Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Kỹ năng tư duy phản biện (HU)
Tổng hợp bộ đề trắc nghiệm Kỹ năng tư duy phản biện Chương 1 (HU). Ôn tập đầy đủ về 7 đặc điểm tư duy, thang Bloom (LOT/HOT), tinh thần phản biện và các bài tập tình huống nghiệp vụ Luật thực tế.
Từ khoá: trắc nghiệm kỹ năng phản biện tư duy phản biện chương 1 ôn thi HU đề thi kỹ năng phản biện kỹ năng tư duy phản biện đại học luật bài tập tình huống phản biện thang cấp độ Bloom
Câu 1: Giai đoạn nào trong tiến trình nhận thức cho phép con người sử dụng lý trí để hiểu bản chất của sự vật và rút ra thông tin mới?
D. Phản xạ không điều kiện
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây phân biệt sự "phản biện" với sự "phản bác"?
A. Phản biện dựa trên chứng cứ và lập luận khách quan để xây dựng, trong khi phản bác thường mang tính chủ quan một chiều.
B. Phản biện chỉ nhằm mục đích phủ định hoàn toàn ý kiến của người khác để bảo vệ quan điểm cá nhân.
C. Phản bác luôn đi kèm với các giải pháp bổ sung hiệu quả hơn so với phản biện.
D. Phản biện không bao giờ chấp nhận cái đúng trong vấn đề đang xét mà chỉ tìm ra lỗi sai.
Câu 3: Trong thang cấp độ tư duy Bloom, tư duy phản biện được xếp vào nhóm nào?
A. Nhận biết, thông hiểu và vận dụng
B. Tư duy bậc thấp (Lower Order Thinking)
C. Tư duy bậc cao (Higher Order Thinking)
D. Chỉ thuộc duy nhất cấp độ Sáng tạo
Câu 4: Khi một cá nhân tự đặt câu hỏi và nỗ lực tìm kiếm thông tin liên quan thay vì thụ động tiếp nhận, họ đang thể hiện đặc điểm nào của tư duy phản biện theo J. Dewey?
Câu 5: Tại sao tư duy phản biện lại được coi là công cụ để "nhìn thấy bản chất" của sự vật?
A. Vì nó chỉ tập trung vào các bề nổi và dấu hiệu bên ngoài dễ nhận thấy.
B. Vì nó cho phép con người kiểm tra, phân tích, đặt câu hỏi và tìm lý lẽ thay vì chấp nhận máy móc.
C. Vì nó giúp củng cố những thói quen cũ và định kiến sẵn có của con người.
D. Vì nó loại bỏ hoàn toàn vai trò của trí tưởng tượng trong nhận thức.
Câu 6: Một người luôn sẵn sàng lắng nghe, thấu hiểu ý kiến của người khác và dám thừa nhận sai lầm của bản thân đang thể hiện phẩm chất nào?
Câu 7: Theo mô hình của Richard Paul và Linda Elder, đặc trưng trí tuệ nào đối lập với "Sự ngạo mạn trí tuệ"?
Câu 8: Yếu tố nào sau đây được coi là "hạt nhân" của tư duy phản biện?
B. Kinh nghiệm truyền thống
C. Khả năng suy luận và đánh giá suy luận
D. Sự đồng thuận của đám đông
Câu 9: Một thẩm phán xem xét vụ án dựa trên các tình tiết khách quan, không để cảm xúc hay định kiến cá nhân chi phối. Điều này minh họa cho đặc điểm nào của tư duy phản biện?
Câu 10: Trong tư duy phản biện, thái độ "hoài nghi tích cực" khác với "chủ nghĩa hoài nghi" ở điểm nào?
A. Hoài nghi tích cực là nghi ngờ tất cả mọi phương pháp và kết quả nhận thức mà không cần tìm câu trả lời.
B. Hoài nghi tích cực là cơ sở để đi tìm câu trả lời nhằm nhận thức và giải quyết vấn đề, thay vì cố chấp hay phủ nhận khả năng nhận thức.
C. Chủ nghĩa hoài nghi giúp con người tự tin hơn trong việc đưa ra các quyết định hành động.
D. Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này trong thực tế tư duy.
Câu 11: Đặc điểm nào của tư duy phản biện yêu cầu việc đặt đối tượng trong sự vận động với nhiều mối liên hệ nhân quả và nhìn nhận từ nhiều phương diện khác nhau?
Câu 12: "Khả năng phát hiện những sai lầm trong quan điểm của người khác và bác bỏ các ngụy biện" thuộc về phương diện nào của tư duy phản biện?
Câu 13: Tại sao tính "Đối thoại" lại quan trọng trong tư duy phản biện?
A. Vì đối thoại là cách duy nhất để ép buộc người khác phải chấp nhận quan điểm của mình.
B. Vì nó tạo cơ hội để các góc nhìn khác nhau chất vấn và phản hồi, từ đó giúp điều chỉnh và làm giàu tư duy.
C. Vì đối thoại giúp chúng ta che giấu những điểm yếu trong lập luận cá nhân.
D. Vì nó đảm bảo rằng không bao giờ có sự tranh luận xảy ra giữa các bên.
Câu 14: Khi giải quyết một tình huống phức tạp, một người không đi theo lối mòn truyền thống mà tìm kiếm những kịch bản mới và cách tiếp cận đa chiều. Người đó đang thể hiện đặc điểm gì?
Câu 15: Theo R. Ennis, mục đích cuối cùng của tư duy phản biện là gì?
A. Để chỉ trích lỗi sai của người khác.
B. Để ghi nhớ các thông tin khoa học một cách máy móc.
C. Để quyết định niềm tin hay hành động.
D. Để tạo ra sự hỗn loạn trong các cuộc tranh luận.
Câu 16: "Sự sẵn sàng thách thức các niềm tin hoặc định kiến đã tồn tại lâu đời khi có bằng chứng mới" mô tả đặc trưng trí tuệ nào?
Câu 17: Để xây dựng một "xã hội phản biện", cần có những yếu tố cơ bản nào?
A. Chỉ cần một hệ thống luật pháp nghiêm khắc là đủ.
B. Cơ chế thúc đẩy phản biện (yếu tố xã hội) và con người có năng lực phản biện (yếu tố con người).
C. Sự im lặng của cộng đồng trước các chính sách mới của Nhà nước.
D. Việc áp đặt tư duy nông nghiệp và chủ nghĩa kinh nghiệm vào quản lý.
Câu 18: Đặc điểm nào sau đây thuộc về nhóm tư duy bậc thấp (L.O.T)?
A. Phân tích các thành phần của một vấn đề.
B. Ghi nhớ các sự kiện và số liệu.
C. Đánh giá độ tin cậy của thông tin.
D. Sáng tạo ra giải pháp mới cho công việc.
Câu 19: Trong lĩnh vực Luật, tại sao tư duy phản biện lại được coi là nền tảng quan trọng?
A. Vì nó giúp luật sư có thể lật ngược tình thế mà không cần chứng cứ.
B. Vì nó là cơ sở để hình thành kỹ năng lập luận, tranh luận, giải quyết vấn đề và bảo vệ công lý.
C. Vì nó giúp đơn giản hóa mọi quy trình tố tụng bằng cảm tính.
D. Vì nó khuyến khích việc tuân thủ tuyệt đối các quan điểm của số đông.
Câu 20: Tình huống: Một sinh viên tham gia thảo luận nhóm, mặc dù tin rằng ý kiến của mình đúng nhưng khi nghe bạn đưa ra chứng cứ xác thực hơn, sinh viên này đã vui vẻ thay đổi quan điểm. Đây là biểu hiện của:
A. Tính ba phải và thiếu kiên định.
B. Tinh thần phản biện và sự chính trực trí tuệ.
C. Sự thiếu tự tin vào bản thân.
D. Tính đối thoại thụ động.
Câu 21: Khái niệm "Reflective thinking" của J. Dewey có nghĩa là gì?
A. Suy nghĩ phản xạ tự nhiên.
B. Suy nghĩ dội lại (đối chiếu lại) một cách sâu sắc.
C. Suy nghĩ theo cảm tính chủ quan.
D. Suy nghĩ một chiều không cần bằng chứng.
Câu 22: Đặc trưng "Tự trị trí tuệ" (Intellectual Autonomy) được hiểu là:
A. Luôn luôn làm theo ý mình mà không cần nghe ai cả.
B. Năng lực và bản lĩnh để hình thành niềm tin của chính mình thông qua việc tự tìm tòi, suy luận thay vì phụ thuộc.
C. Việc chấp nhận tất cả các ý kiến của đám đông để tránh xung đột.
D. Sự cô lập bản thân khỏi mọi luồng thông tin bên ngoài để giữ vững chính kiến.
Câu 23: Điều gì xảy ra nếu tư duy phản biện thiếu đi "Tính khoa học và logic"?
A. Tư duy sẽ trở nên sắc sảo và mang tính thuyết phục cao hơn.
B. Phản biện sẽ biến thành sự phản bác dựa trên cảm tính chủ quan và tranh thắng.
C. Các quyết định đưa ra sẽ luôn luôn đúng đắn và chính xác.
D. Không có tác động gì lớn đến kết quả cuối cùng.
Câu 24: Một người có khả năng "nhìn thấy những nét khác biệt trong sự tương đồng" đang thể hiện đặc điểm nào?
Câu 25: "Sự kiên định" trong tư duy phản biện nằm ở khoảng cách mong manh giữa hai thái cực nào?
A. Khách quan và Khoa học
D. Đối thoại và Linh hoạt
Câu 26: "Tin vào Lý tính/Lý trí" (Confidence in Reason) nghĩa là gì?
A. Tin rằng chỉ có cảm xúc mới đem lại sự thật cuối cùng.
B. Tin rằng lợi ích của nhân loại sẽ được phục vụ tốt nhất bằng cách khuyến khích con người tự suy nghĩ và sử dụng lý trí.
C. Tin vào tất cả những gì được ghi chép trong sách vở mà không cần đặt câu hỏi.
D. Tin rằng việc tranh luận chỉ gây ra sự thù ghét và không dẫn đến kết quả.
Câu 27: Theo World Vision Việt Nam, lập luận phản biện phải đảm bảo những tiêu chuẩn nào?
A. Nhanh chóng, ngắn gọn và dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
B. Rõ ràng, logic, đầy đủ bằng chứng, tỉ mỉ và công tâm.
C. Phù hợp với ý chí của người đứng đầu tổ chức.
D. Chỉ cần sử dụng các thủ thuật ngụy biện để giành chiến thắng.
Câu 28: Tình huống: Trong một cuộc họp, A liên tục phủ nhận ý tưởng của B chỉ vì A không thích B, mặc dù ý tưởng của B rất khả thi. Hành vi của A là:
A. Phản biện ngoại cảnh tích cực.
B. Phản bác mang tính chủ quan một chiều.
C. Thể hiện tính độc lập trong tư duy.
D. Phê phán có tính xây dựng.
Câu 29: "Sự thấu cảm trí tuệ" (Intellectual Empathy) đòi hỏi người tư duy phải làm gì?
A. Luôn luôn đồng ý với mọi quan điểm của đối phương để thể hiện sự cảm thông.
B. Có khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để thực sự hiểu các tiền đề và lập luận của họ.
C. Bỏ qua lý trí để lắng nghe tiếng gọi của trái tim trong mọi tình huống.
D. Chỉ tập trung vào việc tìm kiếm lỗi sai trong cảm xúc của người khác.
Câu 30: Sự khác biệt lớn nhất giữa giai đoạn "Nhận thức cảm tính" và "Nhận thức lý tính" là gì?
A. Giai đoạn cảm tính sử dụng giác quan, giai đoạn lý tính sử dụng bộ não (lý trí).
B. Giai đoạn lý tính diễn ra trước, giai đoạn cảm tính diễn ra sau.
C. Nhận thức cảm tính luôn chính xác tuyệt đối hơn nhận thức lý tính.
D. Chỉ có nhận thức lý tính mới cần đến sự tác động của thế giới khách quan.
Câu 31: Phẩm chất nào giúp người có tư duy phản biện vượt qua được các rào cản từ truyền thống, định kiến và khuôn mẫu có sẵn?
B. Tinh thần dũng cảm và bản lĩnh chính kiến
Câu 32: Đặc điểm "Tính độc lập" trong tư duy phản biện KHÔNG đồng nghĩa với điều nào sau đây?
A. Sự độc lập giữa lý trí và cảm xúc.
B. Tự mình tìm tòi và suy luận để hình thành niềm tin.
C. Thái độ cô lập và cố thủ, không lắng nghe ý kiến bên ngoài.
D. Việc sử dụng "bộ lọc" khoa học để tiếp thu chọn lọc các quan điểm đúng.
Câu 33: Một người luôn cố gắng thực hiện các chuẩn mực trí tuệ đối với chính mình giống như cách họ yêu cầu ở người khác thể hiện đặc trưng nào?
Câu 34: Tình huống: Khi đọc một bài báo trên mạng, thay vì tin ngay, bạn đi tìm nguồn gốc của thông tin đó và đối chiếu với các trang tin uy tín khác. Đây là ví dụ của:
A. Tư duy phản biện ngoại cảnh.
C. Sự phản bác vô căn cứ.
D. Chủ nghĩa hoài nghi tiêu cực.
Câu 35: Yếu tố nào sau đây là rào cản ngăn cản sự phát triển của tư duy phản biện trong xã hội Việt Nam thời kỳ cũ?
A. Tầm nhìn dài hạn và tinh thần đối thoại.
B. Tư duy nông nghiệp, giáo lý phong kiến và tâm lý đám đông.
C. Việc ứng dụng khoa học công nghệ vào đời sống.
D. Sự minh bạch và dân chủ trong các thiết chế xã hội.
Câu 36: Khi thực hiện thao tác "Đánh giá" trong tư duy phản biện, chúng ta đang làm gì?
A. Chỉ liệt kê các thông tin đã thu thập được.
B. Phán xét giá trị của thông tin dựa trên các tiêu chuẩn và bằng chứng.
C. Chép lại các quan điểm của tác giả nổi tiếng.
D. Thay đổi dữ liệu để phù hợp với mong muốn cá nhân.
Câu 37: Đặc điểm nào sau đây thuộc về "Phê bình/Phê phán" nhưng KHÔNG bao quát hết ý nghĩa của "Phản biện"?
A. Chỉ ra cái sai, cái tiêu cực mà không nhất thiết phải có sự đánh giá tổng thể.
B. Luôn đề xuất các giải pháp tối ưu để thay thế cái sai.
C. Sử dụng tư duy đa chiều để khẳng định cả mặt tích cực của đối tượng.
D. Dựa trên sự đồng thuận khoa học để xây dựng niềm tin.
Câu 38: "Sự kiên trì theo đuổi các hiểu biết trí tuệ bất chấp những khó khăn, rào cản hay sự thất vọng" là đặc trưng nào?
Câu 39: Tại sao nói phản biện là động lực của sự phát triển?
A. Vì nó giúp duy trì nguyên trạng các giá trị cũ mà không cần thay đổi.
B. Vì nó giúp phát hiện và thay thế cái sai, cái lỗi thời bằng cái đúng, cái hoàn thiện hơn.
C. Vì nó tạo ra sự tranh cãi không hồi kết giữa các thành viên trong xã hội.
D. Vì nó loại bỏ nhu cầu phải tư duy của con người.
Câu 40: Một người có tư duy phản biện tốt sẽ xử lý như thế nào khi gặp một thông tin gây sốc trên mạng xã hội?
A. Chia sẻ ngay lập tức để cảnh báo cho mọi người cùng biết.
B. Dừng lại, đặt câu hỏi về nguồn tin, kiểm tra chứng cứ và tính logic của thông tin trước khi tin.
C. Tin tưởng tuyệt đối vì thông tin đó có rất nhiều lượt yêu thích và bình luận.
D. Phớt lờ hoàn toàn vì tư duy phản biện không quan tâm đến các thông tin xã hội.