Bài giảng Triết học Mác Lênin C1: Khái lược Triết học

Khám phá nền tảng và phương pháp của Triết học Mác-Lênin trong Chương 1: Khái quát Triết học. Khóa học trực tuyến miễn phí cung cấp kiến thức cơ bản về nguồn gốc, tiêu chí nhận thức và giá trị ứng dụng của triết học, phù hợp cho sinh viên và người đam mê tư tưởng Mác-Lênin.

Từ khoá: Bài giảng online Khái quát Triết học Khóa học Triết học Triết học Mác-Lênin Triết học cơ bản Tư tưởng Mác-Lênin

Phụ đề:

00:00 - 00:06 Chào các bạn, hôm nay mình sẽ cùng nhau tìm hiểu những khái niệm cơ bản nhất về triết học, một lĩnh vực kiến thức rộng lớn và có ý nghĩa sâu sắc trong đời sống con người.
00:07 - 00:14 Chúng ta sẽ cùng nhau khái quát về triết học, đi sâu vào vấn đề cơ bản của triết học, các chức năng quan trọng của nó, cũng như tìm hiểu về các trường phái tư tưởng chính trong lịch sử triết học.
00:15 - 00:18 Phần đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu khái lược về triết học.
00:18 - 00:19 Triết học là gì?
00:19 - 00:24 Triết học là một hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về vị trí và vai trò của con người trong thế giới ấy.
00:25 - 00:29 Nó không chỉ là một hình thái ý thức xã hội mà còn thể hiện khả năng nhận thức, đánh giá sâu sắc của con người.
00:30 - 00:39 Triết học ra đời vào khoảng từ thế kỷ thứ tám đến thế kỷ thứ sáu trước công nguyên, gần như cùng một thời điểm ở cả phương Đông, với những trung tâm văn minh cổ đại như Trung Quốc, Ấn Độ và ở phương Tây là Hy lạp.
00:39 - 00:44 Ở Trung Quốc, thuật ngữ triết học mang ý nghĩa là sự truy tìm bản chất của đối tượng, là trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc.
00:45 - 00:51 Còn ở Ấn Độ, từ Darsana có nghĩa là chiêm ngưỡng, những hàm ý là tri thức dựa trên lý trí, là con đường suy ngẫm để con người đặt đến lẽ phải.
00:52 - 00:57 Tại Hy lạp, philosophia có nghĩa là yêu mến sự thông thái, vừa mang tính định hướng vừa thể hiện khát vọng tìm kiếm chân lý.
00:57 - 01:02 Triết học ra đời từ thực tiễn và phục vụ nhu cầu sống của con người, có nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội.
01:03 - 01:09 Nó chỉ xuất hiện khi con người đã có một vốn hiểu biết nhất định, đạt đến khả năng rút ra cái chung từ vô vàn sự kiện riêng lẻ và xã hội đã hình thành tầng lớp lao động trí óc.
01:10 - 01:13 Tiếp theo, chúng ta sẽ nói về đối tượng của triết học qua các giai đoạn lịch sử.
01:14 - 01:20 Ban đầu, khi mới ra đời, triết học được xem là hình thái cao nhất của tri thức, bao hàm tất cả các lĩnh vực mà không có đối tượng riêng biệt.
01:20 - 01:25 Điều này dẫn đến quan niệm triết học là khoa học của mọi khoa học, đặc biệt rõ nét ở triết học tự nhiên Hy lạp cổ đại.
01:25 - 01:31 Tuy nhiên, đến thời kỳ trung cổ ở Tây Âu, khi quyền lực của giáo hội bao trùm mọi mặt đời sống, triết học lại trở thành nô lệ của thần học.
01:32 - 01:36 Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và các thế kỷ 15, 16 đã tạo cơ sở vững chắc cho triết học phục hưng.
01:37 - 01:43 Để đáp ứng yêu cầu thực tiễn, đặc biệt là sản xuất công nghiệp, các bộ môn khoa học chuyên ngành, nhất là khoa học thực nghiệm, đã ra đời độc lập.
01:43 - 01:46 Điều này mở ra một thời kỳ mới cho sự phát triển của triết học.
01:46 - 01:51 Triết học duy vật, dựa trên tri thức khoa học thực nghiệm, đã phát triển nhanh chóng trong cuộc đấu tranh với chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo.
01:52 - 01:57 Đến thế kỷ 19, với sự ra đời của triết học Mác, đối tượng nghiên cứu của triết học đã được xác định một cách triệt để.
01:57 - 02:06 Triết học Mác đoạn tuyệt với tham vọng khoa học của các khoa học, tập trung giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật triệt để, đồng thời nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
02:07 - 02:11 Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang phần quan trọng thứ hai, vấn đề cơ bản của triết học.
02:11 - 02:16 Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề cực kỳ quan trọng, là nền tảng và điểm xuất phát để giải quyết những vấn đề còn lại.
02:17 - 02:23 Theo Anghen, vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại.
02:23 - 02:29 Việc giải quyết vấn đề này không chỉ xác định nền tảng cho các vấn đề khác mà còn là tiêu chuẩn để nhận diện lập trường và thế giới quan của mỗi triết gia và học thuyết của họ.
02:30 - 02:32 Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt.
02:33 - 02:38 Mặt thứ nhất đặt ra câu hỏi, giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau và cái nào quyết định cái nào?
02:38 - 02:41 Mặt thứ hai hỏi rằng, con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?
02:42 - 02:46 Việc trả lời hai câu hỏi này liên quan mật thiết đến sự hình thành các trường phái triết học và các học thuyết về nhận thức.
02:47 - 02:49 Chúng ta cùng sang phần ba, chức năng thế giới quan của triết học.
02:50 - 02:56 Thế giới quan là toàn bộ những quan niệm của con người về thế giới, về bản thân con người, về cuộc sống và vị trí của con người trong thế giới đó.
02:57 - 02:59 Trong thế giới quan, có sự hòa nhập giữa tri thức và niềm tin.
03:00 - 03:05 Tri thức là cơ sở trực tiếp hình thành thế giới quan, nhưng nó chỉ thực sự trở thành thế giới quan khi đã trở thành niềm tin định hướng cho hoạt động của con người.
03:06 - 03:13 Nếu xét theo quá trình phát triển, chúng ta có thể chia thế giới quan thành ba loại hình cơ bản, thế giới quan huyền thoại, thế giới quan tôn giáo và thế giới quan triết học.
03:14 - 03:20 Thế giới quan huyền thoại là cách cảm nhận thế giới của người nguyên thủy, nơi tri thức, cảm xúc, lý trí, tín ngưỡng, hiện thực và tưởng tượng hòa quyện vào nhau.
03:21 - 03:26 Trong thế giới quan tôn giáo, niềm tin tôn giáo đóng vai trò chủ yếu, tín ngưỡng cao hơn lý trí, cái ảo lấn át cái thực.
03:27 - 03:34 Khác với huyền thoại và giáo lý tôn giáo, triết học diễn tạc quan niệm của con người dưới dạng hệ thống các phạm trù, quy luật, đóng vai trò như những bậc thang trong quá trình nhận thức thế giới.
03:35 - 03:39 Với ý nghĩa đó, triết học được coi là trình độ tự giác trong quá trình hình thành và phát triển của thế giới quan.
03:40 - 03:46 Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan, nó giữ vai trò định hướng cho quá trình củng cố và phát triển thế giới quan của mỗi cá nhân và cộng đồng trong lịch sử.
03:46 - 03:53 Triết học ra đời với tư cách là hạt nhân lý luận của thế giới quan, làm cho thế giới quan phát triển một cách tự giác dựa trên tổng kết kinh nghiệm thực tiễn và tri thức khoa học.
03:53 - 03:55 Đây chính là chức năng thế giới quan của triết học.
03:56 - 04:00 Bây giờ mình và các bạn sẽ cùng tìm hiểu phần bốn, các trường phái triết học chính.
04:00 - 04:06 Việc giải quyết bật thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học đã chia các nhà triết học thành hai trường phái lớn, chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
04:06 - 04:12 Những người cho rằng vật chất, giới tự nhiên là cái có chức và quyết định ý thức của con người được gọi là các nhà duy vật, học thuyết của họ hợp thành chủ nghĩa duy vật.
04:13 - 04:17 Ngược lại, những người cho rằng ý thức, tinh thần có chức giới tự nhiên được gọi là các nhà duy tâm.
04:17 - 04:20 Lịch sử triết học chính là lịch sử đấu tranh của hai trường phái này.
04:21 - 04:23 Chủ nghĩa duy vật đã được thể hiện dưới ba hình thức cơ bản.
04:23 - 04:27 Thứ nhất là chủ nghĩa duy vật chất phác, là kết quả nhận thức của các nhà triết học duy vật thời cổ đại.
04:28 - 04:32 Họ đồng nhất vật chất với một hay một số chất cụ thể và những kết luận của họ mang nặng tính trực quan, ngây thơ.
04:33 - 04:38 Dù có hạn chế, nhưng chủ nghĩa duy vật chất phác về cơ bản là đúng vì nó đã lấy giới tự nhiên để giải thích giới tự nhiên mà không viện đến thần linh.
04:39 - 04:43 Thứ hai là chủ nghĩa duy vật siêu hình, thể hiện rõ nét ở các nhà triết học từ thế kỷ 15 đến 18.
04:44 - 04:50 Thời kỳ này, cơ học cổ điển thu được những thành tựu rực rỡ khiến chủ nghĩa duy vật chịu tác động mạnh mẽ của phương pháp tư duy siêu hình, máy móc.
04:50 - 04:54 Nó nhìn thế giới như một cỗ máy khổng lồ mà mỗi bộ phận luôn ở trạng thái biệt lập và tĩnh tại.
04:54 - 04:59 Dù không phản ánh đúng hiện thực, nhưng chủ nghĩa duy vật siêu hình đã góp phần không nhỏ vào việc chống lại thế giới quan duy tâm và tôn giáo.
05:00 - 05:06 Thứ ba là chủ nghĩa duy vật biện chứng, do các Mác và Anghen xây dựng vào những năm 40 của thế kỷ 19, sau đó được Lê Nin phát triển.
05:07 - 05:16 Với sự kế thừa tinh hoa các học thuyết triết học trước đó và sử dụng triệt để thành tựu khoa học đương thời, chủ nghĩa duy vật biện chứng đã khắc phục được hạn chế của chủ nghĩa duy vật chất phác và siêu hình, trở thành đỉnh cao trong sự phát triển của chủ nghĩa duy vật.
05:17 - 05:21 Về chủ nghĩa duy tâm, nó được chia thành hai phái, chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan.
05:22 - 05:24 Chủ nghĩa duy tâm chủ quan thừa nhận tính thứ nhất của ý thức con người.
05:25 - 05:31 Nó phủ nhận sự tồn tại khách quan của hiện thực, khẳng định mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể.
05:31 - 05:37 Chủ nghĩa duy tâm khách quan cũng thừa nhận tính thứ nhất của ý thức, nhưng theo họ, đó là thứ tinh thần khách quan có trước và tồn tại độc lập với con người.
05:37 - 05:41 thường được gọi bằng những tên khác nhau như ý niệm, tinh thần tuyệt đối hay lý tính thế giới.
05:41 - 05:47 Chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức, tinh thần là cái có trước và sản sinh ra giới tự nhiên, từ đó bằng cách này hay cách khác thừa nhận sự sáng tạo ra thế giới.
05:48 - 05:51 Ngoài ra, trong lịch sử triết học còn có các trường phái khác.
05:51 - 05:56 Nhất nguyên luận là học thuyết triết học thừa nhận chỉ một trong hai thực thể, vật chất hoặc tinh thần, là nguồn gốc của thế giới.
05:56 - 06:01 Nhị nguyên luận xem vật chất và tinh thần là hai nguyên thể tồn tại độc lập, tạo thành hai nguồn gốc của thế giới.
06:01 - 06:04 Thuyết không thể biết là kết quả của cách giải quyết bật thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.
06:05 - 06:07 Nó phủ nhận khả năng nhận thức của con người đối với thế giới.
06:08 - 06:15 Theo thuyết này, con người không thể hiểu được đối tượng hoặc nếu có hiểu thì cũng chỉ là hiểu hình thức bề ngoài, vì tính xác thực của những hình ảnh mà giác quan cung cấp không đảm bảo tính chân thực.
06:16 - 06:20 Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về siêu hình và biện chứng, hai phương pháp tư duy đối lập nhau.
06:20 - 06:27 Phương pháp siêu hình là phương pháp nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời đối tượng ra khỏi các trình thể khác và coi giữa các mặt đối lập nhau có một ranh giới tuyệt đối.
06:27 - 06:34 Nó nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh tại, nếu có biến đổi thì chỉ là biến đổi về số lượng và nguyên nhân của sự biến đổi nằm ở bên ngoài đối tượng.
06:34 - 06:43 Phương pháp siêu hình khiến con người chỉ nhìn thấy những sự vật riêng biệt mà không thấy mối liên hệ qua lại giữa chúng, chỉ thấy sự tồn tại mà không thấy sự phát sinh và tiêu vong, chỉ thấy trạng thái tĩnh mà quên mất sự vận động.
06:43 - 06:48 Ngược lại, phương pháp biện chứng là phương pháp nhận thức đối tượng ở trong các mối liên hệ với nhau, ảnh hưởng nhau, ràng buộc nhau.
06:49 - 06:53 Nó nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động, biến đổi, nằm trong khuynh hướng chung là phát triển.
06:53 - 07:00 Đây là quá trình thay đổi về chất của các sự vật, hiện tượng mà nguồn gốc của sự thay đổi ấy là đấu tranh của các mặt đối lập để giải quyết mâu thuẫn nội tại của chúng.
07:01 - 07:03 Phép biện chứng cũng đã trải qua các giai đoạn phát triển cơ bản.
07:03 - 07:05 Thứ nhất là phép biện chứng tự phát thời cổ đại.
07:05 - 07:11 Các nhà biện chứng thời kỳ này đã thấy các sự vật, hiện tượng của vũ trụ sinh thành, biến hóa trong những sợi dây liên hệ vô cùng tận.
07:11 - 07:16 Tuy nhiên, những gì họ thấy được chỉ là trực kiến, chưa phải là kết quả của nghiên cứu và thực nghiệm khoa học.
07:16 - 07:17 Thứ hai là phép biện chứng duy tâm.
07:18 - 07:22 Đỉnh cao của hình thức này được thể hiện trong triết học cổ điển Đức, với người khởi đầu là Canter và người hoàn thiện là Hegel.
07:23 - 07:27 Đây là lần đầu tiên các nhà triết học Đức đã trình bày một cách có hệ thống những nội dung quan trọng nhất của phương pháp biện chứng.
07:28 - 07:33 Song theo họ, biện chứng ở đây bắt đầu từ tinh thần và kết thúc ở tinh thần, thế giới hiện thực chỉ là sự sao chép ý niệm.
07:33 - 07:35 Thứ ba là phép biện chứng duy vật.
07:35 - 07:39 Phép biện chứng duy vật được thể hiện trong triết học do các Mác và Anghen xây dựng, sau đó được Lenin phát triển.
07:40 - 07:48 Các Mác và Anghen đã gạt bỏ tính chất tần bí, kế thừa những hạt nhân hợp lý trong phép biện chứng duy tâm để xây dựng phép biện chứng duy vật với tính cách là học thuyết về mối liên hệ phổ biến và về sự phát triển dưới hình thức hoàn bị nhất.
07:49 - 07:52 Cuối cùng, chúng ta sẽ đến với chức năng phương pháp luận của triết học.
07:53 - 07:58 Phương pháp luận là lý luận về phương pháp, là hệ thống các quan điểm chỉ đạo việc tìm tòi, xây dựng, lựa chọn và vận dụng các phương pháp.
07:59 - 08:09 Với tư cách là hệ thống tri thức trung nhất của con người về thế giới và vai trò của con người trong thế giới đó, với việc nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, triết học thực hiện chức năng phương pháp luận chung nhất.
08:09 - 08:12 Trong triết học Mác Lê Nin, lý luận và phương pháp thống nhất hữu cơ với nhau.
08:13 - 08:18 Phép biện chứng duy vật không chỉ là lý luận về phương pháp mà còn là sự diễn tả quan niệm về thế giới, là lý luận về thế giới quan.
08:19 - 08:22 Nó trở thành nhân tố định hướng cho hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn.
08:23 - 08:29 Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu những khái niệm cơ bản nhất về triết học, từ bản chất, nguồn gốc, đối tượng cho đến các vấn đề cốt lõi và chức năng quan trọng của nó.
08:30 - 08:35 Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp các bạn có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về một môn khoa học vô cùng thú vị và ý nghĩa.
08:35 - 08:37 Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.