Bài Test Chuyên Môn IT: Lập Trình Hướng Đối Tượng OOP - C++ Kiểm tra và củng cố kiến thức về lập trình hướng đối tượng (OOP) với C++ qua bài test chuyên môn dành cho các lập trình viên và sinh viên IT. Bài test bao gồm các câu hỏi về các khái niệm cơ bản của OOP như lớp, đối tượng, kế thừa, đa hình, đóng gói, và xử lý dữ liệu với C++. Đây là bài kiểm tra lý tưởng để đánh giá kỹ năng và kiến thức lập trình OOP trong C++, giúp bạn nâng cao trình độ và chuẩn bị tốt cho các dự án thực tế.
Từ khoá: bài test OOP lập trình hướng đối tượng OOP với C++ kiểm tra kỹ năng lập trình bài kiểm tra IT lớp và đối tượng kế thừa trong C++ đa hình đóng gói bài kiểm tra chuyên môn C++ ôn tập lập trình OOP
Chủ đề liên quan: Lập trình hướng đối tượng
Bạn chưa làm đề thi này!
Bắt đầu làm bài
Câu 1: Đối tượng (object) trong C++ là gì?
B. Nó là một thể hiện của lớp
C. Nó là kiểu dữ liệu của lớp
D. Nó là một phần của cú pháp lớp
Câu 2: Bộ nhớ được cấp phát cho các đối tượng (objects) trong phần nào sau đây?
Câu 24: Hàm ảo (virtual function) chủ yếu được sử dụng để đạt được mục đích gì?
A. Đa hình mã hàm (Function code polymorphism)
B. Đa hình thông dịch (Interpreter polymorphism)
C. Đa hình thời gian biên dịch (Compile-time polymorphism)
D. Đa hình thời gian chạy (Runtime polymorphism)
Câu 3: Yếu tố nào quyết định khi một biến được tạo ra trong bộ nhớ?
A. Kiểu dữ liệu (Data type)
B. Lớp lưu trữ (Storage class)
D. Tất cả các yếu tố trên (All of the above)
Câu 4: Chọn câu lệnh thể hiện đúng một hàm dựng (constructor).
Câu 25: Tại sao tính tái sử dụng (reusability) là một tính năng mong muốn?
A. Giảm thời gian biên dịch (Reduces compilation time)
B. Giảm thời gian kiểm thử (Decreases testing time)
C. Giảm chi phí bảo trì (Lowers maintenance cost)
D. Không có cái nào (None)
Câu 26: Chọn đúng hoặc sai: Hàm dựng (constructor) có thể là hằng số (constant).
C. Phụ thuộc vào triển khai (Depends on implementation)
D. Không có cái nào (None)
Câu 27: Tên khác của lớp tổng quát (generic class) là gì?
A. Lớp mẫu (Template class)
B. Lớp cuối (Final class)
C. Lớp trừu tượng (Abstract class)
D. Mã hiệu quả (Efficient code)
Câu 28: Theo mặc định, các trường (fields) trong cấu trúc (structure) của một chương trình C là gì?
C. Được bảo vệ (Protected)
D. Không có cái nào (None)
Câu 5: Để truy cập thành viên dữ liệu (data members) của một lớp trong C++, sử dụng cách nào sau đây?
C. Toán tử dấu chấm hoặc mũi tên, tùy yêu cầu
D. Toán tử dấu chấm, mũi tên hoặc gọi trực tiếp
Câu 6: Tổng số các từ định danh quyền truy cập (access specifiers) trong lập trình hướng đối tượng (OOP) của C++ là bao nhiêu?
Câu 7: Có thể tạo ra bao nhiêu thể hiện (instances) của một lớp trừu tượng (abstract class)?
Câu 8: Có mấy loại hàm dựng (constructor) trong C++ là bao nhiêu?
Câu 9: Có mấy loại loại đa hình (polymorphism) trong C++ là bao nhiêu?
Câu 29: Chọn lựa chọn sai trong các loại hàm dựng (constructor).
A. Hàm dựng sao chép (Copy constructor)
B. Hàm dựng bạn (Friend constructor)
C. Hàm dựng tham số (Parameterized constructor)
D. Hàm dựng mặc định (Default constructor)
Câu 30: Thứ nào sau đây không thể tạo thể hiện (instance) của lớp.
A. Lớp ẩn danh (Anonymous class)
B. Lớp cha (Parent class)
C. Lớp lồng nhau (Nested class)
D. Lớp trừu tượng (Abstract class)
Câu 31: Chọn tùy chọn dưới đây cho thấy tính đa hình (polymorphism).
A. Nạp chồng || (Overloading ||)
B. Nạp chồng << (Overloading <<)
C. Nạp chồng && (Overloading &&)
D. Nạp chồng += (Overloading +=)
Câu 32: Chọn tùy chọn mô tả đúng về nạp chồng hàm (overloading functions).
A. Đa hình ngẫu nhiên (Ad-hoc polymorphism)
B. Đa hình ảo (Virtual polymorphism)
C. Đa hình giả (Pseudo polymorphism)
D. Đa hình tạm thời (Transient polymorphism)
Câu 33: Chọn tùy chọn không phải là thành viên của lớp.
A. Hàm bạn (Friend function)
B. Hàm tĩnh (Static function)
C. Hàm ảo (Virtual function)
D. Hàm hằng số (Const function)
Câu 34: Ghi đè hàm (function overriding) thể hiện đặc trưng nào của hướng đối tượng?
A. Trừu tượng hóa (Abstraction)
B. Đóng gói (Encapsulation)
C. Đa hình (Polymorphism)
Câu 35: Đâu là cách được sử dụng để giải phóng bộ nhớ được cấp phát cho một đối tượng trong C++.
Câu 36: Chọn tùy chọn được sử dụng để triển khai liên kết muộn (late binding).
A. Hàm bạn (Friend function)
B. Hàm tĩnh (Static function)
C. Hàm ảo (Virtual function)
D. Hàm hằng số (Const function)
Câu 37: Chọn tùy chọn có thể được nạp chồng (overloaded) bằng cách sử dụng hàm bạn (friend function).
Câu 38: Chọn đúng hoặc sai: Đối tượng (Object) không thể được truyền dưới dạng một hàm.
C. Phụ thuộc vào triển khai (implementation)
D. Không có cái nào (None)
Câu 39: Cách gọi khác của nạp chồng (overloading) là gì?
A. Đa hình giả (Pseudo polymorphism)
B. Đa hình tạm thời (Transient polymorphism)
C. Đa hình ảo (Virtual polymorphism)
D. Đa hình ngẫu nhiên (Ad-hoc polymorphism)
Câu 40: Thành viên dữ liệu (data members) và các hàm thành viên (member functions) của một lớp mặc định là riêng tư (private). Đúng hay sai?
Câu 41: Cấp phát bộ nhớ động (dynamic memory allocation) có thể được thực hiện bằng cách nào?
Câu 42: Đóng gói (encapsulation) và trừu tượng hóa (abstraction) khác nhau như thế nào?
A. Ẩn và ràng buộc (Hiding and binding)
B. Ràng buộc và ẩn (Binding and hiding)
C. Ẩn và ẩn (Hiding and hiding)
Câu 43: Xác định kiểu dữ liệu trừu tượng (abstract data type) trong các lựa chọn sau.
Câu 44: Làm thể nào để một đối tượng tương tác với một đối tượng khác
A. Truyền thông điệp (Message passing)
B. Đọc thông điệp (Message reading)
C. Ràng buộc dữ liệu (Data binding)
D. Chuyển dữ liệu (Data transfer)
Câu 45: Đâu là đặc trưng của OOP mà có thể được triển khai bằng cách sử dụng đóng gói (encapsulation).
A. Trừu tượng hóa (Abstraction)
B. Đóng gói (Encapsulation)
C. Đa hình (Polymorphism)
Câu 46: Đâu là đặc trưng của OOP được sử dụng để giảm việc sử dụng các lớp lồng nhau (nested classes).
C. Đóng gói (Encapsulation)
D. Trừu tượng hóa (Abstraction)
Câu 47: Đâu không phải là một loại hàm dựng (constructor).
A. Hàm dựng bạn (Friend constructor)
B. Hàm dựng mặc định (Default constructor)
C. Hàm dựng tham số (Parameterized constructor)
D. Hàm dựng sao chép (Copy constructor)
Câu 48: Toán tử nào sau đây không thể được nạp chồng (overloaded).
Câu 49: Thứ nào sau đây không thể đi cùng với “virtual”.
A. Hàm dựng (Constructor)
D. Hàm thành viên (Member function)
Câu 50: Xác định ngôn ngữ lập trình thuần hướng đối tượng (pure object-oriented programming) trong các lựa chọn sau.
Câu 10: Mối quan hệ giữa lớp cơ sở (base class) và lớp dẫn xuất (derived class) thuộc đặc trưng nào của lập trình hướng đối tượng?
A. Đa hình (Polymorphism)
C. Đóng gói (Encapsulation)
D. Trừu tượng hóa (Abstraction)
Câu 11: Hàm ảo (virtual function) nên được khai báo là ________.
C. protected (được bảo vệ)
Câu 12: Hàm ảo (virtual function) nên được định nghĩa ở đâu?
A. Lớp dẫn xuất (Derived class)
B. Lớp cơ sở (Base class)
C. Cả lớp cơ sở và lớp dẫn xuất (Both base and derived class)
D. Không có cái nào (None)
Câu 13: Tổng số khối bắt lỗi (catch blocks) có thể được sử dụng trong một khối thử (Try block) là bao nhiêu?
Câu 14: Toán tử phân giải phạm vi (scope resolution operator) là gì?
D. Không có cái nào (None)
Câu 16: Kiểu trả về ngầm định của hàm dựng (constructor) là gì?
B. Một đối tượng của lớp mà nó được định nghĩa
Câu 17: Số lượng tham số mà hàm dựng mặc định (default constructor) yêu cầu là bao nhiêu?
Câu 18: Loại kế thừa nào là kế thừa đơn cấp (single-level inheritance)?
A. Thời gian biên dịch (Compile-time)
B. Kế thừa thời gian chạy (Runtime inheritance)
C. Kế thừa đa cấp (Multiple inheritances)
D. Độc lập ngôn ngữ (Language independent)
Câu 19: Khi nào đối tượng được tạo bằng từ khóa new?
A. Tại thời gian chạy (At run time)
B. Tại thời gian biên dịch (At compile time)
D. Không có đáp án nào đúng
Câu 20: Các hàm nào sau đây có thể được kế thừa từ lớp cơ sở (base class)?
A. Hàm dựng (Constructor)
C. Hàm tĩnh (Static function)
D. Không có cái nào (None)
Câu 21: Cái nào sau đây không phải là một loại kế thừa (inheritance)?
C. Distributed (phân tán)
D. Hierarchical (phân cấp)
Câu 22: Đâu không phải là một đặc trưng trong lập trình hướng đối tượng (OOP)?
B. Biên dịch (Compilation)
C. Đa hình (Polymorphism)
D. Đóng gói (Encapsulation)
Câu 23: Ai là người phát triển lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming)?