HSK 3 Actual test 5

Bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ


Chọn hình thức ôn tập:

Bạn chưa làm đề thi này!

Xem trước nội dung

Hình ảnh

例如: 男:喂,请问张经理在吗?

女:他正在开会,您半个小时以后再打,好吗? D

Câu 1: 1 điểm
Câu 2: 1 điểm
Câu 3: 1 điểm
Câu 4: 1 điểm
Câu 5: 1 điểm

Hình ảnh

Câu 6: 1 điểm
Câu 7: 1 điểm
Câu 8: 1 điểm
Câu 9: 1 điểm
Câu 10: 1 điểm

★ 他是司机。

Câu 11: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 小天在玩儿游戏。

Câu 12: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 出门时下雨了。

Câu 13: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他不认识那种鸟。

Câu 14: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他想坐右边。

Câu 15: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 小王的女儿是短发。

Câu 16: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 那家店不能刷信用卡。

Câu 17: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 人很难做到让每个人都满意。

Câu 18: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 他以前走路上班。

Câu 19: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

★ 很多留学生对中国文化感兴趣。

Câu 20: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 21: 1 điểm
A.  
很瘦
B.  
是医生
C.  
在买皮鞋
Câu 22: 1 điểm
A.  
想换地方
B.  
这儿有人
C.  
少了个椅子
Câu 23: 1 điểm
A.  
好吃
B.  
不太甜
C.  
不新鲜
Câu 24: 1 điểm
A.  
床下
B.  
书桌下
C.  
电视后
Câu 25: 1 điểm
A.  
电梯坏了
B.  
楼梯人少
C.  
想锻炼身体
Câu 26: 1 điểm
A.  
奶奶
B.  
爷爷
C.  
叔叔
Câu 27: 1 điểm
A.  
长得高
B.  
比哥哥矮
C.  
爱踢足球
Câu 28: 1 điểm
A.  
生病了
B.  
猫不见了
C.  
要参加比赛
Câu 29: 1 điểm
A.  
买票
B.  
打扫街道
C.  
搬行李箱
Câu 30: 1 điểm
A.  
向左走
B.  
向西走
C.  
向东走
Câu 31: 1 điểm
A.  
热水
B.  
咖啡
C.  
啤酒
Câu 32: 1 điểm
A.  
公司有事
B.  
记错时间了
C.  
去买羊肉了
Câu 33: 1 điểm
A.  
教室
B.  
超市
C.  
饭店
Câu 34: 1 điểm
A.  
很高兴
B.  
没睡好
C.  
比较累
Câu 35: 1 điểm
A.  
打不开门
B.  
空调有问题
C.  
房卡不见了
Câu 36: 1 điểm
A.  
骑马
B.  
爬山
C.  
游泳
Câu 37: 1 điểm
A.  
要求高
B.  
课讲得好
C.  
画画儿不错
Câu 38: 1 điểm
A.  
非常饿
B.  
去旅游了
C.  
要出国了
Câu 39: 1 điểm
A.  
16:30
B.  
18:00
C.  
18:30
Câu 40: 1 điểm
A.  
很好用
B.  
太旧了
C.  
很便宜

A 现在已经是晚上了吗?外面怎么那么黑?

B 我下班会经过那里,要不要我明天帮你借回来?

C 大城市里一般机会比较多。

D 不用了,不冷,我一会儿就回来。

E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。

F 妈妈,我那件蓝色的衬衫呢?

例如:你知道怎么去那儿吗? ( E )

Câu 41: 1 điểm
Câu 42: 1 điểm
Câu 43: 1 điểm
Câu 44: 1 điểm
Câu 45: 1 điểm

A 春天到了,学校里的花儿都开了,草也绿了。

B 你不是明天早上 8 点的火车吗?怎么还不休息?

C 你们两个站近一点儿,笑一笑,对,就是这样。

D 小时候,我家就在黄河边上。

E 什么水果又像月亮又像船?

Câu 46: 1 điểm
Câu 47: 1 điểm
Câu 48: 1 điểm
Câu 49: 1 điểm
Câu 50: 1 điểm

A 其实

B 奇怪

C 必须

D 筷子

E 声音

F 办法

例如:她说话的( E )多好听啊!

Câu 51: 1 điểm
Câu 52: 1 điểm
Câu 53: 1 điểm
Câu 54: 1 điểm
Câu 55: 1 điểm

A 马上

B 疼

C 一共

D 爱好

E 中文

F 瓶

例如:A:你有什么( D )?

B:我喜欢体育。

Câu 56: 1 điểm
Câu 57: 1 điểm
Câu 58: 1 điểm
Câu 59: 1 điểm
Câu 60: 1 điểm

现在越来越多的人喜欢拿出手机看时间,我还是觉得用手表更方便。

★ 根据这段话,他更愿意:

Câu 61: 1 điểm
A.  
打电话
B.  
用手机上网
C.  
用手表看时间

老人们常说:“饭要一口一口地吃,路要一步一步地走。”做事也是这样, 不能太着急,要慢慢来。

★ 这段话主要想告诉我们:

Câu 62: 1 điểm
A.  
不能吃太饱
B.  
要多关心老人
C.  
做事不能着急

王校长虽然 70 多岁了,但看起来一点儿都不像,很多人都觉得他只有 50 来岁。他告诉我们,要想年轻,有两点很重要:第一要少生气,第二要多 锻炼,经常跑跑步、打打球。

★ 王校长认为,想年轻就应该:

Câu 63: 1 điểm
A.  
多读书
B.  
少生气
C.  
常去检查身体

学过的东西,如果不经常看,很容易就会忘记。所以,要想把学过的东西 记住,每过一段时间就应该复习一下。

★ 为了记住学过的东西,应该:

Câu 64: 1 điểm
A.  
经常复习
B.  
不懂就问
C.  
认真完成作业

早上我在车站等了 40 多分钟,也没等到我要坐的那辆公共汽车。我担心再 等下去会迟到,就坐出租车来公司了。

★ 他今天早上:

Câu 65: 1 điểm
A.  
迟到了
B.  
起床晚了
C.  
打车上班的

小李,你的鼻子已经好多了,我再给你开点儿药,一周后你再来检查一下。

★ 小李:

Câu 66: 1 điểm
A.  
腿好多了
B.  
还要吃药
C.  
不同意吃米饭

这儿的夏天天气变化特别快,有时候上午还是晴天,中午就突然下起雨来, 所以我出门前总会在包里放一把伞。

★ 他出门时:

Câu 67: 1 điểm
A.  
会带伞
B.  
没带钱包
C.  
很不快乐

爸,我刚才在楼下遇见您以前的学生王雨了,他比过去胖了些,一开始我 都没认出来。他也搬到这附近住了,还说晚上过来看您。

★ 王雨:

Câu 68: 1 điểm
A.  
变胖了
B.  
最近很忙
C.  
是北方人

这是我女儿,今年秋天就要上一年级了。她不但爱唱歌,也爱跳舞,在家 没事的时候,她总是在我和妻子面前又唱又跳,一分钟也安静不下来。

★ 他女儿:

Câu 69: 1 điểm
A.  
很聪明
B.  
爱干净
C.  
喜欢唱歌

过去的几年,哥哥一直很努力地工作,现在已经是他们公司的经理了。他 告诉我,要想做出成绩,除了认真工作,没有其他选择。

★ 哥哥认为怎样才能做出成绩?

Câu 70: 1 điểm
A.  
努力工作
B.  
相信自己
C.  
多和同事聊天儿
Câu 71: 1 điểm
[害怕]
[弟弟]
[极了]
Câu 72: 1 điểm
[大熊猫]
[这]
[只]
[可爱]
[很]
Câu 73: 1 điểm
[历史是]
[忘记的]
[被]
[不应该]
Câu 74: 1 điểm
[比去年]
[我]
[10]
[公斤]
[瘦了]
Câu 75: 1 điểm
[把]
[房子]
[她最后]
[卖了]
[决定]

Tài ( )阳出来了,新的一天开始了。

Câu 76: 1 điểm

电影院在 8 层, nín( )可以坐旁边那个电梯。

Câu 77: 1 điểm

冰箱li( )还有饮料吗?我有点儿渴了。

Câu 78: 1 điểm

我和妹妹一样,都有睡觉前 tīng( )音乐的习惯。

Câu 79: 1 điểm

下一个 jié( )目就是我们班的了,大家准备下。

Câu 80: 1 điểm
Quảng cáo

 
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm

Khoá học liên quan
Đề thi tương tự