HSK 3 Practice test 35

Bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ


Chọn hình thức ôn tập:

Bạn chưa làm đề thi này!

Xem trước nội dung
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 2: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 3: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 4: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 5: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 6: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 7: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 8: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 9: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 10: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E

★ 这个商店里的衣服便宜而且漂亮。

Câu 11: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 南方人跟北方人一样,一般喜欢吃甜的东西。

Câu 12: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 冬天这个季节已经过去了。

Câu 13: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 我们觉得小王不会做面条。

Câu 14: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 星期天朋友会来我家。

Câu 15: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 因为不努力,所以我的成绩比较差。

Câu 16: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 每星期我打算练习两个小时普通话。

Câu 17: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 除了咖啡,我还喜欢喝茶。

Câu 18: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 你应该根据你的兴趣选择你想上的课。

Câu 19: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 我很喜欢历史。

Câu 20: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 21: 1 điểm
A.  

洗手间

B.  

街道上

C.  

教室里

Câu 22: 1 điểm
A.  

讲课好

B.  

对学生要求不高

C.  

不太关心学生

Câu 23: 1 điểm
A.  

很饿

B.  

不饱

C.  

不想吃饭

Câu 24: 1 điểm
A.  

银行

B.  

商店

C.  

宾馆

Câu 25: 1 điểm
A.  

晴天很多

B.  

没有太阳

C.  

天气变化很快

Câu 26: 1 điểm
A.  

吃香蕉

B.  

洗苹果

C.  

洗澡

Câu 27: 1 điểm
A.  

回国

B.  

发电子邮件

C.  

小心一点儿

Câu 28: 1 điểm
A.  

眼镜

B.  

结婚

C.  

已经

Câu 29: 1 điểm
A.  

衣服

B.  

报纸

C.  

Câu 30: 1 điểm
A.  

11月23号

B.  

11月30号

C.  

12月7号

Câu 31: 1 điểm
A.  

打电话

B.  

找人

C.  

去301房间

Câu 32: 1 điểm
A.  

看电视

B.  

写作业

C.  

做游戏

Câu 33: 1 điểm
A.  

坐飞机

B.  

坐火车

C.  

接女的

Câu 34: 1 điểm
A.  

会开车

B.  

不敢开车

C.  

没开过车

Câu 35: 1 điểm
A.  

小张的邻居

B.  

小张的姐姐

C.  

小张的妹妹

Câu 36: 1 điểm
A.  

果汁

B.  

啤酒

C.  

Câu 37: 1 điểm
A.  

参加比赛

B.  

表演节目

C.  

看男的表演

Câu 38: 1 điểm
A.  

经常做饭

B.  

每天洗碗

C.  

工作很忙

Câu 39: 1 điểm
A.  

听着音乐写作业

B.  

唱歌

C.  

写作业

Câu 40: 1 điểm
A.  

打电话

B.  

开手机

C.  

开会

A

菜单在什么地方?

B

她第一次出现在电影里我就很喜欢她,因为她表演得非常好。

C

如果用字典,你就会觉得容易多了。

D

为了解决环境问题,人们想了很多办法。

E

打车的发票上有司机的车牌号和出租车公司的电话,快问一下出租车公司吧。

Câu 41: 1 điểm
Câu 42: 1 điểm
Câu 43: 1 điểm
Câu 44: 1 điểm
Câu 45: 1 điểm
A

请安静一点儿好吗?不要影响别人睡觉。

B

她已经有孩子了,她丈夫是我的同事。

C

你的朋友在看什么呢?一会儿哭一会儿笑。

D

现在我发现爬山对健康也有非常好的作用。

E

你看看地图吧。

Câu 46: 1 điểm
Câu 47: 1 điểm
Câu 48: 1 điểm
Câu 49: 1 điểm
Câu 50: 1 điểm
A

照顾

B

新闻

C

D

检查

E

Câu 51: 1 điểm
Câu 52: 1 điểm
Câu 53: 1 điểm
Câu 54: 1 điểm
Câu 55: 1 điểm
A

饮料

B

了解

C

过去

D

可爱

E

附近

Câu 56: 1 điểm
Câu 57: 1 điểm
Câu 58: 1 điểm
Câu 59: 1 điểm
Câu 60: 1 điểm

小张想买一本字典,他的同学想买一辆自行车。他们打算明天一起去商店看看。

明天小张要:

Câu 61: 1 điểm
A.  

买自行车

B.  

去商店

C.  

看同学

我打算明天跟同学一起去北京旅游,我们要坐火车去,从这儿坐火车到北京可能要二十个小时。我们下星期三或者星期四回来。

他打算:

Câu 62: 1 điểm
A.  

旅游二十天

B.  

现在离开北京

C.  

和同学一起旅游

现在上课我都能听懂了,可是,一到外面就听不懂中国人说话了,越听不明白越着急,你说我该怎么办呢?

根据这段话,可以知道他:

Câu 63: 1 điểm
A.  

上课听不懂中文

B.  

害怕和中国人说话

C.  

听不懂的时候很着急

中国人常说:多个朋友多条路。可是我觉得朋友不需要太多,重要的是一定要有几个特别好的朋友。

他认为:

Câu 64: 1 điểm
A.  

有好朋友很重要

B.  

路上有朋友

C.  

有没有朋友都一样

来中国时我没带夏天的衣服。昨天我和朋友去商店买衣服,商店的阿姨很热情,给我拿了很多衬衫和裤子,可是我都不满意。

根据这段话,可以知道他:

Câu 65: 1 điểm
A.  

没带春天的衣服

B.  

没买到衣服

C.  

买了很多衣服

张叔叔,太不好意思了,我下午有课,四点才能下课。请你来以前先给我打个电话,我就站在学校门口等你吧。

根据这段话,可以知道他:

Câu 66: 1 điểm
A.  

四点以后没有课

B.  

迟到了

C.  

要给张叔叔打电话

今天是妈妈的节日,我想帮她打扫房间,然后买一个蛋糕送给她。我想告诉她我有多么爱她。

他想:

Câu 67: 1 điểm
A.  

吃蛋糕

B.  

给妈妈讲故事

C.  

给妈妈帮忙

你要找的是哪个孩子?刚才我遇到一个穿红裙子的孩子,从这里下去了,她比较矮,拿没拿帽子我没注意,你快去看看吧。

那个孩子:

Câu 68: 1 điểm
A.  

穿白裙子

B.  

不高

C.  

上楼了

我和女朋友认识两年了,虽然她不太漂亮,但是很聪明也很可爱,我和她在一起很快乐。

他的女朋友:

Câu 69: 1 điểm
A.  

很漂亮

B.  

很可爱

C.  

很快乐

我很想去参加你的生日晚会,但是明天我有考试,今天晚上要学习。送你一个礼物,是我画的一张《万马图》,祝你生日快乐!

根据这段话,可以知道他:

Câu 70: 1 điểm
A.  

得到了很多马

B.  

今天有考试

C.  

不参加生日晚会

Câu 71: 1 điểm
[手表]
[上]
[一]
[着]
[块]
[桌子]
[放]
Câu 72: 1 điểm
[冷]
[那么]
[没有]
[那儿]
[北京]
Câu 73: 1 điểm
[吧]
[快]
[火车]
[了]
[要]
[开]
Câu 74: 1 điểm
[了]
[事情]
[解决]
[件]
[终于]
[这]
Câu 75: 1 điểm
[打开]
[我]
[他]
[空调]
[叫]

给我新的或者 jiù 的都可以。

Câu 76: 1 điểm

这种铅笔不好,请给我huàn 一种,可以吗?

Câu 77: 1 điểm

两双筷子一共花了我八元九jiǎo

Câu 78: 1 điểm

bǎn 上的字太小了,看不清楚。

Câu 79: 1 điểm

gōng 园里有很多大树和绿草,还有很多小鸟。

Câu 80: 1 điểm
Quảng cáo

 
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm

Khoá học liên quan