔNG hoàn toàn chính xác trong thực tiễn?
A.  
Suất đầu tư là vốn cần thiết để tạo ra một đơn vị kết quả.
B.  
Phương án có suất đầu tư nhỏ nhất LUÔN LUÔN là phương án tối ưu nhất trong mọi trường hợp.
C.  
Suất đầu tư cao có thể do sử dụng công nghệ tiên tiến, mang lại hiệu quả vận hành lâu dài tốt hơn.
D.  
Cần kết hợp suất đầu tư với các chỉ tiêu khác để đánh giá.
Câu 28: 0.25 điểm
Trong quản lý dự án nhà nước, vai trò của "Chủ đầu tư" (đại diện sở hữu vốn) và "Cơ quan quản lý nhà nước" có mối quan hệ như thế nào?
A.  
Là một, không phân biệt.
B.  
Chủ đầu tư chịu trách nhiệm sử dụng vốn hiệu quả; Cơ quan QLNN chịu trách nhiệm thẩm định, ban hành chính sách và giám sát chung.
C.  
Chủ đầu tư có quyền ra luật pháp thay cho Nhà nước.
D.  
Cơ quan QLNN trực tiếp thi công công trình thay cho chủ đầu tư.
Câu 29: 0.25 điểm
Một dự án đầu tư xây dựng nhà máy thủy điện cần di dời dân cư. Nội dung này (di dân, tái định cư) thuộc phần nào của dự án và có vai trò gì?
A.  
Thuộc phần "Lý do đầu tư" - để giải thích tại sao làm dự án.
B.  
Thuộc phần "Giải pháp thực hiện" - quyết định tính khả thi về mặt xã hội và mặt bằng của dự án.
C.  
Thuộc phần "Thiết kế kỹ thuật" - vẽ bản đồ hồ chứa.
D.  
Thuộc phần "Tổng tiến độ" - chỉ là mốc thời gian.
Câu 30: 0.25 điểm
"Vốn cố định" và "Vốn lưu động" khác nhau căn bản ở điểm nào trong quá trình sản xuất?
A.  
Vốn cố định dùng để trả lương, vốn lưu động dùng để mua máy móc.
B.  
Vốn cố định tạo ra tư liệu lao động (tham gia nhiều chu kỳ); Vốn lưu động tạo ra đối tượng lao động (chuyển hết giá trị trong một chu kỳ).
C.  
Vốn cố định là tiền mặt, vốn lưu động là hiện vật.
D.  
Vốn cố định ít quan trọng hơn vốn lưu động.
Câu 31: 0.25 điểm
Khi đánh giá hiệu quả dự án, nếu chỉ tiêu "Thời gian thu hồi vốn" (T) càng ngắn thì hệ số hiệu quả (E) sẽ như thế nào?
A.  
E càng nhỏ.
B.  
E càng lớn.
C.  
E không thay đổi.
D.  
E bằng 0.
Câu 32: 0.25 điểm
Loại hình "Ban quản lý dự án đặc nhiệm" thường được áp dụng cho trường hợp nào?
A.  
Các dự án nhỏ, lặp đi lặp lại thường xuyên.
B.  
Các dự án lớn, chuyên biệt, đơn chiếc và giải thể sau khi hoàn thành.
C.  
Quản lý các công việc hành chính thường ngày của cơ quan.
D.  
Quản lý các dự án không sử dụng vốn.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong hồ sơ mời thầu, "Bài thi" của các nhà thầu nộp để cạnh tranh được gọi là gì?
A.  
Hồ sơ thiết kế cơ sở.
B.  
Hồ sơ mời thầu.
C.  
Hồ sơ dự thầu.
D.  
Quyết định đầu tư.
Câu 34: 0.25 điểm
Xét về nguồn gốc hình thành, vốn ODA (viện trợ phát triển chính thức) được xếp vào loại vốn nào?
A.  
Vốn tự có của doanh nghiệp.
B.  
Vốn vay hoặc viện trợ từ nước ngoài (thường thông qua Chính phủ).
C.  
Vốn huy động từ thị trường chứng khoán trong nước.
D.  
Vốn khấu hao tài sản cố định.
Câu 35: 0.25 điểm
Trường hợp nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải tổ chức đấu thầu mà có thể thực hiện "Chỉ định thầu"?
A.  
Dự án xây dựng cầu đường thông thường có giá trị lớn.
B.  
Dự án mua sắm thiết bị văn phòng cho cơ quan nhà nước.
C.  
Dự án có tính chất bí mật quốc gia, cấp bách do thiên tai, dịch họa.
D.  
Dự án xây dựng khu đô thị mới.
Câu 36: 0.25 điểm
Việc thẩm định dự án đầu tư theo nhóm A, B, C có quy định khác nhau chủ yếu về vấn đề gì?
A.  
Loại tiền tệ sử dụng để thanh toán.
B.  
Thẩm quyền quyết định (ai duyệt) và thời hạn thẩm định.
C.  
Màu sắc của bìa hồ sơ dự án.
D.  
Địa điểm tổ chức lễ khởi công.
Câu 37: 0.25 điểm
Mô hình quản lý dự án theo "ma trận" (hỗn hợp) có đặc điểm nổi bật là gì?
A.  
Chủ nhiệm dự án sử dụng nhân sự từ các phòng ban chức năng của tổ chức mẹ khi cần thiết, thay vì tuyển dụng biên chế riêng biệt hoàn toàn.
B.  
Chủ nhiệm dự án có toàn quyền quyết định mọi việc mà không cần báo cáo ai.
C.  
Không có chủ nhiệm dự án, mọi người tự làm việc.
D.  
Thuê hoàn toàn người ngoài vào làm quản lý.
Câu 38: 0.25 điểm
Tại sao nói hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản là lĩnh vực dễ xảy ra tham nhũng, lãng phí nhất?
A.  
Vì sản phẩm xây dựng đơn giản, dễ kiểm tra.
B.  
Vì quy mô vốn lớn, sản phẩm phức tạp, khó kiểm soát chất lượng phần khuất (phần ruột), và sự thông đồng dễ xảy ra giữa bên A và bên B.
C.  
Vì nhà thầu luôn trung thực.
D.  
Vì thời gian thi công quá ngắn.
Câu 39: 0.25 điểm
Công thức Lqd=Lij(1+E)tL_{qd} = \sum L_{ij}(1+E)^t được dùng để làm gì trong so sánh phương án đầu tư?
A.  
Tính tổng vốn đầu tư ban đầu.
B.  
Quy đổi tổng lợi nhuận (lãi ròng) của các phương án có dòng đời và biến thiên lợi nhuận khác nhau về cùng một thời điểm (thường là năm cuối) để so sánh.
C.  
Tính chi phí khấu hao tài sản cố định.
D.  
Tính thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
Câu 40: 0.25 điểm
Một dự án xây dựng nhà máy hóa chất có tổng vốn đầu tư chỉ 10 tỷ đồng (dưới mức quy định về vốn của nhóm A thông thường). Tuy nhiên, dự án này sử dụng công nghệ mới chưa từng áp dụng tại Việt Nam và tiềm ẩn nguy cơ cao về ô nhiễm môi trường. Theo quy định về phân loại dự án, dự án này có khả năng cao nhất được xếp vào nhóm nào và ai là người có thẩm quyền quyết định đầu tư?
A.  
Nhóm C do Sở Kế hoạch và Đầu tư quyết định.
B.  
Nhóm A do Thủ tướng Chính phủ quyết định.
C.  
Nhóm B do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quyết định.
D.  
Nhóm B do UBND cấp tỉnh quyết định.