Tóm tắt Kiến thức HSK 1 Bài 1: 你好 (Nǐ hǎo) - Chào hỏi cơ bản

Tổng hợp chi tiết kiến thức tiếng Trung HSK 1 Bài 1. Bao gồm các mẫu câu chào hỏi Nǐ hǎo, Nín hǎo, quy tắc biến điệu thanh 3 và bảng phiên âm Pinyin cơ bản cho người mới bắt đầu.

HSK 1Bài 1 tiếng TrungChào hỏi tiếng TrungPinyin cơ bảnTự học tiếng TrungGiáo trình chuẩn HSKNǐ hǎoQuy tắc biến điệu

 

A. TỪ VỰNG VÀ GIẢI THÍCH NGHĨA

1. Từ mới cơ bản

- 你 (nǐ): Đại từ dùng để chỉ người đối diện ở số ít (anh, chị, bạn, ông, bà...).
Ví dụ: 你好 ! (Nǐ hǎo! - Chào bạn!)

- 好 (hǎo): Tính từ mang nghĩa là tốt, khỏe, ngon hoặc được.
Ví dụ: 你好 (Nǐ hǎo - Chào bạn/Bạn khỏe không).

- 您 (nín): Đại từ chỉ người đối diện nhưng mang sắc thái lịch sự, tôn trọng (ông, bà, ngài...).
Ví dụ: 您好 ! (Nín hǎo! - Chào ông/ngài!)

- 你们 (nǐmen): Đại từ chỉ người đối diện ở số nhiều (các anh, các chị, các bạn...).
Ví dụ: 你们好 ! (Nǐmen hǎo! - Chào các bạn!)

- 对不起 (duìbuqǐ): Động từ dùng để xin lỗi khi mình làm sai điều gì đó.
Ví dụ: A: 对不起 ! (Duìbuqǐ! - Xin lỗi!)

- 没关系 (méi guānxi): Cụm từ dùng để đáp lại lời xin lỗi, nghĩa là không sao đâu, không có vấn đề gì.
Ví dụ: B: 没关系 ! (Méi guānxi! - Không sao đâu!)

2. Bảng so sánh cách dùng đại từ nhân xưng

Đối tượngSố ít (1 người)Số nhiều (từ 2 người)
Thông thường (bạn bè, người bằng vai)你 (nǐ)你们 (nǐmen)
Lịch sự (người lớn tuổi, cấp trên)您 (nín)(Ít dùng 你们, thường gọi chức danh + 们)

3. Mẫu câu thường dùng trong lớp học

- 上课 ! (Shàng kè!): Vào học!
- 下课 ! (Xià kè!): Hết giờ học!
- 现在休息 ! (Xiànzài xiūxi!): Bây giờ nghỉ giải lao!
- 看黑板 ! (Kàn hēibǎn!): Hãy nhìn lên bảng!
- 跟我读 ! (Gēn wǒ dú!): Hãy đọc theo tôi!
 

B. NGỮ PHÁP VÀ QUY TẮC PHÁT ÂM

1. Thanh điệu (Bốn thanh cơ bản)

Tiếng Trung có 4 thanh điệu chính, việc đọc sai thanh điệu sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ:

- Thanh 1 (ā): Đọc cao và giữ nguyên độ cao (55). Ví dụ: mā (mẹ).
- Thanh 2 (á): Đọc từ vừa lên cao (35), giống dấu sắc. Ví dụ: má (cây gai).
- Thanh 3 (ǎ): Đọc từ thấp xuống thấp nhất rồi lên vừa (214), giống dấu hỏi. Ví dụ: mǎ (con ngựa).
- Thanh 4 (à): Đọc từ cao nhất xuống thấp nhất (51), dứt khoát. Ví dụ: mà (mắng).

2. Biến điệu của thanh 3 (Quy tắc quan trọng)

Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ đọc chuyển thành thanh 2, nhưng khi viết (ký hiệu pinyin) vẫn phải giữ nguyên dấu thanh 3 ban đầu.

Công thức: Thanh 3 + Thanh 3 => Thanh 2 + Thanh 3

Ví dụ cụ thể:
- nǐ (thanh 3) + hǎo (thanh 3) đọc thành ní hǎo.
- kě (thanh 3) + yǐ (thanh 3) đọc thành ké yǐ.
- fǔ (thanh 3) + dǎo (thanh 3) đọc thành fú dǎo.

3. Cấu tạo âm tiết và quy tắc viết Pinyin

Một âm tiết tiếng Trung thường gồm 3 phần: Thanh mẫu (phụ âm đầu) + Vận mẫu (vần) + Thanh điệu.

Lưu ý về cách viết tự thành âm tiết:
- Khi vận mẫu "i" đứng một mình làm âm tiết: Thêm "y" phía trước (viết thành yi).
- Khi vận mẫu "ü" đứng một mình: Thêm "y" phía trước và bỏ hai dấu chấm trên đầu (viết thành yu).
- Khi vận mẫu "u" đứng một mình: Thêm "w" phía trước (viết thành wu).

C. CHỮ HÁN VÀ CÁC NÉT CƠ BẢN

1. Các nét cơ bản của chữ Hán (Phần 1)

Để viết được chữ Hán, sinh viên cần ghi nhớ hướng viết của các nét cơ bản sau:

- Nét Ngang (横 - héng): Viết từ trái sang phải. Ví dụ: 一 (số 1), 二 (số 2).
- Nét Sổ (竖 - shù): Viết từ trên xuống dưới. Ví dụ: 十 (số 10).
- Nét Phẩy (撇 - piě): Viết từ trên xuống, xiên sang trái. Ví dụ: 人 (người).
- Nét Chấm (点 - diǎn): Một điểm nhấn từ trên xuống. Ví dụ: 六 (số 6).
- Nét Mác (捺 - nà): Viết từ trên xuống, xiên sang phải. Ví dụ: 八 (số 8).

2. Làm quen với chữ đơn (Số đếm)

- 一 (yī): Số 1 (Một nét ngang).
- 二 (èr): Số 2 (Hai nét ngang).
- 三 (sān): Số 3 (Ba nét ngang).
- 十 (shí): Số 10 (Một nét ngang, một nét sổ cắt ngang).
- 八 (bā): Số 8 (Một nét phẩy, một nét mác không chạm nhau).
- 六 (liù): Số 6 (Gồm nét chấm, ngang, phẩy và chấm).

+ Chú ý: Khi viết các chữ số này, sinh viên cần tuân thủ đúng thứ tự nét để chữ được cân đối và đẹp hơn.

Mục lục
A. TỪ VỰNG VÀ GIẢI THÍCH NGHĨA
1. Từ mới cơ bản
2. Bảng so sánh cách dùng đại từ nhân xưng
3. Mẫu câu thường dùng trong lớp học
B. NGỮ PHÁP VÀ QUY TẮC PHÁT ÂM
1. Thanh điệu (Bốn thanh cơ bản)
2. Biến điệu của thanh 3 (Quy tắc quan trọng)
3. Cấu tạo âm tiết và quy tắc viết Pinyin
C. CHỮ HÁN VÀ CÁC NÉT CƠ BẢN
1. Các nét cơ bản của chữ Hán (Phần 1)
2. Làm quen với chữ đơn (Số đếm)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự