Trắc nghiệm C10 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV
Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Chương 10: Biến đổi xã hội - Xã hội học đại cương USSH. Tài liệu bao gồm các chủ đề hiện đại hóa, toàn cầu hóa kèm đáp án và giải thích chi tiết cho sinh viên Nhân văn.
Từ khoá: trắc nghiệm xã hội học đại cương chương 10 xã hội học đại cương biến đổi xã hội hiện đại hóa toàn cầu hóa xã hội học USSH đề thi xã hội học đại cương xã hội học đại cương vnu tóm tắt chương 10 xã hội học đại cương
Câu 1: Khi một xã hội chuyển mình từ việc sử dụng sức người, sức súc vật sang việc ứng dụng máy móc và dây chuyền sản xuất hàng loạt, quá trình này được gọi là gì?
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng bản chất của biến đổi xã hội theo quan điểm của John Macionis?
A. Biến đổi xã hội là một quá trình ngẫu nhiên, không bao giờ có thể lập kế hoạch.
B. Biến đổi xã hội chỉ xảy ra ở các thiết chế kinh tế và chính trị.
C. Mọi biến đổi xã hội đều có tầm quan trọng và ý nghĩa tương đương nhau.
D. Biến đổi xã hội thường xuyên vấp phải những ý kiến trái chiều và sự tranh luận.
Câu 3: Trong xã hội hiện đại, việc một cá nhân có thể tự do lựa chọn nghề nghiệp, nơi ở và lối sống thay vì tuân theo sự sắp đặt của gia đình hay dòng tộc phản ánh đặc điểm nào của hiện đại hóa?
A. Sự suy giảm của các cộng đồng nhỏ truyền thống
B. Sự mở rộng lựa chọn cá nhân
C. Sự đa dạng xã hội gia tăng
D. Định hướng tương lai và quản lý thời gian
Câu 4: Cách tiếp cận nào coi xã hội như một cơ thể sống, luôn tự điều chỉnh các bộ phận để thiết lập lại trạng thái ổn định sau khi gặp phải các cú sốc như chiến tranh hay thiên tai?
D. Tiếp cận cấu trúc - chức năng
Câu 17: Đặc điểm "không thể đảo ngược" của hiện đại hóa theo Huntington được hiểu như thế nào?
A. Một khi xã hội đã biến đổi thì không bao giờ gặp thất bại tạm thời.
B. Các giá trị truyền thống sẽ biến mất hoàn toàn và không bao giờ quay lại.
C. Xu hướng lâu dài của các chỉ số đô thị hóa, công nghiệp hóa và giáo dục luôn đi lên.
D. Con người không thể thay đổi được số phận xã hội của mình.
Câu 18: Thuật ngữ nào được dùng để chỉ sự kết hợp giữa các yếu tố toàn cầu và yếu tố địa phương trong quá trình hội nhập văn hóa?
C. Lai tạo (hybridization) hoặc địa phương hóa
Câu 5: Theo Thomas L. Friedman, nhân tố nào đóng vai trò là động lực chính của giai đoạn Toàn cầu hóa 1.0?
A. Các công ty đa quốc gia
B. Sức ngựa, sức gió và sức hơi nước
C. Máy tính cá nhân và cáp quang
D. Trình duyệt Netscape và phần mềm Windows
Câu 19: Một công ty phần mềm ở Mỹ chia nhỏ dự án và gửi cho các lập trình viên ở Ấn Độ và Việt Nam cùng thực hiện qua mạng Internet. Đây là ví dụ điển hình cho khái niệm nào của Friedman?
Câu 20: Tại sao nói biến đổi xã hội thường diễn ra liên tục nhưng tốc độ lại khác nhau?
A. Vì các xã hội luôn đứng yên cho đến khi có chiến tranh.
B. Vì các khía cạnh của thiết chế và cấu trúc xã hội luôn thay đổi theo thời gian với quy mô khác nhau.
C. Vì chỉ có những phát minh vĩ đại mới làm xã hội biến đổi.
D. Vì biến đổi xã hội chỉ dành cho các quốc gia đang phát triển.
Câu 21: Câu nói nổi tiếng của Heraclit: "Không ai tắm hai lần trên một dòng sông" được dùng để minh họa cho nguyên lý nào trong xã hội học?
A. Sự ổn định tuyệt đối của các thiết chế xã hội
B. Sự biến đổi xã hội là thuộc tính vốn có và liên tục
C. Tầm quan trọng của môi trường tự nhiên đối với con người
D. Sự phụ thuộc của cá nhân vào cấu trúc xã hội
Câu 22: Theo lý thuyết xung đột, nguồn gốc chính tạo nên sự chuyển đổi xã hội từ giai đoạn lịch sử này sang giai đoạn lịch sử khác là gì?
A. Sự đồng thuận giữa các giai cấp
B. Sự gia tăng của các phát minh khoa học
C. Đấu tranh giữa các giai cấp đối kháng
D. Sự cân bằng của các thiết chế chức năng
Câu 23: Sự khác biệt lớn nhất giữa xã hội truyền thống và xã hội hiện đại trong cách nhìn về "chân lý" theo Max Weber là gì?
A. Truyền thống coi chân lý là kết quả tính toán; Hiện đại coi chân lý là điều vốn có.
B. Truyền thống coi chân lý là điều vốn có; Hiện đại coi chân lý là kết quả của sự duy lý.
C. Cả hai đều coi chân lý là những tín ngưỡng tôn giáo không thể thay đổi.
D. Truyền thống coi trọng hiệu quả; Hiện đại coi trọng sự sùng kính quá khứ.
Câu 24: Khi một cá nhân sử dụng các phần mềm mã nguồn mở để cùng phát triển một ứng dụng toàn cầu, Friedman gọi hiện tượng này là gì?
A. Sự sụp đổ của bức tường Berlin
B. Quá trình tải lên mạng (uploading) của cộng đồng
C. Sự ra đời của các công ty đa quốc gia
Câu 25: Đặc điểm nào của hiện đại hóa phản ánh việc con người tổ chức cuộc sống hàng ngày theo từng phút và coi "thời gian là vàng bạc"?
A. Sự đa dạng xã hội gia tăng
B. Mở rộng lựa chọn cá nhân
C. Định hướng tương lai và gia tăng quan tâm đối với thời gian
D. Sự suy tàn của cộng đồng nhỏ
Câu 26: Nhóm nhân tố nào được Friedman nhấn mạnh là đã xóa đi rào cản về giới hạn thông tin và cho phép mọi người kết nối toàn cầu?
B. Các công ty đa quốc gia
C. Internet và các công nghệ thông tin (như Windows, Netscape)
D. Sự gia tăng tuổi thọ và sức khỏe
Câu 27: Theo Emile Durkheim, hiện đại hóa được xác định bởi yếu tố then chốt nào?
A. Sự mất đi hoàn toàn cảm xúc trong tương tác
B. Sự gia tăng phân công lao động và chuyên môn hóa hoạt động kinh tế
C. Sự sùng kính quá khứ của các cá nhân
D. Sự biến mất của các thành phố lớn
Câu 28: Nhận định "Biến đổi xã hội không tất yếu là tốt hay xấu" thuộc về lý thuyết nào?
Câu 29: Nghịch lý mà Meyer và Geschiere chỉ ra trong quá trình toàn cầu hóa là gì?
A. Toàn cầu hóa làm thế giới rộng lớn hơn.
B. Sự gia tăng dòng chảy hàng hóa đi kèm với nỗ lực đóng kín và khẳng định bản sắc địa phương.
C. Toàn cầu hóa chỉ mang lại lợi ích cho các nước nghèo.
D. Sự hội nhập kinh tế làm biến mất hoàn toàn xung đột sắc tộc.
Câu 30: Hiện đại hóa được Huntington mô tả là một "quá trình mang tính hệ thống" có nghĩa là gì?
A. Nó chỉ xảy ra trong hệ thống chính trị.
B. Sự thay đổi của một thành tố sẽ kéo theo hoặc ảnh hưởng đến các thành tố khác.
C. Xã hội luôn vận hành theo một kế hoạch có sẵn của chính phủ.
D. Các quốc gia hiện đại hóa hoàn toàn độc lập với nhau.
Câu 31: Theo giáo trình, thách thức lớn nhất mà sự gia tăng dân số thế giới đang phải đối mặt hiện nay là gì?
A. Sự biến mất của các ngôn ngữ dân tộc
B. Tình trạng nghèo khổ và mù chữ của một bộ phận lớn dân số
C. Sự thiếu hụt các phương tiện liên lạc kỹ thuật số
D. Việc con người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi
Câu 32: "Sự hiện đại hóa làm suy yếu hoặc phá hủy các cộng đồng có tính cố kết tương đối" là nhận định của ai?
Câu 33: Toàn cầu hóa 2.0 (1800 - 2000) được thúc đẩy chủ yếu bởi động lực nào ở giai đoạn đầu?
A. Việc giảm chi phí giao thông nhờ động cơ hơi nước và đường sắt
B. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo
C. Việc trao quyền cho cá nhân thông qua máy tính
D. Các cuộc thám hiểm bằng thuyền buồm của Colombus
Câu 34: Khi nghiên cứu về làng xã Việt Nam, Trần Đình Hượu nhận xét yếu tố nào giúp cư dân có thể sống trọn đời mà không cần vươn ra ngoài ranh giới làng?
A. Hệ thống internet cáp quang
B. Các thiết chế và tinh thần cộng đồng làng chặt chẽ
C. Sự phát triển của các khu công nghiệp hiện đại
D. Việc tham gia vào thị trường chứng khoán toàn cầu
Câu 35: Đặc điểm nào của hiện đại hóa cho phép các cá nhân tham gia vào nhiều nhóm xã hội khác nhau và tiếp xúc với nhiều hệ thống niềm tin khác nhau?
A. Sự đồng nhất hóa xã hội
B. Sự đa dạng xã hội gia tăng
D. Sự suy giảm phân công lao động
Câu 36: Theo Anthony Giddens, sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các cá nhân, nhóm và quốc gia được gọi là gì?
Câu 37: Một quốc gia quyết định cải cách hệ thống giáo dục để chuẩn bị nguồn nhân lực cho kỷ nguyên số. Đây là ví dụ cho đặc điểm nào của biến đổi xã hội?
A. Biến đổi xã hội không có dự tính trước.
B. Biến đổi xã hội có thể được đặt kế hoạch trước.
C. Biến đổi xã hội chỉ mang ý nghĩa nhỏ.
D. Biến đổi xã hội là quá trình không gây tranh cãi.
Câu 38: Herbert Spencer quan niệm như thế nào về sự tiến bộ xã hội?
A. Là quá trình xã hội trở nên đơn giản hơn.
B. Là quá trình chuyên môn hóa chức năng và phối hợp thành một hệ thống lớn hơn.
C. Là sự quay trở lại các giá trị của xã hội nguyên thủy.
D. Là kết quả của các thảm họa tự nhiên bất ngờ.
Câu 6: Một nhóm phụ nữ xuống đường biểu tình đòi quyền bình đẳng trong thu nhập và cơ hội thăng tiến. Dưới góc độ lý thuyết xã hội học, hành động này minh chứng cho nguyên nhân nào dẫn đến biến đổi xã hội?
Câu 7: Quan niệm cho rằng các xã hội cũng trải qua các giai đoạn sinh ra, trưởng thành, suy yếu và diệt vong giống như một thực thể sinh học thuộc về lý thuyết nào?
Câu 8: Khi nghiên cứu về sự phát triển của Chủ nghĩa tư bản tại châu Âu, Max Weber đã chỉ ra rằng yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy sự thay đổi này?
A. Sự bùng nổ của các phát minh cơ khí
B. Các giá trị đạo đức của Tin lành về lao động và tiết kiệm
C. Sự gia tăng đột ngột của dân số đô thị
D. Cuộc đấu tranh giữa giai cấp tư sản và vô sản
Câu 39: Theo giáo trình, sự khác biệt chính giữa quan điểm của Tonnies và Durkheim về hiện đại hóa là gì?
A. Tonnies nhấn mạnh sự đoàn kết; Durkheim nhấn mạnh sự xa lạ.
B. Tonnies nhấn mạnh sự mất đi cộng đồng truyền thống; Durkheim nhấn mạnh sự gia tăng phân công lao động.
C. Tonnies coi trọng công nghệ; Durkheim coi trọng tôn giáo.
D. Cả hai ông đều cho rằng hiện đại hóa không làm thay đổi xã hội.
Câu 9: Toàn cầu hóa 3.0 theo mô tả của Friedman có đặc điểm khác biệt cốt lõi nào so với các giai đoạn trước?
A. Các quốc gia đóng vai trò kiểm soát mọi dòng chảy vốn
B. Các cá nhân và nhóm nhỏ được trao quyền để cộng tác toàn cầu
C. Sự ra đời của động cơ hơi nước và đường sắt
D. Sự hình thành của các công ty đa quốc gia khổng lồ
Câu 10: Nhận định nào sau đây là đúng khi nói về mối quan hệ giữa "Hiện đại" và "Hiện đại hóa"?
A. Hiện đại là quá trình, hiện đại hóa là kết quả.
B. Hiện đại hóa là những khuôn mẫu xã hội, hiện đại là quá trình biến đổi.
C. Hiện đại là những khuôn mẫu xã hội do công nghiệp hóa mang lại, hiện đại hóa là quá trình dẫn đến trạng thái đó.
D. Hai khái niệm này hoàn toàn đồng nhất và có thể thay thế cho nhau.
Câu 40: "Thế giới phẳng" của Friedman thực chất nói về điều gì trong giai đoạn hiện nay?
A. Bề mặt địa lý của trái đất đang thay đổi.
B. Cơ hội cộng tác và cạnh tranh bình đẳng trên quy mô toàn cầu nhờ công nghệ.
C. Sự biến mất hoàn toàn của các chính phủ quốc gia.
D. Việc mọi người đều có cùng một mức thu nhập như nhau.
Câu 11: Sự kiện sóng thần năm 2004 ở Ấn Độ Dương làm thay đổi cấu trúc cư dân và hệ thống cứu trợ của nhiều quốc gia là ví dụ cho nguyên nhân nào?
D. Thay đổi giá trị văn hóa
Câu 12: Theo Peter Berger, một trong những chỉ báo thực tiễn nhất để nhận biết mức độ hiện đại hóa của một cá nhân trong đời sống hàng ngày là gì?
A. Việc cá nhân đó sở hữu nhiều tài sản xa xỉ
B. Việc cá nhân đó thường xuyên đi du lịch nước ngoài
C. Việc cá nhân đó đeo đồng hồ tay và quan tâm đến sự chính xác của thời gian
D. Việc cá nhân đó tham gia vào các hoạt động tôn giáo truyền thống
Câu 13: Lý thuyết nào khẳng định rằng biến đổi xã hội không nhất thiết phải mang lại kết quả tốt đẹp, nó có thể dẫn đến sự tiến bộ hoặc cả sự suy tàn?
Câu 14: Khi người dân nông thôn di cư ra thành phố để tìm kiếm việc làm, dẫn đến sự mở rộng đô thị và thay đổi cấu trúc gia đình, đây là sự biến đổi xã hội do nhân tố nào?
Câu 15: Samuel Huntington quan niệm sự khác biệt cốt lõi giữa xã hội truyền thống và xã hội hiện đại nằm ở yếu tố nào?
A. Quy mô dân số và mật độ cư trú
B. Khả năng kiểm soát môi trường tự nhiên và xã hội dựa trên tri thức khoa học
C. Sự tồn tại của các nghi lễ tôn giáo và tín ngưỡng
D. Hệ thống phân chia giai cấp trong xã hội
Câu 16: Tại một vùng quê, thay vì làm lễ cúng bái khi có dịch bệnh, người dân đã tìm đến trạm y tế để tiêm chủng. Sự thay đổi trong thế giới quan này phản ánh quan điểm hiện đại hóa của ai?
A. Max Weber (thay đổi từ truyền thống sang tư duy duy lý)
B. Emile Durkheim (gia tăng phân công lao động)
C. Ferdinand Tonnies (mất đi cộng đồng truyền thống)
D. Anthony Giddens (gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau)