Tóm tắt kiến thức chương 2 - Kỹ năng tư duy và phản biện HCE

 

2.1. Một số nội dung cơ bản của logic hình thức

2.1.1. Logic hình thức và logic biện chứng

Thuật ngữ “logic” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "logos", mang ý nghĩa là trí tuệ, lập luận và chân lý. Trong quá trình nghiên cứu tư duy, người ta phân chia thành hai loại hình chính dựa trên trạng thái của thế giới:

Tiêu chíLogic hình thứcLogic biện chứng
Đối tượng nghiên cứuNghiên cứu hình thức và quy luật của tư duy ở trạng thái tĩnh, ổn định.Nghiên cứu quy luật của tư duy gắn liền với sự vận động và phát triển.
Đặc điểmTạm thời "lãng quên" nội dung cụ thể để làm rõ cấu trúc tư duy.Gắn chặt tư duy với nội dung cụ thể và quá trình hình thành của nó.

2.1.2. Khái niệm

Khái niệm là đơn vị cơ bản đầu tiên của tư duy trừu tượng, phản ánh những dấu hiệu bản chất, đặc thù để phân biệt hoặc đồng nhất các đối tượng cùng loại. Một khái niệm về đối tượng chính là sự tổng hợp những hiểu biết về các dấu hiệu cốt lõi tồn tại một cách ổn định và tất yếu ở đối tượng đó.

2.1.3. Phán đoán

Phán đoán là hình thức liên kết các khái niệm để khẳng định hoặc phủ định một đặc điểm, quan hệ nào đó của sự vật. Phán đoán luôn mang một giá trị logic xác định (đúng hoặc sai).

Cấu trúc của một phán đoán:

Thành phầnChức năngVí dụ: "Mọi công dân đều phải tôn trọng pháp luật"
Chủ từ (S)Chỉ đối tượng của tư tưởng.Mọi công dân
Hệ từLiên kết chủ từ và vị từ.đều phải
Vị từ (P)Chỉ thuộc tính được khẳng định/phủ định.tôn trọng pháp luật

Phân loại phán đoán:
- Phán đoán đơn: Dựa vào Chất (Khẳng định/Phủ định) và Lượng (Toàn thể/Bộ phận). Công thức: S laˋ (khoˆng laˋPS \text{ là (không là) } P.
- Phán đoán phức: Liên kết các phán đoán đơn bằng liên từ logic.
a. Phán đoán liên kết (và): Đúng khi tất cả phán đoán đơn đều đúng.
b. Phán đoán lựa chọn (hoặc): Có thể là lựa chọn tương đối (không loại trừ nhau) hoặc tuyệt đối (cái này đúng thì cái kia sai).
c. Phán đoán có điều kiện (Nếu... thì): Phản ánh quan hệ nhân quả.

2.1.4. Suy luận

2.1.4.1. Khái niệm về suy luận

Suy luận là phương pháp nhận thức gián tiếp. Từ những phán đoán đã biết (tiền đề), thông qua các thao tác tư duy, ta rút ra phán đoán mới (kết luận). Đây là cách làm giàu tri thức nhanh hơn so với cảm nhận trực tiếp bằng giác quan.

2.1.4.2. Các thành phần trong một suy luận

- Tiền đề: Những tri thức đã biết, làm cơ sở để rút ra tri thức mới.
- Kết luận: Tri thức mới được rút ra tất yếu từ tiền đề.
- Cơ sở logic: Các quy tắc thực hiện phép suy luận.
- Chỉ dấu logic: Các từ như "vì", "do" (trước tiền đề) và "cho nên", "do đó" (trước kết luận).

2.1.4.3. Phân biệt suy luận đúng và suy luận hợp logic

Điều kiệnSuy luận hợp logicSuy luận đúng (đúng đắn)
Tiền đề chân thựcKhông bắt buộcBắt buộc
Tuân thủ quy tắc logicBắt buộcBắt buộc
Kết luậnCó thể sai về nội dungLuôn mang tri thức đúng

2.1.4.4. Phân loại suy luận

Loại suy luậnChiều vận động của tư duyĐặc điểm kết luận
Suy luận diễn dịchTừ cái chung đến cái riêngChắc chắn đúng nếu tiền đề đúng và đúng quy tắc.
Suy luận quy nạpTừ cái riêng đến cái chungChỉ đúng với một xác suất nhất định.
Suy luận tương tựTừ riêng đến riêng (dựa trên sự giống nhau)Mang tính giả định, xác suất.

Lưu ý dành cho sinh viên: Độ tin cậy của suy luận tương tự phụ thuộc vào số lượng và tính bản chất của các dấu hiệu giống nhau. Càng nhiều dấu hiệu bản chất giống nhau, kết luận càng đáng tin.

2.2. Các quy luật cơ bản của tư duy

Luật tư duy là những mối liên hệ bản chất, tất yếu đảm bảo tư duy phù hợp với hiện thực.

Quy luậtCông thứcNội dung cốt lõiYêu cầu quan trọng
2.2.1. Quy luật đồng nhấta=aa = aMỗi tư tưởng phải có cùng nội dung xác định trong suốt quá trình tư duy.Không được đánh tráo khái niệm hoặc thay đổi luận đề vô tình/hữu ý.
2.2.2. Quy luật cấm mâu thuẫn¬(a¬a)\neg (a \land \neg a)Hai phán đoán mâu thuẫn không thể cùng chân thực trong cùng một điều kiện/thời gian.Không được vừa khẳng định vừa phủ định cùng một thuộc tính của đối tượng.
2.2.3. Quy luật loại trừ cái thứ baa¬aa \lor \neg aTrong hai phán đoán mâu thuẫn, nhất thiết có một cái đúng, không có khả năng thứ ba.Cơ sở cho chứng minh phản chứng: chỉ ra phản luận đề sai để khẳng định luận đề đúng.
2.2.4. Quy luật lý do đầy đủaba \rightarrow bMọi tư tưởng chỉ được thừa nhận là đúng khi có đủ cơ sở chứng minh."Nói có sách, mách có chứng", chống lại niềm tin mù quáng và sự võ đoán.

2.3. Một số dạng lập luận hợp logic

Nắm vững các dạng thức này giúp xây dựng kỹ năng lập luận chặt chẽ:

2.3.1. Phân tách luận (Loại trừ): ABA \lor B; có AA thì không BB.
2.3.2. Khẳng định luận (Khẳng định tiền kiện): ABA \rightarrow B; có AA suy ra có BB.
2.3.3. Nghịch đoạn luận (Phủ định hậu thức): ABA \rightarrow B; không BB suy ra không AA.
2.3.4. Tam đoạn luận: Gồm 3 mệnh đề (Tiền đề chính, tiền đề phụ, kết luận) liên kết qua trung từ (M).
2.3.5. Tam đoạn luận điều kiện: Một chuỗi các quan hệ "nếu... thì".
2.3.6. Tam đoạn luận lựa chọn: ABA \lor B; không AA suy ra BB.
2.3.7. Song quan luận: Lựa chọn giữa hai giả thuyết dẫn đến các kết quả khác nhau.
2.3.8. Phản chứng luận: Giả định ngược lại với kết luận cần chứng minh, chỉ ra sự vô lý để bác bỏ giả định đó.

2.4. Các quy tắc logic khi chứng minh và bác bỏ

2.4.1. Cấu trúc của chứng minh

- Luận đề: Phán đoán cần chứng minh (Trả lời: Chứng minh cái gì?).
- Luận cứ: Những tri thức chân thực dùng làm căn cứ (Trả lời: Dựa vào đâu?).
- Luận chứng: Cách tổ chức sắp xếp các luận cứ (Trả lời: Chứng minh thế nào?).

2.4.2. Phương pháp chứng minh

a. Chứng minh trực tiếp: Tính chân thực của luận đề suy ra trực tiếp từ luận cứ.
b. Chứng minh gián tiếp: Gồm chứng minh phản chứng (dựa trên tính giả dối của phản luận đề) và chứng minh lựa chọn (loại trừ dần các khả năng không hợp lý).

2.4.3. Các quy tắc của phép chứng minh

- Đối với luận đề: Phải rõ ràng, nhất quán và phải là luận điểm chân thực.
- Đối với luận cứ: Phải chân thực, đã được chứng minh và độc lập với luận đề.
- Đối với luận chứng: Phải tuân thủ quy tắc suy luận, đảm bảo tính hệ thống và không mâu thuẫn.

2.4.4. Bác bỏ

Bác bỏ là thao tác tư duy nhằm phủ định tính chân thực của một luận đề. Có 3 cách bác bỏ:

- Bác bỏ luận đề: Chứng minh phản luận đề là đúng hoặc chỉ ra hệ quả sai lầm.
- Bác bỏ luận cứ: Chỉ ra sự giả dối, không chắc chắn hoặc luận cứ không đủ để hỗ trợ luận đề.
- Bác bỏ luận chứng: Chỉ ra các lỗi vi phạm quy tắc logic hoặc sự mâu thuẫn trong lập luận.

2.5. Nhận diện và bác bỏ ngụy biện

2.5.1. Bản chất của ngụy biện

Ngụy biện là hành vi cố ý vi phạm các quy tắc logic để làm người khác nhận thức sai lầm. Khác với "ngộ biện" là sự sai lầm vô tình do hạn chế về trình độ tư duy.

2.5.2. Một số dạng ngụy biện thường gặp

Dưới đây là các dạng phổ biến trong thực tế:

- 2.5.2.1. Lợi dụng quyền lực: Dùng uy tín cá nhân thay cho bằng chứng.
- 2.5.2.2. Lòng trắc ẩn: Khơi gợi sự thương hại thay vì chứng cứ.
- 2.5.2.3. Khái quát hóa vội vã: Kết luận dựa trên mẫu thử quá ít.
- 2.5.2.5. Điệp nguyên luận: Tiền đề và kết luận là một (Lập luận luẩn quẩn).
- 2.5.2.7. Ngụy biện nhân quả: Đánh đồng việc xảy ra trước là nguyên nhân của việc xảy ra sau.
- 2.5.2.9. Khẳng định hậu thức/Phủ định tiền kiện: Vi phạm cấu trúc của suy luận điều kiện.
- 2.5.2.11. Người rơm: Bóp méo lập luận của đối phương để dễ công kích.
- 2.5.2.12. Cá trích: Dẫn dụ đối phương sang chủ đề khác để lảng tránh vấn đề chính.
- 2.5.2.14. Câu hỏi phức: Đưa ra câu hỏi chứa giả định chưa được chứng minh để "gài" người trả lời.

2.5.3. Nguyên tắc bác bỏ ngụy biện

a. Suy nghĩ ngược lại: Yêu cầu định nghĩa lại khái niệm, chứng minh sự giả dối của luận cứ mà đối phương đã dùng.
b. Phát hiện sai lầm logic: Vạch trần sự vi phạm các quy luật cơ bản (đồng nhất, mâu thuẫn...) và quy tắc chứng minh.
c. Luôn đặt câu hỏi: Liên tục truy vấn về mối quan hệ nhân - quả và tính xác đáng của các tiền đề.

Tổng kết ôn tập: Để học tốt chương này, hãy nhớ 3 trụ cột: (1) Hình thức tư duy (Khái niệm - Phán đoán - Suy luận); (2) 4 Quy luật logic; và (3) Kỹ thuật Chứng minh/Bác bỏ/Ngụy biện.

Mục lục
2.1. Một số nội dung cơ bản của logic hình thức
2.1.1. Logic hình thức và logic biện chứng
2.1.2. Khái niệm
2.1.3. Phán đoán
2.1.4. Suy luận
2.2. Các quy luật cơ bản của tư duy
2.3. Một số dạng lập luận hợp logic
2.4. Các quy tắc logic khi chứng minh và bác bỏ
2.4.1. Cấu trúc của chứng minh
2.4.2. Phương pháp chứng minh
2.4.3. Các quy tắc của phép chứng minh
2.4.4. Bác bỏ
2.5. Nhận diện và bác bỏ ngụy biện
2.5.1. Bản chất của ngụy biện
2.5.2. Một số dạng ngụy biện thường gặp
2.5.3. Nguyên tắc bác bỏ ngụy biện
Khoá học liên quan
Kỹ năng tư duy và phản biện - Đại học Huế

2.240 xem 2 kiến thức 1 đề thi

Kiến thức tương tự