Tóm tắt kiến thức bài 8 - - 我想喝茶。(Wǒ xiǎng hē chá.)

Tổng hợp đầy đủ từ vựng và ngữ pháp HSK 1 Bài 8 chủ đề "我想喝茶". Bài viết giải thích chi tiết cách sử dụng động từ năng nguyện "想", cách hỏi giá tiền "多少钱", phân biệt lượng từ "个/口" và quy tắc đọc số tiền trong tiếng Trung. Tài liệu ôn tập súc tích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

HSK 1tiếng trung sơ cấpbài 8 hsk 1ngữ pháp tiếng trungtừ vựng tiếng trungtôi muốn uống tràđộng từ năng nguyệnhỏi giá tiềnhọc tiếng trung online

 

A. Từ vựng trọng tâm (Shengci)

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng quan trọng trong bài, kèm theo nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để dễ nhớ hơn.

Từ vựng (Pinyin)Loại từNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
想 (xiǎng)Động từ năng nguyệnMuốn, nhớ, nghĩ我想去商店。
(Tôi muốn đi cửa hàng.)
喝 (hē)Động từUống你想喝什么?
(Bạn muốn uống gì?)
茶 (chá)Danh từTrà我想喝茶。
(Tôi muốn uống trà.)
吃 (chī)Động từĂn吃米饭 (chī mǐfàn) - Ăn cơm
米饭 (mǐfàn)Danh từCơm (nấu từ gạo)我想吃米饭。
(Tôi muốn ăn cơm.)
下午 (xiàwǔ)Danh từBuổi chiều今天下午 (jīntiān xiàwǔ) - Chiều nay
商店 (shāngdiàn)Danh từCửa hàng去商店买杯子。
(Đi cửa hàng mua cốc.)
买 (mǎi)Động từMua你想买什么?
(Bạn muốn mua gì?)
个 (gè)Lượng từCái, chiếc, người...一个学生 (một học sinh)
杯子 (bēizi)Danh từCái ly, cái cốc, tách这个杯子 (cái cốc này)
这 (zhè)Đại từĐây, này (chỉ gần)这也是老师。
(Đây cũng là giáo viên.)
那 (nà)Đại từKia, đó (chỉ xa)那个杯子 (cái cốc kia)
多少 (duōshao)Đại từBao nhiêu多少钱?(Bao nhiêu tiền?)
钱 (qián)Danh từTiền你有多少钱?
(Bạn có bao nhiêu tiền?)
块 (kuài)Lượng từĐồng (đơn vị tiền tệ)五块钱 (5 đồng)


 

B. Ngữ pháp (Yufa)

1. Động từ năng nguyện “想” (xiǎng)

Định nghĩa và cách dùng

Trong bài này, “想” được dùng trước một động từ khác để diễn tả mong muốn, nguyện vọng hoặc dự định làm một việc gì đó.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 想 + Động từ + (Tân ngữ)

Ví dụ

- 我想学汉语。 (Wǒ xiǎng xué Hànyǔ) 
-> Tôi muốn học tiếng Trung.
- 明天我想去学校。 (Míngtiān wǒ xiǎng qù xuéxiào) 
-> Ngày mai tôi muốn đến trường.
- 我想买一个杯子。 (Wǒ xiǎng mǎi yí ge bēizi) 
-> Tôi muốn mua một cái cốc.

Lưu ý nhỏ: Đừng nhầm “想” (muốn - dự định trong đầu) với “要” (cần/đòi hỏi - mang tính chất quyết liệt hơn hoặc nhu cầu thực tế). Ở mức độ HSK 1, chúng ta tập trung vào ý nghĩa "muốn/dự định".

2. Đại từ nghi vấn “多少” (duōshao)

Định nghĩa và cách dùng

“多少” dùng để hỏi về số lượng. Đặc điểm quan trọng:

  • Dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 (khác với “几” dùng cho số lượng nhỏ hơn 10).
  • Khi dùng “多少”, lượng từ phía sau có thể lược bỏ (không bắt buộc phải có như “几”).
  • Dùng phổ biến để hỏi giá cả: ... 多少钱? (... bao nhiêu tiền?)

Ví dụ

- 你们学校有多少(个)学生? (Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao ge xuésheng?) 
-> Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
- 这个杯子多少钱? (Zhège bēizi duōshao qián?) 
-> Cái cốc này bao nhiêu tiền?

3. Phân biệt Lượng từ “个” (gè) và “口” (kǒu)

Đây là hai lượng từ rất cơ bản nhưng sinh viên thường hay dùng lẫn lộn. Dưới đây là bảng so sánh:

Lượng từPhạm vi sử dụngVí dụGhi chú
个 (gè)Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt.- 三个老师 (3 giáo viên)
- 一个杯子 (1 cái cốc)
Dùng được trong hầu hết trường hợp đếm người chung chung.
口 (kǒu)Thường chỉ dùng để nói về số lượng thành viên trong gia đình.- 我家有三口人。
(Nhà tôi có 3 người.)
Liên quan đến "nhân khẩu", "miệng ăn".

4. Cách diễn đạt số tiền

Đơn vị tiền tệ Trung Quốc (Nhân dân tệ - RMB)

  • Đơn vị cơ bản: 元 (yuán).
  • Trong văn nói (khẩu ngữ), người Trung Quốc thường dùng: 块 (kuài).

Cấu trúc nói giá tiền

Số đếm + 块 (kuài) + (钱 - qián)

(Từ “钱” ở cuối có thể bỏ đi)

Ví dụ

- 一块 (Yí kuài) -> 1 đồng (tệ).
- 十元 (Shí yuán) = 十块 (Shí kuài) -> 10 đồng.
- 五十块钱 (Wǔshí kuài qián) -> 50 đồng.


 

C. Chữ Hán (Hànzì)

1. Các bộ thủ quan trọng (Radicals)

Để nhớ từ vựng lâu hơn, bạn nên chú ý đến bộ thủ của chữ Hán trong bài này:

Bộ thủTên bộÝ nghĩa liên quanChữ Hán ví dụ
Bộ KimLiên quan đến kim loại, tiền bạc (qián) - Tiền
(zhōng) - Đồng hồ
Bộ KhẩuLiên quan đến cái miệng, ăn uống (chī) - Ăn
(hē) - Uống

2. Kết cấu chữ Hán

Bài này giới thiệu hai loại kết cấu ghép chữ:

  • Kết cấu trên - dưới: Ví dụ chữ (shì), (bà).
  • Kết cấu trên - giữa - dưới: Ví dụ chữ (chá - chữ Thảo đầu ở trên, chữ Nhân ở giữa, chữ Mộc ở dưới), (gāo).
Mục lục
A. Từ vựng trọng tâm (Shengci)
B. Ngữ pháp (Yufa)
1. Động từ năng nguyện “想” (xiǎng)
2. Đại từ nghi vấn “多少” (duōshao)
3. Phân biệt Lượng từ “个” (gè) và “口” (kǒu)
4. Cách diễn đạt số tiền
C. Chữ Hán (Hànzì)
1. Các bộ thủ quan trọng (Radicals)
2. Kết cấu chữ Hán
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự