HSK 2 Actual test 5
Bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung
Số câu hỏi: 60 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ
Xem trước nội dung

Câu 1: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 2: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 3: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 4: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 5: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 6: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 7: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 8: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 9: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

Câu 10: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE

例如:男: 你 喜欢 什么 运动 ?
女: 我 最 喜欢 踢 足球 。 D
Câu 11: 1 điểm
Câu 12: 1 điểm
Câu 13: 1 điểm
Câu 14: 1 điểm
Câu 15: 1 điểm

Câu 16: 1 điểm
Câu 17: 1 điểm
Câu 18: 1 điểm
Câu 19: 1 điểm
Câu 20: 1 điểm
Câu 21: 1 điểm
A.
10:00
B.
11:00
C.
14:00
Câu 22: 1 điểm
A.
医院
B.
教室
C.
火车站
Câu 23: 1 điểm
A.
卖 东西
B.
踢 足球
C.
打 篮球
Câu 24: 1 điểm
A.
跳舞
B.
唱歌
C.
起床
Câu 25: 1 điểm
A.
很 不错
B.
不 好吃
C.
颜色 不 好
Câu 26: 1 điểm
A.
水
B.
苹果
C.
报纸
Câu 27: 1 điểm
A.
爸爸
B.
朋友
C.
学生
Câu 28: 1 điểm
A.
生病 了
B.
要 学习
C.
家 里 有 事
Câu 29: 1 điểm
A.
明天
B.
下 星期
C.
下 个 月
Câu 30: 1 điểm
A.
走路
B.
开 车
C.
坐 出租车
Câu 31: 1 điểm
A.
多 运动
B.
早 睡觉
C.
慢 点儿 走
Câu 32: 1 điểm
A.
阴天
B.
下雨
C.
下雪
Câu 33: 1 điểm
A.
7 岁
B.
一 年 前
C.
上 大学 时
Câu 34: 1 điểm
A.
米饭 太 少
B.
今天 不 忙
C.
想 吃 羊肉
Câu 35: 1 điểm
A.
弟弟
B.
女儿
C.
儿子

例如: 每 个 星期六 , 我 都 去 打 篮球 。 D
Câu 36: 1 điểm
Câu 37: 1 điểm
Câu 38: 1 điểm
Câu 39: 1 điểm
Câu 40: 1 điểm
A. 累
B. 旁边
C. 介绍
D. 已经
E. 贵
F. 告诉
例如: 这儿 的 羊肉 很 好吃 , 但是 也 很 ( E )。
Câu 41: 1 điểm
Câu 42: 1 điểm
Câu 43: 1 điểm
Câu 44: 1 điểm
Câu 45: 1 điểm
Câu 46: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE
Câu 47: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE
Câu 48: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE
Câu 49: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE
Câu 50: 1 điểm
A.
TRUE
B.
FALSE
A. 准备好了 吗 ? 可以 开始了 吗 ?
B. 不 认识 , 可能 是 新 来 的 同学 吧 。
C. 你 妹妹 和 你们 一起 住 ?
D. 不客气 , 外面 冷 , 你 快 进去 吧 , 再见 。
E. 他 在 哪儿 呢 ? 你 看见 他 了 吗 ?
F. 那 家 饭店 鱼 做得 不错 , 就 是 离 这儿 有 点儿 远 。
例如: 他 还 在 教室里 学习 。 (E)
Câu 51: 1 điểm
Câu 52: 1 điểm
Câu 53: 1 điểm
Câu 54: 1 điểm
Câu 55: 1 điểm
A. 第 一 天 上班 , 大家 给了 我 很 多 帮助 。
B. 你们 别 等 我 吃 饭 了 。
C. 这 是 您 的 孩子 ? 真 漂亮 , 多 大 了 ?
D. 我 电脑 出 问题 了 , 怎么 都 打不开 。
E. 先生 , 您 要 喝 点儿 什么 ?
Câu 56: 1 điểm
Câu 57: 1 điểm
Câu 58: 1 điểm
Câu 59: 1 điểm
Câu 60: 1 điểm
Khoá học liên quan
Khóa học ôn luyện tiếng Trung HSK 1 cho người mới bắt đầu
2.638 xem 15 kiến thức 15 đề thi
Đề thi tương tự
HSK 5 Actual Test 2 – Đề thi trắc nghiệm chuẩn HSK
1 mã đề 100 câu hỏi
