Bài Giảng Chương 10: Hình Thái Kinh Tế Xã Hội - Triết Học

Bài giảng tổng hợp kiến thức chương 10: Hình thái kinh tế - xã hội trong triết học Mác - Lênin, theo giáo trình chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nội dung trình bày khái niệm hình thái kinh tế - xã hội, các yếu tố cấu thành, vai trò của quan hệ sản xuất, lực lượng sản xuất và sự vận động, phát triển của các hình thái qua các thời kỳ lịch sử. Bài giảng giúp sinh viên nắm chắc nền tảng lý luận để vận dụng vào phân tích các hiện tượng kinh tế - xã hội hiện đại.

Từ khoá: Triết học Mác - Lênin bài giảng triết học chương 10 giáo trình Bộ GD&ĐT hình thái kinh tế xã hội

Phụ đề:

00:00 - 00:05 Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về chương thứ 10, hình thái kinh tế, xã hội.
00:05 - 00:09 Trong chương này, chúng ta sẽ nghiên cứu các quy luật vận động, phát triển chung nhất của xã hội.
00:09 - 00:12 Phần thứ nhất, xã hội là một bộ phận đặc thù của tự nhiên.
00:13 - 00:16 Đầu tiên, chúng ta cùng xem xét mối quan hệ giữa xã hội và tự nhiên.
00:16 - 00:22 Xã hội được hiểu là sản phẩm của sự tác động qua lại giữa những con người, là tổng số những mối liên hệ và quan hệ của các cá nhân.
00:22 - 00:30 Tự nhiên là nguồn gốc của sự xuất hiện xã hội và cũng là môi trường tồn tại, phát triển của xã hội, cung cấp những điều kiện cần thiết nhất cho sự sống và các hoạt động sản xuất xã hội.
00:30 - 00:38 Do đó, hệ thống tự nhiên, xã hội là một chỉnh thể thống nhất, nơi các yếu tố tự nhiên và xã hội tác động qua lại lẫn nhau, quy định sự tồn tại và phát triển của nhau.
00:38 - 00:42 Tiếp theo là về vai trò của lao động, yếu tố kết nối con người và tự nhiên.
00:42 - 00:45 Lao động là một quá trình trao đổi chất giữa con người và tự nhiên.
00:46 - 00:52 Để đảm bảo cân bằng sinh thái, con người cần nắm vững quy luật tự nhiên, điều tiết việc sử dụng, khai thác, bảo quản và tái tạo các nguồn vật chất.
00:52 - 00:57 Nếu phá vỡ cân bằng tự nhiên, hậu quả sẽ khôn lường, đe dọa sự sống của con người và xã hội loài người.
00:57 - 01:06 Điều này nhắc nhở chúng ta rằng bản thân chúng ta thuộc về giới tự nhiên và sự thống trị của chúng ta là ở chỗ chúng ta nhận thức được quy luật của giới tự nhiên và có thể sử dụng được những quy luật đó một cách chính xác.
01:06 - 01:09 Chúng ta cũng cần hiểu về đặc điểm của quy luật xã hội.
01:09 - 01:13 Quy luật xã hội mang tính khách quan, nhưng nó biểu hiện thông qua hoạt động có ý thức của con người.
01:14 - 01:18 Mặc dù vậy, quy luật xã hội không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của bất kỳ cá nhân hay lực lượng xã hội nào.
01:18 - 01:28 Bởi vì, những hoạt động của con người được thực hiện trong những điều kiện sinh hoạt vật chất nhất định, trong những mối quan hệ nhất định giữa con người với con người và giữa con người với giới tự nhiên, mà những điều kiện và những mối quan hệ đó là khách quan.
01:29 - 01:32 Quy luật xã hội thường biểu hiện ra như là những xu hướng chung trong sự vận động của lịch sử.
01:33 - 01:35 Và đây là những đặc điểm riêng của quy luật xã hội.
01:35 - 01:40 Thứ nhất, quy luật xã hội chỉ tồn tại trong những điều kiện nhất định, khi điều kiện đó mất đi thì quy luật cũng không còn tác động.
01:40 - 01:45 Ví dụ, đấu tranh giai cấp sẽ chấm dứt hoạt động khi xã hội chấm dứt hoàn toàn sự phân chia thành những giai cấp đối kháng.
01:45 - 01:50 Thứ hai, lợi ích là động lực cơ bản thúc đẩy hoạt động của con người trong mọi thời đại, mọi xã hội.
01:50 - 01:55 Do vậy, lợi ích trở thành một yếu tố quan trọng trong cơ chế hoạt động của quy luật xã hội và trong sự nhận thức của con người về nó.
01:56 - 02:00 Thứ ba, để nhận thức được quy luật xã hội cần phải có phương pháp khái quát hóa và trừu tượng hóa rất cao.
02:00 - 02:09 Bởi vì, sự biểu hiện và tác động của quy luật xã hội thường diễn ra trong một thời gian rất lâu, có khi là trong suốt quá trình lịch sử, do đó không thể dùng thực nghiệm để kiểm tra như những quy luật của tự nhiên.
02:10 - 02:20 Cuối cùng, tự do không có nghĩa là hành động tùy tiện, bất chấp quy luật, trái lại, tự do là nhận thức được quy luật khách quan và những điều kiện hoạt động của chúng để vận dụng chúng vào các hoạt động có mục đích của mình, thì con người làm chủ được tính tất yếu.
02:20 - 02:24 Quá trình phát triển của xã hội cũng là quá trình con người từng bước vươn tới tự do.
02:24 - 02:28 Tiếp theo, chúng ta đến với sản xuất vật chất, đây là cơ sở của xã hội.
02:28 - 02:31 Sản xuất vật chất là hoạt động đặc trưng của con người và xã hội loài người.
02:31 - 02:39 Sản xuất xã hội bao gồm sản xuất vật chất, sản xuất tinh thần và sản xuất ra bản thân con người, trong đó sản xuất vật chất là cơ sở của sự tồn tại và phát triển của xã hội.
02:40 - 02:48 Sản xuất vật chất là quá trình con người sử dụng công cụ lao động tác động vào tự nhiên, cải biến các dạng vật chất của giới tự nhiên nhằm tạo ra của cải vật chất thỏa mãn nhu cầu tồn tại và phát triển của con người.
02:48 - 02:53 Bằng việc sản xuất ra những tư liệu sinh hoạt của mình, con người đã gián tiếp sản xuất ra chính đời sống vật chất của mình.
02:54 - 02:58 Trong quá trình sản xuất ra của cải vật chất, con người đồng thời sáng tạo ra toàn bộ các mặt của đời sống xã hội.
02:59 - 03:12 Theo quan điểm này, việc sản xuất ra những tư liệu sinh hoạt vật chất trực tiếp và chính, mỗi một giai đoạn phát triển kinh tế nhất định của một dân tộc hay một thời đại tạo ra một cơ sở, từ đó mà người ta phát triển các thể chế nhà nước, các quan điểm pháp quyền, nghệ thuật và thậm chí cả những quan niệm tôn giáo của con người ta.
03:12 - 03:18 Sự phát triển của sản xuất vật chất quyết định sự biến đổi, phát triển các mặt của đời sống xã hội, quyết định phát triển xã hội từ thấp đến cao.
03:19 - 03:22 Phần thứ hai, biện chứng của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
03:23 - 03:24 Trước hết là về phương thức sản xuất.
03:24 - 03:29 Đây là cách thức con người thực hiện quá trình sản xuất vật chất ở những giai đoạn lịch sử nhất định của xã hội loài người.
03:29 - 03:34 Phương thức sản xuất chính là sự thống nhất giữa lực lượng sản xuất ở một trình độ nhất định và quan hệ sản xuất tương ứng.
03:34 - 03:36 Bây giờ, hãy nói về lực lượng sản xuất.
03:36 - 03:40 Đây là năng lực thực tiễn cải biến giới tự nhiên của con người nhằm đáp ứng nhu cầu đời sống của mình.
03:41 - 03:43 Lực lượng sản xuất là sự kết hợp người lao động và tư liệu sản xuất.
03:44 - 03:49 Trong đó, theo quan điểm của V.I Lenin, người lao động là lực lượng sản xuất hàng đầu của toàn thể nhân loại.
03:49 - 03:52 Công cụ lao động là yếu tố động nhất và đóng vai trò quyết định trong tư liệu sản xuất.
03:53 - 03:54 Tiếp theo là vai trò của khoa học.
03:55 - 03:58 Ngày nay, khoa học đã phát triển đến mức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.
03:58 - 04:03 Khoa học là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sản xuất phát triển và tri thức khoa học là đặc trưng cho sức lao động hiện đại.
04:03 - 04:05 Sau đó là quan hệ sản xuất.
04:05 - 04:08 Đây là quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội.
04:08 - 04:13 Quan hệ sản xuất hình thành một cách khách quan trong quá trình sản xuất, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.
04:14 - 04:21 Quan hệ sản xuất gồm ba mặt, quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất, quan hệ trong tổ chức và quản lý sản xuất và quan hệ trong phân phối sản phẩm sản xuất ra.
04:21 - 04:24 Chúng ta sẽ đi sâu vào các mặt của quan hệ sản xuất.
04:24 - 04:31 Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất là quan hệ xuất phát, quan hệ cơ bản, đặc trưng cho quan hệ sản xuất trong từng xã hội và quyết định các quan hệ khác.
04:31 - 04:35 Quan hệ tổ chức và quản lý sản xuất trực tiếp tác động đến quá trình sản xuất, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm nó.
04:35 - 04:48 Quan hệ về phân phối sản phẩm sản xuất ra mặc dù do quan hệ sở hữu và quan hệ tổ chức quản lý sản xuất chi phối, song nó kích thích trực tiếp đến lợi ích của con người, nên nó tác động đến thái độ của con người trong lao động sản xuất và do đó có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sản xuất phát triển.
04:49 - 04:52 Bây giờ là quy luật về sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất.
04:52 - 05:05 Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại không tách rời nhau, tác động qua lại lẫn nhau một cách biện chứng, tạo thành quy luật sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, đây là quy luật cơ bản nhất của sự vận động, phát triển xã hội.
05:05 - 05:10 Sự vận động, phát triển của lực lượng sản xuất quyết định và làm thay đổi quan hệ sản xuất cho phù hợp với nó.
05:11 - 05:12 Tiếp đến là sự vận động của quy luật này.
05:12 - 05:20 Khi quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, nó là hình thức phát triển, tạo điều kiện đầy đủ cho lực lượng sản xuất phát triển hết khả năng của nó.
05:20 - 05:24 Khi quan hệ sản xuất không phù hợp, nó trở thành xiềng xích, kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất.
05:25 - 05:30 Trong lịch sử xã hội, lực lượng sản xuất đã phát triển từ chỗ có tính chất cá nhân lên tính chất xã hội hóa tùy thuộc vào trình độ phát triển của nó.
05:31 - 05:41 Để giải quyết mâu thuẫn này, yêu cầu khách quan của sự phát triển lực lượng sản xuất tất yếu dẫn đến thay thế quan hệ sản xuất cũ bằng quan hệ sản xuất mới phù hợp với trình độ phát triển mới của lực lượng sản xuất để thúc đẩy lực lượng sản xuất tiếp tục phát triển.
05:41 - 05:46 Sự thay thế này cũng có nghĩa là phương thức sản xuất cũ mất đi, phương thức sản xuất mới ra đời thay thế.
05:46 - 05:55 Theo quan điểm của triết học Mác, tới một giai đoạn phát triển nào đó của chúng, các lực lượng sản xuất vật chất của xã hội mâu thuẫn với những quan hệ sản xuất hiện có, và khi đó bắt đầu thời đại một cuộc cách mạng xã hội.
05:55 - 05:58 Tuy nhiên, việc giải quyết mâu thuẫn này không phải giản đơn.
05:58 - 06:02 Trong xã hội có giai cấp, phải thông qua đấu tranh giai cấp, thông qua cách mạng xã hội.
06:03 - 06:05 Phần thứ ba, biện chứng của cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
06:06 - 06:09 Đầu tiên là khái niệm cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
06:09 - 06:13 Cơ sở hạ tầng là toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của một xã hội nhất định.
06:13 - 06:26 Kiến trúc thượng tầng là toàn bộ những quan điểm chính trị, pháp quyền, triết học, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, vân vân, cùng với những thiết chế xã hội tương ứng như nhà nước, đảng phái, giáo hội, các đoàn thể xã hội, vân vân, được hình thành trên cơ sở hạ tầng nhất định.
06:26 - 06:33 Về cơ sở hạ tầng, nó bao gồm quan hệ sản xuất thống trị, quan hệ sản xuất tàn dư của xã hội cũ và quan hệ sản xuất mầm mống của xã hội tương lai.
06:33 - 06:41 Trong đó, quan hệ sản xuất thống trị bao giờ cũng giữ vai trò chủ đạo, chi phối các quan hệ sản xuất khác, nó quy định xu hướng chung của đời sống kinh tế, xã hội.
06:41 - 06:51 Còn kiến trúc thượng tầng, nó bao gồm các quan điểm như chính trị, pháp quyền, triết học, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật và các thiết chế tương ứng như nhà nước, đảng phái, giáo hội, các đoàn thể.
06:51 - 06:59 Trong xã hội có giai cấp, nhà nước có vai trò đặc biệt quan trọng, nó tiêu biểu cho chế độ chính trị của một xã hội nhất định và giúp giai cấp thống trị thực hiện sự thống trị của mình.
06:59 - 07:03 Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét vai trò quyết định của cơ sở hạ tầng đối với kiến trúc thượng tầng.
07:04 - 07:11 Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là hai mặt của đời sống xã hội, chúng thống nhất biện chứng với nhau, trong đó cơ sở hạ tầng đóng vai trò quyết định đối với kiến trúc thượng tầng.
07:11 - 07:17 Mỗi cơ sở hạ tầng sẽ hình thành nên một kiến trúc thượng tầng tương ứng với nó và tính chất của kiến trúc thượng tầng là do tính chất của cơ sở hạ tầng quyết định.
07:17 - 07:21 Khi cơ sở hạ tầng thay đổi thì sớm hay muộn, kiến trúc thượng tầng cũng sẽ thay đổi theo.
07:21 - 07:26 Theo triết học Mác, cơ sở kinh tế thay đổi thì toàn bộ cái kiến trúc thượng tầng đồ sộ cũng bị đảo lộn ít nhiều nhanh chóng.
07:27 - 07:29 Tuy nhiên, kiến trúc thượng tầng cũng có sự tác động trở lại.
07:29 - 07:36 Toàn bộ kiến trúc thượng tầng, cũng như các yếu tố cấu thành nó đều có tính độc lập tương đối trong quá trình vận động phát triển và tác động một cách mạnh mẽ đối với cơ sở hạ tầng.
07:37 - 07:42 Chức năng xã hội cơ bản của kiến trúc thượng tầng thống trị là xây dựng, bảo vệ và phát triển cơ sở hạ tầng đã sinh ra nó.
07:43 - 07:49 Sự tác động này diễn ra theo hai chiều, nếu kiến trúc thượng tầng tác động phù hợp với các quy luật kinh tế khách quan thì nó là động lực mạnh mẽ thúc đẩy kinh tế phát triển.
07:49 - 07:53 Nếu tác động ngược lại, nó sẽ kìm hãm phát triển kinh tế, kìm hãm phát triển xã hội.
07:54 - 07:58 Phần thứ tư, phạm chủ hình thái kinh tế, xã hội và ý nghĩa phương pháp luận của nó.
07:58 - 08:12 Phạm chủ hình thái kinh tế, xã hội là một phạm chủ của chủ nghĩa duy vật lịch sử dùng để chỉ xã hội ở từng giai đoạn lịch sử nhất định, với một kiểu quan hệ sản xuất đặc trưng cho xã hội đó, phù hợp với một trình độ nhất định của lực lượng sản xuất và với một kiến trúc thượng tầng tương ứng được xây dựng trên những quan hệ sản xuất ấy.
08:13 - 08:20 Hình thái kinh tế, xã hội là một hệ thống hoàn chỉnh, có cấu trúc phức tạp, trong đó có các mặt cơ bản là lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng.
08:20 - 08:30 Trong đó, lực lượng sản xuất là nền tảng vật chất kỹ thuật của mỗi hình thái kinh tế, xã hội, quan hệ sản xuất tạo thành cơ sở hạ tầng của xã hội và kiến trúc thượng tầng được hình thành và phát triển phù hợp với cơ sở hạ tầng.
08:31 - 08:33 Tiếp theo là quá trình lịch sử, tự nhiên.
08:33 - 08:40 Sự phát triển của các hình thái kinh tế, xã hội là một quá trình lịch sử, tự nhiên, diễn ra theo các quy luật khách quan chứ không phải theo ý muốn chủ quan.
08:40 - 08:44 Nguồn gốc sâu xa của sự vận động phát triển của xã hội là ở sự phát triển của lực lượng sản xuất.
08:45 - 08:48 Chính sự phát triển của lực lượng sản xuất đã quyết định, làm thay đổi quan hệ sản xuất.
08:48 - 08:58 Đến lượt mình, quan hệ sản xuất thay đổi sẽ làm cho kiến trúc thượng tầng thay đổi theo và do đó mà hình thái kinh tế, xã hội cũ được thay thế bằng hình thái kinh tế, xã hội mới cao hơn, tiến bộ hơn.
08:59 - 09:01 Chúng ta cũng thấy sự đa dạng trong phát triển.
09:01 - 09:09 Con đường phát triển của mỗi dân tộc không chỉ bị chi phối bởi các quy luật chung, mà còn bị tác động bởi các điều kiện về tự nhiên, về chính trị, về truyền thống văn hóa, về điều kiện quốc tế.
09:10 - 09:16 Điều này dẫn đến hai con đường phát triển chính, thứ nhất là phát triển tuần tự, tức là lần lượt trải qua các hình thái kinh tế, xã hội từ thấp đến cao.
09:16 - 09:20 Thứ hai là bỏ qua, tức là bỏ qua một hay một số hình thái kinh tế, xã hội nhất định.
09:21 - 09:23 Cuối cùng là giá trị khoa học của học thuyết này.
09:23 - 09:27 Học thuyết hình thái kinh tế, xã hội đã đưa lại phương pháp nghiên cứu thực sự khoa học cho khoa học xã hội.
09:28 - 09:30 Nó chỉ ra rằng sản xuất vật chất là cơ sở quyết định đời sống xã hội.
09:31 - 09:37 Đồng thời, quan hệ sản xuất là quan hệ cơ bản, quyết định các quan hệ xã hội khác và là tiêu chuẩn khách quan để phân biệt các chế độ xã hội.
09:38 - 09:42 Phần thứ năm, vận dụng học thuyết hình thái kinh tế, xã hội vào sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
09:43 - 09:49 Vận dụng chủ nghĩa Mác, Lenin vào điều kiện cụ thể của nước ta, Đảng ta khẳng định, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội không tách rời nhau.
09:49 - 09:54 Đó là quy luật phát triển của cách mạng Việt Nam, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt đường lối cách mạng của Đảng.
09:54 - 09:58 Con đường phát triển của nước ta là sự phát triển quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa.
09:58 - 10:12 Điều này có nghĩa là bỏ qua việc xác lập vị trí thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa, nhưng tiếp thu, kế thừa những thành tựu mà nhân loại đã đạt được dưới chế độ tư bản chủ nghĩa, đặc biệt về khoa học và công nghệ, để phát triển nhanh lực lượng sản xuất, xây dựng nền kinh tế hiện đại.
10:13 - 10:22 Về xây dựng nền kinh tế, Đảng và nhà nước ta chủ trương thực hiện nhất quán và lâu dài chính sách phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận động theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
10:22 - 10:25 Đây chính là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
10:25 - 10:33 Nền kinh tế này có nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo và kinh tế nhà nước cùng với kinh tế tập thể ngày càng trở thành nền tảng vững chắc.
10:34 - 10:36 Tiếp theo là về công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
10:36 - 10:40 Đây là nhiệm vụ trung tâm trong suốt thời kỳ quá độ tiến lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta.
10:40 - 10:45 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta là nhằm xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội.
10:45 - 10:47 Cuối cùng là phát triển toàn diện.
10:47 - 10:55 Gắn liền với phát triển kinh tế, chúng ta phải không ngừng đổi mới hệ thống chính trị, nâng cao vai trò lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
10:55 - 11:02 Đồng thời với phát triển kinh tế, phải phát triển văn hóa, xây dựng nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc nhằm không ngừng nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân.
11:02 - 11:09 Phát triển giáo dục và đào tạo nhằm nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài, giải quyết tốt các vấn đề xã hội, thực hiện công bằng xã hội.
11:09 - 11:14 Tất cả nhằm thực hiện mục tiêu, dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
11:15 - 11:21 Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu những kiến thức cơ bản nhất về hình thái kinh tế, xã hội và ý nghĩa của nó trong việc nhận thức và xây dựng xã hội.
11:22 - 11:25 Hi vọng bài giảng này đã giúp các bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về chủ đề này.
11:25 - 11:27 Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.