Trắc nghiệm ôn tập chương 18-Hệ thống thông tin quản lý NEU

Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 18 môn Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) trường ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU). Củng cố kiến thức về quá trình phát triển hệ thống thông tin, vòng đời SDLC, các phương pháp hiện đại (Prototyping, RAD, JAD) và các công cụ CASE. Làm bài ngay để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi!

Từ khoá: Trắc nghiệm Hệ thống thông tin quản lý Trắc nghiệm HTTTQL HTTTQL NEU MIS NEU Chương 18 HTTTQL Ôn tập MIS Phát triển hệ thống thông tin SDLC Prototyping RAD JAD CASE trắc nghiệm có đáp án đề thi HTTTQL Kinh tế Quốc dân

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ 30 phút

417,531 lượt xem 32,114 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi nói về phát triển Hệ thống thông tin (HTTT), nhận định nào thể hiện đúng bản chất của quá trình này theo quan điểm đổi mới tổ chức?
A.  
Quá trình này chủ yếu là một hoạt động kỹ thuật, tập trung vào lập trình và cài đặt phần mềm.
B.  
Quá trình này chỉ liên quan đến việc nâng cấp phần cứng và cơ sở hạ tầng mạng.
C.  
Đây là một quá trình đổi mới tổ chức có kế hoạch, bao gồm cả việc thiết kế lại vị trí công việc, kỹ năng và quy trình quản lý.
D.  
Đây là một quá trình đổi mới tổ chức theo kế hoạch, nhằm mục tiêu cải tiến và nâng cao năng lực hoạt động của tổ chức.
Câu 2: 0.25 điểm
Phương pháp "Phân tích tổng thể" (Enterprise Analysis) để xác định yêu cầu thông tin thường gặp hạn chế gì?
A.  
Tạo ra quá nhiều dữ liệu, gây khó khăn và tốn kém cho việc thu thập và phân tích.
B.  
Chỉ tập trung vào các nhà quản lý cấp cao, bỏ qua nhu cầu của cấp tác nghiệp.
C.  
Bỏ qua các quy trình nghiệp vụ hiện tại của tổ chức.
D.  
Yêu cầu phân tích viên hệ thống phải có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
Câu 3: 0.25 điểm
Một công ty quyết định áp dụng CNTT để chuẩn hóa các quy tắc tính lãi và số hiệu tài khoản trước khi tự động hóa hệ thống ngân hàng. Đây là ví dụ về mức độ đổi mới tổ chức nào?
A.  
Tự động hoá (Automation).
B.  
Đổi mới toàn diện tổ chức (Paradigm Shift).
C.  
Hợp lí hóa các thủ tục nghiệp vụ (Rationalization).
D.  
Tái thiết kế các tiến trình nghiệp vụ (BPR).
Câu 4: 0.25 điểm
Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp Phân tích tổng thể (Enterprise Analysis) và Phân tích các yếu tố đảm bảo thành công (CSFs)?
A.  
Phân tích tổng thể tập trung vào quy trình, còn CSFs tập trung vào dữ liệu.
B.  
Phân tích tổng thể xem xét toàn bộ tổ chức với lượng dữ liệu lớn, trong khi CSFs chỉ tập trung vào một số ít mục tiêu mấu chốt được xác định bởi quản lý cấp cao.
C.  
Phân tích tổng thể phù hợp cho DSS, còn CSFs phù hợp cho TPS.
D.  
Phân tích tổng thể tốn ít chi phí hơn nhưng CSFs mang lại hiệu quả cao hơn.
Câu 5: 0.25 điểm
Mức độ ứng dụng CNTT nào mang lại lợi ích tiềm năng lớn nhất nhưng cũng đồng thời chứa đựng rủi ro cao nhất?
A.  
Hợp lí hóa các thủ tục.
B.  
Tự động hoá.
C.  
Cả Tái thiết kế các tiến trình nghiệp vụ và Đổi mới toàn diện tổ chức.
D.  
Đổi mới toàn diện tổ chức (Paradigm Shift).
Câu 6: 0.25 điểm
Trong chu kỳ vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc Giai đoạn 1: Xác định, lựa chọn và lập kế hoạch?
A.  
Mô hình hóa các yêu cầu hệ thống.
B.  
Đánh giá tính khả thi về kinh tế và kỹ thuật.
C.  
Xác định các lợi ích hữu hình và vô hình của dự án.
D.  
Lựa chọn dự án HTTT có ảnh hưởng sống còn đến mục tiêu kinh doanh.
Câu 7: 0.25 điểm
Việc đánh giá xem hệ thống mới có được nhân viên, khách hàng và nhà cung cấp chấp nhận sử dụng hay không thuộc loại hình đánh giá tính khả thi nào?
A.  
Khả thi về kinh tế.
B.  
Khả thi về kỹ thuật.
C.  
Khả thi về tác nghiệp.
D.  
Khả thi về pháp lý.
Câu 8: 0.25 điểm
Trong giai đoạn Phân tích hệ thống (Giai đoạn 2 của SDLC), mục đích chính của các phân tích viên hệ thống là gì?
A.  
Thiết kế giao diện và cơ sở dữ liệu cho hệ thống mới.
B.  
Làm cho các nhà thiết kế hiểu được cách thức mà tổ chức tiến hành hoạt động HIỆN NAY trong lĩnh vực liên quan.
C.  
Viết mã nguồn và thử nghiệm các mô-đun của hệ thống.
D.  
Quyết định phương án chuyển đổi hệ thống (song song, trực tiếp...).
Câu 9: 0.25 điểm
Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa "Biểu mẫu" (Form) và "Báo cáo" (Report) trong Giai đoạn 3: Thiết kế hệ thống?
A.  
Biểu mẫu dùng trên máy tính, Báo cáo dùng trên giấy.
B.  
Biểu mẫu chỉ chứa dữ liệu, Báo cáo chứa cả dữ liệu và logic xử lý.
C.  
Biểu mẫu là "tĩnh" (chỉ xem), Báo cáo là "động" (cho phép nhập liệu).
D.  
Biểu mẫu dùng để NHẬP thông tin vào hệ thống (thường cho 1 bản ghi), Báo cáo dùng để NHẬN thông tin (thường tóm tắt nhiều bản ghi).
Câu 10: 0.25 điểm
Ai là người thực hiện "Thử nghiệm Beta" (Beta Test) trong Giai đoạn 4: Triển khai hệ thống?
A.  
Người sử dụng tương lai của hệ thống, trong môi trường nghiệp vụ thật.
B.  
Các chuyên gia thử nghiệm phần mềm (Testers) của đội phát triển.
C.  
Các lập trình viên (Developers) đã viết ra mô-đun đó.
D.  
Một bên thứ ba độc lập, không liên quan đến dự án.
Câu 11: 0.25 điểm
Một công ty triển khai hệ thống quản lý nhân sự mới. Họ quyết định dừng hoàn toàn hệ thống cũ vào ngày 31/12 và đưa hệ thống mới vào hoạt động từ ngày 01/01. Đây là phương pháp chuyển đổi nào?
A.  
Chuyển đổi theo pha (Phased).
B.  
Chuyển đổi song song (Parallel).
C.  
Chuyển đổi trực tiếp (Direct).
D.  
Chuyển đổi thí điểm (Pilot).
Câu 12: 0.25 điểm
Phương pháp chuyển đổi hệ thống nào được coi là AN TOÀN nhất nhưng cũng TỐN KÉM nhất?
A.  
Chuyển đổi trực tiếp (Direct).
B.  
Chuyển đổi song song (Parallel).
C.  
Chuyển đổi theo pha (Phased).
D.  
Chuyển đổi thí điểm (Pilot).
Câu 13: 0.25 điểm
Một ngân hàng phát triển hệ thống E-banking mới. Họ quyết định chỉ triển khai hệ thống mới này tại một chi nhánh duy nhất ở Hà Nội để thử nghiệm. Sau khi hệ thống hoạt động ổn định, họ mới triển khai cho các chi nhánh còn lại. Đây là phương pháp chuyển đổi nào?
A.  
Chuyển đổi trực tiếp (Direct).
B.  
Chuyển đổi theo pha (Phased).
C.  
Chuyển đổi song song (Parallel).
D.  
Chuyển đổi thí điểm (Pilot).
Câu 14: 0.25 điểm
Tài liệu nào sau đây được thiết kế chủ yếu cho các quản trị viên hệ thống thông tin và những người có nhiệm vụ nâng cấp, sửa đổi hệ thống?
A.  
Tài liệu hệ thống (System documentation).
B.  
Tài liệu hướng dẫn người sử dụng (User documentation).
C.  
Cả hai loại tài liệu trên.
D.  
Tài liệu đào tạo (Training material).
Câu 15: 0.25 điểm
Giai đoạn nào trong SDLC thường chiếm chi phí lớn nhất trong toàn bộ chu kỳ sống của một hệ thống thông tin?
A.  
Giai đoạn 1: Lập kế hoạch.
B.  
Giai đoạn 3: Thiết kế hệ thống.
C.  
Giai đoạn 5: Bảo trì hệ thống.
D.  
Giai đoạn 4: Triển khai hệ thống.
Câu 16: 0.25 điểm
Một công ty cập nhật hệ thống kế toán của mình để tuân thủ theo một thông tư thuế mới của chính phủ. Đây là loại hình bảo trì nào?
A.  
Bảo trì hoàn thiện (Perfective).
B.  
Bảo trì thích nghi (Adaptive).
C.  
Bảo trì hiệu chỉnh (Corrective).
D.  
Bảo trì phòng ngừa (Preventive).
Câu 17: 0.25 điểm
Ngay sau khi cài đặt, người dùng phát hiện hệ thống tính sai kết quả ở một báo cáo quan trọng. Đội dự án phải sửa lỗi này ngay lập tức. Đây là loại hình bảo trì nào?
A.  
Bảo trì thích nghi (Adaptive).
B.  
Bảo trì hoàn thiện (Perfective).
C.  
Bảo trì phòng ngừa (Preventive).
D.  
Bảo trì hiệu chỉnh (Corrective).
Câu 18: 0.25 điểm
Phương pháp phát triển SDLC truyền thống phù hợp nhất với loại hình hệ thống thông tin nào?
A.  
Hệ thống thông tin lãnh đạo (EIS) với các yêu cầu thường xuyên thay đổi.
B.  
Hệ thống trợ giúp ra quyết định (DSS) với các yêu cầu khó xác định trước.
C.  
Hệ thống thương mại điện tử cần phát triển nhanh.
D.  
Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) như hệ thống tính lương, với các yêu cầu có tính cấu trúc cao và tương đối rõ ràng.
Câu 19: 0.25 điểm
Mục tiêu chính của phương pháp Phối hợp Thiết kế Hệ thống (JAD - Joint Application Design) là gì?
A.  
Giảm chi phí phần cứng bằng cách tối ưu hóa thiết kế.
B.  
Thay thế hoàn toàn vai trò của các phân tích viên hệ thống.
C.  
Giảm đáng kể thời gian cần để xác định yêu cầu và đặc tả thiết kế bằng cách cho tất cả người dùng họp cùng lúc.
D.  
Chỉ tập trung vào việc thiết kế giao diện đồ họa (GUI).
Câu 20: 0.25 điểm
Một hạn chế của phương pháp JAD/JAR là gì?
A.  
Làm tăng đáng kể thời gian phát triển so với SDLC truyền thống.
B.  
Yêu cầu hệ thống phải có cấu trúc rất rõ ràng từ trước.
C.  
Rất khó để có thể tập hợp tất cả những người sử dụng liên quan trong cùng một cuộc họp.
D.  
Chỉ phù hợp cho các dự án phát triển bởi người dùng cuối.
Câu 21: 0.25 điểm
Phương pháp phát triển hệ thống nào sử dụng cách "thử và sai" (trial and error) và rất phù hợp khi các yêu cầu hệ thống ban đầu khó xác định rõ ràng?
A.  
Phương pháp bản mẫu (Prototyping).
B.  
Phương pháp SDLC truyền thống.
C.  
Phương pháp phân tích tổng thể (Enterprise Analysis).
D.  
Phương pháp chuyển đổi trực tiếp.
Câu 22: 0.25 điểm
Quá trình làm bản mẫu (Prototyping) có thể gặp rủi ro gì nếu thực hiện quá nhanh?
A.  
Tốn quá nhiều chi phí cho việc phỏng vấn người dùng.
B.  
Hệ thống trở nên quá phức tạp và khó sử dụng.
C.  
Coi nhẹ các hoạt động quan trọng như phân tích, thử nghiệm, làm tài liệu, dẫn đến chi phí bảo trì tăng cao.
D.  
Chỉ phù hợp với các hệ thống có cấu trúc cao như hệ thống tính lương.
Câu 23: 0.25 điểm
Phương pháp Phát triển Ứng dụng Nhanh (RAD - Rapid Application Development) là sự kết hợp của những yếu tố nào?
A.  
SDLC truyền thống và Phân tích tổng thể.
B.  
Phương pháp bản mẫu (Prototyping), các công cụ CASE và các kỹ thuật JAD.
C.  
Phân tích CSFs và Chuyển đổi song song.
D.  
Thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và Bảo trì phòng ngừa.
Câu 24: 0.25 điểm
Nhược điểm chính của phương pháp Phát triển Ứng dụng Nhanh (RAD) là gì?
A.  
Tốn rất nhiều thời gian để hoàn thành.
B.  
Đòi hỏi các yêu cầu phải rất rõ ràng và ổn định ngay từ đầu.
C.  
Chi phí phát triển hệ thống thường rất cao.
D.  
Hệ thống được phát triển thường bị hạn chế về chức năng và khả năng thay đổi (khó mở rộng trong tương lai).
Câu 25: 0.25 điểm
Đặc điểm cốt lõi của phương pháp Phân tích và Thiết kế Hướng đối tượng (OOAD) là gì?
A.  
Tích hợp cả dữ liệu (thuộc tính) và các thao tác xử lý (phương thức) vào trong một "đối tượng".
B.  
Tách biệt hoàn toàn dữ liệu và các hàm xử lý để dễ quản lý.
C.  
Chỉ tập trung vào việc thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
D.  
Luôn sử dụng phương pháp bản mẫu (Prototyping) để phát triển.
Câu 26: 0.25 điểm
CASE (Kỹ nghệ phần mềm có sự hỗ trợ của máy tính) KHÔNG bao gồm công cụ nào sau đây?
A.  
Công cụ vẽ các sơ đồ tiến trình (DFD) và sơ đồ quan hệ thực thể (ERD).
B.  
Công cụ tự động sinh các chương trình và CSDL từ các tài liệu thiết kế.
C.  
Công cụ đào tạo và hỗ trợ người dùng trực tuyến (như Help Desk).
D.  
Công cụ lưu trữ tích hợp (Repository) tất cả các đặc tả và sơ đồ của dự án.
Câu 27: 0.25 điểm
Trong Giai đoạn 4: Triển khai, hoạt động thử nghiệm nào được thực hiện bởi các chuyên gia thử nghiệm (Testers) với mục tiêu "làm tê liệt hệ thống" (ví dụ: nhập dữ liệu không chuẩn) để kiểm tra khả năng khôi phục?
A.  
Thử nghiệm phát triển (Development Test).
B.  
Thử nghiệm Beta (Beta Test).
C.  
Thử nghiệm chấp nhận của người dùng (UAT).
D.  
Thử nghiệm Alpha (Alpha Test).
Câu 28: 0.25 điểm
Một siêu thị muốn nâng cấp hệ thống tính tiền. Họ quyết định cài đặt hệ thống mới cho 1 quầy duy nhất (trong số 20 quầy) để chạy thử. Các quầy khác vẫn dùng hệ thống cũ. Đây là phương pháp chuyển đổi nào?
A.  
Chuyển đổi song song (Parallel).
B.  
Chuyển đổi theo pha (Phased).
C.  
Chuyển đổi trực tiếp (Direct).
D.  
Chuyển đổi thí điểm (Pilot).
Câu 29: 0.25 điểm
Loại tài liệu nào mô tả các thủ tục nhập dữ liệu, ý nghĩa các báo cáo đầu ra, và các biện pháp xử lý lỗi, phục vụ chủ yếu cho người sử dụng hệ thống hàng ngày?
A.  
Tài liệu hướng dẫn người sử dụng (User documentation).
B.  
Tài liệu hệ thống (System documentation).
C.  
Đặc tả thiết kế CSDL (Database design specification).
D.  
Tài liệu thử nghiệm Alpha (Alpha test results).
Câu 30: 0.25 điểm
Một công ty quyết định cải tiến hệ thống hiện tại để tận dụng một cơ hội kinh doanh mới (ví dụ: thêm chức năng bán hàng online). Đây là loại hình bảo trì nào?
A.  
Bảo trì hiệu chỉnh (Corrective).
B.  
Bảo trì thích nghi (Adaptive).
C.  
Bảo trì hoàn thiện (Perfective).
D.  
Bảo trì phòng ngừa (Preventive).
Câu 31: 0.25 điểm
Lợi ích của việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng (OOP) trong phát triển HTTT là gì?
A.  
Cho phép người dùng không chuyên về kỹ thuật tự viết chương trình.
B.  
Tạo ra các "đối tượng" có thể tái sử dụng, giúp việc viết và bảo trì phần mềm dễ dàng, đáng tin cậy hơn.
C.  
Tự động sinh mã nguồn từ các sơ đồ thiết kế.
D.  
Không cần phải qua giai đoạn thử nghiệm.
Câu 32: 0.25 điểm
Phương pháp Phân tích các yếu tố đảm bảo thành công (CSFs) tỏ ra phù hợp nhất cho việc phát triển loại HTTT nào?
A.  
Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B.  
Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS).
C.  
Các hệ thống có yêu cầu cấu trúc cao.
D.  
HTTT trợ giúp ra quyết định (DSS) và HTTT lãnh đạo (EIS).
Câu 33: 0.25 điểm
Một công ty phát triển hệ thống ERP mới. Họ quyết định triển khai mô-đun Quản lý kho trước, sau đó 3 tháng triển khai mô-đun Kế toán, và 3 tháng sau triển khai mô-đun Nhân sự. Các mô-đun cũ và mới phải hoạt động phối hợp. Đây là phương pháp chuyển đổi nào?
A.  
Chuyển đổi theo pha (Phased).
B.  
Chuyển đổi thí điểm (Pilot).
C.  
Chuyển đổi song song (Parallel).
D.  
Chuyển đổi trực tiếp (Direct).
Câu 34: 0.25 điểm
Trong bối cảnh phát triển HTTT, "Tự động hoá" (Automation) khác "Tái thiết kế các tiến trình nghiệp vụ" (BPR) ở điểm nào?
A.  
Tự động hoá là mức cao hơn và rủi ro hơn BPR.
B.  
Tự động hoá là làm cho công việc hiện tại hiệu quả hơn, trong khi BPR là phân tích, đơn giản hóa và thiết kế lại hoàn toàn dòng công việc.
C.  
Tự động hoá tập trung vào quản lý cấp cao, BPR tập trung vào nhân viên tác nghiệp.
D.  
Tự động hoá không cần CNTT, trong khi BPR bắt buộc phải có CNTT.
Câu 35: 0.25 điểm
Khi một công ty xem xét việc xây dựng kế hoạch HTTT, yếu tố quan trọng nhất cần đảm bảo là gì?
A.  
Kế hoạch phải sử dụng công nghệ mới nhất và đắt tiền nhất.
B.  
Kế hoạch phải được xây dựng độc lập với các phòng ban khác.
C.  
Kế hoạch HTTT phải hỗ trợ và nhất quán với kế hoạch hoạt động tổng thể và kế hoạch chiến lược của tổ chức.
D.  
Kế hoạch phải tập trung vào việc cắt giảm chi phí nhân sự ngay lập tức.
Câu 36: 0.25 điểm
Ngôn ngữ lập trình nào cho phép người sử dụng (không chuyên về kỹ thuật) đặc tả thông tin họ cần bằng các lệnh tương tự ngôn ngữ tiếng Anh thông thường?
A.  
Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng (OOP).
B.  
Ngôn ngữ lập trình trực quan (Visual Programming).
C.  
Ngôn ngữ Assembly.
D.  
Ngôn ngữ lập trình thế hệ thứ tư (4GLs).
Câu 37: 0.25 điểm
Một công ty nhận thấy hệ thống của họ có thể gặp sự cố trong tương lai khi lượng dữ liệu tăng lên. Họ quyết định thay đổi hệ thống ngay bây giờ để đón đầu vấn đề. Đây là loại hình bảo trì nào?
A.  
Bảo trì phòng ngừa (Preventive).
B.  
Bảo trì hiệu chỉnh (Corrective).
C.  
Bảo trì thích nghi (Adaptive).
D.  
Bảo trì hoàn thiện (Perfective).
Câu 38: 0.25 điểm
Việc thiết kế các bước và thủ tục để biến đổi dữ liệu thành thông tin (ví dụ: dùng ngôn ngữ giả mã hoặc cây ra quyết định) thuộc hoạt động nào trong Giai đoạn 3: Thiết kế hệ thống?
A.  
Thiết kế biểu mẫu và báo cáo.
B.  
Thiết kế CSDL và tệp dữ liệu.
C.  
Thiết kế xử lý và logic.
D.  
Thiết kế giao diện và hộp thoại.
Câu 39: 0.25 điểm
Một công ty muốn phát triển một Hệ thống thông tin lãnh đạo (EIS) phức tạp, nhưng ban lãnh đạo không thể mô tả rõ ràng các yêu cầu của họ ngay từ đầu. Phương pháp phát triển nào là phù hợp nhất?
A.  
Phương pháp SDLC truyền thống.
B.  
Phương pháp bản mẫu (Prototyping).
C.  
Phương pháp chuyển đổi trực tiếp.
D.  
Phương pháp Phân tích tổng thể.
Câu 40: 0.25 điểm
Việc lập trình viên tự kiểm tra để đảm bảo mỗi mô-đun chương trình họ viết không có lỗi, trước khi tích hợp chúng lại, được gọi là gì?
A.  
Thử nghiệm Alpha (Alpha Test).
B.  
Thử nghiệm Beta (Beta Test).
C.  
Thử nghiệm hệ thống (System Test).
D.  
Thử nghiệm phát triển (Development Test).