Bài tập trắc nghiệm chương 4 Xã hội học (NEU): Văn hóa
Ôn luyện hiệu quả với bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 4 môn Xã hội học NEU. Hệ thống đề thi bám sát giáo trình, kiểm tra toàn diện kiến thức về khái niệm, cơ cấu (chân lý, giá trị, mục tiêu, chuẩn mực), phân loại (văn hóa vật chất, tinh thần) và các chức năng của văn hóa, giúp sinh viên tự tin nắm vững bài và đạt điểm cao.
Từ khoá: trắc nghiệm xã hội học NEU đề thi online xã hội học trắc nghiệm chương 4 xã hội học trắc nghiệm lý thuyết văn hóa cơ cấu văn hóa chuẩn mực xã hội giá trị văn hóa câu hỏi trắc nghiệm xã hội học có đáp án ôn thi NEU
Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ
Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Về mặt thuật ngữ khoa học, chữ gốc Latinh "Cultus" dùng để chỉ nguồn gốc của văn hoá mang ý nghĩa cơ bản nào?
A.
Sự tích luỹ tài sản
B.
Sự gieo trồng
C.
Khám phá tự nhiên
D.
Chinh phục thế giới
Câu 2: 0.25 điểm
Nhà triết học Thomas Hobbes đã ví việc "dạy dỗ trẻ em" tương đồng với hoạt động nào sau đây?
A.
Sự tuân thủ luật pháp
B.
Sự rèn luyện thể chất
C.
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật
D.
Sự gieo trồng tinh thần
Câu 3: 0.25 điểm
Một người có bằng tiến sĩ, am hiểu nhiều kiến thức khoa học nhưng lại có cách ứng xử thiếu tôn trọng người lớn tuổi ở nơi công cộng. Tình huống này phản ánh sự nhầm lẫn phổ biến giữa văn hoá và khái niệm nào?
A.
Học vấn
B.
Chân lý
C.
Tín ngưỡng
D.
Văn minh
Câu 4: 0.25 điểm
Khái niệm nào dưới đây gắn liền với sự phát triển đạt đến bốn yếu tố cơ bản: đô thị, nhà nước, chữ viết và trình độ kỹ thuật?
A.
Văn vật
B.
Văn hiến
C.
Văn minh
D.
Bản sắc
Câu 5: 0.25 điểm
Khi nhắc đến những giá trị tinh thần cốt lõi do những người có tài, có đức sáng tạo ra và được lưu truyền lâu đời, người phương Đông thường sử dụng thuật ngữ nào?
A.
Lề thói
B.
Văn hiến
C.
Phép tắc
D.
Văn minh
Câu 6: 0.25 điểm
Đánh giá một tập đoàn kinh tế, các nhà phân tích đặc biệt chú trọng đến sự tín nhiệm của khách hàng và nghệ thuật quản lý của ban lãnh đạo. Dưới góc độ xã hội học, những yếu tố vô hình này đại diện cho điều gì?
A.
Chuẩn mực pháp lý khắt khe
B.
Quá trình đồng hoá xã hội
C.
Chức năng dự báo của doanh nghiệp
D.
Sự chuyển hoá năng lượng tinh thần (văn hoá) vào kinh doanh
Câu 7: 0.25 điểm
Nhận định nào dưới đây mô tả chính xác nhất đặc tính của "chân lý" với tư cách là một thành tố của cơ cấu văn hoá?
A.
Mang tính tương đối và khác biệt giữa các nền văn hoá
B.
Tồn tại độc lập hoàn toàn với hiện thực khách quan
C.
Là một hằng số bất biến ở mọi thời điểm lịch sử
D.
Do một cá nhân xuất chúng tự thiết lập và áp đặt
Câu 8: 0.25 điểm
Yếu tố nào đóng vai trò hướng dẫn, giúp chủ thể phán xét và lựa chọn hành vi dựa trên quan niệm về sự tốt/xấu?
A.
Lề thói
B.
Chân lý
C.
Giá trị
D.
Pháp luật
Câu 9: 0.25 điểm
Trong chuỗi hành vi học tập, một sinh viên coi trọng tri thức, từ đó nỗ lực ôn tập để đạt điểm A trong kỳ thi cuối kỳ. Điểm A ở đây phản ánh thành tố nào của văn hoá?
A.
Chân lý khách quan
B.
Mục tiêu
C.
Chuẩn mực đạo đức
D.
Niềm tin tôn giáo
Câu 10: 0.25 điểm
Tổng thể những mong đợi, quy tắc của xã hội nhằm làm căn cứ cho các hành vi của cá nhân được gọi chung là gì?
A.
Chân lý
B.
Giá trị
C.
Hội nhập
D.
Chuẩn mực
Câu 11: 0.25 điểm
Một thanh niên không chào hỏi người lớn trong xóm và bị những người hàng xóm chê trách, lắc đầu ngán ngẩm. Thanh niên này đã vi phạm loại chuẩn mực nào?
A.
Lề thói
B.
Pháp luật
C.
Phép tắc
D.
Chân lý
Câu 12: 0.25 điểm
Một cá nhân xả rác thải độc hại ra môi trường và bị cơ quan chức năng phạt tiền, tước giấy phép kinh doanh. Hành vi này đã vi phạm loại chuẩn mực nào?
A.
Phong tục tập quán
B.
Dư luận xã hội
C.
Phép tắc
D.
Lề thói
Câu 13: 0.25 điểm
Mối quan hệ giữa "giá trị" và "chuẩn mực" được phân định như thế nào?
A.
Chuẩn mực là cái đích cuối cùng, giá trị là điểm xuất phát
B.
Giá trị là cái đáng giá nhất, chuẩn mực là quy ước hướng dẫn hành vi
C.
Chuẩn mực rộng lớn hơn giá trị và bao trùm mọi nhận thức
D.
Chúng là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất, có thể thay thế nhau
Câu 14: 0.25 điểm
Quá trình hình thành mục tiêu chung của một cộng đồng thường dựa trên cơ sở nào?
A.
Sự trùng lặp hoặc đồng thuận từ các mục tiêu cá nhân
B.
Sự di truyền sinh học từ thế hệ trước
C.
Những quy định bắt buộc của tự nhiên
D.
Sự áp đặt ngẫu nhiên của môi trường vật lý
Câu 15: 0.25 điểm
Kiến trúc mái đình cong vút của làng quê Việt Nam đại diện cho loại hình văn hoá nào?
A.
Lề thói địa phương
B.
Văn hiến lịch sử
C.
Văn hoá tinh thần
D.
Văn hoá vật chất
Câu 16: 0.25 điểm
Sự truyền miệng những câu ca dao, tục ngữ từ đời này sang đời khác là biểu hiện chủ yếu của loại hình văn hoá nào?
A.
Phép tắc định chế
B.
Thiết chế chính trị
C.
Văn hoá tinh thần
D.
Văn hoá vật chất
Câu 17: 0.25 điểm
Khi quan sát một bức tượng gỗ điêu khắc tinh xảo, người ta nhận thấy những rung cảm nghệ thuật và dấu ấn thời đại. Điều này chứng minh luận điểm nào về cấu trúc văn hoá?
A.
Văn hoá vật chất chỉ nhằm thoả mãn nhu cầu sinh lý
B.
Trong sản phẩm vật chất luôn ẩn chứa các giá trị văn hoá tinh thần
C.
Tác phẩm nghệ thuật không thuộc phạm trù văn hoá
D.
Văn hoá tinh thần hoàn toàn tách biệt khỏi thế giới vật chất
Câu 18: 0.25 điểm
Một gia đình thường xuyên kể cho con cháu nghe về truyền thống đánh giặc giữ nước của ông cha nhằm khơi dậy lòng yêu nước. Hoạt động này phản ánh chức năng nào của văn hoá?
A.
Chức năng giáo dục
B.
Chức năng dự báo
C.
Chức năng giải trí
D.
Chức năng kinh tế
Câu 19: 0.25 điểm
Chủ trương đẩy mạnh phong trào học tập, phấn đấu "cả nước trở thành một xã hội học tập" nhằm mở mang trí tuệ. Đây là sự phát huy cao độ chức năng nào của văn hoá?
A.
Chức năng giải trí
B.
Chức năng thẩm mỹ
C.
Chức năng nhận thức
D.
Chức năng dự báo
Câu 20: 0.25 điểm
Các Mác từng viết: "Bản chất con người là biết nhào nặn hiện thực theo quy luật của...". Cụm từ còn thiếu nhấn mạnh đến khát vọng nào?
A.
Sự sinh tồn
B.
Quy luật tự nhiên
C.
Cái đẹp
D.
Sự cạnh tranh
Câu 21: 0.25 điểm
Việc các nhà khoa học cảnh báo về thảm hoạ sinh thái do sự phát triển công nghiệp quá mức dựa trên quy luật tự nhiên và xã hội là ví dụ điển hình của chức năng nào?
A.
Chức năng dự báo
B.
Chức năng giáo dục
C.
Chức năng thẩm mỹ
D.
Chức năng giải trí
Câu 22: 0.25 điểm
Sau một mùa vụ vất vả, người dân nông thôn tổ chức lễ hội hát giao duyên để thư giãn trí óc. Hành động này đáp ứng chủ yếu chức năng nào?
A.
Chức năng dự báo
B.
Chức năng nhận thức
C.
Chức năng giải trí
D.
Chức năng quản lý
Câu 23: 0.25 điểm
Một người chuyển từ miền núi xuống thủ đô sinh sống. Để hòa nhập, người này từ bỏ nếp sống cũ, học cách sử dụng thiết bị công nghệ hiện đại và tuân thủ luật giao thông đô thị. Quá trình này được gọi là gì?
A.
Giao lưu văn hoá
B.
Xung đột hệ giá trị
C.
Chức năng thẩm mỹ
D.
Hội nhập văn hoá
Câu 24: 0.25 điểm
Khi các cộng đồng dân tộc khác nhau sinh sống gần gũi, tiếp xúc lâu dài trong hoạt động sản xuất dẫn đến sự biến đổi mô thức của cả hai bên. Hiện tượng này là:
A.
Đồng hoá cưỡng bức
B.
Giao lưu văn hoá
C.
Phân lập xã hội
D.
Cách ly chuẩn mực
Câu 25: 0.25 điểm
Quá trình chuyển biến văn hoá thường diễn ra không đồng đều. Ví dụ: công nghệ thay đổi rất nhanh nhưng thói quen cúng bái lại thay đổi rất chậm. Điều này giải thích đặc tính nào của sự hội nhập?
A.
Hội nhập diễn ra tức thời ở mọi định chế
B.
Hội nhập bị cấm bởi luật pháp
C.
Hội nhập mang tính chất tương đối và phức hợp
D.
Hội nhập chỉ xảy ra ở lĩnh vực văn hoá vật chất
Câu 26: 0.25 điểm
Tính "tiên tiến" trong xây dựng nền văn hoá Việt Nam hiện nay KHÔNG bao hàm nội dung nào sau đây?
A.
Giải phóng và phát triển con người
B.
Chối bỏ hoàn toàn các di sản văn hoá truyền thống
C.
Trình độ tư duy khoa học ngang tầm thời đại
D.
Thể hiện tinh thần yêu nước và tiến bộ
Câu 27: 0.25 điểm
Khía cạnh "đậm đà bản sắc dân tộc" của nền văn hoá Việt Nam được kết tinh rõ nét nhất ở yếu tố nào?
A.
Sử dụng phương tiện truyền thông kỹ thuật số hiện đại
B.
Áp dụng các mô hình kinh tế thị trường toàn cầu hoá
C.
Lòng yêu nước, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết, lòng nhân ái
D.
Sự loại bỏ các rào cản về giai cấp trong tiêu dùng
Câu 28: 0.25 điểm
Về mặt phạm vi bao quát, mối quan hệ giữa "xã hội" và "văn hoá" được nhìn nhận như thế nào?
A.
Văn hoá là một khái niệm bao trùm toàn bộ xã hội
B.
Xã hội có phạm vi bao quát hơn, văn hoá tồn tại trong lòng xã hội
C.
Xã hội và văn hoá là hai phạm trù đồng nhất, không thể tách rời
D.
Xã hội chỉ sinh ra sau khi văn hoá đã hoàn thiện
Câu 29: 0.25 điểm
UNESCO kêu gọi khởi động sức sống văn hoá và xem nó là "chìa khoá", "động lực" bước vào thế kỷ XXI. Quan điểm này phủ nhận cách nhìn nhận sai lệch nào trước đây?
A.
Xem văn hoá là mục tiêu cốt lõi của sự giải phóng con người
B.
Xem văn hoá là nền tảng tinh thần của xã hội
C.
Cố gắng gắn kết văn hoá với sự phát triển giáo dục
D.
Xem văn hoá đơn thuần chỉ là thứ hoa lá trang trí cho cỗ máy kinh tế
Câu 30: 0.25 điểm
Một người luôn đề cao sự trung thực (giá trị), nhưng đôi khi vì áp lực thành tích lại gian lận trong công việc (hành động). Điều này minh họa cho thực tế xã hội học nào?
A.
Lề thói luôn mạnh hơn pháp luật
B.
Giá trị và hành động luôn có sự mâu thuẫn đối kháng
C.
Trong một số trường hợp, giá trị và hành động có thể không nhất quán
D.
Chân lý mang tính tuyệt đối trong mọi tình huống
Câu 31: 0.25 điểm
Quá trình dẫn dắt hành vi có thể được mô hình hoá cơ bản theo chuỗi . Thành tố Y đóng vai trò định hướng mong muốn, đó là gì?
A.
Chân lý
B.
Lề thói
C.
Môi trường tự nhiên
D.
Giá trị
Câu 32: 0.25 điểm
Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong quá trình toàn dân xây dựng văn hoá, lực lượng nào được xác định giữ vai trò quan trọng?
A.
Giai cấp công nhân
B.
Tầng lớp doanh nhân
C.
Đội ngũ trí thức
D.
Giai cấp nông dân
Câu 33: 0.25 điểm
Trong một xã hội có giai cấp, sự phân biệt như "văn hoá thượng lưu/cung đình" và "văn hoá tiện dân" phản ánh tính chất gì của văn hoá?
A.
Tính giai cấp
B.
Tính tương đối
C.
Tính dự báo
D.
Tính khách quan
Câu 34: 0.25 điểm
Để đánh giá tổng quát "văn hoá" theo hướng hiện đại, Tổng thư kí UNESCO Federico Mayor đã định nghĩa văn hoá là tổng thể sống động của hoạt động nào?
A.
Đấu tranh giai cấp
B.
Các hoạt động sáng tạo (trong quá khứ và hiện tại)
C.
Trao đổi kinh tế thị trường
D.
Sản xuất vật chất công nghiệp
Câu 35: 0.25 điểm
Nếu xem giới tự nhiên là "cái nôi thứ nhất" nuôi dưỡng cơ thể sinh học của con người, thì "cái nôi thứ hai" nơi đời sống tinh thần được hình thành là gì?
A.
Văn hoá
B.
Luật pháp
C.
Môi trường giáo dục
D.
Nền kinh tế
Câu 36: 0.25 điểm
Nhận định: "Cái mà ở nền văn hoá này được coi là đúng đắn thì ở nền văn hoá khác có thể bị phủ nhận" nói lên đặc trưng gì của "Chân lý"?
A.
Chân lý mang tính ảo tưởng
B.
Chân lý luôn mang tính cụ thể, có tính tương đối
C.
Chân lý không tồn tại trong thực tế
D.
Chân lý bị chi phối bởi lề thói
Câu 37: 0.25 điểm
Khi cá nhân A coi trọng sự tự do, và cá nhân B coi trọng sự ổn định, họ có thể có mâu thuẫn. Khi những mâu thuẫn về giá trị xảy ra trong xã hội, người ta thường giải quyết bằng cách nào?
A.
Cấm mọi người có hệ giá trị riêng
B.
Hành động dựa trên việc loại bỏ hoàn toàn các chuẩn mực
C.
Ưu tiên, nhấn mạnh những giá trị cơ bản được xếp theo thứ bậc quan trọng
D.
Phân lập xã hội thành các nhóm độc lập
Câu 38: 0.25 điểm
Vì sao một cá nhân đơn lẻ, sống cách ly không thể tự xây dựng được "Chân lý"?
A.
Vì chân lý không có thực
B.
Vì cá nhân thiếu năng lực nhận thức
C.
Vì chân lý không phản ánh thực tại
D.
Vì chân lý chỉ hình thành qua tương tác, tiếp xúc với nhóm/cộng đồng
Câu 39: 0.25 điểm
Các di tích như Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế thường được chỉ định bởi một thuật ngữ hẹp hơn văn hoá, nhấn mạnh vào các hiện vật, công trình lịch sử nghệ thuật cao. Đó là thuật ngữ nào?
A.
Văn vật
B.
Văn minh
C.
Văn hiến
D.
Chuẩn mực
Câu 40: 0.25 điểm
Biểu hiện nào sau đây cho thấy nghịch lý của sự phát triển nếu không lấy văn hoá làm nền tảng, điều chỉnh?
A.
Khoa học kỹ thuật phát triển làm lương tâm, đạo đức con người suy thoái
B.
Tuổi thọ trung bình của người dân tăng cao
C.
Trí tuệ được dùng để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo
D.
Tỷ lệ người có công ăn việc làm gia tăng
Khoá học liên quan
Bộ môn Xã hội học - Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)
2.461 xem 9 kiến thức 9 đề thi
Đề thi tương tự
Trắc nghiệm ôn tập chương 4 - Kinh tế du lịch (NEU)
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm kiến thức chương 4 - Xã Hội Học Đại Cương HCE
2 mã đề 80 câu hỏi
Đề Ôn Tập Môn Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học - Chương 4 (NTT) - Đại Học Nguyễn Tất Thành
7 mã đề 280 câu hỏi
Trắc nghiệm Chủ nghĩa Xã hội Khoa học chương 4 YPB
7 mã đề 280 câu hỏi
