HSK 3 Practice test 31

Bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ


Chọn hình thức ôn tập:

Bạn chưa làm đề thi này!

Xem trước nội dung
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 2: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 3: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 4: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 5: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 6: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 7: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 8: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 9: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 10: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E

★ 他看电影了。

Câu 11: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他以前不住在这里。

Câu 12: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 明天上午考数学。

Câu 13: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他喜欢唱歌。

Câu 14: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他更喜欢打篮球。

Câu 15: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 打扫房间的服务员让我去拿手表。

Câu 16: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他们公司附近有体育馆。

Câu 17: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 一会儿可能会下雨。

Câu 18: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 小张结婚了。

Câu 19: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他以前坐地铁上班。

Câu 20: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 21: 1 điểm
A.  

学校

B.  

公司

C.  

宾馆

Câu 22: 1 điểm
A.  

衣服

B.  

裤子

C.  

Câu 23: 1 điểm
A.  

同学

B.  

同事

C.  

客人和服务员

Câu 24: 1 điểm
A.  

跳舞跳得很好

B.  

学习非常好

C.  

妈妈不想让她参加比赛

Câu 25: 1 điểm
A.  

她有很多钱

B.  

她在公司工作

C.  

她喜欢她的工作

Câu 26: 1 điểm
A.  

天气

B.  

宾馆

C.  

吃饭

Câu 27: 1 điểm
A.  

鼻子

B.  

耳朵

C.  

眼睛

Câu 28: 1 điểm
A.  

他不会做饭

B.  

他不想做饭

C.  

他不能做饭

Câu 29: 1 điểm
A.  

第一次

B.  

第二次

C.  

第三次

Câu 30: 1 điểm
A.  

跳舞

B.  

考试

C.  

复习

Câu 31: 1 điểm
A.  

节日

B.  

节目

C.  

考试

Câu 32: 1 điểm
A.  

看电视

B.  

喝果汁

C.  

做饭

Câu 33: 1 điểm
A.  

腿不好

B.  

不喜欢

C.  

没有时间

Câu 34: 1 điểm
A.  

三块五

B.  

五块

C.  

五块三

Câu 35: 1 điểm
A.  

看电影

B.  

换电脑

C.  

买衣服

Câu 36: 1 điểm
A.  

找手机

B.  

迟到了

C.  

他要去公司

Câu 37: 1 điểm
A.  

出来晚了

B.  

没坐出租车

C.  

没给妈妈打电话

Câu 38: 1 điểm
A.  

很热

B.  

很晴

C.  

变化快

Câu 39: 1 điểm
A.  

洗碗

B.  

学做饭

C.  

打扫房间

Câu 40: 1 điểm
A.  

司机

B.  

老师

C.  

服务员

A

已经考完了,就别想了。

B

孩子已经长大了,很多事情可以自己决定了。

C

报纸上的字我怎么都看不清楚了?

D

儿子的生日马上就要到了,你说我们送他什么礼物呢?

E

那是因为你很长时间不锻炼了。

Câu 41: 1 điểm
Câu 42: 1 điểm
Câu 43: 1 điểm
Câu 44: 1 điểm
Câu 45: 1 điểm
A

明天的会议八点半开始,别再迟到了。

B

知道了,妈,你也早点儿休息。

C

房间里能上网吗?

D

当然,和爸爸妈妈住一起多不方便啊。

E

只是用这个办法来提高自己的汉语水平。

Câu 46: 1 điểm
Câu 47: 1 điểm
Câu 48: 1 điểm
Câu 49: 1 điểm
Câu 50: 1 điểm
A

B

正在

C

练习

D

可能

E

穿

Câu 51: 1 điểm
Câu 52: 1 điểm
Câu 53: 1 điểm
Câu 54: 1 điểm
Câu 55: 1 điểm
A

B

C

这么

D

明白

E

机会

Câu 56: 1 điểm
Câu 57: 1 điểm
Câu 58: 1 điểm
Câu 59: 1 điểm
Câu 60: 1 điểm

在我们这个城市,很多六七十岁的老人身体比四十多岁的时候更好,这是因为他们不工作以后有了更多的时间锻炼,而且也更关心自己的健康。

根据这段话,可以知道:

Câu 61: 1 điểm
A.  

人越老越健康

B.  

老人认为健康很重要

C.  

不工作的人身体更健康

现在的孩子比我们小时候累多了,他们学的东西比我们多、比我们难,玩的时间比我们少。我也知道他们需要的是快乐,可是我也没有办法啊,如果我的孩子不多学点儿,他可能就没有机会上好的学校。

我小时候:

Câu 62: 1 điểm
A.  

在很好的学校学习

B.  

玩的时间比学的时间多

C.  

没有现在的孩子那么累

你看,这上面写着 12-1-310,前面的 12 表示 12 号楼,中间的 1 表示 1 门,后面的 310 表示 310 房间。明白了吗?

后边的数字表示:

Câu 63: 1 điểm
A.  

B.  

C.  

房间

在我们那儿每天都是夏天,人们出门的时候一般都要带伞,因为天气变化很快,中午还是晴天,但是下午可能就下雨了。

那儿的天气:

Câu 64: 1 điểm
A.  

很好

B.  

很热

C.  

不太好

我给小王打电话的时候,她正在复习呢。最近有一个新电影,我想去看。我问她明天考完试以后有没有时间,她说现在还不能决定,因为她男朋友明天可能会来。

关于小王,可以知道:

Câu 65: 1 điểm
A.  

要考试了

B.  

和男朋友在一起

C.  

想看电影

去北京以后,她学会了骑自行车。她觉得骑车很方便,而且可以锻炼身体。她喜欢一边骑车一边听音乐。最近她买了一辆红色的自行车,如果是去学校附近的地方她都骑车。

她觉得骑自行车怎么样?

Câu 66: 1 điểm
A.  

很快

B.  

很便宜

C.  

对健康有帮助

今天是她 18 岁的生日,我们一起喝果汁、吃生日蛋糕。她告诉我她现在很想家,很想她的小狗。我们说话的时候,她妈妈给她打来电话,祝她生日快乐,她非常高兴。

她今天:

Câu 67: 1 điểm
A.  

不想家

B.  

吃蛋糕了

C.  

给妈妈打电话了

他的生日跟我一样,都是 8 月 15 号,但他比我大一岁。我们是在看足球比赛的时候认识的,我们两个的爱好都是踢足球。

我们什么地方不一样?

Câu 68: 1 điểm
A.  

多少岁

B.  

爱好

C.  

生日

开始我们打算坐火车,但是发现开车的时间是 16 点,这样下午就没办法上班了。现在我们决定坐飞机,虽然有点儿贵,但是时间上比较方便。

我们为什么选择坐飞机?

Câu 69: 1 điểm
A.  

B.  

舒服

C.  

不影响上班

我们公司在 10 层,楼下有个银行,早上 9 点开门,下午 5 点关门。下午 4点 30 分我突然接到经理的电话,要我去银行。我去坐电梯下楼,可是电梯坏了。没办法,我只能跑着下楼。我跑到银行的时候他们还有一分钟就要下班了,我累极了。

我到银行的时候:

Câu 70: 1 điểm
A.  

是4点59分

B.  

已经下班了

C.  

有点儿累

Câu 71: 1 điểm
[刮风]
[最近]
[经常]
Câu 72: 1 điểm
[他们]
[学校]
[地铁]
[坐]
[去]
Câu 73: 1 điểm
[没有]
[冰箱]
[了]
[里]
[啤酒]
Câu 74: 1 điểm
[打算]
[买]
[你]
[票]
[什么时候去]
Câu 75: 1 điểm
[这个菜]
[是]
[水果]
[做]
[用]
[的]

请把你的míng 字写在这儿。

Câu 76: 1 điểm

洗手间在二层,上楼向zuǒ ,一直走就到了。

Câu 77: 1 điểm

我家有五kǒu 人,爸爸、妈妈、两个姐姐和我。

Câu 78: 1 điểm

我的爱好跟你一样,我也喜欢爬shān ,有机会我们一起去吧。

Câu 79: 1 điểm

回家以后马上吃药,多喝shuǐ 多休息。

Câu 80: 1 điểm
Quảng cáo

 
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm

Khoá học liên quan