HSK 1 Practice test 15
Bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung
Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

























一个
四个
三个
医院
学校
商店
女儿
儿子
妈妈
他的同学
他的朋友
他的学生
今年
明年
去年

电脑

椅子

飞机

杯子

高兴





吃了。
三个月前。
学校。
不太好。
没看见。
开
多少
哪儿
茶
电视
1.493 xem
1 mã đề 40 câu hỏi
1 mã đề 40 câu hỏi
1 mã đề 40 câu hỏi
1 mã đề 40 câu hỏi
1 mã đề 40 câu hỏi

