Kiến thức cơ bản chương 8 - Lịch sử văn minh thế giới
Tổng hợp kiến thức văn minh thế giới thế kỷ XX: Từ Cách mạng tháng Mười Nga, thành tựu khoa học kỹ thuật hiện đại, cuộc xâm lăng của chủ nghĩa phát xít đến cuộc cách mạng công nghệ và hành trình chinh phục vũ trụ của nhân loại.
Lịch sử văn minh thế giớivăn minh thế kỷ 20Cách mạng tháng Mười Ngacách mạng khoa học kỹ thuậtchinh phục vũ trụchiến tranh thế giớithành tựu công nghệ sinh họclịch sử Liên Xô
I. VĂN MINH THẾ GIỚI NỬA ĐẦU THẾ KỈ XX
1. Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 và công cuộc xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa
Vào đầu thế kỷ XX, nước Nga trở thành tâm điểm của các mâu thuẫn thế giới: giữa vô sản và tư sản, nông dân và địa chủ, Nga hoàng và các dân tộc bị áp bức, và giữa đế quốc Nga với các đế quốc khác. Những mâu thuẫn này càng thêm gay gắt sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Tháng 2/1917, Cách mạng dân chủ tư sản thắng lợi lật đổ chế độ Nga hoàng. Tuy nhiên, tình trạng hai chính quyền song song tồn tại buộc Đảng Bôn-sê-vích và V.I. Lênin lãnh đạo cuộc Cách mạng xã hội chủ nghĩa thắng lợi vào ngày 7/11/1917 (25/10 theo lịch Nga), thiết lập chính quyền Xô viết của người lao động.
Thành tựu ban đầu và sự thành lập Liên Xô:
- Ngay đêm thắng lợi, Sắc luật Hòa bình và Sắc luật Ruộng đất được công bố.
- Xóa bỏ phân biệt đẳng cấp, dân tộc, tước vị phong kiến; thực hiện bình đẳng nam nữ và tự do tín ngưỡng.
- Ngày 30/12/1922, Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) chính thức thành lập dựa trên sự tự nguyện và bình đẳng của các dân tộc.
Công cuộc xây dựng Chủ nghĩa xã hội (1921 - 1941):
- 1921 - 1925: Thực hiện "Chính sách kinh tế mới" (NEP) giúp khôi phục kinh tế sau chiến tranh.
- Từ 1926: Tập trung công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa với tốc độ nhanh.
- Kết quả: Sau hai kế hoạch 5 năm (1928-1937), Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp đứng đầu châu Âu và thứ hai thế giới (sau Mỹ). Xã hội không còn giai cấp bóc lột, chỉ còn công nhân, nông dân và trí thức.
Cách mạng văn hóa:
- Nhiệm vụ cấp bách là xóa mù chữ (cơ bản hoàn thành vào cuối những năm 30).
- Phát triển hệ thống giáo dục quốc dân: từ giáo dục 7 năm tiến lên phổ cập 10 năm (vào những năm 1970).
- Khoa học - kỹ thuật: Các nhà khoa học tham gia lập kế hoạch điện khí hóa (GOELRO) và đóng góp lớn trong Chiến tranh vệ quốc (1941-1945).
2. Tiến bộ của khoa học - kĩ thuật
Đầu thế kỷ XX chứng kiến cuộc cách mạng trong vật lý học với ba phát minh vĩ đại: điện tử (1896), tính phóng xạ (1898) và lý thuyết tương đối. Điều này đã phá vỡ quan niệm cũ về nguyên tử là một khối đặc.
Sơ đồ cấu tạo và phản ứng nguyên tử (Chuyển đổi thành bảng):
| Giai đoạn/Sự kiện | Nội dung khoa học |
|---|---|
| Thí nghiệm Rơ-dơ-phơ (1911) | Chứng minh nguyên tử có cấu tạo rỗng. |
| Mẫu hành tinh nguyên tử (Ninxơ Bo) | Hạt nhân ở giữa, các điện tử chạy xung quanh trên quỹ đạo nhất định. |
| Phát hiện hạt nhân (1932) | Cấu tạo gồm hai loại hạt: Prôtôn và Nơtrôn. |
| Phản ứng dây chuyền (1938-1939) | Phát minh hiện tượng phá vỡ hạt nhân Urani, tạo tiền đề giải phóng năng lượng hạt nhân. |
Thành tựu của Anbe Anhxtanh:
- Đề xướng Lý thuyết tương đối hiện đại.
- Là công cụ không thể thiếu trong vật lý hạt nhân, máy gia tốc, vật lý thiên văn.
- Đóng góp đặt nền móng cho năng lượng nguyên tử, lade và bán dẫn.
Ứng dụng kĩ thuật: Áp dụng tiêu chuẩn hóa và dây chuyền sản xuất hàng loạt để nâng cao năng suất. Các công nghệ như điện tín, điện thoại, rađa, hàng không dân dụng và điện ảnh có tiếng/có màu phát triển mạnh mẽ giữa hai cuộc thế chiến.
Lưu ý cho sinh viên: Đừng nhầm lẫn giữa Cách mạng công nghiệp thế kỷ XIX (cơ khí hóa) với cuộc cách mạng khoa học đầu thế kỷ XX (đi sâu vào cấu trúc vật chất và lý thuyết tương đối).---
II. CHIẾN TRANH THẾ GIỚI VÀ SỰ PHÁ HOẠI VĂN MINH NHÂN LOẠI
1. Những cuộc chiến tranh trên thế giới
Thế kỷ XX là thời kỳ đau thương với hai cuộc chiến tranh thế giới có quy mô và sức hủy diệt khủng khiếp nhất lịch sử.
Bảng so sánh hai cuộc Chiến tranh thế giới:
| Chỉ số so sánh | Chiến tranh thế giới I (1914-1918) | Chiến tranh thế giới II (1939-1945) |
|---|---|---|
| Số quốc gia tham chiến | 33 | 72 |
| Số người bị động viên | 74 triệu người | 110 triệu người |
| Chi phí quân sự trực tiếp | 208 tỷ đô la | 1384 tỷ đô la |
| Tính chất | Phi nghĩa (giành giật thuộc địa giữa các đế quốc). | Phức tạp: Ban đầu là đế quốc, sau trở thành chiến tranh chính nghĩa chống phát xít. |
2. Những sự phá hoại khủng khiếp
Chiến tranh là một nghịch lý: những thành tựu khoa học hiện đại nhất lại được dùng để tàn sát con người.
a. Thiệt hại về người
- CTTG I: Khoảng 8 triệu người chết, 7 triệu người tàn phế, 15 triệu người bị thương nặng.
- CTTG II: Hơn 50 triệu người chết. Liên Xô chịu tổn thất nặng nhất (hơn 20 triệu người). Nhật Bản chịu thảm họa bom nguyên tử tại Hiroshima và Nagasaki.
b. Thiệt hại về vật chất và tội ác chống nhân loại
- Phá hủy hàng ngàn thành phố, làng mạc, cầu cống, nhà máy. Liên Xô mất 1710 thành phố và 32.000 xí nghiệp.
- Tội ác diệt chủng: Phát xít Đức tàn sát 6 triệu người Do Thái, lập các lò thiêu người bằng hơi ngạt.
- Tại châu Á: Phát xít Nhật gây ra nạn đói khiến 2 triệu người Việt Nam tử vong (1945) và thảm sát 30 vạn người ở Nam Kinh.
3. Chiến tranh vẫn đang tiếp diễn
Sau 1945, thế giới rơi vào "Chiến tranh lạnh" với cuộc chạy đua vũ trang tốn kém. Dù Chiến tranh lạnh đã kết thúc, hòa bình vẫn bị đe dọa bởi xung đột sắc tộc, tôn giáo và lãnh thổ.
- Châu Phi: 33 cuộc xung đột trong 4 thập kỷ, làm chết 7 triệu người.
- Afghanistan: Nội chiến khiến 90% sưu tập của Bảo tàng quốc gia Kabul (chứa đựng 50.000 năm lịch sử) bị mất mát hoặc phá hủy.
III. VĂN MINH THẾ GIỚI NỬA SAU THẾ KỈ XX
1. Cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật
Bắt đầu từ những năm 40, cuộc cách mạng này (lần thứ hai) có quy mô và nhịp điệu nhanh chóng hơn hẳn cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.
Đặc điểm cốt lõi:
- Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.
- Mọi phát minh kỹ thuật đều bắt nguồn từ nghiên cứu khoa học.
- Thời gian từ phát minh đến ứng dụng ngày càng rút ngắn.
Hai giai đoạn phát triển:
- Giai đoạn 1 (những năm 40 - đầu 70): Năng lượng mới, vật liệu mới, chinh phục vũ trụ, cách mạng sinh học, máy tính sơ khai.
- Giai đoạn 2 (giữa những năm 70 - nay): Cách mạng công nghệ là cốt lõi. Máy tính thay thế một phần lao động trí óc, phát triển tin học và công nghệ sinh học.
2. Những thành tựu khoa học - công nghệ
2.1. Máy tính điện tử và Tin học
Máy tính điện tử đã trải qua 4 thế hệ chính:
- Thế hệ 1 (1950-1960): Đèn điện tử chân không, khổng lồ, chậm.
- Thế hệ 2 (thập niên 60): Công nghệ bán dẫn (transitor), nhỏ gọn hơn.
- Thế hệ 3 (đầu thập niên 70): Vi mạch tích hợp (IC), xuất hiện máy vi tính.
- Thế hệ 4 (cuối thập niên 70): Độ tích hợp siêu cao, xử lý thông tin phức tạp.
2.2. Người máy (Rôbột)
Chế tạo lần đầu tại Mỹ (1961). Rôbột hiện đại có thể thay thế con người trong các môi trường độc hại (hầm mỏ, lò phản ứng hạt nhân) và thực hiện các thao tác chính xác cao.
2.3. Vật liệu mới và Năng lượng mới
Xuất hiện các vật liệu phi kim loại (gốm, sợi thủy tinh), vật liệu siêu dẫn. Ứng dụng tia lade trong y học, viễn thông và quân sự.
2.4. Công nghệ thông tin và Viễn thông
Cáp quang sợi thủy tinh thay thế dây đồng, cho phép truyền tải khối lượng thông tin khổng lồ xuyên đại dương. Thiết bị Fax giúp kết nối tức thì toàn cầu.
2.5. Công nghệ sinh học
Chuyển từ "quan sát" sang "hành động" với 4 lĩnh vực trọng tâm:
- 2.5.1. Công nghệ gien: Tái tổ hợp ADN để tạo ra sinh vật mới, vắc xin chữa bệnh.
- 2.5.2. Công nghệ tế bào: Nuôi cấy mô, nhân giống cây trồng năng suất cao, kỹ thuật chuyển phôi trong chăn nuôi.
- 2.5.3. Công nghệ vi sinh: Sản xuất kháng sinh, xử lý chất thải môi trường.
- 2.5.4. Công nghệ enzim: Tạo chất xúc tác sinh học phục vụ thực phẩm và dược liệu.
3. Công cuộc chinh phục vũ trụ
Để thoát khỏi sức hút Trái Đất, vật thể cần đạt các tốc độ vũ trụ:
- Cấp 1 (): Bay quanh Trái Đất.
- Cấp 2 (): Thoát sức hút Trái Đất, bay quanh Mặt Trời.
- Cấp 3 (): Thoát sức hút hệ Mặt Trời.
Các cột mốc quan trọng:
- 4/10/1957: Liên Xô phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên (Sputnik).
- 12/4/1961: Yuri Gagarin (Liên Xô) là người đầu tiên bay vào vũ trụ trên tàu Phương Đông.
- 20/7/1969: N. Amstrong và E. Aldrin (Mỹ) lần đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng trên tàu Apollo 11.
- 1981: Mỹ phóng tàu con thoi đầu tiên (Columbia) - loại tàu có thể tái sử dụng.
Ý nghĩa: Khoa học vũ trụ giúp dự báo thời tiết, viễn thông, thăm dò tài nguyên và làm sâu sắc hiểu biết của con người về vũ trụ.---
KẾT LUẬN
1. Lịch sử văn minh là quá trình phát triển liên tục, giải phóng sức lao động và nâng cao năng lực sáng tạo của con người.
2. Sự dịch chuyển trung tâm văn minh: Từ phương Đông cổ đại sang Hy Lạp - La Mã, sau đó phương Tây vượt lên nhờ Cách mạng công nghiệp. Hiện nay, khoảng cách Đông - Tây đang dần thu hẹp với sự trỗi dậy của các nước NIC.
3. Văn minh tinh thần: Các giá trị triết học, nghệ thuật, tôn giáo là di sản quý báu cần được kế thừa và chọn lọc khách quan.
4. Mặt trái của văn minh: Nhân loại phải đối mặt với ô nhiễm môi trường, bùng nổ dân số, dịch bệnh và nguy cơ hủy diệt từ vũ khí hạt nhân.
5. Đối với Việt Nam: Cần hội nhập sâu rộng vào nền văn minh công nghiệp, ứng dụng công nghệ hiện đại nhưng phải giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và đạo lý phương Đông.
Mong rằng bản tóm tắt này sẽ giúp bạn nắm vững các kiến thức trọng tâm để tự tin bước vào kỳ thi!
2.367 xem 8 kiến thức 10 đề thi

17.876 lượt xem 06/01/2026
17.038 lượt xem 18/12/2025
12.983 lượt xem 22/10/2025

5.260 lượt xem 11/07/2025
10.089 lượt xem 04/09/2025

4.548 lượt xem 11/07/2025

6.556 lượt xem 11/07/2025

5.393 lượt xem 09/06/2025

5.883 lượt xem 11/06/2025

