Trắc nghiệm ôn tập chương 19-Hệ thống thông tin quản lý NEU
Ôn tập hiệu quả với 40 câu trắc nghiệm Chương 19 môn Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) NEU. Đề thi bám sát nội dung Quản trị các nguồn lực hệ thống thông tin, bao gồm: quản trị nhân lực HTTT, đầu tư CNTT, quản trị tri thức, và tái thiết quy trình (BPR). Củng cố kiến thức và kiểm tra ngay để sẵn sàng cho kỳ thi MIS!
Từ khoá: Trắc nghiệm Hệ thống thông tin quản lý HTTTQL NEU MIS NEU Ôn tập HTTTQL Chương 19 HTTTQL Quản trị nguồn lực HTTT Đầu tư CNTT Quản trị tri thức BPR Đề thi MIS NEU Đại học Kinh tế Quốc dân
Câu 1: Sự thay đổi vai trò của quản trị hệ thống thông tin trong tổ chức hiện đại được mô tả chính xác nhất là:
A. Từ vai trò chiến lược sang vai trò hỗ trợ hành chính
B. Giữ nguyên vai trò hỗ trợ (bị động) các hoạt động tác nghiệp
C. Mở rộng vai trò kiểm soát tài chính và nhân sự
D. Chuyển từ hỗ trợ (bị động) sang tham gia (chủ động) vào chiến lược
Câu 2: Một công ty nhận thấy kế hoạch HTTT của mình luôn phải xây dựng lại sau khi kế hoạch kinh doanh được ban hành, nhằm mục đích hỗ trợ kế hoạch kinh doanh đó. Phương pháp lập kế hoạch này thuộc loại nào?
A. Lập kế hoạch tích hợp (Integrated)
B. Lập kế hoạch phản ứng (Reactive)
C. Lập kế hoạch đơn độc (Standalone)
D. Không có kế hoạch (No planning)
Câu 3: Khối quản trị nào tập trung vào việc quản lý dữ liệu, phần cứng, phần mềm, và nhân lực HTTT như những tài sản kinh doanh quan trọng?
Câu 4: Một đặc điểm quan trọng khi quản lý phần mềm như một tài sản cố định trong doanh nghiệp là gì?
A. Phần mềm chỉ có khấu hao vô hình, tỷ lệ khấu hao cao và không có giá trị vớt hay bán thanh lý.
B. Phần mềm được khấu hao vật lý tương tự như máy móc thiết bị, với tỷ lệ khấu hao thấp.
C. Giá cả phần mềm luôn ổn định và dễ dàng định giá để thanh lý.
D. Phần mềm không cần vào sổ thiết bị và không cần quản lý khấu hao.
Câu 5: Mô hình STEP (Strategies for Technology Enablement through People) dùng để đánh giá năng lực của nhà lãnh đạo. Chữ "P" trong mô hình này đại diện cho yếu tố nào?
A. Năng lực lập kế hoạch (Planning)
B. Năng lực về nhân sự (People)
C. Năng lực tài chính (Finance - P&L)
D. Năng lực làm chủ các quy trình kinh doanh (Business Process)
Câu 6: Giám đốc dự án CNTT đang gặp khó khăn trong việc mô tả yêu cầu của người dùng cho đội ngũ kỹ thuật. Ông ấy cần một chuyên viên có thể phân tích yêu cầu nghiệp vụ và thiết kế giải pháp hệ thống. Ông ấy nên tìm đến ai?
A. Lập trình viên (Programmer)
B. Kỹ thuật viên (Technician)
C. Phân tích viên (System Analyst)
D. Quản trị cơ sở dữ liệu (DBA)
Câu 7: Trong bối cảnh quản trị nguồn nhân lực HTTT, một kế toán viên sử dụng phần mềm ERP để nhập liệu và lập báo cáo tài chính được gọi là gì?
A. Người sử dụng cuối (End User)
B. Chuyên viên HTTT (IS Specialist)
C. Quản trị hệ thống (System Operator)
D. Phân tích viên nghiệp vụ (Business Analyst)
Câu 8: Kỹ năng hiểu biết về "các phương pháp phát triển hệ thống (SDLC, RAD)" và "tích hợp hệ thống" thuộc nhóm kỹ năng nào của chuyên viên HTTT?
A. Kỹ năng và hiểu biết quản trị kinh doanh
B. Kỹ năng và hiểu biết hệ thống
C. Kỹ năng và hiểu biết kỹ thuật
D. Kỹ năng và hiểu biết xã hội
Câu 9: Phương pháp phân tích "Chi phí - Lợi ích" (CBA) truyền thống gặp khó khăn khi đánh giá các dự án CNTT phức tạp (như hạ tầng mạng) vì:
A. Chi phí phần cứng quá cao
B. Chỉ áp dụng được cho dự án phần mềm
C. Rất khó quy đổi các lợi ích chiến lược hoặc lợi ích hạ tầng (vô hình) ra tiền
D. Không tính được chi phí đào tạo nhân lực
Câu 10: Trong một công ty sản xuất ô tô, việc ứng dụng hệ thống CAD (Computer-Aided Design) chủ yếu nhằm gia tăng giá trị cho hoạt động nào trong chuỗi giá trị?
A. R&D, Công nghệ và phát triển
Câu 11: Việc đầu tư xây dựng một hệ thống Quản lý tổng thể doanh nghiệp (ERP) được phân loại vào cấp độ dự án CNTT nào?
A. Cấp mức chức năng (cá nhân)
C. Cấp liên đơn vị chức năng
Câu 12: Một nhân viên không chỉ biết cách dùng Excel (Biết) mà còn có thể sử dụng các hàm (VLookup, Pivot Table) để hoàn thành báo cáo công việc của mình. Theo 6 mức độ hiểu biết, nhân viên này đã đạt đến mức nào?
Câu 13: Sự khác biệt cơ bản giữa "Thông tin" và "Dữ liệu" là gì?
A. Thông tin là sự thể hiện mối quan hệ giữa các dữ liệu và mang lại ý nghĩa cho người sử dụng.
B. Dữ liệu là thông tin đã được xử lý, còn thông tin là dữ liệu thô.
C. Dữ liệu có giá trị cao hơn thông tin.
D. Dữ liệu là chủ quan, còn thông tin là khách quan.
Câu 14: Một công ty xây dựng một hệ thống "Wiki nội bộ" nơi các kỹ sư có thể viết lại các kinh nghiệm xử lý sự cố công trình của họ cho người khác tham khảo. Đây là hoạt động nào trong chu kỳ quản trị tri thức?
C. Chia sẻ tri thức (và Lưu trữ)
Câu 15: Đặc trưng quan trọng nhất của Tái thiết quy trình kinh doanh (BPR) là:
A. Thực hiện các cải tiến nhỏ, liên tục
B. Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí
C. Chỉ áp dụng cho các phòng ban chức năng riêng lẻ
D. Theo đuổi sự thay đổi lớn, tận gốc rễ để đạt tiến bộ vượt bậc
Câu 16: Một ngân hàng quyết định thay đổi toàn bộ quy trình duyệt vay, bỏ qua nhiều bước phê duyệt thủ công trung gian, áp dụng chấm điểm tín dụng tự động (do CNTT hỗ trợ) để giảm thời gian từ 5 ngày xuống còn 4 giờ. Đây là ví dụ của:
A. Quản trị vận hành thông thường
B. Tái thiết quy trình kinh doanh (BPR)
C. Bảo trì hệ thống thông tin
Câu 17: Khối quản trị nào nhấn mạnh rằng việc sử dụng CNTT và các nguồn lực thông tin phải được coi là trách nhiệm cơ bản của mọi nhà quản lý, bất kể chức năng hay cấp bậc?
Câu 18: Phương pháp lập kế hoạch nào được coi là lý tưởng nhất, trong đó kế hoạch kinh doanh và kế hoạch HTTT diễn ra đồng thời, tác động qua lại và không tách biệt?
A. Lập kế hoạch phản ứng (Reactive)
B. Lập kế hoạch đơn độc (Standalone)
C. Lập kế hoạch có sự liên kết (Linked)
D. Lập kế hoạch tích hợp (Integrated)
Câu 19: Khi mua sắm phần mềm, "đặc tả phi chức năng" đề cập đến yếu tố nào?
A. Các chức năng nghiệp vụ mà phần mềm có thể làm (ví dụ: lập hóa đơn)
B. Chi phí bản quyền và chi phí bảo trì hàng năm
C. Độ an toàn, khả năng phục hồi, thời gian trả kết quả
D. Yêu cầu về năng lực của nhà cung cấp phần mềm
Câu 20: Chức danh quản lý nào ở cấp cao nhất, chịu trách nhiệm lập kế hoạch chiến lược và sử dụng HTTT trên toàn tổ chức?
A. Giám đốc HTTT (IS Director)
B. Giám đốc thông tin (CIO)
C. Quản trị dự án (Project Manager)
D. Quản trị hệ thống (Systems Manager)
Câu 21: Một công ty thương mại điện tử cần một chuyên viên để quản trị Website và cổng thông tin của tổ chức. Họ nên tuyển dụng chức danh nào?
A. Quản trị cơ sở dữ liệu (DBA)
B. Phân tích viên (System Analyst)
C. Quản trị mạng (Network Manager)
D. Quản trị trang Web (WebMaster)
Câu 22: Trong mô hình STEP, chữ "S" đại diện cho năng lực nào của nhà lãnh đạo?
A. Năng lực quan hệ xã hội, quan hệ với nhân viên (Staff)
B. Năng lực chiến lược (Strategy)
C. Năng lực bán hàng (Sales)
D. Năng lực hệ thống (System)
Câu 23: Bộ phận chịu trách nhiệm về CNTT trong doanh nghiệp đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Tên gọi "Trung tâm HTTT" hoặc "Phòng HTTT" trở nên phổ biến trong giai đoạn nào?
A. Từ 1950 - 1965 (Điện cơ Kế toán)
B. Từ 1965 - 1977 (Trung tâm xử lý dữ liệu)
D. Từ 1978 - 1990 (Trung tâm Tin học)
Câu 24: Một lý do chính khiến các dự án CNTT ở nhiều doanh nghiệp (đặc biệt là DNNN) gặp khó khăn trong việc duy trì và nâng cấp là:
A. Chi phí phần cứng ban đầu quá đắt đỏ
B. Vấn đề khấu hao thiết bị CNTT còn mờ nhạt, thời gian khấu hao quá dài (ví dụ 10 năm), không đảm bảo sự bền vững cho dự án.
C. Nhân viên từ chối sử dụng công nghệ mới
D. Thiếu sự hỗ trợ từ các nhà cung cấp nước ngoài
Câu 25: Việc một siêu thị lớn ứng dụng hệ thống EDI (Electronic Data Interchange) để tự động đặt hàng với các nhà cung cấp khi hàng tồn kho xuống thấp là ứng dụng CNTT vào hoạt động nào của chuỗi giá trị?
A. Hậu cần đầu vào (Inbound Logistics)
B. Tác nghiệp (Operations)
D. Quản trị nhân lực (HRIS)
Câu 26: Một CIO có khả năng xem xét giá trị của các dự án CNTT và xếp trật tự ưu tiên của chúng dựa trên mục tiêu phát triển doanh nghiệp. Theo 6 mức độ hiểu biết, CIO này đã đạt đến mức nào?
Câu 27: Lộ trình đề xuất các dự án đầu tư CNTT trong tổ chức nên tuân theo thứ tự nào?
A. Dự án CNTT -> Nhiệm vụ CNTT -> Mục tiêu CNTT -> Mục tiêu Doanh nghiệp
B. Mục tiêu CNTT -> Nhiệm vụ CNTT -> Dự án CNTT -> Mục tiêu Doanh nghiệp
C. Mục tiêu Doanh nghiệp -> Mục tiêu CNTT -> Nhiệm vụ CNTT -> Dự án CNTT
D. Nhiệm vụ CNTT -> Dự án CNTT -> Mục tiêu Doanh nghiệp -> Mục tiêu CNTT
Câu 28: "Các ghi chép ghi nhớ ban đầu và khách quan về các sự vật, hiện tượng, ví dụ: 'Nhiệt độ 34°C'" là định nghĩa của:
B. Thông tin (Information)
D. Thông minh (Intelligence)
Câu 29: Trong hệ thống phân cấp DIKW, khái niệm nào được hiểu là các nguyên tắc suy luận, nguyên tắc tìm ra giải pháp tối ưu dựa trên tri thức, thông tin và dữ liệu?
B. Thông minh (Intelligence)
D. Thông tin (Information)
Câu 30: Chu kỳ phát triển tri thức trong một tổ chức thường bao gồm 4 bước theo thứ tự nào?
A. Tạo -> Ứng dụng -> Chia sẻ -> Lưu trữ
B. Lưu trữ -> Chia sẻ -> Tạo -> Ứng dụng
C. Chia sẻ -> Ứng dụng -> Lưu trữ -> Tạo
D. Tạo -> Lưu trữ -> Chia sẻ -> Ứng dụng
Câu 31: Yếu tố nào sau đây được coi là "yếu tố sống còn" (critical enabler) đảm bảo cho sự thành công của Tái thiết quy trình kinh doanh (BPR)?
B. Sự ủng hộ của đối thủ cạnh tranh
C. Công nghệ thông tin (CNTT)
D. Giữ nguyên cấu trúc tổ chức cũ
Câu 32: Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của BPR?
A. Tăng cường sự phức tạp của các quy trình
Câu 33: Sơ đồ liên kết các chức năng quản trị nguồn lực thông tin bao gồm Lập kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm soát. Chức năng "Phân nhiệm" thuộc về hoạt động nào?
Câu 34: Một công ty cần mua 100 máy chủ mới và quyết định gửi yêu cầu báo giá cùng đặc tả kỹ thuật chi tiết đến 5 nhà cung cấp lớn. Hoạt động này nằm trong bước nào của quy trình mua sắm?
A. Nghiệm thu và thanh lý hợp đồng
B. Thương thảo và ký kết hợp đồng
C. Vào sổ thiết bị của công ty
D. Thành lập tổ chọn nhà cung cấp (Chuẩn bị và Phát hành hồ sơ mời thầu)
Câu 35: Năm chức năng quản trị cơ bản trong một tổ chức doanh nghiệp hiện đại thường bao gồm Tài chính, Vận hành, Nhân lực, Marketing và:
A. Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
C. Quản trị Hệ thống thông tin (CIO)
Câu 36: Khi hệ thống cơ sở dữ liệu của công ty gặp sự cố về hiệu suất truy vấn, bộ phận cần liên hệ để xử lý và tối ưu hóa là:
A. Quản trị cơ sở dữ liệu (Database Administrator - DBA)
B. Quản trị trang Web (WebMaster)
C. Kỹ thuật viên (Technician)
D. Chuyên viên huấn luyện (Trainner)
Câu 37: Việc công ty trang bị máy tính cá nhân và bộ phần mềm văn phòng cho mỗi nhân viên kinh doanh được xếp vào cấp độ đầu tư CNTT nào?
B. Cấp mức chức năng (cá nhân)
C. Cấp liên đơn vị chức năng
D. Cấp hạ tầng truyền thông
Câu 38: Sự cần thiết phải đầu tư nâng cấp trình độ kỹ năng CNTT cho nhân viên một cách thường xuyên (ví dụ: mỗi 18 tháng) xuất phát từ:
A. Yêu cầu của các nhà cung cấp phần mềm
B. Sự thay đổi trong luật lao động
C. Chi phí đào tạo giảm mạnh
D. Tốc độ phát triển nhanh của CNTT (minh họa bằng Định luật Moore)
Câu 39: Một bác sĩ phẫu thuật kỳ cựu quay lại video ca mổ phức tạp của mình và bình luận các bước thực hiện để các bác sĩ trẻ học hỏi. Đây là một ví dụ về hoạt động:
Câu 40: Tái thiết quy trình kinh doanh (BPR) thường tác động đến:
A. Chỉ một phòng ban duy nhất (ví dụ: phòng Kế toán)
B. Nhiều phòng ban và có tính liên chức năng
C. Chỉ các nhà quản lý cấp cao
D. Chỉ các nhân viên tác nghiệp cấp thấp